Hợp đồng chuyển nhượng QSDĐ vô hiệu: Vi phạm chủ thể, hình thức tại Bến Tre

Luận văn phân tích hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất vô hiệu do vi phạm chủ thể, hình thức qua thực tiễn giải quyết tranh chấp tại TAND tỉnh Bến Tre.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu Hiểu đúng để tránh rủi ro

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là một giao dịch dân sự phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Một trong những rủi ro lớn nhất là hợp đồng bị tuyên vô hiệu, dẫn đến những hệ quả phức tạp cho các bên tham gia. Việc hiểu rõ các quy định của Bộ luật Dân sựLuật Đất đai 2024 về điều kiện hiệu lực của hợp đồng là cực kỳ quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các nguyên nhân phổ biến khiến một hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu, từ vi phạm về chủ thể, hình thức cho đến các vấn đề trong thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp phòng tránh hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất (HĐCNQSDĐ) là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên chuyển nhượng có nghĩa vụ chuyển giao đất và quyền sử dụng đất cho bên nhận chuyển nhượng. Bên nhận chuyển nhượng có nghĩa vụ trả tiền theo thỏa thuận. Đây là một dạng hợp đồng dân sự, mang đầy đủ các đặc điểm của hợp đồng nói chung như sự tự nguyện, bình đẳng và thỏa thuận. Tuy nhiên, HĐCNQSDĐ có những đặc điểm riêng biệt. Đối tượng của hợp đồng là quyền sử dụng đất, một loại tài sản đặc biệt thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, hợp đồng này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật đất đai về điều kiện chủ thể, đối tượng và hình thức. Đặc biệt, theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, các hợp đồng về quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản và trong nhiều trường hợp bắt buộc phải có công chứng, chứng thực mới có hiệu lực.

1.2. Phân biệt giao dịch dân sự vô hiệu và hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu

Cần phân biệt rõ giữa giao dịch dân sự vô hiệu và hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu. Về bản chất, HĐCNQSDĐ là một loại giao dịch dân sự. Do đó, khi một hợp đồng chuyển nhượng đất bị tuyên vô hiệu, nó tuân theo các quy định chung về giao dịch dân sự vô hiệu tại Bộ luật Dân sự. Một giao dịch dân sự bị coi là vô hiệu khi không đáp ứng đủ các điều kiện có hiệu lực được quy định tại Điều 117 BLDS 2015, bao gồm: chủ thể có năng lực hành vi dân sự phù hợp; chủ thể tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; và tuân thủ quy định về hình thức. Khi một HĐCNQSDĐ vi phạm một trong các điều kiện này, nó sẽ bị Tòa án tuyên vô hiệu, không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết.

II. Top nguyên nhân khiến hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu do chủ thể

Vi phạm về năng lực chủ thể là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu. Pháp luật dân sự và đất đai quy định rất chặt chẽ về điều kiện của các bên tham gia giao dịch. Việc không đáp ứng các điều kiện này, dù vô tình hay cố ý, đều có thể khiến toàn bộ giao dịch bị hủy bỏ. Các trường hợp phổ biến bao gồm người giao kết không đủ năng lực hành vi, người ký kết không có thẩm quyền định đoạt tài sản, hoặc các thành viên hộ gia đình không cùng đồng thuận. Việc xác minh tư cách pháp lý của chủ thể trước khi ký kết là bước không thể bỏ qua để đảm bảo giá trị pháp lý của hợp đồng.

2.1. Giao dịch do người không có năng lực hành vi dân sự xác lập

Theo Điều 125 BLDS 2015, giao dịch dân sự do người chưa thành niên, người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện sẽ bị Tòa án tuyên vô hiệu nếu người đại diện của họ yêu cầu. Thực tiễn xét xử tại Bến Tre cho thấy nhiều trường hợp người chuyển nhượng đất bị bệnh tâm thần hoặc hạn chế khả năng nhận thức nhưng vẫn ký hợp đồng. Điển hình là vụ án giữa bà Trần Thị Ri và bà Nguyễn Thị Kim Phụng, trong đó bà Ri được Trạm Y tế xã xác nhận bị bệnh tâm thần phân liệt từ năm 2005. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm đã không tiến hành giám định pháp y tâm thần để xác định tình trạng năng lực hành vi của bà Ri tại thời điểm ký hợp đồng. Điều này dẫn đến việc bản án sơ thẩm bị Tòa phúc thẩm hủy bỏ để điều tra lại. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định rõ năng lực hành vi dân sự của các bên. Bất kỳ giao dịch nào do người không thể nhận thức và làm chủ hành vi của mình thực hiện đều có nguy cơ bị tuyên vô hiệu.

2.2. Hợp đồng do người không có thẩm quyền chuyển nhượng ký kết

Một trường hợp khác là người ký hợp đồng không có quyền định đoạt tài sản. Điều này thường xảy ra với đất thuộc sở hữu chung của hộ gia đình hoặc của vợ chồng. Theo quy định, việc định đoạt tài sản chung có giá trị lớn như quyền sử dụng đất phải có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các thành viên hoặc của cả hai vợ chồng. Thực tiễn tại Bến Tre trong vụ án giữa bà Phan Thị Nguyệt Viên và bà Trương Hồng Nhan là một ví dụ. Mảnh đất là tài sản chung của hộ gia đình bà Đồng, nhưng chỉ một mình bà Đồng đứng ra ký hợp đồng chuyển nhượng cho bà Nhan mà không có sự đồng ý của các thành viên khác. Tòa án đã xác định bà Viên là thành viên của hộ tại thời điểm cấp đất và việc chuyển nhượng thiếu chữ ký của bà là vi phạm pháp luật. Do đó, Tòa án nhân dân Tối cao đã hủy bản án sơ thẩm và phúc thẩm, công nhận một phần hợp đồng vô hiệu. Điều này khẳng định rằng, khi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ghi tên chủ sử dụng là “Hộ ông/bà”, mọi giao dịch phải có sự đồng thuận của tất cả thành viên.

III. Bí quyết nhận diện hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu về hình thức

Hình thức của hợp đồng là một trong những điều kiện bắt buộc để giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất có hiệu lực. Luật Đất đaiBộ luật Dân sự đều quy định rõ rằng các hợp đồng này phải được lập thành văn bản và phải qua thủ tục công chứng, chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Việc vi phạm quy định này là nguyên nhân phổ biến khiến hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Tuy nhiên, pháp luật cũng có những ngoại lệ nhằm bảo vệ quyền lợi của bên ngay tình, chẳng hạn như khi một bên đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ của mình. Nhận diện đúng các yêu cầu về hình thức sẽ giúp các bên tránh được các tranh chấp không đáng có và đảm bảo giao dịch được pháp luật công nhận.

3.1. Vi phạm quy định bắt buộc về công chứng chứng thực hợp đồng

Theo khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ một số trường hợp đặc biệt. Đây là điều kiện có hiệu lực của hợp đồng. Rất nhiều giao dịch trong thực tế, đặc biệt ở vùng nông thôn, được thực hiện chỉ bằng giấy viết tay do thói quen hoặc để né tránh các nghĩa vụ tài chính. Những hợp đồng này rất dễ bị một trong các bên yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu khi có tranh chấp xảy ra, đặc biệt là khi giá đất biến động. Khi đó, hợp đồng sẽ không có giá trị pháp lý, gây thiệt hại lớn cho bên đã thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, Điều 129 BLDS 2015 cũng có quy định ngoại lệ: nếu một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu, Tòa án có thể công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Quy định này nhằm bảo vệ bên ngay tình và sự ổn định của các giao dịch dân sự.

3.2. Hợp đồng giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác

Một dạng vi phạm hình thức tinh vi hơn là hợp đồng giả tạo. Theo Điều 124 BLDS 2015, khi các bên xác lập một giao dịch dân sự giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác, thì giao dịch giả tạo đó vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp giao dịch đó cũng vô hiệu. Trong thực tiễn, nhiều trường hợp các bên ký HĐCNQSDĐ nhưng thực chất là để bảo đảm cho một hợp đồng vay tài sản. Vụ án giữa ông Nguyễn Tấn Đạt và bà Nguyễn Thị Ngọc Thanh là một ví dụ điển hình. Hai bên ký hợp đồng chuyển nhượng đất nhưng có điều khoản cho phép ông Đạt nhận lại đất nếu trả đủ nợ trong 6 tháng. Tòa án sơ thẩm và phúc thẩm xác định đây là hợp đồng giả tạo nhằm che giấu hợp đồng vay tiền nên đã tuyên hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu. Tuy nhiên, Tòa án cấp cao lại cho rằng đây là hợp đồng có điều kiện và hợp lệ. Sự không thống nhất trong nhận định của các cấp tòa cho thấy tính phức tạp của loại tranh chấp này.

IV. Hướng dẫn xử lý hậu quả pháp lý của hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu

Khi một hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu, nó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên từ thời điểm giao kết. Việc xử lý hậu quả pháp lý được thực hiện theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Nguyên tắc cơ bản là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tuy nhiên, quá trình này trong thực tế không hề đơn giản, đặc biệt khi hiện trạng đất đã thay đổi hoặc có sự tham gia của bên thứ ba ngay tình. Việc xác định lỗi và trách nhiệm bồi thường thiệt hại cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện của Tòa án.

4.1. Nguyên tắc khôi phục tình trạng ban đầu và hoàn trả tài sản

Nguyên tắc cốt lõi khi xử lý hợp đồng vô hiệu là khôi phục tình trạng ban đầu. Điều này có nghĩa là bên nhận chuyển nhượng phải trả lại đất, và bên chuyển nhượng phải trả lại số tiền đã nhận. Tuy nhiên, việc này trở nên phức tạp nếu bên nhận chuyển nhượng đã đầu tư, xây dựng trên đất. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xem xét công sức, chi phí đầu tư của bên nhận chuyển nhượng để xác định phần giá trị tăng thêm và buộc bên nhận lại đất phải thanh toán. Ngoài ra, hoa lợi, lợi tức thu được từ việc sử dụng đất trong thời gian hợp đồng vô hiệu cũng phải được hoàn trả, trừ khi pháp luật có quy định khác. Việc hoàn trả cho nhau những gì đã nhận là bắt buộc để đảm bảo không bên nào được hưởng lợi bất hợp pháp từ giao dịch vô hiệu.

4.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại và xác định lỗi của các bên

Bên cạnh việc hoàn trả tài sản, bên có lỗi gây ra việc hợp đồng vô hiệu còn phải bồi thường thiệt hại cho bên kia. Lỗi ở đây có thể là lỗi cố ý hoặc vô ý. Ví dụ, bên chuyển nhượng biết đất không đủ điều kiện giao dịch nhưng vẫn cố tình ký hợp đồng, hoặc bên mua biết người bán không có thẩm quyền nhưng vẫn giao dịch. Tòa án sẽ căn cứ vào mức độ lỗi của mỗi bên để quyết định mức bồi thường. Trong vụ án của bà Đồng và bà Nhan, Tòa án xác định lỗi thuộc về cả hai bên. Bà Đồng có lỗi vì tự ý định đoạt tài sản chung. Bà Nhan cũng có lỗi vì khi nhận chuyển nhượng đã bị các thành viên khác trong hộ ngăn cản nhưng vẫn cố tình thực hiện. Do đó, thiệt hại (nếu có) sẽ được chia sẻ dựa trên mức độ lỗi của mỗi người. Việc xác định lỗi là cơ sở quan trọng để giải quyết triệt để các hậu quả pháp lý.

V. Phân tích án lệ thực tiễn về hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu

Nghiên cứu các vụ án thực tế là cách tốt nhất để hiểu rõ cách pháp luật được áp dụng và những vướng mắc phát sinh. Các án lệ và bản án từ Tòa án nhân dân các cấp, đặc biệt là các vụ việc được giải quyết tại tỉnh Bến Tre trong tài liệu nghiên cứu, đã chỉ ra nhiều điểm bất cập trong cả quy định pháp luật và quá trình xét xử. Việc phân tích các tình huống cụ thể về đặt cọc chuyển nhượng đất, tranh chấp liên quan đến sổ đỏ, sổ hồng, và quy trình tố tụng giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá cho cả người dân và các cơ quan tiến hành tố tụng.

5.1. Vấn đề thẩm quyền giải quyết tranh chấp và thời hiệu khởi kiện

Theo quy định, tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất thuộc thẩm quyền giải quyết tranh chấp của Tòa án nhân dân. Trước khi khởi kiện, một số loại tranh chấp đất đai phải qua thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã. Tuy nhiên, việc xác định tranh chấp hợp đồng có bắt buộc phải hòa giải tại xã hay không vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau, gây lúng túng trong thực tiễn. Một vấn đề quan trọng khác là thời hiệu khởi kiện. Theo BLDS 2015, thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu là 02 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết giao dịch được xác lập. Nếu hết thời hiệu này, các bên sẽ mất quyền khởi kiện. Nhiều người dân không nắm rõ quy định này, dẫn đến việc mất đi cơ hội bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Do đó, việc nắm vững quy trình, thủ tục khởi kiện là vô cùng cần thiết.

5.2. Những bất cập trong quá trình xét xử và thu thập chứng cứ

Thực tiễn giải quyết các vụ án cho thấy quá trình xét xử và thu thập chứng cứ còn tồn tại nhiều hạn chế. Trong vụ án của bà Trần Thị Ri, Tòa án sơ thẩm đã bỏ qua một chứng cứ quan trọng là xác nhận của trạm y tế về bệnh tâm thần của nguyên đơn. Tòa đã không yêu cầu giám định pháp y, dẫn đến việc đánh giá sai về năng lực hành vi dân sự của chủ thể. Tương tự, trong nhiều vụ án liên quan đến đất hộ gia đình, Tòa án chưa xác minh kỹ các thành viên của hộ tại thời điểm cấp đất thông qua sổ hộ khẩu cũ hoặc các giấy tờ liên quan. Việc thu thập chứng cứ không đầy đủ, đánh giá chứng cứ phiến diện có thể dẫn đến những phán quyết không chính xác, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Điều này đòi hỏi các thẩm phán phải nâng cao trách nhiệm và xem xét vụ án một cách toàn diện.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu

Thực trạng tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu cho thấy hệ thống pháp luật vẫn còn những khoảng trống và mâu thuẫn. Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người dân, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện các quy định trong Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai 2024 đến việc nâng cao năng lực của các cơ quan xét xử. Việc xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn là yêu cầu cấp thiết để hạn chế các tranh chấp phát sinh và đảm bảo sự ổn định của thị trường bất động sản.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật liên quan

Cần có sự thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai về các vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, cần có định nghĩa rõ ràng và tiêu chí xác định “thành viên hộ gia đình sử dụng đất” để tránh những cách hiểu và áp dụng khác nhau. Có thể yêu cầu ghi tên tất cả các thành viên có quyền sử dụng đất chung vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Thứ hai, cần xem xét lại quy định bắt buộc công chứng, chứng thực đối với tất cả các giao dịch. Có thể nới lỏng quy định này đối với một số giao dịch có giá trị không lớn hoặc giữa những người có quan hệ thân thích, đồng thời tăng cường vai trò đăng ký biến động đất đai tại cơ quan nhà nước. Việc này sẽ giảm bớt gánh nặng thủ tục cho người dân nhưng vẫn đảm bảo sự quản lý của nhà nước.

6.2. Nâng cao chất lượng xét xử và vai trò của các cơ quan tư pháp

Để giải quyết đúng đắn các tranh chấp, cần nâng cao chất lượng xét xử của Tòa án nhân dân. Các thẩm phán cần được tập huấn chuyên sâu về pháp luật đất đai, đặc biệt là cách xác định các yếu tố làm cho giao dịch dân sự vô hiệu. Tòa án Tối cao cần ban hành các án lệ, hướng dẫn cụ thể về việc xử lý các tình huống phức tạp như hợp đồng vô hiệu do vi phạm quy định về chủ thể là hộ gia đình hay hợp đồng giả tạo. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của các tổ chức hành nghề công chứng trong việc kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ, tư vấn cho các bên về quyền và nghĩa vụ, qua đó giúp ngăn chặn các giao dịch có nguy cơ vô hiệu ngay từ đầu. Một hệ thống tư pháp vững mạnh và minh bạch là chìa khóa để giải quyết hiệu quả các tranh chấp về đất đai.

04/10/2025
Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử đất vô hiệu do vi phạm về chủ thể vi phạm về hình thức của pháp luật qua thực tiễn giải quyết tại tand các cấp trong tỉnh bến tre luận văn thạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, HĐCNQSDĐ VÔ HIỆU DO KHÔNG ĐÁP ỨNG NĂNG LỰC CHỦ THỂ 1.1 Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất.1 Khái niệm hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất là một hình thức cơ bản của CNQSDĐ. Giáo trình Luật Đất đai đưa ra khái niệm CNQSDĐ bằng cách nêu lên bản chất của quan hệ chuyển nhượng, theo đó, CNQSDĐ là việc người sử dụng đất thỏa thuận việc chuyển giao QSDĐ cho người được chuyển nhượng và người đó phải trả cho CNQSDĐ một khoản tiền tương ứng với giá trị quyền sử dụng đất1. Khái niệm HĐCNQSDĐ xuất hiện từ khi có chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, được ghi nhận lần đầu tiên trong Hiến pháp năm 1980, được ghi nhận trong BLDS năm 1995 và tiếp tục được ghi nhận trong BLDS năm 2005 như sau: Hợp CNQSDĐ được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên CNQSDĐ có nghĩa vụ chuyển giao đất và QSDĐ của mình cho bên nhận CN, bên nhận CN có nghĩa vụ trả tiền cho bên chuyển nhượng theo quy định của pháp luật.

Bộ luật Dân sự năm 2015 thì đã không còn quy định khái niệm HĐCNQSDĐ riêng và cũng không quy định HĐCNQSDĐ thành một chương riêng như BLDS năm 2005 mà chỉ quy định chung hợp đồng về QSDĐ. HĐCNQSDĐ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó người sử dụng đất chuyển đổi, CN, cho thuê, cho thuê lại, tặng cho, thế chấp, góp vốn QSDĐ hoặc thực hiện quyền khác theo quy định của LĐĐ cho bên kia; bên kia thực hiện quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng với người sử dụng đất2. 1 Giáo trình Luật đất đai Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, Nxb Hồng Đức, trang 246 2 Điều 500 BLDS năm 2015 5 1.2 Đặc điểm của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất cũng là một dạng của hợp đồng dân sự nên HĐCN có tất cả các đặc điểm của hợp đồng.

Thứ nhất, HĐCN là một sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ pháp luật dân sự về giải quyết tranh chấp HĐCNQSDĐ thông qua hoạt động xét xử tại Tòa án là giải quyết những bất đồng, mâu thuẫn giữa các chủ thể tham gia ký kết và thực hiện HĐCNQSDĐ và trên cơ sở đó phục hồi các quyền lợi hợp pháp bị xâm hại, đồng thời truy cứu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm pháp luật về đất đai. Tòa án với tư cách là cơ quan có quyền tư pháp, nhân danh Nhà nước giải quyết những mâu thuẫn, xung đột giữa bên CNQSDĐ với bên nhận CNQSDĐ hoặc bên thứ ba liên quan tới giá trị pháp lý của hợp đồng. Tòa án giải quyết tranh HĐCNQSDĐ trên cơ sở vận dụng các quy định của Luật đất đai, Bộ luật dân sự và các quy định của BLTTDS. Tòa án giải quyết tranh chấp HĐCNQSDĐ phải tuân theo các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật dân sự.

Thứ hai, nó thể hiện ý chí của các bên chủ thể tham gia giao kết hợp đồng. Thứ ba, mục đích của việc giao kết hợp đồng là những lợi ích mà các bên tham gia mong muốn đạt được. Tuy nhiên, HĐCNQSDĐ cũng có những đặc điểm riêng như sau: Nó mang tính hàng hóa, tiền tệ, có đền bù; chủ thể tham gia đều là sự thỏa thuận dựa trên ý chí của các bên; với tính chất là hợp đồng song vụ, khi HĐCN có hiệu lực thì bên chuyển nhượng giao đất và quyền sử dụng cho bên nhận chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng giao tiền cho bên chuyển nhượng. Sự xung đột, mâu thuẫn giữa các bên khi tham gia quan hệ HĐCNQSDĐ có thể xảy ra từ giai đoạn giao kết hợp đồng, thực hiện hợp đồng và hậu quả pháp lý của hợp đồng.

Theo quan điểm của chủ Nghĩa Mác-Lênin thì giải quyết tranh chấp là xu hướng tất yếu của quá trình mâu thuẫn, xung đột và đấu tranh của các mặt đối lập. 6 Tranh chấp HĐCNQSDĐ, bản chất chính là tranh chấp hợp đồng dân sự nên. Nên giải quyết tranh chấp HĐCNQSDĐ thông qua hoạt động xét xử của của Tòa án nhân dân các cấp nhằm giải quyết những bất đồng, những mâu thuẫn của các chủ thể tham gia giao kết HĐCNQSDĐ và các chủ thể khác có liên quan, thông qua đó khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể bị xâm hại. Tranh chấp đất đai nói chung và tranh chấp về HĐCNQSDĐ nói riêng là hiện tượng bình thường diễn ra trong đời sống xã hội và chúng tồn tại ở mọi thời kỳ lịch sử.

Tuy nhiên, tranh chấp về HĐCNQSDĐ chỉ thực sự sôi động và phức tạp kể từ khi đất nước bước sang nền kinh tế thị trường, Nhà nước quản lý xã hội thông qua hệ thống pháp luật, chính sách thuế, đất đai được thừa nhận có giá trị, quyền sử dụng đất được tham gia giao dịch trên thị trường và bị chi phối bởi các quy luật của thị trường. Tranh chấp về HĐCNQSDĐ luôn xảy ra phổ biến, diễn biến phức tạp, nhất là những thời kỳ thị trường bất động sản phát triển sôi động, các giao dịch nhà đất tăng cao, lợi nhuận mang lại cho các nhà đầu tư từ các giao dịch này lớn cũng đã kéo theo những hệ lụy như: Vì mục đích tối thượng là lợi nhuận nên các chủ thể tham gia giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã bất chấp pháp luật thực hiện các giao dịch trái với các quy định của pháp luật. Biểu hiện của hàng loạt các sai phạm trong việc ký kết và thực hiện HĐCNQSDĐ phải kể đến là: Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất không được công chứng, chứng thực và đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền; chủ thể tham gia ký kết HĐCNQSDĐ không đủ điều kiện hoặc không được phép thực hiện giao dịch; đối tượng của HĐCNQSDĐ đủ điều kiện theo quy định của pháp luật để giao dịch. Bên cạnh đó, quá trình thực hiện hợp đồng do một trong các bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các cam kết, các thỏa thuận trong hợp đồng.

Tất cả các biểu hiện của những sai phạm trên đều là nguyên nhân làm phát sinh các mâu thuẫn, các bất đồng và dẫn đến tranh chấp về HĐCNQSDĐ. 7 Tranh chấp về HĐCNQSDĐ có thể được biểu hiện ở nhiều dạng khác nhau: Về chủ thể, về đối tượng, về giá cả, về phương thức thanh toán. xong chúng đều phản ánh một bản chất chung nhất đó là những bất đồng, mâu thuẫn và xung đột về quyền và nghĩa vụ của các bên khi tham gia ký kết và thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Xung đột đó có thể được biểu hiện trực tiếp giữa bên chuyển nhượng với bên nhận chuyển nhượng, nhưng cũng có thể là xung đột liên quan tới lợi ích của người thứ ba khi họ cho rằng, một bên trong quan hệ chuyển nhượng không thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết, các thỏa thuận trong hợp đồng, làm phương hại tới quyền và lợi ích chính đáng của phía bên kia hoặc chủ thể khác có liên quan.

Thông thường, đối với những mâu thuẫn, bất đồng mà giá trị hoặc lợi ích của các bên hướng tới không lớn, hậu quả không nặng nề, nguyên nhân của sự xung đột có những tác động khách quan thì chúng có thể được giải quyết ổn thỏa thông qua những thỏa thuận hoặc thương lượng với nhau để tìm ra hướng giải quyết có lợi và hài hòa nhất cho cả hai bên.2 Người ký kết hợp đồng chuyển nhượng đất không có năng lực hành vi dân sự Pháp nhân, tổ chức không có tư cách pháp nhân giao kết, thực hiện các giao dịch thông qua người đại diện. Giá trị pháp lý, về phương diện chủ thể của các giao dịch do pháp nhân, tổ chức giao kết sẽ được xem xét trong nội dung đại diện sau: Cá nhân, pháp nhân, chủ thể khác (người được đại diện) có thể xác lập, thực hiện giao dịch dân sự thông qua người khác (người đại diện). Người được đại diện chỉ có thể bị ràng buộc với giao dịch do người khác đại diện thiết lập trong những điều kiện sau đây: Thứ nhất, về mặt khách quan, người đại diện phải có thẩm quyền đại diện. Thẩm quyền này có thể do pháp luật quy định (đại diện theo pháp luật) hoặc do các bên thỏa thuận (đại diện theo ủy quyền).

Vì vậy, một bên trong hợp đồng sẽ không bị ràng buộc bởi hợp đồng này nếu nó được giao kết, thực hiện thông qua một người 8 mang danh đại diện trong khi trên thực tế người này không có thẩm quyền đại diện cho họ. Thứ hai, về mặt chủ quan, người đại diện phải hành động nhân danh người đại diện chứ không phải nhân danh chính mình. Cuối cùng, người đại diện phải có đủ năng lực hành vi để có thể thể hiện chính xác ý chí của người được đại diện, trừ một số trường hợp người đủ 15 đến dưới 18 tuổi được phép đại diện. Như vậy, về nguyên tắc, người được đại diện chỉ bị ràng buộc bởi giao dịch do người đại diện xác lập, thực hiện trong phạm vi thẩm quyền đại diện.

Vậy, số phận của những giao dịch do người không có thẩm quyền đại diện hoặc vượt quá thẩm quyền đại diện xác lập, thực hiện sẽ như thế nào? Liệu những giao dịch này có vô hiệu không? Xuất phát từ mục đích bảo vệ bên thứ ba ngay tình, BLDS cho rằng, về nguyên tắc, giao dịch do người không có thẩm quyền đại diện vẫn phát sinh hiệu lực giữa bản thân người này với người giao kết phía bên kia, trừ trường hợp phía bên kia biết hoặc buộc phải biết về việc không có thẩm quyền đại diện. Tương tự như vậy đối với trường hợp vượt quá thẩm quyền đại diện, người đại diện phải chịu trách nhiệm đối với phần vượt quá, trừ trường hợp phía bên kia biết hoặc buộc phải biết việc vượt quá thẩm quyền. BLDS cũng mở ra một hướng khác để bảo vệ bên thứ ba ngay tình. Người đại diện sẽ bị ràng buộc bởi giao dịch không đúng thẩm quyền hoặc vượt quá thẩm quyền nếu có bằng chứng chứng tỏ người này đã đồng ý hoặc biết mà không phản đối nội dung giao dịch.

Vậy, những hành vi nào có thể coi là hành vi “đồng ý hoặc biết mà không phản đối”?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ