Nghiên cứu hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin tại Trung tâm Thư viện Đại học Lâm nghiệp

Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện tại Trung tâm Thông tin Thư viện Đại học Lâm nghiệp.

Chuyên ngành

Thư viện học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoàn thiện thư viện Đại học Lâm nghiệp

Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện "Nghiên cứu hoàn thiện tổ chức và hoạt động thông tin- thư viện của Trung tâm Thông tin Thư viện trường Đại học Lâm nghiệp" phân tích sâu sắc vai trò và thực trạng của thư viện trong bối cảnh đổi mới giáo dục và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trường Đại học Lâm nghiệp (ĐHLN), với vị thế là cơ sở đào tạo đầu ngành, đòi hỏi một hệ thống thư viện vững mạnh để hỗ trợ nhiệm vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Hoạt động thông tin - thư viện không chỉ là nơi lưu trữ tri thức mà còn là động lực thúc đẩy sự sáng tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành lâm nghiệp. Luận văn khẳng định, một thư viện hiện đại là bộ mặt, là thước đo sự phát triển của một trường đại học. Trung tâm Thông tin - Thư viện (TTTT-TV) trường ĐHLN, dù đã có những đóng góp quan trọng, vẫn cần một lộ trình hoàn thiện bài bản để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của bạn đọc, đặc biệt là sinh viên Đại học Lâm nghiệp. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các chiến lược phát triển, từ việc xây dựng nguồn lực thông tin đến hiện đại hóa thư viện, nhằm biến TTTT-TV thành một trung tâm học liệu tiên tiến, phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp giáo dục và phát triển bền vững của ngành.

1.1. Vai trò của thư viện trong đào tạo và nghiên cứu khoa học

Trong bối cảnh đất nước hội nhập và phát triển, vai trò của hoạt động thông tin - thư viện tại các trường đại học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tại Đại học Lâm nghiệp, TTTT-TV được xác định là trái tim của hoạt động học thuật. Nó không chỉ cung cấp tài liệu cho các chương trình đào tạo mà còn là nguồn tài nguyên vô giá cho các đề tài nghiên cứu khoa học từ cấp cơ sở đến cấp nhà nước. Theo luận văn, thư viện là cầu nối giữa người dạy, người học với kho tàng tri thức của nhân loại, đặc biệt trong lĩnh vực chuyên ngành như lâm nghiệp, quản lý tài nguyên và môi trường. Việc nâng cao chất lượng phục vụ tại thư viện trực tiếp góp phần cải thiện chất lượng giáo dục toàn diện, đào tạo ra những kỹ sư, cử nhân có năng lực tư duy sáng tạo và khả năng tự học suốt đời.

1.2. Chức năng và nhiệm vụ của Trung tâm Thông tin Thư viện

Theo quy chế hoạt động được trích dẫn trong luận văn, TTTT-TV ĐHLN có chức năng cốt lõi là thu thập, xử lý, quản lý, lưu trữ và cung cấp các nguồn lực thông tin. Nhiệm vụ của trung tâm rất đa dạng, bao gồm: tham mưu cho Ban Giám hiệu về chiến lược phát triển; xây dựng kế hoạch bổ sung, phát triển vốn tài liệu; tổ chức xử lý kỹ thuật và xây dựng hệ thống tra cứu hiệu quả. Một nhiệm vụ quan trọng khác là thu nhận các ấn phẩm nội bộ như luận văn, luận án, báo cáo khoa học, hình thành một cơ sở dữ liệu đặc thù của trường. Ngoài ra, trung tâm còn có trách nhiệm hướng dẫn người dùng khai thác thông tin, tổ chức các dịch vụ thư viện và tham gia vào mạng lưới liên kết, chia sẻ tài nguyên với các thư viện khác, góp phần vào sự phát triển chung của hệ thống thư viện đại học Việt Nam.

II. Phân tích thực trạng hoạt động thông tin thư viện ĐHLN

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát và phân tích chi tiết về thực trạng tổ chức và hoạt động của TTTT-TV trường ĐHLN tại thời điểm nghiên cứu (năm 2008). Kết quả cho thấy nhiều thách thức và hạn chế tồn tại song song với những nỗ lực đã có. Vấn đề lớn nhất nằm ở mô hình hoạt động còn mang nặng tính truyền thống. Vốn tài liệu tuy có sự gia tăng nhưng vẫn chưa thực sự phong phú và cập nhật, đặc biệt là các tài liệu điện tử và tài liệu ngoại văn. Cơ sở vật chất thư viện chưa đáp ứng kịp quy mô đào tạo ngày càng mở rộng của nhà trường. Hệ thống tra cứu chủ yếu vẫn là thủ công, gây khó khăn và tốn thời gian cho bạn đọc. Các dịch vụ thư viện còn đơn điệu, chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ để đáp ứng nhu cầu tin của người dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Những bất cập này đòi hỏi một kế hoạch hiện đại hóa thư viện toàn diện, bắt đầu từ việc củng cố nguồn lực thông tin đến việc ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi khâu hoạt động.

2.1. Hạn chế về tổ chức và phát triển vốn tài liệu truyền thống

Thực trạng cho thấy công tác phát triển vốn tài liệu tại TTTT-TV còn nhiều bất cập. Nguồn tài liệu, dù có tổng số trên 50.000 bản, nhưng tỷ lệ giáo trình và tài liệu tham khảo chuyên ngành mới còn thấp. Theo Bảng 4 trong luận văn, sách giáo trình chỉ chiếm 4,94% tổng vốn tài liệu. Công tác bổ sung chủ yếu dựa vào nguồn mua, trong khi hình thức trao đổi, nhận biếu tặng chưa được khai thác triệt để. Đặc biệt, việc thu thập các tài liệu nội sinh như đề tài nghiên cứu của sinh viên, bài giảng của giảng viên chưa có quy chế rõ ràng, dẫn đến lãng phí nguồn tài nguyên tri thức quý giá. Tình trạng này khiến việc đáp ứng nhu cầu học tập chuyên sâu và nghiên cứu của sinh viên Đại học Lâm nghiệp và giảng viên gặp nhiều khó khăn.

2.2. Bất cập trong cơ sở vật chất và bộ máy tra cứu thủ công

Luận văn chỉ rõ, cơ sở vật chất thư viện tại thời điểm đó còn hạn chế. Diện tích phòng đọc (200m2) quá nhỏ so với quy mô hơn 5000 sinh viên. Trang thiết bị còn thiếu thốn, đặc biệt là máy tính cho bạn đọc tra cứu. Bộ máy tra cứu chủ yếu là hệ thống mục lục phích giấy truyền thống. Mặc dù đã có những cải tiến như in phích bằng máy tính, nhưng phương pháp này vẫn bộc lộ nhiều nhược điểm: tốn thời gian, khó cập nhật, và không cho phép tìm kiếm linh hoạt. Việc thiếu một hệ thống quản lý thư viện đại học tích hợp khiến việc tra cứu và quản lý tài liệu trở nên kém hiệu quả, chưa thể xây dựng nền tảng cho một thư viện số trong tương lai.

2.3. Dịch vụ thư viện chưa đáp ứng nhu cầu bạn đọc đa dạng

Các dịch vụ thư viện chủ yếu dừng lại ở mức độ truyền thống như phục vụ đọc tại chỗ và cho mượn tài liệu về nhà. Các dịch vụ giá trị gia tăng như cung cấp thông tin theo yêu cầu, phổ biến thông tin chọn lọc, hay hỗ trợ tra cứu các cơ sở dữ liệu trực tuyến chưa được phát triển. Khảo sát cho thấy nhu cầu tin của người dùng rất đa dạng, bao gồm cả tài liệu khoa học, kinh tế, pháp luật và ngoại ngữ, nhưng khả năng đáp ứng của thư viện còn hạn chế. Việc thiếu các dịch vụ hiện đại làm giảm sức hấp dẫn của thư viện và chưa phát huy hết vai trò là trung tâm thông tin, hỗ trợ học thuật của nhà trường. Đây là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng phục vụ.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin thư viện

Để giải quyết những tồn tại về vốn tài liệu, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Lâm nghiệp thông qua việc nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi từ việc bổ sung bị động sang chủ động, có định hướng rõ ràng. Cần phải xây dựng một chính sách phát triển bộ sưu tập khoa học, bám sát chương trình đào tạo và định hướng nghiên cứu của nhà trường. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc mua sách in truyền thống mà phải mở rộng sang việc bổ sung các tài liệu điện tử, cơ sở dữ liệu trực tuyến và các ấn phẩm ngoại văn có giá trị. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác, chia sẻ tài nguyên với các thư viện trong cùng hệ thống và khu vực được xem là giải pháp then chốt để tối ưu hóa chi phí và làm phong phú vốn tài liệu. Đây là bước đi nền tảng để xây dựng một mô hình thư viện hiện đại, có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu tin của người dùng.

3.1. Tăng cường bổ sung có định hướng và phát triển vốn tài liệu

Giải pháp cốt lõi là xây dựng kế hoạch bổ sung tài liệu dựa trên phân tích sâu sắc nhu cầu tin của người dùng và chương trình đào tạo. Luận văn gợi ý TTTT-TV cần chủ động phối hợp với các khoa, bộ môn để xác định danh mục tài liệu ưu tiên. Cần chú trọng phát triển vốn tài liệu đa dạng về loại hình, bao gồm sách tham khảo chuyên sâu, tạp chí khoa học uy tín, và đặc biệt là các tài liệu điện tử như sách điện tử, tạp chí điện tử. Việc thiết lập một quy chế giao nộp rõ ràng đối với các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án trong trường sẽ giúp làm giàu nguồn tài nguyên thông tin nội sinh, một tài sản trí tuệ vô giá của Đại học Lâm nghiệp.

3.2. Đẩy mạnh chia sẻ nguồn lực thông tin giữa các thư viện

Trong bối cảnh kinh phí hạn hẹp, việc chia sẻ nguồn lực thông tin là một giải pháp thông minh và hiệu quả. Luận văn khuyến nghị TTTT-TV tích cực tham gia vào các mạng lưới liên kết thư viện, như Hội Liên hiệp thư viện các trường đại học khu vực phía Bắc. Thông qua hợp tác, thư viện có thể thực hiện mượn liên thư viện, dùng chung quyền truy cập các cơ sở dữ liệu đắt tiền, và phối hợp bổ sung tài liệu để tránh trùng lặp. Hoạt động này không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn mở rộng khả năng tiếp cận thông tin cho bạn đọc, giúp họ có được những tài liệu mà thư viện không có sẵn, qua đó nâng cao chất lượng phục vụ một cách đáng kể.

IV. Bí quyết hiện đại hóa thư viện qua ứng dụng công nghệ mới

Chìa khóa để hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Lâm nghiệp nằm ở việc mạnh dạn ứng dụng công nghệ thông tin. Luận văn nhấn mạnh hiện đại hóa thư viện không chỉ là việc mua sắm máy móc mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện về phương thức quản lý và phục vụ. Việc triển khai một phần mềm quản lý thư viện đại học tích hợp được xem là bước đi đột phá, giúp tự động hóa các khâu công việc từ bổ sung, biên mục đến lưu thông tài liệu. Xây dựng các cơ sở dữ liệu thư mục trên máy tính cho phép bạn đọc tra cứu nhanh chóng và chính xác. Hướng đi tiếp theo và tất yếu là số hóa tài liệu quan trọng, đặc biệt là các tài liệu nội sinh như luận án, báo cáo khoa học, để xây dựng nền tảng cho một thư viện số. Quá trình này sẽ giúp bảo quản tài liệu quý hiếm, tăng cường khả năng truy cập và đưa TTTT-TV tiến gần hơn tới mô hình thư viện hiện đại.

4.1. Xây dựng thư viện số và chiến lược số hóa tài liệu

Để bắt kịp xu thế, luận văn đề xuất một lộ trình xây dựng thư viện số. Bước đầu tiên là số hóa tài liệu nội sinh có giá trị cao như luận án, luận văn, các công trình nghiên cứu khoa học đặc thù của ngành lâm nghiệp. Việc này không chỉ giúp bảo tồn tài liệu khỏi sự xuống cấp vật lý mà còn cho phép truy cập từ xa, phá vỡ rào cản về không gian và thời gian. Song song đó, thư viện cần ưu tiên ngân sách để mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến và bộ sưu tập tài liệu điện tử. Xây dựng một cổng thông tin thư viện thân thiện, tích hợp các nguồn tài nguyên số sẽ tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu năng động cho sinh viên Đại học Lâm nghiệp.

4.2. Triển khai phần mềm quản lý thư viện tích hợp Libol 6.0

Một trong những minh chứng rõ nét cho nỗ lực hiện đại hóa thư viện được đề cập trong luận văn là việc TTTT-TV đã tiến hành mua và triển khai phần mềm quản lý thư viện Libol 6.0 vào năm 2007. Đây là một hệ thống tự động hóa thư viện mạnh mẽ, hỗ trợ đầy đủ các phân hệ nghiệp vụ như Bổ sung, Biên mục, Lưu thông, Bạn đọc và Tra cứu OPAC. Việc ứng dụng công nghệ thông tin này đã giúp chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ, xây dựng các cơ sở dữ liệu thư mục (CSDLTM) một cách hệ thống. Luận văn ghi nhận đã có 7.700 biểu ghi cho CSDL Luận án - Luận văn và trên 3.000 biểu ghi cho CSDL Tài liệu tham khảo, đặt nền móng vững chắc cho việc quản lý và khai thác hiệu quả nguồn lực thông tin.

V. Đánh giá hiệu quả hoạt động qua nhu cầu tin của người dùng

Mọi nỗ lực hoàn thiện tổ chức thư viện Đại học Lâm nghiệp đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng. Luận văn đã thực hiện một cuộc khảo sát quy mô với 620 phiếu để tìm hiểu thói quen và nhu cầu của bạn đọc. Kết quả là một nguồn dữ liệu quý giá để đánh giá hiệu quả hoạt động và định hướng phát triển. Đa số người dùng tin, đặc biệt là sinh viên, dành từ 2-4 giờ mỗi ngày để khai thác thông tin, cho thấy nhu cầu học tập và nghiên cứu là rất lớn. Các loại hình tài liệu được quan tâm nhất là sách tham khảo (39,72%) và tài liệu tra cứu (25%). Về lĩnh vực, kinh tế - tài chính (26%) và chính trị - văn hóa (25,2%) là những chủ đề được quan tâm hàng đầu. Những con số này cho thấy, để nâng cao chất lượng phục vụ, TTTT-TV cần tập trung phát triển vốn tài liệu ở các mảng thế mạnh và các lĩnh vực được quan tâm cao, đồng thời cải thiện các dịch vụ thư viện để phục vụ tốt hơn.

5.1. Phân tích nhu cầu tin của sinh viên Đại học Lâm nghiệp

Kết quả khảo sát từ Bảng 1, 2, 3 trong luận văn cung cấp một cái nhìn chi tiết về nhu cầu tin của người dùng. Đối với sinh viên Đại học Lâm nghiệp, mục đích chính đến thư viện là học tập (71,12%) và nghiên cứu (33,13%). Nguồn tài liệu được họ xem là hữu ích nhất là sách tham khảo, tiếp đến là sách tra cứu, giáo trình và báo-tạp chí. Điều này cho thấy vai trò của thư viện trong việc cung cấp nguồn học liệu ngoài giáo trình là cực kỳ quan trọng. Sự đa dạng trong các lĩnh vực quan tâm, từ chuyên ngành nông-lâm nghiệp đến kinh tế, ngoại ngữ, tin học, đòi hỏi thư viện phải có một chính sách bổ sung tài liệu đa ngành, đáp ứng xu thế học tập liên ngành của sinh viên hiện đại.

5.2. Nâng cao chất lượng phục vụ để thỏa mãn bạn đọc

Dựa trên phân tích nhu cầu, việc nâng cao chất lượng phục vụ không chỉ là cải thiện thái độ của nhân viên mà còn là việc tái cấu trúc các dịch vụ. Bạn đọc cần một không gian học tập thoải mái, đủ ánh sáng và yên tĩnh. Họ cần hệ thống tra cứu nhanh chóng, chính xác và dễ sử dụng. Việc mở rộng các dịch vụ như mượn tài liệu liên thư viện, hỗ trợ tìm tin chuyên sâu, và cung cấp quyền truy cập các tài liệu điện tử từ xa sẽ là những cải tiến được đón nhận. Luận văn nhấn mạnh rằng sự hài lòng của người dùng là thước đo thành công quan trọng nhất trong quản lý thư viện đại học, và mọi hoạt động cải tiến cần xoay quanh triết lý phục vụ này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN THƯ VIỆN VỚI NHIỆM VỤ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở TRUNG TÂM THÔNG TIN- THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP 1. Ngành lâm nghiệp trong giai đoạn CNH-HĐH đất nước. Lâm nghiệp là một ngành sản xuất vật chất đặc biệt. Nói đến lâm nghiệp trước hết phải nói đến vai trò của rừng trong nền kinh tế quốc dân và trong đời sống xã hội.

Trong Luật Bảo vệ và phát triển rừng (1991) có ghi: “ Rừng là tài nguyên quý báu của đất nước, có khả năng tái tạo lại bộ phận quan trọng của môi trường sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân, với sự sống của dân tộc…”. Lâm nghiệp là một ngành kinh tế quốc dân thể hiện ở một số điểm sau: Hiện nay ngành lâm nghiệp đang quản lý 19 triệu ha rừng và đất lâm nghiệp chưa có rừng, chiếm 57% diện tích cả nước gắn liền với hàng ngàn cây số dọc theo biên giới bộ và ven biển. Trên diện tích đó có 24 triệu dân thuộc 54 thành phần dân tộc khác nhau của Việt Nam sinh sống.  Vai trò của lâm nghiệp: Xã hội càng phát triển thì vai trò vô giá của rừng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái càng được nhân lên gấp bội.

Vì đất nước ta đang trong giai đoạn CNH-HĐH đất nước nên vấn đề bảo vệ môi trường, duy trì an toàn sinh thái quốc gia đang trở thành vấn đề quan tâm hàng đầu không chỉ cho thế hệ hôm nay mà cho cả thế hệ mai sau. Nạn hạn hán, lũ lụt nghiêm trọng xảy ra ở nước ta trong những năm vừa qua là “tiếng chuông cảnh tỉnh sinh thái”, là sự trả giá đắt do tài nguyên rừng bị suy thoái. Vấn đề bảo vệ rừng và bảo vệ môi trường không chỉ ở quốc gia mà vấn đề này còn đang trở thành chiến lược toàn cầu, liên kết giữa các quốc gia. 10 Ngoài ra ngành lâm nghiệp có một số vai trò sau đây: - Vai trò cung cấp: Cung cấp lâm sản, đặc sản phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng của xã hội, trước hết là gỗ và lâm sản ngoài gỗ.

Cung cấp động vật, thực vật là đặc sản phục vụ nhu cầu tiêu dùng của các tầng lớp dân cư. Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, cho xây dựng cơ bản. Cung cấp dược liệu quý phục vụ nhu cầu chữa bệnh và nâng cao sức khoẻ cho con người. Cung cấp lương thực, nguyên liệu chế biến thực phẩm phục vụ nhu cầu đời sống của xã hội.

- Vai trò phòng hộ, bảo vệ sinh thái: o Phòng hộ đầu nguồn: giữ đất, giữ nước, điều hoà dòng chảy, chống xói mòn rửa trôi thoái hoá đất, chống bồi đắp sông ngòi, hồ đập, giảm thiểu lũ lụt, hạn chế hạn hán, giữ gìn được nguồn thuỷ năng lớn cho các nhà máy thuỷ điện. o Phòng hộ ven biển: Chắn sóng, chắn gió, chống cát bay, chống sự xâm nhập của nước mặn, bảo vệ đồng ruộng và khu dân cư ven biển…. o Phòng hộ khu công nghiệp, khu đô thị, làm sạch không khí, tăng dưỡng khí, giảm thiểu tiếng ồn, điều hoà khí hậu tạo điều kiện cho công nghiệp phát triển. o Phòng hộ đồng ruộng và khu dân cư: giữ nước, cố định phù sa, hạn chế lũ lụt, hạn hán, tăng độ ẩm cho đất… o Bảo vệ khu di tích lịch sử, nâng cao giá trị cảnh quan o Lâm nghiệp còn là đối tượng nghiên cứu của nhiều lĩnh vực khoa học, là nơi dự trữ sinh quyển bảo tồn các nguồn gen quý hiếm.

11 - Vai trò Xã hội: Là nguồn thu nhập chính của đồng bào các dân tộc miền núi, là cơ sở quan trọng để phân bố dân cư, điều tiết lao động xã hội, góp phần xoá đói giảm nghèo cho xã hội. Nhìn chung trong mấy thập kỷ qua ngành lâm nghiệp đã có nhiều đóng góp đáng kể cho sự nghiệp CNH-HĐH, sự nghiệp bảo vệ và phát triển đất nước. Những năm gần đây được sự quan tâm của Đảng, Chính Phủ có sự tác động hiệu quả của các cấp, các ngành chức năng và sự đồng tình của nhân dân ngành lâm nghiệp nước ta đã có những chuyển biến rất tích cực, ngành đã chuyển từ một nền lâm nghiệp lấy khai thác tài nguyên làm chính sang nền lâm nghiệp xã hội, lấy bảo vệ và xây dựng vốn rừng làm nhiệm vụ cơ bản. Công tác quản lý nhà nước về lâm nghiệp có nhiều tiến bộ, phân công, phân cấp rõ nét hơn, có hệ thống văn bản pháp luật quản lý nhà nước được ban hành tạo hành lang pháp lý cho các mặt hoạt động lâm nghiệp.

Rừng được xây dựng tốt hơn, cơ cấu kinh tế ngành có những chuyển biến tích cực góp phần phát triển nền nông nghiệp bền vững, cải thiện kinh tế xã hội nông thôn miền núi, bảo đảm an ninh quốc phòng. Vấn đề phá nương, làm rẫy đã giảm rất nhiều, việc khai thác rừng được kiểm soát chặt chẽ hơn. Công tác trồng rừng, khoanh nuôi phục hồi rừng ngày càng tốt hơn. Tuy vậy diện tích rừng vẫn bị suy giảm ở nhiều nơi, đất lâm nghiệp đã được giao khoán tương đối nhiều nhưng trách nhiệm, quyền hạn và lợi ích của các chủ rừng vẫn chưa được xác lập rõ ràng và chưa cân xứng nên chưa tạo ra động lực tốt để bảo vệ, phát triển và khoán rừng.

Ngoài ra hệ thống các làng nghề truyền thống và hộ gia đình sản xuất ra mặt hàng thủ công mỹ nghệ và đồ mộc tinh chế hàng năm cung cấp trong nước và nước ngoài một khối lượng lớn. Tuy nhiên vấn đề tiêu thụ sản phẩm còn gặp nhiều kho khăn. Vấn đề về nguồn nhân lực ngành lâm nghiệp đã có nhiều tiến bộ như: hệ thống đào tạo chuyên nghiệp có 10 trường, đào tạo được một số lượng lớn cán 12 bộ quản lý, cán bộ khoa học và công nghệ kỹ thuật, đưa công tác khuyến lâm vào phát triển sản xuất. Về hợp tác quốc tế: thực hiện chủ trương hội nhập kinh tế quốc tế nhằm phát huy sức mạnh của dân tộc, kết hợp với sức mạnh của thời đại trong công cuộc phát triển của đất nước ngành lâm nghiệp đã đẩy mạnh các hoạt động hợp tác quốc tế trong nhiều lĩnh vực từ những dự án dài hạn, ngắn hạn trên phạm vi toàn quốc và tiểu vùng lãnh thổ.

Ngành đã tranh thủ được viện trợ và sự giúp đỡ của các nước và các tổ chức quốc tế như PAM, SIDA, UNDP/FAO… hỗ trợ và phát triển lâm nghiệp Việt Nam về trồng rừng, xây dựng cơ chế chính sách, đổi mới trang thiết bị, trao đổi thông tin và phát triển nguồn nhân lực. Để phát triển và giữ vững ngành lâm nghiệp, ngành đã đề ra một số mục tiêu như sau [3, tr. 24] - Môi trường: Xây dựng lâm phận quốc gia ổn định nhằm phát huy hiệu quả chức năng của rừng về phòng hộ môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học, cung cấp và điều tiết nguồn nước, điều tiết dòng chảy, giảm thiểu tác hại của mưa bão, úng lụt, hạn hán, ngăn chặn xói mòn, chống cát bay, bảo tồn nguồn gen động vật quý hiếm, bảo vệ và tôn tạo các khu rừng di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh của đất nước. Bảo vệ diện tích rừng hiện có, đảy mạnh việc gây trồng rừng mới, cải thiện môi trường sinh thái… - Mục tiêu kinh tế: Đầu tư phát triển rừng kinh tế chủ lực (trồng rừng nguyên liệu) theo phương thức thâm canh, sử dụng giống tốt cho năng suất cao, tận dụng triệt để nguyên liệu lâm sản, đảm bảo hiệu quả kinh tế.

- Mục tiêu xã hội: Vận dụng các cơ chế chính sách thích hợp với từng vùng, từng khu vực để thu hút lực lượng lao động góp phần phát triển kinh tế- xã hội vùng sâu ùng xa, miền núi…của đất nước. Củng cố các cơ sở quốc 13 doanh đủ mạnh làm nòng cốt phát triển sản xuất, dịch vụ kỹ thuật lâm nghiệp. Coi trọng công tác cán bộ khoa học kỹ thuật lâm nghiệp có trình độ chuyên môn và quản lý tốt, đáp ứng với sự phát triển nghề rừng trong thời kỳ CNH-HĐH. - Mục tiêu quốc phòng an ninh: Tập trung xây dựng các giải rừng biên giới, rừng ven biển, hải đảo…tạo thành “Bức tường xanh” bảo vệ vững chắc từng tấc đất của tổ quốc.

Trường Đại học Lâm nghiệp trong giai đoạn đổi mới giáo dục, CNH- HĐH đất nước 1. Khái quát về Trường Đại học Lâm nghiệp Trường Đại học Lâm nghiệp (viết tắt là ĐHLN) được thành lập theo quyết định số 127/CP ngày 19 tháng 8 năm 1964 của Thủ tướng Chính phủ. Sau hơn 40 năm xây dựng và phát triển, trường đã từng bước vươn lên và trở thành một trường đại học đầu ngành , nòng cốt của cả nước về đào tạo cán bộ khoa học kỹ thuật lâm nghiệp, cung cấp nguồn nhân lực ở bậc đại học và sau đại học về lĩnh vực lâm nghiệp và phát triển nông thôn, thực hiện các hoạt động khoa học công nghệ phục vụ sự nghiệp phát triển tài nguyên rừng và môi trường, nông lâm kết hợp, công nghiệp phát triển nông thôn…phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội trên địa bàn đồng bằng, thành thị, trung du, miền núi cả nước. Trường ĐHLN đã và đang thực hiện tốt nhiệm vụ đào tạo và phát triển nhân lực lâm nghiệp có trình độ cao, góp phần vào công cuộc bảo vệ và xây dựng đất nước, sự nghiệp CNH-HĐH nông nghiệp nông thôn.

Đến nay trường ĐHLN là trung tâm khoa học công nghệ có uy tín về lĩnh vực lâm nghiệp, tài nguyên và môi trường, phòng chống và giảm nhẹ thiên tai, góp phần vào sự nghiệp phát triển bền vững kinh tế xã hội, môi trường của đất nước. 14 Trong quá trình xây dựng và phát triển đến nay trường ĐHLN đã cung cấp cho ngành lâm nghiệp và cho đất nước trên 15 000 kỹ sư, cử nhân thuộc 18 ngành đào tạo, trên 369 thạc sỹ, 24 tiến sỹ thuộc 05 chuyên ngành khác nhau. Hiện tại trường đã đào tạo được 04 ngành bậc sau đại học, 1 200 học sinh dân tộc nội trú dành cho con em các dân tộc ít người miền núi nhằm tạo nguồn cán bộ đại học lâu dài về Lâm nghiệp ở miền núi, trên 100 sinh viên Lào và Cam Pu Chia….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ