Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã trở thành xu thế tất yếu đối với các quốc gia. Tính đến tháng 8 năm 2023, Việt Nam đã ký kết thành công 16 hiệp định FTA song phương và đa phương, đồng thời đang tiếp tục đàm phán 3 FTA khác. Sự mở rộng của hoạt động ngoại thương đặt ra các yêu cầu khắt khe về việc dịch chuyển nguyên vật liệu từ nguồn cung ứng đến nhà máy chế biến, cũng như vận chuyển thành phẩm qua hệ thống kho bãi phân phối đến tay người tiêu dùng. Trong chuỗi logistics, dịch vụ vận tải hàng hóa đóng vai trò nòng cốt khi chiếm từ 40% đến 60% tổng chi phí logistics.

Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong công trình, hoạt động thương mại của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng khả quan: tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa tháng 10 năm 2023 ước đạt 61,62 tỷ USD, tăng 4,1% so với tháng trước và tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 10 tháng đầu năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 557,95 tỷ USD với cán cân thương mại ghi nhận mức xuất siêu 24,61 tỷ USD. Hoạt động vận tải biên giới đường bộ đóng góp tỷ trọng lớn trong lưu chuyển hàng hóa thương mại quốc tế, đặc biệt là các tuyến kết nối Việt Nam với Trung Quốc và các nước láng giềng trong khu vực.

Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup (tên giao dịch Finlogistics) được thành lập từ tháng 7 năm 2014, hoạt động trong lĩnh vực vận tải và cung cấp giải pháp logistics toàn diện. Sau giai đoạn suy giảm doanh thu vào năm 2021 do ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 (ghi nhận 22.450 triệu đồng), công ty đã phục hồi kinh doanh trong năm 2022 với quy mô xử lý hơn 2.000 lô hàng mỗi năm cho hơn 570 khách hàng trên toàn quốc và tỷ lệ khách hàng quay lại đạt 98%. Mặc dù đường biển chiếm tỷ trọng doanh thu chính, vận tải đường bộ được xác định là một trong những thế mạnh cốt lõi đầu tiên của doanh nghiệp. Để tối ưu hóa chi phí vận hành, hạn chế rủi ro và tăng cường năng lực cạnh tranh trước áp lực của thị trường, việc phân tích thực trạng và hoàn thiện quy trình giao nhận đường bộ là một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường bộ; nghiên cứu thực trạng và phân tích các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, định nghĩa, tính chất và vai trò của hoạt động giao nhận hàng hóa đường bộ.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup nhằm chỉ rõ những thuận lợi và hạn chế.
    3. Xác định các nguyên nhân và nhân tố tác động (bên trong, vi mô, vĩ mô) đến hiệu quả giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường bộ của công ty.
    4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường bộ cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ của Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup cùng hệ thống các văn phòng, chi nhánh, kho bãi liên quan đến tuyến vận chuyển nhập khẩu.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 14/08/2023 đến ngày 20/11/2023. Nguồn dữ liệu thứ cấp dùng để phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận tiếp cận hoạt động giao nhận thông qua các quy chuẩn quốc tế và pháp luật thương mại hiện hành:

  • Khái niệm và vai trò: Vận dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về dịch vụ logistics. Phân tích các đặc tính dịch vụ giao nhận (tính vô hình, tính thụ động phụ thuộc vào quy định pháp lý và nhu cầu của khách hàng, tính thời vụ theo hoạt động ngoại thương) dựa trên nghiên cứu của Trịnh Thị Thu Hương (2011) và vai trò thúc đẩy lưu thông của Nguyễn Thanh Hùng (2013).
  • Địa vị pháp lý của người giao nhận: So sánh địa vị của người giao nhận trong hệ thống Luật tập tục (Common Law - người giao nhận là đại lý hoặc bên chính) và hệ thống Luật dân sự (Civil Law - thể chế đại lý hưởng hoa hồng). Đồng thời, căn cứ các quy định tại Điều 167 (quyền và nghĩa vụ), Điều 169 (các trường hợp miễn trách nhiệm) và Điều 170 (giới hạn trách nhiệm bồi thường) của Luật Thương mại Việt Nam 2005.
  • Cơ sở pháp lý chuyên ngành trong nước: Văn bản hợp nhất số 08/VBHN-VPQH ngày 02/08/2023 về Giao thông đường bộ; Nghị định 86/2014/NĐ-CP về kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Nghị định 112/2014/NĐ-CP và Nghị định 34/2023/NĐ-CP sửa đổi về quản lý cửa khẩu biên giới đất liền; Nghị định 11/2010/NĐ-CP và Nghị định 100/2013/NĐ-CP về quản lý, bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ; Quyết định 52/2015/QĐ-TTg về thương mại biên giới; Thông tư 09/2016/TT-BQP hướng dẫn thi hành quản lý cửa khẩu biên giới; Thông tư 46/2014/TT-BYT về kiểm dịch y tế biên giới; Thông tư 42/2015/TT-BTC và Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
  • Cơ sở pháp lý quốc tế: Các tập quán và điều ước quốc tế gồm Incoterms 2020, UCP 600, ISBP 681, ISBP 745; Công ước về hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đường bộ quốc tế (CMR 1956 tại Genève); Công ước vận tải quá cảnh hải quan (TIR 1975 của UNECE).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động giao nhận đường bộ

Khóa luận xây dựng hệ thống chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả khai thác và chất lượng dịch vụ vận tải:

  1. Khối lượng vận chuyển và luân chuyển: Khối lượng hàng hóa thực tế vận chuyển $Q$ (tấn) và Lượng luân chuyển $P = Q \times L_{bq}$ (T.Km), với $L_{bq}$ là cự ly vận chuyển bình quân.
  2. Chỉ tiêu nhanh chóng, kịp thời: Thời gian vận chuyển trọn gói $T_{VC} = T_{DC} + T_{XD} + T_{K}$; trong đó $T_{DC} = \sum_{i=1}^{n} \frac{L_i}{V_{kti}}$ là thời gian phương tiện di chuyển trên tuyến; $T_{XD} = \sum_{j=1}^{m} t_{XDj}$ là tổng thời gian bốc xếp tại các điểm đầu mối; $T_{K}$ là thời gian gián đoạn do thủ tục kiểm tra, thời tiết hoặc phát sinh dọc đường.
  3. Chỉ tiêu đảm bảo an toàn:
    • Tỷ lệ hàng hóa bị hư hỏng: $T_{VH} = \frac{H_{VH}}{H_{GN}} \times 100%$ (với $H_{VH}$ là khối lượng hư hỏng, $H_{GN}$ là tổng khối lượng giao nhận).
    • Tỷ lệ hàng hóa bị mất mát: $T_{VM} = \frac{H_{VM}}{H_{GN}} \times 100%$ (với $H_{VM}$ là khối lượng mất mát).
  4. Chỉ tiêu độ tin cậy thời gian: Tỷ lệ đơn hàng giao chậm $T_{GHC} = \frac{G_{GHC}}{G_{GN}} \times 100%$ ($G_{GHC}$ là số lô hàng giao chậm, $G_{GN}$ là tổng số lô hàng thực hiện).
  5. Chỉ tiêu tài chính: Tỷ suất lợi nhuận thuần trên doanh thu $ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Phương pháp Nội dung và nguồn dữ liệu triển khai
Thu thập dữ liệu thứ cấp - Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 của Fingroup.
- Hồ sơ, chứng từ nghiệp vụ nhập khẩu thực tế (hợp đồng vận tải, INV, PKL, C/O, tờ khai hải quan).
- Dữ liệu thống kê ngoại thương từ Tổng cục Thống kê, tài liệu tham khảo chuyên ngành logistics.
Thu thập dữ liệu sơ cấp - Phiếu thăm dò ý kiến khách hàng được lưu trữ tại Phòng Kinh doanh của Fingroup thông qua các cuộc tiếp xúc trực tiếp dịch vụ giao nhận quốc tế.
Xử lý và phân tích số liệu - Phương pháp thống kê: Phân loại, tổng hợp số liệu về doanh thu, cơ cấu nhân sự, chủng loại phương tiện và sản lượng hàng hóa.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động giữa các năm 2020, 2021, 2022 về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần tuyến vận chuyển.
- Phương pháp phân tích logic: Đánh giá mối quan hệ giữa biến động môi trường kinh tế vĩ mô, biến động giá nhiên liệu với hiệu quả vận hành thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ

Nội dung chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, đặc điểm và vai trò của dịch vụ giao nhận đường bộ trong thương mại quốc tế. Nghiên cứu phân tích quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý (Agent) hoặc người chuyên chở chính (Principal Carrier). Chương này nêu rõ các bên tham gia tại cửa khẩu biên giới đất liền theo quy định pháp luật: Bộ đội Biên phòng (quản lý an ninh, kiểm soát người và phương tiện), Hải quan cửa khẩu (chủ trì kiểm tra, giám sát, áp thuế và thông quan hàng hóa), Cơ quan kiểm dịch (y tế, động thực vật) và các chủ hàng xuất nhập khẩu.

Tác giả hệ thống hóa các chứng từ bắt buộc trong vận chuyển đường bộ quốc tế, bao gồm: Hợp đồng vận tải đường bộ quốc tế, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O - các form E, AK, VK, AJ, VJ, S, D, B), Hóa đơn thương mại (Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy đi đường vận tải đường bộ quốc tế, Phiếu thu cước, Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận trọng lượng/số lượng và bảo hiểm hàng hóa.

Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ được chuẩn hóa theo mô hình 6 bước:

  1. Nhận và kiểm tra chứng từ liên quan đến lô hàng nhập khẩu.
  2. Thông báo cho người gửi hàng ở nước ngoài để phối hợp đóng hàng, sắp xếp phương tiện.
  3. Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bộ từ kho gửi về biên giới Việt Nam.
  4. Thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu tại cửa khẩu (khai thông tin IDA, đăng ký tờ khai IDC, kiểm tra điều kiện, phân luồng xanh/vàng/đỏ, nộp thuế và thông quan).
  5. Giao hàng về kho đích theo chỉ định và hoàn tất biên bản giao nhận.
  6. Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.

Chương 1 cũng phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động giao nhận bao gồm: nhân tố nội bộ (cơ sở vật chất, mạng lưới chi nhánh, năng lực đội xe, tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự); nhân tố vi mô (khách hàng theo nguyên tắc Pareto 80/20 của Brewton 2009, đối thủ cạnh tranh theo Michael Porter 1985, nhà cung cấp theo Lima Junior et al. 2014, sản phẩm thay thế như đường sắt, đường thủy); nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, biến động tỷ giá, hạ tầng giao thông và giá nhiên liệu theo Annika Knutsson 2008 và Gerard De Jong 2010, thể chế chính trị - pháp lý).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup

Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ năng lực và thực trạng tổ chức giao nhận của Fingroup. Về cơ cấu doanh nghiệp, công ty vận hành dưới sự điều hành của Chủ tịch Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc, phân chia thành 5 phòng chức năng chính: Phòng Kinh doanh (DV đặt hàng hộ, DV gom cont, DV logistics, Purchasing, Pricing), Phòng Chăm sóc khách hàng (CS gom cont, CS logistics), Phòng Xuất nhập khẩu (Bộ phận chứng từ, Bộ phận giao nhận, Bộ phận Thủ tục Hải quan), Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự.

Mạng lưới hạ tầng và kho bãi của Fingroup được bố trí chiến lược nhằm phục vụ tuyến nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam:

  • Trụ sở chính: Tầng 21, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, số 18 Phạm Hùng, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  • Hệ thống văn phòng chi nhánh: Hải Phòng (61/237 Đằng Hải, Hải An), TP. Hồ Chí Minh (Tầng M, Tòa G8 Golden, 113-115 Ung Văn Khiêm, Bình Thạnh) và Văn phòng tại Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị (Đồng Đăng, Cao Lộc, Lạng Sơn).
  • Hệ thống kho tập kết hàng hóa: Kho Quảng Châu (Zengcheng District, Guangzhou, Trung Quốc), Kho Bằng Tường (Pingxiang City, Guangxi, Trung Quốc) chuyên trách gom hàng lẻ và ghép cont giáp biên giới, Kho Hà Nội (KCN Lại Yên, Hoài Đức, Hà Nội).
  • Đội xe vận tải: Đáp ứng đa dạng kích thước thùng từ xe 3,6m; 4,8m; 7,8m; 9,6m; 13m; 17,5m đến container chuyên dụng 45ft.
  • Thời gian vận chuyển đường bộ: Tuyến Quảng Châu – Hà Nội đạt 3 ngày; Tuyến Bằng Tường – Hà Nội đạt 2 ngày.

Chương này khảo sát thực trạng thực hiện quy trình nhập khẩu đường bộ qua cửa khẩu biên giới đất liền (trọng tâm là Cửa khẩu Hữu Nghị - Lạng Sơn). Tác giả phân tích cụ thể các danh mục hàng hóa công ty thường xuyên xử lý gồm: máy móc cũ, dây chuyền sản xuất, linh kiện điện tử, thiết bị điện, đồ chơi trẻ em, bao bì thực phẩm và vật liệu xây dựng; các nghiệp vụ kiểm tra chuyên ngành kèm theo như xin giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy, giám định máy móc và phân loại trang thiết bị y tế. Đánh giá tổng hợp cho thấy:

  • Ưu điểm: Doanh nghiệp làm chủ hạ tầng kho bãi tại Bằng Tường, hỗ trợ ghép các lô hàng lẻ linh hoạt; đội ngũ hiện trường có kinh nghiệm xử lý thủ tục thông quan các nhóm hàng phức tạp; năng lực cung ứng dịch vụ trọn gói từ thẩm định nhà xưởng bên Trung Quốc, đàm phán thương mại đến thông quan và giao hàng door-to-door.
  • Nhược điểm và thách thức: Doanh thu công ty vẫn phụ thuộc lớn vào phương thức vận tải đường biển; chi phí đầu vào đường bộ chịu biến động mạnh bởi giá xăng dầu; hạ tầng giao thông đường bộ và tình trạng ùn ứ kiểm hóa tại khu vực biên giới vào các thời điểm cao điểm làm phát sinh thời gian chết ($T_K$) và phụ phí cầu đường; rủi ro cạnh tranh từ các tập đoàn logistics có vốn đầu tư nước ngoài sở hữu tiềm lực tài chính lớn.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ của Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup

Trên cơ sở mục tiêu phát triển và định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ của Fingroup, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Cải thiện quy trình giao nhận: Tinh giản các bước luân chuyển chứng từ giữa bộ phận chứng từ nội bộ và bộ phận giao nhận hiện trường tại cửa khẩu Hữu Nghị; chuẩn hóa quy trình kiểm tra đối chiếu trước giữa Hóa đơn thương mại (INV) và Phiếu đóng gói (PKL) nhằm triệt tiêu các sai lệch thông tin trước khi truyền dữ liệu hải quan điện tử (IDA/IDC); tăng cường ứng dụng hệ thống phần mềm tracking định vị theo dõi lộ trình xe theo thời gian thực.
  2. Nâng cao hiệu quả chính sách nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ biểu thuế xuất nhập khẩu (HS Code) và cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật, thông tư mới về thủ tục hải quan; nâng cao kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Trung và tiếng Anh thương mại) cho nhân viên mua hàng (Purchasing) và nhân viên chứng từ; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, cơ chế thưởng phạt gắn với chỉ tiêu đơn hàng an toàn và đúng hẹn.
  3. Cải thiện phương tiện hữu hình: Tăng cường đầu tư, bảo dưỡng định kỳ các phương tiện vận tải đường bộ (các dòng xe tải 3,6m - 17,5m và rơ-moóc container 45ft); nâng cấp điều kiện bảo quản tại kho bãi Bằng Tường và Hà Nội nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ hư hỏng hàng hóa do thời tiết; hiện đại hóa trang thiết bị văn phòng và hệ thống liên lạc thông suốt giữa trụ sở với các văn phòng cửa khẩu.
  4. Mở rộng và nâng cao chất lượng kênh phân phối: Khai thác sâu tệp khách hàng tiềm năng nhập khẩu hàng hóa chính ngạch từ Trung Quốc; phát triển thêm các tuyến kết nối vận tải đường bộ xuyên biên giới sang Lào và Campuchia; tăng cường hợp tác chiến lược với các nhà xe nội địa và đại lý hải quan uy tín để tối ưu hóa mạng lưới giao nhận hàng tận nơi (door-to-door).
  5. Hoàn thiện chính sách giá dịch vụ vận tải: Xây dựng biểu giá linh hoạt, minh bạch về phụ phí phát sinh (Local Charge); áp dụng chính sách giá ưu đãi, chiết khấu thương mại để giữ chân nhóm 20% khách hàng thường xuyên (theo nguyên tắc 80/20); chủ động ký hợp đồng cung ứng nhiên liệu dài hạn hoặc thỏa thuận cơ chế phụ phí biến động nhiên liệu hợp lý với chủ hàng nhằm phân tán rủi ro khi giá xăng dầu biến động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup qua các cứ liệu cụ thể:

  • Xác định được quy mô và thị phần hoạt động của doanh nghiệp trong mảng giao nhận với hơn 2.000 lô hàng xử lý mỗi năm, duy trì cơ sở dữ liệu trên 570 khách hàng với tỷ lệ quay lại đạt 98%.
  • Ghi nhận số liệu phục hồi hoạt động kinh doanh sau đại dịch: Doanh thu thuần của doanh nghiệp năm 2021 đạt 22.450 triệu đồng và có sự tăng trưởng bứt phá trong năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc thời gian và năng lực tuyến vận chuyển đường bộ: Tuyến Quảng Châu - Hà Nội đạt mốc thời gian 3 ngày; Tuyến Bằng Tường - Hà Nội đạt mốc 2 ngày; vận hành hiệu quả kho hàng Bằng Tường (No.436 Nanda road, Pingxiang) phục vụ ghép các lô hàng lẻ đường bộ giáp ranh biên giới.
  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ chế điều phối giữa các phòng ban: Khảo sát chi tiết mối liên kết công việc giữa 5 phòng ban chức năng và các bộ phận nghiệp vụ thuộc Phòng Xuất nhập khẩu (chứng từ, giao nhận hiện trường, thủ tục hải quan).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Đề tài hệ thống hóa một cách bài bản lý thuyết giao nhận vận tải đường bộ quốc tế; tích hợp các công thức toán học đo lường chỉ tiêu nhanh chóng ($T_{VC}$), an toàn ($T_{VH}, T_{VM}$) và độ tin cậy thời gian ($T_{GHC}$) vào việc đánh giá hoạt động logistics tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác quy trình nghiệp vụ thủ tục hải quan nhập khẩu đường bộ qua cửa khẩu đất liền (Hữu Nghị, Lạng Sơn); nhận diện rõ nét những trở ngại thực tế về thời gian dừng kiểm tra ($T_K$), thủ tục kiểm tra chuyên ngành và biến động giá xăng dầu; đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng cao, bám sát các nguồn lực sẵn có của Fingroup.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và sản lượng giao nhận của doanh nghiệp bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2020 - 2022).
    • Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào tuyến vận chuyển đường bộ nhập khẩu Trung Quốc - Việt Nam qua cửa khẩu biên giới phía Bắc (cửa khẩu Hữu Nghị), chưa phân tích sâu các tuyến đường bộ kết nối hành lang kinh tế qua Lào, Campuchia hoặc Thái Lan dù doanh nghiệp có định hướng cung cấp dịch vụ sang các thị trường này.
    • Các số liệu khảo sát sơ cấp mới chỉ khai thác từ dữ liệu phiếu thăm dò khách hàng lưu trữ nội bộ tại phòng kinh doanh, chưa mở rộng điều tra định lượng với cỡ mẫu khảo sát lớn trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tuyến hành lang vận tải đường bộ xuyên biên giới khác trong khu vực ASEAN (Việt Nam - Lào - Thái Lan - Campuchia).
    • Cập nhật chuỗi số liệu tài chính và sản lượng vận tải các năm tiếp theo nhằm đánh giá tác động dài hạn của các hiệp định thương mại thế hệ mới đối với dịch vụ logistics đường bộ.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận đường bộ bằng các phương pháp kiểm định thống kê nâng cao.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về đề tài nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế bằng đường bộ.
  • Các doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarder): Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, phương án bố trí hệ thống kho bãi tập kết hàng hóa giáp ranh biên giới (như mô hình kho Bằng Tường) và các tiêu chuẩn kiểm soát chứng từ nhập khẩu đường bộ.
  • Các nội dung đáng tham khảo chuyên sâu: Quy trình xử lý hồ sơ khai báo hải quan 5 bước (IDA/IDC); phương pháp kiểm soát đối chiếu giữa Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói; hệ thống công thức toán học đo lường chất lượng dịch vụ vận tải ($T_{VC}, T_{VH}, T_{VM}, T_{GHC}$).

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian vận chuyển hàng hóa nhập khẩu đường bộ tiêu chuẩn của Finlogistics từ Trung Quốc về Hà Nội là bao lâu?
Theo công bố thực tế của doanh nghiệp trong khóa luận, thời gian vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ từ kho Quảng Châu về Hà Nội là 3 ngày, và thời gian vận chuyển từ kho tập kết Bằng Tường về Hà Nội là 2 ngày.

2. Khóa luận sử dụng các công thức nào để đo lường chỉ tiêu nhanh chóng và an toàn trong hoạt động giao nhận?
Tác giả sử dụng công thức tính tổng thời gian vận chuyển trọn gói $T_{VC} = T_{DC} + T_{XD} + T_{K}$ (kết hợp cự ly $L_i$ và tốc độ khai thác $V_{kti}$); chỉ tiêu an toàn được đo lường qua tỷ lệ hư hỏng $T_{VH} = \frac{H_{VH}}{H_{GN}} \times 100%$ và tỷ lệ mất mát $T_{VM} = \frac{H_{VM}}{H_{GN}} \times 100%$; chỉ tiêu tin cậy thời gian qua tỷ lệ giao chậm $T_{GHC} = \frac{G_{GHC}}{G_{GN}} \times 100%$.

3. Cơ cấu đội xe vận chuyển đường bộ và hệ thống kho bãi của Fingroup được trang bị như thế nào?
Fingroup quản lý và liên kết đội xe tải đa dạng tải trọng gồm các loại thùng xe 3,6m; 4,8m; 7,8m; 9,6m; 13m; 17,5m và rơ-moóc chuyên dụng container 45ft. Hệ thống kho bãi gồm kho Quảng Châu, kho Bằng Tường (Trung Quốc) dùng để gom và ghép các lô hàng lẻ giáp biên giới, cùng kho nội địa tại Khu công nghiệp Lại Yên (Hà Nội).

4. Quy trình làm thủ tục hải quan nhập khẩu đường bộ tại cửa khẩu gồm những bước nào?
Thủ tục hải quan nhập khẩu đường bộ gồm 5 bước kỹ thuật: Khai thông tin nhập khẩu (IDA); Đăng ký tờ khai nhập khẩu (IDC); Cơ quan hải quan kiểm tra điều kiện đăng ký tờ khai; Phân luồng kiểm tra và thông quan (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ); Khai sửa đổi, bổ sung trong thông quan nếu có sai sót.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào để hoàn thiện dịch vụ giao nhận đường bộ tại Fingroup?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Cải thiện quy trình giao nhận và đối soát chứng từ; (2) Nâng cao hiệu quả chính sách nguồn nhân lực và đào tạo chuyên môn; (3) Cải thiện phương tiện hữu hình và kho bãi; (4) Mở rộng và nâng cao chất lượng kênh phân phối; (5) Hoàn thiện chính sách giá dịch vụ vận tải linh hoạt theo biến động nhiên liệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cơ sở pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường bộ qua biên giới đất liền. Nghiên cứu phân tích sâu sát thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, quy trình nghiệp vụ và các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Quốc tế Fingroup trong giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên các phát hiện thực tế về ưu điểm kho bãi cũng như thách thức về biến động chi phí và thời gian dừng chờ biên giới, đề tài đã đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện có giá trị ứng dụng cao cho doanh nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành kinh tế, logistics cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải quốc tế.