Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng. Năm 2023, do tổng cầu thế giới sụt giảm và kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều khó khăn, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam giảm 4,4% so với năm 2022. Tuy nhiên, mức suy giảm đã thu hẹp dần qua từng quý. Bước sang năm 2024, kim ngạch xuất khẩu phục hồi với mức tăng trưởng 14,3% so với năm 2023. Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, dịch vụ giao nhận hàng hóa đóng vai trò kết nối giữa các đơn vị sản xuất, xuất nhập khẩu và các hãng vận tải. Do không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ nguồn lực chuyên môn để tự thực hiện các thủ tục hải quan và nghiệp vụ logistics phức tạp, nhu cầu ủy thác cho các công ty giao nhận chuyên nghiệp trở nên cấp thiết.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiếp Vận và Vận Tải Việt Nam (VINATRACO).
  2. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiếp Vận và Vận Tải Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH TMDV Tiếp Vận và Vận Tải Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung và không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển đóng trong container (FCL và LCL) tại Công ty VINATRACO và các khu vực cảng, bãi liên quan (cảng Cát Lái, Cái Mép, cảng Đồng Nai, kho CFS, ICD Phước Long).
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu thống kê và chứng từ nghiệp vụ giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các định nghĩa và quy định pháp lý hiện hành về logistics và giao nhận vận tải biển:

  • Khái niệm dịch vụ logistics căn cứ theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA).
  • Khái niệm và vai trò của người giao nhận căn cứ Điều 234 Luật Thương mại năm 2005 và nghiên cứu của Nguyễn Hồng Đàm cùng cộng sự (2003), xác định 5 vai trò chính: môi giới hải quan (Customs Broker), đại lý (Agent), người gom hàng (Cargo Consolidator), người chuyên chở (Carrier - gồm người chuyên chở thực tế và người chuyên chở theo hợp đồng), và người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
  • Khái niệm giao nhận hàng hóa bằng đường biển dựa trên nghiên cứu của Notteboom và Winkelmans (2001), Heaver (2002).
  • Các phương thức gửi hàng: Hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), và hình thức gửi kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Công ước Hamburg 1978, Công ước CISG, quy tắc Incoterms 2010/2020; Luật Hàng hải Việt Nam 2015, Luật Hải quan 2014 (Điều 21 về thủ tục và phân luồng hàng hóa), Nghị định 140/2018/NĐ-CP, Thông tư số 30/2014/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về kiểm dịch thực vật.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả giao nhận: Tổng hợp từ mô hình và quan điểm của Phan Hồng Tuyết (2019), Đoàn Thị Hồng Ánh (2022), Nguyễn Thị Cẩm Loan (2019) và Martin (2016), quy về 5 tiêu chí: chi phí dịch vụ, thời gian vận chuyển, mức độ an toàn hàng hóa, tính chính xác của thủ tục và chất lượng chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp quan sát khoa học: Quan sát trực tiếp các khâu thực hiện quy trình nghiệp vụ chứng từ và giao nhận hiện trường tại công ty và cảng.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ, tài liệu học thuật và văn bản quy phạm pháp luật để xử lý, so sánh.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến hướng dẫn của giảng viên và kinh nghiệm thực tế của nhân sự chuyên trách tại phòng xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp liên kết: Đối chiếu kiến thức lý thuyết chuỗi cung ứng với số liệu vận hành thực tế.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán Công ty VINATRACO (2023 - 2024).
  • Hồ sơ chứng từ nghiệp vụ thực tế (Booking Confirmation, Shipping Instruction, VGM, tờ khai hải quan, C/O, chứng thư hun trùng, kiểm dịch thực vật) từ Phòng Xuất nhập khẩu.
  • Cơ sở dữ liệu phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH TMDV Tiếp Vận và Vận Tải Việt Nam

Chương 1 trình bày thông tin tổng quát về Công ty TNHH TMDV Tiếp Vận và Vận Tải Việt Nam (VINATRA CO., LTD). Doanh nghiệp được thành lập ngày 18/10/2002 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4102012188 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp; mã số thuế: 0302750217; trụ sở đặt tại số 73 đường N2, phường Cát Lái, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; đại diện pháp luật là ông Trần Anh Dũng; mô hình doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; tổng vốn kinh doanh ghi nhận là 12.000 đồng.

Cơ cấu quản lý của công ty tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Tổng giám đốc, hỗ trợ bởi Phó giám đốc, quản lý trực tiếp 4 phòng ban: Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Vận tải (gồm nhân viên điều phối và đội ngũ tài xế) và Phòng Xuất nhập khẩu (chia thành Bộ phận giao nhận hiện trường và Bộ phận chứng từ).

Dịch vụ kinh doanh chủ yếu của công ty là đại lý giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển và đường hàng không, khai thuê hải quan và vận tải nội địa. Thị trường giao nhận tập trung vào các mặt hàng nông sản (gạo, cà phê, hạt tiêu, quế, điều) xuất khẩu sang Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc, trong đó khách hàng lớn nhất là Công ty TNHH Olam Việt Nam.

Bảng kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023 - 2024 của công ty được ghi nhận như sau:

Chỉ tiêu Năm 2023 (đồng) Năm 2024 (đồng) So sánh 2024/2023 (±Δ) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Doanh thu 31.921 34.021 +2.100 +6,62%
Chi phí hoạt động — — — +6,45%
Lợi nhuận trước thuế 858.079 974.079 +116.000 +13,50%

Doanh thu năm 2024 tăng 6,62% nhờ hoạt động sản xuất xuất khẩu phục hồi. Chi phí bán hàng và quản lý tăng 6,45% do giá nhiên liệu biến động và chi phí nhân công tăng. Lợi nhuận trước thuế năm 2024 đạt 974.079 đồng, tăng 13,5% so với năm 2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn chuyên ngành. Tác giả phân tích chi tiết bộ chứng từ trong xuất khẩu đường biển, bao gồm: Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Tờ khai hải quan xuất khẩu, Vận đơn đường biển (Bill of Lading - gồm House B/L và Master B/L), Chứng từ bảo hiểm, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Lệnh cấp container rỗng (Booking Note/Confirmation), Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) theo Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT và Chứng thư chất lượng/số lượng.

Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển tổng quát được chuẩn hóa theo 5 bước (Phạm Mạnh Hiền và Phan Hữu Hạnh, 2010): Liên hệ đặt chỗ và đóng hàng -> Chuẩn bị bộ hồ sơ chứng từ -> Làm thủ tục hải quan -> Giao hàng cho người chuyên chở -> Lập bộ chứng từ và quyết toán với khách hàng.

Chương này cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giao nhận hàng xuất khẩu:

  • Yếu tố khách quan: Khung khổ chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế quốc tế, và áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường (theo Tổng cục Thống kê, 9 tháng đầu năm 2024 có gần 6,5 nghìn doanh nghiệp đăng ký mới trong lĩnh vực logistics).
  • Yếu tố chủ quan: Năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự, cơ sở vật chất kỹ thuật (kho bãi, phương tiện kéo cont, hệ thống máy tính truyền dữ liệu), và tiềm lực tài chính doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty VINATRACO

Chương 3 đi sâu vào phân tích quy trình xử lý thực tế qua 2 quy trình: hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL).

Quy trình giao nhận hàng FCL được minh họa qua lô hàng nông sản xuất khẩu thực tế:

  • Thông tin lô hàng: Mặt hàng Quế nghiền (Cassia Ground, mã HS: 09062000), số lượng 1 container 20 feet (loại 20GP), đóng gói 140 bao (140 BG), khối lượng Net: 3.500 KGM, Gross: 3.788 KGM, thể tích 25 CBM. Trị giá hóa đơn: CFR Busan 9.625 USD.
  • Chủ hàng: Chi nhánh Long Bình - Công ty TNHH Olam Việt Nam; Người nhận: Dobe Ind Co., Ltd (Hàn Quốc); Booking số: SGNEU4970700; Hãng tàu vận chuyển: ONE; Tàu chuyên chở: YM WELCOME 042E (chuyến PS7); Cảng xếp: Cái Mép (bến TCIT); Cảng dỡ: Pusan (bến HPNT); Nơi đóng hàng: Kho Olam tại KCN Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai; Nơi lấy container rỗng: Bãi Phước Long ICD; Nơi hạ container: Cảng Đồng Nai; Hạn cắt máng (Closing time/Port Cut-off): 20:00 ngày 11/09/2024.
  • Các bước thực hiện: Lấy vỏ cont tại Phúc Long ICD sau khi đóng phí nâng và kiểm tra vỏ cont; kéo xe về đóng hàng tại Biên Hòa; khai hải quan điện tử qua ECUS5-VNACCS tại Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Đồng Nai (mã 47D1, loại hình B11 - Xuất kinh doanh, tỷ giá tính thuế 24.580 VND/USD), lô hàng được phân luồng xanh; đưa container về Cảng Đồng Nai thanh lý giám sát hải quan và vào sổ tàu trước giờ cut-off.
  • Xử lý chứng từ chuyên ngành: Lập SI và xác định VGM theo phương pháp kết hợp trọng lượng vỏ cont và trọng lượng hàng thực tế nộp cho hãng tàu ONE; thực hiện hun trùng bằng Phostoxin (nồng độ 6 g/m³ trong 72 giờ do VFC HCM xử lý); kiểm dịch thực vật tại Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng II (28 Mạc Đĩnh Chi, Quận 1); làm thủ tục xin cấp C/O Form AK trên hệ thống eCoSys (tiêu chí "WO") và nộp hồ sơ tại Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực TP. Hồ Chí Minh (12 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1). Cuối cùng phát hành Debit Note để thu hồi chi phí và bàn giao chứng từ.

Quy trình giao nhận hàng LCL được tác giả phân tích qua lô hàng Tiêu đen nghiền:

  • Booking số: 25995005; Tàu: INCHEON VOYAGER 2406N; Cảng bốc: Cát Lái (VNCLI); Cảng đến: Callao; Giờ cắt máng kho CFS: 14:00 ngày 08/08/2024. Quy trình gồm 8 bước: Nhận booking -> Khai hải quan -> Vận chuyển hàng đến kho CFS Cát Lái -> Làm thủ tục nhập kho -> Thanh lý hải quan giám sát CFS -> Gửi SI cho người gom hàng (Consolidator) phát hành House B/L -> Đăng ký các chứng nhận liên quan -> Lập chứng từ thanh toán.

Đánh giá thực trạng hoạt động:

  • Tác giả thống kê cơ cấu nhân sự (Bảng 3-1), sản lượng theo thời gian (Bảng 3-2), phân loại theo mặt hàng (Bảng 3-3), theo khách hàng (Bảng 3-4), thị trường (Bảng 3-5), và mức độ hoàn thành các chỉ tiêu giao nhận 2023 - 2024 (Bảng 3-6).
  • Hạn chế phát hiện: Nhân viên chứng từ còn gặp lỗi khi khai báo tờ khai hải quan VNACCS (nhầm mã loại hình, sai sót mã HS, mô tả hàng chưa chuẩn); hồ sơ xin C/O đôi khi bị trả lại do thiếu tiêu chí; phụ thuộc nhiều vào tiến độ cung cấp chứng từ từ khách hàng dẫn đến nguy cơ sát hạn cut-off; hệ thống máy tính văn phòng đôi lúc xử lý chậm; tình trạng thiếu hụt xe tải/xe đầu kéo cục bộ trong các đợt cao điểm xuất khẩu nông sản.

Chương 4: Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty VINATRACO

Trên cơ sở định hướng phát triển của VINATRACO và bối cảnh ngành, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Lập mẫu danh sách kiểm tra (Checklist) trước khi nộp hồ sơ cấp C/O: Xây dựng bảng kiểm chi tiết (Bảng 4-1) rà soát các trường thông tin trên hóa đơn, vận đơn, định mức nguyên vật liệu và tiêu chí xuất xứ ("WO") trước khi gửi lên cổng eCoSys.
  2. Kiểm tra, rà soát các lỗi thường gặp trên tờ khai hải quan xuất khẩu: Hệ thống hóa danh mục lỗi sai sót nghiệp vụ (Bảng 4-2) về khai báo tên hàng, mã số hàng hóa, địa điểm lưu kho bảo thuế để nhân viên đối chiếu trước khi truyền EDA/EDC.
  3. Chính sách đào tạo nhân sự: Cử cán bộ, nhân viên tham gia các khóa đào tạo nghiệp vụ logistics, chứng từ và hải quan chuyên sâu tại Viện Nghiên cứu và Đào tạo Logistics Việt Nam (Bảng 4-3).
  4. Cải thiện cơ sở vật chất, kỹ thuật: Ký kết hợp đồng bảo trì, nâng cấp định kỳ hệ thống máy vi tính và đường truyền văn phòng với các đơn vị dịch vụ tin học (Bảng 4-4) để đảm bảo việc truyền dữ liệu hải quan thông suốt.
  5. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào khách hàng trong xử lý chứng từ: Xây dựng thời gian biểu làm việc rõ ràng, quy định thời hạn chót nhận chứng từ từ chủ hàng (Sales Contract, Invoice, Packing List) để kịp tiến độ làm VGM và SI.
  6. Mở rộng liên kết đội xe vận chuyển trong mùa cao điểm: Thiết lập danh sách và ký hợp đồng thuê ngoài với các đơn vị cung cấp phương tiện vận tải uy tín (như Bảng giá và dịch vụ của Công ty Vận tải Hoàng Minh, Bảng 4-5 và 4-6) để giải quyết tình trạng thiếu xe đầu kéo khi lượng hàng nông sản dồn ứ.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả đạt được:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Công ty VINATRACO giai đoạn 2023 - 2024, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 6,62% (từ 31.921 đồng lên 34.021 đồng) và lợi nhuận trước thuế tăng 13,5% (đạt 974.079 đồng).
  • Mô tả chi tiết từng thao tác thực tế trong quy trình giao nhận xuất khẩu FCL và LCL bằng dữ liệu thật, không qua suy đoán: từ giao diện phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS (với các trường dữ liệu cụ thể của lô hàng Quế nghiền: mã chi cục 47D1, mã loại hình B11, tờ khai luồng xanh), quy trình hun trùng bằng Phostoxin nồng độ 6 g/m³ trong 72 giờ, đến đăng ký kiểm dịch tại Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng II và cấp C/O Form AK trên cổng eCoSys.
  • Nhận diện đúng các vướng mắc thực tế mà nhân viên công ty gặp phải trong quá trình làm thủ tục và điều phối hàng hóa.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận vận tải biển khép kín, làm rõ sự phối hợp giữa bộ phận chứng từ văn phòng và nhân viên hiện trường (ops) tại các cảng biển phía Nam.
  • Cung cấp các công cụ thực hành cụ thể cho doanh nghiệp, bao gồm: bảng kiểm soát chứng từ C/O, bảng tổng hợp lỗi khai báo hải quan, danh sách khóa đào tạo nghiệp vụ và phương án kết nối vận tải với các đối tác vận chuyển bên ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty VINATRACO) với đối tượng vận chuyển tập trung phần lớn vào nhóm hàng nông sản xuất khẩu của khách hàng chủ lực (Công ty TNHH Olam Việt Nam).
  • Chuỗi số liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2 năm (2023 - 2024).
  • Chưa mở rộng khảo sát các phương thức vận chuyển khác như đường hàng không hoặc mô hình vận tải đa phương thức quốc tế phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu và vận tải đa phương thức đường bộ - đường biển liên kết khu vực nội địa với các cụm cảng nước sâu.
  • Nghiên cứu giải pháp ứng dụng chuyển đổi số toàn diện hơn trong việc tự động hóa kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu và quản lý đơn hàng container theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế: Cung cấp case study thực tế về các bước tác nghiệp của một forwarder từ lúc nhận booking đến lúc thanh lý hàng và giao vận đơn.
  • Người làm đề tài khóa luận về giao nhận vận tải biển: Cung cấp cấu trúc báo cáo thực tập chuẩn mực, phương pháp phân tích quy trình qua lô hàng cụ thể và cách xây dựng giải pháp gắn liền với dữ liệu khảo sát.
  • Nhân viên mới trong ngành giao nhận (Fresher Ops/Docs): Tham khảo các chỉ dẫn cụ thể về việc điền tờ khai ECUS5-VNACCS, thủ tục hun trùng, đăng ký kiểm dịch thực vật tại Chi cục II và quy trình cấp C/O form AK qua eCoSys.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng lô hàng cụ thể nào để phân tích quy trình giao nhận hàng FCL và các thông số kỹ thuật chính là gì? Khóa luận sử dụng lô hàng Quế nghiền (Cassia Ground, mã HS: 09062000) của Chi nhánh Long Bình - Công ty TNHH Olam Việt Nam xuất khẩu sang Cảng Pusan (Hàn Quốc) cho người nhận là Dobe Ind Co., Ltd. Lô hàng gồm 1 container 20GP, chứa 140 bao, trọng lượng Net là 3.500 KGM, Gross là 3.788 KGM, thể tích 25 CBM, trị giá CFR là 9.625 USD, chuyên chở trên tàu YM WELCOME 042E của hãng tàu ONE.

2. Việc khai báo hải quan điện tử cho lô hàng mẫu FCL được thực hiện trên phần mềm nào và tại chi cục hải quan nào? Nghiệp vụ khai báo hải quan được thực hiện trên phần mềm ECUS5-VNACCS. Cơ quan tiếp nhận tờ khai là Chi cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Đồng Nai (mã 47D1), đăng ký theo mã loại hình B11 (Xuất kinh doanh) và lô hàng nhận kết quả phân luồng xanh.

3. Quy trình hun trùng đối với lô hàng nông sản quế nghiền trong khóa luận được quy định như thế nào? Lô hàng quế nghiền được hun trùng bằng hóa chất Phostoxin với liều lượng 6 grams/m³ trong thời gian 72 giờ tại kho của khách hàng ở KCN Long Bình trước khi vận chuyển ra cảng. Dịch vụ hun trùng do bên thứ ba là Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (VFC HCM) thực hiện.

4. Kết quả kinh doanh của Công ty VINATRACO trong giai đoạn 2023 - 2024 có biến động ra sao theo báo cáo tài chính trong văn bản? Năm 2024, doanh thu của công ty đạt 34.021 đồng, tăng 2.100 đồng (tương ứng 6,62%) so với mức 31.921 đồng của năm 2023. Chi phí hoạt động tăng 6,45% do chi phí nhiên liệu và nhân công tăng. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 858.079 đồng (năm 2023) lên 974.079 đồng (năm 2024), tương ứng mức tăng trưởng 13,5%.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào để giảm thiểu sai sót trong khâu lập chứng từ và làm thủ tục hải quan? Tác giả đề xuất 2 giải pháp nghiệp vụ trực tiếp: thiết lập bảng danh mục kiểm tra (Checklist) các tiêu chí bắt buộc trước khi nộp hồ sơ xin cấp C/O lên hệ thống eCoSys (Bảng 4-1), và xây dựng bảng thống kê các lỗi thường gặp khi truyền tờ khai trên phần mềm hải quan điện tử VNACCS (Bảng 4-2) để nhân viên rà soát đối chiếu trước khi truyền dữ liệu chính thức.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Trúc Phương đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH TMDV Tiếp Vận và Vận Tải Việt Nam (VINATRACO) trong giai đoạn 2023 - 2024. Đề tài làm rõ quy trình tác nghiệp thực tế đối với cả hai phương thức gửi hàng FCL và LCL thông qua các bộ chứng từ và lô hàng nông sản có thật. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về chứng từ, hải quan, cơ sở vật chất và phương tiện, khóa luận đã đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát thực tiễn vận hành của doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và nghiệp vụ cho sinh viên khối ngành logistics cũng như nhân sự thực hành ngoại thương.