Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại. Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam Chương 3: Một số kiến nghị, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam 10 Tóm tắt mở đầu Trong phần này, tác giả cung cấp một cái nhìn tổng quan về các nhiệm vụ liên quan đến bài luận này. Chúng bao gồm làm sáng tỏ lý do căn bản đằng sau biệc lựa chọn chủ đề, phác thảo các mục tiêu nghiên cứu, xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu, hình thành các câu hỏi nghiên cứu và trình bày chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng, khái quát lại các nghiên cứu trong nước và nước ngoài đã nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài của bài luận từ đó rút ra đánh giá về các nghiên cứu trước cũng như những nội dung mà tác giả sẽ thực hiện trong bài luận. Ngoài ra, tác giả còn thảo luận về cấu trúc và bố cục của bài luận.
11 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Tổng quan về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm cho vay khách hàng cá nhân • Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng là một khái niệm đa chiều với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Theo cách hiểu đơn giản là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định, kèm theo chi phí.
Theo Bùi Diệu Anh (2020), “Tín dụng ngân hàng là một giao dịch giữa 2 chủ thể, trong đó bên cấp tín dụng (ngân hàng/ tổ chức tín dụng khác) chuyển giao một tài sản cho bên nhận tín dụng (doanh nghiệp, cá nhân hoặc các chủ thể khác) sử dụng theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.” Đặc điểm tín dụng ngân hàng gồm ba yếu tố chính: - Chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ bên sở hữu (ngân hàng) sang bên sử dụng (khách hàng). - Thời hạn chuyển nhượng có giới hạn. - Chuyển nhượng vốn có kèm theo chi phí. Trọng tâm chính của bài viết nghiên cứu này là tìm hiểu quy trình cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại, đặc biệt chú trọng đến việc cho vay khách hàng cá nhân của NHTM.
• Khái niệm cho vay Theo Nguyễn Văn Tiến (2013), cho vay có thể được định nghĩa là một hoạt động cấp tín dụng trong đó người cho vay cung cấp hoặc cam kết cung cấp một số tiền cụ thể cho người đi vay trong một khoảng thời gian xác định trước được nêu trong một thỏa thuận chung đã được hai bên thỏa thuận. Điều cần thiết là phải tuân thủ nguyên tắc hoàn trả cả số tiền đã vay và tiền lãi tích lũy. 12 Cho vay là một loại hình tín dụng phát sinh từ sự thỏa thuận chung giữa Ngân hàng và cá nhân, tổ chức có nhu cầu vay vốn. Mục tiêu chính của thỏa thuận này là tạo ra lợi nhuận, biến việc cho vay trở thành nguồn thu đáng kể cho các ngân hàng thương mại .Để đảm bảo sự tăng trưởng và tồn tại bền vững của Ngân hàng, việc thực hiện hoạt động cho vay một cách an toàn và hiệu quả là rất quan trọng, mặc dù cho vay là hoạt động sinh lợi nhiều nhất nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Để giảm thiểu rủi ro tín dụng, Ngân hàng phải tuân thủ các nguyên tắc chung sau: - Để sử dụng vốn vay đúng mục đích, trước tiên khách hàng phải xác minh nguồn vốn vay được phân bổ đúng mục đích. - Ngoài ra, khách hàng phải siêng năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi phát sinh trong khung thời gian được chỉ định. - Ngân hàng còn cung cấp các khoản vay cho các dự án khả thi và hiệu quả, đảm bảo khả năng hoàn trả vốn vay. • Khái niệm cho vay khách hàng cá nhân Nhận định của Nguyễn Thái Thiên (2023) đã chỉ ra Khách hàng cá nhân của Ngân hàng Thương mại bao gồm các cá nhân hoặc hộ kinh doanh gia đình có đủ năng lực pháp lý cần thiết, bao gồm năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự, năng lực trách nhiệm dân sự và năng lực tài chính.
Những chỉ tiêu này đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ của họ một cách kịp thời theo thỏa thuận và tuân thủ kế hoạch cho vay thực tế, tuân thủ các quy định pháp luật. Bằng cách kết hợp các định nghĩa nêu trên, hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân có thể được hiểu là một loại hình cấp tín dụng. Trong kịch bản này, ngân hàng đảm nhận vai trò chuyển giao quyền sử dụng vốn cho khách hàng. Những cá nhân hoặc doanh nghiệp do gia đình điều hành này sử dụng vốn vay cho mục đích cá nhân hoặc liên quan đến kinh doanh trong thời gian dài, tuân thủ cam kết trả đầy đủ cả gốc và lãi trong khung thời gian quy định.
Đặc điểm của hoạt động cho vay khách hàng cá nhân Cho vay khách hàng cá nhân bao gồm đầy đủ các yếu tố cơ bản của việc cho vay, như điều kiện tiên quyết là khách hàng phải có vốn tự có và bảo đảm vốn vay được sử dụng đúng mục đích như đã nêu trong hợp đồng tín dụng. Hơn nữa, điều bắt buộc là cả gốc và lãi vay đều phải được hoàn trả kịp thời theo đúng điều khoản quy định trong hợp đồng tín dụng. Việc cung cấp tài sản đảm bảo cho khoản vay phụ thuộc vào việc tổ chức cho vay đánh giá và xếp hạng khách hàng. Ngoài ra, lãi suất quy định trong hợp đồng vay được xác định thông qua sự thoả thuận chung giữa khách hàng và ngân hàng cho vay.
Theo Nguyễn Minh Kiều (2014), ngoài những đặc điểm cơ bản này, các khoản cho vay khách hàng cá nhân còn có những đặc điểm riêng biệt: Quy mô cho vay khách hàng cá nhân nhỏ nhưng số lượng cho vay là rất lớn: Điều này là do các cá nhân và hộ gia đình có nhu cầu vay vốn cá nhân thường nhỏ hơn so với các doanh nghiệp hoặc tổ chức. Giá hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng phục vụ sản xuất, kinh doanh của hộ gia đình duy trì ở mức vừa phải. Số lượng khoản vay cao là kết quả của thực tế là các khoản vay cá nhân phục vụ cho những cá nhân cần vốn để tiêu dùng cá nhân, chẳng hạn như nhà ở, đi lại và mua thiết bị gia dụng. Ngoài ra, các khoản vay này còn phục vụ mục đích hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh của cá nhân.
Vì vậy, số lượng khách hàng cá nhân có nhu cầu vay vốn rất lớn. Hơn nữa, khi xã hội phát triển, dân số ngày càng tăng thì nhu cầu vay vốn của cá nhân ngày càng đa dạng và phong phú hơn. Với những cải thiện về chất lượng cuộc sống và trình độ học vấn, mọi người ngày càng dựa vào các khoản vay để nâng cao phúc lợi tổng thể của họ. Cho vay khách hàng cá nhân có xu hướng phát sinh chi phí cho vay bình quân cao hơn: Nguyên nhân chủ yếu là do số lượng lớn và phân tán rộng rãi của khách hàng cá nhân, đòi hỏi ngân hàng phải chi một khoản lớn để duy trì và mở rộng hoạt động cho vay.
Các chi phí này bao gồm chi phí quản lý, chi phí điện thoại để tiếp cận và tư vấn khách hàng, chi phí hành chính cũng như chi phí quản lý tín dụng bao gồm thẩm định, phê duyệt, giải 14 ngân, quản lý nợ sau cho vay và thu hồi khoản vay. Mặc dù quy mô tương đối nhỏ của mỗi khoản vay riêng lẻ, nhưng khối lượng khoản vay lớn dẫn đến chi phí tương đương với các hình thức cho vay khác. Do đó, các ngân hàng thương mại phải chịu chi phí bình quân trên mỗi vốn cho vay khi cho vay khách hàng cá nhân cao hơn so với các loại hình cho vay khác. Cho vay khách hàng cá nhân có mức độ rủi ro cao hơn so với các loại cho vay khác: Nguy cơ tăng cao này có thể được quy cho một số yếu tố: Thứ nhất, cho vay khách hàng cá nhân rất nhạy cảm với chu kỳ kinh tế.
Khi nền kinh tế bùng nổ và tăng trưởng, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, dẫn đến chất lượng cuộc sống của cá nhân được cải thiện. Do đó, nhu cầu vay vốn để nâng cao hơn nữa mức sống của họ ngày càng tăng. Ngược lại, trong thời kỳ kinh tế suy thoái, người dân có xu hướng ưu tiên tiết kiệm và dự trữ hơn là vay thêm nợ thông qua các khoản vay. Tính chu kỳ của việc cho vay khách hàng cá nhân góp phần tạo nên rủi ro vốn có của nó.
Thứ hai, việc đánh giá uy tín tín dụng của ngân hàng có thể gặp phải những nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến tính chính xác của dữ liệu hoặc rủi ro phát sinh từ hành vi đạo đức của người đi vay. Việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân có thể gặp khó khăn do chất lượng và tính toàn diện của thông tin tài chính của họ tương đối thấp hơn so với khách hàng doanh nghiệp. Điều này có thể được minh họa bằng việc tài liệu không đầy đủ hoặc không chính xác về nguồn thu nhập của khách hàng cá nhân, điều này có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá khả năng trả nợ của họ. Thứ ba, các cá nhân dựa vào thu nhập của mình để trả nợ, nhưng nhiều yếu tố chủ quan và khách quan khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của họ.
Yếu tố chủ quan có thể bao gồm vấn đề sức khỏe hoặc thất nghiệp, trong khi yếu tố khách quan có thể là tai nạn hoặc biến động kinh tế. 15 Những yếu tố này góp phần tạo nên tính chất rủi ro cao của hoạt động cho vay khách hàng cá nhân, đó là lý do tại sao lãi suất cho vay khách hàng cá nhân thường cao hơn so với lãi suất cho khách hàng doanh nghiệp: Khi nói đến cho vay tiêu dùng cá nhân, nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân không bị ảnh hưởng nhiều bởi sự thay đổi của lãi suất. Mức độ nhạy cảm với lãi suất của khách hàng thể hiện mức độ sẵn sàng xem xét tác động của lãi suất cao hay thấp.