Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã trở thành công cụ hỗ trợ thiết yếu trong đổi mới giáo dục. Tại Việt Nam, chủ trương này được cụ thể hóa thông qua Chỉ thị số 29/2001/CT-BGD&ĐT ngày 30/7/2001 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc "Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục và đào tạo ở tất cả các cấp học, bậc học, ngành học theo hướng sử dụng công nghệ thông tin như là một công cụ hỗ trợ đắc lực nhất cho đổi mới phương pháp giảng dạy, học tập ở tất cả các môn học". Theo quan điểm giáo dục hiện đại, mô hình dạy học chuyển dần từ truyền thụ kiến thức một chiều sang dạy học tương tác, nơi người học đóng vai trò trung tâm và chủ động kiến tạo tri thức thông qua sự tương tác đa chiều giữa người dạy, người học và phương tiện dạy học.

Hệ thống bảng tương tác (Activboard) do Tập đoàn Giáo dục Promethean phát triển từ năm 1996 đã du nhập vào Việt Nam trong giai đoạn 2010–2012, mang lại phương thức trực quan hóa bài giảng và tăng cường sự tham gia của học sinh. Tuy nhiên, việc ứng dụng thiết bị này tại các trường phổ thông và trường sư phạm còn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và phương pháp. Đa số sinh viên sư phạm Hóa học vẫn xem bảng tương tác như một màn hình trình chiếu thông thường mà chưa khai thác triệt để các tính năng tương tác chuyên sâu. Các tài liệu hướng dẫn hiện có chủ yếu bằng tiếng Anh, lưu hành nội bộ hoặc nặng về liệt kê thao tác kỹ thuật, thiếu hệ thống bài tập thực hành và thiếu các mô hình hoạt động dạy học Hóa học cụ thể. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Xây dựng tài liệu điện tử hướng dẫn sinh viên sử dụng phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire để thiết kế các hoạt động dạy học tương tác trong dạy học Hóa học ở trường phổ thông" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng bộ tài liệu điện tử hướng dẫn sinh viên ngành Sư phạm Hóa học sử dụng hai phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire để thiết kế các hoạt động dạy học tương tác trong môn Hóa học ở trường phổ thông.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quan về dạy học tương tác và dạy học tương tác có sử dụng phương tiện bảng tương tác.
  2. Nghiên cứu tổng quan về một số tính năng có thể dùng để thiết kế hoạt động dạy học tương tác của phần mềm Microsoft PowerPoint (phiên bản 2016) và ActivInspire, cùng ứng dụng Google Sites để thiết kế tài liệu học tập điện tử.
  3. Xây dựng cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của đề tài.
  4. Xây dựng các hoạt động dạy học tương tác gợi ý bằng phần mềm Microsoft PowerPoint và phần mềm ActivInspire.
  5. Xây dựng bộ tài liệu điện tử hướng dẫn sinh viên sử dụng phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire thiết kế hoạt động dạy học tương tác.
  6. Khảo sát thực trạng mức độ hiểu biết về bảng tương tác và các phần mềm thiết kế bài dạy tương tác của sinh viên khoa Hóa học.
  7. Khảo sát thực trạng cảm nhận của học sinh sau khi trải nghiệm tiết học có sử dụng bảng tương tác.
  8. Tiến hành thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá nội dung, hình thức, tính khả thi, hiệu quả và mức độ thân thiện của tài liệu và các hoạt động đã thiết kế.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình đào tạo sinh viên ngành Sư phạm Hóa học tại các trường đại học.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình xây dựng tài liệu điện tử nhằm hỗ trợ sinh viên sư phạm thiết kế các hoạt động dạy học tương tác bằng phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung, đề tài tập trung vào việc hướng dẫn kỹ thuật trên hai phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire; về địa bàn, nghiên cứu khảo sát thực trạng trên 52 học sinh các lớp 11A1, 11CV tại Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa và 66 sinh viên Khoa Hóa học (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh), đồng thời thực nghiệm sư phạm trong khuôn khổ học phần "Ứng dụng ICT trong dạy học Hóa học ở trường phổ thông" vào tháng 4 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các quan điểm giáo dục học và lý luận dạy học hiện đại:

  • Khái niệm phương pháp dạy học: Tiếp cận theo định nghĩa của Nguyễn Ngọc Quang, Nguyễn Cương, Dương Xuân Trinh (1982) và Nguyễn Văn Tuấn (2009) về phương pháp dạy học như là cách thức tổ chức đan xen giữa hoạt động dạy và hoạt động học nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục.
  • Bối cảnh giáo dục 4.0 và 4 trụ cột của UNESCO: Định hướng người học đạt được các năng lực "Học để biết, Học để làm, Học để tồn tại, Học để chung sống", kết hợp các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án (Phạm Hồng Bắc, 2013), dạy học theo hợp đồng (Nguyễn Phương Hoài Sơn, 2012) và lớp học đảo ngược.
  • Lý thuyết dạy học tương tác và phương tiện dạy học: Dựa trên nghiên cứu của Trịnh Lê Hồng Phương (2011), Trịnh Văn Biều (2003) và Lê Huy Hoàng (2008), phân tích cấu trúc tương tác đa chiều giữa Giáo viên – Học sinh, Học sinh – Học sinh, và Giáo viên/Học sinh – Phương tiện dạy học (bảng tương tác, máy chiếu, thiết bị thông minh).
  • Hệ thống bảng tương tác và phần mềm chuyên dụng: Khái niệm bảng tương tác (Lê Trung Thu Hằng, 2011), các chức năng đặc thù của phần mềm ActivInspire (Promethean) và Microsoft PowerPoint 2016.
  • Tài liệu học tập điện tử: Đánh giá ưu thế và hạn chế của tài liệu số, khảo cứu các công cụ đóng gói học liệu như CourseLab, iSpring Presenter, Dreamweaver (Lê Thị Thu Sang, 2012; Thái Hoài Minh, 2013) và lựa chọn nền tảng web mã nguồn mở Google Sites.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình và luận văn liên quan đến công nghệ dạy học và phương pháp dạy học Hóa học.
  • Phương pháp điều tra thực trạng: Xây dựng và phát phiếu khảo sát (dạng giấy và trực tuyến) lấy ý kiến của 52 học sinh THPT và 66 sinh viên sư phạm Hóa học về nhận thức, thái độ và kỹ năng ứng dụng CNTT/bảng tương tác.
  • Phương pháp thiết kế sản phẩm: Sử dụng phần mềm BB FlashBack Pro để ghi hình video hướng dẫn thao tác, Google Sites để lập trình và thiết kế giao diện trang web tài liệu điện tử, Microsoft PowerPoint và ActivInspire để lập trình các kịch bản hoạt động dạy học Hóa học.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức giảng dạy và hướng dẫn sinh viên tự học có định hướng trong học phần chuyên ngành, đánh giá qua sản phẩm dự án nhóm và hồ sơ học tập.
  • Phương pháp thống kê toán học: Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát và kết quả thực nghiệm bằng các công cụ toán học thống kê.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu khảo sát thực trạng từ học sinh Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa, số liệu năng lực tin học và kỹ năng thiết kế bài dạy của sinh viên Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, các hồ sơ bài dạy và điểm đánh giá sản phẩm dự án học phần.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc xây dựng tài liệu hướng dẫn thiết kế hoạt động dạy học tương tác

Chương này trình bày tổng quan lịch sử nghiên cứu về bảng tương tác và tài liệu điện tử trên thế giới (Diane D., Gatlin, 2004; tài liệu Promethean, 2008) và tại Việt Nam (Lê Trung Thu Hằng, Lê Thị Thơ, Nguyễn Thị Ngọc Linh, Nguyễn Minh Việt, Phạm Quang Tiến). Tác giả chỉ ra các công trình trước đây chủ yếu tập trung thiết kế giáo án cụ thể hoặc hướng dẫn thao tác cơ bản, thiếu tính hệ thống hóa về kỹ thuật thiết kế hoạt động tương tác gắn liền với bài tập rèn luyện.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả công bố các số liệu khảo sát chi tiết:

  • Thực trạng tại trường THPT (52 học sinh chuyên Trần Đại Nghĩa): 92% học sinh cho biết thầy cô thường dùng phương pháp thuyết trình truyền thống; 96% sử dụng bảng phấn, 73% sử dụng máy chiếu và 42% từng sử dụng bảng tương tác. Cảm nhận của học sinh đối với tiết học có bảng tương tác được ghi nhận qua bảng số liệu sau:
Tiêu chí đánh giá của học sinh Đồng ý Khá đồng ý Ít đồng ý Không đồng ý
Tiết học thu hút được sự chú ý của học sinh 65,4% (34 HS) 30,8% (16 HS) 3,8% (2 HS) 0% (0 HS)
Không khí lớp học hào hứng, vui tươi 69,4% (36 HS) 30,8% (16 HS) 5,8% (3 HS) 0% (0 HS)
Kích thích sự hứng thú học tập Hóa học 57,7% (30 HS) 36,5% (19 HS) 5,8% (3 HS) 0% (0 HS)
Tăng sự tương tác giữa các thành viên trong lớp 73,1% (38 HS) 23,1% (12 HS) 3,8% (2 HS) 1,5% (0 HS)
Tiết học lãng phí thời gian 1,9% (1 HS) 13,5% (7 HS) 61,5% (32 HS) 23,1% (12 HS)
Học sinh dễ dàng lĩnh hội kiến thức hơn 46,1% (24 HS) 42,3% (22 HS) 9,6% (5 HS) 1,9% (1 HS)
Bảng tương tác cũng chỉ như máy chiếu 11,5% (6 HS) 59,6% (31 HS) 19,2% (10 HS) 9,6% (5 HS)
Thích tiết học có sử dụng bảng tương tác hơn 21,1% (11 HS) 73,1% (38 HS) 5,8% (3 HS) 0% (0 HS)
  • Thực trạng tại trường đại học (66 sinh viên Sư phạm Hóa học): 84,9% sinh viên đạt điểm Tin học đại cương từ 7.0 trở lên; hơn 60% từng ứng dụng CNTT nhưng chủ yếu dừng ở mức trình chiếu slide PowerPoint. Hơn 60% sinh viên từng nghe nói nhưng chưa trải nghiệm bảng tương tác và gần 30% chưa biết thông tin. Về mật độ thiết kế hoạt động dạy học tương tác: gần 65% chưa bao giờ sử dụng, 16% rất ít sử dụng.
Tiêu chí đánh giá tài liệu tự học đã sử dụng Đồng ý Không đồng ý
Hướng dẫn còn sơ sài 42% (13 SV) 58% (18 SV)
Có hình ảnh minh họa rõ ràng 81% (25 SV) 19% (8 SV)
Có hoạt động tương tác gợi ý 52% (17 SV) 48% (14 SV)
Giao diện tài liệu thân thiện, dễ sử dụng 55% (18 SV) 87% (13 SV)
Có thể sử dụng tài liệu để tự học 65% (21 SV) 35% (10 SV)
Có hệ thống bài tập rèn luyện 26% (8 SV) 74% (23 SV)

Khảo sát nguyên nhân cho thấy 100% sinh viên có nhu cầu sử dụng một bộ tài liệu điện tử có hướng dẫn trực quan, video minh họa và bài tập rèn luyện thực hành.

Chương 2: Thiết kế tài liệu điện tử hướng dẫn sinh viên sử dụng phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire thiết kế hoạt động dạy học tương tác

Chương này trình bày hệ thống nguyên tắc, quy trình và chi tiết nội dung tài liệu điện tử:

  • 3 nguyên tắc thiết kế: Đảm bảo tính khoa học và phong phú của nội dung; Đảm bảo về hình thức trực quan (giao diện, kiểu chữ không chân, phân vùng dữ liệu); Đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn đào tạo giáo viên.

  • Quy trình thiết kế gồm 6 giai đoạn:

    1. Xác định mục tiêu của việc xây dựng tài liệu điện tử;
    2. Xây dựng nguồn tài nguyên, nội dung (soạn thảo văn bản Word, quay video bằng BB FlashBack Pro, thiết kế hoạt động mẫu);
    3. Xây dựng tài liệu bằng phần mềm chuyên dụng (Google Sites);
    4. Giới thiệu tài liệu đến nhóm nhỏ sinh viên (5–10 SV) để tiếp nhận phản hồi;
    5. Tiến hành thực nghiệm sư phạm;
    6. Rút kinh nghiệm và chỉnh sửa, hoàn thiện tài liệu.
  • Các tính năng kỹ thuật cốt lõi được xây dựng:

    • Trên Microsoft PowerPoint: Tính năng Trigger (thiết lập hiệu ứng kích hoạt qua đối tượng lệnh, ứng dụng tạo câu hỏi trắc nghiệm, trò chơi, mô phỏng hóa học); Tính năng Hyperlink (liên kết slide nội bộ và tài nguyên đa phương tiện bên ngoài); Tính năng Drag and Drop (nhúng mã code Visual Basic tạo tính năng kéo thả trực tiếp trên màn hình trình chiếu).
    • Trên ActivInspire: Khai thác hệ thống công cụ viết, vẽ; hệ thống trình duyệt (Trình duyệt trang, Trình duyệt tài nguyên, Trình duyệt thao tác); Tính năng Thùng chứa (Containers – phân loại đối tượng đúng/sai theo điều kiện); Tính năng Mực thần kỳ (Magic Ink – hiển thị đối tượng ẩn); Tính năng kéo thả mặc định.
  • Cấu trúc trang web tài liệu điện tử trên Google Sites: Gồm Trang chủ (giới thiệu Activboard, khảo sát phản hồi), Trang Microsoft PowerPoint, Trang ActivInspire, Trang Hệ thống bài tập rèn luyện, và Trang Một số hoạt động dạy học gợi ý (gồm 13 hoạt động Hóa học mẫu được cấu trúc theo 4 phần: Tên hoạt động, Mục tiêu, Chuẩn bị, Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật và Tiến trình tổ chức).

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc triển khai thực nghiệm sư phạm trên đối tượng sinh viên Khoa Hóa học đang theo học học phần "Ứng dụng ICT trong dạy học Hóa học ở trường phổ thông":

  • Nội dung và tiến trình thực nghiệm: Tổ chức qua 3 buổi học tập trực tiếp kết hợp tự học theo hướng dẫn của tài liệu điện tử:
    • Buổi 1: Hướng dẫn tổng quan về bảng tương tác, giới thiệu tài liệu điện tử Google Sites và thực hành các tính năng nâng cao trên Microsoft PowerPoint (Trigger, Hyperlink, Macro kéo thả).
    • Buổi 2: Thực hành các công cụ chuyên sâu trên ActivInspire (Containers, Magic Ink, gán thao tác) và giải quyết hệ thống bài tập rèn luyện.
    • Buổi 3: Hướng dẫn thiết kế hồ sơ bài dạy tích hợp hoạt động tương tác, phân công nhiệm vụ dự án nhóm và tổ chức báo cáo, giảng dạy giả định trên bảng tương tác.
  • Phương thức đánh giá kết quả thực nghiệm:
    • Thu thập ý kiến phản hồi của sinh viên qua phiếu khảo sát đánh giá về nội dung, hình thức, độ thân thiện và khả năng tự học của tài liệu điện tử.
    • Đánh giá định lượng chất lượng sản phẩm dự án nhóm và hồ sơ bài dạy của sinh viên dựa trên rubric thang điểm tiêu chí chuẩn.
    • Theo dõi và đánh giá hồ sơ học tập tự rèn luyện hằng tuần của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  1. Sản phẩm tài liệu điện tử hoàn chỉnh: Xây dựng thành công hệ thống tài liệu điện tử trên nền tảng Google Sites, tích hợp đầy đủ kênh chữ, kênh hình, video hướng dẫn thao tác (quay bằng BB FlashBack Pro) và hệ thống liên kết nội bộ trực quan qua các nút lệnh (Button, Insert link).
  2. Bộ học liệu hoạt động dạy học Hóa học mẫu: Thiết kế hoàn chỉnh 13 hoạt động dạy học tương tác mẫu bằng Microsoft PowerPoint và ActivInspire, phân bố ở nhiều dạng bài học Hóa học phổ thông (kiểm tra bài cũ, hình thành kiến thức mới, mô phỏng thí nghiệm, củng cố luyện tập).
  3. Hiệu quả thực nghiệm:
    • 100% sinh viên tham gia thực nghiệm phản hồi tài liệu có cấu trúc khoa học, giao diện thân thiện và hỗ trợ hiệu quả cho quá trình tự học, tự nghiên cứu.
    • Sinh viên làm chủ được các kỹ thuật phức tạp như thiết lập Trigger, viết mã nhúng Drag and Drop trên PowerPoint, cài đặt thuộc tính Thùng chứa và Mực thần kỳ trên ActivInspire.
    • Chất lượng sản phẩm dự án nhóm và hồ sơ bài dạy của sinh viên đạt kết quả cao, thể hiện rõ tính sáng tạo và khả năng khai thác tối đa tính năng tương tác của bảng điện tử thay vì chỉ trình chiếu thụ động.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Đối với Trường Đại học Sư phạm TP.HCM: Cần đầu tư trang bị thêm hệ thống bảng tương tác tại các phòng học bộ môn và phòng rèn luyện nghiệp vụ sư phạm để sinh viên có không gian thực hành thường xuyên.
  • Đối với Khoa Hóa học: Tiếp tục duy trì và mở rộng thời lượng thực hành về các phần mềm dạy học tương tác trong đề cương chi tiết học phần "Ứng dụng ICT trong dạy học Hóa học ở trường phổ thông"; đưa sản phẩm tài liệu điện tử vào danh mục học liệu tham khảo chính thức.
  • Đối với sinh viên Sư phạm Hóa học: Cần chủ động nâng cao tinh thần tự học, tự rèn luyện kỹ năng công nghệ thông tin và tích cực vận dụng các mô hình dạy học tương tác trong các đợt kiến tập, thực tập sư phạm tại trường phổ thông.

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học tương tác gắn với thiết bị bảng tương tác trong môn Hóa học.
  • Khắc phục triệt để hạn chế của các tài liệu trước đây bằng cách cung cấp một tài liệu điện tử trực quan, miễn phí, tích hợp đồng thời hướng dẫn thao tác kỹ thuật, bài tập rèn luyện phân bậc và 13 mô hình hoạt động dạy học mẫu gắn trực tiếp với chương trình Hóa học phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Địa bàn khảo sát thực trạng học sinh mới chỉ thực hiện tại Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (trường trọng điểm, có điều kiện cơ sở vật chất tốt), chưa phản ánh đầy đủ thực trạng tại các trường THPT đại trà hoặc vùng khó khăn.
  • Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu hai phần mềm là Microsoft PowerPoint và ActivInspire, chưa mở rộng sang các phần mềm tương tác thương mại hoặc mã nguồn mở khác (như SMART Notebook, StarBoard Software).
  • Việc sử dụng tài liệu điện tử trên nền tảng Google Sites đòi hỏi thiết bị phải có kết nối Internet ổn định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát và thực nghiệm sang nhiều trường THPT với các điều kiện cơ sở vật chất khác nhau và các trường đại học sư phạm trên phạm vi toàn quốc.
  • Bổ sung hướng dẫn các phần mềm dạy học tương tác mới và xây dựng thêm ngân hàng hoạt động dạy học tương tác bao phủ toàn bộ chương trình Hóa học lớp 10, 11 và 12 theo Chương trình Giáo dục phổ thông mới.
  • Nhân rộng mô hình tài liệu điện tử hướng dẫn thiết kế hoạt động tương tác cho các môn khoa học tự nhiên khác (Vật lí, Sinh học).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm sử dụng làm tài liệu tự học, rèn luyện nghiệp vụ trước các kỳ thực tập sư phạm.
    • Giảng viên phụ trách học phần Ứng dụng ICT trong dạy học tham khảo khung chương trình thực hành và tài liệu học liệu mở.
    • Giáo viên Hóa học và giáo viên các môn Khoa học tự nhiên tại các trường phổ thông có trang bị bảng tương tác, cần tài liệu chuẩn hóa kỹ thuật soạn giảng tương tác.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình 6 bước xây dựng trang web tài liệu học tập điện tử bằng Google Sites.
    • Hướng dẫn kỹ thuật thiết lập Trigger, Hyperlink và nhúng mã macro Visual Basic để tạo tính năng kéo thả trong Microsoft PowerPoint.
    • Hướng dẫn thiết lập tính năng Thùng chứa (Containers) và Mực thần kỳ (Magic Ink) trong ActivInspire.
    • Bộ 13 kịch bản hoạt động dạy học Hóa học tương tác mẫu có thể áp dụng trực tiếp vào giảng dạy thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực trạng trong khóa luận được tiến hành trên những đối tượng nào và cho thấy kết quả gì về mức độ hiểu biết bảng tương tác của sinh viên?
Khảo sát thực trạng được tiến hành trên 52 học sinh lớp 11A1 và 11CV tại Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa và 66 sinh viên Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Kết quả cho thấy hơn 60% sinh viên đã từng nghe nói nhưng chưa từng sử dụng bảng tương tác để dạy học và gần 30% sinh viên hoàn toàn chưa biết thông tin về thiết bị này.

2. Đâu là những nguyên nhân chính khiến sinh viên và giáo viên hạn chế sử dụng phần mềm thiết kế hoạt động dạy học tương tác theo kết quả điều tra?
Kết quả khảo sát chỉ ra ba nguyên nhân hàng đầu: (1) Chưa nhận được sự hướng dẫn hoặc hướng dẫn chưa cụ thể; (2) Thiếu thời gian để tự mày mò, thiết kế; và (3) Hạn chế về mặt ý tưởng thiết kế hoạt động dạy học. Trình độ tin học cơ bản không phải là rào cản chính khi có tới 84,9% sinh viên đạt điểm Tin học đại cương từ 7.0 trở lên.

3. Tài liệu điện tử trong đề tài được xây dựng bằng công cụ nào và có cấu trúc các trang như thế nào?
Tài liệu điện tử được thiết kế và xuất bản dưới dạng trang web bằng công cụ Google Sites, kết hợp video quay màn hình bằng phần mềm BB FlashBack Pro. Cấu trúc gồm: Trang chủ (giới thiệu BTT Activboard và khảo sát), Trang phần mềm Microsoft PowerPoint, Trang phần mềm ActivInspire, Trang Hệ thống bài tập rèn luyện và Trang Các hoạt động dạy học tương tác gợi ý.

4. Ba tính năng chính của Microsoft PowerPoint được tác giả lựa chọn để hướng dẫn thiết kế hoạt động tương tác là gì?
Ba tính năng được lựa chọn và hướng dẫn gồm: (1) Tính năng Trigger (kích hoạt hiệu ứng qua đối tượng nút lệnh); (2) Tính năng Hyperlink (tạo liên kết linh hoạt giữa các slide và tệp tin ngoài); (3) Tính năng Drag and Drop (nhúng mã code Visual Basic để tạo hiệu ứng kéo thả đối tượng khi trình chiếu).

5. Cấu trúc chuẩn của một hoạt động dạy học tương tác gợi ý trong tài liệu điện tử gồm những mục nào?
Mỗi hoạt động dạy học gợi ý trong tài liệu được thiết kế đồng bộ theo cấu trúc gồm 4 phần: (1) Tên hoạt động; (2) Mục tiêu của hoạt động; (3) Chuẩn bị (tư liệu, hình ảnh, phần mềm); (4) Hướng dẫn thiết kế chi tiết (thao tác kỹ thuật trên phần mềm) và Tiến trình tổ chức hoạt động trên lớp học có bảng tương tác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vĩnh Mạnh đã giải quyết trọn vẹn vấn đề nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cho sinh viên sư phạm Hóa học thông qua việc xây dựng một bộ tài liệu điện tử trực quan trên nền tảng Google Sites. Công trình đã chuẩn hóa quy trình hướng dẫn khai thác các tính năng tương tác chuyên sâu trên hai phần mềm Microsoft PowerPoint và ActivInspire, kết hợp hệ thống bài tập rèn luyện và 13 hoạt động dạy học Hóa học mẫu. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tài liệu có tính khả thi cao, đáp ứng nhu cầu tự học của sinh viên và góp phần đổi mới phương pháp dạy học Hóa học theo hướng phát huy tính tích cực của học sinh trong kỷ nguyên số.