CHƯƠNG 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết về mô hình học tập trải nghiệm của David A. Khái quát về mô hình học tập trải nghiệm của David A.
Kolb Lý thuyết học qua trải nghiệm do David Kolb đề xuất là sự kế thừa và phát triển lý thuyết học tập qua kinh nghiệm của John Dewey, của Kurt Lewin và dựa trên cơ sở các lý thuyết tâm lí học về sự phát sinh, phát triển trí tuệ cá nhân của J. Vygotxki và các nhà tâm lí học khác. Kolb nhấn mạnh kinh nghiệm đóng vai trò trung tâm trong quá trình học: “Học tập là quá trình mà kiến thức được tạo ra thông qua việc chuyển đổi kinh nghiệm. Kết quả của kiến thức là sự kết hợp giữa nắm bắt kinh nghiệm và chuyển đổi nó” [30, trang 21].
Mô hình Học tập trải nghiệm (giáo dục trải nghiệm) của David Kolb (1984) đã nhận được sự công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Ông mô tả quá trình học tập thông qua trải nghiệm như một chu trình tuần hoàn liên tục gồm 4 giai đoạn: thử nghiệm, phản hồi, hình thành khái niệm và điều chỉnh. Người học vận dụng các khái niệm mới thông qua các hoạt động thực hành và điều chỉnh dựa trên kết quả thu được [31]. 12 Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) Thử nghiệm tích Quan sát phản cực (Active hồi (Reflective Experimentation Observation) ) Trừu tượng hóa khái niệm hóa (Conceptualizati on) Hình 1.
Mô hình học tập dựa vào trải nghiệm của David Kolb Mô hình học tập trải nghiệm gồm bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể; quan sát phản ánh; trừu tượng hóa khái niệm; thử nghiệm tích cực (Hình 1). Quá trình học tập bắt đầu với việc người học tham gia vào trải nghiệm thực tế. Sau đó, họ sẽ suy ngẫm về trải nghiệm đó từ nhiều góc độ khác nhau để tìm hiểu ý nghĩa của nó. Từ đó, giúp người học rút ra những kết luận mang tính khái quát (khái niệm trừu tượng) và có thể bổ sung vào kiến thức nền tảng của họ.
Những kết luận và kiến thức mới này sẽ được áp dụng vào thực tế thông qua thử nghiệm, từ đó dẫn đến những trải nghiệm mới và bắt đầu một chu trình học tập mới. Mỗi giai đoạn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiếp thu kiến thức của người học: 1. Trải nghiệm cụ thể: Người học tham gia trực tiếp vào các hoạt động, thu thập dữ liệu và kiến thức thông qua trải nghiệm. Quan sát phản ánh: Sau khi trải nghiệm, người học dành thời gian để suy nghĩ lại về những gì đã xảy ra, phân tích và đánh giá các khía cạnh khác nhau của trải nghiệm.
Trừu tượng hóa khái niệm: Dựa trên những suy ngẫm và phân tích, người học hình thành các khái niệm trừu tượng, tóm tắt lại những gì họ đã học được. Thử nghiệm tích cực: Người học áp dụng những khái niệm trừu tượng đã hình thành vào giải quyết vấn đề, ra quyết định và thu thập thêm kinh nghiệm mới. Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb mô tả việc học khởi nguồn từ kinh nghiệm, diễn ra liên tục theo hình xoắn ốc thúc đẩy sự phát triển liên tục kinh nghiệm của người học [31, tr194; 4, tr 230]. Dựa trên mô hình Kolb, giáo viên có thể xây dựng bài học giúp học sinh trải qua cả 4 giai đoạn trải nghiệm.
Việc lựa chọn giai đoạn khởi đầu phù hợp và hiệu quả sẽ phụ thuộc vào nội dung học tập, đặc điểm của học sinh (phong cách học tập) và mục tiêu giảng dạy. Nhiệm vụ của giáo viên là xác định kiến thức nền tảng của học sinh, từ đó thiết kế các hoạt động học tập phù hợp, tạo môi trường học tập tương tác để học sinh tự chủ học tập và biến đổi kiến thức thành kinh nghiệm cá nhân (Hình 1). Mô hình học tập trải nghiệm mang lại nhiều lợi ích cho người học. Thông qua việc tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tế giúp người học cảm thấy hứng thú và say mê hơn với việc học tập, khuyến khích người học tự do khám phá và sáng tạo, từ đó phát triển những ý tưởng mới mẻ và độc đáo.
Quá trình học tập diễn ra theo chu trình tuần hoàn, bắt đầu bằng việc thu nhận kinh nghiệm thông qua các giác quan, sau đó phân tích, khái quát hóa và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Trong quá trình học tập trải nghiệm, người học cần vận dụng tối đa các năng lực tâm lý của bản thân. Vận dụng mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb trong dạy học Tiếng Việt Trong dạy học, học tập qua trải nghiệm (experiential learning) được xem như một phương pháp học tập gần gũi với phương pháp học tập thông qua thực 14 hành. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt nằm ở chỗ học tập qua trải nghiệm không chỉ tập trung vào thao tác kỹ thuật mà còn chú trọng đến việc bồi dưỡng những trải nghiệm về mặt cảm xúc, ý chí và các trạng thái tâm lý khác cho người học.
Nhờ vậy, phương pháp này giúp học sinh hình thành và phát triển đa dạng các kỹ năng và năng lực. Học tập qua trải nghiệm là một quá trình hàm chứa nhiều mối liên hệ phức tạp. Mỗi cá nhân học tập dựa vào trải nghiệm là cách tạo cơ hội cho HS tiếp xúc trực tiếp với môi trường xung quanh, được trải nghiệm thực tế bằng các giác quan khác nhau, phát huy cao độ vai trò của chủ thể tích cực, độc lập, chủ động, sáng tạo của HS, qua đó phát triển năng lực; năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác. So với phương pháp truyền thống, DHTN là quá trình học tập trải nghiệm không tập trung vào việc truyền thụ kiến thức lý thuyết một cách thụ động mà chú trọng vào việc tạo điều kiện cho học sinh tự chủ động học tập và phát triển bản thân.
Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ, định hướng và tạo môi trường học tập tương tác để học sinh có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Việc lập kế hoạch hoạt động trải nghiệm và xác định các vấn đề cần học hỏi là vô cùng quan trọng, đòi hỏi giáo viên phải có đầy đủ kiến thức, kỹ năng và sự nhiệt huyết để đảm bảo hiệu quả cho quá trình học tập. Vận dụng mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb trong dạy học Tiếng Việt phù hợp với từng loại hoạt động dạy học viết, nghe - nói, đọc. Cụ thể như sau: a) Vận dụng mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb trong dạy đọc hiểu văn bản văn học Bước 1.
Tạo kết nối qua trải nghiệm kinh nghiệm GV giúp học sinh liên hệ nội dung bài học với những gì HS đã biết, từng trải qua bằng các cách sau: 15 - Liên hệ với trải nghiệm thực tế: Ví dụ: "Hãy chia sẻ về kỷ niệm đi du lịch vùng biển trong truyện". - Liên hệ với các tác phẩm khác: Ví dụ: "Truyện này gợi cho em nhớ đến bộ phim hoạt hình nào?". - Liên hệ với thế giới thực: Ví dụ: "Loại quả nào trong truyện khiến em thích nhất? Hãy giới thiệu về loại quả đó". Quan sát, ghi chú và khích lệ người học bộc lộ quan điểm GV giúp học sinh quan sát, ghi chép và chia sẻ suy nghĩ về nội dung bài học.
Có thể thực hiện như sau - Cách 1: Sử dụng câu hỏi gợi mở. Ví dụ: "Đã có chuyện gì xảy ra trong câu chuyện?", "Em ấn tượng nhất với nhân vật nào?", "Theo em nhân vật. có những đặc điểm nào tốt/xấu?". - Cách 2: Vận dụng mô hình bàn tay để gợi ý người đọc diễn đạt ý chính của câu chuyện.
Ví dụ: Truyện cổ tích Mai An Tiêm, GV yêu cầu HS hãy xòe 5 ngón tay, mỗi ngón tay là một ý cần giải đáp: + Ngón cái: Câu chuyện có những nhân vật nào? + Ngón trỏ: Câu chuyện diễn ra ở đâu? + Ngón giữa: Câu chuyện diễn ra khi nào? + Ngón áp út: Câu chuyện nói về điều gì? + Ngón út: Câu chuyện có ý nghĩa gì? Bước 3. Rút ra tri thức, hình thành kinh nghiệm GV giúp học sinh dự đoán, suy luận và rút ra kết luận từ bài học. - Cách 1: Tưởng tượng và dự đoán các tình tiết/kết thúc câu chuyện. Ví dụ: Hãy tưởng tượng mình là nhân vật người họa sĩ trong câu chuyện “Ông bụt đã đến”, sau khi thấy cô bé reo lên khi nhìn thấy chậu lan vẫn còn nguyên vẹn, em sẽ nói gì với cô bé Mai? - Cách 2: Phân tích và suy luận các tình tiết/kết thúc dựa trên kiến thức 16 và kinh nghiệm.
Ví dụ: Sau khi Thi Ca quay trở lại lớp học, theo em Minh sẽ phản ứng như thế nào? - Cách 3: Rút ra kết luận từ bài đọc. GV dùng mẫu câu: Em có nghĩ rằng.; em có đồng ý là. hoặc sử dụng sơ đồ/tranh vẽ để ghi nhớ những nội dung cơ bản trong từng bài học, kinh nghiệm rút ra sau khi học các truyện/thơ. Thử nghiệm tích cực.
GV giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tế, rèn luyện kỹ năng tư duy. - Cách 1: So sánh/đối chiếu. Ví dụ: So sánh hai tác phẩm về chủ đề tương đồng bằng cách sử dụng sơ đồ hình tròn so sánh từ đó rút ra những bài học lớn, rồi phân tích các điểm khác nhau để rút ra bài học cho từng tình huống cụ thể. - Cách 2: Dùng sổ tay, phiếu học tập, sơ đồ tư duy,.
ghi chép tri thức/kinh nghiệm theo từng chủ đề, từ đó phát triển một số định hướng, việc làm cho những vấn đề tương tự. Ví dụ: HS có thể dùng sổ tay, phiếu học tập, sơ đồ tư duy ghi lại những nội dung cơ bản của bài học và bài học kinh nghiệm rút ra sau khi học các truyện/thơ về chủ đề thế giới quanh em., viết mũi tên ghi thêm định hướng, các việc cụ thể sau khi đã hiểu ra bài học từ câu chuyện. b) Vận dụng mô hình học tập trải nghiệm của David Kolb trong dạy viết đoạn văn/bài văn Bước 1. Tạo kết nối qua trải nghiệm Giáo viên hướng dẫn học sinh liên hệ chủ đề bài viết với những gì đã biết, từng trải qua.
Ví dụ: Khi dạy bài “Tìm hiểu cách viết bài văn thuật lại một sự việc”, Gv dẫn dắt HS chia sẻ về những trải nghiệm mình đã từng được tham gia như du lịch, về quê chơi, tham gia một hoạt động cộng đồng,.