Nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank - Chi nhánh Sở Giao Dịch

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank chi nhánh Sở Giao Dịch. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và kiến nghị.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của huy động vốn hiệu quả Agribank

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, và Agribank không phải là ngoại lệ. Nguồn vốn huy động không chỉ đóng vai trò là nguồn lực chính để cấp tín dụng nông nghiệp và thực hiện các hoạt động đầu tư, mà còn phản ánh uy tín và vị thế của ngân hàng trên thị trường. Một chiến lược huy động vốn hiệu quả giúp Agribank đảm bảo thanh khoản ngân hàng, tối ưu hóa chi phí vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo luận văn của Nguyễn Thị Kim Ngân (2018), vốn huy động quyết định quy mô tín dụng và khả năng sinh lời, là cơ sở để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc sở hữu một nguồn vốn dồi dào, ổn định với chi phí hợp lý trở thành lợi thế sống còn. Đặc biệt với vai trò chủ lực trong đầu tư cho cho vay tam nông, Agribank cần một cơ cấu vốn bền vững để tài trợ cho các dự án nguồn vốn trung và dài hạn. Vì vậy, việc liên tục nghiên cứu và áp dụng các giải pháp huy động vốn tiên tiến không chỉ là nhiệm vụ của riêng bộ phận nguồn vốn mà là định hướng chiến lược của toàn hệ thống, nhằm củng cố thị phần huy động vốn và phục vụ tốt hơn cho sự phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

1.1. Vai trò cốt lõi của nguồn vốn huy động trong hoạt động ngân hàng

Nguồn vốn huy động được xem là "dòng máu" duy trì mọi hoạt động kinh doanh của một ngân hàng. Đối với Agribank, nguồn vốn này là điều kiện tiên quyết để thực hiện sứ mệnh cung cấp tín dụng nông nghiệp và phát triển nông thôn. Vốn tự có của ngân hàng thường chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ, không đủ để đáp ứng nhu cầu cho vay và đầu tư quy mô lớn. Do đó, phần lớn nguồn lực hoạt động đến từ các khoản tiền gửi tiết kiệm của dân cư và tiền gửi của các tổ chức kinh tế. Quy mô vốn huy động càng lớn, khả năng mở rộng tín dụng, đa dạng hóa sản phẩm và đầu tư vào công nghệ của ngân hàng càng cao. Nguồn vốn ổn định, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn, giúp ngân hàng xây dựng các kế hoạch kinh doanh bền vững, giảm thiểu rủi ro thanh khoản và chủ động hơn trước những biến động của thị trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một ngân hàng có năng lực huy động vốn tốt thường có uy tín cao hơn, dễ dàng thu hút khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Đánh giá sơ bộ về thị phần huy động vốn của Agribank

Agribank từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng có thị phần huy động vốn hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Lợi thế về mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước, thương hiệu lâu đời và uy tín gắn liền với nông nghiệp, nông dân, nông thôn đã giúp ngân hàng thu hút một lượng lớn khách hàng truyền thống. Nguồn vốn chủ yếu đến từ tiền gửi tiết kiệm của cá nhân và tiền gửi thanh toán của các tổ chức. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, bối cảnh cạnh tranh huy động vốn ngày càng trở nên gay gắt với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần năng động. Các ngân hàng này liên tục đưa ra các sản phẩm mới và chính sách lãi suất hấp dẫn, tạo ra thách thức không nhỏ đối với việc duy trì và phát triển thị phần của Agribank. Việc phân tích và đánh giá đúng thực trạng thị phần là bước đi cần thiết để xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục trong chiến lược huy động vốn.

II. Thách thức trong cạnh tranh huy động vốn mà Agribank đối mặt

Môi trường kinh doanh ngân hàng hiện đại đặt ra nhiều thách thức cho hoạt động huy động vốn của Agribank. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh huy động vốn ngày càng khốc liệt. Các ngân hàng thương mại cổ phần, với sự linh hoạt trong chính sách và ưu thế về công nghệ, liên tục tung ra các sản phẩm huy động vốn đa dạng cùng mức lãi suất cạnh tranh để thu hút khách hàng. Điều này tạo áp lực trực tiếp lên lãi suất huy động Agribank, buộc ngân hàng phải cân nhắc giữa việc giữ chân khách hàng và kiểm soát chi phí vốn. Một khó khăn khác là việc thu hút nguồn vốn giá rẻ, chủ yếu là tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Tỷ lệ CASA thấp làm tăng chi phí vốn bình quân, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, sự phát triển của các kênh đầu tư tài chính khác như chứng khoán, bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp cũng làm phân tán nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư, giảm lượng tiền gửi tiết kiệm vào hệ thống ngân hàng. Cuối cùng, yêu cầu về việc duy trì thanh khoản ngân hàng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước cũng là một áp lực, đòi hỏi Agribank phải có một cơ cấu vốn hợp lý và chiến lược dự phòng hiệu quả.

2.1. Phân tích bối cảnh cạnh tranh huy động vốn ngày càng gay gắt

Thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt trên mọi phương diện, trong đó cạnh tranh huy động vốn là một trong những mặt trận khốc liệt nhất. Các ngân hàng đối thủ không chỉ cạnh tranh bằng lãi suất huy động mà còn bằng chất lượng dịch vụ, sự đa dạng của sản phẩm và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Theo luận văn của Nguyễn Thị Kim Ngân (2018), việc so sánh biểu lãi suất giữa Agribank và các ngân hàng khác cho thấy sự chênh lệch không lớn, nhưng các ngân hàng nhỏ hơn thường sẵn sàng đưa ra mức lãi suất nhỉnh hơn để giành thị phần. Sự phát triển của ngân hàng số (digital banking) cũng tạo ra một sân chơi mới, nơi các ngân hàng có nền tảng công nghệ mạnh mẽ có thể tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn, cung cấp trải nghiệm gửi tiền trực tuyến tiện lợi, từ đó thách thức mô hình huy động vốn truyền thống dựa vào mạng lưới phòng giao dịch của Agribank.

2.2. Khó khăn trong việc thu hút nguồn vốn giá rẻ và ổn định

Việc tìm kiếm nguồn vốn giá rẻ, đặc biệt là tiền gửi không kỳ hạn (CASA), là mục tiêu của mọi ngân hàng nhằm tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, đây là một thách thức lớn. Tỷ lệ CASA của Agribank còn khiêm tốn so với một số ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu, vốn có hệ sinh thái dịch vụ đa dạng và các gói tài khoản thanh toán hấp dẫn cho doanh nghiệp. Thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận lớn dân cư ở khu vực nông thôn cũng hạn chế dòng tiền chảy vào tài khoản thanh toán. Bên cạnh đó, việc duy trì sự ổn định của nguồn vốn cũng là một bài toán khó. Khách hàng ngày càng nhạy bén với sự thay đổi của lãi suất, dễ dàng chuyển dịch tiền gửi từ ngân hàng này sang ngân hàng khác để tìm kiếm lợi tức cao hơn. Điều này gây khó khăn cho việc hoạch định và sử dụng vốn, đặc biệt là các nguồn vốn trung và dài hạn cho các dự án tín dụng nông nghiệp.

III. Phương pháp tối ưu sản phẩm và lãi suất huy động Agribank

Để nâng cao hiệu quả huy động vốn, việc đổi mới và tối ưu hóa hệ thống sản phẩm cũng như chính sách lãi suất là giải pháp mang tính chiến lược. Agribank cần tập trung vào việc đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm truyền thống, ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm lai ghép, kết hợp giữa tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm. Song song đó, việc xây dựng một chính sách lãi suất huy động Agribank linh hoạt và cạnh tranh là yếu tố then chốt. Chính sách này cần được điều chỉnh kịp thời theo diễn biến thị trường và phân hóa theo từng nhóm khách hàng, kỳ hạn và số tiền gửi. Theo đề xuất trong nghiên cứu, việc áp dụng biểu lãi suất bậc thang có thể khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn và kỳ hạn dài. Cuối cùng, tối ưu hóa cơ cấu vốn là mục tiêu quan trọng. Ngân hàng cần có chiến lược rõ ràng để tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạnnguồn vốn giá rẻ, từ đó cải thiện sự ổn định và giảm chi phí đầu vào, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động cho vay.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn từ tiền gửi tiết kiệm

Để thu hút thêm nguồn vốn, Agribank không thể chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn thông thường. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm huy động vốn là cực kỳ cần thiết. Ngân hàng có thể triển khai các sản phẩm như: Tiết kiệm gửi góp linh hoạt cho phép khách hàng nộp thêm tiền vào sổ bất kỳ lúc nào; Tiết kiệm trực tuyến với lãi suất ưu đãi hơn so với gửi tại quầy; Chứng chỉ tiền gửi dài hạn với lãi suất vượt trội để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn. Ngoài ra, các sản phẩm kết hợp như tiết kiệm-bảo hiểm (bancassurance) hay tiết kiệm-đầu tư cũng là xu hướng tiềm năng. Việc tạo ra nhiều lựa chọn phù hợp với các mục tiêu tài chính khác nhau (tích lũy mua nhà, học vấn cho con, hưu trí) sẽ giúp Agribank tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng hơn, từ đó gia tăng tăng trưởng nguồn vốn.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất huy động Agribank linh hoạt

Lãi suất luôn là yếu tố quan trọng hàng đầu tác động đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Một chính sách lãi suất huy động Agribank cứng nhắc sẽ làm giảm sức cạnh tranh. Thay vào đó, ngân hàng cần áp dụng một cơ chế linh hoạt, có khả năng phản ứng nhanh với các tín hiệu từ thị trường và chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể, có thể xây dựng biểu lãi suất bậc thang theo số tiền gửi, khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn. Các chương trình cộng thêm lãi suất cho khách hàng thân thiết, khách hàng nhận lương qua tài khoản, hoặc vào các dịp đặc biệt cũng là một giải pháp huy động vốn hiệu quả. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Ngân (2018) nhấn mạnh rằng, việc duy trì một chênh lệch lãi suất hợp lý giữa đầu vào và đầu ra là yếu tố quyết định lợi nhuận, do đó sự linh hoạt phải đi đôi với việc tính toán chi phí vốn một cách cẩn trọng.

IV. Bí quyết huy động vốn thành công qua chính sách khách hàng

Bên cạnh sản phẩm và lãi suất, chính sách khách hàng Agribank đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng lòng trung thành và thu hút nguồn vốn bền vững. Một giải pháp huy động vốn hiệu quả phải đặt khách hàng làm trung tâm. Điều này bắt đầu từ việc cải thiện chất lượng dịch vụ tại quầy, rút ngắn thời gian giao dịch và xây dựng thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và chăm sóc khách hàng cũng là một yêu cầu cấp thiết. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) giúp ngân hàng thấu hiểu nhu cầu của từng cá nhân, từ đó đưa ra các sản phẩm và ưu đãi phù hợp. Các chiến dịch marketing, quảng cáo cần được thực hiện một cách đồng bộ và sáng tạo để nâng cao nhận diện thương hiệu. Đặc biệt, yếu tố con người vẫn là không thể thay thế. Đội ngũ giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng được đào tạo bài bản không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng giao tiếp, tư vấn sẽ là "đại sứ thương hiệu" trực tiếp tạo dựng niềm tin và giữ chân khách hàng, góp phần vào sự tăng trưởng nguồn vốn một cách tự nhiên và bền vững.

4.1. Cải thiện chính sách khách hàng Agribank để giữ chân người gửi tiền

Để giữ chân khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh, chính sách khách hàng Agribank cần được nâng cấp toàn diện. Chương trình khách hàng thân thiết cần được xây dựng bài bản hơn, với các cấp độ hội viên rõ ràng và quyền lợi thiết thực (ưu đãi lãi suất, quà tặng, miễn giảm phí dịch vụ). Việc phân loại khách hàng (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng VIP) để có chính sách chăm sóc riêng biệt là rất quan trọng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, ngoài huy động vốn, ngân hàng cần cung cấp các dịch vụ trọn gói như quản lý dòng tiền, thanh toán lương, tài trợ thương mại. Đối với khách hàng cá nhân, sự quan tâm chu đáo vào các dịp sinh nhật, lễ tết sẽ tạo ra sự gắn kết về mặt cảm xúc. Việc giải quyết các khiếu nại, thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và thấu đáo cũng góp phần củng cố uy tín và niềm tin vào thương hiệu Agribank.

4.2. Ứng dụng công nghệ và marketing trong giải pháp huy động vốn

Công nghệ và marketing là hai công cụ đắc lực trong chiến lược huy động vốn hiện đại. Agribank cần đẩy mạnh đầu tư vào nền tảng ngân hàng số, cho phép khách hàng mở tài khoản, gửi và tất toán tiền gửi tiết kiệm trực tuyến một cách dễ dàng và an toàn. Việc này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành và thu hút thế hệ khách hàng trẻ. Về marketing, các chiến dịch cần được triển khai đa kênh, từ quảng cáo truyền thống tại điểm giao dịch đến marketing kỹ thuật số trên mạng xã hội, các trang tin tức. Nội dung truyền thông cần tập trung vào lợi ích của sản phẩm, sự an toàn, uy tín của thương hiệu, thay vì chỉ tập trung vào lãi suất. Đây là một giải pháp huy động vốn hiệu quả để xây dựng hình ảnh một ngân hàng hiện đại, thân thiện và đáng tin cậy.

V. Hướng dẫn cân đối nguồn vốn huy động và cho vay tam nông

Hoạt động huy động vốn và sử dụng vốn có mối quan hệ hữu cơ, đặc biệt tại Agribank, nơi nguồn vốn được ưu tiên cho lĩnh vực cho vay tam nông. Việc cân đối hiệu quả giữa hai hoạt động này là yếu tố đảm bảo an toàn và sinh lời. Nguyên tắc cơ bản là phải có sự tương ứng về kỳ hạn và quy mô. Nguồn vốn trung và dài hạn huy động được phải đủ để tài trợ cho các dự án tín dụng nông nghiệp có thời gian hoàn vốn dài. Theo phân tích trong luận văn, mối quan hệ giữa huy động và sử dụng vốn cần được quản lý chặt chẽ để tránh rủi ro kỳ hạn và rủi ro thanh khoản. Nếu nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn nhưng lại được dùng để cho vay dài hạn, ngân hàng sẽ đối mặt với áp lực thanh khoản khi các khoản tiền gửi đến hạn. Ngược lại, nếu huy động được nhiều vốn dài hạn nhưng không giải ngân được sẽ gây lãng phí chi phí. Do đó, việc hoạch định cơ cấu vốn phải luôn song hành với kế hoạch tăng trưởng tín dụng, đảm bảo tăng trưởng nguồn vốn đi đôi với việc sử dụng vốn hiệu quả, phục vụ đúng sứ mệnh phát triển nông nghiệp, nông thôn.

5.1. Mối quan hệ giữa huy động vốn và hoạt động tín dụng nông nghiệp

Tại Agribank, hoạt động huy động vốn không thể tách rời sứ mệnh phục vụ tín dụng nông nghiệp. Nguồn vốn huy động được từ dân cư và các tổ chức kinh tế chính là đầu vào để ngân hàng thực hiện các chương trình cho vay ưu đãi, hỗ trợ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp. Sự ổn định của nguồn vốn huy động quyết định khả năng cung ứng vốn tín dụng một cách liên tục và bền vững. Khi tăng trưởng nguồn vốn tốt, Agribank có thêm nguồn lực để mở rộng quy mô cho vay tam nông, góp phần hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Ngược lại, hoạt động tín dụng hiệu quả, thu hồi nợ tốt sẽ tạo ra dòng tiền quay vòng, củng cố thanh khoản ngân hàng và tạo điều kiện để tiếp tục huy động vốn với chi phí hợp lý.

5.2. Quản lý rủi ro khi sử dụng vốn huy động để cho vay tam nông

Sử dụng vốn huy động để cho vay tam nông tuy là sứ mệnh nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro đặc thù. Hoạt động nông nghiệp thường phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết, dịch bệnh và biến động giá cả thị trường, có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Do đó, Agribank cần có cơ chế quản lý rủi ro chặt chẽ. Điều này bao gồm việc thẩm định kỹ lưỡng các dự án vay vốn, đa dạng hóa danh mục cho vay theo nhiều ngành nghề (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản) và khu vực địa lý khác nhau để phân tán rủi ro. Việc cân đối cơ cấu vốn, đảm bảo có đủ nguồn vốn trung và dài hạn để tài trợ cho các khoản vay tương ứng là nguyên tắc cốt lõi để giảm thiểu rủi ro kỳ hạn. Ngoài ra, việc phối hợp với các công ty bảo hiểm nông nghiệp cũng là một giải pháp huy động vốn và cho vay an toàn, bảo vệ cả ngân hàng và người vay trước những biến cố bất khả kháng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh sở giao dịch

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục bảng biểu, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn đƣợc kết cấu theo 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về hiệu quả huy động vốn Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Hiệu quả huy động vốn tại Agribank chi nhánh Sở giao dịch Chƣơng 4.

Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank chi nhánh Sở giao dịch. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Nâng cao hiệu quả huy động vốn không phải là vấn đề mới, nhƣng đây vẫn là vấn đề rất quan trọng và cực kỳ cần thiết với bất cứ Ngân hàng nào. Vốn của NHTM tạo lập hoặc huy động đƣợc để tiến hành các hoạt động cho vay, đầu tƣ hoặc tiến hành các dịch vụ kinh doanh khác nhằm đạt đƣợc mục tiêu khác nhau.

Chính vì lý do đó, từ trƣớc đến nay đã có khá nhiều đề tài nghiên cứu về vấn đề này nhƣ: (1) Tác giả Nguyễn Thị Lan Hƣơng, luận án Thạc sĩ với đề tài “Phát triển hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Chi nhánh Bắc Hà nội” (2015). Luận án của tác giả Nguyễn Thị Lan Hƣơng nghiên cứu về vấn đề Phát triển huy động vốn tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Chi nhánh Bắc Hà nội. Luận văn tập trung phân tích về vấn để mở rộng hoạt động huy động vốn với các hình thức huy động vốn phong phú, đa dạng. Địa bàn của Agribank chi nhánh Bắc Hà nội tại vị trí Đội cấn, Ba Đình, nơi tập trung dân cƣ đông đúc, các cửa hàng kinh doanh nhỏ, vì vậy tác giả tập trung vào công tác Phát triển huy động vốn đối với Chi nhánh là rất phù hợp.

Đề tài cũng chƣa đề cập đến vấn đề hiệu quả huy động vốn tại Chi nhánh Bắc Hà Nội. Tác giả nghiên cứu vấn đề Hiệu quả huy động vốn trên cơ sở tổng thể hệ thống ngân hàng TMCP Đầu tƣ và phát triển Việt nam chứ không đi cụ thể vào một chi nhánh, nên kết quả nghiên cứu đứng trên giác độ quản lý tập trung toàn hệ thống, số liệu và kết quả nghiên cứu mang tính chất tổng thể. Vì 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vậy mà kết quả nghiên cứu và các giải pháp đều mang tính chất chung chung, phản ánh chủ yếu về thực trạng nguồn vốn của Ngân hàng TMCP Đầu tƣ và các giải pháp đƣa ra là chung cho ngân hàng đầu tƣ. Cũng nhƣ tác giả Vũ Thị Hiền, tác giả Lê Thị Trà My đã phân tích một cách cơ bản và tổng quan về hoạt động huy động vốn của Ngân hàng TMCP Đầu tƣ Việt Nam.

Từ đó, đánh giá các thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP đầu tƣ và phát triển Việt nam Chi nhánh Tây Hà Nội. Từ đó, đƣa ra các tiêu chí để đánh giá hiệu quả huy động vốn và các giải pháp để nâng cao hiệu quả huy động vốn tại chi nhánh. Tuy nhiên, điểm hạn chế của luận án là chƣa có một hệ thống các chỉ tiêu cụ thể về hiệu quả huy động vốn. Tác giả Hoàng Văn Bằng đã đƣa các chính sách và cơ chế quản lý vốn của Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt nam, cơ chế mua bán vốn rõ ràng, các chính sách quản lý nguồn vốn để nâng cao hiệu quả huy động vốn.

Tuy nhiên, khi đánh giá về các chỉ tiêu cụ thể về hiệu quả huy động vốn, tác giả cũng không chỉ ra đƣợc các chỉ tiêu thực sự rõ nét. Tác giả Lƣơng Quỳnh Anh đã đi sâu vào đánh giá thực trạng Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Chi nhánh Tây hồ, đƣa ra đƣợc các hạn chế, nguyên nhân của các hạn chế và giải pháp thiết thực để nâng cao 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiệu quả huy động vốn của Ngân hàng nôn nghiệp và phát triển nông thôn Chi nhánh Tây hồ. Tuy nhiên, các chỉ tiêu về nâng cao hiệu quả huy động vốn của tác giả vẫn chƣa thực sự rõ ràng. Các đề tài nghiên cứu của các tác giả nói trên phần lớn đã đƣa ra đƣợc tổng quan về tình hình huy động vốn của các ngân hàng thƣơng mại nghiên cứu.

Mỗi một công trình nghiên cứu nói trên có cách tiếp cận khác nhau, nhƣng nhìn chung đều tập trung phân tích về thực trạng của từng ngân hàng thƣơng mại riêng. Mỗi một ngân hàng có một đặc điểm về huy động vốn khác nhau, không ngân hàng nào giống nhau. Các công trình nghiên cứu phân tích các mặt về huy động vốn, các sản phẩm, cấu trúc kỳ hạn vốn,. chỉ ra những điểm mạnh điểm yếu của mỗi ngân hàng, để từ đó đƣa ra đƣợc các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn, tối ƣu hóa nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh của từng ngân hàng cụ thể.

Tổng quát lại đã có khá nhiều đề tài nghiên cứu liên quan đến việc nâng cao hiệu quả huy động vốn dƣới nhiều góc độ, tuy nhiên chƣa có đề tài nào đề cập cụ thể đến vấn đề hiệu quả huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Sở giao dịch. Vì vậy, luận văn sẽ kế thừa và vận dụng linh hoạt các công trình đã nghiên cứu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu của Luận văn nhằm hoàn thành mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Lịch sử hình thành và phát triển của ngân hàng gắn liền với lịch sử phát triển của nền sản xuất hàng hóa.

Trải qua hàng trăm năm, đến nay hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại đã trở thành một yếu tố không thể thiếu gắn liền với nền kinh tế của mọi quốc gia trên thế giới. Ngân hàng là một sản phẩm độc đáo của nền sản xuất hàng hóa, một động lực quan trọng cho sự phát triển của nền sản xuất xã hội. Với vai trò đó, 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngân hàng không thể đứng ngoài hoạt động của bất cứ quốc gia nào. Vì vậy, mỗi nƣớc đều xây dựng những khung pháp lý quy định, giới hạn hoạt động của ngân hàng.

Mỗi nƣớc khác nhau sẽ có một khái niệm và mô hình tổ chức ngân hàng khác nhau. Thông thƣờng, ngƣời ta phải dựa vào tính chất và mục đích, đối tƣợng hoạt động của nó trên thị trƣờng tài chính. “ Ngân hàng là các tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm, dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế ” Luật TCTD của nƣớc Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt nam ghi: “ Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thƣờng xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền gửi này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán ”. Các hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại 1.

Huy động vốn Huy động vốn là hoạt động tạo nguồn vốn cho ngân hàng thƣơng mại, đóng vai trò quan trọng, ảnh hƣởng tới chất lƣợng hoạt động của ngân hàng. Một ngân hàng thƣơng mại khi đƣợc cấp giấy phép thành lập phải có vốn điều lệ theo quy định. Tuy nhiên vốn điều lệ chỉ đủ để tài trợ cho tài sản cố định nhƣ trụ sở, văn phòng, máy móc thiết bị cần thiết cho hoạt động kinh doanh chứ chƣa đủ vốn để ngân hàng có thể thực hiện các hoạt động kinh doanh nhƣ cấp tín dụng và các dịch vụ ngân hàng khác. Để có vốn phục vụ cho các hoạt động này ngân hàng phải huy động vốn từ khách hàng.

Theo nghị định 49/ 2000/ NĐ - CP ngày 12/09/2000 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thƣơng mại nhằm cụ thể hoá việc thi hành luật các tổ chức tín dụng, ngân hàng thƣơng mại huy động vốn dƣới các hình thức sau: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dựng khác dƣới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nƣớc và ngoài nƣớc khi đƣợc Thống đốc ngân hàng Nhà nƣớc chấp nhận. - Vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và của tổ chức tín dụng nƣớc ngoài. - Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng Nhà nƣớc theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam.2 Hoạt động cấp tín dụng Hoạt động cấp tín dụng là hoạt động mang lại thu nhập lớn nhất cho hầu hết các ngân hàng thƣơng mại.

Ngân hàng thƣơng mại cấp tín dụng cho các tổ chức cá nhân dƣới các hình thức cho vay, chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá khác, bảo lãnh cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của NHNN nhƣ bao thanh toán, tài trợ nhập khẩu, tài trợ xuất khẩu,. Trong các hoạt động cấp tín dụng thì hoạt động cho vay là hoạt động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn nhất. Cho vay : NHTM đƣợc cho các tổ chức cá nhân vay vốn dƣới các hình thức sau: - Cho vay ngắn hạn: nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống. - Cho vay trung và dài hạn: để thực hiện các dự án hoặc đầu tƣ phát triển sản xuất kinh doanh Bảo lãnh: NHTM đƣợc bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh đấu thầu và các hình thức bảo lãnh ngân hàng khác bằng uy tín và khả năng tài chính của mình đối với ngƣời nhận bảo lãnh.

Mức 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bảo lãnh đối với một khách hàng không đƣợc vƣợt quá tỷ lệ so với vốn tự có của NHTM. Chiết khấu: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc chiết khấu thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức cá nhân và có thể tái chiết khấu các thƣơng phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các TCTD khác. Cho thuê tài chính: Ngân thƣơng mại đƣợc hoạt động cho thuê tài chính nhƣng phải thành lập công ty cho thuê tài chính riêng. Việc thành lập tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính thực hiện theo Nghị định của Chính phủ về tổ chức hoạt động của công ty cho thuê tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ