Chương 1 này tác giả sẽ giới thiệu về cơ sở lý thuyết cơ bản về quản trị nguồn nhân lực.1 Khái quát về quản trị nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực vốn là con người, là một dạng tài nguyên đặc biệt, được nhiều tác giả nghiên cứu dưới nhiều khía cạnh khác nhau. Do vậy sẽ có nhiều khái niệm, nhiều quan điểm khác nhau, tác giả xin được lần lượt đưa ra một số khái niệm của các tác giả như sau: Theo giáo sư Phạm Minh Hạc “ Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hay một địa phương sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó ”. Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả mọi người thực hiện các hoạt động của tổ chức.
Nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên quý giá nhất trong các doanh nghiệp. Nguồn nhân lực là tổng hợp những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn chỉ tập trung vào nghiên cứu những thực trạng và đưa ra giải pháp nhằm nâng cao công tác quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Do đó, nguồn nhân lực được đề cập ở nghiên cứu này tác giả thiên về góc độ vi mô trong doanh nghiệp, được hiểu là lực lượng lao động trong từng doanh nghiệp, là người có trong danh sách của doanh nghiệp trả lương.2 Khái niệm quản trị nguồn nhân lực 13 Từ cuối những năm 1970 của thế kỷ trước, vấn đề cạnh tranh gay gắt đã xuất hiện trên thị trường.
Theo đó là quá trình sản xuất thay đổi nhanh chóng từ sản xuất công nghiệp theo lối truyền thống sang quá trình sản xuất theo các công nghệ kỹ thuật hiện đại, những biến đổi trong cơ cấu nghề nghiệp, việc làm và nhu cầu ngày càng nâng cao của nhân viên đã tạo ra cách tiếp cận mới về quản trị con người trong tổ chức, doanh nghiệp. Vấn đề quản trị con người trong tổ chức, doanh nghiệp không chỉ là đơn thuần mang tính hành chính giữa lãnh đạo và nhân viên. Nhiệm vụ quản trị con người là của tất cả các nhà quản trị không còn riêng của trưởng phòng nhân sự hay phòng tổ chức cán bộ như trước đây. Vì vậy việc bố trí đúng người đúng việc là việc quan trọng nhằm nâng cao được hiệu quả sử dụng con người để nâng cao năng suất lao động.
Và cũng từ đây mà thuật ngữ quản trị nguồn nhân lực được dần dần thay thế cho quản trị nhân sự. Quản trị nguồn nhân lực là một quá trình thực hiện các mục tiêu của tổ chức thông qua các hoạt động hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra, kiểm soát các hoạt động có liên quan trực tiếp đến các vấn đề thu hút, tuyển mộ, xây dựng, giữ gìn, sử dụng, đãi ngộ và phát triển nguồn nhân lực. (Nguồn: Phan Thanh Hội, Phan Thăng, 2007) Quản trị nguồn nhân lực có thể được định nghĩa là một quá trình thực hiện các mục tiêu của tổ chức bằng cách tuyển mộ, giữ lại, chấm dứt, phát triển và sử dụng hợp lý nguồn nhân lực trong một tổ chức. (Nguồn: Người dịch Vũ Trọng Hùng, 2002) Ngày nay, khái niệm hiện đại về Quản trị nguồn nhân lực là: " Quản trị nguồn nhân lực là những hoạt động nhằm tăng cường những đóng góp có hiệu quả của cá nhân vào mục tiêu của tổ chức trong khi đồng thời cố gắng đạt được những mục tiêu của cá nhân " Như vậy, Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên.3 Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Quản trị NNL có vai trò rất quan trọng bởi đây là việc quản lý một tài sản lớn, đó là con người, nhất là trong giai đoạn hội nhập kinh tế thế giới hiện nay, khi mà trình 14 độ năng lực nhân viên ngày càng đa dạng, phức tạp và sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, buộc các Quản trị gia cần phải có cái nhìn mới về tầm quan trọng của quản trị NNL để có định hướng phát triển cho doanh nghiệp mình.
Về mặt kinh tế, quản trị NNL giúp cho doanh nghiệp khai thác các khả năng tiềm tàng, nâng cao năng suất lao động và tạo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp về nguồn nhân lực. Về mặt xã hội, quản trị NNL thể hiện quan điểm nhân bản về quyền lợi của người lao động, đề cao vị thế và giá trị người lao động, chú trọng giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa tổ chức, doanh nghiệp và người lao động, góp phần làm giảm bớt mâu thuẫn tư bản - lao động trong các doanh nghiệp. Tầm quan trọng của quản trị NNL tăng mạnh trên toàn thế giới khi trình độ năng lực của nhân viên được nâng cao và mức độ trang bị kỹ thuật ngày càng hiện đại, công việc ngày càng phức tạp, đa dạng và yêu cầu ngày càng tăng, hầu hết các doanh nghiệp đều phải đối đầu với sự cạnh tranh ngày càng gắt gao trên thị trường, phải vật lộn với các cuộc suy thoái kinh tế và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nhân viên. Đặc biệt, trong nền kinh tế chuyển đổi, nơi mà các sản phẩm được hoạch định, mọi người đã quen với việc đứng xếp hàng khi mua sắm, các nhà quản lý không hề có ý tưởng về quản trị kinh doanh.
Kết quả là họ không có khả năng ra quyết định, không có khả năng chấp nhận may rủi, làm việc đơn thuần là một nhân viên hành chính, vấn đề áp dụng và phát triển quản trị nguồn nhân lực được coi là một trong những mấu chốt của cải cách quản lý. Việt Nam không phải là trường hợp ngoại lệ. Thêm nữa, Việt Nam phải đối đầu với những vấn đề gay gắt của một quốc gia sau chiến tranh với nền kinh tế kém phát triển. Cuộc đấu tranh khốc liệt vì tồn tại và phát triển trong hòa bình có lẽ còn thách thức và quyết liệt hơn so với cuộc chiến tranh.
Đổi mới quản lý kinh tế nói chung, quản lý nguồn nhân lực nói riêng là điều kiện cần thiết để khai thác nguồn tiềm năng to lớn thúc đẩy kinh tế phát triển và nâng cao đời sống người dân.4 Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực Quản trị nguồn nhân lực nghiên cứu các vấn đề về quản trị con người trong các tổ chức ở tầm vi mô và có hai mục tiêu cơ bản sau: 15 - Sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực nhằm tăng năng suất lao động và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức. - Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân viên, tạo điều kiện cho nhân viên phát huy tối đa các năng lực cá nhân, được kích thích, động viên nhiều nhất tại nơi làm việc và trung thành, tận tâm với doanh nghiệp.5 Ý nghĩa của quản trị nguồn nhân lực Nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực giúp cho nhà quản trị đạt được mục đích, kết quả thông qua người khác. Nhà quản trị cần biết cách làm việc và hòa hợp với người khác, biết cách lôi kéo người khác làm theo mình. Nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực giúp cho các nhà quản trị học được cách giao dịch với người khác, biết tìm ra ngôn ngữ chung và biết cách nắm bắt nhu cầu của nhân viên, biết cách đánh giá nhân viên chính xác, biết lôi kéo nhân viên say mê với công việc, tránh được các sai lầm trong tuyển chọn, sử dụng nhân viên, biết cách phối hợp thực hiện mục tiêu của tổ chức và mục tiêu của cá nhân, nâng cao hiệu quả của tổ chức và dần dần có thể đưa ra chiến lược con người trở thành một bộ phận hữu cơ trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.6 Những thách thức trong quản trị nguồn nhân lực Trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, hệ thống quản trị NNL là một hệ thống quản lý phức tạp, khó khăn và chứa đựng nhiều thách thức.
Do đó đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi linh hoạt chiến lược kinh doanh và chiến lược quản lý để thích ứng với môi trường kinh doanh hiện tại của doanh nghiệp mình. Thách thức từ môi trường bên ngoài: -Thế giới ngày nay là thế giới của công nghệ thông tin, môi trường kinh doanh toàn cầu đã tạo ra các áp lực cho các doanh nghiệp cũng như người lao động bắt buộc phải linh hoạt thích ứng và chấp nhận rủi ro. - Hệ thống pháp luật ràng buộc các doanh nghiệp ngày càng phải quan tâm đến lợi ích của người lao động, môi trường làm việc và trách nhiệm đối với người tiêu dùng. - Tình trạng thiếu lao động lành nghề, chuyên viên, cán bộ quản lý giỏi là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp trong giai đoạn hiện nay.
16 Thách thức từ nội bộ doanh nghiệp - Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua các biện pháp kiểm soát chi phí, hạ giá thành sản phẩm, nâng cao chất lượng của sản phẩm của mình làm ra và tạo môi trường sáng tạo cho nguồn nhân lực. - Sắp xếp bộ máy tổ chức gọn nhẹ, khoa học và đúng chức năng. - Thực hiện các biện pháp nâng cao quyền lực và trách nhiệm của lãnh đạo, phân quyền hạn và trách nhiệm cho cấp dưới. - Phát triển văn hóa trong doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh.
Thách thức từ người lao động - Không ngừng nâng cao trình độ, năng lực, nghiệp vụ, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. - Nâng cao đạo đức, trách nhiệm trong kinh doanh và sản xuất. - Nâng cao năng suất lao động. - Đảm bảo thực hiện công việc ổn định và an toàn.2 Các chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực Hoạt động quản trị NNL liên quan đến các vấn đề về quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của nhân viên nhằm đạt được hiệu quả cao cho cả tổ chức lẫn nhân viên.
Trong thực tiễn, những hoạt động này đa dạng, phong phú và rất khác biệt, tùy theo các đặc điểm về cơ cấu tổ chức, công nghệ kỹ thuật, nhân lực, tài chính, trình độ phát triển của tổ chức.