Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Thành phố Hồ Chí Minh – một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn của cả nước, số lượng học sinh, sinh viên từ các địa phương đổ về học tập hàng năm rất lớn. Thực tế cho thấy hệ thống ký túc xá của các trường đại học, cao đẳng chỉ đáp ứng được khoảng 20% đến 30% nhu cầu chỗ ở. Do đó, có từ 70% đến 80% sinh viên phải tự tìm kiếm phòng trọ bên ngoài thông qua các kênh truyền thống như thông tin từ bạn bè, tờ rơi, dán quảng cáo tại các khu vực công cộng hoặc các website rao vặt thông thường.

Tuy nhiên, các phương thức tiếp cận này tồn tại nhiều bất cập. Thông tin nhà trọ được cung cấp chủ yếu ở dạng mô tả văn bản đơn thuần, thiếu liên kết với vị trí địa lý và các yếu tố không gian xung quanh (như khoảng cách tới trường học, chợ, bệnh viện, trạm xe buýt hoặc các tuyến đường đi). Điều này khiến sinh viên mất nhiều thời gian, công sức và chi phí đi lại để khảo sát thực tế nhưng hiệu quả tìm kiếm không cao. Trong khi đó, việc áp dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) trên máy tính để bàn (Desktop GIS) lại gặp rào cản lớn do chi phí bản quyền phần mềm đắt đỏ, đòi hỏi cấu hình phần cứng cao và người sử dụng phải có chuyên môn sâu. Trước thực trạng đó, việc xây dựng một hệ thống WebGIS kết hợp khả năng phân tích, truy vấn không gian của GIS với tính phổ biến, thuận tiện và chi phí thấp của nền tảng Web là một giải pháp cần thiết.

Mục tiêu của đề tài:

  • Mục tiêu chung: Xây dựng một trang WebGIS hỗ trợ việc tìm kiếm thông tin nhà trọ cho sinh viên.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Nghiên cứu về đặc điểm và nhu cầu về nhà trọ của đối tượng học sinh, sinh viên.
    2. Tìm hiểu WebGIS để xác định công nghệ thực hiện đề tài.
    3. Xây dựng mô hình WebGIS nhà trọ.
    4. Xây dựng được một trang WebGIS tìm nhà trọ hoàn chỉnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng công nghệ WebGIS trong việc quản lý, đăng tin và tìm kiếm nhà trọ sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Giới hạn trong phạm vi ranh giới hành chính của Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và triển khai từ tháng 01/2012 đến ngày 03/06/2013.
  • Giới hạn nội dung và kỹ thuật: Khóa luận tập trung vào việc thiết kế mô hình và xây dựng thử nghiệm hệ thống WebGIS; dữ liệu nhà trọ được xây dựng ở mức độ demo để kiểm thử chức năng. Về hạ tầng, hệ thống được thử nghiệm trên máy chủ ảo cá nhân (sử dụng máy tính xách tay làm Hosting và Server) kết nối Internet; sản phẩm hoạt động tối ưu trên trình duyệt Google Chrome và Opera.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết chuyên ngành Địa lý, Bản đồ và Công nghệ Thông tin:

  • Khung lý thuyết và tiêu chuẩn công nghệ:

    • Mô hình kiến trúc WebGIS: Kế thừa kiến trúc Client - Server 3 tầng của ứng dụng Web động (Tầng trình bày, Tầng giao dịch và Tầng dữ liệu).
    • Tiêu chuẩn OGC (Open GIS Consortium): Áp dụng các đặc tả dịch vụ bản đồ mạng gồm WMS (Web Map Service), WFS (Web Feature Service), các chuẩn trao đổi dữ liệu không gian GML, KML và định dạng hình học WKT (Well-Known Text).
    • Lý thuyết phân tích mạng (Network Analysis): Vận dụng các khái niệm về cấu trúc topo mạng (network topology), nút (node), đỉnh (vertex), cung (arc) và hệ số cản trở (chiều dài, thời gian di chuyển) để giải quyết bài toán tìm đường đi ngắn nhất (Shortest Path Problem - SPP) dựa trên giải thuật Dijkstra.
    • Lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ: Áp dụng các quy tắc chuẩn hóa dữ liệu đạt dạng chuẩn 1 (1NF - thuộc tính nguyên tố) và dạng chuẩn 2 (2NF - không phụ thuộc một phần vào khóa chính).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu giáo trình, báo cáo khoa học trong và ngoài nước về WebGIS, phần mềm mã nguồn mở và phân tích mạng (tham khảo các công trình của Trần Quốc Bình, Đinh Văn Công Chính, Hoàng Đức Nhã, Nguyễn Hữu Đức và các hệ thống quốc tế như EcoWalkScore, WalkabilityTsukuba, BikeDistrict).
    • Phương pháp điều tra thực tế: Trực tiếp đi quan sát, khảo sát thực địa việc tìm nhà trọ tại làng đại học Thủ Đức; xây dựng trang web demo thu thập thông tin và góp ý tại địa chỉ http://gis.me/nhatro/; trao đổi trực tuyến với sinh viên thông qua các nhóm Facebook ("GIS Địa Lý ĐHKHXH & NV", "Địa Lý K30", "Báo Hồng GIS") và diễn đàn VN-Zoom.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp: Tiếp nhận dữ liệu bản đồ nền dạng Personal GeoDatabase từ Bộ Tài nguyên và Môi trường (Cơ sở 2); thu thập dữ liệu OpenStreetMap (OSM); kết hợp thiết bị định vị vệ tinh GPS và máy ảnh để ghi nhận thông tin tọa độ và thuộc tính ngoài thực địa.
    • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm mã nguồn mở Quantum GIS (QGIS) kết hợp plugin SPIT, công cụ FWTools Shell để chuyển đổi định dạng, nắn chỉnh sai lệch tọa độ và chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu không gian.

Thiết kế và triển khai hệ thống WebGIS

Khóa luận triển khai một hệ thống WebGIS hoàn chỉnh theo mô hình kiến trúc 3 tầng, ứng dụng toàn diện các công nghệ phần mềm mã nguồn mở:

Thành phần tầng Công nghệ / Phần mềm sử dụng Vai trò và nhiệm vụ kỹ thuật
Tầng trình bày (Client Side) Google Chrome, Opera, HTML, CSS, JavaScript, OpenLayers, GeoExt Tiếp nhận tương tác của người dùng, hiển thị giao diện, biểu diễn bản đồ động, gửi yêu cầu truy vấn bất đồng bộ bằng AJAX.
Tầng giao dịch (Server Side) Apache (XAMPP), MapServer (MS4W trên Windows 7 Ultimate 32-bit), PHP Tiếp nhận yêu cầu HTTP, biên dịch mã kịch bản PHP (Middleware), MapServer xử lý và cung cấp dịch vụ bản đồ WMS/WFS, đóng gói kết quả dạng XML trả về Client.
Tầng dữ liệu (Database Tier) MySQL (Spatial Extensions) và PostgreSQL + Plugin PostGIS (tích hợp Pgrouting) Lưu trữ và xử lý truy vấn: MySQL quản lý dữ liệu phi không gian và người dùng; PostgreSQL/PostGIS quản lý các lớp dữ liệu không gian và giải thuật Dijkstra.
Mô hình trao đổi dữ liệu:
Client (OpenLayers/AJAX) <---> Web Server (Apache/PHP) <---> MapServer (WMS/WFS) / Database (PostGIS & MySQL)

Cấu trúc dữ liệu không gian và thuộc tính: Hệ thống quản lý 10 lớp dữ liệu nền địa lý cùng 1 lớp dữ liệu chuyên đề nhà trọ được phân bổ vào hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu:

  • Cơ sở dữ liệu MySQL (8 bảng): diadiem (các địa điểm công cộng như trường học, chợ, siêu thị), geometry_columns (danh mục lớp không gian), kieu (kiểu phòng, loại nhà vệ sinh), spatial_ref_sys (hệ quy chiếu không gian), vs_district (quận/huyện), vs_ree (thông tin nhà trọ), vs_user (tài khoản người dùng), vs_ward (phường/xã).
  • Cơ sở dữ liệu PostgreSQL/PostGIS (12 bảng): cau (lớp cầu), diadiem (điểm địa điểm), congvien (vùng công viên), ranhquan (đường ranh quận), ranhhanhchinh (đường ranh phường/xã), songho (vùng mặt nước), network (đường giao thông chi tiết đến hẻm, có gắn topology phục vụ tìm đường), diadanh (tên gọi địa phương), vs_district (vùng quận/huyện), vs_ree (điểm nhà trọ), vs_ward (vùng phường/xã), spatial_ref_sys (tham chiếu hệ tọa độ).

Quy trình nạp và kết nối dữ liệu:

  1. Dữ liệu từ Bộ Tài nguyên và Môi trường và OpenStreetMap được đưa vào QGIS, nắn chỉnh về hệ quy chiếu chuẩn WGS 84 (SRID: 4326) để khắc phục lỗi lệch tọa độ.
  2. Thiết lập topology cho lớp network, bổ sung các hàm định tuyến Pgrouting (C++ core, C wrapper, PgSQL function) vào PostgreSQL.
  3. Sử dụng plugin SPIT trong QGIS để nạp Shapefile vào PostGIS; dùng công cụ ogr2ogr qua FWTools Shell để chuyển đổi lớp dữ liệu sang MySQL Spatial.
  4. Cấu hình tệp mapfile (*.map) kết nối MapServer với PostGIS thông qua khai báo CONNECTIONTYPE postgis và chỉ định chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ Web, GIS và sự kết hợp thành WebGIS. Tác giả phân tích các thành phần cấu thành Web (Web tĩnh, Web động, vai trò của Middleware, Web Server), các thành phần của GIS (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, quy trình) cùng ưu điểm và hạn chế của từng nền tảng.

Nội dung chương đi sâu so sánh giữa phương pháp thông tin nhà trọ truyền thống và phương pháp hiện đại trên nền tảng Web/WebGIS:

Tiêu chí Phương pháp truyền thống (Tờ rơi, dán tường, truyền miệng) Ứng dụng WebGIS
Phạm vi quảng bá Hẹp, giới hạn quanh khu vực nhà trọ. Không giới hạn không gian, tiếp cận toàn cầu qua Internet.
Chi phí thực hiện Tốn kém chi phí in ấn, thuê người phát, dán tờ rơi. Chi phí thấp, người dùng đăng tin trực tuyến từ máy tính cá nhân.
Tính thẩm mỹ và pháp lý Gây mất mỹ quan đô thị, ô nhiễm môi trường, vi phạm quy định. Đảm bảo tính văn minh đô thị, không gây rác thải thông tin.
Khả năng cung cấp thông tin Mô tả ngắn, đơn điệu, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết làm hư hỏng. Thông tin đa dạng, lưu trữ lâu dài, tích hợp hình ảnh và tọa độ.
Hỗ trợ không gian Không có thông tin không gian trực quan, người tìm phải tự dò đường. Trực quan hóa bản đồ, truy vấn vị trí, khoảng cách và phân tích mạng.

Bên cạnh đó, chương tổng hợp các đặc tả OGC (chuẩn WMS, WFS), nguyên lý phân tích mạng và các giải thuật tìm đường đi ngắn nhất (Dijkstra, A*, Floyd) cùng các dạng bài toán SPP, TSP, SMP. Tác giả cũng tổng quan các công trình WebGIS tiêu biểu trong và ngoài nước để rút ra kinh nghiệm lựa chọn công nghệ cho đề tài.

Chương 2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH TRANG WEBGIS NHÀ TRỌ

Chương 2 tập trung phân tích yêu cầu kỹ thuật và đưa ra các lựa chọn công nghệ cho hệ sinh thái WebGIS:

  • Máy chủ dịch vụ bản đồ: Tác giả so sánh MapServer với các phần mềm thương mại (MapXtreme, AVMS) và phần mềm nguồn mở GeoServer. MapServer được lựa chọn nhờ khả năng tạo dịch vụ WMS có chất lượng thẩm mỹ cao, dung lượng ảnh tối ưu, tốc độ phản hồi nhanh và hỗ trợ tốt giao tiếp XML.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: So sánh MySQL, PostgreSQL/PostGIS và Oracle. Đề tài đưa ra giải pháp kết hợp cả hai hệ quản trị: MySQL xử lý dữ liệu phi không gian và bảng quản lý người dùng; PostgreSQL kết hợp PostGIS và Pgrouting chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu không gian và thực thi giải thuật tìm đường.
  • Máy chủ Web và Hệ điều hành: Lựa chọn Apache (thông qua gói cài đặt tích hợp XAMPP) và triển khai trên hệ điều hành Windows 7 Ultimate 32-bit.
  • Cơ chế giao tiếp Client - Server: Thay vì dùng phương thức POST/GET truyền thống gây tải lại trang, đề tài ứng dụng kỹ thuật AJAX kết hợp cấu trúc dữ liệu XML làm cầu nối trung gian giữa JavaScript (Client) và PHP (Server), giúp hiển thị kết quả truy vấn nhanh và trực quan.
  • Thiết kế hệ thống: Xây dựng mô hình phân quyền người dùng gồm Khách vãng lai (duyệt bản đồ, tìm kiếm), Thành viên/Chủ nhà trọ (đăng tin, quản lý tin đăng, chỉnh sửa thông tin cá nhân) và Quản trị viên (kiểm duyệt tài khoản, quản lý bài đăng). Thiết kế chi tiết lược đồ quan hệ bảng đạt chuẩn 1NF và 2NF.

Chương 3. XÂY DỰNG WEBGIS NHÀ TRỌ VỚI DỮ LIỆU THỬ NGHIỆM

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng sản phẩm thực tế:

  • Xử lý dữ liệu: Chuyển đổi và chuẩn hóa 10 lớp dữ liệu nền từ định dạng Personal GeoDatabase (.mdb) và OpenStreetMap (.osm) sang Shapefile; xử lý lỗi font chữ SQL; xây dựng lớp chuyên đề nhà trọ với các trường thuộc tính chi tiết (giá thuê, tiền điện, tiền nước, diện tích, kiểu phòng, tiện ích đi kèm).
  • Xây dựng quy trình nghiệp vụ và thuật giải: Thiết kế sơ đồ giải thuật cho các chức năng đăng ký tài khoản (chờ Admin kích hoạt), đăng nhập, đăng tin mới (cho phép click trực tiếp trên bản đồ để ghi nhận tọa độ hình học), chỉnh sửa bài đăng, xem chi tiết tin đăng.
  • Hiện thực hóa chức năng truy vấn:
    • Tìm kiếm cơ bản: Truy vấn theo từ khóa thuộc tính phi không gian (tên đường, giá tiền, tiện nghi wifi, chỗ nấu ăn...).
    • Tìm kiếm nâng cao: Kết hợp điều kiện thuộc tính và điều kiện không gian thông qua các hàm xử lý kịch bản getResult và hàm giải mã đối tượng hình học parseWKT.
  • Hiện thực hóa chức năng tìm đường: Ứng dụng hàm định tuyến của thư viện Pgrouting dựa trên giải thuật Dijkstra để hiển thị tuyến đường ngắn nhất kết nối giữa điểm xuất phát và nhà trọ cần đến.

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Phần này tổng kết các kết quả kỹ thuật đạt được, đánh giá ưu điểm về khả năng vận hành độc lập trên mạng Internet bằng phần mềm nguồn mở, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về mặt dữ liệu thử nghiệm, tính thẩm mỹ giao diện và độ tương thích trình duyệt. Tác giả đề xuất các định hướng cụ thể để nâng cấp hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả cụ thể đạt được:

    • Xây dựng hoàn chỉnh trang WebGIS hỗ trợ tìm kiếm nhà trọ cho sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, có khả năng vận hành độc lập trên môi trường mạng Internet.
    • Tích hợp thành công bộ cơ sở dữ liệu gồm 10 lớp dữ liệu nền địa lý chuẩn hóa (hệ quy chiếu WGS 84 / SRID 4326) và 1 lớp dữ liệu chuyên đề nhà trọ.
    • Thiết kế thành công cấu trúc cơ sở dữ liệu kép đạt chuẩn 1NF và 2NF với 8 bảng trên MySQL và 12 bảng trên PostgreSQL/PostGIS.
    • Hiện thực hóa đầy đủ các nhóm chức năng tương tác: duyệt bản đồ động (phóng to, thu nhỏ, di chuyển, xem thông tin thuộc tính), đăng ký/đăng nhập phân quyền người dùng, đăng tin nhà trọ kèm định vị tọa độ tương tác, tìm kiếm cơ bản theo thuộc tính, tìm kiếm nâng cao kết hợp không gian và tìm đường đi ngắn nhất bằng giải thuật Dijkstra qua Pgrouting.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng các gói giải pháp phần mềm mã nguồn mở (MapServer, PostGIS, OpenLayers, PHP, MySQL) để thay thế các phần mềm thương mại đắt tiền trong việc xây dựng hệ thống thông tin địa lý phục vụ cộng đồng và học sinh, sinh viên.
    • Đề xuất mô hình kết hợp công nghệ Web và GIS nhằm tối ưu hóa việc truyền tải thông tin cung - cầu về nhà trọ, giảm thiểu tình trạng dán tờ rơi, quảng cáo sai quy định gây ô nhiễm môi trường đô thị.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Đóng góp một minh chứng thực nghiệm về việc ứng dụng công nghệ WebGIS mã nguồn mở vào bài toán quản lý và tìm kiếm nhà ở sinh viên – một lĩnh vực thực tiễn tại TP.HCM chưa từng có trang WebGIS chuyên biệt nào triển khai trước thời điểm nghiên cứu (năm 2013).
    • Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật tích hợp MapServer với PostGIS/MySQL, xử lý giao tiếp dữ liệu bất đồng bộ AJAX/XML và khai thác thư viện định tuyến Pgrouting trên nền tảng Web.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Bộ dữ liệu: Dữ liệu nhà trọ mới ở dạng thử nghiệm (demo), chưa phản ánh đầy đủ và toàn diện mạng lưới nhà trọ trên toàn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Giao diện người dùng: Mức độ thẩm mỹ của giao diện trang web còn đơn giản, chưa được tối ưu hóa toàn diện về mặt trải nghiệm đồ họa.
    • Tương thích trình duyệt: Hệ thống mới vận hành ổn định trên các trình duyệt Google Chrome và Opera; trên Mozilla Firefox và Internet Explorer một số tính năng sử dụng AJAX/XMLHTTPRequest không hoạt động do sự khác biệt trong hỗ trợ chuẩn E4X và xử lý XML.
    • Hạ tầng máy chủ: Do hạn chế về kinh phí, sản phẩm mới được triển khai thử nghiệm trên máy chủ ảo cá nhân (sử dụng máy tính xách tay làm Hosting và Server), chưa được đặt trên hệ thống máy chủ thực tế chuyên dụng.
  • Hướng phát triển tiếp theo:

    • Đưa hệ thống lên máy chủ Hosting và Server thực tế để phục vụ nhu cầu tra cứu rộng rãi của sinh viên.
    • Mở rộng, bổ sung và cập nhật đầy đủ cơ sở dữ liệu nhà trọ trên toàn bộ các quận, huyện thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Tinh chỉnh mã nguồn giao diện để đảm bảo tính tương thích đồng bộ trên tất cả các trình duyệt web phổ biến hiện nay.
    • Hoàn thiện và nâng cấp các chức năng phân tích không gian chuyên sâu và tối ưu hóa giải thuật tìm đường đi bằng phương tiện công cộng (như hệ thống xe buýt).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Địa lý, Bản đồ, Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm hoặc các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc phát triển ứng dụng bản đồ trực tuyến.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Chương 2 và Chương 3 là phần đáng tham khảo nhất đối với những người làm đồ án kỹ thuật, cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách thiết kế cơ sở dữ liệu không gian kết hợp giữa MySQL và PostGIS.
    • Quy trình cấu hình tệp mapfile cho MapServer, cách thức sử dụng FWTools Shell (ogr2ogr) và plugin SPIT để nạp và chuyển đổi định dạng dữ liệu không gian.
    • Phương pháp xây dựng giao tiếp Client - Server không tải lại trang bằng AJAX/XML và cách tích hợp thư viện định tuyến Pgrouting để giải quyết bài toán phân tích mạng giao thông đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phần mềm mã nguồn mở nào để xây dựng hệ thống WebGIS?
Tác giả sử dụng hệ sinh thái phần mềm mã nguồn mở gồm: MapServer (gói MS4W) làm máy chủ bản đồ; Apache (gói XAMPP) làm Web Server; PostgreSQL kết hợp plugin PostGIS và thư viện Pgrouting làm cơ sở dữ liệu không gian; MySQL quản lý dữ liệu phi không gian; Quantum GIS (QGIS) và FWTools dùng để xử lý, biên tập dữ liệu; OpenLayers đóng vai trò MapAPI phía máy khách.

2. Tại sao tác giả lại sử dụng song song cả MySQL và PostgreSQL trong cùng một hệ sinh thái?
Khóa luận sử dụng kết hợp hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu vì PostGIS hỗ trợ rất mạnh việc lưu trữ dữ liệu không gian và tích hợp thư viện Pgrouting phục vụ phân tích mạng tìm đường đi ngắn nhất, trong khi MySQL được tác giả tận dụng để quản lý tốt hơn các bảng dữ liệu phi không gian (thông tin người dùng, tin đăng thuộc tính thuần túy) dựa trên kinh nghiệm sẵn có.

3. Dữ liệu bản đồ của đề tài được lấy từ những nguồn nào và xử lý ra sao?
Dữ liệu nền được thu thập từ Bộ Tài nguyên và Môi trường (Cơ sở 2) dưới định dạng Personal GeoDatabase (.mdb) và dữ liệu OpenStreetMap (.osm). Do dữ liệu từ Bộ Tài nguyên và Môi trường bị lệch tọa độ so với thực tế, tác giả đã dùng QGIS để nắn chỉnh tọa độ về chuẩn WGS 84 (SRID: 4326), xử lý tạo topology cho các tuyến đường giao thông rồi nạp vào cơ sở dữ liệu qua plugin SPIT và công cụ ogr2ogr của FWTools.

4. Chức năng tìm đường đi ngắn nhất trong hệ thống được thực hiện bằng giải thuật gì?
Hệ thống sử dụng giải thuật Dijkstra tích hợp trong thư viện Pgrouting ở mức cơ sở dữ liệu PostgreSQL để giải quyết bài toán tìm đường đi ngắn nhất giữa hai nút giao thông trên mạng lưới đường bộ thành phố.

5. Vì sao hệ thống gặp lỗi khi chạy trên trình duyệt Mozilla Firefox và Internet Explorer?
Do tại thời điểm nghiên cứu, chuẩn duyệt web giữa các trình duyệt chưa hoàn toàn đồng nhất; trình duyệt Mozilla Firefox (phiên bản 1.8 beta 1) hỗ trợ không đầy đủ cho E4X (phần mở rộng cho JavaScript làm việc với XML), dẫn đến một số chức năng sử dụng đối tượng XMLHTTPRequest trong mã nguồn của đề tài không thể thực thi ổn định trên Firefox và Internet Explorer.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thành Long đã hoàn thành mục tiêu thiết kế và xây dựng thành công một hệ thống WebGIS hỗ trợ tìm kiếm nhà trọ sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh dựa trên các công nghệ mã nguồn mở. Công trình không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phân tích không gian, chuẩn dữ liệu OGC và kiến trúc Web động 3 tầng mà còn giải quyết được bài toán tích hợp giữa thông tin thuộc tính và dữ liệu vị trí địa lý trực quan. Mặc dù dữ liệu còn dừng lại ở mức độ thử nghiệm và giao diện cần tiếp tục hoàn thiện, đề tài đã chứng minh rõ ràng tính khả thi, hiệu quả và tiềm năng ứng dụng to lớn của WebGIS trong việc giải quyết các vấn đề dân sinh thực tiễn.