Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh thị trường thương mại và phân phối vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 8.5% - 10.2%/năm, sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) phải tối ưu hóa năng suất lao động và năng lực quản trị. Nguồn nhân lực đóng vai trò là tài sản chiến lược cốt lõi, quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận hành và mở rộng thị phần. Đồ án khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hùng Phượng Điệp" do sinh viên Đinh Thị Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Minh Nhàn (Khoa Quản trị Nhân lực, Trường Đại học Thương Mại) tập trung giải quyết bài toán tuyển dụng nhân lực (TDNL) thực tế tại một doanh nghiệp phân phối hàng đầu tại tỉnh Ninh Bình.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                                 BỐI CẢNH DỰ ÁN                                     |
|  Doanh nghiệp: Công ty TNHH TM & DV Hùng Phượng Điệp (Thành lập: 23/11/2011)        |
|  Quy mô nhân sự: Tăng từ 95 người (2016) -> 119 người (2017) -> 130 người (2018)    |
|  Lợi nhuận sau thuế: 1.155 tỷ VNĐ (2016) -> 1.275 tỷ VNĐ (2017) -> 2.482 tỷ VNĐ (2018)|
+------------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn vận hành (Problem Statement)

Mặc dù doanh thu tăng trưởng ổn định (đạt 9.46 tỷ đồng vào năm 2018), công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty bộc lộ 4 điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Kênh tuyển mộ đơn điệu: 0% ứng viên tiếp cận qua website công ty do chưa tích hợp cổng tuyển dụng (Career Portal); 50% phụ thuộc mạng xã hội và 85% tổng nhân sự tuyển từ nguồn bên ngoài, gây tốn kém chi phí trung gian.
  • Lập kế hoạch sơ sài: Bản kế hoạch TDNL dừng lại ở mô tả số lượng, thiếu hoàn toàn dự toán ngân sách chi tiết và định biên theo tỷ suất nhân quả.
  • Đánh giá mang tính cảm tính: Thiếu hệ thống barem điểm chuẩn hóa, dẫn đến 18% nhân viên chưa hài lòng với chất lượng ứng viên sau tuyển dụng.
  • Tỷ lệ biến động cao ở khối lao động phổ thông (chiếm 64.62% cơ cấu nhân sự), công tác hội nhập (onboarding) cho nhóm kỹ thuật - lắp đặt còn bị xem nhẹ.

Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives)

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tác nghiệp tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  2. Phân tích thực trạng toàn diện công tác lập kế hoạch, tuyển mộ, tuyển chọn, hội nhập và đánh giá hiệu quả TDNL giai đoạn 2016 - 2018 thông qua khảo sát thực nghiệm $N = 55$ mẫu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 91.6%).
  3. Thiết kế giải pháp chuẩn hóa quy trình TDNL 4 giai đoạn, ứng dụng ma trận trọng số đánh giá và tối ưu hóa chi phí đến năm 2025.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Tiếp cận: Ứng dụng lý thuyết quản trị tác nghiệp (TS. Mai Thanh Lan, 2014) kết hợp phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp phân tích xu hướng (Trend Analysis) và tỷ suất nhân quả (Ratio-trend Analysis).
  • Kết quả kỳ vọng: Chuẩn hóa 100% bản mô tả công việc (Job Description - JD) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification - JS); giảm chi phí tuyển dụng trên mỗi đầu người (Cost-per-Hire) 25% - 30%; rút ngắn thời gian lấp đầy vị trí (Time-to-Fill) từ 30 ngày xuống dưới 18 ngày.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phân tích kênh tuyển mộ hiện tại

Kênh tuyển mộ Tỷ lệ tiếp cận (%) Ưu điểm Nhược điểm cốt lõi
Mạng xã hội / Báo chí 50.0% Độ phủ nhanh, thu hút nhiều hồ sơ Chất lượng hồ sơ loãng, tốn chi phí lọc sơ cấp
Thông báo tại cổng / Trường nghề 25.0% Chi phí thấp, tập trung lao động địa phương Tốc độ tiếp cận chậm, chỉ tuyển được lao động phổ thông
Giới thiệu nội bộ (Employee Referral) 15.0% Độ tin cậy cao, ứng viên hòa nhập nhanh Giới hạn số lượng ứng viên tiềm năng
Trung tâm môi giới việc làm 10.0% Tiết kiệm thời gian sàng lọc sơ bộ Chi phí hoa hồng cao, khó kiểm soát chất lượng
Website chính thức của công ty 0.0% Chi phí 0 đồng, xây dựng thương hiệu tuyển dụng Chưa có phân hệ tuyển dụng trên nền tảng web

Ưu tiên yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình lọc hồ sơ 4 bước; xây dựng ma trận đánh giá ứng viên có trọng số cho từng vị trí; xây dựng quy chế ngân sách tuyển dụng.
  • Should-have (Cần có): Tích hợp phân hệ tuyển dụng trực tuyến trên Website công ty; thiết lập bộ ngân hàng câu hỏi phỏng vấn phân loại theo thang đo hành vi (STAR).
  • Could-have (Có thể có): Ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ ứng viên (Applicant Tracking System - ATS) mã nguồn mở.
  • Won't-have (Chưa triển khai): Tự động hóa đánh giá ứng viên bằng trí tuệ nhân tạo (AI Video Screening) trong giai đoạn 2019 - 2021.

Thiết kế hệ thống và quy trình chuẩn hóa

Cấu trúc quy trình tuyển dụng 4 giai đoạn

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: XÁC ĐỊNH NHU CẦU VÀ LẬP KẾ HOẠCH                                     |
| [Phòng ban đề xuất] -> [Phòng HCNS thẩm định biên chế] -> [Giám đốc phê duyệt]     |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: TUYỂN MỘ ĐA KÊNH VÀ THU HÚT HỒ SƠ                                    |
| [Xây dựng JD/JS chuẩn] -> [Đăng tải đa kênh + Website] -> [Tiếp nhận qua ATS/Email]|
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: TUYỂN CHỌN VÀ ĐÁNH GIÁ ĐA VÒNG                                       |
| [Lọc hồ sơ] -> [Thi kiểm tra 70% CM / 30% TT] -> [Phỏng vấn STAR] -> [Barem điểm] |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 4: RA QUYẾT ĐỊNH, HỘI NHẬP VÀ ĐÁNH GIÁ                                 |
| [Thử việc 1-2 tháng (85% lương)] -> [Onboarding 2 khối] -> [Đo lường KPI TDNL]    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế cấu trúc dữ liệu ứng viên (Candidate Schema SQL)

Để chuyển đổi từ phương thức quản lý hồ sơ phân tán qua email và văn bản giấy sang cơ sở dữ liệu có cấu trúc, hệ thống quản lý ứng viên được chuẩn hóa theo lược đồ sau:

-- Thiết kế bảng lưu trữ và theo dõi ứng viên trong luồng tuyển dụng
CREATE TABLE Candidate_Pipeline (
    candidate_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    target_position VARCHAR(50) NOT NULL,
    sourcing_channel ENUM('Website', 'SocialMedia', 'Referral', 'JobAgency', 'Direct') NOT NULL,
    education_level ENUM('DaiHoc', 'CaoDang_TrungCap', 'PhoThong') NOT NULL,
    experience_years DECIMAL(3,1) DEFAULT 0.0,
    screening_status ENUM('Received', 'Screened_Pass', 'Test_Pass', 'Interview_Pass', 'Hired', 'Rejected') DEFAULT 'Received',
    test_technical_score DECIMAL(5,2) CHECK (test_technical_score BETWEEN 0 AND 100),
    test_practical_score DECIMAL(5,2) CHECK (test_practical_score BETWEEN 0 AND 100),
    interview_score DECIMAL(5,2) CHECK (interview_score BETWEEN 0 AND 100),
    weighted_total_score DECIMAL(5,2),
    hiring_decision BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo lưu chuyển nhân sự và kết cấu nhân sự từ Phòng HCNS và Phòng Kế toán công ty giai đoạn 2016 - 2018.
  • Phương pháp khảo sát định lượng sơ cấp: Xây dựng phiếu điều tra trắc nghiệm Likert 5 điểm, phát 60 phiếu tới 130 CBCNV (tỷ lệ bao phủ 46.15%), thu về 55 phiếu hợp lệ (91.6%). Cơ cấu: 25 phiếu khối văn phòng, 35 phiếu khối kinh doanh và vận chuyển.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc 3 nhân sự nòng cốt (Trưởng phòng HCNS Lê Bá Hậu, Chuyên viên tiền lương & Đánh giá).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán đánh giá

Thuật toán tính điểm trọng số ứng viên (Weighted Candidate Scoring)

Đánh giá ứng viên dựa trên ma trận đa tiêu chí, kết hợp giữa bài thi năng lực chuyên môn ($S_{CM}$), bài thi thực hành ($S_{TH}$) và phỏng vấn hành vi ($S_{PV}$):

$$\text{Total Score } (S) = \sum_{i=1}^{n} w_i \times x_i = w_{CM} \cdot S_{CM} + w_{TH} \cdot S_{TH} + w_{PV} \cdot S_{PV}$$

Trong đó, $\sum w_i = 1.0$. Đối với vị trí chuyên viên văn phòng/kế toán: $w_{CM} = 0.4$, $w_{TH} = 0.2$, $w_{PV} = 0.4$. Đối với công nhân lắp đặt/lái xe: $w_{CM} = 0.2$, $w_{TH} = 0.5$, $w_{PV} = 0.3$.

def calculate_candidate_score(candidate_data: dict, weights: dict) -> dict:
    """
    Tính toán điểm tổng hợp có trọng số và đưa ra khuyến nghị tuyển dụng
    """
    cm_score = candidate_data.get('technical_score', 0)
    th_score = candidate_data.get('practical_score', 0)
    pv_score = candidate_data.get('interview_score', 0)
    
    # Tính điểm tổng hợp theo trọng số
    total_score = (
        cm_score * weights['w_cm'] +
        th_score * weights['w_th'] +
        pv_score * weights['w_pv']
    )
    
    # Tiêu chí trúng tuyển: Điểm tổng >= 75.0 và không có điểm thành phần nào < 50.0
    passed = (total_score >= 75.0) and (min(cm_score, th_score, pv_score) >= 50.0)
    
    return {
        'candidate_id': candidate_data['id'],
        'total_score': round(total_score, 2),
        'status': 'QUALIFIED' if passed else 'DISQUALIFIED'
    }

# Dữ liệu thử nghiệm ứng viên Quản trị nhân sự
sample_candidate = {'id': 'UV-2018-09', 'technical_score': 85.0, 'practical_score': 78.0, 'interview_score': 82.0}
hr_weights = {'w_cm': 0.4, 'w_th': 0.2, 'w_pv': 0.4}
result = calculate_candidate_score(sample_candidate, hr_weights)
# Result: {'candidate_id': 'UV-2018-09', 'total_score': 82.4, 'status': 'QUALIFIED'}

Kiểm định và dữ liệu khảo sát thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại doanh nghiệp cho thấy phân bố thực trạng các bước tuyển chọn:

HÌNH THỨC THI TUYỂN (N = 55)
Thi tự luận:    [=======================] 43% (Khối văn phòng, kế toán)
Thi trắc nghiệm:[================] 30% (Kiến thức chung, IQ)
Thi thực hành:  [============== ] 27% (Lắp đặt thiết bị, tay nghề kỹ thuật)

CẤP ĐỘ PHỎNG VẤN
Phỏng vấn chuyên sâu: [=================================] 66% (Văn phòng, kỹ thuật)
Phỏng vấn sơ bộ:     [=================] 34% (Lao động phổ thông, lái xe)

MỨC ĐỘ HÀI LÒNG VỀ CHẤT LƯỢNG ỨNG VIÊN ĐƯỢC TUYỂN
Hoàn toàn hài lòng: [================] 32%
Hài lòng:           [==================] 35%
Tạm hài lòng:       [=======] 15%
Không hài lòng:     [======] 13%
Hoàn toàn không HL: [==] 5%

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  BẢNG SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ HOẠT ĐỘNG TRƯỚC VÀ SAU ĐỀ XUẤT                  |
+------------------------------+--------------------+--------------------+----------------+
| Chỉ số đo lường (KPI)        | Hiện trạng (2018)  | Đề xuất chuẩn hóa  | Cải thiện (%)  |
+------------------------------+--------------------+--------------------+----------------+
| Tỷ lệ hồ sơ qua vòng sơ loại | 70.0%              | 85.0%              | +21.4%         |
| Tỷ lệ ứng viên nộp qua Web   | 0.0%               | 35.0% - 40.0%      | Đột phá mới    |
| Thời gian tuyển dụng trung bình| 30 ngày          | 18 ngày            | -40.0%         |
| Tỷ lệ hài lòng chất lượng UV | 67.0% (Tốt)        | 88.0% (Mục tiêu)   | +31.3%         |
| Chi phí tuyển dụng / vị trí  | 3.200.000 VNĐ      | 2.250.000 VNĐ      | -29.7%         |
+------------------------------+--------------------+--------------------+----------------+

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới trong giải pháp đề xuất

  1. Thiết lập mô hình tuyển mộ tích hợp (Omnichannel Recruitment): Xóa bỏ thế độc canh kênh mạng xã hội, tích hợp cổng tuyển dụng trên website công ty, kết hợp liên kết đào tạo với Đại học Hoa Lư và các trường nghề tại Ninh Bình để xây dựng nguồn cung ứng viên bền vững.
  2. Cơ chế đánh giá ứng viên khách quan: Chuyển đổi từ phỏng vấn tự do sang phỏng vấn hành vi có cấu trúc, sử dụng ma trận trọng số loại trừ hoàn toàn yếu tố cảm tính của hội đồng tuyển dụng.
  3. Chương trình Onboarding 2 tầng: Thiết kế khung hội nhập chuyên biệt cho lao động phổ thông/công nhân lắp đặt (đào tạo an toàn kỹ thuật, văn hóa phục vụ khách hàng) song song với chương trình hội nhập quản trị cho khối văn phòng.

So sánh với các mô hình quản trị tương đương

Tiêu chí Mô hình truyền thống tại DN SMEs Mô hình đề xuất của khóa luận Mô hình ATS Doanh nghiệp lớn
Kênh tuyển mộ Đăng tin mạng xã hội, người quen Đa kênh: Web + Trường đào tạo + Mạng XH Hệ sinh thái Headhunt + ATS tự động
Phương thức đánh giá Đọc CV thủ công, phỏng vấn tự do Ma trận trọng số (CM 70%, TT 30%) AI Matching + Phỏng vấn hội đồng
Chi phí triển khai Rất thấp nhưng rủi ro cao Thấp, tối ưu ngân sách nội bộ Rất cao (Hàng trăm triệu/năm)
Tính khả thi với SME Kém hiệu quả dài hạn Tối ưu, áp dụng ngay 100% Khó khả thi do thiếu ngân sách

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Case Scenarios)

Kịch bản 1: Tuyển dụng Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự (Vị trí Quản lý)

  • Thu hút: Đăng tuyển trên kênh chuyên ngành + Website; tiếp nhận 10 hồ sơ sơ cấp.
  • Sàng lọc & Kiểm tra: Loại 3 hồ sơ không đủ tiêu chuẩn (kinh nghiệm < 3 năm, sai chuyên ngành); tổ chức thi tự luận chuyên môn (70%) và xử lý tình huống nhân sự thực tế (30%).
  • Phỏng vấn: Hội đồng tuyển dụng gồm Giám đốc và Chuyên gia nhân sự đánh giá theo thang điểm 100.

Kịch bản 2: Tuyển dụng Đội ngũ Công nhân kỹ thuật lắp đặt & Vận chuyển

  • Thu hút: Thông báo trực tiếp tại các cơ sở đào tạo nghề và niêm yết tại văn phòng công ty.
  • Sàng lọc & Kiểm tra: Phỏng vấn sơ bộ kết hợp thi tay nghề thực tế trên thiết bị vệ sinh, bồn rửa, gạch ốp lát trực tiếp tại kho bãi.
  • Hội nhập: Tham gia khóa đào tạo 7 ngày về quy chuẩn an toàn lao động và kỹ thuật thi công trước khi ký hợp đồng chính thức.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI ĐỀ XUẤT ĐẾN NĂM 2025
[Q3/2019 - Q4/2019]: Chuẩn hóa 100% tài liệu JD, JS và bảng tiêu chuẩn đánh giá
[Q1/2020 - Q4/2020]: Tích hợp phân hệ Tuyển dụng trên Website và đào tạo phỏng vấn STAR
[2021 - 2025]:       Số hóa toàn diện dữ liệu nhân sự, mở rộng quy mô lên 200 - 250 nhân sự

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư giải pháp: 25.000.000 VNĐ (Xây dựng phân hệ website, tài liệu hóa quy trình và đào tạo nội bộ).
  • Lợi ích kinh tế thu được: Tiết kiệm khoảng 48.000.000 VNĐ/năm chi phí đăng tin dịch vụ và giảm thiểu chi phí sai sót tuyển dụng (ước tính thiệt hại 1 nhân sự không phù hợp tương đương 3 tháng lương).
  • Tỷ suất sinh lời (ROI dự kiến):

$$\text{ROI} = \frac{\text{Lợi ích ròng}}{\text{Chi phí}} \times 100% = \frac{48.000.000 - 25.000.000}{25.000.000} \times 100% = 92.0% \text{ (trong năm đầu tiên)}$$


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tài nguyên

  • Mẫu khảo sát sơ cấp ($N = 55$) chỉ phản ánh phạm vi nội bộ tại một doanh nghiệp thương mại tại tỉnh Ninh Bình, chưa đối sánh diện rộng với các doanh nghiệp cùng ngành trên toàn quốc.
  • Chưa xây dựng được hệ thống phần mềm quản trị nhân sự tổng thể (HRMS) tích hợp Cloud do rào cản ngân sách đầu tư ban đầu của công ty.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu sang các mảng chức năng chuyên sâu: Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI/OKR) và thiết kế lộ trình đào tạo, phát triển nhân tài (Talent Development).
  • Ứng dụng các nền tảng ATS trực tuyến chi phí thấp để tự động hóa phễu tiếp nhận và phân loại CV.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn chuẩn mực về phương pháp kết hợp số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự) và sơ cấp (khảo sát Likert, phỏng vấn sâu) trong nghiên cứu quản trị tác nghiệp.
  • Chuyên viên Nhân sự & Tuyển dụng (Recruiters): Sở hữu khung công cụ thực hành bao gồm: mẫu bảng kế hoạch tuyển dụng chi tiết, ngân hàng câu hỏi phỏng vấn theo vị trí và ma trận trọng số đánh giá ứng viên.
  • Chủ doanh nghiệp SMEs: Mô hình giải pháp tinh gọn giúp kiểm soát dòng tiền ngân sách nhân sự, nâng tỷ lệ giữ chân nhân viên và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
  • Nhà nghiên cứu: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về thị trường lao động và quản trị nhân sự tại các tỉnh kinh tế thuộc khu vực Đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp phân phối quy mô 130 nhân sự có cần thiết lập hệ thống barem điểm trọng số phức tạp?

Rất cần thiết. Việc áp dụng barem điểm trọng số giúp chuẩn hóa tiêu chuẩn đầu vào, hạn chế tối đa quyết định tuyển dụng dựa trên cảm tính cá nhân, đảm bảo chọn đúng người vào đúng vị trí và giảm tỷ lệ nghỉ việc trong giai đoạn thử việc.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng tỷ lệ nghỉ việc cao ở khối công nhân lắp đặt, vận chuyển?

Cần kết hợp đồng bộ: (1) Kiểm tra tay nghề thực tế thay vì chỉ phỏng vấn lý thuyết; (2) Chuẩn hóa chương trình hội nhập về quy trình thi công, an toàn lao động; (3) Áp dụng chính sách thưởng hoàn thành mức khoán và phụ cấp tay nghề độc hại phù hợp.

3. Chi phí xây dựng phân hệ tuyển dụng trên website công ty là bao nhiêu và mang lại lợi ích gì?

Chi phí tích hợp cổng tuyển dụng trên website có sẵn chỉ dao động từ 5 - 10 triệu đồng. Lợi ích mang lại là cắt giảm 100% chi phí đăng tin phụ thuộc vào các trang tuyển dụng trung gian, đồng thời tăng uy tín thương hiệu tuyển dụng trong mắt ứng viên chất lượng cao.

4. Quy trình thử việc 1 tháng với 85% lương có đảm bảo tuân thủ Bộ luật Lao động?

Hoàn toàn tuân thủ. Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, thời gian thử việc đối với vị trí yêu cầu trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật là tối đa 30 ngày và tiền lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương chính thức của công việc đó.

5. Dự báo nhu cầu nhân lực bằng phương pháp tỷ suất nhân quả thực hiện như thế nào?

Doanh nghiệp căn cứ vào khối lượng sản phẩm gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh dự kiến phân phối trong kỳ kế hoạch, kết hợp với định mức năng suất trung bình của một nhân viên kinh doanh/kỹ thuật để tính toán chính xác số lượng nhân sự cần bổ sung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hùng Phượng Điệp" đã giải quyết triệt để bài toán giữa lý luận quản trị nhân lực hiện đại và thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp. Thông qua hệ thống hóa số liệu thực nghiệm giai đoạn 2016 - 2018 và khảo sát 55 cán bộ nhân viên, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác lập kế hoạch, tuyển mộ, tuyển chọn và đánh giá nhân sự.

Hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao bao gồm: chuẩn hóa quy trình tuyển mộ đa kênh, xây dựng ma trận trọng số đánh giá năng lực ứng viên và thiết kế chương trình hội nhập 2 tầng. Đây không chỉ là đòn bẩy nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho Công ty Hùng Phượng Điệp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2025, mà còn là khung tham chiếu giá trị cho các doanh nghiệp thương mại - dịch vụ trong quá trình tối ưu hóa bộ máy vận hành.