Một Số Vấn Đề Pháp Lý Về Hợp Đồng Cho Thuê Tài Chính Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng cho thuê tài chính tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2002

100
16
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG CHO THUÊ TÀI CHÍNH

1.1. Khái niệm chung về cho thuê tài chính và hợp đồng cho thuê tài chính

1.1.1. Khái niệm cho thuê tài chính

1.1.2. Vai trò của hoạt động cho thuê tài chính

1.1.3. Khái niệm và bản chất pháp lý của hợp đồng cho thuê tài chính

1.1.4. Đặc điểm và phân loại hợp đồng cho thuê tài chính

1.1.5. Chủ thể tham gia trong quan hệ hợp đồng cho thuê tài chính

1.1.6. Đối tượng của hợp đồng cho thuê tài chính

1.2. Giao kết và thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.1. Giao kết hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.2. Nguyên tắc giao kết hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.3. Trình tự, thủ tục giao kết hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.4. Hiệu lực của hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.5. Nội dung của hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.6. Thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.7. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.8. Các biện pháp đảm bảo thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính

1.2.9. Chấm dứt và giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng cho thuê tài chính

1.3. Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng cho thuê tài chính ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

1.3.1. Định hướng hoàn thiện

1.3.2. Các giải pháp góp phần hoàn thiện pháp luật về hợp đồng cho thuê tài chính ở Việt Nam

PHỤ LỤC

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Đồng Cho Thuê Tài Chính Tại Việt Nam

Hoạt động cho thuê tài chính (CTTC) là một hình thức tín dụng trung và dài hạn, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp. Hợp đồng cho thuê tài chính (HĐCTTC) là công cụ pháp lý điều chỉnh mối quan hệ này. Nghị định 16/CP định nghĩa CTTC là hoạt động tín dụng thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác. Bên cho thuê cam kết mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu. Bên thuê sử dụng tài sản và thanh toán tiền thuê. Quyền sở hữu có thể chuyển giao hay không vào cuối thời hạn thuê tùy thuộc vào thỏa thuận. Hoạt động CTTC đã được nhiều luật gia cũng như các nhà kinh tế quan tâm nghiên cứu dưới các góc độ khác nhau. Tuy nhiên, việc đi sâu nghiên cứu về cơ sở pháp lý của hoạt động CTTC và HĐCTTC vẫn chưa được đề cập đến một cách toàn diện. Luận văn này sẽ xem xét dưới góc độ pháp luật, những vấn đề có tính chất cơ bản nhất, góp phần xây dựng cơ chế pháp lý thúc đẩy hoạt động CTTC.

1.1. Khái niệm và bản chất của cho thuê tài chính leasing

Cho thuê tài chính (leasing) là một giao dịch vốn, trong đó bên cho thuê tài trợ vốn bằng tài sản cho bên thuê. Hợp đồng có thể thỏa thuận về việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản khi hết hạn. Theo Hiệp định Ottawa 1988, CTTC là giao dịch chuyển giao quyền sử dụng tài sản trong một thời gian nhất định, bên cho thuê dự định thu hồi vốn và chi phí liên quan. Quyền sở hữu có thể được chuyển giao hay không tùy theo thỏa thuận giữa hai bên. Cần phân biệt rõ cho thuê tài chínhcho thuê vận hành dựa trên mức độ rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu tài sản.

1.2. Vai trò của hoạt động cho thuê tài chính trong nền kinh tế

CTTC góp phần mở rộng chủ thể tham gia cung ứng nguồn vốn cho nền kinh tế. Việc vay vốn ngân hàng đòi hỏi nhiều điều kiện khắt khe. Sự xuất hiện của các định chế tài chính như công ty CTTC tạo ra nhiều loại hình dịch vụ phong phú, phục vụ nhiều khách hàng dưới nhiều hình thức. Điều này làm cho môi trường cạnh tranh sống động và các chủ thể tham gia phải nâng cao chất lượng sản phẩm. CTTC giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn để đầu tư vào tài sản cố định như máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải.

II. Vướng Mắc Pháp Lý Thường Gặp Trong Hợp Đồng Thuê Tài Chính

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều vướng mắc pháp lý. Cơ sở pháp lý hiện hành chủ yếu dựa trên các văn bản dưới luật như Nghị định 16/CP, trong khi các luật liên quan như Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại chưa có quy định đầy đủ và chi tiết. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ và hiệu quả pháp lý không cao. Chưa có các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc ký kết và thực hiện HĐCTTC. Do đó, cần có một hành lang pháp lý hoàn thiện, thống nhất, đồng bộ và có hiệu lực pháp lý cao để thúc đẩy hoạt động CTTC. Việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về HĐCTTC là một tất yếu khách quan, nhằm thúc đẩy hoạt động CTTC ngày càng phát triển.

2.1. Thiếu quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ các bên

Pháp luật hiện hành chưa quy định rõ ràng và đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê và bên thuê trong HĐCTTC. Điều này gây khó khăn trong việc xác định trách nhiệm và giải quyết tranh chấp. Ví dụ, nghĩa vụ bảo trì tài sản cho thuê, trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi tài sản bị hư hỏng, hoặc quyền của bên cho thuê khi bên thuê vi phạm hợp đồng chưa được quy định cụ thể.

2.2. Rủi ro pháp lý liên quan đến tài sản cho thuê tài chính

Rủi ro pháp lý liên quan đến tài sản cho thuê là một vấn đề đáng quan tâm. Tài sản có thể bị tranh chấp quyền sở hữu, bị kê biên để thi hành án, hoặc bị thế chấp cho bên thứ ba. Việc xử lý tài sản khi bên thuê phá sản cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu quy định rõ ràng về thứ tự ưu tiên thanh toán. Cần có cơ chế bảo vệ quyền lợi của bên cho thuê trong trường hợp này.

2.3. Tranh chấp hợp đồng và thẩm quyền giải quyết tranh chấp

Tranh chấp HĐCTTC có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân như vi phạm nghĩa vụ thanh toán, vi phạm điều khoản sử dụng tài sản, hoặc tranh chấp về quyền sở hữu. Việc xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp (tòa án hay trọng tài) cũng là một vấn đề phức tạp. Cần có quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp HĐCTTC để bảo vệ quyền lợi của các bên.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hợp Đồng Thuê Tài Chính

Để khắc phục những vướng mắc trên, cần có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện pháp luật về hợp đồng cho thuê tài chính. Các giải pháp này bao gồm việc ban hành luật chuyên ngành về CTTC, sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, và ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, và hiệu quả để thúc đẩy hoạt động CTTC phát triển bền vững.

3.1. Xây dựng Luật Cho Thuê Tài Chính chuyên ngành

Việc ban hành Luật Cho Thuê Tài Chính là giải pháp quan trọng nhất để tạo ra một khung pháp lý hoàn chỉnh và đồng bộ. Luật này cần quy định chi tiết về khái niệm, đặc điểm, chủ thể, đối tượng, nội dung, hình thức, và trình tự, thủ tục giao kết, thực hiện, chấm dứt HĐCTTC. Luật cũng cần quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên, rủi ro và biện pháp phòng ngừa, và cơ chế giải quyết tranh chấp.

3.2. Sửa đổi bổ sung các quy định trong Bộ luật Dân sự

Bộ luật Dân sự cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với đặc thù của HĐCTTC. Cần có các quy định về quyền sở hữu của bên cho thuê đối với tài sản cho thuê, trách nhiệm của bên thuê trong việc bảo quản và sử dụng tài sản, và các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của bên thuê. Các quy định về hợp đồng song vụ và hợp đồng thuê tài sản cũng cần được xem xét lại để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ.

3.3. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê tài chính

Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp HĐCTTC hiệu quả và nhanh chóng. Tòa án và trọng tài cần có đội ngũ thẩm phán và trọng tài viên có chuyên môn sâu về CTTC. Cần có quy trình tố tụng rút gọn để giải quyết các tranh chấp đơn giản. Việc thi hành án các phán quyết của tòa án và trọng tài cũng cần được thực hiện nghiêm túc và kịp thời.

IV. Hướng Dẫn Soạn Thảo Hợp Đồng Cho Thuê Tài Chính Chuẩn

Việc soạn thảo một hợp đồng cho thuê tài chính (HĐCTTC) chuẩn là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi của các bên và giảm thiểu rủi ro pháp lý. HĐCTTC cần phải rõ ràng, chi tiết, và tuân thủ các quy định của pháp luật. Các điều khoản quan trọng cần được quy định cụ thể bao gồm đối tượng của hợp đồng, thời hạn thuê, giá thuê, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, và các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

4.1. Các điều khoản quan trọng trong hợp đồng thuê tài chính

HĐCTTC cần quy định rõ về đối tượng của hợp đồng (mô tả chi tiết tài sản cho thuê), thời hạn thuê, giá thuê và phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê và bên thuê, các điều kiện chấm dứt hợp đồng, và các biện pháp xử lý vi phạm. Cần có điều khoản về bảo hiểm tài sản và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

4.2. Mẫu hợp đồng cho thuê tài chính và lưu ý khi sử dụng

Có nhiều mẫu hợp đồng cho thuê tài chính được cung cấp bởi các tổ chức tín dụng và công ty luật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi giao dịch CTTC có những đặc thù riêng, do đó cần điều chỉnh mẫu hợp đồng cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia tài chính trước khi ký kết HĐCTTC.

4.3. Tư vấn pháp lý và dịch vụ pháp lý liên quan đến CTTC

Việc sử dụng dịch vụ pháp lýtư vấn pháp lý là cần thiết để đảm bảo HĐCTTC được soạn thảo đúng quy định của pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên. Luật sư có thể giúp các bên đàm phán, soạn thảo, và rà soát HĐCTTC, cũng như giải quyết các tranh chấp phát sinh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Cho Thuê Tài Chính

Hoạt động cho thuê tài chính được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, từ sản xuất, kinh doanh đến dịch vụ. Các doanh nghiệp sử dụng CTTC để đầu tư vào máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, và bất động sản mà không cần phải bỏ ra một lượng vốn lớn ban đầu. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của CTTC trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

5.1. Tài sản cho thuê phổ biến và lĩnh vực ứng dụng CTTC

Tài sản cho thuê phổ biến bao gồm máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, bất động sản, và các tài sản công nghệ cao. CTTC được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, nông nghiệp, và dịch vụ.

5.2. Nghiên cứu về hiệu quả của cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng CTTC giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu, cải thiện dòng tiền, và tăng khả năng tiếp cận vốn. CTTC cũng giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc quản lý tài sản cố định và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

5.3. Cho thuê tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ SME

CTTC là một giải pháp tài chính hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), giúp các doanh nghiệp này tiếp cận nguồn vốn để đầu tư vào máy móc, thiết bị và mở rộng sản xuất kinh doanh. Các công ty CTTC thường có các chương trình ưu đãi dành riêng cho SME.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Của Hợp Đồng Cho Thuê Tài Chính

Hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Với sự phát triển của nền kinh tế và nhu cầu đầu tư ngày càng tăng của doanh nghiệp, CTTC sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty CTTC sẽ là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng này.

6.1. Xu hướng phát triển của thị trường cho thuê tài chính

Thị trường CTTC dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới, với sự gia tăng của các giao dịch CTTC xuyên biên giới và sự phát triển của các sản phẩm CTTC mới. Công nghệ cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi cách thức hoạt động của thị trường CTTC.

6.2. Cơ hội và thách thức đối với các công ty cho thuê tài chính

Các công ty CTTC có nhiều cơ hội để mở rộng thị trường và phát triển các sản phẩm mới. Tuy nhiên, cũng đối mặt với nhiều thách thức như cạnh tranh gay gắt, rủi ro tín dụng, và yêu cầu ngày càng cao về quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật.

6.3. Hoàn thiện pháp luật để thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính

Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về CTTC là cần thiết để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch cho các công ty CTTC. Cần có các quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên, cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ một số vấn đề pháp lý về hợp đồng cho thuê tài chính ở việt nam luận văn ths luật 60 38 50

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Khái quát chung về hợp đồng cho thuê tài chính - Chương II: Giao kết và thực hiện hợp đồng cho thuê tài chính - Chương III: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về HĐCTTC ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Điểm mới của đề tài: a) Về lý luận: - Luận văn là công trình lần đầu tiên nghiên cứu những khía cạnh pháp lý về HĐCTTC. - Luận văn phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động CTTC và HĐCTTC, trên cơ sở đó nêu ra những điểm hạn chế, bất cập của các quy định pháp luật hiện hành. - Luận văn đưa ra những giải pháp góp phần hoàn thiện quy định của pháp luật về HĐCTTC.

b) Về mặt thực tiễn: - Luận văn giúp các nhà làm luật phát hiện những mâu thuẫn, bất cập của các quy phạm pháp luật hiện hành về HĐCTTC. Luận văn giúp cho các nhà kinh doanh hiểu và áp dụng một cách có hiệu quả pháp luật về HĐCTTC, đồng thời tránh những tổn thất và hạn chế tranh chấp trong hoạt động CTTC. - Đưa ra những giải pháp góp phần hoàn thiện các quy phạm pháp luật về giao kết, thực hiện và giải quyết tranh chấp HĐCTTC, nhằm thúc đẩy hoạt động CTTC phát triển. 5 z Chƣơng 1 Khái quát chung về hợp đồng cho thuê tài chính 1.

Khái niệm chung về cho thuê tài chính và hợp đồng cho thuê tài chính: 1. Khái niệm cho thuê tài chính: Xuất phát từ nhu cầu tồn tại và phát triển của nền kinh tế, đáp ứng nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh của con người, hoạt động CTTC đã xuất hiện. Hình thức cho thuê đầu tiên đó là cho thuê các tài sản, chủ yếu là các công cụ sản xuất nông nghiệp, đất đai, quyền sử dụng nguồn nước, bò kéo. Đây là “quan hệ giữa một bên là chủ sở hữu tài sản nhường quyền nắm giữ và sử dụng tài sản cho một bên khác trong một thời gian nhất định với những điều kiện do hai bên thoả thuận.

Trong thời gian cho thuê, quyền sở hữu tài sản cho thuê vẫn thuộc bên cho thuê. Bên thuê chỉ được quyền sử dụng và phải trả cho bên cho thuê một khoản phí thuê” [40]. Các giao dịch cho thuê tài sản xuất hiện khoảng năm 2.800 TCN tại Thành phố Simerian (thuộc Irắc ngày nay). Trong quan hệ giao dịch thời bấy giờ, các bên tham gia giao dịch cho thuê tài sản là các thầy tu giữ vai trò cho thuê và nông dân là những người đi thuê công cụ sản xuất nông nghiệp, gia súc, ruộng đất.Trong nền văn minh cổ đại như Hy lạp - La mã hay Ai cập, hình thức thuê mua truyền thống này cũng đã xuất hiện.700 TCN, các quy định về hợp đồng cho thuê tài sản đã được ghi nhận trong bộ luật Hamurabi dưới triều đại Babilon.

Tuy nhiên, các giao dịch cho thuê tài sản thời kỳ này đều thuộc hình thức cho thuê kiểu truyền thống (Tradictional lease). Phương thức giao dịch của hình thức này tương tự như phương thức cho thuê vận hành ngày nay và trong suốt lịch sử hàng ngàn năm tồn tại của nó, đã không có sự thay đổi lớn về tính chất giao dịch. Trong suốt thời hạn hợp đồng, quyền sở hữu không chuyển cho bên thuê nhưng bên thuê phải chịu trách nhiệm giữ gìn tài sản đó như chính của mình. 6 z Vào những năm 50 của thế kỷ XIX, hình thức CTTC xuất hiện đầu tiên ở Hoa Kỳ do Công ty Tư nhân United States leasing Corporation sáng tạo nhằm đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các doanh nghiệp.

Không lâu sau, hoạt động CTTC đã thâm nhập vào Châu Âu. Năm 1960, lần đầu tiên một HĐCTTC đã được ký ở Anh với giá 18. Cũng trong năm 1960 phương thức CTTC được ghi nhận trong bộ luật Thương mại của Pháp dưới tên gọi “Credit Bail”. Hoạt động CTTC cũng có những bước phát triển mạnh mẽ ở các nước Châu á và nhiều khu vực khác trên thế giới kể từ đầu thập niên 70.

Sự nghiệp đổi mới nền kinh tế đã và đang được xúc tiến mạnh mẽ. Song song với quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước; phát triển nền kinh tế Việt Nam đạt trình độ công nghệ hiện đại, nâng cao mức sống của nhân dân và tạo đà phát triển bền vững tiếp theo. Trong bối cảnh đó, hoạt động CTTC bắt đầu đi vào hoạt động ở Việt Nam. Đến nay, hoạt động CTTC đã thu được kết quả, tuy chưa khả quan lắm nhưng đã phần nào tạo cơ sở cho hoạt động CTTC ở Việt Nam phát triển.

Theo tiêu chuẩn kế toán quốc tế hiện nay, trên thế giới đang tồn tại hai phương thức cho thuê chủ yếu đó là : - Cho thuê vận hành (cho thuê dịch vụ - Operational lease): là hình thức cho thuê theo đó, người cho thuê phải chịu mọi chi phí bảo dưỡng, sửa chữa tài sản cho thuê cùng với mọi rủi ro và sự sụt giảm giá trị của tài sản và có thể huỷ ngay hợp đồng với điều kiện phải báo trước. Sau khi hợp đồng thuê hết hiệu lực, tài sản được hoàn trả lại cho người cho thuê. - Cho thuê tài chính (financial lease): là một phương thức tài trợ tín dụng trung và dài hạn, không thể huỷ ngang. Theo phương thức này, bên cho thuê không chịu bất kỳ chi phí nào về bảo quản tài sản cũng như những chi phí khác có thể xảy ra đối với tài sản cho thuê.

Quyền sở hữu đối với tài sản thuê sau khi hợp đồng chấm dứt, tuỳ thuộc vào sự thoả thuận của hai bên trong hợp đồng, cụ thể là: người đi thuê có thể mua đứt tài sản thuê hoặc có thể tiếp tục thuê lại tài sản. 7 z Việc phân biệt hai hình thức này dựa trên mức độ rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu tài sản cho thuê thuộc về người cho thuê hay người thuê. Sự phân loại này giúp nhận diện một cách chính xác bản chất kinh tế, pháp lý của các giao dịch nói trên, và qua đó để xây dựng các quy phạm pháp luật phù hợp. Trên thế giới tồn tại thuật ngữ “Leasing” nghĩa là thuê mua, để chỉ hoạt động CTTC.

Đây thực chất là một giao dịch thuê tài sản có kèm theo việc mua lại tài sản khi đáo hạn hợp đồng, và phải có sự thoả thuận của bên thuê và bên cho thuê. Như vậy, CTTC có thể hiểu là một loại hình giao dịch vốn, trong đó bên cho thuê tài trợ vốn bằng tài sản, hiện vật cho bên thuê; trong hợp đồng các bên có thể thoả thuận về việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản thuê khi hết thời hạn hợp đồng. Do vậy, theo chúng tôi sử dụng thuật ngữ “leasing” là chưa chính xác vì việc chuyển giao quyền sử hữu tài sản sau khi hết thời hạn đã thoả thuận trong hợp đồng có thể xãy ra hoặc không tuỳ thuộc vào sự thoả thuận của các bên trong hợp đồng. Trong trường hợp này, nên dùng thuật ngữ “Financial lease” tức là “CTTC” là hợp lý và thể hiện đầy đủ tính chất của hoạt động CTTC.

Theo Hiệp định thống nhất luật dân sự về tín dụng thuê mua quốc tế tại Ottawa - Canada năm 1988 thì CTTC là giao dịch trong đó một bên (bên cho thuê) chuyển giao quyền sử dụng tài sản thuộc sở hữu của mình cho bên kia (bên thuê) trong một thời gian nhất định, mà trong thời gian đó, bên cho thuê dự định thu hồi vốn tài trợ và chi phí liên quan. Quyền sở hữu có thể được chuyển giao hay không tùy theo thoả thuận giữa hai bên. ở một số nước thì không có định nghĩa một cách khái quát cho thuê tài chính là gì mà chỉ nêu ra các đặc tính của hoạt động CTTC: - Người cho thuê mua thiết bị do người thuê yêu cầu. - Các thiết bị thuộc quyền sở hữu của người cho thuê và quyền sử dụng được trao cho người thuê trong suốt thời hạn thuê thường tương đương với tuổi thọ kỹ thuật của thiết bị.

8 z - HĐCTTC không thể bị phá bỏ trước kỳ hạn. - Số tiền thanh toán cho thuê sẽ bù đắp chi phí bao gồm: chi phí quản lý, rủi ro, cho phép khấu hao toàn bộ hoặc gần như toàn bộ giá mua thiết bị đó. - Tại thời điểm kết thúc hợp đồng, người thuê có quyền gia hạn hợp đồng và phí suất được ấn định vào thời điểm ký hợp đồng. - Nếu người thuê quyết định không gia hạn hợp đồng thuê thì quyền sử dụng thiết bị sẽ chấm dứt và thiết bị được bàn giao lại cho người cho thuê [33,14].

ở Việt Nam, cho đến nay chưa có sự thống nhất về khái niệm CTTC do mỗi người nhìn nhận hoạt động CTTC dưới góc độ khác nhau. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam đã đưa ra định nghĩa về CTTC trong Nghị định 64/CP “CTTC là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua việc mua máy móc thiết bị và các động sản khác. Bên cho thuê cam kết mua máy móc, thiết bị và động sản theo yêu cầu của bên thuê và không được huỷ bỏ hợp đồng trước hạn. Khi kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được chuyển quyền sở hữu bằng cánh mua lại hoặc tiếp tục thuê tài sản đó theo điều kiện đã được thoả thuận trong hợp đồng thuê.

Theo quy định của Nghị định 16/CP thì “CTTC là hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác trên cơ sở hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê và bên thuê. Bên cho thuê cam kết mua máy móc thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuê. Bên thuê sử dụng tài sản thuê và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn thuê đã được hai bên thoả thuận”. Như vậy, mặc dù không có sự thống nhất về khái niệm CTTC trong các văn bản pháp luật nhưng về bản chất của hoạt động CTTC đều được hiểu như nhau trong các khái niệm nêu trên, đó là: CTTC là một hoạt động tín dụng trung và dài hạn thông qua hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê và bên thuê, trong đó theo yêu 9 z cầu của bên thuê, bên cho thuê chuyển giao quyền sử dụng tài sản thuê cho bên thuê trong suốt thời gian thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với tài sản cho thuê.

Bên thuê sử dụng tài sản thuê và thanh toán tiền thuê theo thỏa thuận. Quyền sở hữu tài sản có thể chuyển giao hay không vào cuối thời hạn thuê tùy thuộc vào sự thỏa thuận của hai bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hợp Đồng Cho Thuê Tài Chính Tại Việt Nam: Vấn Đề Pháp Lý và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh pháp lý liên quan đến hợp đồng cho thuê tài chính tại Việt Nam. Tác giả phân tích những thách thức pháp lý hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện môi trường cho thuê tài chính, từ đó giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đẩy mạnh hoạt động cho thuê tài chính ở việt nam, nơi cung cấp các chiến lược cụ thể để phát triển hoạt động cho thuê tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đẩy mạnh hoạt động cho thuê tài chính ở việt nam cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các giải pháp và thực tiễn trong ngành. Cuối cùng, tài liệu Nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát thị trường tài chính việt nam của uỷ ban giám sát tài chính quốc gia sẽ cung cấp thông tin về cách thức giám sát và quản lý thị trường tài chính, điều này rất quan trọng trong bối cảnh cho thuê tài chính.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về hợp đồng cho thuê tài chính mà còn mở ra nhiều cơ hội để nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực tài chính.