Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế và logistics đóng vai trò mạch máu trong việc lưu thông hàng hóa xuyên biên giới. Tại Việt Nam, vận tải đường biển chiếm vị trí then chốt nhờ hệ thống cảng biển trải dài và chi phí tối ưu đối với các lô hàng khối lượng lớn. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy trong nửa đầu năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước đạt 368,53 tỷ USD (tăng 15,7% so với cùng kỳ năm 2023), trong đó kim ngạch nhập khẩu đạt 179,05 tỷ USD (tăng 17,2%). Đến hết năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 786,29 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng 15,4% với kim ngạch nhập khẩu tăng 16,6%. Mặc dù tốc độ tăng trưởng ngành logistics duy trì ở mức 14–16%/năm, chi phí logistics tại Việt Nam vẫn chiếm tỷ trọng cao, dao động từ 16% đến 20% GDP (thậm chí có giai đoạn ghi nhận 16,8% – 17% GDP), vượt trội so với mức trung bình toàn cầu (10,6%). Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa quy trình giao nhận nhằm hạn chế tình trạng chậm trễ và cắt giảm chi phí phát sinh.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, cảng Cát Lái là cửa ngõ logistics lớn nhất phía Nam, xử lý khoảng 80% tổng sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của khu vực với lưu lượng đạt xấp xỉ 6,5 triệu TEU mỗi năm. Tuy nhiên, tình trạng quá tải hạ tầng và ùn tắc giao thông cục bộ thường xuyên gây cản trở cho quy trình rút hàng. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A nhằm làm rõ cách thức vận hành nghiệp vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) đường biển của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi các hạn chế về công nghệ và tính liên kết chuỗi cung ứng thể hiện rõ nét.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nói chung và hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển nói riêng, bao gồm các khái niệm, khung pháp lý, quy trình thực hiện và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả.
- Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A giai đoạn 2022–2024, phân tích các điểm mạnh, hạn chế còn tồn đọng và xác định nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề liên quan trực tiếp đến quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A. Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025; chuỗi số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024.
- Phạm vi không gian: Trụ sở Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A (số 61 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh), Cảng Cát Lái (đường Nguyễn Thị Định, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh) và kho hàng TCS Tân Sơn Nhất (46-48 Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi nội dung: Nghiệp vụ và thủ tục xuất nhập khẩu hàng FCL đường biển, quy định thương mại quốc tế, thủ tục hải quan điện tử, kiểm tra chuyên ngành, lưu kho bãi, quản lý hệ thống chứng từ (vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng nhận xuất xứ) và văn hóa vận hành nội bộ tại doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm giao nhận hàng hóa thông qua định nghĩa của Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, xác định đây là hành vi thương mại mà bên làm dịch vụ tiếp nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và các dịch vụ liên quan để giao hàng cho người nhận. Tác giả kết hợp góc nhìn từ các tài liệu chuyên ngành xác định người giao nhận đóng vai trò trung gian và điều phối vận tải quốc tế. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa làm việc: Giao nhận hàng nhập khẩu là quá trình tiếp nhận, vận chuyển, làm thủ tục hải quan và giao hàng từ nước ngoài về Việt Nam theo các quy định pháp lý hiện hành, nhằm đảm bảo hàng hóa đến tay người nhận nhanh chóng, tiết kiệm và hiệu quả.
Về phương thức FCL (Full Container Load), hàng hóa của một chủ hàng duy nhất được đóng gói và niêm phong bằng seal kẹp chì (Container Seal) ngay từ nơi gửi, bảo đảm nguyên vẹn trong suốt hành trình vận chuyển mà không phải chia sẻ không gian với các lô hàng khác. Hệ thống khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận biển bao gồm Công ước Hague-Visby (1968) quy định trách nhiệm của hãng tàu, cùng với Luật Hải quan Việt Nam (2020) và các văn bản hướng dẫn về thủ tục thông quan hàng hóa điện tử. Tác giả tổng hợp sự khác biệt cơ bản giữa ba phương thức vận chuyển chính:
| Tiêu chí so sánh |
Đường biển |
Đường bộ |
Đường hàng không |
| Phương thức vận chuyển |
Tàu biển (chở container hoặc hàng rời) |
Xe tải, container, xe chuyên dụng |
Máy bay chở hàng chuyên dụng hoặc khoang hàng máy bay khách |
| Quy trình giao nhận |
Đa công đoạn: nhận chứng từ, lấy D/O, khai hải quan, thông quan, lấy hàng cảng |
Đơn giản hơn, chủ yếu làm thủ tục hải quan tại cửa khẩu |
Khai báo hải quan, nhận hàng tại kho hàng sân bay |
| Chứng từ quan trọng |
Vận đơn đường biển (B/L), Lệnh giao hàng (D/O), chứng từ hải quan |
Vận đơn đường bộ (CMR, phiếu giao hàng), tờ khai hải quan |
Vận đơn hàng không (AWB), chứng từ hải quan |
| Thời gian vận chuyển |
Dài nhất: 7 đến 45 ngày tùy tuyến vận tải |
Trung bình: 1 đến 7 ngày tùy cự ly địa lý |
Nhanh nhất: 1 đến 4 ngày |
| Chi phí vận chuyển |
Thấp nhất khi tính theo đơn vị khối lượng/thể tích |
Trung bình, biến động theo tuyến đường và loại xe |
Đắt nhất, phù hợp với hàng giá trị cao hoặc cần giao gấp |
| Loại hàng hóa phù hợp |
Khối lượng lớn, cồng kềnh, thời gian lưu kho cho phép dài |
Hàng tiêu dùng, linh kiện máy móc, hàng xuyên biên giới |
Hàng giá trị cao (điện tử, y tế), hàng mau hỏng (dược phẩm, tươi sống) |
| Rủi ro vận hành |
Hư hỏng do thời tiết biển, hỏng container, thất lạc hàng hóa |
Chậm trễ do ùn tắc đường bộ, thủ tục kiểm tra biên giới |
Giới hạn nghiêm ngặt về trọng lượng và kích thước |
| Thủ tục hải quan |
Khai báo tại chi cục hải quan cảng biển, thời gian thông quan dài hơn |
Thủ tục tương đối nhanh gọn tại cửa khẩu đường bộ |
Thủ tục xử lý nhanh nhưng áp dụng kiểm tra an ninh nghiêm ngặt |
Để đo lường hiệu quả vận hành thực tế tại doanh nghiệp, nghiên cứu xây dựng hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu cốt lõi:
- Tỷ trọng doanh thu nhập khẩu so với tổng doanh thu: Phản ánh vị thế và mức độ đóng góp của mảng giao nhận FCL vào tổng thể kinh doanh.
- Số lượng container FCL và cơ cấu hàng hóa: Đánh giá quy mô xử lý nghiệp vụ và tính đa dạng danh mục hàng hóa (hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất).
- Thời gian xử lý và tỷ lệ phát sinh sự cố: Tính bằng số ngày bình quân để hoàn tất một lô hàng cùng tỷ lệ lô hàng gặp lỗi chứng từ, trễ hạn bàn giao hoặc bị giữ kiểm hóa.
- Mức độ hiệu quả quy trình: Đo lường tổng hợp thông qua kiểm soát chi phí (cước biển, phí cầu cảng, nâng hạ, hải quan), tốc độ luân chuyển và độ ổn định của dịch vụ.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luận tiếp cận hệ thống, tiếp cận thực tiễn và đối chiếu chuẩn mực ngành. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính nội bộ, thống kê nghiệp vụ của Công ty K&A giai đoạn 2022–2024, các báo cáo chuyên ngành của Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê và Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA). Dữ liệu định tính được thu thập trực tiếp thông qua phương pháp quan sát thực địa tại văn phòng chứng từ, kho hàng TCS và hiện trường giám sát kiểm hóa cảng Cát Lái. Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích xu hướng biến động qua chuỗi thời gian 3 năm và định lượng hóa tỷ trọng các chỉ tiêu kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ chế vận hành của hình thức nhập khẩu FCL, nhấn mạnh quy định về thời gian miễn phí lưu bãi và lưu vỏ container (free time thông thường từ 5 đến 7 ngày). Nếu vượt quá khung thời gian này, chủ hàng phải chịu chi phí lưu bãi (demurrage) và lưu container (detention). Quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn trên nền tảng hải quan điện tử VNACCS/VCIS phân định hàng hóa thành ba luồng xử lý: Luồng xanh (thông quan tự động), Luồng vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ chứng từ) và Luồng đỏ (kiểm tra kết hợp hồ sơ và kiểm hóa thực tế hàng hóa).
Phần cơ sở thực tiễn phân tích bối cảnh ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2022–2024. Kim ngạch nhập khẩu phục hồi từ 332,2 tỷ USD (năm 2022, tăng 9,5%) lên 360,5 tỷ USD (năm 2023, tăng 8,5%) và chạm mốc ước tính 380,76 tỷ USD (năm 2024, tăng 16,7%). Dù vậy, hiệu quả hoạt động còn khoảng cách đáng kể khi đặt cạnh các quốc gia trong khu vực:
| Chỉ tiêu logistics |
Việt Nam |
Singapore |
Thái Lan |
| Chi phí logistics / GDP (%) |
16% – 20% |
8% |
12% |
| Thời gian thông quan trung bình (giờ) |
48 – 72 |
24 – 36 |
36 – 48 |
| Số ngày hoàn thành thủ tục nhập khẩu (ngày) |
2,7 |
1,5 |
2,0 |
Tại TP. Hồ Chí Minh, sự tập trung lưu lượng hàng hóa quá lớn tại cảng Cát Lái tạo ra điểm nghẽn nghiêm trọng về thời gian thông quan (mất từ 48 đến 72 giờ). Tình trạng ùn tắc giao thông quanh khu vực phễu cảng làm gia tăng chi phí nhiên liệu và nhân lực vận chuyển. Trong khi các tập đoàn đa quốc gia (Maersk, DHL) áp dụng phần mềm quản lý vận tải (TMS) và tự động hóa chuỗi quy trình, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong nước vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công do hạn chế năng lực tài chính.
Chương 2: Phân tích quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A
Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A thành lập ngày 08/03/2016, mã số thuế 0313684615, trụ sở tại 61 Bạch Đằng, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM. Doanh nghiệp hoạt động với mạng lưới liên kết hơn 15 đại lý toàn cầu. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp 3 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu (tách thành Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Giao nhận hiện trường).
Số liệu nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024 thể hiện quy mô tăng trưởng:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Biến động 2023/2022 (%) |
Biến động 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
18 |
22 |
25 |
+22,22% |
+13,64% |
| - Trình độ Đại học, Cao đẳng |
15 (83,33%) |
19 (86,36%) |
23 (92,00%) |
+26,67% |
+21,05% |
| - Trình độ Trung cấp |
2 (11,11%) |
2 (9,09%) |
1 (4,00%) |
0,00% |
-50,00% |
| - Lao động phổ thông |
1 (5,56%) |
1 (4,55%) |
1 (4,00%) |
0,00% |
0,00% |
Cơ cấu nhân sự duy trì tỷ lệ nam giới khoảng 55%–56%, tập trung vào hiện trường cảng và kho, trong khi lao động có trình độ đại học/cao đẳng tăng lên mức 92% vào năm 2024. Về mặt tài chính, tổng doanh thu toàn công ty tăng từ 3,376 tỷ đồng (năm 2022) lên 3,605 tỷ đồng (năm 2023, tăng 6,77%) và đạt 3,850 tỷ đồng (năm 2024, tăng 6,80%). Tổng chi phí hoạt động tăng tương ứng từ 1,683 tỷ đồng (2022) lên 1,785 tỷ đồng (2023) và 1,900 tỷ đồng (2024). Lợi nhuận trước thuế duy trì đà tăng trưởng dương: 1,692 tỷ đồng (2022), 1,819 tỷ đồng (2023, tăng 7,48%) và 1,950 tỷ đồng (2024, tăng 7,10%). Mảng dịch vụ nhập khẩu đóng vai trò chủ đạo trong cấu trúc nguồn thu: năm 2022 đạt 2,187 tỷ đồng (chiếm 59,9% tổng doanh thu), năm 2023 tăng lên 2,758 tỷ đồng (chiếm 63,5%), và năm 2024 đạt 2,634 tỷ đồng (chiếm 60,5%).
Khối lượng hàng hóa và cơ cấu nhập khẩu FCL tại K&A được thống kê chi tiết:
| Nhóm hàng hóa |
Năm 2022 (cont) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Năm 2023 (cont) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
Năm 2024 (cont) |
Tỷ trọng 2024 (%) |
Tăng trưởng 2024/2023 (%) |
| Hàng tiêu dùng |
97 |
39,9% |
102 |
38,2% |
133 |
44,6% |
+30,39% |
| Máy móc thiết bị |
72 |
29,6% |
75 |
28,1% |
86 |
28,9% |
+14,67% |
| Nguyên vật liệu sản xuất |
66 |
27,2% |
78 |
29,2% |
72 |
24,2% |
-7,69% |
| Hàng khác |
8 |
3,3% |
12 |
4,5% |
7 |
2,3% |
-41,67% |
| Tổng số container FCL |
243 |
100% |
267 |
100% |
298 |
100% |
+11,61% |
Quy trình giao nhận FCL thực tế được tác giả tham gia và ghi nhận qua 5 bước nghiệp vụ chuẩn:
- Tiếp nhận và kiểm tra thông tin chứng từ: Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), vận đơn chủ (Master B/L) và vận đơn thứ (House B/L), hóa đơn thương mại, bảng kê đóng gói để đối chiếu tính chính xác của dữ liệu.
- Khai báo hải quan điện tử: Sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS truyền dữ liệu lên hệ thống Tổng cục Hải quan, nhận kết quả phân luồng và quản lý danh mục hàng hóa.
- Lấy Lệnh giao hàng (D/O): Xuất trình vận đơn gốc và giấy giới thiệu tại văn phòng đại lý hãng tàu, thanh toán phụ phí địa phương (Local Charges) để nhận D/O điện tử (e-D/O) hoặc D/O bản giấy.
- Làm thủ tục thông quan và kiểm hóa tại cảng Cát Lái: Trình hồ sơ giấy tại chi cục hải quan nếu thuộc luồng vàng; trường hợp luồng đỏ, nhân viên giao nhận liên hệ điều chuyển vị trí container trên bãi, phối hợp công chức hải quan mở niêm phong chì kiểm tra thực tế hàng hóa và lập biên bản kiểm hóa.
- Nhận container và vận chuyển kho đích: Đăng ký nhận hàng tại thương vụ cảng, kiểm tra tình trạng vỏ container và seal niêm phong, phối hợp xe đầu kéo kéo cont về kho khách hàng, hỗ trợ giám sát rút hàng và trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định (depot).
Chỉ số chất lượng nghiệp vụ ghi nhận sự cải thiện qua từng năm:
| Chỉ số vận hành |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Biến động 2023/2022 |
Biến động 2024/2023 |
| Thời gian xử lý trung bình 1 lô hàng (ngày) |
6,5 |
6,2 |
5,8 |
-0,3 ngày |
-0,4 ngày |
| Số lô hàng phát sinh sự cố (lô) |
15 |
11 |
8 |
-4 lô |
-3 lô |
| Tỷ lệ lô hàng bị sự cố (%) |
6,2% |
4,1% |
2,7% |
-2,1% |
-1,4% |
| Số lô hàng bị trễ tiến độ (lô) |
19 |
14 |
9 |
-5 lô |
-5 lô |
| Tỷ lệ lô hàng bị trễ tiến độ (%) |
7,8% |
5,2% |
3,0% |
-2,5% |
-2,3% |
Khóa luận chỉ rõ các vấn đề tồn đọng: thủ tục giấy tờ tại một số khâu còn rườm rà, thời gian xếp dỡ và chờ lấy container tại bãi Cát Lái kéo dài; tỷ lệ phụ thuộc cao vào tiến độ cấp lệnh của hãng tàu nước ngoài và đội xe kéo thuê ngoài; ứng dụng phần mềm chưa đồng bộ khiến khâu theo dõi trạng thái lô hàng phát sinh sai lệch thông tin cục bộ.
Chương 3: Đề xuất giải pháp cải tiến quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A
Trên cơ sở định hướng phát triển của K&A (mở rộng đối tác quốc tế, số hóa quy trình, tối ưu chi phí và thời gian giao hàng), tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và hạn chế sai sót trong khai báo: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra chéo (checklist) giữa invoice, packing list và bill trước khi truyền tờ khai trên ECUS5-VNACCS nhằm giảm tỷ lệ khai sửa đổi, bổ sung.
- Tối ưu hóa quy trình lấy lệnh và nộp phí Local Charge: Tận dụng tối đa phương thức lấy lệnh điện tử (e-D/O) và nộp cước online qua cổng thanh toán của các hãng tàu, hạn chế giao dịch trực tiếp bằng văn bản giấy.
- Nâng cao năng lực xử lý hàng kiểm hóa: Đào tạo nhân viên hiện trường nắm vững kỹ thuật tháo dỡ, xếp dỡ cơ học tại bãi kiểm hóa cảng Cát Lái, chủ động đăng ký số thứ tự kiểm hóa trực tuyến để giảm thời gian chờ mở cont.
- Tăng cường phối hợp với các bên liên quan trong chuỗi cung ứng: Xây dựng cơ chế trao đổi dữ liệu tức thời với các đơn vị vận tải xe đầu kéo và bãi container rỗng (depot).
- Cải thiện hiệu suất làm hàng tại cảng và kho: Lựa chọn khung giờ nhận container ra khỏi cảng vào ban đêm hoặc sáng sớm nhằm tránh các khung giờ cao điểm ùn tắc giao thông quanh phễu Nguyễn Thị Định.
- Cải thiện quy trình xử lý Manifest và vận đơn: Kiểm soát chặt chẽ thời hạn khai báo bản lược khai hàng hóa (Manifest) của đại lý đầu nước ngoài, hạn chế tối đa việc chỉnh sửa manifest gây phạt tiền và trễ lệnh.
- Nâng cao hiệu quả xử lý hàng tồn tại cảng: Theo dõi sát sao hạn mức thời gian lưu bãi/lưu cont (free time 5–7 ngày) để kịp thời giải phóng hàng, triệt tiêu phát sinh chi phí demurrage và detention.
- Tăng cường năng lực xử lý tình huống phát sinh: Thành lập cẩm nang hướng dẫn ứng phó khẩn cấp cho nhân viên hiện trường khi container bị rách seal, móp vỏ hoặc hàng hóa bị hải quan tạm dừng thông quan do nghi vấn mã HS.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại kết quả thực chứng gắn liền với số liệu điều hành tại Công ty K&A giai đoạn 2022–2024:
- Khối lượng container FCL xử lý thực tế tăng từ 243 container (năm 2022) lên 267 container (năm 2023) và đạt 298 container (năm 2024), tương ứng mức tăng trưởng chung 22,6% sau hai năm.
- Cơ cấu hàng hóa có sự dịch chuyển rõ nét sang nhóm hàng tiêu dùng (tăng tỷ trọng từ 39,9% lên 44,6%, đạt tốc độ tăng 30,39% trong năm 2024), trong khi nhóm máy móc thiết bị giữ ổn định ở mức 28,9%.
- Năng suất xử lý chứng từ và hiện trường được cải thiện định lượng: thời gian trung bình để thông quan và giao một lô hàng rút ngắn từ 6,5 ngày (năm 2022) xuống 5,8 ngày (năm 2024); tỷ lệ lô hàng phát sinh sự cố giảm từ 6,2% xuống 2,7%; tỷ lệ trễ tiến độ giảm từ 7,8% xuống 3,0%.
- Về mặt lý luận và thực tiễn, khóa luận hệ thống hóa một chu trình 5 bước giao nhận FCL cụ thể bằng đường biển qua cảng Cát Lái, phản ánh chân thực các rào cản hành chính và vận hành mà một công ty giao nhận vừa và nhỏ phải đối mặt, từ đó cung cấp hệ thống 8 giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành K&A.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định:
- Khung thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa giới hạn từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025, chưa bao quát được toàn diện chu kỳ biến động của thị trường logistics trong cả năm tài chính.
- Khảo sát thực tế chỉ tập trung vào một đơn vị nghiên cứu là Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A với tuyến vận tải đường biển qua cảng Cát Lái, chưa so sánh chéo quy trình với các chi cục hải quan cảng biển khác tại khu vực Cái Mép – Thị Vải hoặc Hải Phòng.
- Dữ liệu chi phí nội bộ chi tiết (cước vận tải biển quốc tế, phí kiểm tra chuyên ngành) chưa được công bố trọn vẹn do yêu cầu bảo mật thông tin tài chính của doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị bao gồm: mở rộng nghiên cứu sang quy trình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển – đường hàng không (kết nối trực tiếp với kho hàng không TCS Tân Sơn Nhất), và nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nền tảng chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng đối với việc cắt giảm chi phí logistics tại các doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể sử dụng đề tài như một tài liệu tham khảo chi tiết về nghiệp vụ hiện trường; minh họa rõ nét cách thức đối chiếu các chứng từ xuất nhập khẩu (B/L, Invoice, Packing List, C/O) và cách thức vận hành phần mềm khai hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.
- Các chuyên viên nghiệp vụ tại các doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ có thể tham khảo bảng chỉ tiêu đánh giá vận hành (thời gian xử lý, tỷ lệ sự cố, tỷ trọng cơ cấu hàng) để xây dựng hệ thống đo lường hiệu suất làm hàng.
- Phần nghiên cứu so sánh các chỉ tiêu logistics giữa Việt Nam, Singapore và Thái Lan cung cấp số liệu vĩ mô phục vụ cho các đề tài nghiên cứu liên quan đến chi phí chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh dịch vụ cảng biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Mảng dịch vụ nhập khẩu FCL đóng góp như thế nào vào tổng doanh thu của Công ty K&A qua 3 năm?
Trong giai đoạn 2022–2024, mảng dịch vụ nhập khẩu đóng vai trò chủ đạo trong hoạt động của công ty. Năm 2022, doanh thu mảng nhập khẩu đạt 2,187 tỷ đồng (chiếm 59,9% tổng doanh thu); năm 2023 tăng lên 2,758 tỷ đồng (chiếm 63,5%); đến năm 2024 đạt 2,634 tỷ đồng (chiếm 60,5%). Dù tốc độ tăng trưởng mảng này có dấu hiệu chậm lại vào năm 2024, tỷ trọng vẫn luôn duy trì trên mức 60% cơ cấu nguồn thu chung.
2. Cơ cấu hàng hóa nhập khẩu FCL tại Công ty K&A có sự thay đổi ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Hàng tiêu dùng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng trưởng mạnh nhất, từ 97 container (39,9%) năm 2022 lên 133 container (44,6%) năm 2024, ghi nhận mức tăng 30,39% trong năm 2024. Hàng máy móc thiết bị giữ ổn định ở mức 28%–29% (đạt 86 cont vào năm 2024). Ngược lại, nguyên vật liệu sản xuất sau khi tăng lên 78 container (29,2%) năm 2023 đã giảm xuống còn 72 container (24,2%) năm 2024. Nhóm hàng khác chiếm tỷ trọng nhỏ (dưới 5%) và biến động không ổn định.
3. Hiệu quả xử lý nghiệp vụ của công ty được cải thiện cụ thể qua những chỉ số nào?
Thời gian trung bình xử lý một lô hàng giảm từ 6,5 ngày (năm 2022) xuống 6,2 ngày (năm 2023) và còn 5,8 ngày (năm 2024). Số lượng lô hàng phát sinh sự cố giảm mạnh từ 15 lô (tỷ lệ 6,2%) xuống 11 lô (4,1%) và chỉ còn 8 lô (2,7%). Tương tự, số lô hàng bị trễ tiến độ bàn giao giảm từ 19 lô (7,8%) năm 2022 xuống còn 9 lô (3,0%) năm 2024.
4. Khóa luận ghi nhận tác giả sử dụng phần mềm và hệ thống công nghệ nào trong quy trình làm hàng?
Tác giả trực tiếp thực hiện khai báo hải quan điện tử cho các lô hàng nhập khẩu FCL bằng phần mềm ECUS5-VNACCS truyền dữ liệu đến hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan, đồng thời sử dụng hệ thống tra cứu trực tuyến vị trí container tại cảng Cát Lái và cổng thông tin điện tử để khai báo bản lược khai hàng hóa Manifest.
5. Những nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự chậm trễ trong quy trình giao nhận hàng FCL tại TP. Hồ Chí Minh được đề tài chỉ ra?
Nguyên nhân đến từ quy trình thủ tục kiểm tra hải quan và kiểm tra chuyên ngành còn phức tạp kéo dài thời gian thông quan lên mức 48–72 giờ; tình trạng quá tải hạ tầng và ùn tắc giao thông cục bộ quanh khu vực cảng Cát Lái; cùng với sự phụ thuộc vào lịch trình vận chuyển, cấp lệnh giao hàng của các hãng tàu nước ngoài và đội ngũ phương tiện vận tải nội địa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Đại Ánh đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải K&A giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, sản lượng hàng hóa và thời gian xử lý nghiệp vụ, nghiên cứu chứng minh những bước tiến rõ nét của doanh nghiệp trong việc rút ngắn thời gian làm hàng và hạn chế rủi ro phát sinh. Hệ thống 8 nhóm giải pháp cải tiến được đề xuất mang tính đồng bộ, bắt nguồn từ quan sát hiện trường tại cảng Cát Lái và kho bãi, tạo cơ sở thực tế cho việc hoàn thiện năng lực cung ứng dịch vụ logistics của các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.