Luận văn: Các điều kiện có hiệu lực của Hợp đồng lao động - ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chuyên sâu về các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động theo luật hiện hành. Tải ngay bản đầy đủ!

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hợp đồng lao động có hiệu lực Nền tảng pháp lý cốt lõi

Hợp đồng lao động (HĐLĐ) được xem là “xương sống” của pháp luật lao động, là công cụ pháp lý quan trọng nhất xác lập quan hệ lao động giữa các bên. Theo quy định tại Bộ luật lao động 2019, HĐLĐ là sự thỏa thuận giữa người lao độngngười sử dụng lao động về việc làm có trả lương, điều kiện làm việc, cùng với quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Một hợp đồng lao động chỉ thực sự có giá trị ràng buộc và được pháp luật bảo vệ khi nó đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực. Hiệu lực của hợp đồng lao động là giá trị pháp lý làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên, buộc các bên phải tôn trọng và thi hành nghiêm túc. Việc đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng không chỉ bảo vệ quyền lợi chính đáng cho cả hai phía mà còn góp phần ổn định thị trường lao động, thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Khi một hợp đồng được giao kết hợp đồng lao động đúng quy định, nó trở thành luật đối với các bên tham gia. Điều này có nghĩa là mọi cam kết trong hợp đồng phải được thực hiện một cách thiện chí. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý không mong muốn. Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng các điều kiện để HĐLĐ có hiệu lực là yêu cầu tiên quyết, giúp các chủ thể tránh được những rủi ro và tranh chấp tiềm ẩn, đặc biệt là nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu.

1.1. Khái niệm và bản chất của hợp đồng lao động hiện nay

Về bản chất, hợp đồng lao động là một thỏa thuận mang tính cá nhân giữa hai chủ thể chính: người lao độngngười sử dụng lao động. Đối tượng của hợp đồng này là việc làm có trả lương, trong đó hàng hóa được trao đổi là sức lao động. Đây là một loại hàng hóa đặc biệt, gắn liền với con người và không thể chuyển giao quyền sở hữu hoàn toàn. Theo luận văn “Các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động” (Nguyễn Thùy Trang, 2016), sự thỏa thuận này là căn bản, phân biệt HĐLĐ với thỏa ước lao động tập thể. Người lao động cam kết thực hiện công việc dưới sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động, đổi lại sẽ nhận được tiền lương và các quyền lợi khác. Các quy định của pháp luật lao động hiện hành, đặc biệt là Bộ luật lao động 2019, đã định nghĩa rõ ràng và chi tiết về khái niệm này, kế thừa và phát triển từ các văn bản pháp luật trước đó, phản ánh đúng bản chất của quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường.

1.2. Tầm quan trọng của tính hợp pháp của hợp đồng lao động

Tính hợp pháp của hợp đồng là yếu tố quyết định giá trị pháp lý và khả năng thực thi của các thỏa thuận. Một hợp đồng hợp pháp là cơ sở để pháp luật công nhận và bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của các bên. Ngược lại, một hợp đồng vi phạm các điều kiện có hiệu lực sẽ bị xem là bất hợp pháp và có thể dẫn đến tình trạng hợp đồng lao động vô hiệu. Khi đó, các quyền và nghĩa vụ đã cam kết sẽ không được đảm bảo, gây ra rủi ro lớn cho cả người lao động (mất việc làm, không được hưởng chế độ) và người sử dụng lao động (bị xử phạt hành chính, phải bồi thường). Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật lao động khi giao kết hợp đồng không chỉ là nghĩa vụ mà còn là biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Điều này đảm bảo quan hệ lao động được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc, ổn định và hài hòa.

II. Rủi ro khi giao kết hợp đồng lao động vô hiệu bạn nên biết

Một trong những rủi ro lớn nhất trong quan hệ lao động là việc giao kết hợp đồng lao động không đảm bảo các điều kiện có hiệu lực, dẫn đến tình trạng hợp đồng lao động vô hiệu. Đây là trường hợp hợp đồng không đáp ứng các yêu cầu của pháp luật về chủ thể, nội dung, hình thức hoặc nguyên tắc giao kết. Hậu quả của việc này không chỉ dừng lại ở các tranh chấp mà còn gây thiệt hại trực tiếp về kinh tế và pháp lý cho cả hai bên. Một hợp đồng bị tuyên vô hiệu sẽ không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết. Tuy nhiên, do đặc thù của quan hệ lao động, việc xử lý hậu quả pháp lý không đơn giản là “hoàn trả cho nhau những gì đã nhận”. Pháp luật thường có những quy định riêng để bảo vệ quyền lợi của người lao động, bên được xem là yếu thế hơn. Việc xử lý hợp đồng vô hiệu đòi hỏi các bên phải khắc phục vi phạm hoặc ký lại hợp đồng mới. Nếu không, quan hệ lao động sẽ phải chấm dứt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định việc làm và hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhận diện sớm các nguy cơ dẫn đến hợp đồng vô hiệu là bước đi khôn ngoan để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

2.1. Phân biệt hợp đồng lao động vô hiệu toàn phần và từng phần

Hợp đồng lao động vô hiệu được phân thành hai loại: vô hiệu toàn bộ và vô hiệu từng phần. Hợp đồng bị xem là vô hiệu toàn bộ khi vi phạm các điều kiện mang tính cốt lõi, ảnh hưởng đến toàn bộ nội dung và mục đích của hợp đồng. Các trường hợp phổ biến bao gồm: toàn bộ nội dung hợp đồng lao động trái pháp luật; người ký kết không đúng thẩm quyền ký kết; hoặc công việc thỏa thuận là công việc bị pháp luật cấm. Ngược lại, hợp đồng vô hiệu từng phần khi chỉ có một hoặc một số nội dung vi phạm pháp luật nhưng không ảnh hưởng đến các phần còn lại. Ví dụ, một điều khoản về phạt tiền hoặc cắt lương người lao động là trái với quy định của pháp luật lao động, điều khoản này sẽ vô hiệu nhưng các phần khác của hợp đồng vẫn có hiệu lực. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi và cách thức xử lý hợp đồng vô hiệu.

2.2. Hậu quả pháp lý bất lợi cho người lao động và doanh nghiệp

Khi một hợp đồng lao động vô hiệu bị tuyên, hậu quả pháp lý sẽ phát sinh và tác động tiêu cực đến cả hai bên. Đối với người lao động, quyền lợi về tiền lương, bảo hiểm xã hội, và các chế độ khác trong thời gian đã làm việc sẽ được giải quyết theo quy định pháp luật, nhưng sự ổn định công việc trong tương lai không còn được đảm bảo. Đối với người sử dụng lao động, ngoài việc phải thực hiện các nghĩa vụ quyền lợi cho người lao động, doanh nghiệp còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Quan trọng hơn, việc để xảy ra hợp đồng vô hiệu cho thấy sự yếu kém trong công tác quản trị nhân sự và tuân thủ pháp luật, ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Việc xử lý hợp đồng vô hiệu thường phức tạp, tốn thời gian và chi phí, gây gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh.

III. Phương pháp đảm bảo hiệu lực hợp đồng lao động Phần 1

Để một hợp đồng lao động có hiệu lực, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện do pháp luật quy định. Đây là những yêu cầu pháp lý bắt buộc, là tiền đề để hợp đồng được công nhận và bảo vệ. Theo các nghiên cứu pháp lý, có bốn nhóm điều kiện chính cần được đảm bảo: điều kiện về chủ thể, hình thức, nguyên tắc giao kết và nội dung hợp đồng. Việc thiếu sót bất kỳ điều kiện nào cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến hợp đồng lao động vô hiệu. Đầu tiên, điều kiện về chủ thể ký kết hợp đồng yêu cầu cả người lao độngngười sử dụng lao động phải có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi theo quy định. Đặc biệt, năng lực hành vi dân sự của các bên và thẩm quyền ký kết của người đại diện doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Thứ hai, điều kiện về hình thức hợp đồng lao động cũng cần được tuân thủ. Mặc dù pháp luật linh hoạt cho phép một số trường hợp giao kết bằng lời nói, nhưng hình thức văn bản vẫn là chủ đạo và bắt buộc đối với nhiều loại hợp đồng nhằm đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng. Việc xem nhẹ các quy định này là nguyên nhân phổ biến gây ra tranh chấp và làm cho hợp đồng mất hiệu lực.

3.1. Điều kiện về chủ thể ký kết hợp đồng Năng lực pháp luật

Điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất là về chủ thể ký kết hợp đồng. Người lao động phải từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động và không thuộc các trường hợp bị cấm làm việc. Đối với người lao động chưa thành niên (từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi), việc giao kết phải có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật. Về phía người sử dụng lao động, nếu là cá nhân thì phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (từ đủ 18 tuổi). Nếu là tổ chức, người giao kết phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Việc ký kết hợp đồng bởi người không có thẩm quyền ký kết là một trong những lý do phổ biến nhất khiến hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ.

3.2. Yêu cầu về hình thức hợp đồng lao động theo quy định

Theo Điều 14 của Bộ luật lao động 2019, hình thức hợp đồng lao động có thể là văn bản, thông điệp dữ liệu dưới dạng hợp đồng lao động điện tử, hoặc lời nói. Hợp đồng phải được lập thành văn bản đối với các công việc có thời hạn từ đủ 1 tháng trở lên. Hợp đồng lao động bằng lời nói chỉ áp dụng cho các hợp đồng có thời hạn dưới 1 tháng (trừ một số trường hợp đặc biệt). Việc không tuân thủ quy định về hình thức, ví dụ không lập văn bản cho hợp đồng 12 tháng, là một vi phạm. Mặc dù vi phạm này không trực tiếp gây ra vô hiệu hợp đồng theo quy định hiện hành, nhưng nó có thể dẫn đến xử phạt hành chính và gây khó khăn khi giải quyết tranh chấp do thiếu bằng chứng pháp lý rõ ràng.

IV. Hướng dẫn các điều kiện hiệu lực hợp đồng lao động Phần 2

Bên cạnh các điều kiện về chủ thể và hình thức, tính hợp pháp của hợp đồng còn phụ thuộc vào việc tuân thủ các nguyên tắc giao kết và đảm bảo nội dung đầy đủ theo luật định. Nguyên tắc giao kết là kim chỉ nam cho hành vi của các bên trong quá trình thương lượng. Bộ luật lao động 2019 nhấn mạnh nguyên tắc tự do tự nguyện, bình đẳng, thiện chí và trung thực. Bất kỳ sự ép buộc, lừa dối nào trong quá trình giao kết đều có thể là căn cứ để tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu. Quan trọng không kém là điều kiện về nội dung hợp đồng lao động. Pháp luật yêu cầu hợp đồng phải có đầy đủ các nội dung chủ yếu, từ thông tin các bên, công việc, mức lương, đến thời giờ làm việc và bảo hiểm xã hội. Nội dung hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái với đạo đức xã hội. Đồng thời, các thỏa thuận không được bất lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật và thỏa ước lao động tập thể. Việc đảm bảo cả hai yếu tố này giúp xây dựng một bản hợp đồng chặt chẽ, minh bạch và có hiệu lực pháp lý cao.

4.1. Nguyên tắc giao kết Tự do tự nguyện và không trái luật

Việc giao kết hợp đồng lao động phải dựa trên nguyên tắc cốt lõi là tự do tự nguyện và bình đẳng. Các bên hoàn toàn tự do trong việc thương lượng và đi đến thỏa thuận, không bên nào được ép buộc, đe dọa hay lừa dối bên nào. Nguyên tắc này đảm bảo ý chí đích thực của các bên được thể hiện trong hợp đồng. Bên cạnh đó, mọi thỏa thuận phải tuân thủ nguyên tắc không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Nếu doanh nghiệp đã có thỏa ước lao động tập thể, các nội dung trong hợp đồng lao động cá nhân không được quy định các quyền lợi cho người lao động thấp hơn so với thỏa ước. Vi phạm những nguyên tắc này có thể là căn cứ để tuyên bố hợp đồng vô hiệu.

4.2. Các nội dung hợp đồng lao động bắt buộc phải có

Bộ luật lao động 2019 quy định rõ các nội dung hợp đồng lao động chủ yếu bắt buộc phải có, bao gồm: tên, địa chỉ của người sử dụng lao động; họ tên, ngày tháng năm sinh, CCCD của người lao động; công việc và địa điểm làm việc; thời hạn của hợp đồng; mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp và các khoản bổ sung khác; chế độ nâng bậc, nâng lương; thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; trang bị bảo hộ lao động; bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Thiếu một trong các nội dung này có thể làm cho hợp đồng không đầy đủ về mặt pháp lý và gây khó khăn trong việc thực hiện và giải quyết tranh chấp sau này. Các bên cũng có thể bổ sung các thỏa thuận khác thông qua phụ lục hợp đồng lao động.

V. Cách xử lý hợp đồng lao động vô hiệu theo quy định mới nhất

Khi một hợp đồng lao động bị xác định là vô hiệu, việc xử lý hậu quả phải tuân theo một quy trình chặt chẽ được quy định trong Bộ luật lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn. Mục tiêu của quá trình này không chỉ là chấm dứt vi phạm mà còn nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của người lao động. Thẩm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu thuộc về Tòa án nhân dân. Khi phát hiện hợp đồng có dấu hiệu vi phạm, một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án xem xét. Quy trình xử lý hợp đồng vô hiệu sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc hợp đồng vô hiệu toàn bộ hay từng phần. Đối với hợp đồng vô hiệu từng phần, các bên sẽ sửa đổi, bổ sung phần nội dung bị vô hiệu cho phù hợp với pháp luật và thỏa ước lao động tập thể, các phần còn lại vẫn có hiệu lực. Đối với hợp đồng vô hiệu toàn bộ, các bên sẽ phải ký lại hợp đồng mới theo đúng quy định. Trong thời gian xử lý, quyền lợi của người lao động về tiền lương và các chế độ liên quan vẫn được đảm bảo, thể hiện tính nhân văn của pháp luật lao động.

5.1. Thẩm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu thuộc về ai

Theo Điều 51 Bộ luật lao động 2019, thẩm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu thuộc về Tòa án nhân dân. Điều này có nghĩa là thanh tra lao động hay các cơ quan quản lý nhà nước khác không có quyền ra quyết định tuyên bố một hợp đồng vô hiệu, mà chỉ có thể kiến nghị. Bất kỳ bên nào trong quan hệ hợp đồng (người lao động, người sử dụng lao động), tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi phát hiện hợp đồng có dấu hiệu vi phạm đều có quyền yêu cầu Tòa án xem xét và ra phán quyết. Phán quyết của Tòa án là cơ sở pháp lý cuối cùng để xác định tình trạng vô hiệu của hợp đồng và tiến hành các bước xử lý tiếp theo.

5.2. Quy trình xử lý hợp đồng vô hiệu và bảo vệ quyền lợi

Quy trình xử lý hợp đồng vô hiệu được quy định tại Điều 51 của Bộ luật lao động 2019. Khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, quyền, nghĩa vụ và lợi ích của hai bên tính từ thời điểm bắt đầu làm việc đến khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu được giải quyết theo quy định. Cụ thể, nếu hợp đồng vô hiệu từng phần, các bên tiến hành sửa đổi, bổ sung phần bị vô hiệu. Nếu vô hiệu toàn bộ, các bên phải giao kết lại hợp đồng mới. Về quyền lợi, người lao động vẫn được hưởng lương do hai bên thỏa thuận. Nếu lỗi thuộc về người sử dụng lao động, họ còn phải đảm bảo các quyền lợi khác cho người lao động như trong trường hợp hợp đồng hợp lệ. Quy trình này nhằm khắc phục vi phạm và duy trì quan hệ lao động một cách ổn định, hợp pháp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về hợp đồng lao động và điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động. Thực trạng quy định pháp luật về các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động và thực tiễn thực hiện. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG 1. Một số vấn đề lý luận về hợp đồng lao động 1. Khái niệm hợp đồng lao động Xét về mặt lịch sử, ở Việt Nam, ngay sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, Nhà nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hòa đã ban hành hàng loạt những văn bản pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội đáp ứng điều kiện và tình hình mới, trong đó có những quy phạm về HĐLĐ. Sắc lệnh số 29/SL ngày 12/3/1947 của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã có quy định về “khế ước làm công” và tiếp theo đó Sắc lệnh số 77/SL ngày 22/5/1950 có quy định về “công nhân tuyển dụng theo giao kèo”.

Các “khế ước làm công” và “giao kèo” thuê mƣớn này ảnh hƣởng rất lớn của luật dân sự. Điều 18 Sắc lệnh 29 quy định “khế ước làm công phải tuân theo dân luật” [19, tr.226] Nhƣ vậy, có thể thấy trƣớc đây pháp luật Việt Nam coi HĐLĐ là một dạng của hợp đồng dân sự, chịu sự điều chỉnh thuần túy của luật dân sự. Theo thời gian, cùng với sự phát triển của khoa học luật lao động và những nhận thức mới về hàng hóa sức lao động, quan niệm về HĐLĐ đã có những thay đổi nhất định. Pháp lệnh HĐLĐ đƣợc Hội đồng Nhà nƣớc ban hành ngày 30/8/1990 lần đầu tiên đã đƣa ra khái niệm về HĐLĐ nhƣ sau: “HĐLĐ là sự thỏa thuận giữa người lao động với người sử dụng, thuê mướn lao động (gọi chung là NSDLĐ), về việc làm có trả công, mà hai bên cam kết với nhau về điều kiện sử dụng lao động và điều kiện lao động, về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động”.

Kế thừa quy định của Pháp lệnh HĐLĐ, tại Điều 26 Bộ luật lao động 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năm 1994 cũng đƣa ra định nghĩa khá hoàn chỉnh về HĐLĐ một cách ngắn gọn, phản ánh đƣợc bản chất của HĐLĐ: “HĐLĐ là sự thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ về việc làm có trả công, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động”. Bộ luật lao động năm 2012 cơ bản vẫn giữ nguyên khái niệm HĐLĐ đƣợc quy định tại Bộ luật lao động năm 1994, có sửa đổi về mặt thuật ngữ cho chuẩn xác và phù hợp hơn, theo đó: “HĐLĐ là sự thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ về việc làm có trả lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động”. Đây đƣợc coi là khái niệm pháp lý chính thức về HĐLĐ trong hệ thống pháp luật lao động ở Việt Nam hiện nay. Xét về bản chất, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận mang tính chất cá nhân giữa hai bên chủ thể là cá nhân ngƣời lao động (NLĐ) và ngƣời sử dụng lao động (NSDLĐ) hoặc đại diện chủ sử dụng lao động về các vấn đề thuộc mối quan hệ lao động (quan hệ lao động cá nhân).

Sự thỏa thuận mang tính chất cá nhân này đƣợc xem là căn bản của hợp đồng lao động, và cũng là tiêu chí quan trọng để phân biệt giữa HĐLĐ với thỏa ƣớc lao động tập thể - một hình thức pháp lý mà bản chất của nó là sự thỏa thuận tập thể giữa đại diện của tập thể ngƣời lao động với đại diện của ngƣời sử dụng lao động về các vấn đề thuộc mối quan hệ lao động (quan hệ lao động tập thể). Về đối tượng của hợp đồng: từ khái niệm trên, có thể xác định đƣợc đối tƣợng của hợp đồng lao động ở đây là việc làm có trả công. Mặc dù, xét về bản chất kinh tế, HĐLĐ cũng là một loại hợp đồng mua bán giữa ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động; nhƣng hàng hóa mà hai bên trao đổi trong mối quan hệ này là hàng hóa sức lao động. Đây là một loại hàng hóa đặc biệt, không thể xác định đƣợc các biện pháp định lƣợng thông thƣờng (nhƣ cân, đo, đong, đếm…), và không thể chuyển giao đƣợc quyền sở hữu từ ngƣời bán (ngƣời lao động) sang ngƣời mua (ngƣời sử dụng lao động) bằng các biện 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pháp thông thƣờng nhƣ các loại hàng hóa khác.

Vậy nên, nếu coi sức lao động của NLĐ là đối tƣợng trực tiếp của hợp đồng lao động thì không thể thực hiện đƣợc việc “mua – bán” với đối với đối tƣợng này. Khi ngƣời lao động tham gia quan hệ lao động, thì hàng hóa sức lao động sẽ dần dần đƣợc “chuyển” từ ngƣời bán (ngƣời lao động) sang ngƣời mua (ngƣời sử dụng lao động) thông qua các công việc cụ thể, giá trị của “hàng hóa” sức lao động đƣợc kết tinh trong hàng hóa hay những thành quả mà ngƣời lao động làm nên. Và ngƣời sử dụng sẽ dần dần “nhận” đƣợc giá trị sức lao động của ngƣời lao động thông qua việc chiếm hữu những kết quả lao động do ngƣời lao động tạo ra trong quá trình lao động. Còn ngƣời lao động, sau khi bỏ “sức lao động” để làm việc cho ngƣời sử dụng lao động thì họ sẽ nhận đƣợc một số tiền, gọi là tiền lƣơng – đây là thu nhập để ngƣời lao động có thể trang trải sinh hoạt phí, nuôi sống bản thân và gia đình, và là chi phí để tái sản xuất sức lao động – loại hàng hóa gắn liền với cơ thể ngƣời lao động.

Bởi vậy, về hình thức biểu hiện, có thể coi việc làm có trả lƣơng là đối tƣợng của hợp đồng lao động. Chủ thể của hợp đồng lao động: đƣợc xác định gồm hai bên: cá nhân NLĐ và NSDLĐ. Ngƣời lao động thông thƣờng phải đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật, trong đó có ba đặc điểm chính là: phải đủ tuổi, có khả năng lao động và phải chịu sự quản lý của NSDLĐ. Còn về phía NSDLĐ thì có hai đặc điểm quan trọng nhƣ: có thuê mƣớn, sử dụng lao động theo HĐLĐ; và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật dân sự (nếu là cá nhân).

Nhƣ vậy, trừ trƣờng hợp NSDLĐ là cá nhân thì pháp luật mới quy định về độ tuổi còn nói chung thì năng lực thuê mƣớn, sử dụng lao động mới là quan trọng nhất. Bởi lẽ, năng lực thuê mƣớn, sử dụng lao động không chỉ thể hiện năng lực quản lý, phân công, điều hành ngƣời lao 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động, mà còn thể hiện tính chịu trách nhiệm, năng lực của NSDLĐ trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lao động. Nội dung của hợp đồng lao động: bao gồm các thỏa thuận, cam kết, thể hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý của ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động khi đã giao kết hợp đồng lao động. Phân loại hợp đồng lao động Hợp đồng lao động đƣợc phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, trong khuôn khổ của luận văn, tác giả luận văn tiếp cận ba cách phân loại nhƣ sau: phân loại theo thời hạn thực hiện hợp đồng, theo hình thức giao kết của hợp đồng và theo tính hợp pháp của hợp đồng.

Theo thời hạn hợp đồng lao động có thể chia HĐLĐ thành hai loại: HĐLĐ xác định thời hạn và HĐLĐ không xác định thời hạn HĐLĐ không xác định thời hạn đƣợc hiểu loại HĐLĐ mà trong đó hai bên không quy định rõ thời hạn tồn tại, thời điểm kết thúc, đƣợc thực hiện liên tục cho đến khi có sự kiện làm chấm dứt quan hệ hợp đồng. Nhƣ vậy, tuy không xác định thời hạn nhƣng loại hợp đồng này không phải tồn tại mãi mãi mà có thể chấm dứt bất cứ lúc nào khi có sự kiện pháp lý phát sinh làm chấm dứt quan hệ hợp đồng. Ở loại hợp đồng này, NLĐ có sự ổn định, yên tâm làm việc, và sự chấm dứt hợp đồng đối với NLĐ lại là tự do, bất cứ lúc nào miễn là tuân thủ các điều kiện về thời hạn báo trƣớc theo quy định pháp luật. Ngƣợc lại, trong HĐLĐ xác định thời hạn, hai bên xác định rõ thời điểm bắt đầu và chấm dứt quan hệ lao động.

Hết thời hạn này, hợp đồng không có giá trị thực hiện. Các bên có thể thỏa thuận gia hạn hợp đồng theo quy định của pháp luật. Ở một số nƣớc nhƣ Nhật Bản, Lào, Trung Quốc cũng phân loại thời hạn của HĐLĐ theo HĐLĐ xác định thời hạn và HĐLĐ không xác định thời hạn. Tuy nhiên, thời hạn của HĐLĐ ở mỗi nƣớc là khác nhau, ví dụ: thời hạn tối đa 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của HĐLĐ xác định thời hạn của Nhật Bản là 05 năm; ở Lào cho các bên đƣợc tự do lựa chọn thời hạn của HĐLĐ mà không quy định giới hạn [5, tr.

Theo hình thức hợp đồng lao động có thể chia HĐLĐ làm ba loại: HĐLĐ giao kết bằng văn bản, HĐLĐ giao kết bằng lời nói và HĐLĐ bằng hành vi Hợp đồng lao động giao kết bằng văn bản là hợp đồng mà các nội dung do các bên đã thỏa thuận đƣợc ghi lại thành các điều khoản bằng văn bản và có chữ ký của hai bên, hợp đồng sẽ đƣợc lập thành hai bản và mỗi bên giữ một bản. Đây là hình thức đƣợc áp dụng cho các HĐLĐ có thời hạn lâu dài, thông thƣờng từ ba tháng trở lên, là cơ sở pháp lý vững chắc chứng minh sự tồn tại của HĐLĐ, là căn cứ để các bên thực hiệc đúng những nội dung đã cam kết và là bằng chứng quan trọng khi giải quyết các tranh chấp lao động. Hợp đồng lao động giao kết bằng lời nói (bằng miệng) là sự thỏa thuận quyền và nghĩa vụ của các bên thông qua sự đàm phán, thƣơng lƣợng bằng ngôn ngữ mà không lập thành văn bản, trong quá trình đàm phán và ký kết các bên có thể thỏa thuận có ngƣời làm chứng hoặc không. Loại hợp đồng này chỉ áp dụng đối với công việc có tính chất tạm thời, thời hạn dƣới ba tháng.

Mặc dù không lập thành văn bản nhƣng các bên cũng phải tuân thủ các quy định pháp luật lao động về quyền, nghĩa vụ của mỗi bên khi tiến hành giao kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ