Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, trong đó chăn nuôi lợn chiếm tỷ trọng chi phối. Tuy nhiên, lĩnh vực này đang đối diện với nhiều thách thức lớn về an toàn thực phẩm do tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh và hormone, sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng chuyên môn trong quản lý dinh dưỡng và sức khỏe đàn, áp lực ô nhiễm môi trường từ chất thải, cũng như sự cạnh tranh từ thị trường khu vực. Đặc biệt, rủi ro dịch bệnh vẫn là trở ngại nghiêm trọng nhất gây thiệt hại kinh tế cho cả nông hộ lẫn trang trại tập trung.

Đối với đàn lợn nái, nhất là các giống nhập ngoại có năng suất cao, khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh sinh sản ngày càng gia tăng. Trong quá trình sinh nở, đường sinh dục của lợn nái rất dễ bị vi khuẩn xâm nhập gây ra các hội chứng nhiễm trùng hậu sản như viêm âm đạo, viêm âm môn, viêm vú, sót nhau và đặc biệt là viêm tử cung. Những bệnh lý này ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh sản, tiết sữa nuôi con, làm giảm chất lượng lợn giống, gây nguy cơ chậm sinh, mất sữa, vô sinh hoặc tử vong do nhiễm trùng huyết. Xuất phát từ thực tế sản xuất đó, tác giả Phạm Quang Trường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng chăm sóc và theo dõi bệnh sinh sản trên đàn nái tại cơ sở.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Thực hiện chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn công ty Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Theo dõi các bệnh xảy ra đối với đàn lợn nái sinh sản tại trại.

Nhiệm vụ (yêu cầu) của đề tài:

  1. Đánh giá và nắm bắt được tình hình chăn nuôi tại trại lợn công ty Thiên Thuận Tường.
  2. Xác định và nắm bắt được tình hình mắc bệnh, đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm các giống thuần và giống lai ngoại như Landrace, Yorkshire, Pietrain, Hampshire, Duroc và các đàn quy mô nhỏ thuộc dự án như Móng Cái, Meishan) nuôi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái sinh sản thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại khu 1, tổ 2, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong thời gian 6 tháng, từ ngày 12/06/2022 đến ngày 10/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y gia súc:

  • Sinh lý sinh sản và chu kỳ động dục ở lợn nái: Dựa trên các nghiên cứu của Trần Tiến Dũng và cs. (2002), Phạm Hữu Doanh và cs. (2003), Trần Văn Phùng và cs. (2004), tác giả tổng thuật các chỉ tiêu thành thục về tính (6 - 8 tháng tuổi ở lợn ngoại, khối lượng 65 - 80 kg; 4 - 5 tháng tuổi ở lợn nội, khối lượng 20 - 25 kg); các yếu tố ngoại cảnh tác động như mùa vụ, thời gian chiếu sáng, mật độ chuồng nuôi và kích thích từ đực giống. Chu kỳ động dục được phân tích qua 4 giai đoạn: trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực và giai đoạn yên tĩnh; cùng cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua các kích tố FRF từ vùng dưới đồi, FSH từ tuyến yên, Oestrogen từ bao noãn và Progesterone từ thể vàng.
  • Dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái: Nhu cầu về năng lượng (glucit, lipit), protein (các acid amin thiết yếu: lysine, methionine, tryptophan, histidine, cystein), khoáng chất (Ca, P chiếm 75% lượng khoáng cơ thể) và vitamin (A, D, E, B12). Quy trình dinh dưỡng điều chỉnh theo từng thời kỳ: giảm thức ăn trước đẻ 1 tuần, nhịn ăn hoặc ăn cháo loãng trong ngày đẻ, tăng dần khẩu phần sau đẻ 4 - 5 ngày để kích thích tiết sữa và tránh rối loạn tiêu hóa.
  • Bệnh lý sinh sản: Cơ chế hình thành và triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và bại liệt sau khi đẻ. Các vi khuẩn gây bệnh thường gặp được ghi nhận gồm Streptococcus, Colibacillus, Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Arcanobacterium pyogenes. Tác giả cũng tổng hợp kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh) và ngoài nước (Herber L. và cs., Christensen R.V. và cs., Smith B. và cs., Kemper và cs., Bidwell C.) về dịch tễ và phác đồ điều trị kháng sinh, hormone.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi sản xuất bao gồm:

  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăn nuôi, nuôi dưỡng, vệ sinh sát trùng, hỗ trợ phối giống nhân tạo, đỡ đẻ, can thiệp thủ thuật sơ sinh và điều trị bệnh hàng ngày; ghi chép sổ sách và học hỏi kinh nghiệm từ kỹ sư của trại và Công ty De Heus.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Khám lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái cơ thể, bộ lông, màu sắc da, niêm mạc, kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài, tính chất dịch rỉ viêm từ âm hộ, bầu vú, trạng thái phân, thân nhiệt và khả năng vận động của lợn nái.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi dịch tễ và kết quả can thiệp điều trị được thống kê và xử lý theo các công thức:
    • $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con mắc bệnh}} \times 100$
    • $\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\sum \text{Số ngày điều trị của từng con}}{\sum \text{Số con điều trị}}$
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu gốc ghi chép từ nhật ký thực tập cá nhân tại chuồng trại và sổ sách theo dõi kỹ thuật, báo cáo sản xuất của Công ty De Heus tại Trại lợn Thiên Thuận Tường giai đoạn 2020 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ vai trò quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về dịch bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại do ảnh hưởng bất lợi của môi trường và kỹ thuật chăm sóc. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát (chăm sóc nuôi dưỡng và theo dõi bệnh) cùng 2 yêu cầu cụ thể gắn liền với việc nắm bắt hiện trạng cơ sở và đánh giá hiệu lực của các biện pháp phòng, trị bệnh tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường.

Phần 2. Tổng quan tài liệu

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của trại tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, chịu tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển núi (nhiệt độ trung bình 21 - 23°C, độ ẩm 82 - 85%, lượng mưa trung bình 1.995 mm). Về cơ sở vật chất, trại được thành lập từ năm 2007 do ông Trần Hòa làm giám đốc, quy hoạch hệ thống chuồng kín khép kín cho quy mô 600 nái: chuồng đẻ (2 gian, 100 ô, kích thước 2,4m × 1,6m/ô), chuồng bầu (2 gian, 500 ô, kích thước 2,4m × 0,65m/ô), chuồng úm (20 ô, kích thước 5m × 6m), 3 chuồng thương phẩm (sức chứa từ 500 đến 1.000 lợn, trang bị hệ thống ăn tự động nhập khẩu từ Đan Mạch), phòng pha tinh có trang thiết bị chuyên dụng, trần lắp tôn xốp chống nóng, hệ thống giàn mát và quạt thông gió. Về nguồn nước, do địa hình gần biển không thể dùng nước giếng khoan nên nước uống phải mua ngoài, còn nước tắm và rửa chuồng được lấy từ ao trong trại và xử lý khử trùng bằng chlorine (3 - 5 ppm). Cơ cấu tổ chức gồm: 1 giám đốc, 1 quản lý, 3 cán bộ kỹ thuật De Heus, 1 đầu bếp, 5 công nhân và 3 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa lý thuyết về sinh lý thành thục tính dục, chu kỳ động dục, cơ chế rụng trứng, hình thành thể vàng, nhu cầu dinh dưỡng từng giai đoạn, đặc điểm sinh trưởng của lợn con giai đoạn theo mẹ (hiện tượng khủng hoảng cai sữa do giảm sữa mẹ và giảm hemoglobin), cùng nguyên nhân, triệu chứng của 4 bệnh thường gặp trên nái: viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt sau đẻ. Tác giả cũng tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước về tỷ lệ mắc bệnh và các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, kháng viêm và oxytocin.

Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày cụ thể quy mô và phương tiện nghiên cứu trên đàn lợn nái của trại Thiên Thuận Tường trong 6 tháng (12/06/2022 - 10/12/2022). Nội dung tập trung vào: thực hiện các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh phòng bệnh bằng sát trùng, vaccine, thuốc thú y; quy trình chẩn đoán lâm sàng các biểu hiện bệnh lý sinh sản; phương pháp triển khai điều trị lâm sàng và bộ công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc, khỏi, chết và thời gian điều trị trung bình.

Phần 4. Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh toàn bộ khối lượng công việc và số liệu nghiên cứu chuyên đề:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Phân tích cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2020 - 2022), quy định mức ăn chuồng bầu theo các mã cám De Heus (mã 3100, 3000, 3030, 3085). Tác giả đã hoàn thành 100% nhiệm vụ được giao gồm 320 lần cho ăn, 48 lần trộn thuốc vào thức ăn, 30 lần tắm lợn, 15 lần tham gia loại thải nái.
  • Công tác thú y và vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện 320 lần dọn vệ sinh, 48 lần phun sát trùng, 25 lần phun vôi, 25 lần rải vôi, 180 lần rửa chuồng và máng ăn, 5 lần vệ sinh gầm chuồng đẻ (đều đạt 100% khối lượng giao). Về tiêm vaccine, đã tiêm phòng cho 120 nái mang thai (Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, E.coli, tẩy giun), 368 lợn con theo mẹ (Suyễn + Glasser mũi 1 & 2, Tai xanh, Circo) và 342 lợn con cai sữa (Dịch tả, Lở mồm long móng, APP, Tụ huyết trùng) với tỷ lệ an toàn 100%. Tác giả ghi nhận trường hợp 4 nái sau sinh có con xuất hiện triệu chứng bệnh giả dại do lỗi tiêm phòng ở chu kỳ trước, buộc phải tiêu hủy toàn bộ số con này. Ngoài ra, tác giả trực tiếp thực hiện trộn kháng sinh phòng bệnh (Tiamulin, Amoxicillin, Paracetamol) và các thủ thuật chăn nuôi: 150 ca hỗ trợ thụ tinh nhân tạo, 59 ca đỡ đẻ, 180 ca thiến lợn đực con, 149 ca mài nanh, 156 ca cắt đuôi, 26 ca tiêm lợn nái bỏ ăn, 2 ca điều trị sa trực tràng ở lợn con.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh sinh sản: Trên đàn 120 nái nuôi con được theo dõi lâm sàng, tác giả xác định được 3 bệnh xảy ra gồm: Bại liệt sau đẻ mắc cao nhất với 15 con (12,49%), Viêm tử cung mắc 10 con (8,33%) và Viêm vú mắc 5 con (4,16%). Phác đồ điều trị được áp dụng cụ thể: Viêm tử cung sử dụng thụt rửa cồn iodin pha loãng kết hợp tiêm Amoxicillin (20 ml/con/ngày), Oxytocin (2 ml/con), Ketoprofen (10 ml/con) đạt tỷ lệ khỏi 90% (9/10 con); Viêm vú dùng Amoxicillin và Oxytocin đạt tỷ lệ khỏi 100% (5/5 con); Bại liệt sau đẻ tiêm Canlphon@forte (20 ml/con) kết hợp trở mình chống loét da đạt tỷ lệ phục hồi 70% (12/15 con, loại thải 3 con).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được các dữ liệu sản xuất và dịch tễ học thú y cụ thể tại cơ sở:

Tình hình biến động đàn nái sinh sản tại trại (2020 - 2022):

STT Đối tượng lợn Năm 2020 (con) Năm 2021 (con) Năm 2022 (con)
1 Lợn nái hậu bị 80 107 80
2 Lợn nái sinh sản 304 367 485
3 Lợn đực giống 10 13 10
Tổng Tổng đàn sinh sản 394 487 575

Số lượng lợn nái sinh sản năm 2022 tăng nhanh (đạt 485 con), lợn nái của trại đạt năng suất trung bình 2,3 - 2,35 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,1 con/lứa và số con cai sữa đạt 10,04 con/lứa (cai sữa ở 21 - 26 ngày tuổi).

Định mức thức ăn chuồng bầu (thức ăn hỗn hợp De Heus):

Loại lợn Mã thức ăn Định mức ăn (kg/con/ngày)
Đực giống 3100 2,5
Lợn nái hậu bị 3000 3,0
Lợn nái mang thai 3030 3,0 - 3,7
Lợn nái cai sữa 3085 2,0

Tình hình mắc và kết quả điều trị các bệnh sinh sản trên đàn nái nuôi con:

Tên bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ can thiệp chính Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Ghi chú
Viêm tử cung 120 10 8,33 Oxytocin (2 ml), Amoxicillin (20 ml), thụt rửa cồn iodin pha nước (2 ngày liên tục), Ketoprofen (10 ml nếu sốt), điều trị 3 - 5 ngày 9 90,0 01 con tổn thương nặng, mất khả năng sinh sản nên loại thải
Viêm vú 120 5 4,16 Amoxicillin (20 ml), Oxytocin (2 ml), tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày 5 100,0 Lợn mẹ hết viêm, lợn con bú mẹ bình thường
Bại liệt sau đẻ 120 15 12,49 Canlphon@forte (20 ml), kết hợp trở mình chống loét, bổ sung khoáng, điều trị 3 - 14 ngày 12 70,0 03 con điều trị quá 2 tuần không chuyển biến nên đào thải

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất:

  • Cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật phối giống và đỡ đẻ, thao tác nhẹ nhàng, sát trùng dụng cụ triệt để nhằm tránh gây xây xát, tổn thương cơ học lên niêm mạc âm đạo và tử cung.
  • Cải thiện kết cấu hạ tầng chuồng đẻ: Tác giả chỉ ra nguyên nhân khiến tỷ lệ bại liệt sau đẻ ở mức cao (12,49%) là do thiết kế nền chuồng đẻ một nửa là xi măng trát mịn và một nửa là bê tông đan, khiến sàn rất trơn trượt khi nái đứng dậy, dễ trượt ngã gây chấn thương thần kinh tọa hoặc hông khum. Do đó, cần có giải pháp chống trơn trượt sàn chuồng đẻ.
  • Với các ca bệnh viêm tử cung, cần rút ngắn thời gian điều trị càng sớm càng tốt (dùng cồn iodin làm se niêm mạc và kích thích tái tạo kết hợp oxytocin tống dịch viêm) để bảo tồn chức năng sinh sản cho chu kỳ tiếp theo; kiên quyết loại thải những con điều trị bại liệt kéo dài trên 2 tuần không có tiến triển.

Đóng góp của tác giả:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về năng suất sinh sản và tỷ lệ mắc các bệnh hậu sản trên đàn nái nuôi tại khu vực ven biển Cẩm Phả, Quảng Ninh.
  • Khẳng định tính hiệu quả trên thực địa của phác đồ điều trị viêm tử cung (khỏi 90%) và viêm vú (khỏi 100%) bằng sự kết hợp giữa kháng sinh phổ rộng Amoxicillin, kích thích co bóp tử cung bằng Oxytocin và sát khuẩn đường sinh dục bằng dung dịch cồn iodin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu theo dõi bệnh sinh sản giới hạn ở 120 nái nuôi con trong khung thời gian 6 tháng của kỳ thực tập, chưa bao quát được biến động dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm.
    • Việc chẩn đoán các bệnh viêm tử cung, viêm vú chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng bên ngoài (màu sắc, mùi dịch rỉ viêm, tính chất sưng cứng bầu vú, thân nhiệt) mà chưa có điều kiện lấy mẫu vi sinh để nuôi cấy, phân lập định danh chính xác loài vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ tại phòng xét nghiệm.
    • Điều kiện cơ sở vật chất của trại còn khó khăn về nguồn nước ngọt (phải mua từ ngoài) và thiết kế sàn chuồng chưa tối ưu, tạo ra các yếu tố gây nhiễu ảnh hưởng đến tỷ lệ chấn thương bại liệt sau sinh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô theo dõi trên toàn bộ các chuồng đẻ trong thời gian dài hơn để đánh giá mối liên hệ giữa mùa vụ, nhiệt độ môi trường ven biển với tỷ lệ mắc bệnh sinh sản.
    • Kết hợp phân lập vi khuẩn từ dịch viêm tử cung và sữa viêm, xác định tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phổ biến tại trại để tối ưu hóa phác đồ điều trị hóa dược.
    • Thử nghiệm các giải pháp vật liệu lót sàn hoặc cải tạo thiết kế nền chuồng đẻ nhằm giảm thiểu triệt để chứng bại liệt và chấn thương cơ học trên nái đẻ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, các bước thụ tinh nhân tạo thực tế (từ nhận biết phản ứng mê ì, dẫn que phối góc 45 độ đến bơm tinh và vỗ mông kích thích co thắt cổ tử cung), quy trình bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn và lịch tiêm phòng vaccine cho lợn nái và lợn con.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại lợn: Cung cấp định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa theo từng giai đoạn mang thai tại chuồng bầu, quy trình pha trộn kháng sinh phòng bệnh vào thức ăn quy mô mẻ trộn 100 kg, cùng phác đồ định lượng cụ thể (liều tiêm, loại thuốc, thời gian can thiệp) đối với các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú và bại liệt sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn sinh sản tại Trại lợn Thiên Thuận Tường biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022? Theo sổ sách kỹ thuật của trại, tổng đàn sinh sản tăng liên tục qua 3 năm: từ 394 con (năm 2020) lên 487 con (năm 2021) và đạt 575 con (năm 2022). Trong đó, đàn nái sinh sản trực tiếp tăng mạnh từ 304 con (2020) lên 367 con (2021) và 485 con (2022). Số lượng lợn nái hậu bị biến động từ 80 con (2020) lên 107 con (2021) và quay về 80 con (2022) do trại tiến hành thay thế, loại thải các nái không đủ tiêu chuẩn sinh sản. Đàn đực giống duy trì ổn định từ 10 đến 13 con.

2. Quy định mức ăn hàng ngày cho các loại lợn tại chuồng bầu của trại được áp dụng như thế nào? Trại sử dụng các loại thức ăn hỗn hợp của De Heus với định mức cụ thể: Đực giống ăn cám mã 3100 với mức 2,5 kg/con/ngày; Lợn nái hậu bị ăn cám mã 3000 với mức 3,0 kg/con/ngày; Lợn nái mang thai ăn cám mã 3030 với mức 3,0 - 3,7 kg/con/ngày; Lợn nái cai sữa ăn cám mã 3085 với mức 2,0 kg/con/ngày. Khẩu phần được chia làm 2 bữa/ngày; vào mùa đông khi nhiệt độ dưới 15°C, mỗi nái được bổ sung thêm 0,3 kg thức ăn/ngày để bù năng lượng mất do nhiệt lạnh.

3. Trong các bệnh sinh sản được theo dõi trên đàn nái nuôi con, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và nguyên nhân do đâu? Bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất là Bại liệt sau đẻ với 15 con mắc trên tổng số 120 con theo dõi (tỷ lệ 12,49%). Nguyên nhân chính được tác giả ghi nhận là do thiết kế nền chuồng đẻ gồm một nửa xi măng trát mịn và một nửa bê tông đan, khiến sàn chuồng trơn trượt làm lợn mẹ dễ bị ngã chấn thương cơ học và tổn thương dây thần kinh hông khi đứng dậy, kết hợp với các trường hợp thai quá to hoặc can thiệp thủ thuật kéo thai mạnh tay.

4. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trại được thực hiện ra sao? Phác đồ điều trị viêm tử cung bao gồm: thụt rửa âm đạo - tử cung bằng cồn iodin pha loãng với nước 1 - 2 lần/ngày (làm trong 2 ngày liên tục); tiêm bắp Amoxicillin liều 20 ml/con/ngày; tiêm Oxytocin 2 ml/con (để tăng co bóp đẩy sản dịch viêm); nếu lợn sốt thì tiêm thêm Ketoprofen 10 ml/con. Thời gian điều trị kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Kết quả đạt tỷ lệ khỏi 90% (9/10 con), 1 con bị tổn thương nặng không hồi phục được khả năng sinh sản nên đã loại thải.

5. Vì sao có trường hợp lợn con sinh ra xuất hiện triệu chứng bệnh giả dại dù nái mang thai đã được tiêm phòng vaccine? Trong quá trình theo dõi tiêm phòng vaccine cho 120 nái mang thai (tiêm ở tuần mang thai thứ 12 - 13), tác giả ghi nhận có 4 con sau khi đẻ thì đàn lợn con có triệu chứng của bệnh giả dại, buộc phải tiêu hủy toàn bộ số con này. Nguyên nhân được xác định là do sai sót kỹ thuật trong quá trình thực hiện tiêm phòng vaccine ở đợt tiêm trước đó của trại, dẫn đến việc đàn nái chưa tạo được miễn dịch bảo hộ đầy đủ truyền cho thai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Quang Trường đã phản ánh chân thực, chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hành thú y trên đàn lợn nái sinh sản tại Công ty Thiên Thuận Tường trong thời gian thực tập 6 tháng. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc 3 bệnh sinh sản phổ biến trên đàn 120 nái nuôi con gồm bại liệt sau đẻ (12,49%), viêm tử cung (8,33%) và viêm vú (4,16%). Việc áp dụng kịp thời các phác đồ can thiệp bằng hóa dược (Amoxicillin, Oxytocin, Ketoprofen, Canlphon@forte) kết hợp dung dịch thụt rửa iodin đã mang lại hiệu quả điều trị cao, đạt tỷ lệ khỏi từ 70% đến 100%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp các số liệu kỹ thuật hữu ích cho công tác quản trị đàn nái và kiểm soát bệnh sinh sản trong chăn nuôi lợn công nghiệp tại địa phương.