Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Quốc tế Long Hoàng" được thực hiện bởi sinh viên Trần Bùi Tiểu Yến, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Khôi Nguyên, thuộc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, khóa 2019, hoàn thành tháng 12 năm 2022).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam kể từ khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006. Sau giai đoạn đại dịch Covid-19, hoạt động sản xuất dần hồi phục, tạo động lực cho vận tải biển tăng trưởng trở lại. Tác giả dẫn số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tổng sản lượng hàng hóa vận chuyển qua đường biển trong 9 tháng đầu năm 2022 đạt hơn 77,8 triệu tấn, tăng 27,5% so với cùng kỳ năm 2021. Theo bảng xếp hạng 100 cảng container thế giới năm 2022 của tạp chí hàng hải Lloyd’s List, Việt Nam có ba đại diện nằm trong danh sách gồm cảng TP. Hồ Chí Minh (xếp thứ 22), cảng Cái Mép (thứ 32) và cảng Hải Phòng (thứ 38). Trong bối cảnh đó, dịch vụ giao nhận đường biển đóng vai trò cầu nối trọng yếu nhưng chuỗi nghiệp vụ thực tế có độ phức tạp cao, đòi hỏi các doanh nghiệp giao nhận (freight forwarder) phải chuẩn hóa quy trình.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các lý thuyết về vấn đề giao nhận hàng hóa, các bước thực hiện quy trình giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Long Hoàng Logistics.
  3. Đánh giá các mặt thuận lợi cũng như khó khăn mà Công ty gặp phải trong quá trình thực hiện dịch vụ giao nhận hàng hóa.
  4. Đưa ra các giải pháp, đề xuất, kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa tại Công ty Long Hoàng Logistics.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về quy trình thực hiện dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Quốc tế Long Hoàng (trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và các cảng khu vực liên quan như Tiên Sa - Đà Nẵng, Tân Cảng Cát Lái).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và vận hành dịch vụ của công ty trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và khái niệm dịch vụ logistics tại Điều 233, người kinh doanh dịch vụ logistics tại Điều 234 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Cơ chế quản lý hàng nguyên container (Full Container Load - FCL), tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2010 (cụ thể là điều kiện EXW), hệ thống chứng từ ngoại thương và vận tải quốc tế.
  • Khung phân tích tổ chức bộ máy và hoạt động kinh doanh thông qua mô hình SWOT.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận gồm 5 khía cạnh: mức độ an toàn, chi phí, tốc độ, mạng lưới hoạt động và độ tin cậy.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty Long Hoàng Logistics (báo cáo kết quả kinh doanh năm 2020 - 2021 của Phòng Kế toán, quy chế nhân sự, hồ sơ thực tế của lô hàng nhập khẩu từ Phòng Chứng từ và Phòng Giao nhận) kết hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật phân tích số liệu tài chính so sánh ngang/dọc để đánh giá hiệu quả kinh doanh; phân tích sơ đồ luồng nghiệp vụ 8 bước thực tế; mổ xẻ đối chiếu từng chứng từ thực tế của lô hàng thử nghiệm.

Nguồn dữ liệu thực tế bao gồm toàn bộ hồ sơ nghiệp vụ một lô hàng nhập khẩu nguyên container cụ thể thực hiện vào tháng 10 - 11/2022, gồm Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn đường biển, Thông báo hàng đến và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu doanh nghiệp

Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Quốc tế Long Hoàng (Long Hoang Logistics Co., Ltd), mã số thuế 0316113070, người đại diện theo pháp luật là bà Nguyễn Thị Kiều Diễm. Doanh nghiệp thành lập ngày 14/01/2020 tại Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh. Đến ngày 30/02/2020, công ty mở thêm 2 chi nhánh tại Dĩ An (Bình Dương) và Ngô Quyền (Hải Phòng). Tháng 03/2020, công ty gia nhập Witrans và đến tháng 08/2021 trở thành thành viên chính thức của Hiệp hội WCA (World Cargo Alliance).

Cơ cấu tổ chức của công ty kết hợp giữa trực tuyến và chức năng, đứng đầu là Giám đốc phụ trách chung, phía dưới gồm 4 bộ phận nghiệp vụ:

  • Phòng Kinh doanh (1 Trưởng phòng và 13 nhân viên phụ trách hàng xuất và hàng nhập).
  • Phòng Kế toán (1 Kế toán trưởng và 2 nhân viên).
  • Phòng Giao nhận (1 Trưởng phòng và 2 nhân viên phụ trách thủ tục hiện trường, hải quan).
  • Phòng Chứng từ (1 Trưởng phòng và 2 nhân viên chuyên trách lập và xử lý bộ hồ sơ).

Tác giả tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2021 chịu tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19:

STT Chỉ tiêu Năm 2020 (tỷ VNĐ) Năm 2021 (tỷ VNĐ) Chênh lệch (tỷ VNĐ) Tỷ lệ so sánh (%)
1 Doanh thu bán hàng và CCDV 13,53 12,01 (1,52) 88,76
2 Các khoản giảm trừ 0,12 0,17 0,05 141,67
3 Doanh thu thuần 13,41 11,84 (1,57) 88,29
4 Giá vốn hàng bán 3,35 5,17 1,82 154,32
5 Lợi nhuận gộp 10,06 6,67 (3,39) 66,30
6 Doanh thu hoạt động tài chính 0,53 0,40 (0,13) 75,47
7 Chi phí tài chính 0,10 0,09 (0,01) 90,00
8 Chi phí quản lý kinh doanh 0,20 0,18 (0,02) 90,00
9 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,29 6,80 (3,49) 66,08
10 Chi phí thuế TNDN 2,05 1,36 (0,69) 66,34
11 Lợi nhuận sau thuế TNDN 8,24 5,44 (2,84) 66,01

Bảng số liệu phản ánh doanh thu thuần năm 2021 giảm 11,71%, giá vốn hàng bán tăng 54,32% do tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng, giá cước tàu biển quốc tế tăng vọt và thiếu vỏ container. Hệ quả là lợi nhuận sau thuế năm 2021 sụt giảm 33,99% so với năm 2020. Mặt hạn chế cơ sở vật chất của công ty được chỉ rõ: chưa có đội xe vận tải riêng (hoàn toàn thuê ngoài) và hệ thống mạng thông tin thường xuyên nghẽn cục bộ khi xử lý email Outlook.

Chương 2: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương này làm rõ nền tảng lý thuyết giao nhận theo chuẩn FIATA và Luật Thương mại 2005. Tác giả phân loại giao nhận theo phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường sông, đường sắt, đường bộ, đường ống, đa phương thức), theo phạm vi (quốc tế, nội địa) và theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp).

Về quy trình chung đối với hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển, tác giả phân tích chuỗi 4 giai đoạn chuẩn mực:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ, nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN) và lấy Lệnh giao hàng (Delivery Order - DO).
  • Bước 2: Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS (trên phần mềm ECUS5) và chấp hành quy trình phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
  • Bước 3: Tổ chức nhận container tại cảng và điều phối xe giao hàng về kho khách hàng.
  • Bước 4: Quyết toán chi phí, phát hành Giấy báo nợ (Debit Note) và lưu trữ hồ sơ.

Tác giả đi sâu vào hệ thống chứng từ bắt buộc (SO, Booking note, Commercial Invoice, Packing list, Sales contract, Manifest, Certificate of Origin, Bill of Lading, Arrival Notice, DO, Tờ khai hải quan), sự phân biệt giữa Master Bill (MBL) và House Bill (HBL), việc ứng dụng điện giao hàng (Surrender Bill/Telex Release). Cuối chương, các nhân tố ảnh hưởng (khách quan: luật pháp, thời tiết, tính chất hàng hóa; chủ quan: cơ sở vật chất, hệ thống CNTT, trình độ nhân sự) cùng 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng (an toàn, chi phí, tốc độ, mạng lưới, độ tin cậy) được xác lập làm thước đo thực tiễn.

Chương 3: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Long Hoàng Logistics

Tác giả mô hình hóa quy trình vận hành thực tế tại Công ty Long Hoàng thành 8 bước liên hoàn:

  1. Nhận thông tin và bộ chứng từ từ khách hàng: Tiếp nhận nhu cầu, báo giá và ký hợp đồng dịch vụ.
  2. Kiểm tra bộ chứng từ: Rà soát tính hợp lệ và sự đồng nhất giữa Hợp đồng, Invoice, Packing list, B/L, AN và C/O.
  3. Lấy lệnh giao hàng: Nhân viên ứng quỹ công ty để thanh toán cước và phụ phí địa phương (LCC) cho hãng tàu để nhận DO/EDO.
  4. Khai báo hải quan điện tử: Thực hiện trên phần mềm ECUS5 VNACCS/VCIS, truyền dữ liệu kết hợp chữ ký số và nhận kết quả phân luồng.
  5. Làm thủ tục hải quan tại cảng: Nộp hồ sơ giấy đối với luồng Vàng hoặc phối hợp kiểm hóa bãi kiểm đối với luồng Đỏ, nộp thuế và lệ phí.
  6. Lấy phiếu giao nhận container (Phiếu EIR): Nộp DO và tiền nâng hạ/cược vỏ tại phòng thương vụ cảng.
  7. Thanh lý tờ khai: Đối chiếu chứng từ tại cổng cảng, giám sát xe vào bãi gắp container.
  8. Quyết toán và lưu hồ sơ: Giao hàng cho chủ hàng, ký biên bản bàn giao, xuất hóa đơn tài chính và lưu trữ hồ sơ mềm/cứng.

Để minh chứng cụ thể, tác giả mổ xẻ một ca nghiệp vụ thực tế diễn ra vào tháng 10 - 11/2022:

  • Khách hàng (Consignee): Công ty Cổ phần Tập đoàn Jeon-Won Việt Nam (Thái Bình).
  • Người bán (Shipper): Dongguan Zhengyang Import and Export Trading Co., Ltd (Quảng Đông, Trung Quốc).
  • Mặt hàng: Thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ (Ceramic Toilet và Ceramic Basin), mã HS 69101000.
  • Số lượng: 446 kiện (cartons/pieces), tổng trị giá 6.189,90 USD, điều kiện giao hàng EXW Shekou theo Incoterms 2010, phương thức thanh toán T/T.
  • Vận chuyển: 1 container 40’HQ (số container SEGU5998591, số seal ASL2344750), trọng lượng tịnh 18.310 kg, trọng lượng cả bì 18.940 kg, thể tích 67,67 CBM. Vận chuyển trên tàu HUA KAI chuyến 2244W của hãng tàu ASL (Asean Seas Line) từ cảng Shekou về cảng Tiên Sa (Đà Nẵng), cập cảng ngày 04/11/2022.
  • Bộ chứng từ xử lý: Hợp đồng số JD220076 (ngày 12/10/2022); Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói số DZ-JW20221025 (ngày 25/10/2022); Vận đơn HBL số SMFCL22100870 và MBL số ASKVDHK2443587 (dạng Telex Express).

Chi tiết hàng hóa thể hiện qua đối chiếu các chứng từ được tác giả tổng hợp:

Tên mặt hàng Mã sản phẩm Kích thước (mm) Số lượng (PCS) Đơn giá EXW (USD) Thành tiền (USD) Trọng lượng cả bì (kg)
Ceramic Toilet HT3 680 * 460 * 620 24 25,00 600,00 1.280
Ceramic Toilet 2011 680 * 380 * 770 130 16,00 2.080,00 6.660
Ceramic Toilet 2238 720 * 390 * 650 150 16,00 2.400,00 8.000
Ceramic Toilet 2283 715 * 390 * 780 44 16,00 704,00 2.188
Ceramic Basin 895 455 * 320 * 135 70 3,50 245,00 560
Ceramic Basin 847 410 * 340 * 150 28 2,40 67,20 252
Tổng cộng -- -- 446 -- 6.189,90 18.940

Đánh giá thực trạng quy trình cho thấy: Công ty có ưu thế về việc xử lý linh hoạt chứng từ điện tử (EDO, Surrender Bill), quan hệ tốt với cơ quan hải quan cảng Tiên Sa giúp đẩy nhanh tốc độ thông quan. Tuy nhiên, quy trình còn tồn tại các rủi ro: sai sót thông tin giữa các chứng từ gốc do đối tác nước ngoài lập, lỗi thao tác áp mã HS và nhập dữ liệu trên phần mềm ECUS5, sự cố gián đoạn liên lạc qua Outlook và phụ thuộc hoàn toàn vào các đơn vị vận tải xe đầu kéo nội địa.

Chương 4: Đề xuất, kiến nghị giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Long Hoàng Logistics

Trên cơ sở phân tích cơ hội, thách thức và định hướng phát triển, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tế:

  1. Hạn chế sai sót bộ chứng từ hải quan: Thiết lập bảng kiểm tra đối chiếu chéo (checklist) nghiêm ngặt giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List, C/O và B/L trước khi truyền tờ khai; phát hiện sớm các bất nhất về tên hàng, quy cách, kích thước.
  2. Nâng cao độ chính xác khi khai báo ECUS5 VNACCS/VCIS: Đào tạo định kỳ kỹ năng tra cứu mã HS, áp thuế suất ưu đãi C/O form E; rà soát thông tin cơ quan hải quan tiếp nhận và thông số phương tiện trước khi ghim chữ ký số.
  3. Tăng cường nghiệp vụ kiểm tra hiện trường: Nhân viên hiện trường phải kiểm tra đầy đủ tình trạng chữ ký, con dấu của doanh nghiệp trên bản in tờ khai, chuẩn bị hồ sơ dự phòng trước khi xuất trình tại chi cục hải quan cửa khẩu.
  4. Nâng cấp hạ tầng thông tin và khắc phục sự cố Outlook: Đầu tư mở rộng băng thông internet, cấu hình sao lưu dữ liệu email định kỳ, dọn dẹp dung lượng hòm thư để chấm dứt tình trạng nghẽn kết nối và trễ thông tin giao nhận.
  5. Từng bước hoàn thiện năng lực vận tải nội địa: Xây dựng hợp đồng liên kết chiến lược dài hạn với các nhà xe vận tải container uy tín; đặt lộ trình đầu tư đội xe đầu kéo riêng nhằm chủ động thời gian điều phối hàng từ cảng về kho.
  6. Cải thiện và phát triển quan hệ khách hàng: Tối ưu hóa tốc độ báo giá, cung cấp dịch vụ chăm sóc hậu mãi và hỗ trợ tư vấn thủ tục miễn phí nhằm duy trì tập khách hàng truyền thống.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái logistics, nâng cấp hạ tầng kết nối cảng biển và đơn giản hóa thủ tục hành chính chuyên ngành.
  • Đối với cơ quan Hải quan: Duy trì ổn định hệ thống phần mềm thông quan điện tử VNACCS/VCIS, hạn chế tình trạng lỗi hệ thống vào giờ cao điểm, minh bạch hóa biểu thuế và giải thích rõ ràng các tiêu chí phân luồng kiểm hóa.
  • Đối với Ban Giám đốc Công ty Long Hoàng: Tạo điều kiện đào tạo chứng chỉ khai hải quan cho nhân viên, đầu tư thêm trang thiết bị làm việc và xem xét chính sách trích thưởng cho các lô hàng thông quan đúng hẹn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với số liệu có thực trong hồ sơ doanh nghiệp:

  • Phản ánh trung thực biến động tài chính của Công ty Long Hoàng Logistics qua giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng: Doanh thu năm 2021 đạt 12,01 tỷ đồng (giảm 11,24%), lợi nhuận sau thuế đạt 5,44 tỷ đồng (giảm 33,99% so với mức 8,24 tỷ đồng năm 2020), chi phí giá vốn tăng vọt lên 5,17 tỷ đồng.
  • Chuẩn hóa thành công sơ đồ quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng FCL đường biển gồm 8 bước từ khâu tiếp nhận thông tin đến quyết toán hồ sơ, áp dụng xuyên suốt tại các văn phòng TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng.
  • Minh chứng toàn bộ các bước kiểm tra, truyền tờ khai và hoàn tất thủ tục thực tế cho lô hàng 1 container 40'HQ thiết bị vệ sinh gốm sứ 446 kiện, trị giá 6.189,90 USD nhập khẩu từ cảng Shekou về cảng Tiên Sa an toàn, đúng quy định pháp luật.
  • Đóng góp nổi bật của đề tài là việc kết nối chặt chẽ giữa lý luận giao nhận quốc tế với thực tiễn thao tác nghiệp vụ tại một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong giai đoạn hậu đại dịch Covid-19, chỉ ra chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật (lỗi phần mềm ECUS5, lỗi truyền email, sự cố chứng từ) thay vì chỉ phân tích chung chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Đề tài chỉ tập trung khảo sát nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) vận chuyển bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích các nghiệp vụ vận tải thế mạnh khác của công ty như hàng gom lẻ (LCL Consolidation) hay vận tải hàng không.
  • Dữ liệu thực tế phân tích sâu dựa trên một lô hàng điển hình nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc theo điều kiện EXW, chưa bao quát được các điều kiện thương mại phổ biến khác như FOB, CIF hay các tuyến vận tải phức tạp đi thị trường Châu Âu, Hoa Kỳ.

Hướng mở rộng tiếp theo là nghiên cứu quy trình giao nhận tích hợp đa phương thức, tối ưu hóa chi phí phụ phí địa phương (Local Charges) và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro chuỗi cung ứng khi thị trường cước biển có biến động bất thường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Kinh tế đối ngoại khi làm đồ án tốt nghiệp hoặc chuẩn bị thực tập nghiệp vụ. Nội dung phản ánh chính xác các mẫu biểu chứng từ ngoại thương, quy trình thao tác trên phần mềm hải quan điện tử ECUS5 VNACCS/VCIS, cùng các bước làm việc thực địa tại cảng biển và thương vụ cảng. Ngoài ra, các nhà quản lý tại những công ty forwarder quy mô nhỏ có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy và các biện pháp kiểm soát chứng từ nhằm hạn chế chi phí phát sinh trong quá trình thông quan.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận khảo sát thực tế quy trình thông quan cho lô hàng cụ thể nào? Khóa luận phân tích chi tiết hồ sơ lô hàng 1 container 40'HQ chở 446 kiện thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ (Ceramic Toilet và Ceramic Basin) có mã HS 69101000, trọng lượng cả bì 18.940 kg, tổng giá trị 6.189,90 USD do Công ty Cổ phần Tập đoàn Jeon-Won Việt Nam nhập khẩu từ Dongguan Zhengyang Import and Export Trading Co., Ltd (Trung Quốc) theo điều kiện EXW, vận chuyển từ cảng Shekou về cảng Tiên Sa (Đà Nẵng) trên tàu HUA KAI chuyến 2244W của hãng tàu ASL.

Tại sao lợi nhuận sau thuế năm 2021 của Công ty Long Hoàng giảm mạnh so với năm 2020? Theo báo cáo tài chính trong khóa luận, lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 5,44 tỷ đồng, giảm 33,99% (tương đương giảm 2,84 tỷ đồng) so với năm 2020 (8,24 tỷ đồng). Nguyên nhân chủ yếu do doanh thu thuần sụt giảm 11,71% vì ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, trong khi giá vốn hàng bán tăng mạnh 54,32% (từ 3,35 tỷ lên 5,17 tỷ đồng) do giá cước vận tải biển tăng đột biến và tình trạng khan hiếm vỏ container kéo dài.

Quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại Công ty Long Hoàng gồm những bước nào? Quy trình thực tế tại công ty gồm 8 bước tuần tự:

  1. Nhận thông tin và bộ chứng từ từ khách hàng.
  2. Tiến hành kiểm tra bộ chứng từ.
  3. Lấy lệnh giao hàng (DO/EDO).
  4. Khai báo Hải quan điện tử trên ECUS5.
  5. Làm thủ tục Hải quan tại cảng.
  6. Lấy phiếu giao nhận container (Phiếu EIR).
  7. Thanh lý tờ khai.
  8. Quyết toán và lưu hồ sơ.

Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu vận hành cơ sở vật chất của Long Hoàng Logistics là gì? Khóa luận chỉ rõ công ty chưa có đội xe vận tải chuyên dụng riêng để vận chuyển container từ cảng về kho khách hàng mà phụ thuộc hoàn toàn vào việc thuê ngoài từ các đơn vị vận tải nội địa. Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin chưa ổn định, đường truyền Outlook thường xuyên bị nghẽn và quá tải khi lưu lượng email giao dịch tăng cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Bùi Tiểu Yến đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận và nghiệp vụ thực tế về giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Quốc tế Long Hoàng. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2020 - 2021 và quy trình thông quan lô hàng gốm sứ nhập khẩu thực tế tại cảng Tiên Sa, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh trong xử lý chứng từ cũng như những điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và phương tiện vận tải. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế vận hành, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành logistics và các doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vừa và nhỏ.