Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học Máy tính (mã số 9480101) với đề tài "Giải pháp gợi ý trong việc cố vấn học tập" do nghiên cứu sinh Huỳnh Lý Thanh Nhàn thực hiện tại Trường Đại học Lạc Hồng dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thái Nghe và PGS. Lê Huy Thập (bảo vệ năm 2024).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong phương thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ tại các trường cao đẳng và đại học, số lượng sinh viên bị cảnh báo học vụ và buộc thôi học có chiều hướng gia tăng, đặc biệt tập trung ở nhóm sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư. Một trong những nguyên nhân chính là sinh viên chưa tự đánh giá chính xác năng lực bản thân và gặp lúng túng trong việc lựa chọn môn học tự chọn, dẫn đến kế hoạch học tập chưa phù hợp. Hoạt động của cố vấn học tập (CVHT) đóng vai trò hỗ trợ sinh viên lập kế hoạch học tập, nhưng phương thức tư vấn truyền thống đòi hỏi CVHT phải tra cứu thủ công bảng điểm của từng cá nhân, tiêu tốn thời gian và dễ mang tính chủ quan.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm:

  1. Phần lớn các công trình khai phá dữ liệu giáo dục (EDM) trước đây chỉ dừng lại ở việc dự báo cho số đông hoặc tìm kiếm các quy luật chung mà chưa giải quyết bài toán dự đoán và tư vấn cá nhân hóa cho từng sinh viên cụ thể.
  2. Dữ liệu đánh giá học tập trong thực tế có hiện tượng không đồng nhất (thiên vị/bias) do mức độ chấm điểm khác nhau giữa các giảng viên và độ khó dễ khác nhau giữa các môn học.
  3. Các mô hình phân rã ma trận cơ sở chưa khai thác các nguồn dữ liệu bổ sung bên ngoài như mối quan hệ bạn bè giữa các sinh viên cùng lớp và mối liên quan về mặt nội dung, kiến thức giữa các môn học.
  4. Độ chính xác của các thuật toán gợi ý cơ sở trong giáo dục cần được cải thiện thông qua việc tích hợp các cấu trúc học sâu (Deep Learning).

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Đề xuất quy trình giải pháp gợi ý lựa chọn môn học của cố vấn học tập theo hướng cá nhân hóa, ứng dụng các giải thuật lọc cộng tác (CF) cơ bản như lọc theo môn học tương tự (Course-based), lọc theo sinh viên tương tự (Student-based) và phân rã ma trận (Matrix Factorization - MF).
  • Mục tiêu 2: Đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề không đồng nhất trong đánh giá năng lực học tập của sinh viên thông qua giải thuật phân rã ma trận thiên vị (Biased Matrix Factorization - BMF).
  • Mục tiêu 3: Đề xuất phương pháp tích hợp mối quan hệ người dùng vào mô hình phân rã ma trận (SocialMF) nhằm tận dụng dữ liệu bạn bè cùng lớp để nâng cao độ chính xác dự đoán.
  • Mục tiêu 4: Đề xuất phương pháp tích hợp mối liên quan nội dung giữa các môn học vào mô hình dự đoán (Courses Relationship Matrix Factorization - CRMF).
  • Mục tiêu 5: Đề xuất ứng dụng kiến trúc học sâu vào mô hình phân rã ma trận (DMF) và mô hình phân rã ma trận thiên vị (DBMF) để nâng cao hiệu quả dự đoán điểm số của sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình dự đoán năng lực học tập của sinh viên, các giải pháp gợi ý môn học tự chọn cá nhân hóa và các tập dữ liệu điểm số, dữ liệu quan hệ hỗ trợ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các phương pháp xây dựng và cải tiến mô hình dự đoán điểm học tập của sinh viên nhằm phục vụ gợi ý môn học tự chọn phù hợp với năng lực và đúng ràng buộc chương trình đào tạo.
  • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm: Luận án thực hiện kiểm nghiệm trên 2 nguồn dữ liệu: tập dữ liệu điểm của Trường Đại học Cần Thơ (CTU, giai đoạn 2007–2019) và tập dữ liệu giáo dục quốc tế ASSISTments.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu đã được điểm luận

Luận án tiến hành tổng hợp các hướng tiếp cận chính trong khai phá dữ liệu giáo dục và hệ thống gợi ý:

Hướng nghiên cứu Phương pháp / Mô hình Nhóm tác giả và công trình tiêu biểu Mục tiêu và kết quả chính
Phân tích hành vi người học Kỹ thuật phân loại tuần tự, gom nhóm Romero & Ventura (2010) [9], Romero et al. (2008) [12] Phân tích nhật ký truy cập Moodle, việc sử dụng tài nguyên học tập, thực hành và làm bài tập.
Dự báo và đánh giá năng lực (Không cá nhân hóa) Cây quyết định, Mạng Bayes LNHSGO - Philippines (2018) [34], Baradwaj & Pal (2011) [35] Dự đoán nguy cơ buộc thôi học và cảnh báo học vụ dựa trên điểm trung bình và thông tin nhân khẩu.
Dự báo dựa trên luật kết hợp Luật kết hợp và luật kết hợp chuỗi IUH (2010–2017) [36], Slim et al. (2014) [37] Phân tích danh sách môn học đã học để xác định các môn học kế tiếp có khả năng đạt hiệu quả.
Mô hình học sâu đa tầng Mạng nơ-ron nhân tạo đa tầng CTU (2007–2019) [32] Dự đoán điểm trung bình học kỳ và điểm môn học dựa trên điểm ngoại ngữ và dữ liệu quá khứ.
Các giải thuật tiến hóa và tập thô Thuật toán di truyền, Lý thuyết tập thô UAPAZ - Mexico [38], WLAS - Thổ Nhĩ Kỳ [39] Dự báo kết quả học vụ, phân loại sinh viên có nguy cơ thụ động hoặc bị thôi học.
Hệ thống gợi ý cơ sở Lọc cộng tác, lọc nội dung, lọc kết hợp Adomavicius & Tuzhilin (2005) [5], Ricci et al. (2011) [47], Su & Khoshgoftaar (2009) [21] Đề xuất giải pháp dự đoán đánh giá của người dùng đối với các mục tin.
Tích hợp mạng xã hội và học sâu trong RS Social MF, Deep Matrix Factorization Jamali & Ester (2010) [45], Fan et al. (2019) [25], Xue et al. (2017) [44], He et al. (2017) [43] Tận dụng quan hệ xã hội (Trust, Friends) và mạng nơ-ron để giảm thiểu sai số trong bài toán xếp hạng.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Từ việc khảo sát các nghiên cứu trên, luận án định vị giải pháp nghiên cứu tại điểm giao giữa Khai phá dữ liệu giáo dục (EDM) và Hệ thống gợi ý (RS). Luận án chọn giải quyết bài toán dự đoán cá nhân hóa bằng cách thiết lập ánh xạ toán học giữa bài toán xếp hạng (Rating Prediction) sang bài toán dự đoán điểm số (Student Performance Prediction), đồng thời xử lý hiện tượng đánh giá thiên vị (bias), mở rộng khả năng tích hợp mạng quan hệ bạn bè (SocialMF), quan hệ nội dung môn học (CRMF) và tích hợp kiến trúc học sâu (DMF, DBMF).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và ánh xạ tương quan

Luận án xây dựng mô hình dựa trên sự tương đồng giữa bài toán hệ thống gợi ý và bài toán dự đoán kết quả học tập trong giáo dục:

  • Danh sách người dùng ($u \in U$) tương ứng với Danh sách sinh viên ($s \in S$).
  • Danh sách mục tin/sản phẩm ($i \in I$) tương ứng với Danh sách môn học ($c \in C$).
  • Chỉ số đánh giá ($r \in R$) tương ứng với Điểm số học tập ($g \in G$).

Quy trình khai thác dữ liệu tuân theo tiêu chuẩn CRISP-DM (Cross Industry Standard Process for Data Mining) gồm các pha: hiểu bài toán giáo dục, hiểu dữ liệu điểm, tiền xử lý dữ liệu ma trận thưa, xây dựng mô hình dự đoán, đánh giá sai số và triển khai ứng dụng thử nghiệm.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với thực nghiệm định lượng trên các giải thuật:

  1. Phương pháp lọc cộng tác dựa trên bộ nhớ (Memory-based CF):

    • Lọc theo sinh viên tương tự (Student-kNNs): Tính toán độ tương đồng giữa các sinh viên dựa trên vector điểm số đã học để dự đoán điểm cho sinh viên mục tiêu.
    • Lọc theo môn học tương tự (Course-kNNs): Tính toán độ tương quan giữa các môn học dựa trên lịch sử đánh giá của toàn bộ sinh viên.
  2. Phương pháp phân rã ma trận cơ sở (Matrix Factorization - MF / PSP-MF):

    • Phân rã ma trận điểm số thực $R \approx P \times Q^T$, trong đó $P$ biểu diễn không gian nhân tố tiềm ẩn của sinh viên và $Q$ biểu diễn không gian nhân tố tiềm ẩn của môn học.
  3. Phương pháp phân rã ma trận thiên vị (Biased Matrix Factorization - BMF):

    • Bổ sung các thành phần thiên vị: $\hat{r}_{u,i} = \mu + b_u + b_i + P_u Q_i^T$, với $\mu$ là điểm trung bình toàn hệ thống, $b_u$ là độ lệch chấm điểm của sinh viên/người học, $b_i$ là độ lệch độ khó của môn học.
  4. Phương pháp phân rã sâu ma trận (DMF và DBMF):

    • Kết hợp các lớp mạng nơ-ron học sâu nhiều tầng (Deep Neural Networks) với kỹ thuật phân rã ma trận và phân rã ma trận thiên vị nhằm huấn luyện phi tuyến tính các vector đặc trưng tiềm ẩn.
  5. Phương pháp tích hợp quan hệ dữ liệu bổ sung (SocialMF và CRMF):

    • SocialMF: Tích hợp ma trận quan hệ bạn bè giữa các sinh viên học cùng lớp để ràng buộc không gian vector tiềm ẩn của người học.
    • CRMF: Tích hợp ma trận quan hệ nội dung kiến thức giữa các môn học để ràng buộc không gian vector tiềm ẩn của môn học.

Dữ liệu và độ đo đánh giá

  • Dữ liệu thực nghiệm: Tập dữ liệu CTU (Trường Đại học Cần Thơ) và tập dữ liệu ASSISTments.
  • Thuật toán tối ưu: Giảm dốc ngẫu nhiên (Stochastic Gradient Descent - SGD) và bình phương tối thiểu xen kẽ (Alternating Least Squares - ALS).
  • Độ đo đánh giá sai số định lượng:
    • Lỗi trung bình bình phương gốc (Root Mean Square Error - RMSE).
    • Độ đo trung bình giá trị tuyệt đối lỗi (Mean Absolute Error - MAE).
    • Độ đo độ chính xác trung bình tuyệt đối (Mean Average Precision - MAP).
    • Diện tích dưới đường cong ROC (Area Under the Curve - AUC).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của nghiên cứu về hệ thống cố vấn học tập tự động. Luận án phân tích 4 thách thức nghiên cứu lớn: dự đoán cá nhân hóa, dữ liệu đánh giá không đồng nhất (biases), thiếu tích hợp dữ liệu quan hệ người dùng và quan hệ môn học, và yêu cầu nâng cao độ chính xác bằng các mô hình tích hợp. Từ đó, chương đề ra 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 đóng góp chính và xác định bố cục luận án gồm 6 chương cùng phần phụ lục kiến trúc phần mềm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 tổng hợp toàn diện bức tranh nghiên cứu về khai phá dữ liệu giáo dục (EDM), hệ trợ giảng thông minh (ITS) và hệ thống gợi ý (RS).

  • Về ITS: Trình bày chi tiết 4 thành phần cấu trúc gồm Mô hình người học (Student Model), Mô hình tri thức (Domain Model), Mô hình trợ giảng (Tutoring Model) và Giao diện người dùng (User Interface); khẳng định mô hình người học giữ vai trò trung tâm.
  • Về RS: Trình bày các nguồn tài nguyên phần mềm mã nguồn mở phục vụ nghiên cứu gợi ý (Apache Mahout, Cofi, Crab, Easyrec, LensKit, MyMediaLite, PREA, SVD Matrix Factorization, Vogoo, Spark MLlib, LibRec, recommenderlab).
  • Phân tích 2 xu hướng nghiên cứu chính: cải tiến các phương pháp lọc tin truyền thống (tích hợp học sâu) và mở rộng các phương pháp truyền thống để tích hợp thêm các nguồn dữ liệu bổ sung (mạng xã hội, quan hệ thực thể).

Chương 3: Dự đoán kết quả học tập của sinh viên theo hướng tiếp cận hệ thống gợi ý

Chương 3 chi tiết hóa việc ứng dụng các thuật toán gợi ý vào bài toán giáo dục.

  • Luận án triển khai và kiểm nghiệm các thuật toán cơ sở: Student-kNNs, Course-kNNs, phân rã ma trận PSP-MF và phân rã ma trận thiên vị (BMF).
  • Thuật toán BMF được áp dụng để khử độ lệch đánh giá xuất phát từ việc giảng viên chấm điểm khắt khe hay nới tay cũng như độ khó khách quan giữa các môn học.
  • Đánh giá thực nghiệm trên tập dữ liệu điểm CTU cho thấy thuật toán BMF cải thiện độ chính xác dự đoán (giảm sai số RMSE và MAE) so với các giải thuật lọc cộng tác láng giềng kNNs và MF chuẩn. Kết quả dự đoán điểm số của các môn chưa học được sử dụng để lọc Top-k môn tự chọn có điểm dự đoán cao nhất và thỏa mãn các ràng buộc môn học tiên quyết.

Chương 4: Các mô hình phân rã sâu ma trận để dự đoán kết quả học tập của sinh viên

Chương 4 tập trung vào giải pháp tích hợp kiến trúc học sâu vào kỹ thuật phân rã ma trận.

  • Trình bày mô hình Phân rã sâu ma trận (Deep Matrix Factorization - DMF) và mô hình Phân rã sâu ma trận thiên vị (Deep Biased Matrix Factorization - DBMF).
  • Kiến trúc mô hình sử dụng các tầng nơ-ron ẩn để học biểu diễn phi tuyến của ma trận sinh viên - môn học trước khi thực hiện tối ưu hóa hàm mất mát.
  • Thực nghiệm trên tập dữ liệu chuẩn ASSISTments và CTU chứng minh việc đưa kiến trúc học sâu qua nhiều tầng nơ-ron giúp mô hình đạt điểm hội tụ tối ưu hơn, mang lại độ lỗi RMSE thấp hơn rõ rệt so với mô hình phân rã ma trận tuyến tính truyền thống.

Chương 5: Tích hợp các mối quan hệ dữ liệu vào dự đoán kết quả học tập của sinh viên

Chương 5 đề xuất 2 giải pháp tích hợp thông tin bổ sung vào mô hình phân rã ma trận:

  • Tích hợp quan hệ người dùng (SocialMF): Chuyển đổi mối quan hệ bạn bè cùng lớp thành ma trận quan hệ mạng xã hội, tích hợp vào hàm mục tiêu của mô hình phân rã ma trận. Kết quả thử nghiệm trên cả 2 tập dữ liệu (Việt Nam và Quốc tế) cho thấy sai số RMSE giảm so với mô hình MF cơ sở không tích hợp.
  • Tích hợp mối liên quan giữa các môn học (CRMF): Xây dựng ma trận tương quan nội dung kiến thức giữa các môn học (Course Relationship Matrix) dựa trên chủ đề và bản thể học (Ontology), sau đó tích hợp vào phía mục tin (items) của kỹ thuật phân rã ma trận.
  • So sánh tổng hợp độ lỗi RMSE giữa các giải thuật chứng minh việc kết hợp dữ liệu quan hệ phía người dùng (sinh viên) lẫn phía mục tin (môn học) đều mang lại hiệu quả nâng cao độ chính xác dự đoán.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực nghiệm, đồng thời xác định các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện giải pháp.

Phụ lục: Xây dựng ứng dụng thử nghiệm

Phần phụ lục mô tả chi tiết thiết kế và cài đặt hệ thống phần mềm hỗ trợ cố vấn học tập:

  • Thiết kế kiến trúc tổng thể của hệ thống triển khai.
  • Sơ đồ lớp cơ sở dữ liệu cho nhóm sinh viên (users), môn học (items) và điểm số (ratings).
  • Thiết kế sơ đồ chức năng và giao diện hệ thống nền tảng Web và ứng dụng Desktop phục vụ tính năng dự đoán kết quả học tập và hiển thị danh sách môn tự chọn gợi ý cho sinh viên và cố vấn học tập.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới của luận án

  1. Đóng góp về mô hình gợi ý môn học tự chọn và xử lý dữ liệu thiên vị (Công bố [CT1]):
    • Thiết lập ánh xạ bài toán xếp hạng sang bài toán dự đoán điểm học tập cá nhân hóa.
    • Xây dựng quy trình gợi ý môn học tự chọn cho cố vấn học tập.
    • Giải quyết thành công vấn đề dữ liệu đánh giá không đồng nhất trong giáo dục bằng thuật toán phân rã ma trận thiên vị (BMF).
  2. Đóng góp về mô hình tích hợp học sâu (Công bố [CT4], [CT5]):
    • Đề xuất mô hình phân rã sâu ma trận (DMF) và phân rã sâu ma trận thiên vị (DBMF).
    • Chứng minh qua thực nghiệm rằng việc huấn luyện ma trận qua nhiều tầng nơ-ron sâu giúp cải thiện độ chính xác dự đoán so với các mô hình phân rã ma trận truyền thống.
  3. Đóng góp về tích hợp mối quan hệ người dùng (Công bố [CT2]):
    • Đề xuất phương pháp tích hợp mối quan hệ bạn bè cùng lớp (SocialMF) vào kỹ thuật phân rã ma trận.
    • Khai thác thành công sự tương tác xã hội trong môi trường học tập để bổ sung thông tin cho hệ thống gợi ý.
  4. Đóng góp về tích hợp mối liên quan nội dung môn học (Công bố [CT3]):
    • Đề xuất phương pháp tích hợp quan hệ tương quan kiến thức giữa các môn học (CRMF) vào phía mục tin của kỹ thuật phân rã ma trận.
    • Nâng cao năng lực dự đoán trên các môn học có độ thưa dữ liệu điểm số cao.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Ứng dụng hệ thống gợi ý tự động vào cổng thông tin đào tạo của các trường đại học nhằm hỗ trợ sinh viên lập kế hoạch học tập đầu mỗi học kỳ.
  • Sử dụng kết quả dự đoán điểm số làm công cụ cảnh báo sớm cho cố vấn học tập để kịp thời can thiệp đối với các sinh viên có nguy cơ bị cảnh báo học vụ.
  • Tích hợp các ràng buộc toàn vẹn của chương trình đào tạo (số tín chỉ tích lũy, môn tiên quyết, môn học trước) trực tiếp vào thuật toán lọc Top-k khuyến nghị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mô hình tích hợp mối quan hệ bạn bè hiện tại chủ yếu khai thác quan hệ cùng lớp, chưa bao quát toàn bộ các tương tác xã hội đa dạng khác ngoài môi trường lớp học.
  • Dữ liệu thực nghiệm tập trung trên hai bộ dữ liệu CTU và ASSISTments; chưa mở rộng đánh giá trên các hệ thống đào tạo trực tuyến quy mô lớn có cấu trúc đa dạng hơn.
  • Độ phức tạp tính toán của các mô hình học sâu (DMF, DBMF) đòi hỏi tài nguyên huấn luyện lớn hơn so với các giải thuật lọc cộng tác truyền thống.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục mở rộng các dạng dữ liệu bổ sung khác như dữ liệu hành vi học tập theo thời gian thực trích xuất từ hệ thống quản trị học tập (LMS).
  • Nghiên cứu kết hợp đồng thời cả hai yếu tố quan hệ người dùng (SocialMF) và quan hệ môn học (CRMF) vào trong cùng một kiến trúc phân rã sâu ma trận thống nhất.
  • Hoàn thiện và thử nghiệm diện rộng ứng dụng cố vấn học tập tự động trên môi trường thực tế tại các trường đại học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Khoa học máy tính, Công nghệ thông tin: Tham khảo phương pháp ánh xạ bài toán, cách thức tích hợp kiến trúc học sâu vào phân rã ma trận (DMF/DBMF), và kỹ thuật tích hợp dữ liệu quan hệ (SocialMF, CRMF) được trình bày chi tiết trong Chương 3, 4 và 5.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Khai phá dữ liệu giáo dục (EDM): Sử dụng các mô hình đánh giá sai số (RMSE, MAE, AUC, MAP) và cơ sở lý thuyết hệ trợ giảng thông minh (ITS) tại Chương 2.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và Cố vấn học tập tại các cơ sở giáo dục đại học: Tham khảo quy trình tư vấn tự động, cơ chế lọc môn tự chọn theo ràng buộc tín chỉ và kiến trúc phần mềm triển khai tại Phụ lục để áp dụng vào thực tế quản lý sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự tương đồng giữa hệ thống gợi ý thương mại và bài toán dự đoán kết quả học tập trong luận án được thiết lập như thế nào?
Luận án thiết lập mối quan hệ ánh xạ trực tiếp giữa 3 thành phần cốt lõi: Người dùng ($u$) tương ứng với Sinh viên ($s$); Mục tin/Sản phẩm ($i$) tương ứng với Môn học ($c$); Điểm đánh giá/Xếp hạng ($r$) tương ứng với Điểm số học tập ($g$). Từ sự tương đồng này, bài toán dự đoán đánh giá của người dùng được chuyển đổi thành bài toán dự đoán năng lực học tập của sinh viên.

2. Vấn đề đánh giá không đồng nhất (Biased Ratings) trong dữ liệu giáo dục được giải quyết bằng giải thuật nào?
Vấn đề này được giải quyết thông qua giải thuật Phân rã ma trận thiên vị (Biased Matrix Factorization - BMF). BMF tách biệt và tính toán các thành phần sai lệch gồm điểm trung bình toàn hệ thống ($\mu$), độ lệch chấm điểm của người học/giảng viên ($b_u$), và độ lệch mức độ khó dễ của môn học ($b_i$), kết hợp với tích vô hướng của vector tiềm ẩn sinh viên và môn học ($P_u Q_i^T$).

3. Phương pháp SocialMF trong luận án khai thác nguồn dữ liệu nào để nâng cao độ chính xác?
SocialMF khai thác mối quan hệ bạn bè giữa các sinh viên học cùng lớp. Dữ liệu này được chuyển đổi thành ma trận quan hệ người dùng và tích hợp vào mô hình phân rã ma trận để bổ sung thông tin ràng buộc không gian nhân tố tiềm ẩn của sinh viên, giúp cải thiện sai số RMSE so với các mô hình chưa tích hợp.

4. Mô hình CRMF (Courses Relationship Matrix Factorization) hoạt động dựa trên nguyên lý gì?
CRMF khai thác mối quan hệ tương quan về chủ đề và nội dung kiến thức giữa các môn học trong chương trình đào tạo. Dữ liệu này được biểu diễn dưới dạng ma trận quan hệ môn học và tích hợp vào phía mục tin (item) của mô hình phân rã ma trận, hỗ trợ dự đoán chính xác hơn cho các môn học có ít sinh viên theo học.

5. Các tập dữ liệu nào được sử dụng để kiểm nghiệm các giải thuật trong luận án?
Luận án sử dụng 2 tập dữ liệu thực nghiệm: tập dữ liệu điểm sinh viên trong nước thu thập tại Trường Đại học Cần Thơ (CTU, giai đoạn 2007–2019) và tập dữ liệu giáo dục quốc tế ASSISTments.

Kết luận

Luận án "Giải pháp gợi ý trong việc cố vấn học tập" của tác giả Huỳnh Lý Thanh Nhàn đã nghiên cứu và giải quyết bài toán dự đoán kết quả học tập cá nhân hóa nhằm hỗ trợ cố vấn học tập gợi ý môn học tự chọn cho sinh viên. Công trình đã đề xuất thành công các mô hình cải tiến gồm phân rã ma trận thiên vị (BMF), phân rã sâu ma trận (DMF, DBMF), tích hợp quan hệ bạn bè cùng lớp (SocialMF) và tích hợp tương quan nội dung môn học (CRMF). Các kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu CTU và ASSISTments đã chứng minh hiệu quả giảm thiểu sai số dự đoán, đồng thời phụ lục luận án đã hiện thực hóa giải pháp bằng hệ thống ứng dụng thử nghiệm hoàn chỉnh.