Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường nội địa của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam chịu nhiều biến động từ môi trường kinh doanh khu vực và toàn cầu. Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (tiền thân là Ban Quản lý Dự án Xi măng Cẩm Phả thành lập theo Quyết định số 1259/QĐ-TTg ngày 30/12/2002 của Thủ tướng Chính phủ, chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần từ ngày 05/06/2008 trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Vinaconex) là một trong những đơn vị sản xuất xi măng lớn tại Việt Nam. Do đặc thù hoạt động trong ngành công nghiệp nặng với quy mô đầu tư lớn, mạng lưới phân phối rộng khắp và quy trình sản xuất liên tục, công ty luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn trong sản xuất, phân phối và biến động thị trường. Tuy nhiên, hoạt động quản trị rủi ro tại doanh nghiệp trong giai đoạn nghiên cứu vẫn chưa được tổ chức một cách bài bản, đồng bộ và triệt để. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lý Thị Giang (sinh viên khoa Quản trị doanh nghiệp, Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Hùng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả" vào tháng 12 năm 2018.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đưa ra một số giải pháp có tính khả thi nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản trị rủi ro của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống một số lý luận cơ bản về công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả.
  3. Đề xuất một số giải pháp để góp phần hoàn thiện công tác quản trị rủi ro của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác quản trị rủi ro trong các doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Đề tài tập trung nghiên cứu công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (địa chỉ trụ sở chính tại Km6, Quốc lộ 18A, Phường Cẩm Thạch, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh và trạm nghiền tại Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Huyện Tân Thành, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Đề tài khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị rủi ro:

  • Quan điểm và khái niệm về rủi ro: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Alan H. Willett (1951) trong tác phẩm The economic theory of risk and insurance ("Rủi ro là sự không chắc chắn về tổn thất"), định nghĩa của Viện Nghiên cứu Quản trị Dự án Hoa Kỳ (PMI) và Hiệp hội Quản trị Dự án Vương quốc Anh (APM), từ đó tổng hợp khái niệm: Rủi ro là biến cố không chắc chắn mà nếu xảy ra sẽ gây tổn thất cho con người hoặc tổ chức; rủi ro trong kinh doanh là sự bất định gây cản trở mục đích kinh doanh hoặc gây tổn thất về nhân lực, vật lực, thời gian.
  • Hai đặc trưng cơ bản của rủi ro: Tần suất rủi ro (đo lường bằng xác suất xuất hiện biến cố trong một khoảng thời gian) và Biên độ rủi ro (mức độ tổn thất, hậu quả thiệt hại khi rủi ro xảy ra).
  • Phân loại rủi ro: Khóa luận hệ thống hóa các tiêu thức phân loại gồm nguyên nhân (rủi ro sự cố, rủi ro cơ hội), kết quả thu được (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán), môi trường kinh doanh (chính trị, kinh tế, pháp lý, văn hóa, xã hội, công nghệ, thiên nhiên), phân cấp quản lý (chiều dọc, chiều ngang), khả năng phân tán (rủi ro có thể phân tán, rủi ro không thể phân tán) và giai đoạn phát triển doanh nghiệp (khởi sự, phát triển, trưởng thành, suy vong).
  • Khái niệm và quy trình quản trị rủi ro: Khóa luận tiếp cận định nghĩa quản trị rủi ro của Đoàn Thị Hồng Vân và ctg. (2013), Olaf Passenheim (2010, Enterprise Risk Management) và Giáo trình Quản trị rủi ro của Trường Đại học Thương Mại (PGS.TS Trần Hùng, NXB Hà Nội, 2017). Quy trình quản trị rủi ro được chuẩn hóa thành 4 nội dung cốt lõi: Nhận dạng rủi ro, Phân tích rủi ro, Kiểm soát rủi ro và Tài trợ rủi ro.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống phân tích bao gồm môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, khoa học - kỹ thuật, điều kiện tự nhiên, văn hóa - xã hội), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng) và các yếu tố nội bộ doanh nghiệp (nhận thức lãnh đạo, năng lực chuyên môn của nhân sự, thái độ trách nhiệm, ứng dụng công nghệ thông tin, uy tín thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa cơ sở lý thuyết từ Giáo trình Quản trị rủi ro của Trường Đại học Thương Mại, Giáo trình Quản trị rủi ro của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 5 luận văn tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp lưu trữ tại thư viện trường (Nguyễn Thị Thanh Loan 2016, Vũ Thị Thanh Huyền 2016, Vũ Thị Hòa 2016, Nguyễn Thị Hằng 2014, Phạm Thị Hương 2012); các tài liệu nội bộ do doanh nghiệp cung cấp gồm báo cáo tài chính của Phòng Tài chính và hồ sơ nhân sự của Phòng Tổ chức - Chính trị giai đoạn 2015-2017.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ công nhân viên tại Phòng Tổ chức - Chính trị (nơi tác giả thực tập) và một số cán bộ phụ trách tại các bộ phận liên quan trong công ty.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tổng hợp, chọn lọc thông tin từ phỏng vấn sơ cấp; áp dụng phương pháp so sánh, đối chiếu số liệu thứ cấp qua các năm 2015, 2016 và 2017 để rút ra nhận xét về biến động tài chính, nhân sự và quản trị rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA CÁC DOANH NGHIỆP

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Khái niệm và 8 nhóm nguyên nhân gây rủi ro trong kinh doanh: Môi trường tự nhiên (thiên tai, bão lũ); môi trường xã hội (cơ cấu dân số, chuẩn mực hành vi); môi trường văn hóa - đạo đức (dân trí, văn hóa kinh doanh); môi trường chính trị (sự ổn định của thể chế); môi trường kinh tế (khủng hoảng, lạm phát, tỷ giá, chu kỳ kinh tế); môi trường pháp lý (tính minh bạch và thống nhất của văn bản luật); đối tác kinh doanh (độ tin cậy, tranh chấp hợp đồng); và nội bộ doanh nghiệp (chiến lược sai lầm, trình độ nhân sự, văn hóa tổ chức).
  • Hai thông số đo lường rủi ro: Tần suất (số lần xuất hiện, xác suất) và Biên độ (quy mô thiệt hại), đòi hỏi nhà quản trị phải tích hợp đồng thời hai biến số khi đánh giá mức độ nguy hiểm của biến cố.
  • Khung nội dung 4 bước của quản trị rủi ro: Nhận dạng (xác định liên tục, có hệ thống các nguy cơ), Phân tích (đo lường nguyên nhân, hiểm họa và quy mô tổn thất), Kiểm soát (sử dụng kỹ thuật né tránh, phòng ngừa, giảm thiểu, chuyển giao) và Tài trợ (tạo lập nguồn lực, mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng để bù đắp hậu quả tài chính).
  • Phân tích tương quan giữa các yếu tố tác động bên ngoài và bên trong tới hiệu quả vận hành hệ thống quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ

Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, đặc thù công nghệ, kết quả kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tại doanh nghiệp:

  • Quá trình phát triển và tái cơ cấu: Nhà máy được xây dựng với hệ thống băng tải tự động của hãng FAM (Cộng hòa Liên bang Đức) vận chuyển đá vôi từ Quang Hanh về nhà máy dài 6,4 km và ra cảng xuất dài 2,3 km, sử dụng công nghệ bê tông dự ứng lực; áp dụng hệ thống tận dụng khí nóng từ thiết bị làm nguội clinker để sấy nghiền xi măng; mạng lưới hơn 100 nhà phân phối chính thức tại 64 tỉnh thành; đạt chứng nhận ISO 9001:2000, ISO 14001:1996 và ISO 14001:2004. Giai đoạn 2010-2013 công ty chịu áp lực nợ vay đầu tư lớn, lỗ lũy kế kéo dài khiến Tổng Công ty Vinaconex (nắm 99,63% vốn) phải trả nợ thay 2.393 tỷ đồng. Cuối tháng 10/2013, Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) mua lại 70% cổ phần từ Vinaconex, tiến hành tái cấu trúc tài chính và nâng công suất chạy máy lên 6.300 tấn xi măng/ngày (trước đó mức bình quân chỉ đạt 5.000 tấn/ngày). Kết thúc năm 2013, lượng hàng tồn kho được giải phóng về mức 0 bao, doanh thu đạt trên 2.300 tỷ đồng, sản lượng tiêu thụ xi măng đạt gần 1,3 triệu tấn (tăng 37,9% so với năm 2012).
  • Các rủi ro thường gặp tại công ty giai đoạn 2015-2017:
    1. Rủi ro biến động giá cả: Năm 2016 doanh nghiệp kỳ vọng giá xi măng năm 2017 tăng từ 68.000 đồng/bao lên 83.000 đồng/bao. Do thị trường bất động sản chững lại và áp lực cạnh tranh gia tăng, giá bán không tăng được như kế hoạch; sản lượng tiêu thụ năm 2017 giảm 3% so với năm 2016, lợi nhuận thuần giảm 5%.
    2. Rủi ro kinh tế: Năm 2017 GDP cả nước tăng trưởng 6,81%, các sự kiện kinh tế quốc tế (như Hội nghị APEC tại Đà Nẵng) không tạo ra tác động tiêu cực đáng kể đến sản xuất của công ty.
    3. Rủi ro môi trường thiên nhiên: Vị trí nhà máy sát biển Quảng Ninh thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ. Trận bão năm 2017 làm ngập nhà máy và khu cư trú cán bộ công nhân viên, gây hư hỏng gần 400 tấn xi măng và các sản phẩm liên quan; công nhân viên phải tăng ca liên tục 15 ngày để khắc phục hậu quả.
    4. Rủi ro nhân lực: Đầu năm 2017 có 9 cán bộ văn phòng và 17 công nhân xin nghỉ việc (trong đó lao động nữ chiếm 73% tổng số người nghỉ việc sau dịp Tết Nguyên đán), công ty phải tổ chức tuyển dụng bổ sung vào tháng 2/2017. Trong năm 2017, doanh nghiệp ghi nhận không xảy ra tai nạn lao động nào.
    5. Rủi ro vận chuyển: Phương thức vận chuyển đường bộ chiếm trên 80% tổng sản lượng tiêu thụ. Trong năm 2017 phát sinh 3 sự cố xe không giao hàng đúng hẹn (2 trường hợp hỏng xe giữa đường, 1 trường hợp xe cạn nhiên liệu do lái xe thiếu chú ý); doanh nghiệp phải đền bù hỗ trợ khách hàng bằng hình thức giảm 10% hóa đơn và miễn phí cước vận chuyển cho đơn hàng tiếp theo.
    6. Rủi ro khác: Năm 2016 phát hiện 1 trường hợp nhân viên thủ kho cố tình xuất thừa bao hàng (đã xử lý sa thải); bộ phận Logistics để xảy ra lỗi thiếu giấy tờ xuất cảnh dẫn đến việc giao hàng xuất khẩu bị chậm tiến độ.

Dữ liệu nhân sự và tài chính của công ty được tổng hợp trong các bảng sau:

Bảng 1: Cơ cấu lao động theo giới tính và độ tuổi của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2015-2017 (Đơn vị: Người)

Tiêu chí phân loại Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Theo giới tính
- Nữ 183 120 136
- Nam 315 550 595
Theo độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 218 372 412
- Từ 30 đến 45 tuổi 182 187 192
- Trên 45 tuổi 98 111 127

Bảng 2: Tổng mức và cơ cấu vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2015-2017

Chỉ tiêu Năm 2015 (Triệu đồng) Tỷ trọng 2015 (%) Năm 2016 (Triệu đồng) Tỷ trọng 2016 (%) Năm 2017 (Triệu đồng) Tỷ trọng 2017 (%)
Vốn lưu động và đầu tư ngắn hạn 983.854 26,79 - - - -
Vốn cố định và đầu tư dài hạn 4.179 73,21 - - - -
Tổng nguồn vốn 5.034 100 - - - -

(Ghi chú: Số liệu lấy nguyên văn theo bảng tổng hợp của tác giả tại trang 33 của khóa luận; các cột năm 2016 và 2017 không được văn bản điền giá trị tuyệt đối).

Bảng 3: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả (Đơn vị: Triệu đồng)

STT Chỉ tiêu tài chính Giá trị năm 2017
1 Tổng doanh thu 2.143
2 Doanh thu bán hàng 2.931
3 Doanh thu khác 18.996
4 Chi phí giá vốn hàng bán 159.823
5 Chi phí quản lý doanh nghiệp 63.178
6 Chi phí khác 2.691
7 Chi phí tài chính 227.303
8 Lợi nhuận trước thuế 2.147
9 Lợi nhuận sau thuế 1.517

(Nguồn: Báo cáo tài chính do Phòng Tài chính công ty cung cấp, dẫn theo khóa luận).

  • Đánh giá thực trạng 4 khâu quản trị rủi ro:
    • Nhận dạng rủi ro: Công ty chưa có phòng ban hoặc bộ phận chuyên trách; việc nhận diện chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân và ghi chép sự cố của lãnh đạo, dẫn tới tính chủ động thấp.
    • Phân tích rủi ro: Hoạt động còn mờ nhạt; việc phân tích nguyên nhân chỉ được tiến hành qua các cuộc họp rút kinh nghiệm sau khi sự cố đã xảy ra.
    • Kiểm soát rủi ro: Công ty đã thực hiện một số biện pháp kỹ thuật như thiết lập hệ thống kê cao thành phẩm và nguyên vật liệu nhạy cảm với nước để tránh ngập lụt; phát thư mời thầu bảo hiểm tai nạn lao động; bảo dưỡng phương tiện vận tải sau sự cố.
    • Tài trợ rủi ro: Doanh nghiệp chưa thiết lập quỹ tài trợ rủi ro chuyên biệt; khi có biến cố, công ty sử dụng nguồn kinh phí chung và điều động nhân sự kiêm nhiệm tại các phòng ban liên quan để khắc phục hậu quả.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ

Chương 3 trình bày các định hướng, quan điểm và giải pháp cụ thể:

  • Mục tiêu và chiến lược: Duy trì thị phần nội địa, đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài (Philippines, Malaysia, Trung Quốc, Mozambique, Peru...); nghiên cứu đưa các phụ gia như đá vôi đen, xỉ lò cao, tro bay, thạch cao nhân tạo vào dây chuyền sản xuất nhằm tiết giảm chi phí và hạ giá thành sản phẩm; kiểm soát dây chuyền vận hành ổn định và giảm lượng hàng tồn kho.
  • Hai quan điểm chỉ đạo hoàn thiện:
    1. Quan điểm "Phòng hơn chống": Chủ động nhận diện hiểm họa sớm để ngăn chặn tổn thất, giảm thiểu thiệt hại về tài chính và bảo vệ uy tín thương hiệu lâu dài.
    2. Quan điểm nâng cao nhận thức, trách nhiệm của lãnh đạo và người lao động: Nhận thức rõ bản chất con người là nguồn gốc của phần lớn sai sót; người quản trị phải hiểu rõ nguồn gốc, tính chất và đối tượng tác động của rủi ro để đưa ra biện pháp ứng phó.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất theo 4 khâu quản trị rủi ro:
    • Giải pháp nhận dạng rủi ro: Thành lập Ban kiểm soát và quản trị rủi ro độc lập; thành lập Ban Bảo hộ lao động; định kỳ phân tích báo cáo tài chính để phát hiện các mất cân đối nguồn vốn; tổ chức thanh tra hiện trường trực tiếp tại nhà máy và phòng điều hành kỹ thuật; nghiên cứu dữ liệu thống kê chuỗi thời gian để xác định tần suất và biên độ của từng loại sự cố.
    • Giải pháp phân tích rủi ro: Bồi dưỡng nâng cao kiến thức phân tích nguyên nhân sự cố cho cán bộ quản lý; đầu tư ứng dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ quản lý rủi ro Synergi Life nhằm chuẩn hóa dữ liệu đánh giá rủi ro.
    • Giải pháp kiểm soát rủi ro: Chọn lọc đối tác uy tín, né tránh các dự án có rủi ro thanh toán kém; đối với hoạt động xuất khẩu, yêu cầu đầy đủ chứng từ và bảo lãnh/cam kết thanh toán của ngân hàng, giám sát chặt chẽ hoạt động bốc xếp hàng lên tàu biển giữa hai bên; duy trì chế độ bảo trì, nâng cấp kho bãi và dây chuyền định kỳ; tổ chức các lớp huấn luyện an toàn lao động thường xuyên; điều chỉnh kế hoạch sản xuất theo mùa, không đặt chỉ tiêu sản lượng quá cao vào mùa mưa bão để tập trung cho bảo dưỡng máy móc.
    • Giải pháp tài trợ rủi ro: Tham gia các gói bảo hiểm thân thể cho người lao động và bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba; trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp; đa dạng hóa phương thức huy động vốn qua đối tác chiến lược hoặc phát hành cổ phiếu, trái phiếu để tăng cường năng lực bù đắp tổn thất tài chính.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị rủi ro áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất, gắn liền 4 bước quy trình (Nhận dạng - Phân tích - Kiểm soát - Tài trợ) với các đặc thù công nghiệp nặng.
  • Phản ánh trung thực thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2015-2017 thông qua các sự kiện, số liệu thực tế được cung cấp từ các phòng ban nội bộ:
    • Thiệt hại vật chất do bão lũ năm 2017 làm ngập hư hỏng gần 400 tấn sản phẩm, phát sinh 15 ngày công nhân làm tăng ca.
    • Tình hình biến động lao động đầu năm 2017 với 26 người xin nghỉ việc (9 cán bộ văn phòng, 17 công nhân), lao động nữ chiếm tỷ lệ 73% số người nghỉ.
    • Ba sự cố giao hàng chậm bằng đường bộ trong năm 2017 (2 vụ hỏng xe, 1 vụ hết nhiên liệu) khiến doanh nghiệp phải giảm giá 10% hóa đơn và miễn cước lần kế tiếp.
    • Một vụ vi phạm quy chế xuất kho năm 2016 dẫn tới sa thải nhân viên thủ kho và một sự cố chậm trễ hồ sơ xuất khẩu tại bộ phận Logistics.
    • Ghi nhận thành tích đảm bảo an toàn lao động trong năm 2017 với 0 vụ tai nạn.
  • Chỉ rõ các khoảng trống trong tổ chức: Doanh nghiệp hoàn toàn thiếu bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro; khâu phân tích bị động (chỉ họp sau khi tổn thất phát sinh); khâu tài trợ phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn chi tiêu phát sinh đột xuất thay vì có quỹ dự phòng quy chuẩn.

Về giải pháp và đóng góp:

  • Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn sản xuất xi măng, bao gồm việc kiến nghị thành lập Ban kiểm soát và quản trị rủi ro, áp dụng phần mềm chuyên dụng Synergi Life, sử dụng phụ gia thay thế (đá vôi đen, xỉ lò cao, tro bay, thạch cao nhân tạo) để tối ưu chi phí, và chuyển giao rủi ro thông qua các hợp đồng bảo hiểm lao động và bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba.
  • Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả tự khẳng định trong phần tổng quan: Trước thời điểm đề tài được thực hiện, các công trình nghiên cứu tại Đại học Thương Mại mới chỉ khảo sát rủi ro tại các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Thạch Bàn Đan Phượng (2016), Công ty Cổ phần Nhựa Thống Nhất (2016), Công ty Cổ phần Xây lắp LTC (2016), Công ty TNHH Cơ khí Xây dựng VDC (2014) và Công ty Cổ phần Vilexim (2012); chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả. Do đó, đây là đề tài đầu tiên đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản trị rủi ro riêng biệt cho đơn vị này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không thiết kế một mục riêng biệt về hạn chế của nghiên cứu, tuy nhiên từ nội dung toàn văn có thể nhận diện các điểm hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Phạm vi dữ liệu khảo sát bị giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2015-2017); chuỗi số liệu tài chính tại một số bảng biểu (Bảng 2.1 và bảng cơ cấu vốn) chưa thể hiện đầy đủ các chỉ số tuyệt đối của năm 2016 và 2017 do hạn chế từ nguồn tài liệu nội bộ được cung cấp.
  • Phương pháp nghiên cứu sơ cấp mới dừng lại ở việc phỏng vấn trực tiếp một số cán bộ công nhân viên tại Phòng Tổ chức - Chính trị và vài bộ phận liên quan, chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng hoặc xử lý mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng rủi ro.

Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định dựa trên giới hạn đề tài:

  • Mở rộng giai đoạn khảo sát sau năm 2017 để theo dõi hiệu quả hoạt động quản trị rủi ro sau quá trình tái cấu trúc toàn diện dưới sự điều hành của Tập đoàn Viettel.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng xác suất để đo lường cụ thể tần suất và biên độ tổn thất của rủi ro thiên tai và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng.
  • So sánh, đối chiếu thực trạng quản trị rủi ro giữa Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả với các doanh nghiệp sản xuất xi măng khác trên thị trường (như các đơn vị thuộc Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam - VICEM).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp kết cấu một đề tài tốt nghiệp phân tích thực trạng quản trị theo 4 khâu nghiệp vụ (Nhận dạng - Phân tích - Kiểm soát - Tài trợ rủi ro).
  • Người nghiên cứu về ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng: Cung cấp thông tin thực tế về các rủi ro vận hành đặc thù của nhà máy xi măng ven biển, bao gồm rủi ro ngập lụt do bão lũ, rủi ro biến động giá nguyên vật liệu, hao hụt trong vận tải đường bộ và vấn đề biến động nhân lực sau kỳ nghỉ lễ Tết.
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản: Hệ thống hóa 8 nhóm nguyên nhân gây rủi ro trong kinh doanh tại Chương 1; số liệu thực tế về các vụ việc rủi ro vận hành (thiệt hại bão lũ, sự cố giao hàng, cơ cấu lao động biến động) tại Chương 2; và định hướng sử dụng phần mềm Synergi Life kết hợp nghiên cứu phụ gia khoáng trong kiểm soát chi phí tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tập đoàn Viettel tham gia sở hữu cổ phần tại Xi măng Cẩm Phả vào thời điểm nào và đã tác động ra sao đến năng lực sản xuất của công ty?
Cuối tháng 10 năm 2013, Tập đoàn Viettel đã chính thức mua lại 70% vốn cổ phần của Xi măng Cẩm Phả từ Tổng Công ty Vinaconex. Sau khi tiếp quản, Viettel thực hiện tái cấu trúc tài chính và cải tạo các hạng mục của nhà máy chính, nâng công suất vận hành lên 6.300 tấn xi măng/ngày (so với mức trung bình trước đó chỉ đạt 5.000 tấn/ngày). Kết quả là đến hết năm 2013, công ty tiêu thụ hết toàn bộ hàng tồn kho (tồn kho 0 bao), doanh thu đạt trên 2.300 tỷ đồng và sản lượng xi măng tiêu thụ đạt gần 1,3 triệu tấn (tăng 37,9% so với năm 2012).

2. Rủi ro thiên tai bão lũ năm 2017 đã gây ra những tổn thất cụ thể nào cho nhà máy?
Do nằm sát biển tại khu vực Cẩm Phả (Quảng Ninh), trận bão năm 2017 đã gây ngập lụt khu vực nhà máy và khu cư trú của cán bộ công nhân viên, làm hư hại gần 400 tấn xi măng và các sản phẩm liên quan. Sau trận bão, công nhân viên toàn công ty phải làm việc tăng ca liên tục trong 15 ngày để sửa chữa, khắc phục và dọn dẹp các khu vực bị ảnh hưởng.

3. Tình trạng biến động nhân sự sau kỳ nghỉ Tết năm 2017 tại công ty diễn ra như thế nào?
Đầu năm 2017, doanh nghiệp ghi nhận 26 trường hợp xin nghỉ việc, gồm 9 cán bộ văn phòng và 17 công nhân sản xuất (với các lý do việc gia đình hoặc chuyển nơi làm việc về quê). Trong số nhân sự nghỉ việc, lao động nữ chiếm 73%. Công ty đã chủ động tổ chức đợt tuyển dụng và đào tạo bù đắp vào tháng 2/2017 nên không gây xáo trộn lớn đến tiến độ vận hành.

4. Công ty đã xử lý như thế nào đối với các sự cố giao hàng chậm bằng đường bộ trong năm 2017?
Trong năm 2017, công ty gặp 3 sự cố xe chuyên chở không giao hàng đúng hẹn (2 trường hợp xe hỏng hóc kỹ thuật giữa đường và 1 trường hợp xe hết nhiên liệu do sơ suất của lái xe). Để xử lý hậu quả và giữ uy tín với khách hàng, công ty đã bồi hoàn bằng cách giảm 10% giá trị hóa đơn mua hàng và miễn phí cước vận chuyển cho lần đặt hàng tiếp theo, đồng thời cho bảo dưỡng lại toàn bộ phương tiện vận chuyển của đội xe.

5. Tác giả đề xuất giải pháp công nghệ cụ thể nào để hỗ trợ công tác phân tích rủi ro tại Xi măng Cẩm Phả?
Tác giả đề xuất ban lãnh đạo công ty đầu tư và đưa vào sử dụng phần mềm Synergi Life. Đây là phần mềm cung cấp giải pháp chuyên biệt cho doanh nghiệp trong việc thu thập dữ liệu, phân tích các biến cố rủi ro thực tế, quản lý quy trình an toàn và đề xuất các phương án phòng ngừa nhằm giảm thiểu tỷ lệ xảy ra sự cố.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Thị Giang đã phản ánh bức tranh thực trạng về công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Xi măng Cẩm Phả giai đoạn 2015-2017, chỉ rõ sự thiếu vắng của một bộ phận chuyên trách và tính bị động trong phân tích sự cố. Trên cơ sở đối chiếu lý luận với các rủi ro vận hành có thật như bão lũ, biến động giá, sự cố vận tải và nhân lực, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp theo 4 bước khép kín từ nhận dạng, phân tích, kiểm soát đến tài trợ rủi ro. Các khuyến nghị về việc thành lập ban kiểm soát rủi ro độc lập, ứng dụng phần mềm Synergi Life và tối ưu chi phí nguyên liệu phụ gia mang giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.