Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoạt động marketing mix của công ty Yamaha - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thuỳ Hương (Lớp A1 - K42A - KTNT, Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thu Hương vào tháng 10 năm 2007.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài bắt nguồn từ sự chuyển biến của nền kinh tế thị trường Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, trở thành điểm đến thu hút nhiều tập đoàn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh xe gắn máy, Tập đoàn Yamaha Motor (Nhật Bản) đã liên kết với các đối tác trong nước để thành lập Công ty Trách nhiệm hữu hạn Yamaha Motor Vietnam vào năm 1999. Sau 8 năm hoạt động tại thị trường Việt Nam (1999 - 2007), doanh nghiệp đã từng bước tạo dựng thị phần và vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trong ngành xe máy và tính chất biến động của thị trường, việc vận hành và phối hợp các chính sách trong marketing mix bộc lộ cả những thành tựu lẫn hạn chế nhất định.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về marketing mix và các thành phần cấu thành chính sách marketing hỗn hợp (4P) trong doanh nghiệp kinh doanh hàng công nghiệp tiêu dùng lâu bền.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing mix của Công ty Yamaha Motor Vietnam từ khi thành lập đến năm 2007, chỉ rõ các kết quả đạt được cùng những tồn tại cần tháo gỡ.
  3. Phân tích phương hướng phát triển của ngành công nghiệp xe máy Việt Nam và của doanh nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix cho Yamaha Motor Vietnam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến thương mại) của Công ty Yamaha Motor Vietnam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh và hệ thống phân phối của Công ty Yamaha Motor Vietnam trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn hoạt động từ năm 1999 đến tháng 10/2007 (kèm dữ liệu giá bán và mạng lưới đại lý cập nhật đến tháng 9/2007).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các tài liệu kinh điển về quản trị marketing và quản trị hệ thống phân phối:

  • Khái niệm và mô hình Marketing Mix: Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler về marketing hỗn hợp (Product - Price - Place - Promotion), làm rõ mối quan hệ tương tác hai chiều giữa các biến số marketing nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
  • Chính sách sản phẩm: Cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm (lợi ích cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm mong đợi cải tiến, sản phẩm bổ sung, sản phẩm tiềm năng); chiến lược định vị sản phẩm (trực tiếp và gián tiếp); chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (thâm nhập, phát triển, chín muồi - bão hòa, suy thoái).
  • Chính sách giá: Quy trình 5 bước xác định mức giá tối ưu; các mục tiêu định giá (đảm bảo tồn tại, tối đa hóa doanh thu, tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, nâng cao hình ảnh/chất lượng, mục tiêu tình thế hớt ngọn hoặc tấn công); các căn cứ định giá (căn cứ vào tổng cầu và hệ số co giãn của cầu theo giá $E_d$, căn cứ cộng lời vào chi phí).
  • Chính sách phân phối: Cấu trúc kênh theo chiều dài (kênh cấp 0, 1, 2, 3) và chiều rộng (chiến lược phân phối độc quyền, chọn lọc, phân phối mạnh); 8 chức năng của kênh phân phối; vai trò của các thành phần trung gian (nhà bán lẻ, nhà bán buôn, đại lý, môi giới).
  • Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh: Phân biệt chiến lược kéo và chiến lược đẩy; 4 phương pháp xác định ngân sách xúc tiến (tỷ lệ phần trăm theo doanh số bán, theo đối thủ cạnh tranh, căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ, phương pháp tùy khả năng); mô hình 6 trạng thái sẵn sàng mua hàng của khách hàng (nhận biết, hiểu, thiện cảm, ưa chuộng, ý định mua, quyết định mua); các công cụ xúc tiến cốt lõi gồm quảng cáo (dẫn chiếu Luật Thương mại 2005 Điều 186, Pháp lệnh Quảng cáo 2001 Điều 4), quan hệ công chúng (PR) và xúc tiến bán (khuyến mại).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, so sánh dữ liệu thực tế và phân tích tài liệu thứ cấp.
  • Nguồn dữ liệu bao gồm: Giáo trình và sách chuyên khảo của Philip Kotler, Trường Đại học Ngoại thương, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; các văn bản pháp luật hiện hành; báo cáo nội bộ và số liệu công bố chính thức từ website của Tập đoàn Yamaha Motor và Yamaha Motor Vietnam; thông tin từ các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Doanh nghiệp, Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Các vấn đề lí luận về marketing mix

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các luận điểm lý thuyết nền tảng về marketing mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Bản chất và vai trò của Marketing Mix: Phân biệt marketing từng phần đơn lẻ với marketing mix; phân tích mô hình 4 trụ cột $P_1$ (Product), $P_2$ (Price), $P_3$ (Place), $P_4$ (Promotion) cùng sự tác động qua lại chặt chẽ giữa các thành phần.
  • Lý luận về chính sách sản phẩm: Phân tích chi tiết 5 cấp độ cấu tạo sản phẩm; phân loại hai phương thức định vị sản phẩm (trực tiếp và gián tiếp); mô tả diễn biến doanh số, lợi nhuận và nhiệm vụ marketing tương ứng qua 4 giai đoạn của vòng đời sản phẩm.
  • Lý luận về chính sách giá cả: Khái quát bản chất của giá từ góc độ trao đổi, người mua và người bán; trình bày sơ đồ quy trình 5 bước định giá sản phẩm công nghiệp; làm rõ các mục tiêu tài chính và mục tiêu tình thế khi định giá sản phẩm mới; phân tích công thức tính toán độ co giãn của cầu theo giá ($E_d = 0$, $E_d > 1$, $E_d = 1$, $E_d < 1$) và phương pháp định giá chi phí cộng lời.
  • Lý luận về chính sách phân phối: Khái niệm dòng chảy hàng hóa và thành viên kênh; cấu trúc kênh phân phối từ kênh trực tiếp cấp 0 đến kênh gián tiếp cấp 1, 2, 3; đặc điểm của 3 chiến lược bao phủ thị trường (độc quyền, chọn lọc, phân phối mạnh); phân tích 8 chức năng cốt lõi của kênh cùng đặc trưng hoạt động của 4 nhóm trung gian thương mại.
  • Lý luận về chính sách xúc tiến thương mại và hỗ trợ kinh doanh: Phân tích cơ chế tác động của chiến lược kéo và chiến lược đẩy; 4 phương pháp lập ngân sách xúc tiến; các công cụ xúc tiến gồm quảng cáo (mục tiêu, cơ sở khoa học, các phương tiện nghe nhìn, in ấn, ngoài trời, di động), quan hệ công chúng (xây dựng thiện cảm cộng đồng, xử lý khủng hoảng) và xúc tiến bán (các công cụ kích thích người tiêu dùng và thúc đẩy trung gian phân phối).

Chương II: Thực trạng về hoạt động marketing mix của công ty Yamaha Motor Vietnam

Chương II phản ánh bức tranh toàn cảnh về quá trình hình thành, phát triển và thực trạng thực thi 4 chính sách marketing mix của Yamaha Motor Vietnam:

  • Lịch sử hình thành tập đoàn và công ty tại Việt Nam: Tập đoàn Yamaha Motor Co. được thành lập ngày 01/07/1955 tại Shizuoka (Nhật Bản) sau khi tách khỏi Nippon Gakki dưới sự dẫn dắt của Chủ tịch Genichi Kawakami. Dòng xe máy đầu tiên YA-1 (125cc, 2 thì, xylanh đơn, làm mát bằng không khí) ra đời tháng 8/1954; các dòng tiếp theo gồm YC1 (1956, 175cc) và YD1 (1957, 250cc). Tính đến năm 2002, tập đoàn sở hữu 130 nhà máy/cơ sở tại nhiều châu lục với 10.294 nhân viên, sản xuất 46 loại sản phẩm đa dụng.
Khu vực địa lý Số nước có cơ sở Số nhà máy đang hoạt động
Nhật Bản - 57
Châu Á và Trung Đông 10 30
Bắc Mỹ 3 11
Nam Mỹ 4 5
Châu Âu 14 24
Châu Úc 2 2
Châu Phi 1 1
  • Thực trạng thành lập Yamaha Motor Vietnam: Thành lập ngày 01/04/1999 theo Giấy phép đầu tư số 2029/GP tại xã Trung Giã, huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Vốn pháp định đăng ký là 24.000 USD, cơ cấu sở hữu gồm: Yamaha Motor Nhật Bản (46%), Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam và Nhà máy Cơ khí Cờ Đỏ Việt Nam (30%), Công ty Công nghiệp Hong Leong Industries Berhad Malaysia (24%). Diện tích nhà xưởng đạt 100.000 $\text{m}^2$ (diện tích xây dựng 22.000 $\text{m}^2$); quy mô nhân sự tăng từ hơn 100 người lên 1.057 người; quy trình sản xuất trang bị máy đúc áp lực 800T và dây chuyền gia công kỹ thuật số theo tiêu chuẩn Nhật Bản; thực hiện triết lý chiếm lĩnh trái tim khách hàng ("Kando").
  • Thực trạng chính sách sản phẩm: Xe máy Yamaha được định vị là sản phẩm tiêu dùng lâu bền (>10 năm, >100cc, giá trị cao), kết hợp giữa nhu cầu đi lại với phong cách thời trang, thể thao và hiện đại. Danh mục sản phẩm được phát triển thành các dòng xe chuyên biệt: dòng xe số phổ thông và thể thao (Sirius, Jupiter, Exciter 135cc), dòng xe tay ga dành cho các phân khúc khách hàng khác nhau (Mio, Nouvo).
  • Thực trạng chính sách giá: Doanh nghiệp áp dụng chính sách giá dựa trên chi phí sản xuất, mức cầu thị trường mục tiêu và giá cạnh tranh của các hãng đối thủ. Mức giá được phân tầng rõ rệt theo từng dòng xe và trang bị kỹ thuật (vành đúc, vành nan hoa, phanh đĩa, phanh cơ).
Dòng sản phẩm Các phiên bản cụ thể Giá niêm yết (nghìn đồng)
Mio Mio Maximo / Mio Ultimo (vành nan hoa) 19.000
Mio Ultimo (vành đúc) / Mio Classico Limited 21.000
Nouvo Nouvo thường / Nouvo RC 25.000
Nouvo mâm đúc / Nouvo bánh căm / Nouvo Limited 26.000
Nouvo STD (new) / Nouvo Limited (new) 26.000
Sirius Sirius thường / Sirius V (phanh thường) 16.000
Hello Sirius (phanh cơ, phanh đĩa) / Sirius New (phanh cơ) 16.000
Jupiter Jupiter MX (phanh cơ) 21.000
Jupiter thường / Jupiter RC / Jupiter MX (phanh đĩa) 22.000
Jupiter MX phanh cơ (new) / Jupiter MX phanh đĩa (new) 23.000
Jupiter MX RC (new) 24.000
Exciter Exciter 135cc vành đúc 27.000
Exciter 135cc vành nan hoa 28.000
  • Thực trạng chính sách phân phối: Công ty áp dụng chiến lược phân phối chọn lọc thông qua hệ thống đại lý độc quyền và ủy quyền (Yamaha Town, đại lý 3S). Mạng lưới đại lý được thiết lập rộng khắp tại các tỉnh thành trên cả 3 miền Bắc, Trung, Nam:
Khu vực Tỉnh/thành phố tiêu biểu Số lượng đại lý
Miền Bắc Thanh Hóa, Quảng Ninh 7 đại lý/tỉnh
Thái Nguyên, Nghệ An 6 đại lý/tỉnh
Hà Tây, Thái Bình, Hải Phòng 5 đại lý/tỉnh
Hải Dương, Lai Châu, Lào Cai 4 đại lý/tỉnh
Hà Nội, Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình, Phú Thọ, Hưng Yên, Tuyên Quang 3 đại lý/tỉnh
Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Sơn La 2 đại lý/tỉnh
Bắc Cạn, Hà Nam, Cao Bằng, Hà Giang, Lạng Sơn, Yên Bái 1 đại lý/tỉnh
Miền Trung Hà Tĩnh 5 đại lý
Bình Định, Gia Lai, Đắk Nông 4 đại lý/tỉnh
Quảng Bình, Huế, Khánh Hòa, Lâm Đồng 3 đại lý/tỉnh
Quảng Nam, Quảng Trị, Quảng Ngãi, Kon Tum, Phú Yên, Ninh Thuận, Bình Thuận 2 đại lý/tỉnh
Miền Nam TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai 7 đại lý/tỉnh
Tiền Giang, Đồng Tháp 6 đại lý/tỉnh
Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Cần Thơ, Đắk Lắk 5 đại lý/tỉnh
Tây Ninh, An Giang 4 đại lý/tỉnh
Bình Phước, Cà Mau, Bạc Liêu, Vĩnh Long 3 đại lý/tỉnh
Long An, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bến Tre 2 đại lý/tỉnh
  • Thực trạng chính sách xúc tiến thương mại: Doanh nghiệp triển khai chủ đạo chiến lược kéo; đầu tư mạnh cho quảng cáo truyền hình (TV), báo in, tạp chí, pano ngoài trời; tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao, tài trợ cộng đồng nhằm định vị hình ảnh trẻ trung, năng động; áp dụng các chương trình khuyến mại, tặng quà, hỗ trợ kỹ thuật tại điểm bán.
  • Đánh giá chung: Công ty đạt được bước tiến lớn về xây dựng nhận diện thương hiệu, định hình phân khúc xe máy thể thao, mở rộng hệ thống đại lý. Dù vậy, vẫn tồn tại các hạn chế như áp lực chi phí truyền thông cao, sự cạnh tranh gay gắt về giá từ đối thủ cùng ngành, việc kiểm soát dịch vụ và tính đồng đều ở một số trung gian phân phối chưa đạt mức tối ưu.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix của công ty Yamaha Motor Vietnam

Chương III xây dựng định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Phương hướng phát triển: Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của Yamaha Motor Vietnam trong bối cảnh quy hoạch phát triển 15 năm của ngành công nghiệp sản xuất xe máy tại Việt Nam; duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và củng cố vị thế cạnh tranh.
  • Giải pháp về chính sách sản phẩm:
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm nhằm bao phủ thêm các phân khúc khách hàng tiềm năng.
    • Chủ động cải tiến kỹ thuật, thay đổi kiểu dáng, tem xe và màu sắc cho các dòng xe hiện hữu nhằm kéo dài giai đoạn chín muồi trong vòng đời sản phẩm.
    • Thiết kế và tung ra thị trường các mẫu xe mang phong cách cá tính, độc đáo, đáp ứng thị hiếu của từng nhóm khách hàng mục tiêu riêng biệt.
  • Giải pháp về chính sách giá:
    • Thực hiện cơ chế định giá linh hoạt theo từng giai đoạn trong chu kỳ sống của mỗi mẫu xe để duy trì sức hút tiêu dùng.
    • Ứng dụng phương pháp định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng, kết hợp hài hòa giữa chất lượng kỹ thuật và hình ảnh thương hiệu cao cấp.
  • Giải pháp về chính sách phân phối:
    • Cải tiến, chuẩn hóa và nâng cấp năng lực quản trị, chất lượng dịch vụ của các trung gian thương mại trong kênh phân phối.
    • Triển khai ứng dụng hệ thống quản lý mạng phân phối trực tuyến (hệ thống mạng phân phối HTML) để kết nối dữ liệu bán hàng, quản lý kho bãi và luân chuyển hàng hóa kịp thời.
  • Giải pháp về chính sách xúc tiến thương mại:
    • Xây dựng và kiện toàn đội ngũ nhân sự chuyên trách hoạt động quảng cáo và truyền thông tiếp thị.
    • Đa dạng hóa các hình thức quảng cáo, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả đo lường trên từng kênh truyền thông.
    • Đổi mới thông điệp quảng cáo phù hợp với từng phân khúc sản phẩm và tâm lý tiêu dùng của đối tượng mục tiêu.
    • Đa dạng hóa các chương trình quan hệ công chúng (PR), gắn kết hoạt động của thương hiệu với các chương trình trách nhiệm xã hội và cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về hoạt động marketing của một doanh nghiệp FDI tiêu biểu trong ngành sản xuất xe máy tại Việt Nam:

  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về cơ cấu vốn, diện tích nhà xưởng ($100.000,\text{m}^2$), công nghệ máy đúc áp lực (800T), quy mô lao động (1.057 người) và cơ cấu góp vốn của Yamaha Motor Vietnam.
  • Thống kê toàn bộ danh mục sản phẩm và bảng giá niêm yết 24 phiên bản xe máy thuộc 5 dòng xe chủ lực (Mio, Nouvo, Sirius, Jupiter, Exciter) tại thời điểm ngày 15/09/2007.
  • Lập bảng danh mục chi tiết mạng lưới đại lý phân phối của Yamaha tại 64 tỉnh thành trên cả 3 miền Bắc, Trung, Nam.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện 4P mang tính đồng bộ, gắn liền với việc ứng dụng công nghệ mạng phân phối HTML và cải tiến định giá theo giá trị cảm nhận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát và bảng giá của khóa luận phản ánh thực trạng thị trường xe máy Việt Nam tại thời điểm năm 2007. Các phân tích về chi phí và hiệu quả xúc tiến dựa trên nguồn tài liệu thứ cấp và dữ liệu nội bộ được công bố tại thời điểm nghiên cứu, chưa có điều kiện thực hiện các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập WTO đối với thị trường xe máy; nghiên cứu mở rộng sự chuyển dịch của các kênh truyền thông số và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng xe máy của giới trẻ ở các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Marketing khi nghiên cứu phương pháp luận phân tích thực trạng marketing mix (4P) cho một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
  • Những người nghiên cứu về lịch sử thị trường xe máy Việt Nam giai đoạn 1999 - 2007, đặc biệt là phần dữ liệu giá bán chi tiết (Phụ lục 1) và cơ cấu phân bố mạng lưới đại lý phân phối theo tỉnh thành (Phụ lục 2).
  • Các nhà quản trị tiếp thị ngành hàng tiêu dùng lâu bền trong việc tham khảo các đề xuất cải tiến kênh phân phối và định giá sản phẩm theo vòng đời.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và các bên liên doanh thành lập Công ty TNHH Yamaha Motor Vietnam năm 1999 được quy định như thế nào?
Công ty TNHH Yamaha Motor Vietnam được thành lập theo Giấy phép đầu tư số 2029/GP ngày 01/04/1999 với vốn pháp định đăng ký là 24.000 USD. Cơ cấu góp vốn gồm ba đối tác: Công ty Yamaha Motor Nhật Bản nắm giữ 46%, Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam và Nhà máy Cơ khí Cờ Đỏ Việt Nam nắm giữ 30%, Công ty Công nghiệp Hong Leong Industries Berhad (Malaysia) nắm giữ 24%.

2. Chiếc xe gắn máy đầu tiên trong lịch sử Tập đoàn Yamaha Motor được sản xuất vào thời gian nào và có thông số kỹ thuật ra sao?
Chiếc xe gắn máy đầu tiên của Yamaha có tên gọi YA-1, được hoàn thành chế tạo vào tháng 8 năm 1954 dưới sự chỉ đạo của Chủ tịch Genichi Kawakami. Xe trang bị động cơ làm nguội bằng không khí, 2 thì, xylanh đơn với dung tích 125cc.

3. Khóa luận ghi nhận mức giá niêm yết của các dòng xe máy Yamaha tại thị trường Việt Nam vào tháng 9/2007 như thế nào?
Theo bảng giá ngày 15/09/2007 (Phụ lục 1), mức giá niêm yết của các dòng xe chính gồm: Sirius từ 16.000 nghìn đồng; Mio từ 19.000 đến 21.000 nghìn đồng; Jupiter từ 21.000 đến 24.000 nghìn đồng; Nouvo từ 25.000 đến 26.000 nghìn đồng; Exciter 135cc từ 27.000 đến 28.000 nghìn đồng.

4. Mạng lưới đại lý của Yamaha Motor Vietnam tập trung với số lượng cao nhất tại những tỉnh, thành phố nào theo số liệu khóa luận?
Theo Phụ lục 2, các địa phương có số lượng đại lý lớn nhất gồm: Thanh Hóa, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai (mỗi nơi có 7 đại lý); Nghệ An, Thái Nguyên, Tiền Giang, Đồng Tháp (mỗi nơi có 6 đại lý); Hà Tây, Hải Phòng, Thái Bình, Hà Tĩnh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đắk Lắk, Cần Thơ (mỗi nơi có 5 đại lý).

5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào nhằm hiện đại hóa hệ thống quản lý kênh phân phối của Yamaha Motor Vietnam?
Tại Chương III, tác giả đề xuất giải pháp cải tiến, nâng cấp các trung gian trong kênh phân phối kết hợp với việc triển khai áp dụng hệ thống mạng phân phối HTML nhằm tăng cường khả năng quản lý và kết nối thông tin giữa công ty với các đại lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuỳ Hương đã hệ thống hóa lý luận marketing mix và phân tích chi tiết thực trạng triển khai 4 chính sách (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến thương mại) của Công ty Yamaha Motor Vietnam trong giai đoạn 1999 - 2007. Công trình phản ánh trung thực nguồn số liệu về quy mô nhà xưởng, danh mục sản phẩm, bảng giá và mạng lưới đại lý trên toàn quốc tại thời điểm nghiên cứu. Trên cơ sở đánh giá các thành tựu và tồn tại, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động marketing mix của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.