Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế, hoạt động logistics giữ vai trò then chốt trong việc phân phối hàng hóa đến người tiêu dùng với mục tiêu tối thiểu hóa tổng chi phí và gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa là một mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng, có chức năng bảo quản, lưu trữ, gia tăng giá trị sản phẩm và duy trì tính ổn định của dòng luân chuyển hàng hóa. Mặc dù đóng vai trò quan trọng, thực tiễn ngành dịch vụ kho bãi tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn tình trạng phân tán và phương thức vận hành chưa thật sự hiện đại.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Khu công nghiệp (IDIZ) là đơn vị kinh doanh đa ngành, trong đó dịch vụ logistics kho bãi đặt tại Khu công nghiệp Phú Bài là một lĩnh vực trọng điểm. Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng về chất lượng và độ an toàn của dịch vụ lưu trữ, việc phân tích thực trạng hoạt động kho bãi để tìm ra các giải pháp hoàn thiện là đòi hỏi cấp thiết từ thực tế hoạt động của đơn vị. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Đức Anh Khoa (ngành Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu này.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Logistics là gì? Dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa trong Logistics là gì?
  2. Thực trạng hoạt động Logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển hạ tầng khu công nghiệp ra sao?
  3. Những nguyên nhân chủ yếu nào gây khó khăn và là hạn chế cho công tác nâng cao hiệu quả hoạt động Logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển hạ tầng khu công nghiệp?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Khu công nghiệp, hỗ trợ nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh. Mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về logistics và dịch vụ kho bãi trong logistics.
  2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển hạ tầng khu công nghiệp giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển hạ tầng khu công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển hạ tầng khu công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển hạ tầng khu công nghiệp (Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu thô diễn ra từ ngày 01/10/2023 đến ngày 30/12/2023. Các số liệu kinh tế, nhân sự và hoạt động kho bãi được phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022. Các thông tin về văn bản quy phạm pháp luật và tư liệu báo chí được tra cứu trong giai đoạn từ ngày 09/01/2024 đến ngày 14/01/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào dịch vụ kho bãi, lưu trữ và các quy trình xử lý hàng hóa nội bộ tại công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm và cơ sở lý thuyết chuyên ngành logistics và chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm logistics: Tiếp cận theo định nghĩa của GS. Đoàn Thị Hồng Vân và Phạm Mỹ Lệ về quá trình tối ưu hóa vị trí, thời điểm, vận chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên; định nghĩa pháp lý theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 về dịch vụ logistics; các điều kiện kinh doanh theo Điều 234 Luật Thương mại năm 2005; các tiêu chuẩn đáp ứng "5 Right" của logistics và vai trò hỗ trợ chính sách 4P trong marketing.
  • Phân loại logistics: Phân loại theo hình thức (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL); phân loại theo quá trình luân chuyển (logistics đầu vào, logistics đầu ra, logistics ngược); phân loại theo đối tượng hàng hóa (hàng tiêu dùng nhanh, ô tô, hóa chất, điện tử, dầu khí, thực phẩm đóng gói).
  • Tổng quan về dịch vụ kho bãi (Warehouse service): Định nghĩa theo Nhllogistics về nơi cất giữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Ba loại hình kho kinh doanh gồm kho bãi công cộng (Public Warehousing), kho ngoại quan (Bonded Warehousing) và kho bãi tự động (Automated Warehousing).
  • Nguyên tắc sắp xếp hàng hóa: Nguyên tắc LIFO (Last In, First Out), FIFO (First In, First Out), nguyên tắc đóng gói tương đồng (Unitizing), phân khu và sắp xếp theo chất lượng hàng hóa.
  • Quản lý vận hành và rủi ro kho: Các hình thức xuất nhập hàng hóa (theo đơn hàng, hàng trả về, đột xuất, định kỳ); các nhóm rủi ro (cháy nổ/hóa chất theo tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy - PCCC, hư hỏng va đập, quản lý tồn kho kém, thất thoát lao động).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (thị trường, chính sách quy định, thời tiết, đối thủ cạnh tranh) và nhóm nhân tố bên trong (quản trị chuỗi cung ứng, hạ tầng công nghệ thông tin IoT/Blockchain, nhân sự, hạ tầng vận tải lưu trữ, chiến lược và tài chính doanh nghiệp).
  • Văn bản pháp lý dẫn chiếu: Luật Thương mại năm 2005, Nghị định số 80/2014/NĐ-CP về thoát nước và xử lý nước thải.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ năng lực của IDIZ, thông tin trên website doanh nghiệp, tài liệu chia sẻ từ người hướng dẫn tại cơ sở thực tập, kết hợp tư liệu từ các trang báo ngành và tạp chí chuyên ngành kinh tế.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng số liệu, phân tích so sánh chuỗi thời gian (tăng giảm tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm giai đoạn 2020 – 2022), phân tích quy trình vận hành và ma trận SWOT để làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về logistics và dịch vụ kho bãi trong Logistics

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về ngành logistics và hoạt động kinh doanh dịch vụ kho bãi, đồng thời khái quát thực trạng phát triển logistics tại Việt Nam và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế:

  • Thực tiễn ngành logistics tại Việt Nam: Dẫn số liệu từ báo cáo của Agility năm 2022 cho thấy Việt Nam xếp thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu, tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 14 – 16%, quy mô thị trường đạt khoảng 40 – 42 tỷ USD/năm. Toàn quốc có hơn 3.000 doanh nghiệp vận tải và logistics trong nước cùng khoảng 25 tập đoàn giao nhận hàng đầu thế giới đang hoạt động.
  • Thực tiễn tại tỉnh Thừa Thiên Huế: Tỉnh sở hữu vị trí địa lý trên trục giao thông Bắc – Nam và Hành lang kinh tế Đông – Tây, có hệ thống cảng biển (trọng điểm là Cảng nước sâu Chân Mây) và các khu công nghiệp. Tuy nhiên, hạ tầng logistics trên địa bàn còn thiếu đồng bộ, hệ thống kho bãi quy mô lớn còn hạn chế và thiếu hụt nhân lực chuyên môn cao. Về đào tạo, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế bắt đầu tuyển sinh chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng từ năm 2020 để bổ sung nhân lực cho khu vực.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Khu công nghiệp

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và hiện trạng quản trị, vận hành dịch vụ kho bãi tại IDIZ:

  • Tổng quan doanh nghiệp: IDIZ là công ty con trực thuộc Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế, thành lập theo Quyết định số 23/QĐ-XL-HĐQT ngày 30/10/2006 (tiền thân là Xí nghiệp Quản lý và Kinh doanh hạ tầng Khu công nghiệp thành lập năm 2002). Công ty có trụ sở tại Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp hoạt động đa ngành: bất động sản công nghiệp, hạ tầng KCN, dịch vụ logistics, thiết kế thi công PCCC, xây dựng công trình, xử lý nước thải và thi công công trình môi trường.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng), Kiểm soát viên và 6 đơn vị trực thuộc: Trạm xử lý nước thải, Phòng Hành chính môi trường, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Quản lý dự án, Phòng dịch vụ Logistics, Phòng Kinh doanh và thi công PCCC.
  • Tình hình lao động giai đoạn 2020 – 2022:
Tiêu chí phân loại Năm 2020 (Người) Cơ cấu (%) Năm 2021 (Người) Cơ cấu (%) Năm 2022 (Người) Cơ cấu (%) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 50 100,00 54 100,00 60 100,00 +8,00 +11,11
Giới tính
- Nam 46 92,00 48 88,89 54 90,00 +4,35 +12,50
- Nữ 4 8,00 6 11,11 6 10,00 +50,00 0,00
Trình độ học vấn
- Đại học 26 52,00 28 51,85 32 53,33 +7,69 +14,29
- Cao đẳng, Trung cấp 14 28,00 15 27,78 17 28,33 +7,14 +13,33
- THPT 10 20,00 11 20,37 11 18,33 +10,00 0,00
Độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 37 74,00 40 74,07 46 76,67 +8,11 +15,00
- Trên 30 tuổi 13 26,00 14 25,93 14 23,33 +7,69 0,00
  • Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (±Δ Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (±Δ Tỷ đồng) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 64,80 72,18 89,35 +7,38 +11,39 +17,17 +23,79
Tổng chi phí 41,25 47,00 57,36 +5,75 +13,94 +10,36 +22,04
Lợi nhuận trước thuế 23,55 25,18 31,99 +1,63 +6,92 +6,81 +27,05
Thuế TNDN 3,36 5,05 6,44 +1,69 +50,30 +1,39 +27,52
Lợi nhuận sau thuế 20,19 20,13 25,55 -0,06 -0,30 +5,42 +26,93
  • Doanh thu theo từng lĩnh vực kinh doanh:
Dịch vụ kinh doanh Doanh thu 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2020 (%) Doanh thu 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Doanh thu 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%) Biến động 2021/2020 (%) Biến động 2022/2021 (%)
Dịch vụ Logistics 22,26 34,35 23,71 32,85 26,43 29,58 +6,51 +11,47
Thiết kế, giám sát, thi công PCCC 14,56 22,47 15,78 21,86 19,97 22,35 +8,38 +26,55
Thi công, xây dựng công trình 12,32 19,01 13,42 18,59 16,81 18,81 +8,93 +25,26
Xử lý nước thải 9,63 14,86 10,32 14,30 12,21 13,67 +7,17 +18,31
Thiết kế, thi công công trình môi trường 6,03 9,31 8,95 12,40 13,93 15,59 +48,42 +55,64
Tổng cộng 64,80 100,00 72,18 100,00 89,35 100,00 +11,39 +23,79
  • Chi phí theo từng lĩnh vực kinh doanh:
Lĩnh vực chi phí Chi phí 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2020 (%) Chi phí 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Chi phí 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%) Biến động 2021/2020 (%) Biến động 2022/2021 (%)
Dịch vụ Logistics 17,31 41,96 18,75 39,89 20,40 35,56 +8,32 +8,80
Thiết kế, giám sát, thi công PCCC 8,77 21,26 9,03 19,21 10,93 19,06 +2,96 +21,04
Thi công, xây dựng công trình 7,56 18,33 8,96 19,06 10,34 18,03 +18,52 +15,40
Xử lý nước thải 4,83 11,71 5,31 11,30 5,92 10,32 +9,94 +11,49
Thiết kế, thi công công trình môi trường 2,78 6,74 4,95 10,53 9,77 17,03 +78,06 +97,37
Tổng cộng 41,25 100,00 47,00 100,00 57,36 100,00 +13,94 +22,04
  • Thực trạng hạ tầng và quy trình nghiệp vụ kho bãi tại IDIZ:
    • Hệ thống nhà kho: Gồm Kho trung chuyển hàng hóa, Kho tổng hợp (diện tích 1.620 m2) và Kho ngoại quan (diện tích 1.000 m2, thành lập từ năm 2011).
    • Quy trình nghiệp vụ kho hàng gồm 7 bước:
      • Bước 1 (Nhận hàng và sắp xếp): Tiếp nhận thông tin từ chủ hàng, kiểm tra xe/container, tạo phiếu nhập trên hệ thống quản lý kho WMS. Phân loại theo hàng nguyên pallet (chỉ xếp 1 mã hàng, 1 lot duy nhất trên 1 pallet) hoặc hàng xá (nhân viên kiểm đếm tally man giám sát bốc dỡ, xếp lên pallet đúng quy cách). Nhập các chỉ số PO, mã nhà cung cấp, mã hàng lên phần mềm SAP để tạo mã SAP lot, sau đó cập nhật dữ liệu đồng bộ lên phần mềm WMS.
      • Bước 2 (Lưu trữ): Sắp xếp lên giá kệ (kệ đơn hoặc kệ đôi chứa 2 pallet cùng loại hàng), quét mã vạch LPN (License Plate Labels) hoặc Master LPN và mã vị trí kệ kho. Kiểm soát hàng tồn kho bằng cách kiểm đếm ngẫu nhiên 20 vị trí ô chứa hàng (BIN) mỗi ngày, đối chiếu mã hàng thực tế (Gcas Actual) với hệ thống (Gcas System), số lượng thực tế (Quantity Actual) với hệ thống (Quantity System). Trường hợp có chênh lệch giữa phần mềm SAP và WMS, nhân viên thực hiện thao tác reconcile để cân đối dữ liệu.
      • Bước 3 (Co-packing): Cung cấp dịch vụ đóng gói hàng hóa vào bao bì hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng nhằm gia tăng giá trị.
      • Bước 4 (Thực hiện đơn hàng): Tạo đơn theo mẫu (template) quy định, xuất hàng theo yêu cầu mã lot cụ thể hoặc xuất theo nguyên tắc FIFO. Hệ thống thực hiện chức năng allocate (chỉ định vị trí lấy hàng).
      • Các bước tiếp theo gồm lấy hàng, xuất hàng ra khỏi kho và quy trình xử lý hàng lỗi trả về kho.
  • Đánh giá hạn chế: Việc vận hành song song hai hệ thống phần mềm (SAP và WMS) làm phát sinh chênh lệch số liệu tồn kho, buộc nhân viên phải xử lý đối chiếu (reconcile) thủ công; các công đoạn bốc xếp và kiểm đếm còn phụ thuộc nhiều vào nhân công, mức độ tự động hóa trang thiết bị kho bãi chưa cao.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động Logistics trong dịch vụ kho bãi và lưu trữ hàng hóa của Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Khu công nghiệp

Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (ma trận SWOT) và định hướng mở rộng dịch vụ logistics tại Khu công nghiệp Phú Bài giai đoạn IV, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Áp dụng giải pháp tự động hóa kho hàng: Đầu tư dần các thiết bị nâng hạ tự động, hệ thống lưu trữ có định hướng tự động hóa nhằm giảm bớt sai sót do con người, tối ưu hóa không gian chứa hàng và tăng năng suất xuất nhập hàng.
  2. Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng vận hành công nghệ kho bãi, quy trình an toàn lao động và PCCC, bồi dưỡng trình độ ngoại ngữ và tin học ứng dụng cho nhân sự; phối hợp tiếp nhận nguồn sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại địa phương (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế).
  3. Tối ưu hóa phần mềm quản lý kho hàng: Tích hợp và đồng bộ hóa luồng trao đổi dữ liệu giữa phần mềm SAP và phần mềm quản lý kho WMS, chuẩn hóa việc tạo mã SAP lot và quản trị mã định danh pallet (LPN), giảm thiểu độ trễ dữ liệu và hạn chế tối đa các lỗi chênh lệch số lượng tồn kho gây phát sinh thao tác reconcile.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh và vận hành kho bãi:

  • Doanh thu dịch vụ logistics tại IDIZ tăng trưởng liên tục: từ 22,26 tỷ đồng (năm 2020) lên 23,71 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 26,43 tỷ đồng (năm 2022). Logistics luôn là mảng kinh doanh đóng góp doanh thu lớn nhất cho công ty trong giai đoạn khảo sát (chiếm tỷ trọng lần lượt là 34,35%, 32,85% và 29,58%).
  • Chi phí cho hoạt động logistics cũng chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng chi phí của công ty: 17,31 tỷ đồng (năm 2020), 18,75 tỷ đồng (năm 2021) và 20,40 tỷ đồng (năm 2022).
  • Quy mô nhân sự toàn công ty tăng từ 50 người (năm 2020) lên 60 người (năm 2022), trong đó lao động nam chiếm 90%, nhân lực có trình độ đại học chiếm 53,33% và tỷ lệ lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm 76,67% (năm 2022).
  • Khóa luận đã mô tả chi tiết được sơ đồ quy trình nghiệp vụ 7 bước tại các kho của KCN Phú Bài, chỉ rõ cơ chế kiểm tra ngẫu nhiên 20 vị trí BIN hàng ngày và kỹ thuật xử lý dữ liệu giữa hai phần mềm SAP và WMS.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa các căn cứ lý luận và pháp lý (Luật Thương mại 2005) gắn với bối cảnh phát triển dịch vụ kho bãi tại một địa bàn cụ thể là Thừa Thiên Huế.
  • Phản ánh trung thực các dữ liệu quản trị nội bộ của IDIZ về diện tích kho (Kho tổng hợp 1.620 m2, Kho ngoại quan 1.000 m2), số liệu tài chính từng mảng kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
  • Nhận diện đúng điểm nghẽn kỹ thuật thực tế (vấn đề chênh lệch dữ liệu giữa WMS và SAP) và đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát từ chính hiện trạng vận hành của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp về tài chính và lao động của doanh nghiệp chỉ được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022, chưa cập nhật toàn diện số liệu của năm 2023.
  • Thời gian nghiên cứu thực tế tại cơ sở thực tập có giới hạn (từ 01/10/2023 đến 30/12/2023), do đó tác giả chưa thực hiện được các điều tra khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng của các khách hàng đang thuê kho bãi.
  • Chưa có mô hình tính toán định lượng chi phí - lợi ích cụ thể cho phương án đầu tư hệ thống tự động hóa kho hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ kho bãi của IDIZ thông qua thu thập dữ liệu sơ cấp từ các khách hàng, đối tác thuê kho tại KCN Phú Bài.
  • Nghiên cứu giải pháp liên kết chuỗi dịch vụ kho bãi KCN Phú Bài với hệ thống dịch vụ logistics cảng biển tại Cảng nước sâu Chân Mây nhằm nâng cao năng lực phục vụ hàng hóa xuất nhập khẩu của tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương thức vận hành kho bãi thực tế, cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ngành kinh tế và cách phân tích số liệu tài chính - chi phí theo từng dịch vụ.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị kho bãi có thể tham khảo chi tiết phần mô tả quy trình tiếp nhận hàng hóa (phân loại hàng xá và hàng pallet), quy trình kiểm kê ngẫu nhiên 20 vị trí ô chứa hàng (BIN), thao tác reconcile giữa hệ thống SAP và WMS, cùng phương thức tổ chức dịch vụ Co-packing.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp có thêm góc nhìn thực tế về phân bổ tỷ trọng doanh thu, chi phí logistics và định hướng chuẩn hóa quy trình kho hàng.

Câu hỏi thường gặp

  1. IDIZ hiện đang quản lý và khai thác những loại hình kho bãi nào tại Khu công nghiệp Phú Bài? Theo văn bản, IDIZ quản lý và khai thác hệ thống kho gồm: Kho trung chuyển hàng hóa, Kho tổng hợp (diện tích 1.620 m2) và Kho ngoại quan (diện tích 1.000 m2, được thành lập và đưa vào quản lý từ tháng 5/2011).

  2. Quy trình kiểm tra tồn kho ngẫu nhiên hằng ngày tại kho bãi IDIZ được thực hiện như thế nào? Nhân viên kho thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên 20 vị trí ô chứa hàng (mã BIN) mỗi ngày. Dữ liệu thực tế kiểm tra (mã hàng Gcas Actual, mã lô Control group/Vendor batch Actual, số lượng Quantity Actual) sẽ được đối chiếu trực tiếp với dữ liệu trên phần mềm quản lý kho WMS (Gcas System, Quantity System). Nếu xảy ra chênh lệch, nhân viên quản lý sẽ điều tra nguyên nhân thông qua lịch sử sử dụng ô chứa và lịch sử di chuyển của pallet.

  3. Nguyên nhân nào dẫn đến hoạt động Reconcile trong quản lý hàng tồn kho tại IDIZ? Hoạt động reconcile (đối chiếu và cân đối thông tin) phát sinh do kho bãi IDIZ sử dụng đồng thời hai hệ thống quản lý là phần mềm SAP (để quản lý dữ liệu mua hàng, tạo mã SAP lot khi nhập hàng) và phần mềm WMS (để quản lý vị trí lưu kho chi tiết). Sự thiếu đồng bộ tức thời giữa hai hệ thống dẫn đến chênh lệch số lượng tồn kho trên phần mềm, buộc nhân viên phải đối chiếu thủ công để tìm nguyên nhân và hiệu chỉnh.

  4. Mảng dịch vụ Logistics đóng góp như thế nào vào tổng doanh thu của IDIZ giai đoạn 2020 – 2022? Dịch vụ logistics là mảng chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất của IDIZ trong cả 3 năm: năm 2020 đạt 22,26 tỷ đồng (tỷ trọng 34,35%); năm 2021 đạt 23,71 tỷ đồng (tỷ trọng 32,85%); năm 2022 đạt 26,43 tỷ đồng (tỷ trọng 29,58%). Doanh thu logistics tăng trưởng đều đặn qua các năm nhưng tỷ trọng có xu hướng giảm nhẹ do các mảng khác (PCCC, thi công xây dựng, công trình môi trường) có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao hơn.

  5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao chất lượng hoạt động kho bãi tại công ty? Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: Áp dụng giải pháp tự động hóa kho hàng; Phát triển nguồn nhân lực (đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ, phối hợp tuyển dụng sinh viên logistics tại địa phương); Tối ưu hóa phần mềm quản lý kho hàng (đồng bộ hóa dữ liệu giữa WMS và SAP để giải quyết triệt để lỗi chênh lệch số liệu).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Đức Anh Khoa đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về logistics kho bãi và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động lưu trữ hàng hóa tại Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Khu công nghiệp (IDIZ) giai đoạn 2020 – 2022. Dựa trên việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, nhân sự và quy trình nghiệp vụ 7 bước thực tế tại Khu công nghiệp Phú Bài, tác giả đã chỉ rõ các hạn chế cốt lõi về tính đồng bộ của hệ thống phần mềm quản lý và mức độ cơ giới hóa kho bãi. Ba nhóm giải pháp đề xuất về tự động hóa, đào tạo nhân lực và tối ưu hóa hệ thống thông tin quản lý kho mang tính gắn kết chặt chẽ với dữ liệu phân tích, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho ngành logistics địa phương.