Luận văn: Hoàn thiện tổ chức và hoạt động thư viện tại Đại học Thăng Long

Khám phá luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức, hoạt động thông tin thư viện tại trường Đại học Thăng Long.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Thăng Long

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện không còn đơn thuần là một kho lưu trữ tài liệu. Thư viện đại học, đặc biệt là tại Đại học Thăng Long (TLU), phải trở thành một trung tâm thông tin - thư viện năng động, một "giảng đường thứ hai" hỗ trợ đắc lực cho phương pháp dạy và học lấy người học làm trung tâm. Việc hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Thăng Long là một nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ để đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của giảng viên và sinh viên mà còn để nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu khoa học của toàn trường. Luận văn thạc sỹ "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động thông tin - thư viện tại thư viện trường Đại học Thăng Long" của Nguyễn Thị Nga (2011) đã chỉ ra rằng, một cấu trúc tổ chức hợp lý và hoạt động hiệu quả là nền tảng để thư viện thực hiện sứ mệnh của mình. Một thư viện được tổ chức tốt sẽ tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, từ vốn tài liệu, cơ sở vật chất thư viện, đến phát triển nguồn nhân lực thư viện. Điều này trực tiếp góp phần vào sự thành công của chiến lược đổi mới giáo dục, thúc đẩy khả năng tự học, tư duy sáng tạo và kỹ năng nghiên cứu của sinh viên. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp để hoàn thiện cấu trúc và vận hành thư viện TLU không chỉ là một yêu cầu nghiệp vụ mà còn là một yếu-tố chiến lược, quyết định vị thế và năng lực cạnh tranh của nhà trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của một mô hình thư viện hiện đại

Một mô hình thư viện hiện đại không chỉ được đánh giá qua quy mô hay số lượng đầu sách. Nó được định nghĩa bởi khả năng tích hợp công nghệ, sự linh hoạt trong cung cấp dịch vụ và khả năng đáp ứng chính xác nhu cầu của người dùng. Đối với Đại học Thăng Long, việc áp dụng mô hình này giúp thư viện vượt qua vai trò truyền thống. Thay vì chỉ là nơi mượn trả sách, thư viện trở thành một không gian học tập hợp tác, một trung tâm truy cập tri thức số và một đối tác quan trọng trong hoạt động giảng dạy và nghiên cứu. Mô hình này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa không gian vật lý và không gian số, nơi người dùng có thể tiếp cận thư viện sốthư viện điện tử TLU mọi lúc, mọi nơi. Việc xây dựng một mô hình như vậy là tiền đề cho quá trình hiện đại hóa thư viện một cách toàn diện.

1.2. Thách thức trong quá trình chuyển đổi số thư viện

Quá trình chuyển đổi số thư viện mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc đầu tư vào cơ sở vật chất thư viện và công nghệ, mà còn ở việc thay đổi tư duy quản lý và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Theo nghiên cứu, nhiều thư viện đại học tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc xây dựng một lộ trình chuyển đổi số bài bản, thiếu sự đồng bộ giữa các khâu từ số hóa tài liệu, mua sắm tài nguyên điện tử đến triển khai các dịch vụ thư viện trực tuyến. Tại TLU, việc tích hợp thành công phần mềm quản lý thư viện Ilib là một bước tiến, nhưng để khai thác tối đa hiệu quả, cần có chiến lược rõ ràng và sự đầu tư liên tục vào việc đào tạo nhân lực và phát triển nội dung số. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để hoàn thiện tổ chức thư viện theo hướng hiện đại.

II. Thực trạng cơ cấu tổ chức thư viện Đại học Thăng Long

Việc phân tích thực trạng là bước đi quan trọng đầu tiên trong quá trình hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Thăng Long. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nga (2011) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về các vấn đề tồn tại trong giai đoạn trước. Mặc dù được đầu tư cơ sở vật chất tốt, cơ cấu tổ chức và hoạt động của thư viện TLU vẫn còn nhiều điểm bất cập. Về mặt tổ chức, cơ cấu bộ máy được chia thành 3 tổ (bổ sung, xử lý nghiệp vụ, phục vụ) nhưng sự phân công nhân sự lại chưa hợp lý. Ví dụ, tổ bổ sung chỉ có một cán bộ không chuyên trách, trong khi tổ xử lý nghiệp vụ với khối lượng công việc khổng lồ chỉ có hai người. Ngược lại, bộ phận phục vụ báo, tạp chí lại có tới 3 cán bộ. Sự mất cân đối này dẫn đến tình trạng quá tải ở những khâu trọng yếu và lãng phí nhân lực ở những khâu khác, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc. Về nhân sự, trong tổng số 18 cán bộ tại thời điểm khảo sát, chỉ có 4 người (22.2%) có chuyên môn về thông tin-thư viện. Tỷ lệ này cho thấy một lỗ hổng lớn về năng lực chuyên môn, đặc biệt trong bối cảnh cần đẩy mạnh tự động hóa thư viện và phát triển các dịch vụ thư viện phức tạp. Những hạn chế này trong cơ cấu tổ chức thư viện và chất lượng nhân sự là rào cản lớn nhất cần được giải quyết.

2.1. Hạn chế về phát triển nguồn nhân lực thư viện

Chất lượng đội ngũ nhân sự là yếu tố quyết định sự thành công của mọi hoạt động thư viện. Tại TLU, vấn đề phát triển nguồn nhân lực thư viện đối mặt với nhiều hạn chế. Tài liệu gốc chỉ ra rằng phần lớn cán bộ không được đào tạo đúng chuyên ngành (11/18 người tốt nghiệp ngành khác), dẫn đến khó khăn trong việc thực hiện các nghiệp vụ chuyên sâu như phân loại, biên mục, hay tư vấn thông tin. Hơn nữa, năng lực về ngoại ngữ và công nghệ thông tin của đội ngũ còn yếu, gây cản trở cho việc xử lý tài liệu nước ngoài và khai thác các hệ thống thư viện điện tử TLU. Việc thiếu các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên khiến cán bộ khó cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Đây là một điểm nghẽn nghiêm trọng, làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng và làm chậm quá trình hiện đại hóa thư viện.

2.2. Bất cập trong quản lý và phát triển vốn tài liệu

Vốn tài liệu là tài sản cốt lõi của thư viện. Tuy nhiên, công tác quản lý và phát triển nguồn tài nguyên này tại TLU còn tồn tại nhiều bất cập. Số liệu thống kê cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu tài liệu. Tài liệu ngành Kinh tế - Tài chính chiếm tới 58.82% tổng số, trong khi các ngành mới như Y học, Khoa học ứng dụng lại rất thiếu thốn. Giáo trình, loại tài liệu thiết yếu nhất cho sinh viên, chỉ chiếm 9.24% và phần lớn đã lỗi thời. Công tác bổ sung tài liệu còn manh mún, thiếu kế hoạch chiến lược, dẫn đến việc nguồn lực thông tin không theo kịp chương trình đào tạo. Việc chưa có chính sách rõ ràng cho việc phát triển thư viện số và các nguồn tài nguyên điện tử cũng là một hạn chế lớn, khiến thư viện chưa khai thác được tiềm năng của công nghệ để đa dạng hóa nguồn tin.

III. Phương pháp tái cấu trúc và hoàn thiện tổ chức thư viện TLU

Để giải quyết các vấn đề tồn đọng, việc tái cấu trúc và hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Thăng Long cần được tiến hành một cách hệ thống và khoa học. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một mô hình thư viện hiện đại, linh hoạt, trong đó chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận được xác định rõ ràng, phù hợp với chiến lược phát triển chung của nhà trường. Mô hình đề xuất nên vượt ra khỏi cấu trúc 3 tổ truyền thống, hướng tới việc hình thành các phòng chức năng chuyên biệt hơn như: Phòng Phát triển Nguồn tin (chịu trách nhiệm cả tài liệu in và tài liệu số), Phòng Dịch vụ Bạn đọc (tích hợp các dịch vụ tại chỗ và trực tuyến), và Phòng Công nghệ & Thông tin (quản lý hệ thống phần mềm quản lý thư viện, thư viện số, và hạ tầng mạng). Sự phân chia này giúp chuyên môn hóa công việc, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và tạo ra sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Song song với việc tái cấu trúc bộ máy, cần xây dựng một hệ thống quy chế hoạt động chi tiết, xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng vị trí, làm cơ sở cho việc quản lý thư viện đại học một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.1. Đề xuất mô hình cơ cấu tổ chức thư viện tối ưu

Một cơ cấu tổ chức thư viện tối ưu cần phản ánh được các chức năng cốt lõi của một thư viện hiện đại. Dựa trên các giải pháp đề xuất, mô hình mới cho thư viện TLU có thể bao gồm các bộ phận chính: Ban Lãnh đạo (Trưởng/Phó phòng), Bộ phận Nghiệp vụ (xử lý tài liệu, biên mục), Bộ phận Dịch vụ Người dùng (lưu hành, tham khảo, hướng dẫn sử dụng), và Bộ phận Nguồn lực Số & Công nghệ (quản trị thư viện điện tử TLU, CSDL, hỗ trợ kỹ thuật). Mô hình này không chỉ giúp phân công công việc khoa học hơn mà còn thúc đẩy sự phát triển của các mảng hoạt động mới, đặc biệt là các dịch vụ liên quan đến công nghệ. Việc tách riêng bộ phận nguồn lực số cho thấy sự ưu tiên và đầu tư chiến lược vào chuyển đổi số thư viện, đảm bảo TLU bắt kịp xu hướng chung của các thư viện đại học tiên tiến.

3.2. Chuyên nghiệp hóa công tác phát triển nguồn nhân lực

Con người là yếu tố then chốt. Để mô hình tổ chức mới vận hành hiệu quả, công tác phát triển nguồn nhân lực thư viện phải được chuyên nghiệp hóa. Cần xây dựng kế hoạch tuyển dụng ưu tiên các ứng viên có chuyên ngành thông tin-thư viện, ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Đối với đội ngũ hiện tại, nhà trường cần tổ chức các khóa đào tạo và đào tạo lại, cập nhật kiến thức về quản lý thư viện đại học trong môi trường số, kỹ năng sử dụng phần mềm quản lý thư viện, và phương pháp phát triển các dịch vụ thư viện mới. Xây dựng một chính sách đãi ngộ hợp lý và tạo môi trường làm việc năng động, khuyến khích sự sáng tạo cũng là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài và nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ, góp phần vào thành công chung của thư viện.

IV. Bí quyết hiện đại hóa hoạt động và dịch vụ thư viện TLU

Song song với việc hoàn thiện tổ chức, hiện đại hóa thư viện thông qua công nghệ và dịch vụ là chìa khóa để nâng cao vị thế và vai trò của thư viện. Quá trình này tập trung vào hai mũi nhọn chính: đẩy mạnh tự động hóa thư viện và đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ thư viện. Việc ứng dụng triệt để phần mềm quản lý thư viện tích hợp Ilib cần được ưu tiên hàng đầu, không chỉ ở khâu xử lý nghiệp vụ mà còn mở rộng sang các module quản lý bạn đọc, lưu hành, và thống kê, báo cáo. Điều này giúp giải phóng sức lao động của cán bộ khỏi các công việc thủ công, tăng độ chính xác và cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc ra quyết định quản lý. Mũi nhọn thứ hai là phát triển mạnh mẽ thư viện sốthư viện điện tử TLU. Thư viện cần xây dựng kế hoạch số hóa các tài liệu nội sinh có giá trị cao như luận văn, báo cáo khoa học, giáo trình do trường biên soạn. Đồng thời, cần đầu tư kinh phí để truy cập các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế, cung cấp nguồn thông tin phong phú và cập nhật cho hoạt động nghiên cứu và giảng dạy. Đây là những bước đi cụ thể để hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Thăng Long theo hướng hiện đại.

4.1. Ứng dụng công nghệ và tự động hóa thư viện toàn diện

Để thực hiện tự động hóa thư viện một cách toàn diện, cần khai thác tối đa các tính năng của hệ thống ILS (Integrated Library System) hiện có. Quá trình này bao gồm việc chuẩn hóa dữ liệu biên mục theo các chuẩn quốc tế (như MARC 21), triển khai hệ thống mượn trả tự động bằng công nghệ RFID hoặc mã vạch, và xây dựng cổng tra cứu trực tuyến (OPAC) thân thiện, mạnh mẽ. Cổng tra cứu này không chỉ cho phép tìm kiếm tài liệu in mà còn cần tích hợp kết quả từ các nguồn thư viện số và cơ sở dữ liệu được đăng ký. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc nội bộ mà còn cải thiện trải nghiệm của người dùng, giúp họ tiếp cận thông tin nhanh chóng và dễ dàng hơn, qua đó thúc đẩy văn hóa đọc và nghiên cứu trong toàn trường.

4.2. Xây dựng và đa dạng hóa các dịch vụ thư viện giá trị gia tăng

Một thư viện hiện đại không chỉ cung cấp tài liệu mà còn phải tạo ra các dịch vụ thư viện có giá trị gia tăng. Dựa trên nền tảng công nghệ và nguồn nhân lực được cải thiện, thư viện TLU có thể triển khai nhiều dịch vụ mới. Các dịch vụ này bao gồm: dịch vụ cung cấp thông tin chọn lọc theo yêu cầu (SDI) cho giảng viên và nhà nghiên cứu; tổ chức các lớp hướng dẫn kỹ năng thông tin (information literacy) cho sinh viên; dịch vụ hỗ trợ trích dẫn và quản lý tài liệu tham khảo. Ngoài ra, việc xây dựng các bộ sưu tập số chuyên đề, biên soạn các thư mục, và tổ chức các buổi giới thiệu sách mới cũng là những hoạt động thiết thực. Việc đa dạng hóa dịch vụ giúp thư viện gắn kết chặt chẽ hơn với cộng đồng người dùng, khẳng định vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái học thuật của nhà trường.

V. Cách đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện sau khi cải tổ

Việc hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Thăng Long là một quá trình liên tục và đòi hỏi phải có cơ chế giám sát, đo lường. Do đó, xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện là nhiệm vụ bắt buộc. Hệ thống này cần kết hợp cả các chỉ số định lượng và định tính. Về định lượng, thư viện cần theo dõi các số liệu thống kê từ phần mềm quản lý thư viện như: số lượt bạn đọc đến thư viện, số lượt mượn/trả tài liệu, tỷ lệ sử dụng vốn tài liệu theo từng chuyên ngành, số lượt truy cập thư viện điện tử TLU và các cơ sở dữ liệu. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ sử dụng và sự phù hợp của các nguồn lực. Về định tính, việc thường xuyên tổ chức các cuộc khảo sát sự hài lòng của người dùng là cực kỳ quan trọng. Các phiếu khảo sát cần được thiết kế để thu thập ý kiến phản hồi về chất lượng tài liệu, thái độ phục vụ của nhân viên, sự tiện lợi của cơ sở vật chất thư viện, và tính hữu ích của các dịch vụ thư viện. Kết hợp hai phương pháp này sẽ mang lại một bức tranh toàn cảnh, giúp ban lãnh đạo đưa ra những điều chỉnh kịp thời và hợp lý.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí và chỉ số đo lường hiệu quả KPIs

Để việc đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện được nhất quán và khoa học, cần xây dựng một bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Bộ KPIs này có thể bao gồm: Tỷ lệ sinh viên/giảng viên đăng ký làm thẻ thư viện; Số tài liệu mượn trung bình trên mỗi người dùng; Chi phí cho mỗi lần sử dụng tài liệu điện tử; Tỷ lệ yêu cầu mượn liên thư viện được đáp ứng thành công; Thời gian trung bình để xử lý một tài liệu mới; Điểm hài lòng của người dùng (User Satisfaction Score) qua khảo sát. Việc thiết lập và theo dõi các chỉ số này theo định kỳ (hàng quý, hàng năm) sẽ giúp thư viện xác định được điểm mạnh, điểm yếu và có cơ sở dữ liệu vững chắc để báo cáo với ban giám hiệu, cũng như để hoạch định chiến lược phát triển trong các giai đoạn tiếp theo.

5.2. Tối ưu hóa hoạt động dựa trên phản hồi của người dùng

Dữ liệu đánh giá sẽ vô nghĩa nếu không được sử dụng để cải tiến hoạt động. Phản hồi từ người dùng là nguồn thông tin quý giá nhất để tối ưu hóa dịch vụ thư viện. Thư viện cần thiết lập các kênh thu thập phản hồi đa dạng như hộp thư góp ý, biểu mẫu trực tuyến, các buổi đối thoại định kỳ với sinh viên và đại diện các khoa. Khi nhận được phản hồi, ví dụ như nhu cầu về một lĩnh vực tài liệu mới hay góp ý về giờ mở cửa, thư viện cần phân tích và có kế hoạch hành động cụ thể. Quá trình "lắng nghe - phân tích - hành động - đánh giá lại" này tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục, đảm bảo rằng việc hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Thăng Long luôn bám sát nhu cầu thực tế của cộng đồng học thuật mà nó phục vụ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN - THƯ VIỆN TẠI ĐẠI HỌC THĂNG LONG TRƯỚC YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐÀO TẠO 1.Cơ sở lý luận về tổ chức và hoạt động 1. Khái niệm tổ chức Theo Bách khoa toàn thư: Tổ chức là các hoạt động cần thiết để xác định cơ cấu, guồng máy của hệ thống, xác định những công việc phù hợp với từng nhóm, từng bộ phận và giao phó các bộ phận cho các nhà quản trị hay người chỉ huy với chức năng nhiệm vụ và quyền hạn nhất định để thực hiện nhiệm vụ được giao [1]. Khái niệm tổ chức trong từ điển Tiếng Việt được định nghĩa là: một chỉnh thể, có một cấu tạo, một cấu trúc và những chức năng chung nhất, có trật tự, có nề nếp để tiến hành một hoạt động nào đó nhằm có được hiệu quả tốt nhất. Tổ chức là tập hợp người được tổ chức lại, hoạt động vì những quyền lợi chung, nhằm một mục đích chung [27.

Tổ chức là một công cụ được sử dụng bởi con người để kết hợp các hành động lại tạo ra một giá trị, hay đúng hơn là đạt được mục tiêu của tổ chức. Tổ chức: Bao gồm việc sử dụng thích hợp các nguồn lực nhằm đạt mục tiêu của cơ quan. Thường thì một tổ chức tạo ra để phục vụ cho một nhu cầu hay một mong muốn nào đó của con người [ 26. Như vậy, có thể nói khái niêm tổ chức được định nghĩa theo nhiều góc độ khác nhau nhưng theo quan điểm của cá nhân tôi, tổ chức là một nhóm người có tối thiểu hai người, cùng hoạt động với nhau một cách có qui củ theo những nguyên tắc, thể chế và các tiêu chuẩn (văn hoá) nhất định, nhằm thực hiện các mục tiêu chung.

14 Tổ chức đóng một vai trò quan trọng trong các chế độ xã hội, các lĩnh vực và mọi ngành nghề của đời sống xã hội. Vì vậy tổ chức mang lại hiệu quả của lao động, vì lí do đó nó được nhiều nhà lãnh đạo quan tâm. Tổ chức trong xã hội hiện đại là trụ cột để thúc đẩy sự tiến bộ xã hội. Trên cơ sở các định nghĩa đã nêu, khái niệm tổ chức trong lĩnh vực thông tin – thư viện được hiểu là sự đảm bảo sử dụng nguồn thông tin một cách hợp lý, tiết kiệm có hiệu quả.

Tổ chức công tác thông tin - thư viện nhằm thiết lập một cơ cấu thích hợp cho sự tồn tại và phát triển đáp ứng với nhu cầu xã hội, giúp người dùng tin khám phá những vấn đề trong thế giới tự nhiên và xã hội. Tổ chức trong lĩnh vực thông tin – thư viện là nhằm mục tiêu đáp ứng nhu cầu của người dùng tin một cách có hiệu quả đầy đủ và kịp thời. Khái niệm hoạt động Theo Từ điển tiếng Việt: Hoạt động là tiến hành những việc làm có quan hệ chặt chẽ với nhau, thực hiện một chức năng nhất định nào đó trong một chỉnh thể nhằm một mục đích nhất định trong cuộc sống xã hội[27. Theo quan điểm của TS Trần Thị Minh Nguyệt, hoạt động có thể được coi là tổng hợp các hành động của con người tác động vào một đối tượng nhất định nhằm đạt một mục đích nhất định và có ý nghĩa xã hội nhất định.

trong thực tế, hoạt động thông tin – thư viện có nhiều mô hình khác nhau. Những nước trong nền kinh tế thị trường, hoạt động thông tin – thư viện hướng tới xã hội hóa thông tin nằm trong thành phần kết cấu hạ tầng xã hội, trợ giúp cho sự phát triển kinh tế, xã hội. Đối với các nước đang phát triển hoạt động thông tin - thư viện dưới sự đầu tư toàn diện của nhà nước nhằm đảm bảo an ninh Quốc gia. 15 Ngày nay hoạt động thông tin thư viện góp phần nâng cao hiệu quả của nền kinh tế xã hội.

Trong lĩnh vực kinh tế, hoạt động thông tin – thư viện nhằm nâng cao sức sản xuất tạo ra những sản phẩm có giá trị trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ, hỗ trợ ra quyết định, đồng thời đã và đang trở thành bộ phận hữu cơ của hoạt động xã hội đem lại hiệu quả cho công tác quản lý. Trong giai đoạn hiện nay hoạt động thông tin – thư viện đang đứng trước những thời cơ và thách thức mới nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng tin góp phần vào giai đoạn CNH – HĐH đất nước. Vai trò của hoạt động thông tin - thư viện không chỉ là nơi giữ sách, mà phải chọn lọc, đánh giá phân tích, cung cấp những thông tin chính xác theo yêu cầu của người dùng tin hỗ trợ công tác học tập và giảng dạy tạo điều kiện cho người đọc phát triển toàn diện, đặc biệt là tư duy sáng tạo, góp phần giúp nhà trường hoàn thành sự nghiệp đào tạo nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài cho đất nước. Theo đó, hoạt động thông tin-thư viện là tiến hành toàn bộ các công việc thuộc chức năng và nhiệm vụ có liên quan mật thiết với nhau về chuyên môn nghiệp vụ thông tin- thư viện của một thư viện hay trung tâm thông tin-thư viện.

Bao gồm: Xây dựng và phát triển vốn tài liệu; tổ chức xử lý nghiệp vụ; tổ chức và bảo quản vốn tài liệu; xây dựng bộ máy tra cứu tin; tổ chức phục vụ bạn đọc. Mối quan hệ giữa tổ chức và hoạt động Tổ chức và hoạt động của thư viện là hai mặt của một vấn đề dường như tách rời nhau nhưng thực tế giữa chúng lại có mối quan hệ mật thiết với nhau. Nếu coi tổ chức là “hình thức” thì hoạt động là “nội dung”. Một tổ chức cơ quan mà không có hoạt động thì tổ chức, cơ quan đó khó mà tồn tại và phát triển được.

Một hoạt động mà không có tổ chức thì khó mang lại hiệu quả. Do vậy nếu coi tổ chức là hình thức thì hoạt động là nội dung nghĩa là tổ chức và 16 hoạt động có mối quan hệ biện chứng với nhau. Ngày nay hoạt đông thông tin – thư viện được diễn ra trong môi trường mạng – môi trường của việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông. Do đó, đòi hỏi tổ chức thông tin – thư viện cũng phải thay đổi theo để phù hợp với sự phát triển của hoạt động và ngược lại.

Tổ chức và hoạt động thông tin - thư viện có mối quan hệ biện chứng lẫn nhau. Đặc điểm tổ chức và hoạt động thông tin – thư viện tại Đại học Thăng Long 1. Khái quát về trường Đại học Thăng Long Đại học Thăng Long là trường ngoài công lập đào tạo bậc đại học đầu tiên tại Việt Nam. Trường được thành lập năm 1988 theo Quyết định số 1687/KH-TV ngày 15/12/1988 của Bộ Đại học, Trung học chuyên nghiệp và Dạy nghề, với tên gọi ban đầu là Trung tâm Đại học Dân lập Thăng Long.

Khi có Quyết định số 441/Tg của Thủ tướng Chính phủ ngày 09/08/1994, Trung tâm Đại học Dân lập Thăng Long trở thành Trường Đại học Dân lập Thăng Long. Văn bằng của Trường nằm trong Hệ thống văn bằng Quốc gia. * Về cơ cấu tổ chức Theo Quyết định số 1888/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 31/12/2007, Trường Đại học Dân lập Thăng Long chuyển sang loại hình Trường Đại học Tư thục, căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ, Trường ĐHTL đã sắp xếp, bố trí và kiện toàn lại cơ cấu tổ chức như sau: 17 Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy của ĐHTL Hội Đồng Quản Trị Ban Giám Hiệu Các Phòng Trung Tâm Bộ Môn Phòng Hành Chính Phòng Đào Tạo Bộ Môn Toán Bộ Môn Tin Tổng hợp Học Phòng Tài Vụ Phòng Công Tác Bộ Môn Công Bộ Môn Giáo Sinh viên Tác Xã Hội Cục Thể Chất Phòng Phòng Thông Tin Bộ Môn Y Tế Bộ Môn NCKH&HTQT Tư liệu – Thư Viện Công Cộng Kinh Tế C Phòng Công Nghệ TT Đảm Bảo Chất Bộ Môn Việt Bộ Môn Quản Thông Tin Lượng & Khảo Thí Nam Học Lý Bệnh Viện Phòng PR Phòng Máy Tính Bộ Môn Điều Bộ Môn Ngôn Dưỡng Ngữ Nhật Bộ Môn Ngôn Bộ Môn Ngôn Ngữ Anh Ngữ Pháp - Ý Bộ Môn Ngôn Ngữ Trung Ngay từ khi mới tách ra khỏi phòng Hành chính Tổng hợp năm 2000, Thư viện có tên gọi là Phòng Thông tin – Tư liệu – Thư viện, đến năm 2006 bộ 18 phận Thông tin tách ra thành Phòng Thông tin. Thư viện lại có tên gọi là Phòng Tư liệu – Thư viện.

Thiết nghĩ trong Thư viện đã bao gồm tư liệu rồi nên ngay cả tên gọi Phòng Tư liệu – Thư viện cũng chưa thật chính xác. * Chức năng, nhiệm vụ 1. Hoạt động trên nguyên tắc không vì lợi nhuận, tạo môi trường giáo dục lành mạnh, tôn trọng tính trung thực, tình yêu thương và tinh thần hợp tác. Đào tạo sinh viên ở bậc đại học và sau đại học với chất lượng tốt nhằm đáp ứng yêu cầu nhân lực có tri thức của xã hội, đóng góp có hiệu quả vào chiến lược công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

Tạo điều kiện cho sinh viên, trong khung cảnh toàn cầu hoá giáo dục, đã được đào tạo ban đầu ở Trường, di chuyển đến những trường đại học tiên tiến trên thế giới để học tập tiếp, hay thực tập và nghiên cứu qua các hợp đồng ký kết hợp tác và trao đổi sinh viên với những trường đại học nước ngoài. Triển khai nghiên cứu khoa học trong Trường, trước hết để nâng cao chất lượng giảng dạy, và sau đó làm được nhiệm vụ nghiên cứu khoa học của một trường đại học. Phấn đấu tạo ra cho Trường và xã hội một đội ngũ khoa học có năng lực nghiên cứu và ứng dụng khoa học vào thực tiễn, biết làm việc hợp tác với các trường và viện nghiên cứu trong và ngoài nước để đạt hiệu quả tốt. Xây dựng Trường trở thành một trung tâm văn hoá, giáo dục, khoa học và công nghệ.

* Cơ sở vật chất Trường Đại học Thăng Long là một trong những trường có cơ sở vật chất được đầu tư thiết kế, xây dựng hiện đại vào bậc hàng đầu của Việt Nam. Trường được xây dựng trên diện tích khuôn viên hơn 2,5 ha nằm dọc trục 19 đường vành đai 3 thuộc địa phận phường Đại Kim – Hoàng Mai – Hà Nội, gần Trung tâm Hội nghị quốc gia và khu hành chính mới của thành phố. Tổng thể trường là một khu liên hợp hiện đại bao gồm các hạng mục: Nhà học chính; Nhà hành chính hiệu bộ; Nhà hội trường - giảng đường; Nhà thể thao - Thể chất; Nhà ăn - Câu lạc bộ; Khu căn hộ cao cấp cho GS; Vườn sinh viên; Quảng trường sinh viên. Nằm ngay cạnh khối Hội trường là khu vực 2 giảng đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ