Hoạt động thanh tra giám sát NHTM tại NHNN chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

Luận văn phân tích thực trạng hoạt động thanh tra, giám sát các NHTM tại NHNN tỉnh Xiêng Khoảng, đề xuất giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG THANH TRA GIÁM SÁT CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

1.1. Tổng quan về Ngân hàng Nhà nước

1.2. Chức năng của Ngân hàng Nhà nước

1.3. Hoạt động thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước đối với các ngân hàng thương mại

1.3.1. Hoạt động thanh tra ngân hàng thương mại của Ngân hàng Nhà nước

1.3.2. Hoat động giám sát ngân hàng thương mại của Ngân hàng Nhà nước

1.4. Sự cần thiết của hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng thương mại của Ngân hàng Nhà nước

1.5. Các nhân tố ảnh hưởng tới thanh tra giám sát ngân hàng thương mại của Ngân hàng Nhà nước

1.5.1. Các nhân tố bên trong

1.5.2. Các nhân tố bên ngoài

1.6. Kinh nghiệm thanh tra ngân hàng thương mại của một số Ngân

1.6.1. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Nhà nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG THANH TRA, GIÁM SÁT CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC CHI NHÁNH TỈNH XIÊNG KHOẢNG

2.1. Giới thiệu về Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của NHNN chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

2.2. Khái quát về Ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Xiêng Khoảng

2.3. Thực trạng hoạt động thanh tra giám sát các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

2.3.1. Hoạt động thanh tra tại chỗ

2.4. Đánh giá thanh tra, giám sát các ngân hàng thương mại của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG THANH TRA GIÁM SÁT CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC CHI NHÁNH TỈNH XIÊNG KHOẢNG

3.1. Định hướng hoàn thiện hoạt động thanh tra giám sát các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng nhà nước chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

3.1.1. Mục tiêu phát triển của NHNN Lào, định hướng chiến lược giai đoạn 2020 - 2030

3.1.2. Phương hướng hoàn thiện hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng tỉnh Xiêng Khoảng

3.2. Giải pháp hoàn thiện hoạt động thanh tra giám sát các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng

3.2.1. Hoàn thiện về mô hình tổ chức, phân cấp, ủy quyền

3.2.2. Tăng cường việc phối hợp chặt chẽ giữa giám sát từ xa và thanh tra

3.2.3. Tăng cường công cụ xử phạt có hiệu quả hơn

3.2.4. Tăng cường công tác xử lý sau thanh tra, tổ chức tốt việc thực hiện các kiến nghị chỉnh sửa theo kết luận thanh tra

3.2.5. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác thanh tra giám sát ngân hàng

3.2.6. Nâng cao hệ thông công nghệ thông tin

3.3. Đối với Chính phủ và các Bộ, ngành

3.4. Đối với Ngân hàng Nhà nước Lào

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò của thanh tra giám sát NHTM tại NHNN Xiêng Khoảng

Hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng thương mại (NHTM) là chức năng cốt lõi của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Nhiệm vụ này đảm bảo sự ổn định và an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính. Tại chi nhánh tỉnh Xiêng Khoảng, vai trò này càng trở nên quan trọng do đặc thù kinh tế miền núi và sự phát triển nhanh chóng của các tổ chức tín dụng. Mục tiêu chính của công tác thanh tra giám sát NHTM là phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các rủi ro. Hoạt động này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền và khách hàng. Nó duy trì và nâng cao lòng tin của công chúng đối với hệ thống ngân hàng. Thông qua giám sát, NHNN có thể đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật về tiền tệ, ngân hàng của các NHTM. Một khung pháp lý giám sát chặt chẽ giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm, giảm thiểu nợ xấu (NPL) và đảm bảo các ngân hàng duy trì an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo quy định. Hoạt động này không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế địa phương. Sự cần thiết của công tác thanh tra giám sát thể hiện rõ khi đối mặt với các rủi ro tiềm ẩn. Kinh doanh ngân hàng vốn chứa đựng nhiều rủi ro, từ rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản đến rủi ro hoạt động. Một sai sót nhỏ tại một ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng lan truyền, đe dọa an toàn hệ thống ngân hàng. Do đó, vai trò của Ngân hàng Nhà nước là người giám sát tối cao, sử dụng các công cụ giám sát hiện đại để duy trì kỷ cương và sự lành mạnh của thị trường.

1.1. Cơ sở lý luận về chức năng thanh tra của ngân hàng trung ương

Về mặt lý luận, ngân hàng trung ương có hai chức năng giám sát chính: giám sát an toàn vĩ mô và giám sát an toàn vi mô. Giám sát vĩ mô tập trung vào sự ổn định của toàn hệ thống, nhận diện các rủi ro mang tính hệ thống. Giám sát vi mô tập trung vào từng tổ chức tín dụng riêng lẻ, đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực quản trị doanh nghiệp trong ngân hàng. Luận văn của Keophomma Fongsamout (2020) nhấn mạnh, mục tiêu của thanh tra là "bảo đảm sự tăng trưởng, phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống các NHTM". Các nguyên tắc cơ bản của hoạt động này bao gồm tuân thủ pháp luật, chính xác, khách quan, công khai và minh bạch. Đây là nền tảng để NHNN thực thi hiệu quả chính sách tiền tệ và góp phần vào ổn định tài chính quốc gia.

1.2. Khung pháp lý và các quy định liên quan tại Xiêng Khoảng

Hoạt động thanh tra tại NHNN chi nhánh Xiêng Khoảng được thực hiện dựa trên hệ thống văn bản pháp lý của Lào, bao gồm Luật NHTM 2018 và các quy định liên quan. Các văn bản này quy định rõ về quy trình thanh tra, quyền hạn và trách nhiệm của đoàn thanh tra cũng như nghĩa vụ của đối tượng được thanh tra. Một trong những công cụ quan trọng được đề cập là hệ thống đánh giá CAMELS (Vốn, Chất lượng tài sản, Quản lý, Thu nhập, Thanh khoản, Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường). Tuy nhiên, tài liệu cho thấy việc áp dụng đầy đủ các tiêu chí này tại cấp chi nhánh còn hạn chế. Việc hoàn thiện môi trường pháp lý là yếu tố tiên quyết để nâng cao hiệu quả công tác giám sát.

II. Thực trạng và thách thức trong giám sát NHTM Xiêng Khoảng

Giai đoạn 2017-2019, hoạt động thanh tra giám sát NHTM tại NHNN Xiêng Khoảng đã đạt được một số kết quả nhất định. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức nghiêm trọng. Báo cáo từ luận văn gốc chỉ ra rằng, dù hệ thống ngân hàng trên địa bàn phát triển nhanh, công tác giám sát vẫn chưa theo kịp. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có xu hướng gia tăng, vượt ngưỡng an toàn 3% theo quy định. Cụ thể, tỷ lệ này tăng từ 2.95% năm 2017 lên 3.01% vào năm 2019. Nguyên nhân chính được xác định là do các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng của chính phủ chậm được thanh toán, khiến doanh nghiệp không thể trả nợ ngân hàng đúng hạn. Bên cạnh đó, quy trình giám sát từ xa chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Thay vì giám sát hàng tháng, công tác này chỉ được thực hiện theo quý, làm giảm khả năng cảnh báo sớm các rủi ro. Các công cụ giám sát còn thô sơ, chủ yếu dựa vào phần mềm Excel, thiếu tính tự động hóa và khả năng phân tích sâu. Điều này đặt ra một thách thức lớn đối với việc đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

2.1. Hạn chế trong quy trình giám sát từ xa GSTX định kỳ

Theo tài liệu gốc, "Thanh tra Ngân hàng Nhà nước CHDCND Lào Chi nhánh Xiêng Khoảng hầu như không thực hiện giám sát từ xa hàng tháng mà chỉ định kỳ hàng quý". Sự chậm trễ này làm mất đi tính kịp thời của thông tin, khiến việc phát hiện và cảnh báo rủi ro không hiệu quả. Cán bộ giám sát chủ yếu xử lý số liệu thủ công trên Excel, làm tăng nguy cơ sai sót và tốn nhiều thời gian. Việc thiếu một hệ thống thông tin quản lý (MIS) tập trung và hiện đại là rào cản lớn, làm giảm hiệu quả hoạt động giám sát và khả năng đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác, tức thời.

2.2. Phân tích thực trạng nợ xấu NPL và rủi ro tín dụng

Chất lượng tài sản có, đặc biệt là dư nợ tín dụng, là mối quan tâm hàng đầu. Số liệu cho thấy tỷ lệ nợ xấu của các NHTM trên địa bàn đã vượt mức 3% vào năm 2019. Đây là dấu hiệu cảnh báo về rủi ro tín dụng gia tăng, đe dọa trực tiếp đến lợi nhuận và sự ổn định tài chính của các ngân hàng. Nguyên nhân sâu xa đến từ môi trường kinh tế vĩ mô, khi các doanh nghiệp phụ thuộc vào ngân sách nhà nước gặp khó khăn về dòng tiền. Việc quản lý rủi ro ngân hàng trong bối cảnh này đòi hỏi các biện pháp giám sát chặt chẽ hơn và khả năng phân tích, dự báo chính xác hơn từ phía NHNN.

2.3. Bất cập về nhân sự và công nghệ trong công tác thanh tra

Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một nhân tố ảnh hưởng lớn. Mặc dù số lượng cán bộ thanh tra đã tăng từ 4 người năm 2017 lên 10 người năm 2020, nhưng vẫn còn mỏng so với quy mô hệ thống. Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn của đội ngũ cần được nâng cao hơn nữa để đối phó với các nghiệp vụ ngân hàng ngày càng phức tạp và các vi phạm ngày càng tinh vi. Bên cạnh đó, việc thiếu các công cụ công nghệ hiện đại làm hạn chế khả năng phân tích dữ liệu lớn và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn, khiến công tác thanh tra tại chỗ và giám sát từ xa chưa phát huy hết hiệu quả.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả giám sát từ xa tại NHNN

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc cải tiến phương pháp giám sát từ xa (GSTX) là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống GSTX hiệu quả phải có khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách thường xuyên, liên tục. Thay vì báo cáo theo quý, cần thiết lập cơ chế báo cáo và phân tích hàng tháng, thậm chí hàng tuần đối với các chỉ tiêu nhạy cảm. Trọng tâm của việc cải tiến là xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Hệ thống này sẽ tự động phân tích các chỉ số tài chính quan trọng như an toàn vốn tối thiểu (CAR), tỷ lệ nợ xấu, khả năng thanh khoản, và so sánh chúng với các ngưỡng an toàn. Khi một chỉ số có dấu hiệu bất thường, hệ thống sẽ ngay lập tức gửi cảnh báo đến cán bộ giám sát. Việc áp dụng các mô hình dự báo tài chính và kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) cũng là một giải pháp quan trọng. Các công cụ này giúp NHNN đánh giá được khả năng chống chọi của các NHTM trước những cú sốc kinh tế giả định, từ đó có biện pháp can thiệp phòng ngừa. Nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát không chỉ giúp phát hiện sai phạm mà còn hỗ trợ các NHTM trong việc quản lý rủi ro ngân hàng một cách chủ động và hiệu quả hơn.

3.1. Tự động hóa quy trình thu thập và xử lý dữ liệu báo cáo

Bước đi đầu tiên là đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Cần xây dựng một nền tảng phần mềm tập trung, cho phép các NHTM nộp báo cáo trực tuyến một cách thống nhất. Hệ thống này phải có khả năng tự động kiểm tra tính logic và chính xác của dữ liệu đầu vào, giảm thiểu sai sót do con người. Việc tự động hóa giúp giải phóng thời gian cho cán bộ thanh tra, để họ tập trung vào công việc phân tích chuyên sâu thay vì xử lý dữ liệu thủ công. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất và chất lượng của hoạt động giám sát từ xa.

3.2. Áp dụng toàn diện bộ chỉ tiêu giám sát theo chuẩn CAMELS

Mặc dù CAMELS đã được đề cập, việc áp dụng tại chi nhánh Xiêng Khoảng chưa đầy đủ. Cần xây dựng một quy trình đánh giá và xếp hạng các NHTM trên địa bàn một cách định kỳ dựa trên đầy đủ các cấu phần của CAMELS. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe của từng tổ chức tín dụng, từ mức độ an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản trị điều hành, hiệu quả sinh lời đến khả năng thanh khoản. Kết quả xếp hạng sẽ là cơ sở quan trọng để xác định tần suất và mức độ sâu của các cuộc thanh tra tại chỗ.

IV. Bí quyết phối hợp thanh tra tại chỗ và giám sát từ xa

Hiệu quả của công tác thanh tra giám sát NHTM không nằm riêng lẻ ở giám sát từ xa hay thanh tra tại chỗ, mà nằm ở sự phối hợp chặt chẽ giữa hai hình thức này. Giám sát từ xa đóng vai trò như một hệ thống radar, liên tục quét và phát hiện những dấu hiệu bất thường. Kết quả phân tích từ GSTX là nguồn thông tin đầu vào vô giá, giúp định hướng cho các cuộc thanh tra tại chỗ. Thay vì thanh tra dàn trải, NHNN có thể tập trung nguồn lực vào các NHTM có điểm xếp hạng CAMELS thấp hoặc có các chỉ số rủi ro cao. Điều này giúp các cuộc thanh tra đi thẳng vào vấn đề, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Ngược lại, những phát hiện từ các cuộc thanh tra tại chỗ, ví dụ như điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ hay các vi phạm trong quy trình cấp tín dụng, phải được cập nhật lại vào hệ thống giám sát từ xa. Thông tin này giúp hiệu chỉnh các mô hình đánh giá rủi ro, làm cho hệ thống cảnh báo sớm trở nên thông minh và chính xác hơn. Việc tạo ra một vòng lặp thông tin liên tục giữa hai bộ phận này là chìa khóa để xây dựng một cơ chế giám sát chủ động, hiệu quả và toàn diện.

4.1. Sử dụng kết quả giám sát từ xa để lập kế hoạch thanh tra

Kế hoạch thanh tra hàng năm cần được xây dựng dựa trên cơ sở rủi ro (risk-based approach). Điều này có nghĩa là các NHTM có mức độ rủi ro cao hơn (dựa trên phân tích GSTX) sẽ được ưu tiên thanh tra. Trước mỗi cuộc thanh tra, đoàn thanh tra phải được cung cấp đầy đủ hồ sơ phân tích, cảnh báo từ bộ phận GSTX. Các thông tin này giúp đoàn xác định rõ mục tiêu, phạm vi và các nội dung trọng tâm cần kiểm tra, tránh lãng phí thời gian vào những khu vực ít rủi ro.

4.2. Tăng cường công tác xử lý và theo dõi sau thanh tra

Một cuộc thanh tra chỉ thực sự hiệu quả khi các kiến nghị và kết luận được thực thi nghiêm túc. Cần thiết lập một bộ phận hoặc cơ chế chuyên trách để theo dõi việc khắc phục các sai phạm của NHTM sau thanh tra. Tình trạng thực hiện các kiến nghị này phải trở thành một tiêu chí quan trọng trong các lần giám sát và xếp hạng tiếp theo. Việc áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các trường hợp không tuân thủ hoặc chậm trễ trong việc khắc phục sẽ nâng cao tính răn đe và hiệu lực của công tác thanh tra.

V. Giải pháp hoàn thiện hoạt động thanh tra giám sát toàn diện

Để đưa hoạt động thanh tra giám sát NHTM tại NHNN Xiêng Khoảng lên một tầm cao mới, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố tiên quyết. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức về các chuẩn mực quốc tế như Basel II/III, kỹ năng phân tích tài chính hiện đại và nghiệp vụ thanh tra trên cơ sở rủi ro. Việc cử cán bộ tham gia các khóa học và hội thảo quốc tế cũng là một cách hiệu quả để học hỏi kinh nghiệm. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý giám sát là nhiệm vụ cấp bách. Cần rà soát, bổ sung các quy định về an toàn hoạt động ngân hàng, các chế tài xử phạt để phù hợp hơn với thực tiễn và thông lệ quốc tế. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng về cơ chế phối hợp giữa các đơn vị trong NHNN và giữa NHNN với các cơ quan quản lý nhà nước khác. Cuối cùng, học hỏi kinh nghiệm quốc tế là rất cần thiết. Luận văn đã chỉ ra bài học từ Hồng Kông và Hungary, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro và các cuộc thanh tra đột xuất. Việc nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc những mô hình thành công này sẽ giúp NHNN Lào nói chung và chi nhánh Xiêng Khoảng nói riêng nhanh chóng hiện đại hóa công tác quản lý rủi ro ngân hàng.

5.1. Nâng cao chất lượng và chuyên môn hóa đội ngũ cán bộ

Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. NHNN cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho cán bộ thanh tra. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào các kỹ năng thực tiễn như phân tích báo cáo tài chính, nhận diện rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Khuyến khích cán bộ tự học và thi các chứng chỉ quốc tế về tài chính, quản trị rủi ro. Một đội ngũ chuyên nghiệp, có đạo đức và trình độ cao là tài sản quý giá nhất để đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình giám sát quốc tế hiệu quả

Kinh nghiệm từ Hungary cho thấy hiệu quả của các cuộc thanh tra đột xuất, không báo trước. Phương pháp này làm tăng tính tuân thủ của các NHTM vì họ luôn phải ở trong trạng thái sẵn sàng. Trong khi đó, mô hình của Hồng Kông cho thấy sức mạnh của việc tích hợp nhiều công cụ giám sát: hệ thống xếp hạng CAMELS, phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro (RSA), và các chương trình kiểm tra sức chịu đựng. NHNN Xiêng Khoảng cần nghiên cứu và áp dụng những bài học này một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương để nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
0881 hoạt động thanh tra giám giám sát các nhtm tại nh nhà nước chi nhánh tỉnh xiêng khoảng luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG THANH TRA GIÁM SÁT CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC 1. Tổng quan về Ngân hàng Nhà nước 1. Khái niệm Ở mỗi quốc gia, ngân hàng trung ương c ó thể có những tên gọi khác nhau xuất phát từ các yếu tố lịch sử, sở hữu, thể chế chính trị. Chẳng hạn như, theo hình thức sở hữu, ngân hàng Trung ương c ó tên gọi là ngân hàng nhà nước như tại Việt Nam, tại CHDCND Lào; Ngân hàng quốc gia (Mônđôva, Iran, Hunggari).

Theo tính chất, chức năng, ngân hàng c ó thể được gọi tên là ngân hàng trung ương (Liên bang Nga), ngân hàng dự trữ (Nam phi), Hệ thống dự trữ liên bang (Mỹ) hoặc có thể chỉ là những tên gọi có tính chất lịch sử và kế thừa như Ngân hàng Anh, Ngân hàng Pháp, Ngân hàng Nhật Bản. Dù tên gọi c ó khác nhau nhưng bản chất ngân hàng trung ương hầu như giống nhau, có những điểm tương đồng và xuất phát từ những nguyên tắc tổ chức chung nhất. Phần lớn luật về ngân hàng của các quốc gia đều đưa ra khái niệm về ngân hàng trung ương hoặc thông qua những quy phạm pháp luật xác định đặc điểm, chức năng để thể hiện khái niệm về ngân hàng trung ương. Một cách chung nhất, ngân hàng Trung ương được hình dung như sau: - Ngân hàng Trung ương là một cơ quan nhà nước thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng.

- Ngân hàng Nhà nước là một định chế hành chính thực hiện chức năng cung ứng các dịch vụ ngân hàng cho chính phủ và cho hệ thống các tổ chức tín dụng. - Ngân hàng Trung ương không lấy mục đích lợi nhuận làm hàng đầu. 7 - Ngân hàng Trung ương là cầu nối giữa chính phủ với nền kinh tế, giữa thị trường tài chính, tiền tệ trong nước và ngoài nước, các tổ chức tài chính quốc tế. Tại Lào, cũng giống như Việt Nam, ngân hàng Trung ương được gọi là Ngân hàng Nhà nước, khái niệm Ngân hàng Nhà nước được thể hiện như sau: "Ngân hàng Nhà nước Lào là một tổ chức quản lý nhà nước ở cấp trung ương trong bộ máy chính phủ.

Đây là tổ chức tài chính của nhà nước và Ngân hàng Trung ương của Nước Cộng Hòa, có tư cách pháp nhân độc lập'" (Ngân hàng Nhà nước CHDCND Lào, 2018). Chức năng của Ngân hàng Nhà nước 1. Chức năng ngân hàng của quốc gia Chức năng là ngân hàng của quốc gia của NHNN được thể hiện ở các nhiệm vụ sau đây: Một là, Ngân hàng phát hành tiền Ngân hàng trung ương được giao trọng trách độc quyền phát hành tiền theo các qui định trong luật hoặc được chính phủ phê duyệt (về mệnh giá, loại tiền, mức phát hành.) nhằm đảm bảo thống nhất và an toàn cho hệ thống lưu thông tiền tệ của quốc gia. Đồng tiền do NHNN phát hành là đồng tiền lưu thông hợp pháp duy nhất, nó mang tính chất cưỡng chế lưu hành, vì vậy mọi người không có quyền từ chối nó trong thanh toán.

Nhiệm vụ phát hành tiền còn bao gồm trách nhiệm của NHNN trong việc xác định số lượng tiền cần phát hành, thời điểm phát hành cũng như phương thức phát hành để đảm bảo sự ổn định tiền tệ và phát triển kinh tế (Nguyễn Xuân Anh, 2013). Hai là, Ngân hàng của các ngân hàng Ngân hàng trung ương không tham gia kinh doanh tiền tệ, tín dụng trực tiếp với các chủ thể trong nền kinh tế mà chỉ thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng với các ngân hàng trung gian. Bao gồm: 8 - Mở tài khoản và nhận tiền gửi của các ngân hàng trung gian - NHNN nhận tiền gửi từ các ngân hàng trung gian duới hai dạng sau: Tiền gửi dự trữ bắt buộc: Là khoản tiền dự trữ mà các ngân hàng trung gian bắt buộc phải gửi tại NHNN để nhằm đảm bảo khả năng chi trả của các ngân hàng này truớc nhu cầu rút tiền mặt của khách hàng. Tiền gửi thanh toán: Ngoài khoản dự trữ bắt buộc, các ngân hàng trung gian còn phải duy trì thuờng xuyên một luợng tiền gửi trên tài khoản tại NHNN cho các nhu cầu chi trả trong thanh toán với các ngân hàng khác trong cùng hệ thống hoặc đáp ứng các nhu cầu giao dịch với NHNN , chẳng hạn các khoản chi trả liên quan đến các khoản vay từ NHNN.

Cấp tín dụng cho các ngân hàng trung gian: NHNN cấp tín dụng cho các ngân hàng trung gian duới hình thức chiết khấu lại (tái chiết khấu) các chứng từ có giá ngắn hạn do các ngân hàng trung gian nắm giữ. Ba là, Ngân hàng của chính phủ Là một định chế tài chính công cộng, NHNN đã đuợc xác định ngay từ khi ra đời là ngân hàng của chính phủ. Với chức năng này, NHNN c ó nghĩa vụ cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho chính phủ, đồng thời làm đại lý, đại diện và tu vấn chính sách cho chính phủ (Nguyễn Duệ, 2005). Làm thủ quỹ cho kho bạc nhà nuớc thông qua quản lý tài khoản của kho bạc.

Tuỳ theo đặc điểm tổ chức của từng nuớc, chính phủ có thể uỷ quyền cho Bộ tài chính hoặc Kho bạc đứng tên chủ tài khoản tại NHNN. Hàng ngày, các khoản thu của nhà nuớc duới dạng thuế, lợi nhuận hoặc khoản thu khác đuợc gửi vào tài khoản này. NHNN có trách nhiệm theo dõi, chi trả, thực hiện thanh toán và cấp vốn theo yêu cầu của kho bạc và sử dụng số du đó khi nhàn rỗi tuơng tự nhu tài khoản của khách hàng tại một ngân hàng trung gian. Chức năng quản lý vĩ mô về tiền tệ, tín dụng và hoạt động ngân hàng Đây là chức năng quyết định bản chất ngân hàng trung uơng của một ngân hàng phát hành.

Việc thực hiện chức năng này không thể tách rời khỏi các nghiệp vụ ngân hàng của NHNN (Nguyễn Duệ, 2005). Một là, Xây dựng và thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia Chính sách tiền tệ là chính sách kinh tế vĩ mô trong đó NHNN sử dụng các công cụ của mình để điều tiết và kiểm soát khối luợng tiền trong luu thông nhằm đảm bảo sự ổn định giá trị tiền tệ đồng thời thúc đ ẩy sự tăng truởng kinh tế và đảm bảo công ăn việc làm. Chính sách tiền tệ có thể đuợc hoạch định theo một trong hai huớng sau: Chính sách tiền tệ mở rộng: nhằm tăng luợng tiền cung ứng để khuyến khích đầu tu, mở rộng sản xuất kinh doanh, tạo việc làm. Mục đích của chính sách lúc này là chống suy thoái kinh tế và thất nghiệp.

Chính sách tiền tệ thắt chặt: nhằm giảm luợng tiền cung ứng để hạn chế đầu tu, kìm hãm sự phát triển quá đà của nền kinh tế. Mục đích của chính sách lúc này là chống lạm phát. Hai là, Thanh tra, giám sát hoạt động của hệ thống ngân hàng Với tu cách là ngân hàng của các ngân hàng, NHNN không chỉ cung ứng các dịch vụ ngân hàng thuần tuý cho các ngân hàng trung gian, mà thông qua các hoạt động đ , NHNN còn thực hiện vai tr điều tiết, giám sát thuờng xuyên hoạt động của các ngân hàng trung gian nhằm: Đảm bảo sự ổn định trong hoạt động ngân hàng và bảo vệ lợi ích của các chủ thể trong nền kinh tế, đặc biệt là của những nguời gửi tiền, trong quan hệ với ngân hàng. - Đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng: Khác với các tổ chức kinh doanh khác, kinh doanh trong lĩnh vực tài chính tiền tệ cần thiết phải đuợc kiểm soát và điều tiết chặt chẽ vì: Các ngân hàng đảm nhiệm vai trò đặc biệt trên thị truờng tài chính nói 10 riêng và trong toàn bộ nền kinh tế nói chung: nó là kênh chuyển giao vốn từ tiết kiệm đến đầu tu, là công cụ của chính phủ trong việc tài trợ vốn cho các mục tiêu chiến luợc; hoạt động của các trung gian tài chính, đặc biệt là các tổ chức nhận tiền gửi, có ảnh huởng quyết định đến việc điều hành chính sách tiền tệ.

Hoạt động của các ngân hàng liên quan đến hầu hết các chủ thể kinh tế trong xã hội nên sự sụp đổ của một ngân hàng sẽ làm ảnh huởng đến quyền lợi của nguời gửi tiền đồng thời đến toàn hệ thống ngân hàng. Các ngân hàng có mối liên hệ và phụ thuộc với nhau chặt chẽ thông qua các luồng vốn tín dụng luân chuyển và thông qua hoạt động của hệ thống thanh toán. Chỉ một trục trặc nhỏ trong quá trình thanh toán của một ngân hàng cũng sẽ gây nên vấn đề về tính thanh khoản của cả hệ thống. Mặt khác, sự sụp đổ của ngân hàng sẽ gây khó khăn về vốn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời ảnh huởng tới quyền lợi của nguời gửi tiền.

Bản chất hoạt động của các ngân hàng là chứa đựng rủi ro. Mức độ rủi ro sẽ tăng lên khi các ngân hàng c ó xu huớng chạy theo lợi nhuận làm phuơng hại đến quyền lợi của nguời gửi tiền. Nguyên tắc hoạt động của các ngân hàng là đi vay ngắn và cho vay dài. Bảng tổng kết tài sản của nó luôn chứa đựng mức rủi ro tiềm năng do chênh lệch về thời hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, giữa yêu cầu thanh khoản và mong muốn sinh lời tối đa.

Vì thế sự điều tiết chặt chẽ và giám sát thuờng xuyên của NHNN sẽ ngăn cản xu huớng chạy theo lợi nhuận quá mức, đ y ngân hàng vào tình trạng rủi ro và phá sản. Sự tồn tại và phát triển của các trung gian tài chính nói chung và ngân hàng nói riêng phụ thuộc vào lòng tin của công chúng với tu cách là nguời gửi tiền. Một sai sót nhỏ trong quá trình kinh doanh và cung ứng dịch vụ ngân hàng cũng c ó thể gây nên sự nghi ngờ có tính chất lan truyền. Điều này thật 11 sự đe doạ sự tồn tại của các ngân hàng.

- Bảo vệ khách hàng: Chức năng thanh tra, giám sát của NHNN còn nhằm đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong quan hệ giữa ngân hàng và các khách hàng. Điều này được thể hiện ở hai khía cạnh: Thứ nhất, nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của khách hàng với tư cách là người đi vay. Chẳng hạn, qui định chuẩn mực về phạm vi và mức độ chi tiết của các thông tin cần báo cáo cho ngân hàng khi vay vốn; chuẩn mực hoá các thủ tục vay vốn và tiếp nhận các dịch vụ ngân hàng; qui định cụ thể về xử lý và giải quyết các tranh chấp giữa ngân hàng với khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ