Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại quốc tế đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nhiều quốc gia. Việc Việt Nam tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương (như CPTPP, EVFTA, RCEP) cùng việc gỡ bỏ dần các rào cản thuế quan và phi thuế quan đã tạo điều kiện thuận lợi cho lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tăng trưởng nhanh chóng. Kéo theo đó, nhu cầu đối với các dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế ngày càng mở rộng.
Trong số các phương thức vận chuyển hàng hóa ngoại thương (đường biển, đường bộ, đường sắt và đường hàng không), phương thức vận tải hàng không ngày càng được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn nhờ lợi thế vượt trội về tốc độ vận chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo an toàn chất lượng cho các mặt hàng giá trị cao hoặc nhạy cảm về thời gian. Tuy nhiên, dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không vẫn gặp phải nhiều rào cản từ thủ tục chứng từ phức tạp, biến động giá cước đến quy trình khai báo và thông quan tại cảng hàng không. Các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam vẫn đối mặt với những hạn chế nhất định trong việc tối ưu hóa hiệu quả chuỗi dịch vụ này.
Chi nhánh Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Best Care Shipping tại Hà Nội là đơn vị cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Xuất phát từ yêu cầu nâng cao năng lực phục vụ, giảm thiểu sai sót chứng từ và nâng cao hiệu quả vận hành thực tế tại chi nhánh, tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của Chi nhánh công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội".
Văn bản xác định rõ các nội dung nghiên cứu trọng tâm như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng việc thực hiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội; dựa trên cơ sở lý luận và kết quả phân tích thực tiễn để đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này tại chi nhánh.
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận cơ bản và thực trạng thực hiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội (Phòng 703, tầng 7, tòa nhà V.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập, xử lý và phân tích số liệu hoạt động trong giai đoạn 4 năm, từ năm 2020 đến năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các bước nghiệp vụ trong quy trình nhận hàng nhập khẩu đường hàng không, các nhân tố ảnh hưởng và các biện pháp hoàn thiện quy trình.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không dựa trên các khái niệm và nghiệp vụ chuẩn của ngành logistics:
- Khái niệm: Dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không là tập hợp các nghiệp vụ liên quan đến quá trình vận tải hàng không nhằm thay mặt người nhận hàng (người nhập khẩu) giám sát việc vận chuyển hàng hóa từ khi người nhận hàng lo liệu vận chuyển, qua các khâu xử lý thủ tục, cho đến khi giao hàng tận tay người nhận cuối cùng. Người giao nhận chịu trách nhiệm kiểm tra chứng từ, nộp cước, làm thủ tục hải quan, lưu kho bãi và bàn giao hàng hóa.
- Đặc điểm của dịch vụ: Khóa luận chỉ rõ 4 đặc điểm cốt lõi gồm tính vô hình (chất lượng chỉ cảm nhận qua thời gian, tính an toàn, độ chuẩn xác của chứng từ); tính không thể tách rời (quá trình cung ứng và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời, không thể lưu kho sản phẩm dịch vụ); tính thụ động (phụ thuộc vào quy định pháp luật của các quốc gia, chính sách của hãng hàng không và nhu cầu khách hàng); và tính thời vụ (biến động theo chu kỳ xuất nhập khẩu hàng hóa).
- Công cụ và khung kỹ thuật nghiệp vụ: Quá trình phân tích gắn liền với việc sử dụng Hệ thống thông quan tự động và Cơ sở dữ liệu thông tin nghiệp vụ hải quan VNACCS/VCIS (Vietnam Automated Cargo And Port Consolidated System / Vietnam Customs Intelligence Information System), phần mềm khai báo hải quan ECUS, phần mềm quản lý giao nhận FAST (Freight Assistance System Technology), hệ thống phân loại mã HS (Harmonized System), cơ chế quản lý lệnh giao hàng điện tử (EDO) và vận đơn hàng không (AWB/HAWB/MAWB).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội, trực tiếp tham gia và theo dõi các thao tác nghiệp vụ tại Phòng Chứng từ (Docs/Cus) và Phòng Hiện trường (Ops).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích lục từ hệ thống tài liệu nội bộ của công ty trong giai đoạn 2020 - 2023, bao gồm Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thuyết minh báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và sổ sách thống kê từ Phòng Kế toán. Bên cạnh đó, tác giả tham khảo các văn bản pháp luật, tạp chí và bài viết chuyên ngành liên quan.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để hệ thống hóa số liệu tài chính, doanh thu, nhân sự và cơ cấu hàng hóa; phương pháp so sánh logic nhằm đánh giá biến động qua các năm (2020 - 2023); và phương pháp tổng hợp để rút ra kết luận về các mắt xích hạn chế trong quy trình nghiệp vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài, xác định đối tượng, mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả tiến hành điểm luận 5 công trình nghiên cứu trước đây tại Trường Đại học Thương Mại:
- Đề tài của Lữ Thị Hồng Nhung (2013) tại Công ty TNHH giao nhận vận tải Hà Thành: Đã chỉ ra ưu nhược điểm của dịch vụ hàng không nhưng các giải pháp đề xuất còn mang tính chung chung, chưa gắn kết chặt chẽ với thực trạng.
- Đề tài của Đào Thị Thùy (2015) tại Công ty TNHH vận tải Việt Nhật: Đưa ra giải pháp về mã HS, chứng từ và phương tiện vận tải, song chưa đi sâu vào diễn biến thực tế của từng khâu trong quy trình giao nhận.
- Đề tài của Vũ Thị Lan Anh (2019) tại Công ty tiếp vận EZ Shipping: Tập trung vào quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển, giải pháp chưa mang tính đặc thù cho phương thức hàng không.
- Đề tài của Trần Thị Lệ Hằng (2020) tại Công ty TNHH giao nhận quốc tế Trường Thành: Phân tích quy trình đường biển, giải pháp chưa sát thực tế hiện nay.
- Đề tài của Lã Thị Nga (2021) tại Công ty Cổ phần Logistics ASG: Tiếp cận dưới góc độ quản trị quy trình hơn là phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ nhận hàng đường hàng không.
Qua việc tổng thuật, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và khẳng định sự cần thiết của việc phân tích sâu chuỗi nghiệp vụ thực tế gắn với số liệu của Best Care Shipping Hà Nội giai đoạn 2020 - 2023.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không
Chương 2 xây dựng khung lý thuyết chuẩn hóa quy trình nhận hàng nhập khẩu đường hàng không thành 7 bước kế tiếp nhau:
- Nhận thông tin chi tiết từ đại lý, khách hàng và ký kết hợp đồng: Tiếp nhận yêu cầu vận chuyển, thỏa thuận chi phí, báo giá và tiến hành ký hợp đồng dịch vụ.
- Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Rà soát tính hợp lệ và nhất quán giữa Hợp đồng ngoại thương (SC), Hóa đơn thương mại (CI), Bản kê đóng gói (PL), Vận đơn hàng không (AWB), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và mã số HS của hàng hóa.
- Nhận Pre-alert, làm thông báo hàng đến (A/N) và lệnh giao hàng (D/O): Xin phân quyền từ hãng hàng không, nhận giấy báo hàng đến, khai báo Manifest (dựa trên MAWB, HAWB, A/N), phát hành A/N, D/O và Giấy báo nợ (Debit Note) cho khách hàng; làm thủ tục thanh toán cước hàng không (A/F) và phí địa phương (LCC) cho hãng bay để lấy lệnh giao hàng điện tử (EDO) hoặc lệnh giấy.
- Khai báo hải quan trên phần mềm VNACCS/VCIS: Nhân viên chứng từ nhập dữ liệu lên phần mềm ECUS để lập tờ khai nháp, gửi khách hàng xác nhận và truyền dữ liệu điện tử lên hệ thống hải quan để nhận kết quả phân luồng.
- Thông quan hàng hóa: Xử lý theo từng luồng: Luồng Xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa, đóng thuế, lấy mã vạch thông quan); Luồng Vàng (hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ giấy); Luồng Đỏ (kiểm tra hồ sơ kết hợp kiểm hóa thực tế hàng hóa).
- Nhận hàng hóa nhập khẩu và giao hàng cho khách: Nhân viên hiện trường (Ops) xuất trình AWB, D/O tại kho hàng sân bay, kiểm tra tình trạng hàng hóa, lập biên bản giám định nếu phát hiện tổn thất/sai lệch và bố trí phương tiện vận tải đường bộ đưa hàng về địa điểm khách hàng chỉ định.
- Quyết toán và lưu hồ sơ: Phát hành hồ sơ quyết toán các chi phí phát sinh (lưu kho, bốc xếp, vận chuyển nội địa) và lưu trữ hồ sơ phục vụ tra cứu kế toán và hải quan.
Chương này cũng phân loại các yếu tố ảnh hưởng gồm nhóm yếu tố bên ngoài (chính trị - pháp luật, kinh tế, tỷ giá hối đoái, điều kiện tự nhiên, thời tiết tại sân bay, khoa học công nghệ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nhóm yếu tố bên trong (tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự, cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ).
Chương 3: Thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội
Chương 3 tập trung vào bức tranh thực tế tại đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Chi nhánh được thành lập ban đầu tại Khâm Thiên, đến tháng 12/2019 chuyển về số 98 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật là Tổng giám đốc Trần Quang Bửu; mã số thuế 0313388006-002; vốn điều lệ đạt mức gần 12,5 tỷ đồng; là thành viên mạng lưới JCTrans và WCA (mã số thành viên: 124588).
- Nhân lực: Tính đến tháng 12/2023, chi nhánh có 55 nhân viên. Về trình độ: 51 người có trình độ Đại học và trên Đại học (92,7%), 4 người trình độ Cao đẳng (7,3%). Về giới tính: 40 nữ (72,7%) và 15 nam (27,3%). Về cơ cấu bộ phận: Phòng Sales - Marketing có 33 người (60,0%), Phòng Chứng từ (Docs/Cus) có 12 người (21,8%), Phòng Hiện trường (Ops) có 5 người (9,1%), Phòng Kế toán có 4 người (7,3%), Ban Giám đốc có 1 người (1,8%).
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh tổng quát:
- Vốn: Năm 2020 tổng vốn là 10.795 triệu VNĐ (vốn lưu động 6.316 triệu VNĐ, vốn cố định 4.479 triệu VNĐ).
- Doanh thu và lợi nhuận: Năm 2020 doanh thu thuần đạt 30.263 triệu VNĐ, lợi nhuận thuần từ HĐKD đạt 1.209 triệu VNĐ, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế đạt 1.117 triệu VNĐ, lợi nhuận sau thuế đạt 854 triệu VNĐ. Năm 2021 lợi nhuận thuần tăng 2,93 lần so với 2020. Năm 2022 doanh thu thuần tăng hơn 15% so với năm 2021.
- Doanh thu theo mảng dịch vụ: Mảng đường biển chiếm tỷ trọng lớn nhất (năm 2020 đạt 22.342 triệu VNĐ, năm 2023 đạt 20,8 tỷ VNĐ). Dịch vụ hàng không năm 2020 đạt 4.026 triệu VNĐ (chiếm 21,87% tổng doanh thu), năm 2022 tăng 66,57% so với 2020, năm 2023 đạt hơn 6,2 tỷ VNĐ. Mảng thủ tục hải quan và vận tải nội địa chiếm 11,23% (năm 2020 đạt 3.895 triệu VNĐ).
- Thị trường: Thị trường Châu Á chiếm 64,69% tổng doanh thu năm 2023, trong đó riêng Trung Quốc chiếm hơn 70% doanh thu Châu Á và gần 50% tổng doanh thu hàng năm.
| Chỉ tiêu doanh thu dịch vụ hàng không |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu nhận hàng nhập khẩu hàng không (triệu VNĐ) |
1.191 |
N/A |
> 3.000 |
N/A |
| Doanh thu dịch vụ hàng không nói chung (triệu VNĐ) |
4.026 |
N/A |
N/A |
> 6.200 |
| Tỷ trọng doanh thu nhận hàng nhập khẩu trên tổng mảng hàng không (%) |
38,7% |
43,6% |
45,1% |
42,8% |
- Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu bằng đường hàng không năm 2023: Hàng tươi sống chiếm 32%; Hàng khô, may mặc chiếm 23%; Thủy, hải sản đông lạnh chiếm 17%; Hàng nguy hiểm chiếm 10%; Linh kiện điện tử chiếm 5%; Các mặt hàng khác chiếm 13%.
- Điển cứu thực tế (Case Study): Phân tích lô hàng số JOB: HNBAI2312097. Hãng bay vận chuyển là Qatar Airways (chuyến bay QR-8950); Tuyến đường từ Cảng hàng không Incheon (Hàn Quốc) về Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (Hà Nội, Việt Nam). Người gửi hàng (Shipper) là TAEYOUNG E&C (Hàn Quốc); Người nhận hàng (Consignee) là Công ty Cổ phần Phân phối Biến thế và Thiết bị điện miền Bắc; Khối lượng hàng: Gross Weight: 263 kg, Chargeable Weight: 263 kg. Tác giả minh chứng đầy đủ hệ thống chứng từ thực tế gồm A/N, Debit Note, Commercial Invoice, Packing List, Airway Bill và giao diện phần mềm FAST.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội
Dựa trên phân tích thực trạng và bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện khâu kiểm tra, hoàn thiện hồ sơ, chứng từ: Thiết lập quy chuẩn kiểm soát chéo chứng từ ngay khi nhận bản nháp từ đại lý nước ngoài, rà soát chi tiết tên hàng, trọng lượng, điều kiện giao hàng và kiểm tra tính chính xác của mã HS nhằm hạn chế tối đa việc điều chỉnh Manifest hoặc phát sinh chi phí phạt từ hãng hàng không.
- Hoàn thiện khâu thông quan hàng hóa: Nâng cao nghiệp vụ khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS và phần mềm ECUS; chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ giải trình chi tiết để rút ngắn thời gian xử lý khi lô hàng bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ tại Chi cục Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Nội Bài.
- Hoàn thiện khâu kiểm hàng và nhận hàng: Phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên Ops tại sân bay với bộ phận kho hàng và các đơn vị vận tải bộ nội địa; tăng cường kiểm tra thực tế tình trạng bao bì, niêm phong ngay khi tiếp nhận từ kho hàng không để kịp thời lập biên bản giám định nếu xảy ra rách vỡ hoặc thiếu hụt.
- Hoàn thiện về nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho bộ phận Docs/Cus và Ops; bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ thương mại, cập nhật các quy định pháp luật hải quan mới và kỹ năng xử lý tranh chấp phát sinh trong quá trình giao nhận.
Kết quả và đóng góp
Văn bản khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2023: Làm rõ quy mô vốn (từ 10,79 tỷ VNĐ năm 2020 tăng lên gần 12,5 tỷ VNĐ vốn điều lệ), doanh thu thuần (năm 2020 đạt 30,26 tỷ VNĐ), và sự tăng trưởng của mảng vận tải hàng không (từ hơn 4,02 tỷ VNĐ năm 2020 lên hơn 6,2 tỷ VNĐ năm 2023). Tỷ trọng mảng nhận hàng nhập khẩu hàng không duy trì ổn định ở mức 38,7% đến 45,1% trong tổng doanh thu hàng không.
- Thống kê chi tiết cơ cấu nguồn nhân lực và cơ cấu hàng hóa: Cung cấp số liệu chính xác về 55 nhân sự (92,7% trình độ đại học trở lên, nữ giới chiếm ưu thế với 72,7%, phòng Sales chiếm 60% tổng nhân lực) và xác định hàng tươi sống (32%) cùng hàng may mặc (23%) là hai mặt hàng thế mạnh lớn nhất nhập khẩu qua đường hàng không của chi nhánh trong năm 2023.
- Minh họa nghiệp vụ bằng hồ sơ lô hàng có thật: Việc đưa vào phân tích hồ sơ lô hàng JOB: HNBAI2312097 (vận chuyển thiết bị biến thế 263 kg từ Incheon về Nội Bài của hãng Qatar Airways) đã làm rõ các thao tác nghiệp vụ thực tế trên phần mềm ECUS và FAST, đối chiếu giữa A/N, D/O và Debit Note.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục sự thiếu hụt của các đề tài năm 2013, 2015, 2019, 2020 và 2021 (vốn thiên về lý thuyết chung chung, tập trung vào đường biển hoặc chỉ nghiên cứu góc độ quản trị) bằng cách cung cấp quy trình 7 bước chi tiết gắn liền với thực tế vận hành tại cảng hàng không Nội Bài và đưa ra 4 nhóm giải pháp khả thi cho doanh nghiệp giao nhận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu thực tế:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn: Dữ liệu và thực tiễn vận hành chỉ phản ánh tình hình hoạt động tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH Best Care Shipping, chưa bao quát toàn bộ hoạt động của toàn công ty tại các chi nhánh khác (như văn phòng Hải Phòng hay trụ sở chính).
- Nguồn số liệu: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được trích xuất từ các báo cáo nội bộ của Phòng Kế toán trong giai đoạn 2020 - 2023; số liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát cá nhân trong kỳ thực tập của tác giả.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô toàn hệ thống công ty; áp dụng thêm phương pháp khảo sát định lượng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận hàng không; hoặc nghiên cứu giải pháp kết hợp phương thức vận tải đa phương thức (Air - Sea) nhằm tối ưu hóa chi phí logistics trong bối cảnh giá cước biến động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:
- Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể sử dụng khóa luận như một mẫu hình nghiên cứu thực trạng nghiệp vụ tại doanh nghiệp. Đặc biệt, cách phân loại 7 bước quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không và phương pháp tiếp cận các nhân tố ảnh hưởng tại Chương 2 là nguồn tham khảo lý thuyết rõ ràng.
- Đối với nhân viên mới ngành Logistics (Forwarder): Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng thực tế cho các vị trí nhân viên chứng từ (Docs/Cus) và nhân viên hiện trường (Ops). Phân tích điển cứu lô hàng JOB: HNBAI2312097 tại Chương 3 giúp người đọc hình dung chi tiết cách lập, luân chuyển và đối chiếu các chứng từ như AWB, Arrival Notice, Delivery Order, Debit Note cũng như thao tác khai báo Manifest và phân luồng trên hệ thống VNACCS/VCIS.
Câu hỏi thường gặp
Lô hàng thực tế được phân tích điển cứu trong khóa luận có thông tin cụ thể như thế nào?
Lô hàng mang mã số JOB: HNBAI2312097, vận chuyển trên chuyến bay QR-8950 của hãng hàng không Qatar Airways, hành trình từ Cảng hàng không Incheon (Hàn Quốc) về Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (Hà Nội, Việt Nam). Người gửi hàng là Công ty TAEYOUNG E&C (Hàn Quốc) và người nhận hàng là Công ty Cổ phần Phân phối Biến thế và Thiết bị điện miền Bắc. Khối lượng tổng (Gross Weight) và khối lượng tính cước (Chargeable Weight) của lô hàng đều là 263 kg.
Cơ cấu nhân sự của Chi nhánh Best Care Shipping Hà Nội tại thời điểm tháng 12/2023 có đặc điểm gì?
Chi nhánh có tổng cộng 55 nhân sự. Về trình độ học vấn, 92,7% nhân sự (51 người) có trình độ Đại học và trên Đại học, 7,3% (4 người) có trình độ Cao đẳng. Về cơ cấu giới tính, nhân sự nữ chiếm đa số với 72,7% (40 người), nam giới chiếm 27,3% (15 người). Về phân bổ phòng ban, Phòng Sales - Marketing chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,0% (33 người), tiếp theo là Phòng Chứng từ Docs/Cus chiếm 21,8% (12 người), Phòng Hiện trường Ops chiếm 9,1% (5 người), Phòng Kế toán chiếm 7,3% (4 người) và Giám đốc kinh doanh chiếm 1,8% (1 người).
Những mặt hàng nào chiếm tỷ trọng nhập khẩu bằng đường hàng không lớn nhất của chi nhánh trong năm 2023?
Theo thống kê tại Chương 3 của khóa luận, cơ cấu mặt hàng nhập khẩu bằng đường hàng không năm 2023 gồm: Hàng tươi sống dẫn đầu với 32%, tiếp theo là hàng khô và may mặc chiếm 23%, thủy hải sản đông lạnh chiếm 17%, hàng nguy hiểm chiếm 10%, các mặt hàng khác chiếm 13% và linh kiện điện tử chiếm 5%.
Doanh thu từ hoạt động nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2023?
Doanh thu nhận hàng nhập khẩu đường hàng không năm 2020 đạt 1.191 triệu VNĐ (chiếm 38,7% doanh thu mảng hàng không). Tỷ trọng này tăng lên 43,6% năm 2021; đạt mốc hơn 3 tỷ VNĐ (chiếm tỷ trọng cao nhất 45,1%) vào năm 2022 khi các hoạt động giao thương phục hồi mạnh sau đại dịch; và đạt tỷ trọng 42,8% trong năm 2023 khi tổng doanh thu mảng hàng không đạt hơn 6,2 tỷ VNĐ.
Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại chi nhánh được thực hiện qua các bước nào?
Quy trình gồm 7 bước nghiệp vụ liên hoàn: (1) Nhận thông tin chi tiết từ đại lý, khách hàng và ký kết hợp đồng; (2) Nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ; (3) Nhận Pre-alert, phát hành A/N, D/O, khai Manifest và thanh toán cước A/F, LCC; (4) Khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS qua phần mềm ECUS; (5) Thực hiện thủ tục thông quan hàng hóa theo luồng Xanh, Vàng hoặc Đỏ; (6) Nhận hàng hóa tại kho sân bay và tổ chức giao hàng cho khách; (7) Quyết toán chi phí dịch vụ và lưu trữ hồ sơ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Diệu Linh đã phản ánh toàn diện cơ sở lý thuyết và thực trạng thực hiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội giai đoạn 2020 - 2023. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính nội bộ, cơ cấu nhân sự và khảo sát ca nghiệp vụ thực tế, tác giả đã làm rõ các mắt xích vận hành từ khâu tiếp nhận thông tin, kiểm tra chứng từ đến thông quan và giao nhận hàng hóa. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ về chứng từ, thủ tục hải quan, tiếp nhận hàng hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng không cho doanh nghiệp trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động.