Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới biến động liên tục và Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào thị trường khu vực cũng như quốc tế, các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia. Quản trị rủi ro trở thành một trong năm lĩnh vực quản trị cốt lõi nhằm giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó trước những biến động bất trắc của môi trường kinh doanh, giảm thiểu tổn thất và duy trì sự phát triển bền vững. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu các mặt hàng có độ biến động giá lớn và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường quốc tế như nông sản và thiết bị môi trường, công tác quản trị rủi ro càng đòi hỏi tính thực tiễn và chiều sâu chiến lược.
Tại Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh, qua thực tế khảo sát hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011–2013, công tác quản trị rủi ro bộc lộ nhiều hạn chế về quy trình, phương pháp thực hiện và tính chủ động. Nhằm giải quyết các vấn đề trên, tác giả Nguyễn Anh Lâm thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty cổ phần tài nguyên và môi trường xanh".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định nhằm hoàn thành 3 nhiệm vụ cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quát về rủi ro, quản trị rủi ro, các loại rủi ro, các nhân tố ảnh hưởng và quy trình quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
- Phân tích, xem xét và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh giai đoạn 2011–2013, chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các quan điểm, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh (địa chỉ: A14, Tổ 4, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng sản xuất kinh doanh và quản trị rủi ro trong 3 năm (2011, 2012, 2013); đề xuất định hướng và giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2014–2016.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các rủi ro phát sinh trong chuỗi cung ứng, thương mại xuất nhập khẩu nông sản và thiết bị môi trường, bao gồm nhận dạng, phân tích, kiểm soát và tài trợ rủi ro.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết quản trị rủi ro kinh doanh dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn tắc:
- Khái niệm rủi ro: Tiếp cận theo cách phân loại của Frank Knight (rủi ro là những bất trắc có thể đo lường được, phân biệt với bất trắc không đo lường được); quan điểm của Allan Willet (rủi ro là sự bất trắc cụ thể gắn với biến cố không mong đợi); và định nghĩa của Nguyễn Hữu Thân (rủi ro là sự bất trắc gây ra mất mát, thiệt hại trong kinh doanh).
- Quy trình quản trị rủi ro: Khung quy trình gồm 3 khâu liên hoàn: (1) Nhận dạng rủi ro (thông qua bảng liệt kê tổn thất tiềm năng, phân tích báo cáo tài chính, lập lưu đồ, thanh tra hiện trường, phân tích hợp đồng và dữ liệu tổn thất lịch sử); (2) Phân tích rủi ro (áp dụng mô hình chuỗi nguyên nhân Domino của H. Heinrich để bóc tách hiểm họa và nguyên nhân chủ quan/khách quan); (3) Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất, lưu trữ, chuyển giao) và tài trợ rủi ro (tự khắc phục, chuyển giao qua bảo hiểm hoặc hợp đồng, trung hòa rủi ro tỷ giá/giá cả).
- Phân loại rủi ro và các nhân tố tác động: Phân chia theo môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, pháp lý, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ), môi trường ngành/vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian vận chuyển) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (con người, năng lực tài chính, hạ tầng công nghệ thông tin).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tài liệu lưu trữ nội bộ của Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh các năm 2011, 2012, 2013; kết hợp tài liệu từ Tổng cục Thống kê, tạp chí chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra bảng hỏi khảo sát trực tiếp $n = 50$ cán bộ, công nhân viên thuộc các phòng ban và phân xưởng của công ty nhằm đánh giá nhận thức, ý thức và thực tiễn triển khai quy trình quản trị rủi ro.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối qua các năm), cùng phương pháp suy luận logic và tổng hợp khái quát hóa vấn đề.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa khung lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong môi trường doanh nghiệp:
- Làm rõ bản chất của rủi ro kinh doanh là những vận động khách quan hoặc biến cố ngoài ý muốn gây tổn hại đến tài sản, giảm sút lợi nhuận dự kiến, đe dọa uy tín hoặc cản trở việc đạt mục tiêu chiến lược của tổ chức.
- Trình bày 3 nguyên tắc nền tảng của quản trị rủi ro: hướng vào mục tiêu phòng ngừa và khắc phục hậu quả; gắn liền với trách nhiệm của nhà quản trị; và gắn kết hữu cơ với mọi chuỗi giá trị, hoạt động của tổ chức.
- Mô tả mối quan hệ đan xen giữa quản trị chiến lược, quản trị tác nghiệp và quản trị rủi ro; đồng thời chỉ ra các dấu hiệu nhận biết hệ thống quản trị rủi ro kém hiệu quả (như thiếu chính sách thống nhất, không có đầu mối chuyên trách, xử lý thụ động sau khi rủi ro đã phát sinh, thiếu ngôn ngữ rủi ro đồng bộ).
- Khái quát quy trình quản trị rủi ro kỹ thuật gồm: xác định nguồn rủi ro và nguy cơ rủi ro (tài sản, pháp lý, nguồn nhân lực); áp dụng các công cụ nhận dạng (lưu đồ, báo cáo tài chính, hợp đồng); vận dụng lý thuyết Domino của H. Heinrich trong phân tích nguyên nhân; và phân định các kỹ thuật kiểm soát (loại trừ, giảm thiểu, lưu trữ, chuyển giao) cùng các công cụ tài trợ (tự bù đắp, bảo hiểm, hợp đồng bảo hành, trung hòa).
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh
Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp, kết quả kinh doanh và thực tiễn quản trị rủi ro tại đơn vị khảo sát:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh thành lập từ năm 2000, ban đầu hoạt động tư vấn quy hoạch đất, tài nguyên nước, báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Từ năm 2005, công ty mở rộng sang nhập khẩu phân phối thiết bị môi trường/thiết bị lọc nước và xuất khẩu nông sản. Vốn điều lệ đăng ký: 88.000 đồng; Mã số thuế: 0100107490; Tổng số lao động: 63 người; Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc, Khối quản lý (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức - Hành chính, Ban Xây dựng cơ bản, Phòng Tổng hợp) và Khối nghiệp vụ (Phòng Nghiệp vụ 1, 2, 3, 4).
- Kết quả kinh doanh 2011–2013: Doanh thu thuần duy trì xu hướng tăng (năm 2012 đạt 1.197.614 nghìn đồng, tăng 12% so với 2011; năm 2013 đạt 1.904.664 nghìn đồng, tăng 60% so với 2012). Tuy nhiên, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh liên tục suy giảm (năm 2012 giảm 14%, năm 2013 giảm 55,87% so với năm trước đó) do chi phí đầu vào và chi phí tài chính tăng cao (chi phí tài chính năm 2013 tăng 117%, chi phí khác tăng 2.578%). Lợi nhuận sau thuế năm 2012 sụt giảm 93% so với 2011, sau đó tăng lên 104.827 nghìn đồng vào năm 2013 (tăng 303,30% so với 2012 nhờ thu nhập khác).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
So sánh 2012/2011 (%) |
So sánh 2013/2012 (%) |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (nghìn đồng) |
1.068.971 |
1.197.614 |
1.904.664 |
+12,04% |
+60,03% |
| Chi phí tài chính (nghìn đồng) |
44.351 |
44.351 |
96.250 |
0,00% |
+117,02% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD (nghìn đồng) |
78.431 |
67.894 |
30.000 |
-13,43% |
-55,87% |
| Chi phí khác (nghìn đồng) |
8.150 |
8.150 |
218.282 |
0,00% |
+2.578,31% |
| Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) |
79.440 |
5.552 |
104.827 |
-93,01% |
+303,30% |
- Thống kê các rủi ro phát sinh (2011–2013): Toàn công ty ghi nhận 119 vụ việc rủi ro. Rủi ro vận chuyển và bảo quản chiếm tỷ trọng cao nhất với 22 lần (18,49%), tiếp theo là rủi ro biến động giá cả (15 lần), rủi ro thanh toán và tỷ giá hối đoái (13 lần), rủi ro nhân sự nghỉ việc làm lộ thông tin (12 lần), rủi ro chất lượng sản phẩm (11 lần), rủi ro mất khách hàng (10 lần), rủi ro phạt hợp đồng (9 lần), rủi ro thông tin (9 lần), rủi ro an toàn lao động (7 lần), rủi ro đối thủ cạnh tranh (6 lần) và rủi ro kinh tế - pháp lý (5 lần).
| Nhóm rủi ro ghi nhận |
Năm 2011 (lần) |
Năm 2012 (lần) |
Năm 2013 (lần) |
Tổng số lần |
Tỷ lệ (%) |
| Rủi ro vận chuyển, bảo quản |
7 |
8 |
7 |
22 |
18,49% |
| Rủi ro giá cả nguyên vật liệu/hàng hóa |
4 |
6 |
5 |
15 |
12,61% |
| Rủi ro trong thanh toán, tỷ giá hối đoái |
4 |
5 |
4 |
13 |
10,92% |
| Rủi ro nhân viên nghỉ đột xuất, rò rỉ thông tin |
6 |
4 |
2 |
12 |
10,08% |
| Rủi ro chất lượng sản phẩm |
4 |
5 |
2 |
11 |
9,24% |
| Rủi ro mất khách hàng, thị trường |
3 |
5 |
2 |
10 |
8,40% |
| Rủi ro phải bồi thường hợp đồng |
2 |
4 |
3 |
9 |
7,56% |
| Rủi ro thông tin thị trường, đối tác |
4 |
3 |
2 |
9 |
7,56% |
| Rủi ro an toàn lao động |
3 |
3 |
1 |
7 |
5,88% |
| Rủi ro từ đối thủ cạnh tranh |
2 |
2 |
2 |
6 |
5,04% |
| Rủi ro kinh tế - pháp lý |
3 |
1 |
1 |
5 |
4,20% |
| Tổng cộng |
42 |
46 |
31 |
119 |
100,00% |
- Đánh giá mức độ tổn thất theo nguồn gốc rủi ro giai đoạn 2011–2013:
- Rủi ro từ nhà cung cấp: Tần số cao, gây sụt giảm doanh thu ước tính 290 triệu đồng (chiếm 41,43% tổng tổn thất).
- Rủi ro từ nhà chuyên chở: Tần số cao, hàng tồn kho hỏng và giảm phẩm chất, gây tổn thất 180 triệu đồng (chiếm 25,71%).
- Rủi ro xuất phát từ nội bộ công ty: Tần số trung bình, mất khách hàng và giảm doanh thu, tổn thất 130 triệu đồng (chiếm 18,57%).
- Rủi ro nhân sự (nghỉ việc, chuyển công tác): Tần số trung bình (5 nhân viên bán hàng và 3 nhân viên hành chính nghỉ việc), tổn thất chi phí tuyển dụng, đào tạo và rò rỉ thông tin ước tính 100 triệu đồng (chiếm 14,29%).
- Tổng giá trị tổn thất ước tính từ các nguy cơ rủi ro là 700 triệu đồng.
- Thực trạng nhận thức và quy trình xử lý: Kết quả khảo sát 50 cán bộ nhân viên cho thấy: 55% nhận thức quản trị rủi ro rất quan trọng, 25% đánh giá quan trọng, 15% không quan tâm và 5% cho là không cần thiết. 80% nhân viên có ý thức tuân thủ an toàn nhưng nhận thức chỉ dừng ở rủi ro thảm họa/cháy nổ, chưa nhận diện được rủi ro tác nghiệp và chiến lược. 75% cho biết việc nhận dạng rủi ro chỉ tiến hành định kỳ theo năm (chu kỳ quá dài, không theo kịp biến động thị trường). Chỉ có 25% nhân viên nhận thấy có sự phối hợp kết hợp đa dạng các biện pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro; công tác tài trợ rủi ro chủ yếu là tự khắc phục bị động hoặc mua bảo hiểm cho một số tài sản lớn và bảo hiểm tai nạn lao động.
- Tồn tại chính: Quy trình chưa có tính hệ thống, xử lý mang tính sự vụ khi rủi ro đã xảy ra; thiếu phòng ban chuyên trách quản trị rủi ro (lãnh đạo kiêm nhiệm); tiềm lực tài chính dành cho quỹ dự phòng rủi ro còn hạn chế; cơ sở vật chất và hệ thống thông tin theo dõi rủi ro chưa chuyên biệt.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2014–2016:
- Phương hướng và mục tiêu phát triển: Duy trì ngành nghề truyền thống về môi trường và nước, đồng thời mở rộng quy mô xuất khẩu nông sản; nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đầu tư công nghệ; mở rộng tìm kiếm đối tác trong khu vực; đặt mục tiêu mở 3 lớp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn cho người lao động đến năm 2016; cắt giảm tối đa chi phí quản lý không cần thiết.
- Giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp:
- Kiện toàn bộ máy tổ chức: Thành lập bộ phận/tổ chuyên trách về quản trị rủi ro hoặc chỉ định nhân sự đầu mối chuyên môn tại các phòng nghiệp vụ thay vì để lãnh đạo kiêm nhiệm chung chung.
- Chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro: Rút ngắn chu kỳ nhận dạng rủi ro từ định kỳ năm sang định kỳ quý/tháng hoặc cập nhật liên tục theo từng thương vụ xuất nhập khẩu; kết hợp linh hoạt các công cụ nhận dạng (phân tích hợp đồng thương mại, theo dõi lưu đồ chuỗi cung ứng, thanh tra kho bãi).
- Đa dạng hóa kỹ thuật kiểm soát và tài trợ: Chủ động đánh giá năng lực nhà cung cấp và nhà chuyên chở; xây dựng các điều khoản ràng buộc bồi thường chặt chẽ trong hợp đồng kinh tế; thành lập quỹ dự phòng tài trợ rủi ro nội bộ; sử dụng các công cụ tài chính để trung hòa rủi ro tỷ giá và biến động giá nông sản.
- Quản trị nguồn nhân lực và bảo mật thông tin: Ban hành quy chế bảo mật thông tin khách hàng và chiến lược kinh doanh; cải thiện chế độ đãi ngộ để giữ chân nhân sự kinh doanh; tổ chức đào tạo nâng cao nhận thức về rủi ro tác nghiệp cho toàn thể nhân viên.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất Nhà nước và các bộ ngành liên quan hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ về hoạt động thương mại xuất nhập khẩu; nâng cao hiệu quả cung cấp thông tin dự báo kinh tế vĩ mô, cảnh báo thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong công tác phòng ngừa rủi ro hội nhập.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng kinh doanh và rủi ro của Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh giai đoạn 2011–2013 thông qua hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể: phân tích biến động doanh thu (tăng từ 1,068 tỷ đồng năm 2011 lên 1,904 tỷ đồng năm 2013), phân tích sự suy giảm lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (giảm 55,87% trong năm 2013), tổng hợp 119 vụ việc rủi ro phát sinh trong 3 năm, và định lượng tổng thiệt hại tài chính ước tính 700 triệu đồng (trong đó rủi ro từ khâu cung ứng chiếm 290 triệu đồng và khâu chuyên chở chiếm 180 triệu đồng).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp mang tính khả thi cho doanh nghiệp gồm tái cấu trúc tổ chức với bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro, rút ngắn chu kỳ nhận dạng rủi ro, kiểm soát hợp đồng cung ứng và vận chuyển, thành lập quỹ tài trợ rủi ro nội bộ và mở 3 khóa đào tạo nhân sự đến năm 2016.
- Đóng góp so với các công trình trước: Tác giả đã kế thừa khung lý thuyết từ nghiên cứu của Phạm Bích Thuận (2010) về rủi ro mua nguyên vật liệu tại Công ty Starfood và Phạm Thanh Hương (2012) về rủi ro chuẩn bị hàng nông sản xuất khẩu tại Công ty Vilexim, đồng thời phát triển nghiên cứu đầu tiên phân tích toàn diện quy trình quản trị rủi ro đa ngành (kết hợp dịch vụ môi trường và xuất nhập khẩu nông sản) gắn riêng với điều kiện thực tế của Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2011–2013), chưa phản ánh được biến động chu kỳ kinh tế dài hạn hơn.
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 50 nhân viên nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ, chưa mở rộng thu thập ý kiến trực tiếp từ các đối tác cung ứng, khách hàng quốc tế và đơn vị vận tải bên ngoài.
- Các kỹ thuật đo lường rủi ro trong bài chủ yếu dừng ở mức định tính và thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình đo lường giá trị chịu rủi ro VaR hay phân tích độ nhạy tài chính sâu).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu nông sản liên doanh nghiệp.
- Ứng dụng các mô hình định lượng tài chính chuyên sâu để lượng hóa chính xác mức độ tổn thất rủi ro tỷ giá và rủi ro tín dụng thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích đối với sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế đầu tư; các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng hoặc rủi ro tác nghiệp trong doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Nội dung giá trị: Bảng danh mục nhận dạng nguồn rủi ro và bảng số liệu thống kê rủi ro thực tế (Bảng 2.2 và Bảng 2.4 trong khóa luận) là tài liệu tham khảo thực tiễn tốt cho việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và xây dựng ma trận đánh giá rủi ro tác nghiệp, rủi ro cung ứng và rủi ro chuyên chở hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh nào?
Công ty hoạt động trong các lĩnh vực: tư vấn lập quy hoạch sử dụng đất, lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chiến lược, quy hoạch đa dạng sinh học, tư vấn và điều tra cơ bản tài nguyên nước; kinh doanh và nhập khẩu phân phối các thiết bị môi trường, thiết bị lọc nước; và xuất khẩu các mặt hàng nông sản (cùng hàng may mặc).
2. Trong giai đoạn 2011–2013, loại rủi ro nào xảy ra nhiều nhất tại công ty?
Rủi ro trong vận chuyển và bảo quản hàng hóa là loại rủi ro xảy ra nhiều nhất với 22 lần xuất hiện trong 3 năm (chiếm 18,49% tổng số 119 vụ việc rủi ro được ghi nhận).
3. Nhóm rủi ro nào gây ra thiệt hại tài chính lớn nhất cho công ty theo khảo sát của tác giả?
Rủi ro xuất phát từ phía nhà cung cấp gây ra tổn thất lớn nhất với tổng giá trị thiệt hại doanh thu ước tính là 290 triệu đồng (chiếm 41,43% trên tổng số 700 triệu đồng tổn thất được xác định trong giai đoạn 2011–2013).
4. Khảo sát 50 cán bộ công nhân viên công ty chỉ ra hạn chế lớn nhất trong khâu nhận dạng rủi ro là gì?
Có tới 75% ý kiến khảo sát cho biết công ty chỉ thực hiện công tác nhận dạng rủi ro theo chu kỳ năm. Khoảng thời gian này quá dài, khiến các quyết định quản trị mang tính vĩ mô chung chung, không bám sát kịp thời những biến động liên tục của thị trường kinh doanh và đối thủ cạnh tranh.
5. Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ máy của công ty có đặc điểm gì tại thời điểm nghiên cứu?
Tại thời điểm nghiên cứu, công ty có 63 cán bộ công nhân viên, vốn điều lệ đăng ký 88.000 đồng, do ông Phùng Hồng Dương làm Chủ tịch kiêm người đại diện theo pháp luật. Bộ máy tổ chức chia thành Khối quản lý (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức - Hành chính, Ban Xây dựng cơ bản, Phòng Tổng hợp) và Khối nghiệp vụ (Phòng Nghiệp vụ 1, 2, 3, 4) dưới sự giám sát của Ban Kiểm soát và điều hành của Ban Giám đốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Lâm đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro doanh nghiệp và làm rõ thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần tài nguyên và môi trường xanh giai đoạn 2011–2013. Công trình đã chỉ ra bức tranh thực tế với 119 vụ việc rủi ro phát sinh, nhận diện các điểm nghẽn về chu kỳ nhận dạng theo năm và tình trạng thiếu bộ phận chuyên trách. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào kiện toàn tổ chức, rút ngắn chu kỳ nhận dạng rủi ro, đa dạng hóa công cụ kiểm soát - tài trợ và đào tạo nguồn nhân lực, mang lại giá trị thực tiễn phục vụ định hướng phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn 2014–2016.