Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình mô đun: Xử lý tình huống và thủ tục khẩn cấp là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc nghề Điều khiển tàu biển ở trình độ Cao đẳng, được ban hành chính thức theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13 tháng 10 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hàng hải II trực thuộc Cục Hàng hải Việt Nam.

Trong chương trình đào tạo ngành Điều khiển tàu biển, mô đun này giữ vị trí then chốt thuộc khối kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu. Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa hệ thống kiến thức lý thuyết và quy trình thao tác chuẩn (SOP) để sĩ quan boong, thuyền trưởng và thuyền viên ứng phó hiệu quả với các tai nạn, sự cố phát sinh trong quá trình vận hành tàu trên biển.

Cấu trúc giáo trình được phân định thành 02 chương chính:

  • Chương 1: Thiết lập nguyên tắc chung, cơ sở pháp lý, quy định báo động và quy tắc giao tiếp truyền thông, thu thập chứng cứ khi xảy ra tai nạn.
  • Chương 2: Hướng dẫn chi tiết quy trình tác nghiệp cho 11 tình huống khẩn cấp cụ thể.

Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên phương pháp phân công nhiệm vụ theo chức danh (Thuyền trưởng, Đại phó, Sĩ quan boong, Máy trưởng, Sĩ quan máy, Đài trưởng) kết hợp các lưu đồ quy trình hành động. Điểm đặc sắc của giáo trình là việc tích hợp chặt chẽ các quy chuẩn hàng hải quốc tế (như Công ước MARPOL 73/78, quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO, hướng dẫn của Phòng Hàng hải Quốc tế ICS) cùng hệ thống giải pháp kỹ thuật cơ học - vật lý cụ thể trong việc khắc phục sự cố tại hiện trường.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai tuần tự theo tính logic từ thiết lập nguyên tắc quản trị đến quy trình thao tác kỹ thuật hiện trường:

  • Chương 1: Nguyên tắc chung khi xử lý các tai nạn sự cố hàng hải:

    • Thống kê danh mục 22 tình huống khẩn cấp trên biển (hư hỏng kết cấu, nghiêng quá giới hạn, chìm tàu, hỏng máy lái, cướp biển, tràn dầu, cháy, người rơi xuống biển...).
    • Quy định về Bảng phân công báo động (Muster List) và Phiếu trách nhiệm cá nhân song ngữ Việt - Anh; quy chuẩn tín hiệu báo động chung gồm 7 hồi chuông ngắn và 1 hồi chuông dài liên tục (- - - - - - -).
    • Trách nhiệm thông tin báo cáo giữa Thuyền trưởng với Công ty, Người phụ trách chỉ định (DPA), Quốc gia ven biển và Chính quyền cảng.
    • Hỗ trợ pháp lý và vai trò của Hội bảo trợ chủ tàu (CLB P&I); quyền từ chối đưa ra lời khai tự buộc tội; nguyên tắc bảo mật và phát ngôn với giới truyền thông.
    • Phương pháp thu thập và lưu giữ chứng cứ hiện trường: bản ghi sự kiện, mẫu dầu niêm phong có số sê-ri, tư liệu hình ảnh và video.
  • Chương 2: Xử lý các tình huống và thủ tục khẩn cấp:

    • Hỏng máy chính và Hỏng máy lái: Phát tín hiệu tàu mất chủ động, thao tác kiểm tra áp-tô-mát bảo vệ công suất ngược, chuyển bơm sang chế độ tay, chuyển đổi hệ thống lái sự cố theo quy trình kỹ thuật.
    • Đâm va hàng hải: Thiết lập 26 tiêu mục báo cáo về công ty (trong đó quy định bảo mật tuyệt đối 11 mục gồm thông số vận tốc, hướng đi, điều động tránh va, trực ca); triển khai bịt lỗ thủng và kiểm soát ngập nước.
    • Tàu mắc cạn: Phân loại cạn bất ngờ và cạn chủ đích; tiêu chí chọn vị trí vào cạn tự nguyện (đáy bùn phẳng, kín sóng gió, vào lúc nước ròng, dằn ballast chúi mũi); quy trình đo sâu quanh tàu của Phó 2 và tính toán thủy triều của Phó 3.
    • Cháy trên tàu: Phân nhiệm Đội cứu hỏa (Đại phó chỉ huy), Đội đóng cửa (Phó 2), điều động tàu xuôi gió để khống chế khói lửa, quy trình cô lập buồng máy và tính toán xả CO2 (duy trì đóng kín 8-10 ngày).
    • Hàng hóa bị dịch chuyển: Kiểm soát hiện tượng hóa lỏng của quặng có độ ẩm cao, tính toán lại thế vững, quy trình dằn ballast đáy đôi/két treo và thủ tục vứt bỏ hàng trên boong/container khi đe dọa an toàn tàu.
    • Nước tràn vào tàu và Kỹ thuật cứu thủng: Nhận dạng vị trí rò rỉ; sử dụng vợt rà mạn chuyên dụng (vòng sắt đường kính 500 mm, lưới mắt cáo 2-3 mm); ứng dụng 4 loại thảm chống thủng (thảm mềm, nửa cứng, thảm cứng gia cường cáp 9 mm) theo kiểu ngang hoặc kiểu hình thoi; kỹ thuật bịt nắp vít bản lề lệch tâm, nêm gỗ mềm và đổ bê tông phụ gia (CaSO₄, HCl, Na₂CO₃, NaSO₄).
    • Sự cố tràn dầu: Áp dụng Điều 8 và Nghị định thư 1 của MARPOL 73/78; quy trình xử lý rò rỉ đường ống bằng phương pháp tự chảy (gravity); điều kiện sử dụng chất phân tán (dispersants) hoặc chất làm đông (gelatinization); biện pháp an toàn chống cháy nổ.
    • Cấp cứu y tế và Tai nạn con người: Sử dụng thiết bị thở khí nén trong không gian kín; thiết lập thông tin liên lạc y tế với Đài quốc tế tại Rome (CIRM); lập chương trình sơ tán y tế (Medivac) phối hợp trực thăng theo hướng dẫn ICS.
    • Tàu bị cướp biển: Báo động toàn tàu, cơ động tăng tốc tối đa, bắn pháo dù, dùng đèn pha gây lóa mắt, kích hoạt hệ thống bơm vòi rồng cứu hỏa, rào chắn cửa buồng lái/buồng máy và gửi báo cáo khẩn đến IMB Piracy Reporting Centre.
    • Người rơi xuống nước: Xử lý trong 2 trường hợp (phát hiện ngay và phát hiện muộn/mất tích); phát tín hiệu 3 hồi còi dài (chữ "O"); áp dụng phương pháp quay trở tàu Williamson và quy chuẩn tìm kiếm cứu nạn thương thuyền của IMO.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cơ sở lý thuyết về ổn tính tàu, sự thay đổi thế vững khi ngập nước, dằn ballast hoặc dịch chuyển hàng hóa.
  • Khung pháp lý hàng hải quốc tế: Công ước MARPOL 73/78, luật tín hiệu quốc tế, quy tắc bảo hiểm P&I và quyền miễn trừ tự buộc tội.
  • Nguyên lý cơ học ứng dụng và thủy lực học trong công tác cứu thủng, thoát nước và chống tràn dầu.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Thao tác các thiết bị an toàn, lái sự cố, luồn và định vị thảm cứu thủng, lắp ghép bu-lông bản lề, phối trộn bê tông chịu lực có phụ gia đóng rắn nhanh.
  • Kỹ năng phân tích: Đọc hiểu hải đồ khu vực tai nạn, tính toán dòng chảy, biên độ thủy triều, đo đạc độ sâu, xác định lưu lượng nước tràn và đánh giá mức độ ổn tính.
  • Năng lực chỉ huy và tác nghiệp thực tiễn: Điều hành hệ thống thông tin liên lạc VHF/GMDSS, tổ chức đội hình cứu hỏa/cứu sinh, thiết lập kịch bản tìm kiếm người mất tích theo phương pháp Williamson.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình áp dụng mô hình tiếp cận năng lực nghề nghiệp kết hợp giữa cơ sở lý thuyết chuẩn hóa và phương pháp giải quyết tình huống thực tế (Scenario-based learning).

  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên truyền đạt các nguyên lý kỹ thuật song song với việc minh họa bằng sơ đồ hóa quy trình và lưu đồ phân công nhiệm vụ. Các nội dung thực hành được thiết kế gắn liền với hệ thống buồng mô phỏng hàng hải (Full-mission Ship Simulator), cho phép người học đóng vai các chức danh từ Sĩ quan trực ca, Phó 2, Phó 3, Đại phó đến Thuyền trưởng trong các kịch bản đâm va, mắc cạn, cháy hầm máy hoặc cứu người rơi xuống nước.
  • Bài tập và Case studies: Hệ thống bài tập tập trung vào việc tính toán số liệu và xử lý thao tác như: tính toán độ sâu đáy biển từ số đo thực tế để lập hướng rút tàu khi mắc cạn; xác định lưu lượng nước rò rỉ qua kích thước lỗ thủng; chọn tỷ lệ cấp phối bê tông cứu thủng; xây dựng bản thông báo 26 mục khi xảy ra đâm va.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá lý thuyết: Kiểm tra mức độ ghi nhớ quy tắc báo động (tín hiệu chuông, còi chữ "O"), các điều khoản MARPOL 73/78, các bước xử lý theo lưu đồ quy trình.
    • Đánh giá thực hành: Kiểm tra kỹ năng tác nghiệp buồng lái mô phỏng, kỹ năng chèn nêm, thả thảm chống thủng và độ chính xác trong công tác báo cáo, ghi chép nhật ký hàng hải.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần chủ động đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật của thiết bị máy tàu, tra cứu biểu đồ thủy triều, nghiên cứu các văn bản pháp lý song ngữ Việt - Anh, đồng thời rèn luyện phản xạ đọc và thực hiện các bước trong bảng phân công báo động khẩn cấp.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình mô đun Xử lý tình huống và thủ tục khẩn cấp của Trường Cao đẳng Hàng hải II tích hợp các điểm chuẩn hóa kỹ thuật và vận hành hiện đại trong lĩnh vực hàng hải thương mại:

  • Chuẩn hóa theo hệ thống quản lý an toàn hiện đại: Các quy trình trong giáo trình được xây dựng tương thích hoàn toàn với Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) theo Bộ luật ISM của các công ty vận tải biển, phân định rõ vai trò của Người phụ trách chỉ định (DPA) và Đội ứng cứu khẩn cấp tại văn phòng bờ.
  • Tích hợp các điều ước quốc tế mới: Cập nhật chi tiết các nghĩa vụ báo cáo theo Điều 8 và Nghị định thư 1 của Công ước MARPOL 73/78, cẩm nang tìm kiếm cứu nạn trên thương thuyền của IMO, và cẩm nang hướng dẫn an toàn điều phối giữa tàu và trực thăng cứu hộ của Phòng Hàng hải Quốc tế (ICS).
  • Bổ sung các mối nguy an ninh biển đương đại: Giáo trình chi tiết hóa quy trình đối phó với cướp biển, đe dọa đánh bom và khủng bố; thiết lập các kênh kết nối với Trung tâm thông tin cướp biển IMB và hệ thống hỗ trợ y tế từ xa của CIRM Rome.
  • Tính kết nối thực tiễn cao: Hướng dẫn trực tiếp các khía cạnh pháp lý thực tế như quyền từ chối trả lời phỏng vấn để tránh tự buộc tội, sự phối hợp với câu lạc bộ P&I, và phương thức bảo mật số liệu điều động khi xảy ra tai nạn đâm va.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển tại các trường hàng hải; học viên tham gia các khóa đào tạo nâng ngạch, thi lấy chứng chỉ thuyền phó, đại phó và thuyền trưởng tàu thương mại.
  • Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở chuyên ngành gồm: Địa văn hàng hải, Cấu tạo và tính năng tàu thủy, Luật Hàng hải quốc tế (đặc biệt là Quy tắc phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển - COLREGs), Hệ thống thông tin liên lạc GMDSS, và Thiết bị điện hàng hải.
  • Giảng viên và Huấn luyện viên: Sử dụng làm giáo án chuẩn mực cho việc giảng dạy lý thuyết, xây dựng kịch bản thực tập trên phần mềm mô phỏng buồng lái, cũng như thiết kế đề thi sát hạch chứng chỉ chuyên môn.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Thuyền trưởng, sĩ quan quản lý và thuyền viên đang làm việc trên các đội tàu vận tải có thể sử dụng giáo trình để tham chiếu, rà soát quy trình an toàn trên tàu và phục vụ công tác diễn tập định kỳ đáp ứng các đợt thanh tra của Chính quyền cảng (PSC).

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên Cao đẳng ngành Điều khiển tàu biển, học viên các lớp nâng hạng sĩ quan hàng hải và làm tài liệu tham khảo tác nghiệp cho thuyền viên, thuyền trưởng trên tàu thương mại.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn này?
Người học cần có kiến thức cơ bản về cấu trúc thân tàu, lý thuyết ổn tính tàu thủy, luật hàng hải quốc tế (COLREGs, SOLAS), nguyên lý vận hành hệ thống vô tuyến điện hàng hải và thiết bị động lực buồng máy.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này với các tài liệu an toàn hàng hải thông thường là gì?
Giáo trình thiết lập chi tiết phân công trách nhiệm theo từng chức danh cho từng sự cố cụ thể, đồng thời cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể (thông số thảm chống thủng, phụ gia bê tông, vợt rà mạn) và quy định pháp lý về bảo mật, hỗ trợ từ CLB P&I.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?
Người học nên hệ thống hóa các quy trình dưới dạng lưu đồ phân nhánh, đối chiếu các bước xử lý kỹ thuật với bảng phân công báo động thực tế trên tàu và thực hành diễn tập các kịch bản mô phỏng.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Các tài liệu bổ trợ bao gồm: Công ước quốc tế MARPOL 73/78, Hướng dẫn tìm kiếm cứu nạn thương thuyền của IMO, Hướng dẫn hoạt động trực thăng/tàu của ICS, và Hệ thống quản lý an toàn (SMS) mẫu của công ty tàu.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình mô đun: Xử lý tình huống và thủ tục khẩn cấp của Trường Cao đẳng Hàng hải II cung cấp một khung năng lực hoàn chỉnh về kỹ thuật ứng phó và thủ tục pháp lý cho sĩ quan ngành Điều khiển tàu biển. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở tính chuẩn hóa quy trình, phân định trách nhiệm rõ ràng theo từng vị trí chức danh và sự liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn của IMO, MARPOL.

Để tiếp thu môn học hiệu quả, lộ trình được đề xuất gồm:

  1. Nắm chắc nguyên tắc báo động, pháp lý và bảo mật thông tin ở Chương 1;
  2. Nghiên cứu sâu từng quy trình xử lý kỹ thuật trong 11 tình huống ở Chương 2;
  3. Thực hành liên tục trên các mô hình mô phỏng buồng lái.

Người học được khuyến nghị tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất máy tàu, các công ước hàng hải quốc tế và cẩm nang vận hành an toàn tàu biển thực tế.