Đặt Nội Khí Quản: Kỹ Thuật, Chỉ Định và Biến Chứng

Khám phá kiến thức và kỹ năng trong thực hành lâm sàng nhi phần 4, cung cấp thông tin hữu ích cho các chuyên gia y tế và sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỤC TIÊU

2. CHƯƠNG 2: CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN

3. CHƯƠNG 3: ĐƯỜNG ĐẶT ỐNG NỘI KHÍ QUẢN

4. CHƯƠNG 4: CHỌN ỐNG NỘI KHÍ QUẢN

5. CHƯƠNG 5: DỤNG CỤ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN

6. CHƯƠNG 6: THỰC HÀNH ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN

6.1. Chuẩn bị

6.2. Thuốc chuẩn bị đặt nội khí quản

6.3. Đặt ống nội khí quản

6.4. Dấu hiệu cho biết ống được đặt đúng vào khí quản

7. CHƯƠNG 7: BIẾN CHỨNG KHI ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN

7.1. Biến chứng trong khi đặt nội khí quản

7.2. Biến chứng xảy ra trong khi lưu nội khí quản

7.3. Di chứng do đặt ống nội khí quản

7.4. Xử trí khó thở sau rút ống nội khí quản

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khi Nào Cần Đặt Nội Khí Quản Các Chỉ Định Sống Còn

Đặt nội khí quản là một thủ thuật y khoa xâm lấn nhưng cực kỳ quan trọng, nhằm thiết lập một đường thở nhân tạo an toàn và hiệu quả. Mục đích chính là để đảm bảo việc thông khí nhân tạo, cung cấp oxy, hút đàm nhớt và bảo vệ đường thở khỏi nguy cơ hít sặc. Đây không phải là một thủ thuật được thực hiện tùy tiện, mà phải dựa trên những chỉ định y khoa nghiêm ngặt, đặc biệt là trong các tình huống cấp cứu. Việc nhận diện đúng thời điểm và chỉ định chính xác là yếu tố quyết định đến sự sống còn của bệnh nhân, giúp ngăn ngừa các tổn thương não không hồi phục do thiếu oxy. Các chỉ định chính tập trung vào ba nhóm vấn đề cốt lõi: suy giảm hô hấp nghiêm trọng, mất khả năng bảo vệ đường thở và nhu cầu kiểm soát thông khí trong các tình huống đặc biệt như tăng áp lực nội sọ. Theo tài liệu chuyên ngành, việc can thiệp kịp thời khi bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp cấp (PaO₂ < 60 mmHg hoặc PaCO₂ > 50 mmHg) là bắt buộc. Quyết định đặt nội khí quản phải được đưa ra nhanh chóng bởi các bác sĩ có chuyên môn, dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện và các thông số cận lâm sàng để tối ưu hóa cơ hội cứu sống và phục hồi cho người bệnh.

1.1. Chỉ định trong suy hô hấp cấp và ngưng thở

Đặt nội khí quản là can thiệp hàng đầu khi bệnh nhân rơi vào tình trạng suy hô hấp cấp. Tình trạng này được xác định khi có sự suy giảm nghiêm trọng chức năng trao đổi khí, biểu hiện qua chỉ số oxy máu giảm (PaO₂ < 60 mmHg) hoặc CO₂ trong máu tăng cao (PaCO₂ > 50 mmHg). Các trường hợp cần can thiệp ngay lập tức bao gồm bệnh nhân ngưng thở hoàn toàn, có nhịp thở ngáp cá (thở hước), hoặc nhịp thở không hiệu quả dẫn đến tím tái không cải thiện dù đã được hỗ trợ oxy [1]. Ngoài ra, những bệnh nhân bị rối loạn tri giác hoặc sốc nặng kèm theo suy hô hấp cũng là đối tượng cần được kiểm soát đường thở khẩn cấp bằng ống nội khí quản.

1.2. Mục tiêu bảo vệ đường thở và kiểm soát nội sọ

Một chỉ định quan trọng khác là bảo vệ đường thở ở những bệnh nhân mất khả năng tự bảo vệ, chẳng hạn như hôn mê sâu (Glasgow < 8 điểm) hoặc mất phản xạ vùng hầu họng. Trong những trường hợp này, ống nội khí quản có vai trò như một rào cản ngăn dịch tiết hoặc dịch dạ dày trào ngược vào phổi, phòng ngừa viêm phổi hít. Bên cạnh đó, thủ thuật này còn được chỉ định để điều trị tăng áp lực nội sọ. Bằng cách thông khí nhân tạo và kiểm soát chặt chẽ nồng độ CO₂ trong máu (duy trì PaCO₂ ở mức 30-40 mmHg), các bác sĩ có thể điều chỉnh lưu lượng máu não, giúp giảm phù não và bảo vệ các tế bào thần kinh.

1.3. Chỉ định trong tắc nghẽn đường thở và vận chuyển

Khi bệnh nhân không thể duy trì đường thở thông thoáng do tắc nghẽn đường thở trên, dù là bẩm sinh hay mắc phải, việc đặt nội khí quản là cần thiết. Các nguyên nhân gây tắc nghẽn có thể bao gồm áp-xe hạ họng, viêm thanh thiệt, bỏng đường hô hấp, hoặc viêm thanh khí phế quản nặng. Một chỉ định mang tính dự phòng là khi cần vận chuyển bệnh nhân nặng, có nguy cơ diễn tiến xấu trên đường đi. Việc thiết lập đường thở an toàn trước khi di chuyển giúp đảm bảo an toàn và khả năng can thiệp kịp thời nếu tình trạng bệnh nhân xấu đi.

II. Các Tai Biến Đặt Nội Khí Quản và Cách Xử Trí Hiệu Quả

Đặt nội khí quản là một thủ thuật cứu mạng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến chứng nếu không được thực hiện cẩn thận và đúng kỹ thuật. Các tai biến đặt nội khí quản có thể xảy ra ở ba thời điểm: trong khi đặt, trong khi lưu ống và sau khi rút ống. Trong quá trình thực hiện, kích thích giao cảm và phó giao cảm có thể gây ra các rối loạn huyết động như tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, hoặc ngược lại là nhịp tim chậm và tụt huyết áp. Các chấn thương cơ học như rách môi, tổn thương răng, lợi, hoặc thậm chí là tổn thương dây thanh âm cũng không phải hiếm gặp. Một trong những thách thức lớn nhất là tình huống đặt nội khí quản khó, đòi hỏi người thực hiện phải có kinh nghiệm và chiến lược xử trí phù hợp. Sau khi đặt, các biến chứng như tuột ống, tắc ống, hoặc viêm phổi bệnh viện là những vấn đề cần được theo dõi và phòng ngừa chặt chẽ. Hiểu rõ các nguy cơ này và có kế hoạch xử trí là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhân viên y tế thực hiện thủ thuật này để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

2.1. Phân tích biến chứng cơ học và huyết động khi đặt

Trong quá trình đặt, các biến chứng phổ biến nhất liên quan đến huyết động và chấn thương cơ học. Kích thích giao cảm do đau và lo lắng có thể gây cao huyết áp và loạn nhịp nhanh. Ngược lại, kích thích thần kinh phế vị (thần kinh X) do đèn soi thanh quản có thể gây nhịp tim chậm, tụt huyết áp, thậm chí vô tâm thu, đặc biệt ở trẻ em [9]. Thiếu oxy do thời gian đặt kéo dài (> 30 giây) cũng là một nguy cơ nghiêm trọng. Về mặt cơ học, tổn thương có thể xảy ra ở răng, lợi, lưỡi, họng và dây thanh âm. Ngoài ra, viêm phổi hít do trào ngược dịch dạ dày và phù phổi cấp sau giải quyết tắc nghẽn đường thở trên cũng là những biến chứng nguy hiểm cần lưu ý.

2.2. Nhận diện và quản lý biến chứng khi lưu và rút ống

Khi bệnh nhân đang được lưu ống nội khí quản, các biến chứng cần theo dõi sát bao gồm tuột ống, tắc ống (do đàm, máu, hoặc gập ống) và xê dịch ống vào một nhánh phế quản chính gây xẹp phổi bên đối diện. Tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất và viêm phổi bệnh viện cũng là những nguy cơ thường trực. Sau khi rút ống, phù nề niêm mạc thanh quản có thể gây khó thở, thở rít. Tổn thương lâu dài có thể dẫn đến các di chứng nghiêm trọng như hẹp hạ thanh môn, hẹp khí quản, hoặc liệt dây thanh [10]. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi rút ống, ví dụ như sử dụng corticosteroid, và theo dõi sát sau rút là rất quan trọng để xử trí kịp thời các biến chứng này.

III. Hướng Dẫn Chuẩn Bị Đặt Nội Khí Quản Theo Chuẩn SALT

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để thực hiện thủ thuật đặt nội khí quản thành công và giảm thiểu tai biến. Một quy trình chuẩn bị bài bản không chỉ bao gồm việc tập hợp đủ dụng cụ mà còn liên quan đến việc đánh giá và tối ưu hóa tình trạng bệnh nhân. Để dễ nhớ và thực hành, các chuyên gia gây mê hồi sức thường sử dụng quy tắc SALT. Đây là một phương pháp hệ thống hóa các bước chuẩn bị, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yếu tố quan trọng nào trước khi tiến hành một thủ thuật có tính xâm lấn cao. Chuẩn bị tốt giúp người thực hiện tự tin hơn, phản ứng nhanh hơn với các tình huống bất ngờ, đặc biệt là trong các ca đặt nội khí quản khó. Việc lựa chọn đúng kích thước ống nội khí quản và lưỡi đèn, kiểm tra hoạt động của các thiết bị, và chuẩn bị sẵn sàng các loại thuốc cần thiết là những bước không thể thiếu. Sự chuẩn bị này là nền tảng vững chắc cho một quy trình kiểm soát đường thở an toàn và hiệu quả.

3.1. Chuẩn bị dụng cụ thiết yếu Đèn soi và ống nội khí quản

Để đảm bảo quá trình thực hiện diễn ra suôn sẻ, việc chuẩn bị dụng cụ theo quy tắc SALT là rất quan trọng [4]. SALT là viết tắt của: S (Suction - Hút) để làm sạch đàm nhớt, A (Airway - Đường thở) bao gồm nguồn oxy và dụng cụ giúp thông đường thở như mask, bóng bóp, L (Laryngoscope - Đèn soi thanh quản) và T (Tubes - Ống nội khí quản). Cần lựa chọn kích thước lưỡi đèn và ống nội khí quản phù hợp với độ tuổi và cân nặng của bệnh nhân. Ví dụ, trẻ sơ sinh thường dùng lưỡi đèn thẳng (Miller), trong khi trẻ lớn và người lớn phù hợp hơn với lưỡi đèn cong (Macintosh). Kích thước ống được tính theo đường kính trong (ID), với công thức phổ biến cho trẻ > 2 tuổi là ID = 4 + tuổi/4 [3].

3.2. Lựa chọn thuốc an thần và giãn cơ phù hợp tình trạng

Sử dụng thuốc hỗ trợ giúp quá trình đặt nội khí quản dễ dàng hơn, giảm phản xạ có hại và tạo điều kiện thuận lợi cho người thực hiện. Các nhóm thuốc chính bao gồm giảm đau, an thần và giãn cơ. Fentanyl thường được dùng để giảm đau và giảm đáp ứng giao cảm. Về an thần, Midazolam là một lựa chọn phổ biến do khởi phát nhanh và tác dụng ngắn. Các thuốc khác như Etomidate (ít ảnh hưởng huyết động) hay Ketamin (gây giãn phế quản, phù hợp cho bệnh nhân hen) được lựa chọn tùy tình trạng cụ thể [4]. Thuốc giãn cơ như Rocuronium hoặc Vecuronium giúp làm mềm các cơ vùng hầu họng, bộc lộ thanh quản tốt hơn và ngăn ngừa phản xạ ho, co thắt của bệnh nhân.

IV. Quy Trình Đặt Nội Khí Quản Chi Tiết Từng Bước An Toàn

Quy trình đặt nội khí quản là một chuỗi các thao tác đòi hỏi sự chính xác, nhanh chóng và phối hợp nhịp nhàng. Kỹ thuật này bắt đầu từ việc chuẩn bị tư thế bệnh nhân tối ưu, thường là tư thế "ngửi" (sniffing position) để ba trục miệng - hầu - thanh quản gần thẳng hàng, tạo điều kiện quan sát tốt nhất. Người thực hiện, thường đứng ở phía đầu bệnh nhân, sẽ sử dụng tay trái để cầm đèn soi thanh quản và tay phải để đưa ống. Thao tác đưa đèn soi phải nhẹ nhàng, gạt lưỡi sang bên trái để bộc lộ vùng nắp thanh môn và hai dây thanh âm. Đây là thời điểm quan trọng nhất, đòi hỏi người thực hiện phải nhận diện đúng các cấu trúc giải phẫu để đưa ống nội khí quản đi qua khe thanh môn vào khí quản. Sau khi ống đã vào vị trí, việc xác nhận vị trí đúng là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đảm bảo việc thông khí nhân tạo được cung cấp đến phổi chứ không phải dạ dày. Mỗi bước trong quy trình đều cần được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo an toàn tối đa.

4.1. Kỹ thuật đưa đèn soi và bộc lộ dây thanh âm chính xác

Người thực hiện dùng tay trái cầm đèn soi thanh quản, đưa lưỡi đèn vào miệng bệnh nhân từ bên phải, sau đó gạt lưỡi sang trái để bộc lộ thanh quản. Đối với lưỡi đèn cong, đầu lưỡi đèn được đặt vào rãnh lưỡi-thanh thiệt. Đối với lưỡi đèn thẳng, đầu lưỡi đèn được đặt dưới nắp thanh thiệt. Thao tác nâng đèn phải theo hướng lên trên và ra trước để nâng nắp thanh thiệt, bộc lộ rõ khe thanh môn và hai dây thanh âm. Tuyệt đối không dùng răng hàm trên làm điểm tựa để bẩy đèn soi vì sẽ gây chấn thương. Việc quan sát rõ dây thanh âm là dấu hiệu quan trọng nhất cho thấy đã sẵn sàng để đưa ống nội khí quản vào.

4.2. Cách xác nhận vị trí ống nội khí quản bằng Capnography

Sau khi đặt ống, việc xác nhận vị trí là bắt buộc. Phương pháp "tiêu chuẩn vàng" hiện nay là đo nồng độ CO₂ cuối kỳ thở ra (Capnography hay EtCO₂). Sự hiện diện của sóng CO₂ đều đặn qua nhiều nhịp thở khẳng định chắc chắn ống đang nằm trong khí quản. Các phương pháp lâm sàng khác bao gồm: quan sát lồng ngực di động đều hai bên khi bóp bóng, nghe phế âm ở hai bên phổi (đặc biệt ở vùng nách) và không nghe thấy tiếng sục khí ở vùng thượng vị [5-8]. Xem có hơi nước đọng trong ống nội khí quản trong thì thở ra cũng là một dấu hiệu gợi ý nhưng không chắc chắn. Chụp X-quang ngực sau đặt giúp xác định độ sâu của ống, với vị trí lý tưởng là đầu ống cách carina (chỗ chia đôi khí quản) khoảng 2 cm.

V. Phương Pháp Chăm Sóc Bệnh Nhân Sau Đặt Nội Khí Quản

Sau khi thủ thuật đặt nội khí quản thành công, công việc chăm sóc và theo dõi bệnh nhân mới thực sự bắt đầu. Giai đoạn này có vai trò quyết định trong việc duy trì hiệu quả của đường thở nhân tạo và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Chăm sóc ống nội khí quản đúng cách là một nhiệm vụ liên tục, đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Công việc này bao gồm việc cố định ống chắc chắn để tránh tuột hoặc di lệch, theo dõi áp lực bóng chèn (cuff) để tránh gây tổn thương niêm mạc khí quản, và hút đàm nhớt thường xuyên để giữ cho đường thở luôn thông thoáng. Việc theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, SpO₂, và các thông số máy thở là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề như tắc ống hay tràn khí màng phổi. Giai đoạn này cũng bao gồm việc lên kế hoạch và thực hiện rút ống nội khí quản khi tình trạng bệnh nhân cho phép, một quy trình cũng đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận để đảm bảo thành công và an toàn.

5.1. Kỹ thuật cố định và theo dõi áp lực bóng chèn

Sau khi xác định đúng vị trí, ống nội khí quản phải được cố định chắc chắn bằng băng dính hoặc các dụng cụ chuyên dụng để ngăn ngừa tuột ống. Vị trí của ống (độ sâu tính từ cung răng hoặc khóe môi) phải được ghi lại và kiểm tra thường xuyên. Đối với ống có bóng chèn (cuff), áp lực bóng phải được duy trì trong khoảng 20-30 cmH₂O. Áp lực quá cao có thể gây thiếu máu và hoại tử niêm mạc khí quản, trong khi áp lực quá thấp có thể gây rò rỉ khí và tăng nguy cơ viêm phổi hít. Việc kiểm tra áp lực bóng chèn bằng đồng hồ đo chuyên dụng nên được thực hiện định kỳ.

5.2. Quản lý DOPE và xử trí suy hô hấp đột ngột

Khi một bệnh nhân đang thở máy đột ngột diễn tiến xấu, cần phải nghĩ ngay đến các nguyên nhân theo quy tắc DOPE để xử trí nhanh. DOPE là viết tắt của: D (Displacement - Tuột/lệch ống), O (Obstruction - Tắc ống), P (Pneumothorax - Tràn khí màng phổi), và E (Equipment - Hỏng thiết bị). Việc kiểm tra nhanh vị trí ống, nghe phổi, hút qua ống để kiểm tra tắc nghẽn, và kiểm tra hệ thống máy thở có thể giúp xác định nhanh chóng nguyên nhân. Đây là một phương pháp tiếp cận hệ thống giúp xử trí hiệu quả các tình huống cấp cứu trên bệnh nhân đang được thông khí nhân tạo.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN PGS. Phùng Nguyễn Thẻ Nguyên MỤC TIÊU HQC TAP ñ )y chỉ định và chẳng chỉ định đặt nội khi quan (NKQ) ` Lựa chọn đúng dụng cụ đặt nội khí quản. SN Lựa chọn thuốc hỗ trợ đặt nội khí quản. Đặt được nội khí quản.

INTE Kiểm tra đúng vị trí ng nội khí quản. Cổ định đúng ống nội khí quản sau khi đặt. Trình bày các biến chứng đặt nội khí quản và cách xử trí. CHi DINH [1] ~ Suy hé hap do gidm oxy mau (PaO, < 60 mmHg) hay do gidm thông khi (PaCO2 > 50 mmHg): can dat nội khí quản ngay khi bệnh nhân ngưng thở, thở hước, thở không hiệu quả, tím tái không cải thiện với oxy hay có rồi loạn tri giác, có sốc kẻm theo.

_ > Khi trẻ không thể duy trì đường thở do tắc nghẽn đường hô hắp trên bm sinh hay mac phải (áp-xe hạ họng, viêm thanh thiệt, bỏng, viêm thanh khí phế quản,. ~ Cn bao vệ đường thở ở bệnh nhân hôn mê (Glasgow < 8 điểm) và bệnh nhân mắt phản xạ hẳu họng. ~ Đặt để điều trị tăng áp lực nội sọ (duy trì PaCO;: 30 - 40 mmHg). ~_ Khi cân chuyên bệnh mà khả năng tinh trạng bệnh nhân sẽ diễn tiền xấu trên đường chuyển.

CHÓNG CHÍ ĐỊNH -_.Chắn thương cột sống cô không thể thực hiện đặt nội khí quản được: - Chan thương nặng hay bít tắc đường khí đạo mà ống nội khí quản không đi qua được. Đặt nội khi quản $ 493 - Không đặt đường môi ở bệnh nhân chảy máu mặi, 3, ĐƯỜNG ĐẠT ÓNG NỘI KHÍ QUẢN Có hai cách đặt nội khí quản là đua đường mũi và qua đường miệng. Ưu và khuyết của hai đường đặt nội khí quản [2] Lợi + Bắt lợi Mũi + Cổ định dễ dàng. Đời hỏi kỹ thuật + Bệnh nhân dễ chịu.

Kích thước ống nội khí quản nhỏ hơn 0,5 mm + _ Bệnh nhân có thể và nuốt natn ring Độ cong của ống lớn. Khó hút qua ống nội khi quản vi ống nhỏ và * _ Vệ sinh miệng dễ dàng cong + _ Bệnh nhân có thể "nói" được. Bệnh nhân gắng sức nhiều hơn. * _ Ông ítkhi đầy lệch hay xoay.

C6 thể tốn thươ do chèn ngép Cô kích thích thân kinh X Khó thải chất tiết của xoang và làm tắc vòi Eustach Miệng a + Dễ đặt, do đó thực hiện trong + Cổ định ống khó khăn hơn cắp cứu + _ Khó ngậm miệvàng nuốt + Bệnh hân tong schơn * _ Kích thước ống lớn hơn. Ren mn kon x oi hon + _ Khó vệ sinh miệng, + _ Không ảnh hưởng sự dẫn lưu _. Dễ gây viêm phổi hít hon của xoang và vòi Eustach - 4. CHON ONG NOI KHi QUAN 4.

Ong nội khí quản ~ Các điểm cần lưu ý trên ống nội khí quản: + Bộ phận nói với bóng giúp thở + 1D: đường kính trong. + OD: đường kính ngoài + Các vạch ngang ngắn kèm theo các con số: chỉ chiều dài ông nội khí quản +_ Đường dài đọc theo ống nội khí quân có màu trắng hay xanh là dấu cản quang khi chụp X-quang kiểm tra 494 @ THY HANH LAM SANG NHI + Đầu tận cùng của ống nội khí quản được đánh dấu bằng ba cách, * Một vạch đen theo chiều dọc *_ Toàn bộ đoạn cuối ông nội khí quản có mau den “ Phần dưới có ba vạch cách nhau: một vạch đơn hay một vạch, kép hay một vạch 3 + Nếu là nội khí quản có bóng chèn sẽ có bóng bao quanh phần dưới. + D6 dai ống nội khí quản sau khi đặt * Tuổi2 + 12 em (nếu đặt đường miệng) * Tuổi/2 + 15 cm (nếu đặt đường mũi) "Ta có thể ước lượng chiều dài của ông nội khi quản sau khi đặt bằng cách đường miệng: ID * 3. Các loại ống nội khí quản -_ Nội khí quản có bóng chèn: sử dụng cho trẻ > 8 tuổi và người lớn.

Nhưng trong thực tế vẫn có bóng chèn với ống nội khí quản có kích thước nhỏ vì trong nhiều trường hợp độ đàn hồi của phổi rất kém, phải cần bóng chẻn. ~_ Nội khí quản không có bóng chèn: thường dùng ở trẻ < 8 tuổi. Trẻ dưới tuổi này chỗ hẹp giải phẫu bình thường ở mức sụn nhẫn cung cấp một bóng chèn chức năng, không sử dụng bóng chèn ở tuổi nay trong moi tình huồng. Kích thước ống nội khí quản ~ Dựa vào đường kính trong (Internal Diameter-ID) + Sơsinh: » <1.500 g (> 38 tuan): 3,5 - 4,0 + <6 tháng: 3,5 - 4,0 + 6-12 tháng: 4,0-4,5 + 12-24 tháng: 4,5 - 5,0 Bài 45.

Đặt nội khí quản @ 495 + >24 tháng: ID = 4 + tuổi/4, - Đường kính ngoài: ước tính bằng ngón tay út của bệnh nhân. Tóm tắt kích thước lưỡi đèn và ông nội khí quản theo tuổi [3] Tuổibệnh ĐènSoithanh Đườngkính Khoảngcáchiừ Ong hit (Fr) nhân ngăn trong éng noi giữa nội khí quản khí quản đến môi hay lợi | (mm) (cm) di Tuổi (năm)4+ <44 tuan thai: 6+P (kg) 2xID 4 > 44 tuần thai: 3 x ID Sơ sinh Miller 0° 2,5; 3 không 8 5-6 non thang bóng chèn Sơ sinh Miler 3,0; 3,6 không 9-10 6-8 đủ tháng 0-1 bóng chèn 6 tháng Wis-Hipple 13,5; 4,0khéng 10,5 -12 8 Robertshaw bóng chèn 1 tuổi Miller 1 4,0; 4,5 không 12 -13,6 8 Wis-Hipple 1% bóng chèn Robertshaw 1 2 tuổi Miller 2 4,5 không 135 8 Macintosh 2 bồng châu) Fiagg2 4,0 bóng chèn 4uuổi 5,0; 5,5 không 16 10 bóng chèn 4,5 bóng chèn. Stuỗi 5,6 không 16/5 10 bóng chèn 5,0 bóng chèn 8 tuổi 2 Miller 2 6,0 bóng chèn See 48 32 Macintosh 2 py “oud — 6,6 bóng chèn 195 12 12tuổi Macintosh3 7,0 bóng chèn. Miler 2 7,0; 8,0 bong a 12 niên Macintosh 2 496.

THUC HANH LAM SANG NHI 5. DUNG CY DAT NOL KHi QU ~_ Ông nội khi quản, nòng ông. ~_ Đèn soi thanh quản: lưỡi đèn thăng thích hợp dùng cho nhũ nhị và trẻ nhỏ vì cung cấp thị trường tốt hơn ở phần trên và trước thanh mon, nhưng lưỡi cong thích hợp trẻ lớn vì đáy rộng và dẹt thuận tiện cho xê dịch lười va thấy rõ thanh môn. ~ Bóng giúp thở, mặt nạ ` ~ Dây nối nguồn oxy, dụng cụ hút, nguồn oxy, băng dính, ông tiêm, găng,.

~ Ông nghe - Km Magill nếu đặt qua đường mũi ~ Một số thuốc cần thiết: adrenaline, diazepam, midazolam, fentanyl. Ông NKOẺ Ong thong mai hầu. Mat ne Van PEEP —= c—=Ÿ7 Đkmseifonhquản ice Mapu Bóng Son) Dụng cụ đặt nội khí quản Dụng cụ đo áp lực Hình 45. Các dụng cụ đặt nội khí quản Bài 45.

Đặt nội khí quản @ 497 ¿, THỰC HANH DAT NOI KHi QUAN ¿„I. Chuẩn bị Chuẩn bị dụng cụ: để tiện cho việc thực hành dễ nhớ chú ý những dụng cứ cần thiết sau: SALT (phải đảm bảo các dụng cụ hoạt động tốt, không hư) + §(Suction): nhằm hút chất tiết để có thể thấy rõ dây thanh + A (Oral Airway): giúp thông đường thở, chuẩn bị nguồn oxy + L (Laryngoscope): đèn soi thanh quản + T (Endotracheal tubes): ống nội khí quản. - Chuẩn bị bệnh nhân: + Bệnh nhân giãy giụa nhiều phải cố định và chích an than + Tư thể bệnh nhân: nằm ngửa, ngừa đầu chêm gối dưới châm + Hútđàm + Cung cấp oxy 100%, - Thuốc chuẩn bị đặt nội khí quản: cần thiết cho việc đặt nội khí quản dễ dàng, nhất là trong tình huống có thẻ chuẩn bị được. Thuốc giúp giảm phản xạ chậm nhịp tim, ngưng tim, hay bệnh nhân kích thích tăng nhịp tim, tăng huyết áp, tăng áp lực nội sọ [4].

Tùy theo tình trạng bệnh nhân, có thể dùng giảm đau, an thần có hay có giần cơ. ~ Fentanyl: giảm đau, giảm hoạt tính giao cảm (tăng huyết áp, nhịp tim) + Liều: 2 - 4 ug/kg/lần IV hay IM; cao nhất 100 uug/lần + Thời gian tác dụng: khởi phát 1 phút, kéo dài 60 - 120 phút + Cho | - 3 phút trước khi đặt nội khí quản -_An thằn: chọn một trong các thuốc sau tùy tình trạng của bệnh nhân: Midazolam, Diazepam, Etomidate, Ketamin ~ Midazolam là lựa chọn tốt nhất + Khởi phát tác dụng nhanh, thời gian tác dụng ngắn hơn so với Diazepam + Nhằm: an thần, có tính chất quên, hoàn toàn không giảm đau, #ây giảm huyết áp, ức chế co bóp của tìm 498 @ THUC HANH LAM SANG NHI + Liéu: 0,2 - 0,3 mg/kg IV hay IM; cao nhat 10 mg + ‘Thai gian tic dung: khoi phát 3 - 5 phút sau, kéo dai 30 - 60 phụ, - Điazepam + Nhằm: an thần, có tính chất quên, hoàn toàn không giảm đau, gây giảm huyết áp, thích hợp an thần sau đặt nội khí quản + Liễu: 0,2 mg/kg IV; cao nhat 10 mg + Thdi gian tác dụng: khới phát 2 - 5 phút, kéo dải 30 - 90 phút ~ Etomidate + Nhằm: an thân, giảm áp lực nội sọ, giảm dòng máu và chuyên hóa ở não thích hợp chấn thương đầu, không giảm đau, không gây giảm huyết áp. l + Uc ché tạo cortisol do vậy không dùng trong nhiễm khuẩn huyết, không dùng khi co giật + Liễu: 0,2 - 0,4 mg/kg IV; cao nhat 20 mg +_ Thời gian tác dụng: khởi phát 30 giây, kéo dài 10 - 15 phút - Ketamin +_ Nhằm: an thần, giảm đau, có tính chất giúp quên, giảm co thất phế quản nên dùng thích hợp ở bệnh nhân hen +_ Gây tăng tiết đàm nhớt và tăng phóng thích catecholamin làm nhịp tim nhanh + Liều: 0,5 - 1,5 mg/kg/lin tinh mach; cao nhất 2 mg/kg/lần + Thời gian tác dụng: khởi phát 1 - 2 phút, kéo dai 30 - 60 phút ~ Thuốc dãn cơ: thường được dùng Rocuronium va Vecuronium + Rocuronium. Nhằm: giãn cơ, ít tác dụng trén tim mach = Ligu: 0,6 - 1,2 mg/kg (tốt nhat 1 mg/kg) IV *_ Thời gian tác dụng: khởi phát 30 giây, kéo dài 30 - 60 phút + Vecuronium *_ Nhằm: giãn co, ít tác dụng trên tim mach * Khdi phat tac dung chậm hơn rocuroniu m = Liéu: 0,1 - 0,2 mg/kg Bài 45.

Đặt nội khí quản ® 499 » Thời gian tác dụng: khới phat 2 phút, kéo dài 30 ~ 90 phút. Đặt ống nội khí quán. ~ Đừng ngón cái va ngón trỏ mở miệng bệnh nhãn ~ Đưa đẻn soi thanh quản bằng tay trái vào miệng bệnh nhân, lúc đầu đị bên phải. sau đó đi vào giữa đây lười sang trái để thấy rõ thanh thiệt ~- Đưa đầu lưỡi đèn cong vào rănh giữa đáy lưỡi và thanh thiệt và đầu lưỡi đèn thẳng đề dưới thanh thiệt ~ Nâng lưỡi đèn theo hướng lên trên và ra trước dé thấy thanh môn ~- Đặt ông nội khi quản, rút nòng ra - Gan ống nội khí quản vào bóng, kiểm tra vị trí ống nội khí quản ~ Cổ định ông nội khí quản.

Ánh thấy được bằng Hình 45.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ