Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch vụ logistics là hoạt động mang tính chuỗi dây chuyền kết nối, đóng vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp và thương mại quốc gia. Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử và nhu cầu vận tải quốc tế ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam phát triển nhanh chóng về số lượng. Nhờ sở hữu đường bờ biển dài cùng hệ thống cảng biển trải dọc cả nước, vận tải đường biển trở thành phương thức vận chuyển hàng hóa ngoại thương chủ yếu và phổ biến nhất hiện nay.

Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây là một trong những doanh nghiệp cảng biển tại khu vực miền Trung, đảm nhận vai trò bốc xếp và cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hải quốc tế. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp vận tải trong và ngoài nước, cùng với những biến động kinh tế toàn cầu, công ty đối mặt với các bất cập nội tại như quy trình thực hiện thủ tục hải quan chưa được tối ưu hóa và chất lượng dịch vụ khách hàng chưa đồng đều. Nhằm tháo gỡ khó khăn và nâng cao tính chuyên nghiệp cho hoạt động giao nhận, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển tại doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu gồm:

  1. Quy trình, nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bằng đường biển được thực hiện như thế nào?
  2. Thực trạng quy trình hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây diễn ra ra sao?
  3. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây?
  4. Những giải pháp nào cần thực hiện để nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây?

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của công ty, từ đó định hướng và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy trình dịch vụ giao nhận tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển.
    2. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
    3. Thứ ba, đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây (địa chỉ tại Thôn Bình An, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; cuộc khảo sát dữ liệu sơ cấp được tiến hành vào tháng 12 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ kỹ thuật và quy trình tổ chức thực hiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu đường biển tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm nền tảng về dịch vụ giao nhận được quy định tại Luật Thương mại Việt Nam và định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA). Theo đó, dịch vụ giao nhận bao gồm chuỗi các hoạt động từ vận chuyển, gom hàng, bốc xếp, lưu kho bãi, đóng gói, phân phối đến hoàn thiện thủ tục hải quan và chứng từ thanh toán.

Về mặt lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ, tác giả viện dẫn mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) với 5 khía cạnh đo lường:

  • Sự tin cậy (Reliability): Khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng hạn ngay từ đầu.
  • Hiệu quả phục vụ (Responsiveness): Sự sẵn sàng trợ giúp và giải quyết nhanh chóng các vướng mắc của khách hàng.
  • Phương tiện hữu hình (Tangibles): Diện mạo cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật, phương tiện vận tải và diện mạo nhân viên.
  • Sự đảm bảo (Assurance): Trình độ chuyên môn, sự nhã nhặn và năng lực tạo dựng niềm tin nơi khách hàng.
  • Sự cảm thông (Empathy): Mức độ chăm sóc chu đáo, cá nhân hóa theo từng nhu cầu của người sử dụng dịch vụ.

Bên cạnh đó, tác giả liên hệ với biến thể SERVPERF nhằm đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế, đồng thời áp dụng ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) và 6 chỉ tiêu đánh giá quy trình logistics gồm: thời gian giao nhận, độ an toàn lô hàng, độ tin cậy thời gian, độ linh hoạt xử lý tình huống, giá cước dịch vụ và điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực địa:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính thường niên, số liệu thống kê sản lượng hàng hóa, cơ cấu lao động và bảng kiểm kê trang thiết bị xếp dỡ từ các phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Cơ giới, Phòng Tổ chức Lao động và Tiền lương) của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây trong giai đoạn 2020–2022.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phát phiếu khảo sát ý kiến trực tiếp đối với 40 cán bộ, công nhân viên đang làm việc trong bộ phận giao nhận của công ty vào tháng 12/2023, kết hợp với phương pháp quan sát thực địa trong đợt thực tập gần 3 tháng tại cảng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Dữ liệu được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel, sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh (đối chiếu các phương thức vận tải, so sánh tốc độ tăng trưởng liên năm) và phương pháp tổng hợp phân tích logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm, vai trò và phân định trách nhiệm pháp lý giữa người giao nhận và khách hàng. Tác giả nhấn mạnh ranh giới trách nhiệm thường căn cứ vào lan can tàu hoặc điểm tiếp nhận cầu cảng thông qua giấy kiểm nhận (tally sheet), biên bản dỡ hàng (COR), và biên lai nhận hàng của thuyền phó (Mate's Receipt).

Để làm rõ lợi thế của phương thức vận tải biển, tác giả lập bảng so sánh với ba phương thức vận tải khác:

Tiêu chí so sánh Vận tải đường biển Vận tải đường bộ Vận tải hàng không Vận tải đường sắt
Ưu điểm Chi phí thấp; năng lực chuyên chở khối lượng rất lớn; thích hợp vận chuyển hàng rời, hàng bách hóa quốc tế; thích nghi tốt với các loại hàng. Linh hoạt trong vận chuyển; không phụ thuộc lịch trình cố định; chi phí đầu tư ban đầu thấp; phù hợp cự ly ngắn và trung bình. Tốc độ nhanh nhất; tính an toàn rất cao; giảm thiểu rủi ro hư hỏng; tuyến bay thẳng kết nối điểm đầu - điểm cuối. Chở được khối lượng lớn; chi phí thấp hơn đường bộ; thời gian vận chuyển tương đối ổn định, ít rủi ro tai nạn.
Nhược điểm Thời gian vận chuyển dài; tốc độ di chuyển chậm; chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên, thời tiết biển. Tốn nhiên liệu; phát sinh phí đường bộ; dễ gây ùn tắc và tai nạn giao thông; hạn chế về khối lượng chuyên chở. Cước phí rất cao; giới hạn nghiêm ngặt về trọng lượng và kích thước hàng; yêu cầu đầu tư hạ tầng sân bay tốn kém. Phụ thuộc vào tuyến đường ray cố định; không linh hoạt điều chỉnh điểm dừng; thời gian vận chuyển ở mức trung bình.
Thời gian vận chuyển Lâu nhất trong các phương thức. Linh hoạt thỏa thuận giữa hai bên. Nhanh nhất (tính theo giờ/ngày). Trung bình từ 5–8 ngày tùy cự ly.

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng kết tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020–2021 làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, chính sách Zero-COVID tại Trung Quốc làm đóng cửa nhiều cửa khẩu, cùng sự kiện tàu container Ever Given mắc kẹt tại kênh đào Suez làm khan hiếm container rỗng nghiêm trọng. Giá cước đường biển tăng vọt lên mức 19.000 USD/container tại bờ Đông nước Mỹ trước khi giảm xuống mức trung bình 6.500 USD/container vào tháng 7/2022. Tại Việt Nam, mạng lưới giao nhận phát triển với hơn 900 doanh nghiệp nhưng phần lớn quy mô vừa và nhỏ, quy trình xử lý qua nhiều phòng ban trung gian và việc ứng dụng các mô hình hiện đại như Just-In-Time (JIT) hay giao hàng trọn gói còn hạn chế.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu về quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Chương này trình bày toàn diện về doanh nghiệp nghiên cứu, tình hình nguồn lực và phân tích sâu các quy trình nghiệp vụ giao nhận thực tế:

1. Khái quát đơn vị và nguồn lực:

  • Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây được chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ ngày 25/9/2015, có trụ sở tại xã Lộc Vĩnh, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế, do ông Huỳnh Văn Toàn làm Tổng Giám đốc.
  • Cơ sở vật chất: Cảng sở hữu 2 cầu bến tổng chiều dài 760m (Bến số 1 dài 480m, Bến số 2 dài 280m), độ sâu trước bến từ -9,4m đến -12,5m, tiếp nhận tàu hàng trọng tải đến 50.000 DWT, tàu container 2.800 TEUs và tàu khách dung tích 225.282 GT. Hệ thống kho bãi rộng 12.830 m². Thiết bị xếp dỡ chủ lực gồm 01 cẩu bờ di động Gottwald HMK 170E (sức nâng 63 tấn, tầm với 40m), 02 cẩu chân đế Vinalift 45 tấn, 02 xe chụp container Kalmar 45 tấn, 04 khung chụp container tự động Samco Vina, 10 đầu kéo chở container công suất 300–500 HP, hệ thống cẩu bánh xích Hitachi CX1000 (100 tấn), Sumitomo (80 tấn), các gàu ngoạm tự động/bán tự động từ 3,5 đến 10 m³, 04 trạm cân 100 tấn và 02 tàu lai dắt Chân Mây 01 (1.006 HP), Chân Mây 02 (1.800 HP).
  • Tình hình nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh:
Chỉ tiêu kinh tế - lao động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (Người) 283 311 315 +9,89% +1,30%
- Trình độ Đại học trở lên (Người) 80 89 94 +11,25% +5,62%
- Trình độ Sơ cấp (Người) 119 124 123 +4,20% -0,80%
- Hợp đồng không xác định thời hạn 262 261 259 -0,38% -0,80%
Tổng doanh thu (Triệu đồng) 139.137 168.622 184.205 +21,19% +9,24%
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 13.064 1.740 ~9.000 -86,68% Tăng mạnh
Lượt tàu cập cảng (Lượt) - 361 412 - +14,10%

Cơ cấu lao động phản ánh đặc thù cảng biển với tỷ lệ lao động sơ cấp vận hành thiết bị ngoài trời chiếm tỷ trọng cao nhất (39,05% năm 2022). Doanh thu tăng trưởng đều qua các năm nhưng lợi nhuận năm 2021 sụt giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và chi phí vận hành tăng.

2. Quy trình nghiệp vụ giao nhận xuất nhập khẩu:

  • Quy trình hàng xuất khẩu:
    • Hàng rời không lưu kho cảng: Chủ hàng đăng ký cầu bến, tự vận chuyển đến cảng, làm thủ tục hải quan và giao thẳng lên tàu dưới sự giám sát của nhân viên giao nhận lập phiếu kiểm kiện (tally sheet), lấy biên lai thuyền phó sạch (Mate's Receipt) để đổi vận đơn (B/L).
    • Hàng rời lưu kho cảng: Thực hiện qua hai giai đoạn riêng biệt (chủ hàng giao hàng vào kho cảng theo hợp đồng lưu kho; sau đó cảng xuất kho, vận chuyển ra cầu tàu xếp lên phương tiện vận tải và lập Final report).
    • Hàng container: Hàng nguyên container (FCL) yêu cầu lấy lệnh cấp vỏ, đóng hàng tại kho chủ hàng có sự giám sát kẹp chì của hải quan, hạ bãi CY trước giờ đóng sổ (closing time) từ 8–9 tiếng; đối với hàng lẻ (LCL), chủ hàng vận chuyển hàng đến trạm CFS hoặc cảng cạn ICD để đóng ghép vào container chung.
  • Quy trình hàng nhập khẩu:
    • Hàng không lưu kho: Chủ hàng tiếp nhận trực tiếp từ tàu, yêu cầu nộp hồ sơ trước 24 giờ khi tàu đến, phối hợp lập các biên bản giám định hầm tàu, biên bản dỡ hàng (COR), thư dự kháng (LOR) và biên bản giao nhận hàng hóa (ROROC).
    • Hàng lưu kho cảng: Cảng tiếp nhận hàng từ tàu đưa về bãi lưu trữ; người nhận mang vận đơn gốc lấy 03 bản lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu, thanh toán chi phí nâng hạ lưu kho để lấy phiếu xuất kho và hoàn tất thông quan.
    • Hàng container nhập khẩu: Tương tự qua các bước đổi lệnh D/O, đăng ký kiểm hóa tại bãi hoặc đưa về kho riêng và kiểm soát hạn hoàn trả vỏ rỗng.

3. Cơ cấu khách hàng và thị trường:

  • Doanh thu từ dịch vụ giao nhận đường biển chủ yếu đến từ các doanh nghiệp xuất khẩu hàng rời (chiếm 92% tỷ trọng doanh thu), tiêu biểu như Huế PP (đạt doanh thu hơn 11 tỷ đồng năm 2020), Thiên Phú Phát. Nhóm công ty giao nhận thứ cấp chỉ chiếm 8%. Các mặt hàng chủ lực là dăm gỗ, than, cát trắng, quặng titan.
  • Về thị trường: Thị trường nội địa chiếm ưu thế tuyệt đối với 63% thị phần; thị trường Trung Quốc chiếm 21% (chủ yếu là luồng nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất); thị trường các nước ASEAN chiếm 12%; thị trường các nước phát triển như châu Âu hầu như chưa tiếp cận được.
  • Đáng chú ý, ngày 09/09/2022, Cảng Chân Mây tiếp nhận chuyến tàu container đầu tiên cập bến, mở ra mốc khai thác hàng container chuyên dụng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây

Dựa trên định hướng phát triển của cảng đến năm 2030 (đạt sản lượng thông qua 9–10 triệu tấn/năm, tiếp nhận tàu trọng tải 70.000 DWT, đầu tư khu Depot và kho ngoại quan), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin cho đội ngũ giao nhận hiện trường và chứng từ.
  2. Nâng cao năng suất và tính linh hoạt trong nghiệp vụ: Cải tiến quy trình điều độ cầu bến, rút ngắn thời gian làm hàng tại cầu cảng, nâng cao tốc độ giải phóng tàu và linh hoạt xử lý các phát sinh về mặt bằng xếp dỡ.
  3. Đầu tư xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện các bến tiếp theo, đầu tư bổ sung các thiết bị bốc dỡ hiện đại có công suất lớn, mở rộng khu vực kho bãi bảo quản chuyên dụng và xây dựng hệ thống Depot container.
  4. Nâng cao độ tin cậy của dịch vụ: Đảm bảo tính chuẩn xác về lịch trình cập/rời bến, bảo toàn nguyên vẹn phẩm chất và số lượng hàng rời trong quá trình bốc rót, hạn chế tối đa hao hụt, rơi vãi.
  5. Giảm thiểu sai sót trong công tác giao nhận và chứng từ: Chuẩn hóa biểu mẫu kiểm kiện, ứng dụng phần mềm quản lý kho bãi và cảng biển để kiểm soát đối chiếu số liệu tức thời giữa nhân viên giao nhận, đại diện tàu và cơ quan hải quan.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chân thực các kết quả hoạt động nghiệp vụ logistics tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây:

  • Làm rõ cấu trúc hoạt động sản xuất kinh doanh với sự phục hồi sản lượng hàng hóa năm 2022 đạt 3.639 tấn (hoặc mức tăng trưởng 11,24% so với năm 2021), số lượt tàu ra vào cảng tăng từ 361 lượt (năm 2021) lên 412 lượt (năm 2022, tăng 14,1%) nhờ việc đưa Bến số 2 vào khai thác thương mại.
  • Phân tích chi tiết quy trình xử lý thực tế đối với từng phương thức giao nhận (hàng rời, hàng lưu kho, hàng bách hóa và hàng container FCL/LCL), đối chiếu giữa lý thuyết thủ tục vận tải ngoại thương với thực tiễn áp dụng tại cảng nước sâu Chân Mây.
  • Đóng góp riêng của tác giả thể hiện ở việc chỉ rõ sự mất cân đối trong cơ cấu mặt hàng (92% phụ thuộc vào hàng rời giá trị gia tăng thấp), sự phụ thuộc vào thị trường nội địa (63%) và Trung Quốc (21%), cùng tỷ lệ lao động sơ cấp chiếm tới 39,05%. Từ đó, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp thay vì các khuyến nghị chung chung.
  • Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan Hải quan trong việc hỗ trợ giải quyết thủ tục thông quan điện tử nhanh chóng, giảm thời gian neo đậu chờ đợi của tàu hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2020–2022, chưa phản ánh được đầy đủ biến động thị trường sau giai đoạn phục hồi kinh tế hoàn toàn. Mặt khác, mẫu khảo sát sơ cấp có quy mô giới hạn (n = 40) và mới chỉ thu thập ý kiến nội bộ từ phía cán bộ, công nhân viên của công ty, chưa mở rộng thu thập phản hồi khách quan từ các chủ hàng, đại lý hải quan và các hãng tàu đối tác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát đến nhóm khách hàng bên ngoài để đánh giá chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL/SERVPERF một cách toàn diện; đồng thời tập trung nghiên cứu sâu về quy trình khai thác dịch vụ logistics container và mô hình kết nối vận tải đa phương thức tại cảng Chân Mây khi các bến mới hoàn thành.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Kinh doanh quốc tế đang thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài giao nhận vận tải biển và khai thác cảng.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp cảng biển muốn tham khảo tài liệu mô tả chi tiết các bước luân chuyển chứng từ giao nhận (vận đơn B/L, lệnh giao hàng D/O, phiếu kiểm kiện tally sheet, biên bản dỡ hàng COR, ROROC).
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến danh mục trang thiết bị bốc xếp chuyên dụng (cẩu bờ Gottwald, reachstacker Kalmar, gàu ngoạm) cùng thông số kỹ thuật thực tế tại các cảng biển nước sâu khu vực miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở hạ tầng cầu bến của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây tính đến giai đoạn nghiên cứu có năng lực tiếp nhận phương tiện vận tải ra sao?
Cảng sở hữu 2 cầu bến với tổng chiều dài 760m, mớn nước từ -9,4m đến -12,5m; trong đó Bến số 1 dài 480m và Bến số 2 dài 280m, có khả năng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 50.000 DWT, tàu container dung tích 2.800 TEUs và tàu khách quốc tế dài đến 362m với dung tích 225.282 GT.

2. Cơ cấu mặt hàng và đối tượng khách hàng giao nhận đường biển của Cảng Chân Mây giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn thu giao nhận của công ty phụ thuộc lớn vào các doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh xuất khẩu hàng rời (chiếm tỷ trọng 92% doanh thu), với các mặt hàng chủ lực như dăm gỗ, than đá, quặng titan và cát trắng. Các công ty giao nhận trung gian chỉ đóng góp 8% doanh thu còn lại.

3. Tác động của đại dịch Covid-19 thể hiện như thế nào qua các chỉ số tài chính của Cảng Chân Mây năm 2021?
Mặc dù tổng doanh thu năm 2021 vẫn tăng trưởng đạt 168.622 triệu đồng, nhưng doanh thu tài chính sụt giảm nghiêm trọng từ 1.488 triệu đồng (năm 2020) xuống chỉ còn 0,9 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế giảm từ 15.954 triệu đồng xuống 2.175 triệu đồng, và lợi nhuận sau thuế giảm từ 13.064 triệu đồng xuống còn 1.740 triệu đồng do chi phí phát sinh và thị trường vận tải bị xáo trộn.

4. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt trong định hướng phát triển dịch vụ giao nhận hàng container tại Cảng Chân Mây?
Đó là sự kiện ngày 09/09/2022, khi Cảng Chân Mây chính thức đón chuyến tàu container chuyên dụng đầu tiên cập cảng, đánh dấu bước khởi đầu cho việc triển khai hoạt động khai thác dịch vụ giao nhận hàng container thay vì thuần túy tập trung vào hàng rời.

5. Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi đối với 40 cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại bộ phận giao nhận của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây vào thời điểm tháng 12 năm 2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Đạt đã phản ánh hệ thống quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây dựa trên các số liệu thực tế giai đoạn 2020–2022. Đề tài làm rõ năng lực hạ tầng cầu bến, đặc thù khai thác thế mạnh hàng rời và những khó khăn trong giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giai đoạn đại dịch. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng tương đối toàn diện, bám sát các chỉ tiêu nghiệp vụ và định hướng phát triển mở rộng cảng đến năm 2030.