Luận văn: Nghiên cứu hoàn thiện dịch vụ thư viện tại ĐHQGHN - Phạm Thị Yên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại ĐHQGHN. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, phát triển.

Chuyên ngành

Thư Viện Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2005

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của sản phẩm dịch vụ thư viện ĐHQGHN

Sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN (TT-TV ĐHQGHN). Chúng là phương tiện cốt lõi, kết nối người dùng tin với các nguồn lực tri thức, phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ đào tạo chất lượng cao và nghiên cứu khoa học đa ngành, đa lĩnh vực. Chất lượng của các sản phẩm và dịch vụ này là thước đo hiệu quả hoạt động, cụ thể hóa chức năng và nhiệm vụ của Trung tâm. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Yên (2005), hệ thống này được xem là "cầu nối giữa người dùng tin với các nguồn, hệ thống thông tin của Trung tâm". Nếu không có các sản phẩm và dịch vụ này, người dùng sẽ không thể khai thác hiệu quả nguồn tài liệu phong phú, từ đó không thể thỏa mãn nhu cầu thông tin của mình. Hoạt động đổi mới hoạt động thư viện phải bắt đầu từ việc thấu hiểu và hoàn thiện hệ thống này. Quá trình này không chỉ giúp chia sẻ nguồn lực thông tin với các cơ quan khác mà còn phản ánh năng lực và vị thế của Trung tâm trong sự phát triển chung của Đại học Quốc gia Hà Nội. Do đó, việc nghiên cứu để hoàn thiện sản phẩm dịch vụ thư viện ĐHQGHN là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về công nghệ, nhân lực và quy trình vận hành.

1.1. Hiểu đúng về sản phẩm thông tin thư viện

Sản phẩm thông tin - thư viện là kết quả của quá trình xử lý thông tin chuyên sâu. Quá trình này bao gồm các hoạt động như biên mục, phân loại, định từ khóa, tóm tắt, và tổng hợp tài liệu. Tại TT-TV ĐHQGHN, các sản phẩm tiêu biểu bao gồm hệ thống mục lục, thư mục, cơ sở dữ liệu và các bản tin điện tử. Đây là những công cụ cơ bản giúp người dùng tìm kiếm và truy nhập đến thông tin một cách có hệ thống. Mỗi sản phẩm được tạo ra nhằm thỏa mãn một nhu cầu thông tin cụ thể, do đó chúng phải phụ thuộc chặt chẽ vào yêu cầu của người dùng cả về nội dung và hình thức. Ví dụ, hệ thống mục lục dạng phiếu truyền thống giúp xác định vị trí tài liệu, trong khi các cơ sở dữ liệu trực tuyến mang lại khả năng truy cập nhanh chóng và toàn diện hơn.

1.2. Phân biệt các loại hình dịch vụ hỗ trợ học thuật

Dịch vụ thông tin - thư viện là các hoạt động tương tác trực tiếp giữa chuyên gia thông tin và người dùng nhằm thỏa mãn nhu cầu tin. Chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào năng lực của cán bộ thư viện. Các dịch vụ hỗ trợ học thuật tại ĐHQGHN rất đa dạng, bao gồm: dịch vụ cung cấp tài liệu, dịch vụ khai thác tài liệu đa phương tiện, dịch vụ truy nhập Internet, và dịch vụ tra cứu thông tin theo yêu cầu. Mỗi sản phẩm thông tin thường đi kèm với một dịch vụ tương ứng để tối đa hóa hiệu quả sử dụng. Ví dụ, một cơ sở dữ liệu trực tuyến sẽ phát huy hết giá trị khi đi kèm dịch vụ hướng dẫn tra cứu on-line. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sản phẩm tốt và hỗ trợ chuyên nghiệp.

II. Các thách thức trong việc hoàn thiện dịch vụ thư viện

Quá trình hoàn thiện sản phẩm dịch vụ thư viện ĐHQGHN đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, bắt nguồn từ lịch sử phát triển và sự đa dạng của người dùng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc đáp ứng nhu cầu người dùng vốn rất khác biệt. Theo khảo sát, người dùng tin tại ĐHQGHN bao gồm nhiều nhóm: cán bộ quản lý, cán bộ nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên. Mỗi nhóm có yêu cầu về thông tin, loại hình tài liệu và quỹ thời gian thu thập thông tin khác nhau. Ví dụ, cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, mang tính dự báo, trong khi sinh viên cần giáo trình và tài liệu tham khảo cụ thể. Bên cạnh đó, các sản phẩm truyền thống như mục lục phiếu và thư mục in bộc lộ nhiều hạn chế về tính cập nhật, sự cồng kềnh và chi phí duy trì. Vấn đề thiếu thống nhất trong hệ thống phân loại cũng là một rào cản lớn. Việc Trung tâm phải duy trì đồng thời ba bảng phân loại (BBK, DDC, và bảng 17 lớp) gây khó khăn cho cả cán bộ xử lý nghiệp vụ và người dùng trong quá trình tra cứu. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công chuyển đổi số thư viện.

2.1. Phân tích đặc điểm và nhu cầu người dùng đa dạng

Người dùng tin tại ĐHQGHN có số lượng lớn, trình độ cao và nhu cầu thông tin chuyên sâu. Khảo sát cho thấy nhu cầu tin tập trung vào lĩnh vực khoa học xã hội (57,5%) và khoa học tự nhiên (52,3%), đồng thời ngoại ngữ được sử dụng nhiều nhất là tiếng Anh (81,8%). Điều này đặt ra yêu cầu phải phát triển tài nguyên thông tin không chỉ bằng tiếng Việt mà còn cả tài liệu ngoại văn. Nhóm cán bộ nghiên cứu cần các tài liệu chuyên ngành sâu như báo cáo khoa học, tạp chí chuyên ngành, trong khi sinh viên chủ yếu sử dụng giáo trình (100%) và tài liệu tham khảo (75,0%). Sự khác biệt này đòi hỏi một chiến lược phát triển sản phẩm, dịch vụ linh hoạt và cá nhân hóa để có thể đáp ứng nhu cầu người dùng một cách hiệu quả nhất.

2.2. Hạn chế của sản phẩm truyền thống và hệ thống phân loại

Hệ thống mục lục phiếu, mặc dù vẫn được sử dụng, lại có nhược điểm là cồng kềnh, khó luân chuyển và chi phí sản xuất tốn kém. Tương tự, các thư mục dạng in bị hạn chế về tính cập nhật. Thách thức lớn nhất nằm ở việc áp dụng không thống nhất các bảng phân loại. Việc tồn tại song song ba hệ thống phân loại khác nhau tại các kho sách không chỉ gây phức tạp cho cán bộ biên mục mà còn tạo ra rào cản cho người dùng. Họ phải làm quen với nhiều logic sắp xếp khác nhau, làm giảm hiệu quả tra cứu. Việc nghiên cứu và "áp dụng thống nhất một bảng phân loại DDC" được xem là nhiệm vụ cấp bách để đồng bộ hóa hệ thống, tạo nền tảng cho việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện.

III. Phương pháp hoàn thiện các sản phẩm thông tin thư viện

Để hoàn thiện sản phẩm dịch vụ thư viện ĐHQGHN, cần tập trung vào hai hướng chính: nâng cao chất lượng các sản phẩm hiện có và xây dựng các sản phẩm mới có giá trị cao. Đối với các sản phẩm truyền thống như hệ thống mục lục và thư mục, giải pháp không chỉ dừng lại ở việc cải tiến hình thức mà cần một sự thay đổi về bản chất. Cần đẩy nhanh quá trình số hóa mục lục phiếu, tích hợp vào một hệ thống tra cứu trực tuyến duy nhất. Đồng thời, việc áp dụng thống nhất một chuẩn phân loại quốc tế như DDC là bước đi chiến lược, giúp loại bỏ sự thiếu đồng bộ và tạo thuận lợi cho việc trao đổi dữ liệu thư mục. Đối với sản phẩm cốt lõi là cơ sở dữ liệu, cần một chiến lược phát triển tài nguyên thông tin bài bản. Điều này bao gồm việc hiệu đính, làm sạch dữ liệu hồi cố, xây dựng bộ từ khóa có kiểm soát để tăng độ chính xác khi tra cứu. Bên cạnh việc tự xây dựng CSDL nội sinh (luận án, đề tài nghiên cứu), việc đầu tư mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến uy tín như EBSCO hay Blackwell Synergy là cực kỳ quan trọng để đáp ứng nhu cầu người dùng về thông tin khoa học quốc tế.

3.1. Nâng cao chất lượng hệ thống mục lục và thư mục

Chất lượng của hệ thống mục lục và thư mục cần được cải thiện triệt để. Giải pháp được đề xuất là chuyển đổi hoàn toàn từ mục lục phiếu sang mục lục trực tuyến (OPAC), cho phép người dùng tra cứu từ xa. Các thư mục giới thiệu sách mới hay thư mục luận án cần được xuất bản dưới dạng điện tử, tích hợp trên website của thư viện để tăng tính cập nhật và khả năng truy cập. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện mà còn tiết kiệm chi phí in ấn và không gian lưu trữ. Quan trọng hơn, toàn bộ dữ liệu phải được chuẩn hóa theo các chuẩn quốc tế như MARC 21 để sẵn sàng cho việc liên thông, chia sẻ tài nguyên.

3.2. Chiến lược phát triển cơ sở dữ liệu trực tuyến hiệu quả

CSDL là xương sống của thư viện hiện đại. TT-TV ĐHQGHN cần tiếp tục đầu tư vào phần mềm quản trị thư viện tích hợp như Libol để quản lý hiệu quả CSDL tài liệu và CSDL bạn đọc. Công tác hồi cố, chuẩn hóa và loại bỏ các biểu ghi trùng lặp trong CSDL sách cần được thực hiện thường xuyên. Đồng thời, cần xây dựng các CSDL chuyên đề, CSDL toàn văn các công trình nghiên cứu khoa học của ĐHQGHN. Việc mở rộng truy cập các CSDL ngoại văn hàng đầu thế giới là một phần không thể thiếu của chiến lược phát triển tài nguyên thông tin, giúp thu hẹp khoảng cách về học thuật với các trường đại học tiên tiến trong khu vực.

IV. Bí quyết đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng của người dùng. Để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện, TT-TV ĐHQGHN cần thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: cải tiến các dịch vụ hiện có và phát triển các dịch vụ mới, mang tính chủ động cao. Các dịch vụ truyền thống như mượn-trả tài liệu, cung cấp bản sao, tra cứu tại chỗ cần được tối ưu hóa bằng công nghệ. Việc áp dụng mã vạch trong quản lý mượn trả tự động là một ví dụ điển hình, giúp tiết kiệm thời gian cho cả người dùng và cán bộ. Bên cạnh đó, cần phát triển mạnh các dịch vụ hỗ trợ học thuật mới. Thay vì chỉ đáp ứng khi có yêu cầu, thư viện cần chủ động cung cấp thông tin chọn lọc theo chuyên đề (SDI), tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng thông tin, tư vấn thư mục cho nghiên cứu sinh. Việc xây dựng một cổng thông tin duy nhất, tích hợp tất cả các dịch vụ và tài nguyên, sẽ tạo ra một hệ sinh thái học liệu số liền mạch, giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện một cách toàn diện. Đây là một bước quan trọng trong quá trình đổi mới hoạt động thư viện.

4.1. Tối ưu hóa các dịch vụ cung cấp thông tin hiện có

Việc nâng cao chất lượng các dịch vụ hiện có tập trung vào tốc độ, sự thuận tiện và chính xác. Dịch vụ cung cấp tài liệu cần được mở rộng với hình thức mượn liên thư viện hiệu quả hơn. Dịch vụ truy nhập Internet cần đảm bảo đường truyền tốc độ cao và ổn định. Dịch vụ tra cứu tin cần được hỗ trợ bởi các chuyên gia thông tin am hiểu sâu về từng lĩnh vực, có khả năng hướng dẫn người dùng khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyến phức tạp. Việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình thủ công sẽ giải phóng thời gian cho cán bộ thư viện, để họ tập trung vào các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu hơn.

4.2. Xây dựng các dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu người dùng

Phát triển các dịch vụ mới là hướng đi tất yếu để thư viện trở thành một đối tác học thuật không thể thiếu. Các dịch vụ cần được xây dựng bao gồm: dịch vụ phổ biến thông tin có chọn lọc (SDI), dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu đặt trước một cách chuyên nghiệp, dịch vụ tư vấn xuất bản khoa học, và hỗ trợ quản lý trích dẫn. Ngoài ra, việc tổ chức các buổi đào tạo người dùng tin về kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức là một dịch vụ hỗ trợ học thuật mang lại giá trị gia tăng rất lớn, trực tiếp góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

V. Giải pháp công nghệ và nhân lực cho đổi mới thư viện

Quá trình hoàn thiện sản phẩm dịch vụ thư viện ĐHQGHN không thể thành công nếu thiếu hai yếu tố trụ cột: công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là nền tảng cho mọi nỗ lực đổi mới hoạt động thư viện. Về công nghệ, việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, trang thiết bị là yêu cầu bắt buộc. Điều này bao gồm hệ thống máy chủ mạnh mẽ, mạng máy tính tốc độ cao, các thiết bị số hóa tài liệu và một phần mềm quản trị thư viện tích hợp, hiện đại. Quá trình chuyển đổi số thư viện đòi hỏi một lộ trình rõ ràng, từ việc số hóa tài liệu quý hiếm đến xây dựng kho tài nguyên số toàn diện. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ. Yếu tố con người mới quyết định sự thành công. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng công nghệ cho đội ngũ cán bộ thư viện. Họ phải chuyển từ vai trò người giữ kho sách truyền thống sang chuyên gia tư vấn thông tin, người hướng dẫn và đồng hành cùng người dùng trong môi trường số. Song song đó, việc đào tạo người dùng tin cũng quan trọng không kém để họ có thể khai thác tối đa các nguồn lực mà thư viện cung cấp.

5.1. Tầm quan trọng của đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ

Đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển. Cần nâng cấp hệ thống máy tính tại các phòng phục vụ, trang bị các máy scan chuyên dụng để đẩy nhanh tiến độ số hóa. Việc xây dựng một không gian học tập chung hiện đại, tích hợp khu vực học nhóm, phòng máy tính và khu vực đọc yên tĩnh sẽ thu hút người dùng đến thư viện. Về phần mềm, việc duy trì và nâng cấp hệ thống như Libol, đồng thời triển khai các giải pháp tìm kiếm hợp nhất (discovery tool) sẽ giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thư viện, cho phép họ tìm kiếm trên tất cả các nguồn tài nguyên chỉ với một giao diện duy nhất.

5.2. Nâng cao trình độ cán bộ và đào tạo người dùng tin

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Cán bộ thư viện cần được đào tạo lại một cách bài bản, không chỉ về nghiệp vụ thư viện truyền thống mà còn về quản trị cơ sở dữ liệu trực tuyến, kỹ năng số, và phương pháp giảng dạy kỹ năng thông tin. Tỷ lệ cán bộ có chuyên ngành thông tin-thư viện cần được nâng cao. Đồng thời, chương trình đào tạo người dùng tin cần được thiết kế một cách có hệ thống, tích hợp vào chương trình học chính khóa. Nội dung đào tạo cần bao quát từ cách sử dụng mục lục trực tuyến, khai thác CSDL chuyên ngành đến các vấn đề về liêm chính học thuật. Một đội ngũ chuyên nghiệp và một cộng đồng người dùng am hiểu là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho quá trình xây dựng một Trung tâm Thông tin - Thư viện tiên tiến, hiện đại ngày càng đáp ứng yêu cầu phát triển của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đáp ứng yêu cầu đào tạo và nghiên cứu khoa học đa ngành, đa lĩnh vực chất lượng cao của ÐHQGHN. Ðặc điểm người dùng tin và nhu cầu tin trong ÐHQGHN Nghiên cứu người dùng tin (NDT) và nhu cầu tin (NCT) là một trong những nhiệm vụ quan trọng của các Trung tâm Thông tin - Thư viện, với mục đích là không ngừng nâng cao khả năng thỏa mãn nhu cầu thông tin của người dùng tin. Người dùng tin và nhu cầu tin trở thành một cơ sở thiết yếu định hướng cho hoạt động của cơ quan Thông tin - Thư viện đặc biệt là trong quá trình tæ chøc các sản phẩm và dịch vụ TT-TV mới. Muốn cho sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện có hiệu quả và chất lượng cao thì cơ quan Thông tin - Thư viện phải nắm vững đặc điểm người dùng tin và nhu cầu tin để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin - thư viện phù hợp với nhu cầu của họ.

Ðặc điểm người dùng tin trong ÐHQGHN Ðối tượng sử dụng thông tin của Trung tâm Thông tin - Thư viện ÐHQGHN bao gồm các cán bộ quản lý, cán bộ giảng dạy, nghiên cứu viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh, sinh viên và học sinh. Người dùng tin dù là cá nhân hay tập thể cũng đều tiếp nhận, sử dụng thông tin phục vụ cho công tác chuyên môn của mình. Ðồng thời họ cũng chính là những người tạo ra các thông tin mới về khoa học cho xã hội. Người dùng tin ở bất kỳ một giai đoạn lich sử nhất định nào cũng đều bị ảnh hưởng bởi sự phát triển kinh tế xã hội của giai đoạn đó.

Hiện nay, quá trình đổi mới kinh tế xã hội nói chung và của giáo dục nói riêng đã ảnh hưởng sâu sắc đến đội ngũ những người tham gia vào công tác giáo dục và nghiên cứu khoa học của ÐHQGHN. Xuất phát từ yêu cầu, nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học của ÐHQGHN trong giai đoạn hiện nay có thể phân chia người dùng tin theo các nhóm sau: Nhóm 1: Cán bộ lãnh đạo, quản lý Nhóm này bao gồm Ban Giám đốc ÐHQGHN, cán bộ lãnh đạo Ðảng, chính quyền, đoàn thể, Ban Giám hiệu các trường đại học thành viên, Giám đốc các trung tâm, các trưởng phó khoa, bộ môn. Nhóm này tuy số lượng không lớn nhưng đăc biệt quan trọng, họ vừa là người dùng tin, vừa là chủ thể thông tin. Họ vừa thực hiện chức năng quản lý công tác giáo dục đào tạo, vừa là người xây dựng các chiến lược phát triển của ÐHQGHN.

Ðối với họ thông tin là công cụ của quản lý vì quản lý là quá trình biến đổi thông tin thành hành động. Thông tin càng đầy đủ thì quá trình quản lý càng đạt kết quả cao. Do vậy thông tin cần cho nhóm này có diện rộng, mang tính chất tổng kết, dự báo, dự đoán trên các lĩnh vực về khoa học cơ bản, khoa học xã hội và nhân văn, tài liệu chính trị kinh tế xã hội, các văn bản, chỉ thị nghị quyết của Ðảng và Nhà nước. Khi ra quyết định quản lý, điều hành hoạt động giáo dục đào tạo và nghiên cứu khoa học của ÐHQGHN, họ chính là những người cung cấp thông tin có giá trị cao, do vậy cán bộ thông tin cần khai thác triệt để nguồn thông tin này bằng cách trao đổi, xin ý kiến nhằm tăng cường nguồn thông tin cho công tác thông tin - thư viện Nhu cầu thông tin của nhóm này rất phong phú.

Do cường độ lao động của nhóm này cao nên việc cung cấp thông tin phải cô đọng, súc tích. Hình thức phục vụ thường là các bản tin nhanh, các tin vắn, tóm tắt tổng quan, tổng luận. Phương pháp phục vụ chủ yếu dành cho nhóm đối tượng này là phục vụ từ xa, cung cấp đến từng người theo những yêu cầu cụ thể. Phần lớn cán bộ quản lý của ÐHQGHN, ngoài công tác lãnh đạo quản lý họ còn tham gia công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

Vì vậy, ngoài những thông tin về đường lối, chính sách của Ðảng và Nhà nước thì nhóm này cũng rất cần các thông tin, tài liệu có tính chất chuyên sâu về các lĩnh vực chuyên môn như các cán bộ giảng dạy khác. Nhóm 2: Cán bộ nghiên cứu, giáo viên Ðây là nhóm có hoạt động thông tin năng động và tích cực nhất. Họ là chủ thể của hoạt động thông tin. Họ thường xuyên cung cấp thông tin qua hệ thống bài giảng, các bài báo, tạp chí, các công trình nghiên cứu khoa học được công bố, các đề xuất, các dự án, các đề tài, các kiến nghị.

Ðồng thời họ cũng chính là những người dùng tin thường xuyên, liên tục của Trung tâm Thông tin - Thư viện ÐHQGHN. Thông tin cho nhóm này có tính chất chuyên ngành, có tính chất lý luận và thực tiễn. Thông tin có tính thời sự liên quan đến các lĩnh vực khoa học tự nhiên và xã hội, các thông tin mới về các thành tựu khoa học kỹ thuật trong và ngoài nước, kết quả các công trình nghiên cứu khoa học, các đề tài đã và đang được tiến hành, những nguồn thông tin khoa học có thể truy nhập được, các hoạt đông khoa học được triển khai. Hình thức phục vụ nhóm này là các thông tin chuyên đề, thông tin chọn lọc, thông tin tài liệu mới.

Nhóm 3: Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên Ðây là những chủ thể thông tin đông đảo, biến động nhất trong ÐHQGHN. Ðối với nghiên cứu sinh, học viên cao học: Lực lượng này là những người đã tốt nghiệp đại học, đã qua công tác thực tiễn tại các cơ quan ở khắp các tỉnh trong cả nước. Thông tin dành cho họ chủ yếu có tính chất chuyên ngành sâu, phù hợp với chương trình đào tạo, đề tài, đề án của họ. Đối với người dùng tin là sinh viên: Do yêu cầu đòi hỏi đăt ra cho học tập, nghiên cứu, nhóm đối tượng này thực sự đông đảo, có nhiều biến động và nhu cầu thông tin của họ rất lớn.

Việc đổi mới phương pháp dạy - học đã khiến nhóm này ngày càng có những biến chuyển về phương pháp học tập. Hiện nay, phương pháp tự học, tự nghiên cứu đang được chú trọng và quan tâm rất lớn của hầu hết sinh viên trong ÐHQGHN. Trong số sinh viên của ÐHQGHN, ngoài sinh viên chính quy, số còn lại vừa đi học , vừa đi làm cho nên ngoài những kiến thức thu được trên lớp qua bài giảng của các thầy cô giáo họ còn nắm bắt những thông tin mới ngoài xã hội. Ngoài thông tin về những chuyên ngành đang học, sinh viên còn cần các thông tin khác, trên nhiều lĩnh vực kinh tế xã hội để mở mang sự hiểu biết và nâng cao trình độ.

Nhìn chung sinh viên cần những thông tin cụ thể, chi tiết và đầy đủ. Do vậy, tuỳ theo từng chuyên ngành học mà những thông tin, tài liệu cần phải phù hợp với nhu cầu cũng như cấp học của nhóm đối tượng này. Hình thức phục vụ cho nhóm đối tượng này chủ yếu là thông tin phổ biến về những tri thức cơ bản dưới dạng sách giáo khoa, giáo trình, sách tham khảo hoặc một số ít là bài viết trong tạp chí, những luận án, luận văn có tính chất cụ thể, trực tiếp phục vụ cho môn học và ngành học đào tạo. Tóm lại: - Số lượng người dùng tin của ĐHQGHN rất lớn và đa dạng.

Khác với các trường đại học khác, ÐHQGHN là một trường đại học lớn, gồm nhiều trường đại học thành viên, các khoa, các trung tâm trực thuộc. Hiện tại ÐHQGHN có 2.682 cán bộ công chức, viên chức; 1.536 cán bộ giảng dạy, 301 nghiên cứu sinh, 3.103 học viên cao học, 17.887 sinh viên chính quy, 21.822 sinh viên hệ tại chức, chuyên tu, văn bằng II, 403 sinh viên cao đẳng, 2.226 học sinh trung học phổ thông chuyên [5, tr. - Người dùng tin của ĐHQGHN có trình độ cao. ÐHQGHN hiện có 45 Tiến sĩ khoa học, 488 Tiến sĩ, 546 Thạc sĩ, trong số này có 105 Giáo sư và 239 Phó Giáo sư.14] Hầu hết các đối tượng này đều là những người chủ trì hoặc tham gia đề tài nghiên cứu khoa học các cấp.

- Bên cạnh trình độ chuyên môn, người dùng tin trong ÐHQGHN còn không ngừng nâng cao trình độ ngoại ngữ. Trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, việc ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật vào việc giảng dạy, nghiên cứu khoa học đã trở thành một nhu cầu tất yếu đòi hỏi các cán bộ, học sinh, sinh viên ÐHQGHN phải không ngừng học tập nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình. Qua phiếu thăm dò nhu cầu tin của người dùng tin trong ÐHQGHN cho thấy ngoại ngữ được sử dụng nhiều nhất là Tiếng Anh (81,8%) tiếp theo là tiếng Trung Quốc (29,5%), tiếng Nga (24.24%), tiếng Pháp là 18,8% và một số các thứ tiếng khác.( Bảng 3) Ðiều đó cho thấy nhu cầu về tài liệu tiếng nước ngoài của người dùng tin trong ÐHQGHN cao. Trong thời gian tới, bên cạnh việc tăng cường bổ sung các tài liệu dạng ấn phẩm cần nhanh chóng khai thác dạng tài liệu điện tử, các loại sách , báo, tạp chí ngoại ngữ.

Ngoài những đặc điểm trên đây, các yếu tố về đời sống vật chất, tinh thần cũng ảnh hưởng rất lớn đến người dùng tin trong ÐHQGHN. Trong điều kiện hiện nay hoàn cảnh, môi trường, thời gian có nhiều thay đổi thuận lợi cho người dùng tin. Ðặc biệt là sự đổi mới về kinh tế xã hội đã đem đến cho người dùng tin những chuyển biến to lớn về nhiều mặt. Vấn đề ăn, ở, sinh hoạt và lo toan cuộc sống hàng ngày không còn là vấn đề bức xúc nên người dùng tin có nhiều thời gian để tìm hiểu, nghiên cứu sách vở tài liệu và thu thập thông tin.

Tất cả những đặc điểm trên có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển, biến đổi về nhu cầu tin của người dùng tin trong ÐHQGHN. Bảng 2 : Biểu đồ khối các đối tượng người dùng tin Cán bộ nghiên cứu, giáo viên 11% Cán bộ lãnh đạo 5% Sinh viên, NCS, CH 84% Bảng 3: Ngoại ngữ chính người dùng tin sử dụng CB quản lý, CB nghiên NCS,CH, sinh Tổng số STT Ngoại ngữ lãnh đạo cứu, giáo vên vên SL % SL % SL % SL % 1 Tiếng Anh 108 81.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ