Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục nhờ quá trình mở rộng các mối quan hệ ngoại giao và việc ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do song phương, đa phương. Trong cơ cấu vận tải hàng hóa toàn cầu, hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được luân chuyển thông qua đường biển. Với lợi thế bờ biển dài 3.260 km cùng hệ thống cảng biển trải dài từ Bắc vào Nam, ngành vận tải biển và dịch vụ giao nhận vận tải (logistics/freight forwarding) đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối hàng hóa từ cảng biển hoặc các điểm tập kết nội địa đến kho của người nhận. Mặc dù ngành dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam đã hình thành và phát triển khoảng 15 năm, việc vận hành thực tế vẫn đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô, đặc biệt là những gián đoạn chuỗi cung ứng phát sinh từ giai đoạn đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2019.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Nguyễn Hồng Diễm (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu thực tiễn nghiệp vụ tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng (Haba Logistics) tại Hà Nội. Đây là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics có bề dày hoạt động, song các quy trình vận chuyển hàng hóa chuyên dụng nhập khẩu bằng đường biển đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa nhiều chủ thể (hãng tàu, cơ quan hải quan, cơ quan thuế, cảng biển, kho bãi và doanh nghiệp vận tải nội địa). Trước sức ép cạnh tranh gay gắt của thị trường dịch vụ logistics, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm cắt giảm rủi ro pháp lý, hạn chế chi phí phát sinh và nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và hệ thống ba nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu chung: Thông qua việc phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ và quy trình vận hành để đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại các doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tổ chức quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng trong giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất các giải pháp khả thi, có căn cứ khoa học nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình thực hiện giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, gắn liền với các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính, thị trường và kết quả hoạt động giao nhận của công ty được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và thông lệ giao nhận vận tải quốc tế:
- Khung khái niệm và căn cứ pháp lý: Tác giả viện dẫn định nghĩa nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ giao nhận hàng hóa (Freight Forwarding) theo quy định của Bộ luật Thương mại Việt Nam và quy định mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA). Địa vị pháp lý của người giao nhận được phân tích theo Điều 164 và Điều 167 Bộ luật Thương mại về quyền, nghĩa vụ dân sự trong hợp đồng dịch vụ.
- Các vai trò của người giao nhận trong chuỗi thương mại quốc tế: Khóa luận hệ thống hóa 6 vai trò chính gồm: Đại lý hải quan (Customs broker), Đại lý ủy thác (Agent), Người gom hàng lẻ (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier - bao gồm người thầu vận chuyển và người vận chuyển thực tế), Người lưu giữ và xử lý luân chuyển hàng hóa, và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Nghiệp vụ gửi hàng đường biển: Phân biệt hai phương thức vận chuyển cốt lõi là hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load tính theo CBM).
- Hệ thống chứng từ ngoại thương và vận tải đường biển: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L, phân biệt Master Bill of Lading - MBL do hãng tàu cấp và House Bill of Lading - HBL do người giao nhận cấp), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Phiếu đóng gói (Packing List - P/L), Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N), Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và Tờ khai hải quan điện tử.
- Tiêu chí đánh giá quy trình giao nhận: Đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 tiêu chuẩn: (1) Sự an toàn của hàng hóa; (2) Khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng; (3) Mức độ tin cậy trong thực hiện hợp đồng; (4) Sự bố trí hợp lý, chặt chẽ giữa các công đoạn; (5) Sự phối hợp đồng bộ và nhịp nhàng giữa các bộ phận.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ giáo trình chuyên ngành logistics, các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 từ phòng Kế toán của Haba Logistics, cùng hệ thống hồ sơ thủ tục hải quan và chứng từ vận chuyển thực tế tại đơn vị.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thông qua bảng khảo sát cấu trúc và phỏng vấn chuyên sâu đối với các chuyên gia, cán bộ quản lý và nhân viên trực tiếp tham gia điều hành các khâu trong quy trình giao nhận tại chi nhánh.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả nhằm làm rõ đặc điểm mẫu nghiên cứu, kết hợp phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối để đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, sản lượng lô hàng và lợi nhuận qua từng năm. Toàn bộ số liệu được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại các doanh nghiệp
Chương đầu tiên khái quát bản chất kinh tế của vận tải biển và dịch vụ giao nhận ngoại thương. Vận tải biển được phân chia theo ba loại hình phương tiện chủ yếu: vận chuyển bằng container đối với hàng bách hóa/tổng hợp; vận chuyển bằng sà lan đối với khoáng sản, vật liệu rời; và vận chuyển bằng phương tiện bảo ôn đối với hàng đông lạnh. Tác giả phân tích chi tiết các nhân tố tác động đến quy trình giao nhận, bao gồm nhân tố bên trong (trình độ nhân lực, năng lực cơ sở vật chất kho bãi, tiềm lực tài chính) và nhân tố bên ngoài (điều kiện tự nhiên, môi trường kinh tế, đặc tính cơ lý hóa của hàng hóa, trình độ ứng dụng khoa học công nghệ).
Đặc biệt, chương này chuẩn hóa mô hình quy trình kỹ thuật giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển gồm 12 bước nghiệp vụ tuần tự:
- Tìm kiếm khách hàng có nhu cầu nhập khẩu.
- Đặt lịch tàu với hãng vận chuyển (Booking tàu).
- Kiểm tra và xác nhận các điều khoản trên booking.
- Giám sát quá trình đóng gói và cập nhật thông tin từ người xuất khẩu (kiểm tra tình trạng container rỗng, chụp ảnh bảng nhiệt độ đối với hàng lạnh).
- Kiểm tra, đối chiếu tính trùng khớp của bộ chứng từ.
- Tiếp nhận giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy lệnh giao hàng (D/O).
- Đăng ký các giấy chứng nhận kiểm tra chuyên ngành liên quan đến hàng hóa theo mã HS.
- Lập hồ sơ và truyền dữ liệu khai báo hải quan.
- Mở và hoàn tất thủ tục thông quan tờ khai hải quan theo cơ chế phân luồng tự động (Luồng xanh: kiểm tra điện tử và nộp thuế; Luồng vàng: kiểm tra hồ sơ giấy tờ; Luồng đỏ: kiểm tra chứng từ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa).
- Tổ chức điều xe vận tải đường bộ vào cảng vận chuyển hàng về kho.
- Bàn giao hàng hóa cho khách hàng tại kho và hoàn trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định (CY/Depot).
- Lưu trữ hồ sơ, chứng từ hải quan và sổ sách kế toán phục vụ đối soát, khiếu nại.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH TM & DV Giao nhận Vận tải Hải Bằng
Chương 2 tập trung phân tích thực nghiệm tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng (thành lập ngày 08/11/2011, địa chỉ tại tầng 12A, tòa nhà Ladeco, 266 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội; mã số thuế: 031 050 2384-004; vốn điều lệ đăng ký: 5.000 VNĐ; đại diện pháp luật là Phó Giám đốc Nguyễn Thị Thúy). Đơn vị tiền thân có liên hệ với công ty "HABA SPED" của Ý, hiện là đại diện tại Việt Nam cho hơn 600 đại lý trên toàn cầu và đối tác vận chuyển của nhiều thương hiệu đa quốc gia (Puma, Lacoste, Schindler, Nidec, Guest, Timberland...). Ngoài trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh (thành lập năm 2010), Haba Logistics sở hữu hệ thống văn phòng tại Hải Phòng (2011), Hà Nội (2011) và Đà Nẵng (2012). Công ty đóng vai trò thầu phụ tại cảng cho Hanjin Shipping (khai hải quan, sửa Manifest tàu), thầu phụ gom hàng lẻ (consol) cho OOCL và xử lý logistics hàng dự án (Nafood, Schaeffler, Khánh Bích).
Bộ máy chi nhánh vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc điều hành 6 bộ phận: Kế toán, Công nghệ thông tin (IT), Kinh doanh (Sale), Dịch vụ khách hàng (Cus), Logistics hiện trường (Logs) và Bộ phận Chứng từ. Tổng quy mô lao động của công ty là 452 nhân viên, trong đó nam giới chiếm ưu thế với 362 người (80,09%) do đặc thù công việc kho vận, hiện trường; nữ giới có 90 người (19,91%). Về trình độ học vấn, đội ngũ nhân sự có 305 người đạt trình độ trên đại học (chiếm 67,48%), 102 người đạt trình độ cao đẳng (22,57%) và 45 người có trình độ trung cấp hoặc tương đương (9,95%).
Về thực trạng tổ chức giao nhận, chi nhánh triển khai sơ đồ phối hợp đa bên khép kín giữa Đại lý nước ngoài, Hãng tàu, Haba Logistics và Khách hàng nhập khẩu. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy doanh thu và sản lượng vận chuyển duy trì xu hướng gia tăng liên tục. Về cơ cấu thị trường nhập khẩu bằng đường biển năm 2022, tuyến vận chuyển từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất thông qua hợp tác với các đại lý Sun Global Logistics, Shangzhe Air Cargo, Wanho Logistics. Tuyến vận tải đường biển từ Hoa Kỳ chiếm 16% tổng thị phần (hợp tác cùng Aryl Quick Cargo, Air2sea Trans), tuyến Hàn Quốc chiếm 10%, tuyến Ấn Độ chiếm 7%, bên cạnh tuyến châu Âu và thị trường Ý kế thừa từ mối quan hệ truyền thống với Stella Quick Cargo và Bazzarra Air Global.
Tuy nhiên, quy trình thực tế tại chi nhánh bộc lộ một số hạn chế: áp lực kiểm tra bộ chứng từ ngoại thương phức tạp dễ dẫn đến rủi ro sai sót thông tin; các khâu thủ tục phụ thuộc nhiều vào tiến độ giải phóng tàu và hạ tầng cảng bãi; chi phí phụ thuộc vào biến động giá cước và phụ phí hãng tàu (local charges), gây khó khăn cho việc tối ưu hóa thời gian giao hàng.
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH TM&DV Giao nhận Vận tải Hải Bằng
Dựa trên mục tiêu chiến lược 5 năm của Haba Logistics về mở rộng quy mô thị phần vận tải biển và chuyên nghiệp hóa chuỗi dịch vụ cung ứng, chương này xác lập 5 nhóm giải pháp quản trị mang tính hệ thống:
- Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên: Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn nội bộ về cập nhật văn bản pháp quy hải quan, biểu thuế xuất nhập khẩu, quy tắc phân loại mã HS; nâng cao kỹ năng xử lý chứng từ điện tử và năng lực ngoại ngữ chuyên ngành cho bộ phận Logs và Chứng từ.
- Hoàn thiện công tác rà soát và kiểm tra bộ chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo tiêu chuẩn giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường đối với các tài liệu trọng yếu (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O), phát hiện sớm các điểm bất nhất về mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng trước khi tàu cập cảng nhằm ngăn chặn tình trạng hàng hóa rơi vào luồng đỏ hoặc bị cơ quan hải quan phạt hành chính.
- Đầu tư trang thiết bị và ứng dụng khoa học công nghệ: Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp phần mềm quản trị logistics tích hợp nhằm theo dõi tiến độ vận chuyển (track and trace) theo thời gian thực; tự động hóa luồng thông tin kết nối giữa bộ phận Sale, Cus, Logs và Chứng từ để rút ngắn thời gian phản hồi khách hàng.
- Tăng cường hoạt động marketing và phát triển khách hàng mục tiêu: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo từng mùa vụ; mở rộng tiếp cận các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu máy móc, công nghệ và nguyên phụ liệu tại các khu công nghiệp trọng điểm; duy trì quan hệ đối tác bền vững với mạng lưới đại lý nước ngoài.
- Lập kế hoạch chi tiết, kết hợp công việc nhằm rút ngắn thời gian giao nhận: Chuẩn bị trước các thủ tục thương vụ cảng, lệnh giao hàng D/O điện tử; phối hợp chặt chẽ giữa tài xế vận chuyển và bộ phận kho bãi để tối ưu hóa cung đường điều phối phương tiện, đẩy nhanh tiến độ trả container rỗng về bãi, từ đó triệt tiêu các khoản phí phạt lưu vỏ (Demurrage/Detention).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính, sản lượng vận hành của Chi nhánh Haba Logistics trong giai đoạn biến động 2020 – 2022 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Haba Logistics giai đoạn 2020 – 2022
(Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu |
351,86 |
403,07 |
482,99 |
+51,21 |
+14,58% |
+79,92 |
+19,83% |
| - Doanh thu thuần BH & CCDV |
341,53 |
410,49 |
490,61 |
+68,96 |
+20,19% |
+80,12 |
+19,52% |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
16,00 |
18,00 |
21,00 |
+2,00 |
+12,66% |
+3,00 |
+16,67% |
| - Doanh thu khác |
5,00 |
4,00 |
5,00 |
-1,00 |
-20,00% |
+1,00 |
+25,00% |
| Tổng chi phí |
300,61 |
329,29 |
370,60 |
+28,68 |
+9,54% |
+41,31 |
+12,54% |
| - Giá vốn hàng bán |
192,30 |
214,52 |
224,41 |
+22,22 |
+11,55% |
+9,89 |
+4,61% |
| - Chi phí tài chính |
38,38 |
40,38 |
37,42 |
+2,00 |
+5,23% |
-2,96 |
-7,38% |
| - Chi phí bán hàng |
42,26 |
49,27 |
57,28 |
+7,01 |
+16,59% |
+8,01 |
+16,26% |
| - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
15,76 |
17,04 |
19,45 |
+1,28 |
+8,12% |
+2,41 |
+14,14% |
| - Chi phí khác |
234,00* |
288,00* |
532,00* |
+54,00 |
+23,08% |
+244,00 |
+84,72% |
| Lợi nhuận trước thuế |
55,42 |
80,49 |
130,63 |
+25,07 |
+45,37% |
+50,14 |
+62,42% |
| Lợi nhuận sau thuế |
55,42 |
80,49 |
130,63 |
+25,07 |
+45,37% |
+50,14 |
+62,42% |
(Nguồn: Trích dẫn theo báo cáo tài chính nội bộ phòng Kế toán Haba Logistics. Ghi chú: Dấu * phản ánh số liệu ghi nhận theo nguyên văn báo cáo của doanh nghiệp).
Bảng 2: Doanh thu hoạt động giao nhận vận tải theo phương thức (2020 – 2022)
(Đơn vị: Tỷ đồng)
| Hình thức vận chuyển |
Năm 2020 (Giá trị) |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (Giá trị) |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (Giá trị) |
Năm 2022 (%) |
| Vận tải đường hàng không |
90,3 |
30,0% |
105,0 |
32,2% |
149,3 |
27,3% |
| Vận tải đường biển |
197,2 |
65,5% |
205,0 |
62,9% |
396,3 |
72,5% |
| Vận tải đường bộ |
13,5 |
4,5% |
16,0 |
4,9% |
1,4 |
0,2% |
| Tổng doanh thu vận tải |
301,0 |
100,0% |
326,0 |
100,0% |
547,0 |
100,0% |
Về sản lượng khai thác, trong ba năm (2020 – 2022), công ty xử lý trung bình 66.000 mặt hàng/lô hàng mỗi năm. Riêng năm 2020, khối lượng hàng nhập khẩu bằng đường biển đạt 34.450 lô hàng với doanh thu 197,6 tỷ VNĐ (trên tổng số 301 tỷ VNĐ doanh thu vận tải). Đến năm 2022, hoạt động vận tải đạt mức kỷ lục với 94.000 lô hàng xuất nhập khẩu; sản lượng đường biển tăng thêm 58.000 lô hàng, đóng góp 396,3 tỷ VNĐ doanh thu và chiếm 54% tổng số lô hàng của doanh nghiệp.
Về mặt kiến nghị chính sách, khóa luận đề xuất các nhóm khuyến nghị đồng bộ:
- Đối với Tổng công ty Haba Logistics: Cần tăng cường vốn đầu tư cho hệ thống công nghệ chi nhánh, phân cấp ủy quyền linh hoạt hơn trong xử lý các chi phí phát sinh tại cảng và đẩy mạnh chính sách đãi ngộ nhân sự.
- Đối với Chính phủ và cơ quan Hải quan, Thuế: Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, hiện đại hóa hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS, công khai minh bạch các biểu thuế suất ưu đãi đặc biệt và đẩy nhanh tốc độ giải quyết hoàn thuế.
- Đối với doanh nghiệp kinh doanh cảng, kho bãi: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị cẩu giàn, phương tiện xếp dỡ bãi cont, rút ngắn thời gian giao nhận lệnh D/O và cấp vỏ container rỗng nhằm giảm thiểu ùn tắc phương tiện tại cửa khẩu.
Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu của tác giả thể hiện ở việc hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ 12 bước sát với thực tế vận hành của doanh nghiệp giao nhận tư nhân tại Việt Nam, đồng thời cung cấp chuỗi số liệu tài chính - vận hành giai đoạn 2020 – 2022 làm cơ sở thực chứng để đánh giá chất lượng dịch vụ logistics đường biển trong giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những phạm vi giới hạn nhất định trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm của đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng trong giai đoạn 2020 – 2022, chưa có điều kiện khảo sát mở rộng và đối chiếu số liệu đồng bộ tại ba văn phòng, chi nhánh còn lại của công ty (TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng).
- Hạn chế về phương pháp và nguồn dữ liệu: Các bảng đánh giá tiêu chí chất lượng dịch vụ (an toàn hàng hóa, sự tin cậy, tính đáp ứng kịp thời, bố trí công đoạn) chủ yếu dựa trên số liệu nội bộ và khảo sát các cán bộ, chuyên gia trực thuộc doanh nghiệp, chưa mở rộng thu thập ý kiến đánh giá trực tiếp từ phía các khách hàng sử dụng dịch vụ nhập khẩu đường biển.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các công trình tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp (đường biển - hàng không, đường biển - đường bộ), đồng thời nghiên cứu tác động của việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số chuyên sâu trong quy trình giám sát thông quan hải quan tự động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và nghề nghiệp:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế: Công trình là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp tiếp cận một đề tài tốt nghiệp phân tích quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp. Sinh viên có thể khai thác mô hình 12 bước giao nhận thực tế, quy trình xử lý phân luồng tờ khai hải quan (xanh, vàng, đỏ) và kỹ thuật quản lý bộ chứng từ đường biển (MBL, HBL, D/O, C/O, Packing List).
- Đối với chuyên viên chứng từ, nhân viên giao nhận hiện trường (Operations/Logs) và nhân viên kinh doanh cước (Sales Logistics): Đề tài cung cấp tài liệu mô tả rõ nét trách nhiệm công việc của từng mắt xích trong bộ máy doanh nghiệp Forwarder, cơ chế phối hợp với các hãng tàu quốc tế, kinh nghiệm xử lý rủi ro kiểm hóa và cách thức quản trị chi phí lưu kho bãi, cược vỏ container.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị trường nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của Chi nhánh Haba Logistics trong năm 2022 được phân bố như thế nào?
Năm 2022, nguồn hàng nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu của chi nhánh nhờ quan hệ đối tác với các đại lý lớn như Sun Global Logistics, Shangzhe Air Cargo và Wanho Logistics. Tuyến vận chuyển từ Hoa Kỳ chiếm 16% (hợp tác cùng Aryl Quick Cargo, Air2sea Trans), thị trường Hàn Quốc chiếm 10%, thị trường Ấn Độ chiếm 7%. Ngoài ra, công ty duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường Ý và châu Âu nhờ kế thừa mối quan hệ lịch sử từ công ty tiền thân "HABA SPED".
2. Quy mô nhân sự và trình độ học vấn của lực lượng lao động tại Haba Logistics có đặc điểm gì?
Công ty có tổng số 452 nhân viên. Phân loại theo giới tính gồm 362 nam (80,09%) và 90 nữ (19,91%) do tính chất công việc giao nhận đòi hỏi di chuyển hiện trường và kiểm tra hàng hóa tại cảng bãi. Phân loại theo trình độ học vấn: có 305 người đạt trình độ trên đại học (67,48%), 102 người đạt trình độ cao đẳng (22,57%) và 45 người có trình độ trung cấp hoặc tương đương (9,95%).
3. Khối lượng và doanh thu giao nhận vận tải đường biển của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, doanh thu vận tải đường biển đạt 197,2 tỷ VNĐ với 34.450 lô hàng. Đến năm 2022, tổng khối lượng hàng đường biển tăng thêm 58.000 lô, nâng doanh thu đường biển lên mức 396,3 tỷ VNĐ (chiếm 72,5% tổng doanh thu vận tải và 54% tổng số lô hàng xuất nhập khẩu của toàn công ty).
4. Khâu mở và thông quan tờ khai hải quan hàng nhập khẩu được thực hiện theo những cơ chế luồng nào?
Theo quy trình của công ty, tờ khai hải quan được phân thành 3 luồng: Luồng xanh (doanh nghiệp nộp thuế, in mã vạch kiểm tra điện tử và tiến hành lấy hàng); Luồng vàng (cơ quan hải quan kiểm tra chi tiết bộ chứng từ hồ sơ giấy trước khi cấp phép thông quan); Luồng đỏ (thực hiện kiểm tra tính hợp lệ của bộ hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng).
5. Đơn vị đã đảm nhận vai trò đại lý và thầu phụ tại cảng cho các đối tác quốc tế cụ thể nào?
Haba Logistics được chọn làm thầu phụ tại cảng cho hãng tàu Hanjin Shipping (thực hiện khai hải quan và chỉnh sửa manifest tàu), thầu phụ đóng container gom hàng lẻ (consol) và khai quan tại cảng cho OOCL và một số FWD nội địa. Bên cạnh đó, công ty đảm nhận dịch vụ logistics trọn gói cho hàng dự án của tập đoàn Nafood, nhà máy Schaeffler và nhà trồng hoa Khánh Bích.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Hồng Diễm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải ngoại thương và phân tích sâu sắc thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng trong giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua các số liệu tài chính và chỉ tiêu sản lượng thực tế, nghiên cứu đã chỉ rõ vai trò trụ cột của phương thức vận tải đường biển đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ còn tồn tại trong khâu kiểm soát chứng từ và thủ tục hiện trường. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất từ đào tạo nhân lực, kiểm soát chứng từ, hiện đại hóa công nghệ, tiếp thị khách hàng đến tối ưu hóa điều phối vận tải mang giá trị ứng dụng thiết thực, hỗ trợ đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng logistics quốc tế.