Câu hỏi ôn tập môn Tin học 4 - Quản lý dự án và phần mềm MS Project

Tài liệu ôn tập Tin học 4 theo dự án mạng WebNetword, hệ thống hóa kiến thức cơ bản và hướng dẫn thực hành chi tiết cho học sinh.

Chuyên ngành

Quản lý dự án

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề cương ôn tập
96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bộ câu hỏi ôn tập Tin học 4 Quản lý dự án MS Project

Môn học Tin học 4 tập trung vào kỹ năng ứng dụng Microsoft Project trong quản lý dự án chuyên nghiệp. Hệ thống câu hỏi ôn tập bao quát toàn bộ quy trình thiết lập, vận hành và kiểm soát dự án. Người học cần nắm vững các khái niệm nền tảng như cấu trúc phân chia công việc WBS, quản lý tiến độ và phân bổ nguồn lực. Bộ câu hỏi chuẩn hóa giúp người học đánh giá năng lực thực hành trên phần mềm. Các chủ đề chính trải dài từ việc khởi tạo bảng công việc Task Sheet đến cách thiết lập lịch làm việc Project Calendar. Khái niệm Task đóng vai trò là đối tượng trung tâm nhằm quản lý thời lượng, công việc và các mốc quan trọng. Việc phân loại chi phí theo cơ chế prorated, start hoặc end cũng là nội dung trọng tâm. Đề cương ôn tập phản ánh sát các tình huống xử lý dự án thực tế. Nắm vững hệ thống câu hỏi này tạo nền tảng vững chắc cho việc quản trị mục tiêu về thời gian, chi phí và chất lượng.

1.1. Cấu trúc nền tảng và khái niệm Task trong MS Project

Khái niệm Task trong Microsoft Project biểu thị các hoạt động cụ thể hoặc điểm mốc của dự án. Người học cần phân biệt rõ công việc thông thường và Milestone để theo dõi các giai đoạn chuyển tiếp. Bảng Task Sheet lưu trữ toàn bộ thông tin về thời lượng, mối liên kết và tài nguyên thực hiện. Cấu trúc WBS giúp phân rã mục tiêu lớn thành các gói công việc chi tiết. Thiết lập đúng dữ liệu đầu vào tại Task Sheet giúp biểu đồ Gantt phản ánh chính xác tiến độ. Hiểu rõ bản chất Task giúp việc điều phối công việc diễn ra thuận lợi và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình thi trắc nghiệm.

1.2. Cơ chế phân bổ và tính toán chi phí tài nguyên

Hệ thống tài nguyên trong MS Project gồm ba nhóm chính: Work, Material và Cost. Nguồn lực Work đại diện cho nhân công và trang thiết bị thực thi. Khi thiết lập chi phí cho nguồn lực, cơ chế Prorated là lựa chọn phổ biến nhất. Cơ chế này tính chi phí rải đều theo tiến độ sử dụng nguồn lực thực tế. Ngoài ra, việc xác định các ngoại lệ trong lịch làm việc Exception Day đảm bảo tính toán thời gian chính xác. Nắm vững cách hiển thị bảng Resource Usage giúp phát hiện tình trạng quá tải nhân sự. Đây là nội dung trọng tâm thường xuyên xuất hiện trong các đề thi trắc nghiệm.

II. Phân tích lỗi sai ôn tập Tin học 4 Quản lý dự án MS Project

Sinh viên thường gặp nhiều khó khăn khi giải quyết các câu hỏi tình huống phức tạp trong đề thi. Lỗi phổ biến nhất xuất phát từ việc nhầm lẫn giữa các chế độ xem như Task Sheet, Resource Sheet và Resource Usage. Nhiều người học chưa hiểu rõ bản chất của đường găng Critical Path trong sơ đồ mạng công việc. Việc xác định sai đường găng dẫn đến tính toán sai lệch tổng thời gian hoàn thành dự án. Bên cạnh đó, các bước trong quy trình giám sát và điều chỉnh dự án thường bị sắp xếp lộn xộn. Người học hay bỏ qua bước thu thập số liệu thực tế trước khi tiến hành đối chiếu với kế hoạch ban đầu. Khi phân tích rủi ro, sự thiếu sót trong việc phân định giữa các chiến lược né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ và chấp nhận cũng gây mất điểm. Khả năng đọc biểu đồ phân bổ nhân lực còn hạn chế, dẫn đến việc không nhận diện được ngày làm việc bị quá tải.

2.1. Nhầm lẫn trong tính toán đường găng và sơ đồ mạng

Đường găng là chuỗi các công việc dài nhất quyết định thời hạn kết thúc của toàn bộ dự án. Các công việc trên đường găng có tổng độ trễ bằng 0. Bất kỳ sự chậm trễ nào tại đây cũng làm trễ hạn bàn giao cuối cùng. Người học thường nhầm lẫn khi xác định thời gian thực hiện trên sơ đồ mạng dạng AOA hoặc AON. Việc xóa bỏ liên kết công việc bằng nút lệnh chuyên dụng trên thanh công cụ cũng là thao tác hay bị quên. Xác định chính xác đường găng giúp nhà quản trị tập trung nguồn lực kiểm soát rủi ro đúng trọng tâm.

2.2. Sai sót trong quy trình giám sát và điều phối nguồn lực

Quy trình giám sát dự án đòi hỏi việc thu thập dữ liệu tiêu hao trước khi đối chiếu sai lệch. Nhiều sinh viên bỏ qua bước phân tích nguyên nhân mà vội vàng thực hiện hoạt động điều chỉnh. Khi phát hiện nguồn lực bị quá tải, việc điều phối cần ưu tiên các công việc không nằm trên đường găng. Lỗi lọc dữ liệu chi phí và tiến độ thường do chọn sai trường thông tin trong hộp thoại Filter. Sự thiếu hụt kỹ năng đọc bảng Resource Usage khiến người quản trị không xác định được chính xác ngày bị xung đột thời gian.

III. Phương pháp ôn tập hiệu quả Tin học 4 Quản lý dự án MS Project

Để đạt điểm cao trong môn học, người học cần áp dụng chiến lược học tập kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Việc đầu tiên là hệ thống hóa các khái niệm theo sơ đồ tư duy từ tổng quan đến chi tiết. Cần thực hành trực tiếp các thao tác tạo lập Task, gán tài nguyên và thiết lập lịch trên phần mềm MS Project. Hãy chú trọng việc phân tích quy trình quản lý rủi ro gồm nhận diện, phân tích, lập kế hoạch ứng phó và giám sát. Khi giải các bài toán sơ đồ mạng, cần vẽ lại sơ đồ và tính toán thời gian bắt đầu sớm, kết thúc muộn từng nút. Sử dụng công cụ AutoFilter trên thanh View giúp rèn luyện phản xạ lọc dữ liệu theo điều kiện bài toán. Việc đối chiếu thường xuyên giữa kết quả thực hành trên máy và câu hỏi trắc nghiệm giúp ghi nhớ kiến thức sâu sắc. Phương pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn cách học vẹt thụ động.

3.1. Kỹ thuật ghi nhớ quy trình quản lý và xử lý rủi ro

Quy trình quản lý rủi ro bao gồm bốn chiến lược cốt lõi: Né tránh, Chuyển giao, Giảm nhẹ và Chấp nhận. Người học nên ghi nhớ theo các ví dụ tình huống thực tế để phân biệt rõ ràng. Đối với quy trình giám sát, hãy nắm vững trình tự tám bước từ thu thập dữ liệu đến báo cáo và cập nhật rủi ro. Việc ghi nhớ logic thay vì học thuộc lòng số thứ tự giúp xử lý tốt mọi biến thể câu hỏi trắc nghiệm. Cần chú trọng thiết lập các cột dữ liệu theo đúng kiểu văn bản hoặc số liệu phù hợp với yêu cầu bài toán.

3.2. Rèn luyện kỹ năng thao tác trên phần mềm MS Project

Thực hành thao tác trực tiếp trên giao diện Microsoft Project là chìa khóa then chốt để hiểu bài. Người học cần luyện tập thành thạo việc tạo lịch làm việc ngoại lệ Exception trong Change Working Time. Thực hiện liên kết công việc bằng các mối quan hệ Finish-to-Start hoặc Start-to-Start. Sử dụng thành thạo tính năng AutoFilter trong tab View giúp lọc nhanh các công việc có chi phí vượt ngưỡng quy định. Quan sát bảng Resource Usage để nhận biết trực quan tổng số giờ làm việc của từng nhân sự. Việc làm chủ giao diện phần mềm giúp giải quyết các câu hỏi hình ảnh một cách dễ dàng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Tin học 4 Quản lý dự án MS Project

Kiến thức từ môn học Tin học 4 mang lại giá trị ứng dụng to lớn trong môi trường doanh nghiệp thực tế. Kỹ năng sử dụng Microsoft Project giúp các nhà quản lý trẻ lập kế hoạch công việc một cách bài bản và chuyên nghiệp. Việc theo dõi tiến độ qua biểu đồ Gantt và quản lý đường găng giúp tối ưu hóa thời gian bàn giao sản phẩm. Khả năng phân bổ và san bằng tài nguyên ngăn ngừa triệt để tình trạng quá tải cho đội ngũ nhân sự. Dự toán ngân sách qua các cơ chế tính phí rõ ràng giúp kiểm soát chặt chẽ dòng tiền dự án. Ngoài ra, tư duy quản lý rủi ro và giám sát sai lệch giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó trước mọi biến động thị trường. Nắm vững bộ câu hỏi ôn tập không chỉ phục vụ mục tiêu đạt điểm số tối đa trong kỳ thi mà còn xây dựng năng lực nghề nghiệp vững chắc cho tương lai.

4.1. Tối ưu hóa quản trị tiến độ và chi phí doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp, MS Project đóng vai trò công cụ điều phối trung tâm cho mọi hoạt động. Việc áp dụng đúng kỹ thuật tính toán đường găng giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các khâu trọng yếu. Báo cáo chi phí theo thời gian thực hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định tài chính chuẩn xác. Phân bổ công việc hợp lý qua bảng Resource Usage nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên. Kỹ năng này đáp ứng trực tiếp nhu cầu tuyển dụng khắt khe của các tổ chức quản lý dự án hiện đại.

4.2. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề của nhà quản lý

Kỹ năng phân tích sai lệch và điều chỉnh kế hoạch rèn luyện tư duy phản biện sắc bén cho người quản trị. Việc chủ động nhận diện rủi ro giúp hạn chế tối đa các tổn thất phát sinh ngoài dự kiến. Người học trang bị đầy đủ kiến thức sẽ tự tin điều hành các dự án phức tạp với nhiều bên liên quan. Khả năng thiết lập báo cáo trực quan giúp tăng cường tính minh bạch và gắn kết trong toàn bộ tổ chức. Đây là hành trang thiết yếu cho bước tiến sự nghiệp dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Tap on tin 4 project webnetword

Trích đoạn nội dung tài liệu

Câu 1: Trong Quy trình quản lý rủi ro dự án, lựa chọn giữa: "Chuyển / Tránh / Giảm nhẹ / Chấp nhận" là: a. Lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro. Xây dựng kế hoạch phòng chống rủi ro c. Thực hiện cập nhật kế hoạch dự án.

Xác định nguồn rủi ro. Câu 2: Hãy phát biểu nguyên tắc hoạt động của phần được chọn trong khung màu đỏ ở hình dưới đây. làm được 50% thì dừng lại b. các điều kiện ở đây sẽ được kiểm tra lần lượt và không có điều kiện thỏa mãn thì dừng lại.

hoàn thành thì dừng lại a. các điều kiện ở đây sẽ được kiểm tra lần lượt và khi có điều kiện thỏa mãn thì dừng lại. Câu 3: Thế nào là “ Quản lý dự án“? d. Tất cả đều đúng b.

Là đảm bảo dự án đạt được mục tiêu, kết quả, yêu cầu chất lượng trong giới hạn về thời gian, chi phí và tài nguyên cho trước. áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ, kỹ thuật để lập kế hoạch, điều phối, giám sát dự án đạt mục tiêu. Không có đáp án chính xác Câu 4: các thông tin cần quản lý của quy trình quản lý yêu cầu được nhập ở đâu? d. task sheet Câu 5: Sắp xếp lại Quy trình Giám sát và Điều chỉnh dự án: 1.

Theo dõi các vấn đề phát sinh về công việc, nhân công, công nghệ, vật tư. Thu thập các số liệu về sản phẩm làm được, nhân công bỏ ra, chi phí đã tiêu hao, thời gian thực hiện 3. Tiến hành đối chiếu với kế hoạch để xác định sai lệch 4. Tiến hành phân tích các vấn đề của dự án 5.

Tiến hành kiểm soát tình trạng nguồn lực dự án 6. Thực hiện hoạt động điều chỉnh để đảm bảo các mục tiêu dự án 7. Báo cáo tình hình dự án cho các bên liên quan 8. Giám sát và cập nhật rủi ro dự án c.

2 -> 3 -> 4 -> 5 -> 1 -> 6 -> 7 ->8 Câu 6: Hình ảnh này thuộc tab nào? a. View Câu 7: Khái niệm 'Task' trong Microsoft Project 2010: b. Là khoảng thời gian thực hiện công việc. Là đối tượng để quản lý công việc, điểm mốc trong dự án.

Là đối tượng để quản lý nguồn lực trong dự án. Câu 8: Khi chọn cơ chế tính phí là 'prorated', chi phí sẽ được tính vào lúc: b. Thời điểm kết thúc sử dụng nguồn lực c. Dùng đến đâu tính đến đó, chi phí rải đều trong quá trình sử dụng nguồn lực.

Thời điểm bắt đầu sử dụng nguồn lực d. Không có cách chọn này khi tính phí Câu 9: khi tạo cột giá trị thực tiễn để quản lý yêu cầu dự án, ta chọn kiểu dữ liệu nào để phù hợp với các giá trị “rất cao, cao, trung bình, thấp, rất thấp”? b. date Câu 10: WBS dùng để làm gì? b. Xác định nguồn tài trợ của các hạng mục trong dự án c.

Xác định công việc, thời gian để phân bổ nhân công, chi phí cho từng hạng mục dự án a. Xác định nguồn nguyên liệu cung cấp cho dự án d. Xác định công việc cho từng hạng mục của dự án Câu 11: Resource Usage trong Ms Project là gì? c. Là công cụ cho phép quan sát trực quan công việc của từng nguồn lực d.

Màn hình hiển thị các mức độ sử dụng các nguồn lực theo thời gian b. Là bảng thể hiện mức độ sử dụng nguồn lực của từng công việc a. Màn hình hiển thị các công việc dưới dạng lịch làm việc Câu 12: cho hình ảnh sau đây, để quản lý tiến độ và thời gian chúng ta chọn công cụ số mấy? b. công cụ số 4 d.

công cụ số 1 c. công cụ số 3 a. công cụ số 2 Câu 13: Trong Quy trình quản lý rủi ro dự án, thao tác: "Xây dựng kế hoạch phòng chống, khắc phục", sẽ được thực hiện. Trước khi Đánh giá và lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro.

Trước khi xác định các nguồn rủi ro. Sau khi Đánh giá và lựa chọn chiến lược xử lý rủi ro. Sau khi thực hiện cập nhật kế hoạch dự án để phòng chống rủi ro. Câu 14: Chi phí thuộc vào loại nguồn lực nào? a.

Tất cả đều sai B. Cost Câu 15: anh tuấn cần đi thuê bàn ghế, hãy xác định những yêu cầu cần đáp ứng với hạng mục bàn ghế? d. không có yêu cầu nào. lán khu vui chơi, chỗ ngồi chủ trò chơi, chỗ ngồi khán giả.

lán khu vui chơi, chỗ ngồi chủ trò chơi, chỗ ngồi khán giả, gian hàng bánh dày, gian hàng bánh cuốn, gian hàng bánh đúc, gian hàng bánh rán. gian hàng bánh cuốn, gian hàng bánh đúc, gian hàng bánh rán. Câu 16: để loại bỏ yêu cầu 2.2 ta thực hiện: a. chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng mark on track d.

chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng link b. chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng remove link c. chọn yêu cầu 2.2 và click vào biểu tượng inactivate Câu 17: để đánh dấu một công việc đã được tạo trước đó như một cột mốc, thao tác như sau: c. chọn biểu tượng milestore trên thanh công cụ.

file \ new milestone d. click double vào công việc bạn chọn \ task information \ advanced \ đánh dấu vào task as milestone. Câu 18: “ Dự án “ có ý nghĩa gì? c. Tăng cường khả năng các gói công việc có tính rủi ro cao.

Tất cả đều đúng. Nhằm đạt được mục tiêu trong giới hạn về thời gian, chi phí và tài nguyên cho trước. Là công cụ để quản lý các công việc có tính chất duy nhất, bất định và tạm thời. Câu 19: Nguyên vật liệu thuộc vào loại nguồn lực nào? d.

Tất cả đều sai c.Material Câu 20: Phương pháp cơ bản nào sau đây dùng để phân rã công việc? chọn câu trả lời đúng nhất b. Theo thiết kế sản phẩm a. Theo quy trình thực hiện d. Theo tổ chức con người.

Tất cả đều đúng Câu 21: trong quá trình tạo các giá trị thực tiễn ở hình ảnh dưới đây em hãy cho biết chức năng của nút lệnh set default a. đặt giá trị “3-trung bình” làm mặc định b. tạo hiển thị cho cột giá trị thực tiễn c. đặt giá trị “3-trung bình” lên đầu tiên d.

đặt giá trị “3-trung bình” xuống cuối cùng Câu 22: Sắp xếp lại thứ tự Quy trình Quản lý yêu cầu của dự án: 1. Tìm hiểu yêu cầu 2. Xác định các bên liên quan đến dự án 3. Phân thứ tự ưu tiên thực hiện các yêu cầu 4.

Lập danh sách yêu cầu 5. Kiểm soát sự ăn khớp giữa kế hoạch dự án với các yêu cầu 6. Quản lý trạng thái thực hiện yêu cầu 7. Quản lý các thay đổi yêu cầu b.

1 -> 2 -> 3 -> 4 -> 5 -> 6 -> 7 Câu 23: Có bao nhiêu phương pháp cơ bản để phân rã công việc? c. 4 Câu 24: cho hình ảnh sau đây, để quản lý chi phí và tải của nguồn lực chúng ta chọn công cụ số mấy? d. công cụ số 3 c. công cụ số 2 a.

công cụ số 1 c. công cụ số 4 Câu 25: cột hiển thị có giá trị phụ thuộc vào cột giá trị thực tiễn như hình dưới (khi thay đổi giá trị thực tiễn thì màu sắc cột hiển thị thay đổi theo); muốn thay đổi các biểu tượng màu sắc trong cột hiển thị, ta chọn mục? b. data Câu 26: Cho biết tổng chi phí của việc nặn 100 bình hoa? a. 68,000 đ Câu 27: Resource Sheet trong Ms Project là gì? a.

Là bảng thể hiện mức độ sử dụng nguồn lực của từng công việc b. Là bảng khai báo các nguồn lực cho dự án bao gồm nguồn lực con người, vật tư, chi phí, máy móc thiết bị d. Màn hình hiển thị các mức độ sử dụng các nguồn lực theo thời gian c. Màn hình hiển thị các công việc dưới dạng lịch làm việc Câu 28: WBS là viết tắt của từ nào? c.

Will Break-down Structure d. Work Break-down State a. Work Break-down Submit b. Work Break-down Structure Câu 29: “ Điều phối “ trong mô hình quản lý dự án được hiểu như thế nào? d.

Phân phối nguồn lực, bố trí tiến độ thời gian, phối hợp các hoạt động, giám sát. Phân phối nguồn lực, bố trí tiến độ thời gian, phối hợp các hoạt động, khuyến khích động viên. Phân phối nguồn lực, bố trí tiến độ thời gian, phối hợp các hoạt động. Phân công công việc và thời gian cho từng công việc phải làm.

Câu 30: Công việc tốn nhiều thời gian nhất của thợ vẽ? d. Trang trí bát canh c. Chuẩn bị nhà xưởng Câu 31: Sắp xếp lại quy trình Đóng dự án cho đúng trình tự: 1. Thống kê các vấn đề chất lượng 2.

Phân tích lợi nhuận trên cơ sở đối chiếu với kế hoạch 3. Xem xét mức độ đạt mục tiêu cấp 1, cấp 2 4. Rút ra bài học kinh nghiệm 5. Thống kê các sản phẩm hoàn công 6.

Tiến hành các thủ tục nghiệm thu, bàn giao 7. Thống kê nhân công, chi phí, thời gian đã bỏ ra 8. Giải phóng các nguồn lực cho dự án d. 5-1-7-2-3-4-6-8 Câu 32: để tạo dữ liệu cho cột giá trị thực tiễn: d.

click chuột phải trên cột đó, chọn custom fields, chọn tên trường, chọn mục lookup c. click chuột phải trên cột đó, chọn custom fields, chọn tên trường, chọn mục graphical indicator a. tất cả đều đúng b. click chuột phải trên cột đó, chọn custom fields, chọn tên trường, chọn mục formular Câu 33: Trong Quy trình quản lý yêu cầu của dự án, thao tác: "Lập danh sách yêu cầu" sẽ được thựchiện: a.

Sau khi xác định và tìm hiểu yêu cầu các bên liên quan đến dự án. Sau khi kiểm tra lại sự ăn khớp giữa kế hoạch dự án với các yêu cầu của các bên liên quan. Sau khi các bên liên quan thay đổi yêu cầu. Câu 34: Phần mềm Microsoft Project 2010 cho phép? e.

Cộng tác, chia sẻ dữ liệu với các thành viên trong nhóm để tăng năng suất làm việc. Xem các thông tin, dữ liệu của dự án bằng nhiều cách. áp dụng cách nhóm, đánh dấu, sắp xếp và lọc các thông tin mà bạn muốn. Quản lý các công việc, chi phí, nguồn lực theo từng cấp độ.

Tất cả các phương án đều đúng. Tạo ra các kế hoạch cho dự án ở các cấp độ chi tiết cho một dự án. Làm việc với các thông tin và dữ liệu một cách chi tiết giúp bạn kiểm soát dự án. Câu 35: Sắp xếp lại Quy trình Lập kế hoạch dự án: 1.

Xác định các yêu cầu bằng quy trình quản lý yêu cầu 2. Xác định nhân công, chi phí, vật tư, cơ sở vật chất cho dự án 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ