Hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp tại TP Thái Bình (Phạm Thị Kim Oanh)

Nghiên cứu giải pháp hoàn thiện xác định giá đất thuê cho sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp tại TP Thái Bình. Phân tích thực trạng và đề xuất quy trình mới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nhu cầu hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình

Việc hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội bền vững của thành phố. Giá đất là một trong những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, thu hút doanh nghiệp và nguồn thu ngân sách nhà nước. Thành phố Thái Bình, với tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu sử dụng đất cho mục đích sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, công tác định giá đất sản xuất kinh doanh Thái Bình hiện tại vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi phải có những cải tiến đồng bộ và toàn diện để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và phù hợp với cơ chế thị trường. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống định giá đất hiệu quả, góp phần tối ưu hóa nguồn lực đất đai và tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phi nông nghiệp. Các quy định pháp luật hiện hành về giá đất thuê phi nông nghiệp Thái Bình cần được rà soát và điều chỉnh, kết hợp với việc áp dụng các phương pháp định giá tiên tiến, nhằm phản ánh đúng giá trị thực của đất, tránh thất thoát ngân sách và tạo sự công bằng cho người sử dụng đất. Từ đó, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của công tác xác định giá đất thuê phi nông nghiệp

Công tác xác định giá đất thuê có ý nghĩa chiến lược đối với cả nhà nước và doanh nghiệp. Đối với nhà nước, đây là cơ sở để thu tiền thuê đất, đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách, tái đầu tư vào hạ tầng và dịch vụ công. Một mức giá đất thuê phi nông nghiệp Thái Bình hợp lý còn giúp điều tiết thị trường bất động sản, ngăn chặn đầu cơ và sử dụng đất kém hiệu quả. Đối với doanh nghiệp, giá đất ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, khả năng cạnh tranh và quyết định đầu tư. Giá đất chính xác sẽ tạo môi trường kinh doanh ổn định, thu hút các nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt là các dự án sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp có giá trị cao. Ngược lại, việc định giá không chuẩn xác có thể dẫn đến thất thoát ngân sách hoặc gây khó khăn cho doanh nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến môi lực đầu tư vào TP Thái Bình.

1.2. Khái niệm và phạm vi xác định giá đất tại TP Thái Bình

Theo tài liệu nghiên cứu, công tác xác định giá đất cụ thể để tính tiền thuê đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp áp dụng cho các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Thái Bình được thực hiện theo quy định của pháp luật đất đai. Giá đất cụ thể là giá được xác định cho từng thửa đất, phù hợp với mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng và các yếu tố ảnh hưởng khác. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các thửa đất do nhà nước cho thuê để phục vụ mục đích sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, không bao gồm đất nông nghiệp hay đất ở. Các quy định về chính sách đất đai Thái Bình, đặc biệt là các văn bản của UBND tỉnh, là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện công tác này, đảm bảo tính thống nhất và hiệu lực trong quản lý đất đai trên địa bàn. Việc nắm vững khái niệm và phạm vi giúp chuẩn hóa quy trình định giá.

II. Những thách thức khi định giá đất thuê sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp tại Thái Bình

Công tác xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình hiện đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng đến tính chính xác và hiệu quả của quá trình định giá. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động không ngừng của thị trường bất động sản, đặc biệt là ở khu vực đang phát triển như thành phố Thái Bình. Việc thiếu thông tin thị trường đầy đủ, minh bạch và cập nhật thường xuyên làm cho việc áp dụng các phương pháp định giá trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, khó khăn định giá đất còn xuất phát từ sự thiếu đồng bộ trong cơ sở dữ liệu đất đai, gây khó khăn cho việc tra cứu, đối chiếu và phân tích thông tin cần thiết. Năng lực của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh, dù có những nỗ lực nhưng vẫn cần được nâng cao hơn nữa để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của công tác định giá. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách mà còn tạo ra rủi ro cho các doanh nghiệp khi đưa ra quyết định đầu tư, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường kinh doanh tại TP Thái Bình.

2.1. Hạn chế về thông tin thị trường và cơ sở dữ liệu đất đai

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc định giá đất sản xuất kinh doanh Thái Bình chính là sự thiếu hụt thông tin thị trường đáng tin cậy. Dữ liệu về giao dịch chuyển nhượng, cho thuê đất có mục đích tương tự thường không đầy đủ, không được công khai hoặc khó tiếp cận. Điều này gây khó khăn khi áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp, vốn đòi hỏi thông tin chi tiết về các giao dịch thành công. Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu đất đai chưa được chuẩn hóa hoàn toàn, việc cập nhật thông tin về quy hoạch, mục đích sử dụng đất, hạ tầng kỹ thuật còn chậm trễ, ảnh hưởng đến việc phân tích và đánh giá đúng giá trị của thửa đất. Những hạn chế này làm giảm độ chính xác và tính khách quan của kết quả định giá, dẫn đến những tranh cãi và khiếu nại.

2.2. Năng lực và quy trình hoạt động của Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh

Theo tài liệu nghiên cứu, Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh được thành lập với chức năng quan trọng là thẩm định giá đất cụ thể. Tuy nhiên, Hội đồng này hoạt động theo chức năng kiêm nhiệm, thành phần bao gồm Chủ tịch UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài chính, Phó Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Phó Cục trưởng Cục thuế tỉnh, lãnh đạo UBND các huyện, thành phố liên quan và Tổ chức tư vấn xác định giá. Việc hoạt động kiêm nhiệm có thể ảnh hưởng đến thời gian và sự chuyên sâu trong công tác thẩm định. Quy trình thẩm định đôi khi còn mang tính hành chính, chưa phát huy tối đa vai trò của các chuyên gia trong việc đưa ra nhận định độc lập về giá đất thuê phi nông nghiệp Thái Bình. Việc thiếu các quy định rõ ràng về trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát cũng là một thách thức, đòi hỏi cần có sự cải thiện để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả.

III. Khám phá các phương pháp hoàn thiện xác định giá đất thuê TP Thái Bình hiệu quả

Để hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình, việc áp dụng đồng bộ các phương pháp định giá hiệu quả là cực kỳ cần thiết. Theo quy định pháp luật về đất đai và các hướng dẫn chuyên môn, có nhiều phương pháp xác định giá đất Thái Bình khác nhau, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng riêng. Việc lựa chọn và kết hợp linh hoạt các phương pháp này, dựa trên đặc điểm cụ thể của từng thửa đất và thông tin thị trường sẵn có, sẽ giúp nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của kết quả định giá. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp so sánh trực tiếp, phương pháp thu nhập, phương pháp thặng dư và phương pháp chiết trừ. Việc nghiên cứu sâu và áp dụng đúng đắn các phương pháp này, kết hợp với công nghệ hiện đại, sẽ là giải pháp nâng cao hiệu quả định giá đất sản xuất kinh doanh TP Thái Bình, đảm bảo giá đất phản ánh đúng giá trị thực và phù hợp với quy luật thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng để thu hút đầu tư bền vững và tối ưu hóa nguồn lực đất đai cho sự phát triển của thành phố.

3.1. Phân tích phương pháp so sánh trực tiếp và điều kiện áp dụng

Phương pháp so sánh trực tiếp là một trong những phương pháp định giá đất thuê phi nông nghiệp được ưu tiên áp dụng. Phương pháp này dựa trên việc so sánh thửa đất cần định giá với các thửa đất tương tự đã chuyển nhượng thành công trên thị trường trong khoảng thời gian gần nhất. Điều kiện áp dụng đòi hỏi phải có đủ thông tin về ít nhất ba thửa đất so sánh có cùng mục đích sử dụng, vị trí, quy mô, yếu tố hạ tầng và có thời điểm giao dịch không quá 2 năm tính đến thời điểm định giá. Tuy nhiên, như đã đề cập, việc thu thập thông tin thị trường đầy đủ và minh bạch là một thách thức. Để hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình bằng phương pháp này, cần tăng cường công tác thu thập, tổng hợp và công khai dữ liệu giao dịch đất đai, xây dựng một hệ thống thông tin đất đai hiệu quả, giúp các Hội đồng thẩm định có cơ sở dữ liệu vững chắc để đối chiếu và điều chỉnh.

3.2. Phương pháp thặng dư Cơ hội và thách thức trong định giá đất có tiềm năng phát triển

Theo tài liệu nghiên cứu, “Phương pháp thặng dư là phương pháp định giá đất đối với thửa đất có tiềm năng phát triển (theo quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng hoặc được phép chuyển mục đích sử dụng đất để sử dụng cao nhất và tốt nhất) bằng cách loại trừ tổng chi phí ước tính ra khỏi tổng doanh thu phát triển giả định của bất động sản”. Điều kiện áp dụng là khi xác định được tổng doanh thu phát triển giả định và tổng chi phí ước tính. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các dự án phát triển mới hoặc các thửa đất có khả năng chuyển đổi mục đích sử dụng. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc ước tính chính xác tổng doanh thu và tổng chi phí phát triển, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường, quy hoạch và chi phí xây dựng. Để hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình với phương pháp này, cần nâng cao năng lực thẩm định các dự án đầu tư, dự báo thị trường và chuẩn hóa các định mức chi phí xây dựng để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

IV. Ứng dụng công nghệ và dữ liệu lớn Đề xuất nâng cao quy trình xác định giá đất cụ thể

Để thực sự hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình, việc tích hợp công nghệ hiện đại và khai thác sức mạnh của dữ liệu lớn là một bước đi không thể thiếu. Các phương pháp xác định giá đất Thái Bình truyền thống, dù có cơ sở khoa học, vẫn còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu thủ công và kinh nghiệm cá nhân. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu đất đai sẽ giúp thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích thông tin một cách nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. Đặc biệt, việc xây dựng một hệ thống thông tin địa lý (GIS) đồng bộ sẽ cho phép trực quan hóa các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất thuê phi nông nghiệp Thái Bình như vị trí, hạ tầng, quy hoạch, và tình hình giao dịch. Điều này không chỉ hỗ trợ các chuyên gia trong việc đưa ra nhận định chính xác mà còn tăng cường tính công khai, minh bạch cho toàn bộ quy trình định giá, giảm thiểu rủi ro tiêu cực và củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào chính sách tiền thuê đất doanh nghiệp Thái Bình.

4.1. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai số hóa và GIS

Một trong những đề xuất quan trọng để hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình là phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai số hóa toàn diện. Hệ thống này sẽ tích hợp thông tin về hồ sơ địa chính, quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, giá các giao dịch đất đai thành công và các yếu tố kinh tế - xã hội liên quan. Ứng dụng công nghệ GIS cho phép hiển thị các thông tin này trên bản đồ số, giúp phân tích không gian một cách trực quan và hiệu quả. Điều này sẽ cung cấp một bức tranh tổng thể và chi tiết về thị trường đất đai, hỗ trợ đắc lực cho việc áp dụng các phương pháp xác định giá đất Thái Bình như so sánh, thu nhập hay thặng dư, đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất thông tin cho các bên liên quan.

4.2. Tăng cường đào tạo chuyên sâu và nâng cao năng lực cho cán bộ định giá

Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để hoàn thiện công tác xác định giá đất thuê phi nông nghiệp tại Thái Bình. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp xác định giá đất cụ thể, kỹ năng phân tích thị trường, sử dụng phần mềm định giá hiện đại và cập nhật các quy định pháp luật mới nhất cho đội ngũ cán bộ tham gia vào công tác định giá, bao gồm cả các thành viên Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh và cán bộ thuộc các sở, ban, ngành liên quan. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, việc trau dồi đạo đức nghề nghiệp, tính khách quan và tinh thần trách nhiệm cũng rất quan trọng. Đầu tư vào con người sẽ tạo ra đội ngũ chuyên gia vững mạnh, có khả năng đưa ra những quyết định định giá chính xác, công bằng, góp phần vào sự phát triển bền vững của TP Thái Bình và thu hút tiền thuê đất doanh nghiệp Thái Bình hợp lý.

V. Đề xuất hoàn thiện chính sách và quy trình xác định giá đất thuê TP Thái Bình

Để thực hiện mục tiêu hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình một cách toàn diện và bền vững, không chỉ cần cải tiến về phương pháp và công nghệ mà còn phải có những đề xuất điều chỉnh về chính sách và quy trình. Việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là các văn bản hướng dẫn của UBND tỉnh Thái Bình, là bước đi cần thiết để khắc phục những bất cập, chồng chéo và đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống. Đồng thời, cần xây dựng một quy trình xác định giá đất cụ thể rõ ràng, minh bạch, có sự tham gia và giám sát của các bên liên quan, nhằm giảm thiểu rủi ro tiêu cực và tăng cường tính công bằng. Những đề xuất này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu từ tiền thuê đất doanh nghiệp Thái Bình mà còn tạo ra một môi trường đầu tư ổn định, hấp dẫn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Việc lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp và các chuyên gia cũng là một phần quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các chính sách được ban hành.

5.1. Rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật về giá đất thuê hiện hành

Việc rà soát định kỳ các quy định về chính sách đất đai Thái Bình, đặc biệt là những văn bản liên quan đến giá đất thuê phi nông nghiệp Thái Bình, là cần thiết. Cần xác định những điểm chưa rõ ràng, chưa phù hợp với thực tiễn thị trường và yêu cầu phát triển. Đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định về cơ sở dữ liệu đất đai, thời hạn thu thập thông tin thị trường, tiêu chí lựa chọn thửa đất so sánh, và trách nhiệm của các bên liên quan trong công tác định giá. Mục tiêu là xây dựng một khung pháp lý vững chắc, minh bạch và dễ thực hiện, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình một cách công bằng và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu các tranh chấp phát sinh.

5.2. Hoàn thiện quy trình xác định giá đất và tăng cường giám sát

Để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, cần hoàn thiện quy trình xác định giá đất cụ thể từ khâu khảo sát, thu thập thông tin đến thẩm định và phê duyệt. Quy trình cần được công khai, rõ ràng từng bước, có thời gian cụ thể cho mỗi giai đoạn. Tăng cường cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động của Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh, bao gồm việc kiểm tra tính đầy đủ, chính xác của hồ sơ và phương pháp định giá được áp dụng. Việc khuyến khích sự tham gia của các tổ chức tư vấn định giá độc lập, có uy tín cũng là một giải pháp để đa dạng hóa nguồn ý kiến chuyên môn, góp phần vào việc đưa ra mức giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình hợp lý và khách quan nhất, mang lại niềm tin cho doanh nghiệp.

VI. Kết luận và định hướng tương lai công tác định giá đất thuê tại TP Thái Bình

Công tác hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều cấp độ. Những phân tích và đề xuất trong bài viết này đã chỉ ra tầm quan trọng, những thách thức hiện hữu và các giải pháp tiềm năng để nâng cao hiệu quả của công tác này. Việc áp dụng các phương pháp định giá tiên tiến, khai thác công nghệ và dữ liệu lớn, cùng với việc điều chỉnh chính sách và quy trình là những trụ cột chính để đạt được mục tiêu. Một hệ thống định giá đất minh bạch, chính xác và công bằng không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu ngân sách mà còn tạo dựng niềm tin cho cộng đồng doanh nghiệp, thu hút đầu tư bền vững vào thành phố. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái định giá đất thông minh, linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và các yếu tố kinh tế - xã hội. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển thịnh vượng của TP Thái Bình.

6.1. Tóm lược các giải pháp then chốt để hoàn thiện giá đất thuê phi nông nghiệp

Các giải pháp then chốt để hoàn thiện xác định giá đất thuê SXKD phi nông nghiệp TP Thái Bình bao gồm: Một là, xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, tích hợp hệ thống GIS để tăng cường tính minh bạch và khả năng phân tích. Hai là, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ định giá, đặc biệt là các thành viên Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh. Ba là, rà soát, điều chỉnh các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn thị trường. Bốn là, chuẩn hóa quy trình xác định giá đất cụ thể và tăng cường cơ chế giám sát độc lập, công khai các bước thực hiện. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho công tác định giá đất hiệu quả.

6.2. Định hướng phát triển công tác xác định giá đất thuê trong tương lai

Trong tương lai, công tác định giá đất sản xuất kinh doanh Thái Bình sẽ tiếp tục theo hướng ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn để dự báo xu hướng thị trường, tự động hóa một số khâu trong quy trình định giá. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống định giá đất thông minh, có khả năng cập nhật theo thời gian thực và phản ánh chính xác các yếu tố thị trường. Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh hợp tác với các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp, thu hút thêm nguồn lực chuyên gia, và tăng cường đối thoại với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu và phản hồi, từ đó liên tục cải tiến chính sách đất đai Thái Bình và quy trình định giá, hướng tới một thị trường đất đai lành mạnh và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Hoàn thiện công tác xác định giá đất để tính tiền thuê đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp cho các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của đề tài được chia làm 5 phần: Phần 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn. Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Kết luận và kiến nghị. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 2. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm về giá cả đất đai và giá đất Cũng như các hàng hoá thông thường khác, giá cả đất đai được hình thành trên cơ sở quan hệ cung-cầu về đất đai trên thị trường.

Cân bằng cung – cầu hình thành lên giá cả của một đơn vị diện tích đất đai. Giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị. Đất đai không có giá thành sản xuất. Giá trị của đất đai một phần do tự nhiên sinh ra, một phần do con người khai thác sử dụng đất đai mang lại được gọi là “giá trị đất đai”.

Lợi ích thu được từ đất đai càng lớn thì giá trị của nó càng cao. Trong nền kinh tế thị trường, đất đai được mua bán, chuyển nhượng dẫn tới đất đai có “giá trị trao đổi”. Giá trị của đất đai được biểu hiện dưới hình thức tiền tệ, đó chính là “giá cả của đất đai” thường gọi là giá đất. Giá trị đất đai thực chất phản ánh sự khác biệt về vị thế của đất đai.

Theo nhu cầu của thị trường, khi cầu lớn hơn cung, giá đất thường có xu hướng đẩy cao lên; ngược lại, khi cầu thấp hơn cung, giá đất có xu hướng giảm xuống. Tuy nhiên, giá cả đất đai còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như “đầu cơ”,“độc quyền”, … Một số yếu tố xuất phát từ sự can thiệp của Nhà nước như đầu tư cơ sở hạ tầng (đường giao thông, cấp và thoát nước, cấp điện.), tăng hoặc miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp kinh doanh theo các ngành nghề, các chính sách về nhà ở cho người có thu nhập thấp.; có những yếu tố bắt nguồn từ tâm lý, thói quen của người dân như không muốn bán nhà đất do ông cha để lại, xu hướng không thích ở nhà chung cư cao tầng, hoặc nhu cầu có nhà nằm trên những trục đường thuận tiện giao thông và có lợi thế về kinh doanh buôn bán. Tại Điều 3 Luật Đất đai 2013 quy định: “Giá đất là giá trị của quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất”. Giá đất được hình thành trong các trường hơ:̣p Do UBND cấp tỉnh quy định giá theo hoản K 1 Điề u 114 của LuậtĐất đai 2013; Do UBND cấp tỉnh quyết định giá đất cụ thể cho các trường hợp theo Khoản 3 Điề u 114 của Luật Đất đai 2013; 5 Do đấ u giá QSDĐ hoă ̣c đấ u thầ u dự án có sử dụng đất; Do người sử dụng đất thỏa thuâ ̣n về giá đất với những n gười có liên quan khi thực hiê ̣n chuyển nhượng , cho thuê , cho thuê la ̣i QSDĐ ; góp vốn bằ ng QSDĐ.

Như vâ ̣y, hiện tại có ba loại giá đất đó là : giá đất do UBND cấp tỉnh quy định trong bảng giá đất, giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định và giá đất thị trường. Khái niệm về đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp Theo quy định tại Điểm d Khoản 2 Điều 10 Luật Đất đai năm 2013: Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp gồm đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất; đất thương mại dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản; đất sản xuất vật liệu xây dựng. Khái niệm về tư vấn xác định giá đất Theo quy định tại Điều 20 Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ quy định về giá đất: Điều kiện hoạt động của tư vấn xác định giá đất, cá nhân hành nghề tư vấn xác định giá đất: 1. Tổ chức được hoạt động tư vấn xác định giá đất khi có đủ các điều kiện sau đây: a) Có chức năng tư vấn xác định giá đất hoặc thẩm định giá hoặc tư vấn định giá bất động sản; b) Có ít nhất 03 định giá viên đủ điều kiện hành nghề tư vấn xác định giá đất quy định tại Khoản 2 Điều này.

Cá nhân chỉ được hành nghề tư vấn xác định giá đất trong tổ chức có chức năng tư vấn xác định giá đất và phải có đủ các điều kiện sau đây: a) Có năng lực hành vi dân sự; b) Có phẩm chất đạo đức, liêm khiết, trung thực, khách quan; c) Có trình độ từ đại học trở lên chuyên ngành về quản lý đất đai, vật giá, thẩm định giá, địa chính, kinh doanh bất động sản, kinh tế bất động sản và các chuyên ngành khác liên quan đến định giá đất; d) Có thời gian công tác thực tế theo chuyên ngành đào tạo từ 36 tháng trở lên sau khi có bằng tốt nghiệp chuyên ngành quy định tại Điểm c Khoản này; 6 đ) Có Thẻ thẩm định viên về giá được cấp theo quy định của pháp luật về giá hoặc có Chứng chỉ định giá bất động sản được cấp theo quy định của pháp luật về kinh doanh bất động sản hoặc Chứng chỉ định giá đất. Khái niệm về Hội đồng thẩm định giá đất Hội đồng thẩm định giá đất được thành lập theo quy định tại Khoản 3 Điều 16 Nghị định số 44/2014/NĐ-CP của Chính phủ bao gồm các thành phần sau: - Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh làm chủ tịch Hội đồng. - Đại diện Lãnh đạo Sở Tài chính làm thường trực Hội đồng; đại diện lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường và Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi có đất; tổ chức có chức năng tư vấn về giá đất hoặc chuyên gia về giá đất và các thành viên khác do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định. Vai trò của công tác xác định giá đất Giá quyền sử dụng đất (giá đất) là số tiền tính trên một đơn vị diện tích đất do Nhà nước quy định hoặc được hình thành trong giao dịch về quyền sử dụng đất.

Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định. Cùng với sự biến động của thị trường, giá đất cũng có sự biến động rõ rệt qua các thời kỳ. Lợi ích từ giá đất là phần lợi nhuận mà các nhà đầu tư mong muốn hướng tới, vì vậy giá đất là vấn đề được đặc biệt quan tâm khi các chủ thể tham gia vào các giao dịch liên quan đến đất. Thứ nhất, công tác xác định giá đất đai đóng vai trò rất quan trọng trong quản lý đất đai.

Bởi quản lý giá đất là quản lý giá trị của thửa đất - quản lý “phần hồn” của đất đai. Giá đất Nhà nước được xác lập bằng khung giá đất, giá đất giáp ranh các địa phương cấp tỉnh chỉ áp dụng trong các trường hợp không gây nguy cơ tham nhũng và khiếu kiện của người dân gồm: Tính tiền sử dụng đất khi công nhận quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân; tính các khoản thuế liên quan đến đất đai và phí, lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai; tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai; tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai. Thứ hai, việc xác định giá đất tạo cơ sở hành lang pháp lý, là căn cứ để các bên ước định giá đất khi tham gia các giao dịch. Thứ ba , tạo cơ sở pháp lý để cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp khi có yêu cầu.

7 Thứ tư, làm tiền đề để cơ quan có thẩm quyền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất, giải quyết bồi thường giải phóng mặt bằng khi phát sinh. Các phương pháp xác định giá đất để tính tiền thuê đất Theo quy định tại Nghị định số 44/2014/NĐ-CP của Chính phủ quy định về giá đất và Thông tư số 36/2014/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường, các phương pháp xác định giá đất bao gồm: a) Phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất Điều kiện áp dụng phương pháp: Phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất được áp dụng để định giá đất cho các trường hợp mà thửa đất hoặc khu đất của dự án có giá trị (tính theo giá đất trong BGĐ) dưới 30 tỷ đồng đối với các thành phố trực thuộc Trung ương; dưới 10 tỷ đồng đối với các tỉnh miền núi, vùng cao; dưới 20 tỷ đồng đối với các tỉnh còn lại: Trình tự, nội dung xác định giá đất theo phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất như sau: Bƣớc 1. Khảo sát, thu thập thông tin “Khảo sát, thu thập thông tin về giá đất của ít nhất 03 thửa đất đã chuyển nhượng trên thị trường, trúng đấu giá QSD đất trong khoảng thời gian tối đa 02 năm tính đến thời điểm định giá tại từng vị trí đất theo BGĐ thuộc khu vực định giá đất. Trường hợp tại khu vực định giá đất không đủ thông tin về giá đất thì thu thập thông tin tại khu vực lân cận có điều kiện tương tự về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội với khu vực định giá đất.

Đối với trường hợp thửa đất xác định được các khoản thu nhập, chi phí từ việc sử dụng đất thì thu thập thông tin về thu nhập, chi phí từ việc sử dụng đất của ít nhất 03 thửa đất để xác định giá đất theo phương pháp thu nhập tại từng vị trí đất (theo BGĐ) thuộc khu vực định giá đất”. Thu thập thông tin về điều kiện kinh tế - xã hội tại địa phương. Xác định giá đất phổ biến trên thị trường của từng vị trí đất Thống kê giá đất thị trường (là mức giá xuất hiện với tần suất nhiều nhất trong các giao dịch đã chuyển nhượng trên thị trường, trúng đấu giá quyền sử dụng đất, giá đất xác định từ chi phí, thu nhập, của các thửa đất có cùng mục đích 8 sử dụng tại khu vực và trong một khoảng thời gian nhất định) theo từng vị trí đất đối với các thông tin đã thu thập được. Xác định hệ số điều chỉnh giá đất “Hệ số điều chỉnh giá đất được xác định căn cứ vào giá đất phổ biến trên thị trường, điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể tại địa phương và giá đất trong bảng giá đất”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ