Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam kéo theo nhu cầu cấp thiết về nhà ở tại các đô thị lớn. Theo Niên giám thống kê năm 2020, Hà Nội là thành phố đông dân thứ hai cả nước với khoảng 8,25 triệu người, tăng thêm 200 nghìn người so với năm 2019. Bối cảnh này mở ra cơ hội kinh doanh lớn cho các doanh nghiệp bất động sản trong việc phát triển các tổ hợp chung cư kèm dịch vụ tiện ích. Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 (tiền thân là Công ty Cổ phần Xây lắp điện I) đã chủ động mở rộng hoạt động đầu tư sang lĩnh vực bất động sản với vai trò chủ đầu tư.

Tuy nhiên, lĩnh vực đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với tình trạng chậm tiến độ. Sự cố trượt tiến độ không chỉ làm phát sinh chi phí, lãng phí và thất thoát nguồn vốn đầu tư mà còn làm suy giảm uy tín của chủ đầu tư. Các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thực trạng này gồm: cơ cấu tổ chức quản lý dự án chưa hoàn thiện, quy trình kiểm soát lỏng lẻo, đội ngũ cán bộ quản lý còn thiếu chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Đặc biệt, giai đoạn 2020–2021, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 với các đợt giãn cách xã hội kéo dài đã gây đình trệ nghiêm trọng quá trình thi công và tạo áp lực tài chính lớn cho doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Ban Quản lý dự án Bất động sản (trực tiếp tại Phòng Phát triển dự án) của PC1, tác giả Nguyễn Thị Thu Trang (sinh viên lớp Quản lý dự án 60, Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tiến độ tại doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý tiến độ tại Khối Bất động sản của Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 giai đoạn 2018–2021, chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ các dự án đầu tư xây dựng của PC1 trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý tiến độ các dự án đầu tư xây dựng do Khối Bất động sản thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 quản lý và thực hiện.
  • Phạm vi không gian: Các dự án đầu tư xây dựng do PC1 làm chủ đầu tư trên địa bàn thành phố Hà Nội, tập trung tại các địa bàn: quận Thanh Xuân, quận Hoàng Mai, quận Bắc Từ Liêm và huyện Gia Lâm.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu toàn diện quy trình quản lý tiến độ gồm lập kế hoạch, sắp xếp trình tự, ước tính thời gian, phát triển tiến độ, theo dõi, kiểm soát và các nhân tố ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2018–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các giáo trình chuyên ngành và chuẩn mực quản lý dự án quốc tế:

  • Khung khái niệm và chuẩn mực: Vận dụng định nghĩa quản lý tiến độ từ Giáo trình Quản lý dự án (PGS.TS Từ Quang Phương chủ biên), tiêu chuẩn PMBOK® Guide (A Guide to the Project Management Body of Knowledge - Phiên bản thứ 6 của Viện Quản lý Dự án Hoa Kỳ PMI), và tài liệu đào tạo từ AED Business Portal.
  • Các mô hình và kỹ thuật quản lý tiến độ:
    • Cơ cấu phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS).
    • Phương pháp sơ đồ mạng từng bước (Precedence Diagramming Method - PDM) với 4 mối quan hệ logic (FS, FF, SS, SF).
    • Sơ đồ mạng PERT/CPM (Phương pháp đường găng) theo định dạng AOA (Activity on Arrow) và AON (Activity on Node).
    • Phương pháp biểu đồ Gantt.
    • Các kỹ thuật ước tính thời gian: phương pháp chuyên gia, so sánh tương đương (Analogous estimating), ước lượng tham số (Parametric estimating), ước tính ba điểm PERT theo công thức $t = \frac{a + 4m + b}{6}$ (với $a$ là thời gian thuận lợi nhất, $m$ là thời gian có khả năng nhất, $b$ là thời gian kém thuận lợi nhất), phân tích dự phòng (Contingency analysis), ước tính từ trên xuống (Top-down) và từ dưới lên (Bottom-up).
    • Kỹ thuật điều hòa và phân phối nguồn lực (Resource Leveling/Smoothing), phân tích kịch bản, và kỹ thuật rút ngắn tiến độ (Crashing, Fast-tracking).
    • Kỹ thuật phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis - EVA / Earned Value Management - EVM) để đo lường sai lệch tiến độ và chi phí.
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận các công trình tiêu biểu trong nước và quốc tế về quản lý tiến độ như nghiên cứu dự án thủy điện Sông Bung 4 của Huỳnh Thị Hồng Vân (2010), dự án thủy điện Iagrai 3 của Vũ Tiến Hưng (2011), nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Bê tông và Xây dựng Xuân Mai của Nguyễn Văn Tuyên (2015), nghiên cứu tại Ban QLDA Thoát nước và Xử lý nước thải TP. Thái Nguyên của Đào Ngọc Dương (2017), cùng nghiên cứu định lượng khảo sát 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tiến độ qua phần mềm SPSS của Sivagamasundari (2018).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ, hồ sơ dự án của PC1; kết hợp các phương pháp phân tích thống kê, so sánh, đối chiếu và đánh giá thực chứng giữa kế hoạch và thực tế triển khai.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp do Khối Bất động sản và Phòng Phát triển dự án Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 cung cấp giai đoạn 2018–2021, số liệu Niên giám thống kê và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đầu tư xây dựng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình

Chương này làm rõ bản chất của quản lý tiến độ dự án là quá trình thiết lập mạng công việc, xác định thời lượng từng hoạt động và toàn bộ dự án, đồng thời điều hành tiến trình thực hiện trên cơ sở các nguồn lực cho phép và yêu cầu chất lượng. Theo PMBOK 6th, quy trình quản lý tiến độ chuẩn mực gồm 6 bước khép kín từ khâu chuẩn bị đầu tư đến nghiệm thu bàn giao:

  1. Lập kế hoạch quản lý tiến độ (Schedule Management Planning).
  2. Xác định các hoạt động cụ thể (Define Activities) qua cấu trúc phân tách WBS.
  3. Xác định trình tự thực hiện các công việc (Sequence Activities) sử dụng sơ đồ mạng PDM, AOA, AON.
  4. Ước tính thời gian thực hiện hoạt động (Estimate Activity Durations).
  5. Phát triển kế hoạch tiến độ (Develop Schedule) thông qua phân tích CPM, phân phối nguồn lực và kỹ thuật nén tiến độ.
  6. Kiểm soát tiến độ (Control Schedule) thông qua biểu đồ Gantt, biểu đồ kiểm soát và hệ thống chỉ số EVM.

Tác giả tổng hợp hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá biến động tiến độ và chi phí theo phương pháp phân tích giá trị thu được (EVM):

Ký hiệu Tên chỉ tiêu Công thức tính Ý nghĩa / Ngưỡng đánh giá
SV% Tỷ lệ phần trăm độ lệch tiến độ $\text{SV%} = \frac{\text{SV}}{\text{PV}}$ $\text{SV%} > 0$: Công việc thực hiện vượt kế hoạch.
$\text{SV%} < 0$: Công việc chậm hơn kế hoạch.
SPI Chỉ số thực hiện tiến độ $\text{SPI} = \frac{\text{EV}}{\text{PV}}$ $\text{SPI} > 1$: Dự án vượt tiến độ.
$\text{SPI} < 1$: Dự án bị trễ hạn so với tiến độ.
CV% Tỷ lệ phần trăm chênh lệch chi phí $\text{CV%} = \frac{\text{CV}}{\text{EV}}$ $\text{CV%} > 0$: Thực hiện tiết kiệm hơn ngân sách.
$\text{CV%} < 0$: Vượt ngân sách kế hoạch.
CPI Chỉ số hiệu quả chi phí $\text{CPI} = \frac{\text{EV}}{\text{AC}}$ $\text{CPI} > 1$: Chi phí dưới mức ngân sách phê duyệt.
$\text{CPI} < 1$: Chi phí vượt dự toán ngân sách.

Chương 1 cũng tổng hợp 7 nhóm nhân tố chính chi phối tiến độ dự án xây dựng: yếu tố xã hội, công tác đảm bảo an toàn và môi trường xung quanh, mức độ hỗ trợ của chủ đầu tư, năng lực kỹ thuật của dự án, hiệu quả quản lý của các nhà quản lý, khả năng quản lý tài chính và khả năng quản lý nguồn lực.

Chương 2: Thực trạng công tác quản lý tiến độ thực hiện dự án đầu tư xây dựng của Tập đoàn PC1

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1: lịch sử hình thành, các lĩnh vực kinh doanh chính (xây lắp điện, sản xuất công nghiệp, năng lượng, bất động sản), cơ cấu tổ chức bộ máy, quy mô nhân sự theo độ tuổi và trình độ đào tạo, cùng kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2021.

Đi sâu vào thực trạng quản lý tiến độ tại Khối Bất động sản, tác giả phân tích chi tiết:

  • Quy trình và cơ cấu tổ chức quản lý tiến độ: Mô tả lưu đồ quy trình quản lý tiến độ trên thực tế (Hình 2.4) và sự phân công nhiệm vụ tại Phòng Phát triển dự án.
  • Công tác lập kế hoạch và phân chia công việc: Khảo sát việc xây dựng cơ cấu phân tách WBS (Bảng 2.2) và danh mục hoạt động tại các dự án thực tế, điển hình như dự án "Chung cư PCC1 Vĩnh Hưng" (Bảng 2.3).
  • Trình tự và thời gian chuẩn bị thủ tục đầu tư: Phân tích ma trận trình tự thực hiện và ước tính thời gian chuẩn bị thủ tục pháp lý đầu tư (Bảng 2.4, 2.5), phân phối nguồn lực cho giai đoạn chuẩn bị (Bảng 2.7).
  • Hệ thống theo dõi, báo cáo và kiểm soát: Khảo sát quy định chế độ báo cáo định kỳ của PC1 (Bảng 2.8), bản kế hoạch tiến độ dự án (Hình 2.6) và bảng kiểm soát tiến độ tổng thể (Hình 2.7).
  • Thực trạng điều chỉnh tiến độ qua các dự án cụ thể: Đánh giá số liệu thống kê tiến độ các giai đoạn thực hiện của hai dự án tiêu biểu (Bảng 2.12), việc điều chỉnh tiến độ tại dự án PCC1 Thanh Xuân (Bảng 2.10) và danh mục các dự án của công ty (Bảng 2.11).
  • Đánh giá chung giai đoạn 2018–2021: Phân tích các ưu điểm đạt được trong việc duy trì bộ máy quản lý, song song chỉ rõ những hạn chế cốt lõi như việc ước tính thời gian trong giai đoạn chuẩn bị pháp lý đầu tư còn thiếu chính xác, việc phối hợp kiểm soát giữa các bên chưa đồng bộ và tiến độ thi công thực tế tại một số dự án vẫn phải điều chỉnh kéo dài.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tiến độ dự án của Công ty PC1

Dựa trên chiến lược tổng thể và mục tiêu cụ thể của PC1 trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện các giai đoạn trong quy trình quản lý tiến độ:
    • Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá tiến độ dự án (Bảng 3.1).
    • Đổi mới phương pháp lập kế hoạch và phân tách WBS chi tiết cho từng giai đoạn, đặc biệt là giai đoạn chuẩn bị thủ tục đầu tư.
    • Ứng dụng công nghệ và phần mềm quản lý chuyên dụng: triển khai phần mềm SmartCPM vào công tác lập kế hoạch tiến độ (Hình 3.1), đưa vào vận hành hệ thống thông tin quản lý dự án PIMIS (Hình 3.2) và hoàn thiện hệ thống kiểm soát tiến độ tự động (Hình 3.3).
  2. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công nhân viên:
    • Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng lập sơ đồ mạng, kiểm soát đường găng và ứng dụng phần mềm quản lý dự án cho cán bộ Phòng Phát triển dự án.
    • Xây dựng cơ chế đãi ngộ, đánh giá KPI gắn liền với hiệu quả quản lý tiến độ từng hạng mục công việc.
  3. Nâng cao hiệu suất và hiệu quả tương tác giữa các bên tham gia dự án:
    • Hoàn thiện quy chế phối hợp đa phương giữa Chủ đầu tư (PC1), Đơn vị Tư vấn - Giám sát và các Nhà thầu thi công.
    • Thiết lập luồng trao đổi thông tin minh bạch, chuẩn hóa biểu mẫu nghiệm thu và báo cáo sự cố để xử lý kịp thời các nguy cơ chậm trễ tại công trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa một cách mạch lạc và toàn diện quy trình 6 bước quản lý tiến độ theo chuẩn PMBOK 6th kết hợp hệ thống công thức đo lường biến động EVM (SV, SV%, SPI, CV, CV%, CPI). Đây là khung tham chiếu chuẩn xác cho việc nghiên cứu quản lý dự án đầu tư xây dựng.
  • Về mặt thực tiễn tại doanh nghiệp:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về công tác quản lý tiến độ tại Khối Bất động sản - Tập đoàn PC1 trong giai đoạn 2018–2021 thông qua dữ liệu thứ cấp về cơ cấu nhân sự, kết quả kinh doanh và danh mục dự án.
    • Phân tích chi tiết quy trình quản lý tiến độ từ các dự án cụ thể như PCC1 Vĩnh Hưng, PCC1 Thanh Xuân; chỉ ra nguyên nhân kéo dài thời gian ở giai đoạn chuẩn bị thủ tục pháp lý đầu tư.
    • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, gắn liền với việc ứng dụng công nghệ thông tin (phần mềm SmartCPM, hệ thống quản lý thông tin PIMIS) và tối ưu hóa quy chế phối hợp giữa Chủ đầu tư - Tư vấn giám sát - Nhà thầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Về phạm vi dữ liệu và đối tượng: Đề tài chỉ khai thác số liệu thứ cấp do PC1 cung cấp trong giai đoạn 2018–2021 tại địa bàn Hà Nội, chủ yếu tập trung vào loại hình dự án chung cư thương mại.
  • Về phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và phân tích định tính dữ liệu thứ cấp; chưa triển khai các mô hình khảo sát định lượng diện rộng hay kiểm định kinh tế lượng (như mô hình hồi quy, phân tích nhân tố khám phá EFA qua phần mềm SPSS/SmartPLS) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng biến số đến độ trễ tiến độ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các mảng dự án thế mạnh khác của PC1 (như dự án tổng thầu xây lắp điện, dự án điện gió, điện mặt trời, thủy điện); đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) với dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi chuyên gia để xây dựng mô hình dự báo rủi ro tiến độ chính xác hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích phục vụ cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Quản lý dự án, Kinh tế đầu tư, Quản lý xây dựng (tại Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Xây dựng, Đại học Kiến trúc...) có thể tham khảo cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp chuẩn mực, cách thức ứng dụng các công cụ WBS, CPM, PDM, Gantt và EVM vào một doanh nghiệp thực tế.
  • Cán bộ quản lý dự án tại các chủ đầu tư: Đội ngũ chuyên viên tại Phòng Phát triển dự án, Ban Quản lý dự án bất động sản có thể tham khảo kinh nghiệm phân tách công việc, quy định chế độ báo cáo tiến độ và mô hình tích hợp phần mềm SmartCPM, PIMIS vào kiểm soát tiến độ thi công.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu công tác quản lý tiến độ tại đơn vị cụ thể nào?

Khóa luận tập trung nghiên cứu công tác quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng tại Khối Bất động sản (trực tiếp là Phòng Phát triển dự án) thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 (tiền thân là Công ty Cổ phần Xây lắp điện I).

2. Các dự án thực tế nào của PC1 được tác giả đưa vào phân tích trong chuyên đề?

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế tại các dự án bất động sản trên địa bàn Hà Nội, tiêu biểu là dự án Chung cư PCC1 Vĩnh Hưng (quận Hoàng Mai), dự án PCC1 Thanh Xuân (quận Thanh Xuân) cùng danh mục các dự án tại quận Bắc Từ Liêm và huyện Gia Lâm.

3. Khóa luận sử dụng các công thức nào để đo lường biến động tiến độ và chi phí theo phương pháp EVM?

Tác giả sử dụng các công thức chuẩn:

  • Độ lệch tiến độ phần trăm: $\text{SV%} = \frac{\text{SV}}{\text{PV}}$
  • Chỉ số thực hiện tiến độ: $\text{SPI} = \frac{\text{EV}}{\text{PV}}$
  • Độ lệch chi phí phần trăm: $\text{CV%} = \frac{\text{CV}}{\text{EV}}$
  • Chỉ số hiệu quả chi phí: $\text{CPI} = \frac{\text{EV}}{\text{AC}}$

4. Bảy nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ dự án xây dựng được tác giả phân tích gồm những gì?

Bao gồm: (1) Yếu tố xã hội, (2) Đảm bảo an toàn và môi trường xung quanh, (3) Hỗ trợ của chủ đầu tư, (4) Năng lực kỹ thuật của dự án, (5) Hiệu quả quản lý của các nhà quản lý, (6) Khả năng quản lý tài chính, và (7) Khả năng quản lý nguồn lực.

5. Những giải pháp công nghệ cụ thể nào được đề xuất ứng dụng tại Chương 3?

Tác giả đề xuất ứng dụng phần mềm SmartCPM trong công tác lập kế hoạch tiến độ, đưa vào vận hành hệ thống thông tin quản lý PIMIS và hoàn thiện hệ thống phần mềm kiểm soát tiến độ tự động nhằm tối ưu hóa sự phối hợp giữa Chủ đầu tư, Tư vấn giám sát và Nhà thầu.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng theo chuẩn mực PMBOK và giáo trình chuyên ngành. Công trình đã phản ánh sát thực trạng triển khai, phân tách WBS, điều chỉnh tiến độ và báo cáo tại các dự án bất động sản của Tập đoàn PC1 giai đoạn 2018–2021. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn thực tế, đề tài đã đưa ra hệ thống giải pháp thiết thực từ chuẩn hóa quy trình, nâng cao nhân lực đến ứng dụng phần mềm SmartCPM và hệ thống PIMIS nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tiến độ cho doanh nghiệp.