Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp thương mại và sản xuất kỹ thuật cao phải đối mặt với môi trường kinh doanh biến động, nơi các nguy cơ rủi ro và khủng hoảng ngày càng gia tăng, khó dự đoán. Việc nhận biết, đánh giá và kiểm soát rủi ro trở thành điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính ổn định và sự phát triển bền vững của tổ chức.

Công ty TNHH Osco International là doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản, hoạt động hơn 10 năm tại Việt Nam trong lĩnh vực thương mại thiết bị, máy móc, linh kiện công nghệ cao và mở rộng sang sản xuất cơ khí chính xác (chế tạo đồ gá/jig), thiết kế lắp ráp máy móc tự động phục vụ ngành công nghiệp điện tử. Dù đã có những bước phát triển và đạt được một số kết quả trong việc ngăn ngừa tổn thất xuất nhập khẩu và sản xuất, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều rủi ro thực tế: vướng mắc thủ tục pháp lý hải quan, tranh chấp sở hữu trí tuệ, rủi ro biến động nhân sự, an toàn lao động trong nhà xưởng và khó khăn trong quá trình tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ công ty mẹ tại Nhật Bản. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại công ty TNHH Osco International" nhằm nhận diện và đề xuất giải pháp xử lý các điểm nghẽn trong công tác quản trị rủi ro của đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa một số lý luận cơ bản về rủi ro, rủi ro trong kinh doanh và quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Osco International giai đoạn 2015–2017.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro kinh doanh tại Công ty TNHH Osco International định hướng đến năm 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Osco International.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở chính và các đơn vị trực thuộc của Công ty TNHH Osco International (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2015–2017; các giải pháp và chỉ tiêu định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2018–2020 và tầm nhìn đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp.

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình trước đây như khóa luận của Nguyễn Thị Thanh (2016) nghiên cứu quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng Công nghiệp, chuyên đề của Đinh Thị Hằng tại Công ty TNHH Điện tử thương mại và sản xuất hàng xuất khẩu Trimexco, hay nghiên cứu của Phạm Thị Chinh tại Đại học Công nghiệp Hà Nội về kênh phân phối của chính Osco International mới chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ. Cho đến thời điểm đề tài thực hiện, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Osco International.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý thuyết, khóa luận tổng hợp các quan điểm học thuật về rủi ro từ Từ điển Oxford, Frank Knight, Allan Willet, Irving Pfeffer, Marilu Hart McCorty, Từ điển Bách khoa Việt Nam và định nghĩa của Nguyễn Tuấn Anh (2006). Về rủi ro kinh doanh, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Hồ Diệu: rủi ro là những tổn thất về tài sản hoặc suy giảm lợi nhuận thực tế so với dự kiến do các bất trắc ngoài ý muốn. Về quản trị rủi ro doanh nghiệp, văn bản căn cứ trên khung chuẩn của COSO (Hội đồng các tổ chức tài trợ Ủy ban Treadway) và giáo trình của PGS.TS Nguyễn Quang Thu (NXB Thống kê, 2008).

Quy trình quản trị rủi ro được chuẩn hóa gồm 5 nội dung chính:

  • Nhận dạng rủi ro: Xác định nguồn rủi ro (môi trường vĩ mô, môi trường đặc thù, môi trường nội bộ) và đối tượng chịu rủi ro (tài sản, trách nhiệm pháp lý, nguồn nhân lực) thông qua các phương pháp như phân tích báo cáo tài chính, phân tích lưu đồ, thanh tra hiện trường, làm việc với các bộ phận nội bộ và đối tác bên ngoài, phân tích hợp đồng và nghiên cứu tổn thất quá khứ.
  • Phân tích rủi ro: Làm rõ mối hiểm họa, mối nguy hiểm và quy mô tổn thất; áp dụng lý thuyết Domino của H.W. Heinrich để xác định chuỗi nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp.
  • Đo lường rủi ro: Đánh giá dựa trên hai biến số: tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng/tổn thất, từ đó định vị rủi ro vào Ma trận đo lường rủi ro 4 ô (I: Tần suất thấp - Tổn thất thấp; II: Tần suất cao - Tổn thất thấp; III: Tần suất thấp - Tổn thất cao; IV: Tần suất cao - Tổn thất cao) để phân bổ nguồn lực xử lý.
  • Kiểm soát rủi ro: Triển khai các chiến lược né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, đa dạng hóa rủi ro và quản trị thông tin.
  • Tài trợ rủi ro: Sử dụng các phương pháp tự lưu giữ tổn thất (tự bảo hiểm, trích lập quỹ dự phòng) và chuyển giao rủi ro (mua bảo hiểm thương mại, ký kết điều khoản bảo hiểm hợp đồng).

Hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro được chia thành:

  • Nhân tố khách quan: Chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ, tự nhiên - cơ sở hạ tầng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và nhà cung cấp.
  • Nhân tố chủ quan: Nguồn nhân lực, năng lực tài chính và quy mô kinh doanh của doanh nghiệp.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp nhà quản trị (ban giám đốc, cán bộ quản lý phụ trách các mảng) để ghi nhận định hướng điều hành; tiến hành điều tra bảng hỏi trắc nghiệm gồm 9 câu hỏi khảo sát nhận thức và đánh giá của cán bộ công nhân viên với quy mô mẫu $n = 30$ phiếu hợp lệ.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017, tài liệu lưu trữ nội bộ từ Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Quản lý sản xuất và Phòng Quản lý xuất nhập khẩu; các văn bản pháp luật và quy định hải quan liên quan.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm, phương pháp phân tích kinh tế và phương pháp phân tích tổng hợp; số liệu được xử lý trên phần mềm Microsoft Office Word và Microsoft Office Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về rủi ro, rủi ro trong kinh doanh và quản trị rủi ro

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về rủi ro, chỉ rõ các đặc trưng cơ bản gồm tính bất định, tính dự báo và tính đối xứng/không đối xứng của rủi ro. Tác giả phân loại rủi ro theo nhiều tiêu chí: theo nguyên nhân (rủi ro sự cố, rủi ro cơ hội), theo tính chất (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán), theo cách xử lý (rủi ro phân tán, rủi ro tập trung), theo giai đoạn phát triển (khởi sự, trưởng thành, suy vong) và theo phạm vi chức năng (chiều dọc, chiều ngang).

Về lý luận quản trị rủi ro, chương này phân tích lịch sử phát triển của ngành quản trị rủi ro từ giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai (tập trung vào mua bảo hiểm tài sản), qua giai đoạn 1960–1990 (chuyển hướng sang tự bảo hiểm và ngăn ngừa tổn thất), đến thời kỳ hiện đại (quản trị rủi ro tích hợp toàn diện theo chuẩn COSO). Nội dung trọng tâm của chương là việc mô hình hóa ma trận đo lường rủi ro và xác lập quy trình phân tích mối nguy cơ dựa trên các công cụ định tính (cảm quan, chuyên gia) và định lượng (xác suất thống kê, đo lường tổn thất trực tiếp/gián tiếp).

Nhóm rủi ro trong ma trận Tần suất xuất hiện Mức độ tổn thất Chiến lược ứng phó lý thuyết
Ô I Thấp Thấp Chấp nhận rủi ro / Tự bảo hiểm
Ô II Cao Thấp Chấp nhận hoặc Chuyển giao rủi ro
Ô III Thấp Cao Chuyển giao rủi ro (Mua bảo hiểm một phần/toàn phần)
Ô IV Cao Cao Chủ động né tránh rủi ro / Chuyển giao toàn phần

Chương 1 cũng làm rõ vai trò của quản trị rủi ro trong việc bảo toàn tài sản, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, nâng cao năng lực ra quyết định và thiết lập các nguyên tắc vận hành: không chấp nhận rủi ro không cần thiết, gắn trách nhiệm với người quản trị và tích hợp quản trị rủi ro vào mọi hoạt động tác nghiệp của tổ chức.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Osco International

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Osco International: thành lập ngày 27/12/2007 tại Cụm công nghiệp Lai Xá, Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Arai Norichika; tiền thân là OosakiKikou Co.,Ltd (thành lập năm 1983 tại Tokyo, Nhật Bản). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, các Phó Giám đốc phụ trách khối và 5 phòng chức năng (Hành chính - Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh, Quản lý sản xuất, Quản lý xuất nhập khẩu) cùng các phân xưởng sản xuất, chi nhánh tại Hải Phòng (2011) và TP. Hồ Chí Minh (2014).

Tác giả phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017 của công ty:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 (Tỷ VNĐ) Năm 2016 (Tỷ VNĐ) Năm 2017 (Tỷ VNĐ) So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV 11,431 12,766 15,317 +11,68 +20,04
Doanh thu thuần 11,244 12,507 15,082 +11,23 +20,59
Giá vốn hàng bán 3,409 4,241 4,389 +24,41 +3,49
Lợi nhuận gộp 7,835 8,266 10,693 +5,50 +29,36
Chi phí tài chính 2,368 3,751 4,275 +58,40 +13,97
Chi phí quản lý kinh doanh 1,427 1,628 1,825 +14,09 +12,10
Lợi nhuận trước thuế 5,472 4,470 6,677 -18,31 +49,37
Chi phí thuế TNDN 1,094 0,894 1,335 -18,31 +49,37
Lợi nhuận sau thuế 4,378 3,576 5,342 -18,31 +49,37

Dữ liệu cho thấy năm 2016 lợi nhuận sau thuế giảm 802 triệu VNĐ (-18,31%) do phát sinh chi phí mở rộng chi nhánh và thành lập xưởng sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh, chi phí tài chính tăng 58,40%. Sang năm 2017, lợi nhuận sau thuế phục hồi và tăng 1,766 tỷ VNĐ (+49,37%), đạt 5,342 tỷ VNĐ khi hoạt động kinh doanh đi vào ổn định.

Về thực trạng nhận dạng rủi ro, kết quả điều tra 30 cán bộ công nhân viên tại đơn vị ghi nhận cơ cấu rủi ro thực tế:

Loại rủi ro khảo sát Ký hiệu Số phiếu ghi nhận Tỷ lệ (%)
Rủi ro nhân lực H 28/30 93,33
Rủi ro cạnh tranh D 18/30 60,00
Rủi ro thiếu thông tin G 16/30 53,33
Rủi ro vận chuyển E 12/30 40,00
Rủi ro giá cả B 11/30 36,67
Rủi ro tỷ giá A 6/30 20,00
Rủi ro khách hàng F 4/30 13,33
Rủi ro do thiên nhiên L 4/30 13,33
Rủi ro kiện tụng C 3/30 10,00
Rủi ro chất lượng hàng hóa I 2/30 6,67
Rủi ro từ nhà cung cấp K 2/30 6,67

Trên cơ sở phân tích thực tế, tác giả xây dựng ma trận định vị rủi ro tại Osco International:

  • Nhóm tần suất cao - mức độ tổn thất cao: Rủi ro nhân lực (áp lực công việc, yêu cầu ngoại ngữ tiếng Nhật/Anh, tỷ lệ công nhân xưởng bỏ việc cao) và Rủi ro cạnh tranh (áp lực từ đối thủ nội địa như Công ty CP Công nghiệp phụ trợ ICHI Việt Nam, Công ty Nhật Uyên).
  • Nhóm tần suất thấp - mức độ tổn thất cao: Rủi ro vận chuyển (sự cố thời tiết, gián đoạn chuỗi cung ứng Bắc - Nam như đợt mưa lũ tháng 10/2016 khiến hàng kẹt tại Huế).
  • Nhóm tần suất cao - mức độ tổn thất thấp: Rủi ro tỷ giá, rủi ro giá cả, rủi ro thiếu thông tin.
  • Nhóm tần suất thấp - mức độ tổn thất thấp: Rủi ro chất lượng hàng hóa, rủi ro từ nhà cung cấp (do hợp tác với mạng lưới hơn 1.000 nhà sản xuất quốc tế uy tín).

Về kiểm soát và tài trợ rủi ro, công ty đã thực hiện né tránh các mặt hàng không phù hợp thị hiếu; áp dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) để phân tán rủi ro thanh toán quốc tế; mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển theo điều khoản ICC 1/1/1982 của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC) cho 100% hợp đồng nhập khẩu; tổ chức đào tạo an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy cho nhân viên mới.

Tuy nhiên, công tác quản trị rủi ro còn nhiều hạn chế: chưa thành lập bộ phận chuyên trách; chưa xây dựng quy trình quản lý rủi ro chuẩn hóa; chưa lập quỹ tài trợ rủi ro chính thức (chỉ tài trợ thụ động khi tổn thất đã phát sinh); trao đổi thông tin liên phòng ban còn rời rạc dẫn đến việc xử lý rủi ro bị chậm trễ.

Chương 3: Giải pháp để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Osco International

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu và định hướng kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020:

Chỉ tiêu kế hoạch Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu (Tỷ đồng) 20,0 30,0 45,0
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 8,0 15,0 20,0

Định hướng chiến lược của Osco International tập trung vào phương châm: "Đa dạng hóa chức năng, đa dạng hóa sản phẩm, đa dạng hóa thị trường", đẩy mạnh mảng gia công cơ khí chính xác, thiết kế lắp ráp máy móc tự động, mở rộng thị phần trong nước và liên kết đối tác quốc tế.

Các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro được tác giả đề xuất bao gồm:

  • Hoàn thiện khâu nhận dạng rủi ro: Đa dạng hóa các kênh thu thập thông tin thị trường, luật pháp xuất nhập khẩu và sở hữu trí tuệ; thiết lập bảng kiểm kê rủi ro định kỳ tại các phân xưởng và phòng ban chức năng; theo dõi sát sao biến động hợp đồng của hơn 1.000 đối tác cung ứng.
  • Chuẩn hóa quy trình phân tích rủi ro: Xây dựng quy trình phân tích nguyên nhân sự cố theo mô hình thống nhất, có sự phối hợp trực tiếp giữa Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý xuất nhập khẩu và Phòng Quản lý sản xuất; khắc phục tình trạng quá tải thông tin của ban điều hành.
  • Nâng cao hiệu quả đo lường rủi ro: Kết hợp chặt chẽ các phương pháp định lượng (thống kê tổn thất tài chính, chi phí cơ hội) và định tính (đánh giá chuyên gia); định kỳ rà soát và cập nhật ma trận đo lường rủi ro của doanh nghiệp.
  • Hoàn thiện công tác kiểm soát và tài trợ rủi ro:
    • Về kiểm soát: Tăng cường tự động hóa sản xuất bằng dây chuyền và robot nhằm giảm thiểu rủi ro sai sót kỹ thuật và an toàn lao động; áp dụng chính sách đãi ngộ, đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ thuật để giảm tỷ lệ thôi việc; duy trì kiểm soát nghiêm ngặt hợp đồng ngoại thương và chứng từ L/C.
    • Về tài trợ: Tiến hành trích lập Quỹ dự phòng tài trợ rủi ro chính thức trong kế hoạch tài chính hàng năm thay vì xử lý vụ việc phát sinh; tiếp tục hợp tác chặt chẽ với Bảo hiểm BIC và chủ động đàm phán các điều khoản bảo hiểm hàng hóa tối ưu.
  • Giải pháp về cơ cấu tổ chức và nhân sự: Thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro trực thuộc ban giám đốc; ban hành quy chế phối hợp, phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và chế độ thưởng phạt liên quan đến phòng ngừa rủi ro giữa các phòng ban.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả thực tế, nghiên cứu đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và vận hành của Công ty TNHH Osco International qua các số liệu có thực trong văn bản:

  • Ghi nhận diễn biến doanh thu tăng trưởng từ 11,431 tỷ đồng (năm 2015) lên 15,317 tỷ đồng (năm 2017) và lợi nhuận sau thuế đạt 5,342 tỷ đồng năm 2017.
  • Lượng hóa được cơ cấu các loại rủi ro tại doanh nghiệp thông qua kết quả khảo sát 30 phiếu, chỉ ra rủi ro nhân lực (93,33%) và rủi ro cạnh tranh (60,00%) là hai nguy cơ nổi cộm nhất.
  • Đánh giá cụ thể các công cụ kiểm soát rủi ro thực tế đang áp dụng: bảo hiểm đường biển ICC 1/1/1982 tại BIC, phương thức thanh toán L/C và chương trình đào tạo nội bộ.

Về giải pháp đề xuất, tác giả đã xây dựng hệ thống khuyến nghị đồng bộ:

  • Đưa ra giải pháp tổ chức bộ máy với đề xuất thành lập bộ phận chuyên trách quản lý rủi ro và xây dựng quy chế thông tin liên phòng ban.
  • Đề xuất giải pháp tài chính thông qua việc lập quỹ dự phòng rủi ro chính thức, chủ động phân bổ ngân sách ứng phó sự cố.
  • Định hình kế hoạch phát triển kinh doanh gắn với kiểm soát rủi ro giai đoạn 2018–2020 nhằm đạt mục tiêu doanh thu 45 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 20 tỷ đồng vào năm 2020.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu và toàn diện thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Osco International.
  • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhìn nhận rõ những mắt xích yếu kém trong quy trình kiểm soát rủi ro hiện tại để có biện pháp khắc phục cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế của đề tài:

  • Do giới hạn về thời gian thực tập và năng lực nghiên cứu của sinh viên, đề tài chủ yếu tập trung phân tích dữ liệu thứ cấp trong phạm vi 3 năm (2015–2017).
  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế ($n = 30$ phiếu điều tra nội bộ), chưa mở rộng khảo sát đối với các đối tác cung ứng nước ngoài và khách hàng tiêu thụ bên ngoài doanh nghiệp.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế của hơn 1.000 nhà cung cấp và rủi ro trong chuyển giao công nghệ cơ khí tự động hóa giai đoạn sau năm 2020.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng phức tạp hơn để đo lường mức độ rủi ro tài chính và rủi ro tỷ giá khi doanh nghiệp mở rộng quy mô xuất nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Thương mại và Quản trị rủi ro: Có thể tham khảo cách thức thiết kế đề tài nghiên cứu thực trạng quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp thương mại - sản xuất kỹ thuật cụ thể; phương pháp kết hợp điều tra trắc nghiệm nội bộ ($n = 30$) và phân tích báo cáo tài chính.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp FDI vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp thương mại kỹ thuật cao: Tham khảo mô hình ma trận đo lường rủi ro 4 ô, các giải pháp phân tán rủi ro qua phương thức L/C và hợp đồng bảo hiểm vận tải quốc tế ICC.
  • Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là hệ thống bảng biểu thống kê rủi ro thực tế (Bảng 2.3, Bảng 2.4) và quy trình phân tích mối nguy cơ gắn với chuỗi hoạt động cung ứng - sản xuất phụ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Loại rủi ro nào được cán bộ công nhân viên Công ty TNHH Osco International đánh giá có tỷ lệ xuất hiện cao nhất trong khảo sát thực tế?

Theo kết quả điều tra tại Bảng 2.3 với quy mô 30 phiếu, rủi ro nhân lực là loại rủi ro có tỷ lệ đánh giá cao nhất, đạt 93,33% (28/30 phiếu ghi nhận), tiếp theo là rủi ro cạnh tranh đạt 60,00% (18/30 phiếu) và rủi ro thiếu thông tin đạt 53,33% (16/30 phiếu).

2. Nguyên nhân nào khiến lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2016 sụt giảm 18,31% so với năm 2015?

Lợi nhuận sau thuế năm 2016 giảm 802 triệu VNĐ (tương ứng giảm 18,31%) chủ yếu do công ty mở rộng chi nhánh mới tại TP. Hồ Chí Minh và đầu tư xưởng sản xuất cơ khí chính xác, khiến chi phí tài chính tăng 58,40% (từ 2,368 tỷ lên 3,751 tỷ VNĐ) và công tác chăm sóc khách hàng trong giai đoạn chuyển giao chưa đạt hiệu quả cao.

3. Công ty Osco International áp dụng biện pháp cụ thể nào để chuyển giao và phân tán rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa?

Công ty ký hợp đồng bảo hiểm vận chuyển đường biển theo điều khoản ICC 1/1/1982 với Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIC) cho 100% hợp đồng nhập khẩu, đồng thời áp dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) qua ngân hàng để giảm thiểu rủi ro thanh toán quốc tế.

4. Trong ma trận đo lường rủi ro của Osco International, những rủi ro nào được xếp vào nhóm có tần suất xuất hiện cao và mức độ tổn thất cao?

Hai loại rủi ro được xếp vào nhóm IV (tần suất cao, mức độ tổn thất cao) trong ma trận đo lường của công ty là Rủi ro nhân lực (do áp lực công việc, rào cản ngoại ngữ và biến động lao động) và Rủi ro cạnh tranh (áp lực từ các đơn vị sản xuất phụ trợ nội địa như ICHI Việt Nam, Nhật Uyên).

5. Chỉ tiêu tài chính trong kế hoạch phát triển giai đoạn 2018–2020 của Công ty TNHH Osco International được xác định như thế nào?

Theo Bảng 3.1 của văn bản, mục tiêu doanh thu lần lượt là 20 tỷ đồng (2018), 30 tỷ đồng (2019) và 45 tỷ đồng (2020); mục tiêu lợi nhuận sau thuế tương ứng là 8 tỷ đồng (2018), 15 tỷ đồng (2019) và 20 tỷ đồng (2020).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại công ty TNHH Osco International" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro doanh nghiệp và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại một đơn vị thương mại - kỹ thuật FDI Nhật Bản giai đoạn 2015–2017. Thông qua số liệu hoạt động kinh doanh và kết quả điều tra thực tế, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân sự, thiếu hụt bộ phận chuyên trách và quỹ dự phòng tài trợ rủi ro. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 cung cấp định hướng đồng bộ về tổ chức bộ máy, quy trình kỹ thuật và kế hoạch tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2018–2020.