Nghiên cứu hoàn thiện quản lý nguồn nhân lực tại Thư viện ĐH Bách Khoa Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nguồn nhân lực tại thư viện ĐH Bách Khoa Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý nhân lực Thư viện ĐH Bách Khoa trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, Thư viện Đại học Bách Khoa Hà Nội (Thư viện Tạ Quang Bửu) không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu truyền thống mà còn là một trung tâm tri thức số năng động. Để vận hành hiệu quả, hoạt động quản lý nhân lực thư viện đóng vai trò xương sống, quyết định trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Nguồn nhân lực không chỉ là người thực thi nhiệm vụ mà còn là yếu tố then chốt tạo ra giá trị, thúc đẩy đổi mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của người dùng tin. Một chiến lược phát triển nhân lực thư viện bài bản giúp định hình đội ngũ cán bộ có đủ năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm, sẵn sàng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và yêu cầu học thuật. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai bền vững của thư viện, đảm bảo thư viện luôn là một bộ phận không thể thiếu trong hệ sinh thái đào tạo và nghiên cứu của nhà trường. Luận văn của tác giả Nguyễn Thanh Hùng (2008) đã nhấn mạnh: “Cán bộ thư viện là linh hồn của thư viện”, khẳng định tầm quan trọng không thể thay thế của yếu tố con người trong mọi hoạt động của một cơ quan thông tin-thư viện hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược phát triển nhân lực thư viện

Một chiến lược phát triển nhân lực thư viện rõ ràng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động từ tuyển dụng, đào tạo đến đãi ngộ. Chiến lược này giúp Thư viện ĐH Bách Khoa Hà Nội xác định được các mục tiêu dài hạn và ngắn hạn về nhân sự, đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý và hiệu quả. Việc xây dựng chiến lược phải dựa trên phân tích sâu sắc về mục tiêu phát triển của nhà trường, xu hướng của ngành thông tin-thư viện và thực trạng quản lý nhân lực nội tại. Nó không chỉ giúp thu hút và giữ chân nhân tài mà còn tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến. Một chiến lược tốt sẽ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thư viện, biến đội ngũ cán bộ thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, sẵn sàng cho các thách thức của môi trường thư viện số.

1.2. Sơ lược về Thư viện Tạ Quang Bửu và nguồn nhân lực cốt lõi

Thư viện và Mạng thông tin (TV-MTT) Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội, hay Thư viện Tạ Quang Bửu, được thành lập trên cơ sở sáp nhập Thư viện và Trung tâm Thông tin và Mạng. Theo thống kê tại thời điểm nghiên cứu, đơn vị có 64 cán bộ, phân bổ cho các phòng ban chức năng. Cơ cấu tổ chức thư viện đại học này được thiết kế theo mô hình trực tuyến-chức năng, đảm bảo sự quản lý thống nhất. Nguồn nhân lực tại đây khá trẻ, với độ tuổi trung bình là 31, bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực như Thư viện (49%), Công nghệ thông tin (34%), Ngoại ngữ và các ngành khác. Đây là một lợi thế lớn, kết hợp giữa kinh nghiệm nghiệp vụ và khả năng tiếp cận công nghệ mới, là nền tảng vững chắc để xây dựng và hoàn thiện quản lý nhân lực trong giai đoạn phát triển mới.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhân lực Thư viện Tạ Quang Bửu

Việc phân tích thực trạng quản lý nhân lực Thư viện Tạ Quang Bửu là bước đi cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và các hạn chế cần khắc phục. Mặc dù sở hữu đội ngũ nhân sự trẻ và có trình độ cao (80% trình độ đại học, 18.5% thạc sỹ), công tác quản trị vẫn còn tồn tại một số thách thức. Vấn đề về hoạch định, tuyển dụng và bố trí nhân sự chưa thực sự tối ưu hóa được tiềm năng của mỗi cá nhân. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hùng (2008) chỉ ra rằng, dù đã có những nỗ lực trong việc phân tích công việc, quá trình này vẫn cần được chuẩn hóa để xây dựng bản mô tả công việc chi tiết, làm cơ sở cho các hoạt động quản lý khác. Hơn nữa, việc phân bổ nhân sự giữa mảng thư viện truyền thống và mảng công nghệ mạng chưa đồng đều, có thể dẫn đến quá tải ở một số bộ phận. Việc đánh giá hiệu quả công việc cán bộ thư viện cũng cần một hệ thống tiêu chí rõ ràng và minh bạch hơn để tạo sự công bằng và khuyến khích nỗ lực.

2.1. Đánh giá cơ cấu tổ chức và trình độ năng lực chuyên môn

Theo dữ liệu, cơ cấu tổ chức của Thư viện ĐH Bách Khoa Hà Nội được phân chia rõ ràng, tuy nhiên sự phối hợp giữa các bộ phận đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Về năng lực chuyên môn của cán bộ thư viện, dù tỷ lệ có trình độ đại học và trên đại học cao, nhưng chỉ khoảng 49% được đào tạo đúng chuyên ngành Thông tin-Thư viện. Điều này đặt ra thách thức trong việc thực hiện các nghiệp vụ chuyên sâu như phân loại theo chuẩn quốc tế (LCC) hay định từ khóa. Trình độ ngoại ngữ và tin học là điểm sáng, với đa số cán bộ có khả năng giao tiếp và ứng dụng công nghệ tốt. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ cán bộ lớn tuổi gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ mới, đòi hỏi phải có kế hoạch đào tạo và phát triển cán bộ thư viện phù hợp để không ai bị bỏ lại phía sau.

2.2. Các hạn chế trong hoạch định tuyển dụng và bố trí nhân sự

Công tác hoạch định nguồn nhân lực tại thư viện đã được tiến hành, thể hiện qua bản dự kiến nhân sự cho giai đoạn 2003-2006. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn mang tính đối phó ngắn hạn hơn là một chiến lược phát triển nhân lực thư viện dài hơi. Các giải pháp quản lý nhân sự thư viện liên quan đến tuyển dụng và bố trí công việc cần được cải tiến. Việc bố trí nhân sự đôi khi còn dựa trên thâm niên thay vì đánh giá đúng năng lực và sở trường, có thể làm giảm động lực làm việc của nhân viên thư viện. Lực lượng cán bộ trẻ, chiếm 58%, là một nguồn lực dồi dào nhưng vai trò của họ trong quản lý và đóng góp sáng kiến chưa được phát huy triệt để. Cần có một cơ chế rõ ràng hơn để sử dụng hiệu quả đội ngũ này.

III. Phương pháp đào tạo và phát triển cán bộ thư viện hiệu quả

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thư viện, công tác đào tạo và phát triển phải được xem là một nhiệm vụ chiến lược và diễn ra liên tục. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, từ đào tạo tại chỗ thông qua hướng dẫn trực tiếp, luân chuyển công việc, đến đào tạo ngoài nơi làm việc như cử đi học các khóa học chuyên sâu, tham gia hội thảo, hay các chuyến học tập kinh nghiệm quốc tế như chuyến đi Mỹ được đề cập trong tài liệu. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc cập nhật các chuẩn nghiệp vụ quốc tế, kỹ năng công nghệ thông tin, ngoại ngữ và các kỹ năng mềm cần thiết. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số trong công tác quản lý nhân sự, việc trang bị cho cán bộ kỹ năng làm việc trong môi trường thư viện số là yêu cầu cấp thiết. Một kế hoạch đào tạo bài bản không chỉ giúp nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thư viện mà còn thể hiện sự quan tâm của lãnh đạo, qua đó gia tăng sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên.

3.1. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thư viện thời 4.0

Trong kỷ nguyên số, năng lực chuyên môn của cán bộ thư viện không chỉ giới hạn ở các nghiệp vụ truyền thống. Cán bộ cần được trang bị kiến thức về quản trị cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu người dùng, marketing số, và an ninh mạng. Các khóa đào tạo cần tập trung vào việc sử dụng thành thạo các phần mềm quản lý thư viện hiện đại (như VTLS), các công cụ khai thác tài nguyên số và kỹ năng hỗ trợ người dùng từ xa. Việc khuyến khích và hỗ trợ cán bộ tham gia nghiên cứu khoa học cũng là một cách hiệu quả để họ tự nâng cao trình độ và đóng góp tri thức mới cho ngành.

3.2. Chuyển đổi số trong công tác quản lý và đào tạo nhân sự

Áp dụng chuyển đổi số trong công tác quản lý nhân sự là một giải pháp đột phá. Thư viện có thể xây dựng một hệ thống quản lý hồ sơ nhân sự điện tử, triển khai các nền tảng E-learning cho công tác đào tạo nội bộ. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn cho phép cán bộ chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi. Hơn nữa, hệ thống số hóa giúp theo dõi quá trình phát triển của từng nhân viên một cách minh bạch, từ đó đưa ra các quyết định về quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ một cách chính xác và khách quan hơn, tạo nên một mô hình quản lý nhân sự hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách đãi ngộ nhân viên thư viện tối ưu

Tạo động lực là yếu tố then chốt để duy trì một đội ngũ nhân sự nhiệt huyết và hiệu quả. Một chính sách đãi ngộ nhân viên thư viện toàn diện cần kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, ngoài lương và các khoản phụ cấp theo quy định, thư viện cần xây dựng một hệ thống thưởng phạt công bằng, dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc. Các khoản phúc lợi bổ sung như hỗ trợ ăn trưa, du lịch, hay các hệ số hưởng phúc lợi dựa trên thâm niên công tác như được đề cập trong tài liệu gốc là những cách làm thiết thực. Về tinh thần, việc xây dựng một văn hóa tổ chức tại thư viện đại học tích cực là cực kỳ quan trọng. Sự công nhận kịp thời những đóng góp của nhân viên, tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng, và một môi trường làm việc tôn trọng, hợp tác sẽ là nguồn động viên to lớn, giúp nâng cao động lực làm việc của nhân viên thư viện.

4.1. Cải thiện động lực làm việc của nhân viên thư viện qua đãi ngộ

Để cải thiện động lực làm việc của nhân viên thư viện, các chính sách đãi ngộ cần được cá nhân hóa ở một mức độ nhất định. Thuyết nhu cầu của Maslow, được viện dẫn trong tài liệu, cho thấy con người có nhiều bậc nhu cầu khác nhau. Do đó, ngoài các đãi ngộ vật chất cơ bản, thư viện cần chú trọng đến các nhu cầu cao hơn như được tôn trọng, được thể hiện bản thân và được phát triển sự nghiệp. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo và nhân viên, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của họ là một giải pháp quan trọng để điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Sự công bằng trong đãi ngộ là nguyên tắc cốt lõi, tránh tình trạng cào bằng hoặc thiên vị, vốn là những yếu tố dễ làm suy giảm động lực tập thể.

4.2. Xây dựng văn hóa tổ chức chuyên nghiệp và gắn kết

Một văn hóa tổ chức tại thư viện đại học mạnh mẽ là chất keo gắn kết các thành viên. Văn hóa này được xây dựng dựa trên các giá trị chung như tinh thần phục vụ, ham học hỏi, đổi mới sáng tạo và tôn trọng lẫn nhau. Lãnh đạo thư viện đóng vai trò là người làm gương, định hướng và duy trì các giá trị này thông qua hành động thực tế. Việc tổ chức các hoạt động tập thể, team-building, và các chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc sẽ góp phần tạo ra một không khí làm việc tích cực. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức và được đóng góp vào một mục tiêu chung có ý nghĩa, họ sẽ tự nguyện cống hiến và nỗ lực hết mình.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả công việc cán bộ thư viện chuẩn xác

Xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cán bộ thư viện minh bạch và khách quan là nền tảng cho việc quản trị nhân sự công bằng. Hệ thống này không chỉ phục vụ cho mục đích khen thưởng, kỷ luật mà còn là công cụ giúp nhân viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu để tự hoàn thiện. Quá trình đánh giá cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đo lường được, được xây dựng từ bản mô tả công việc chi tiết. Thay vì đánh giá cảm tính, cần áp dụng các phương pháp hiện đại như quản trị theo mục tiêu (MBO) hoặc sử dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC). Các chỉ số đánh giá có thể bao gồm số lượng tài liệu xử lý, mức độ hài lòng của bạn đọc, số lượt truy cập tài nguyên số, các sáng kiến cải tiến... Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ và có sự phản hồi hai chiều giữa người quản lý và nhân viên, tạo ra một văn hóa học hỏi và cải tiến liên tục.

5.1. Xây dựng bộ tiêu chí KPI cho nhân sự trong môi trường thư viện số

Trong môi trường thư viện số, các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cần được điều chỉnh cho phù hợp. Ngoài các chỉ số truyền thống như số lượt mượn trả sách, cần bổ sung các KPIs mới như: tỷ lệ tăng trưởng người dùng đăng ký tài khoản trực tuyến, số lượng buổi hướng dẫn sử dụng cơ sở dữ liệu, thời gian phản hồi yêu cầu hỗ trợ của người dùng, mức độ tương tác trên các kênh truyền thông của thư viện. Đối với bộ phận kỹ thuật, KPIs có thể là thời gian hoạt động của hệ thống mạng (uptime), số lỗi được khắc phục. Việc xây dựng một bộ KPIs toàn diện giúp đánh giá hiệu quả công việc một cách toàn diện, phản ánh đúng nỗ lực của nhân viên trong bối cảnh mới.

5.2. Ứng dụng công nghệ để theo dõi và tối ưu hóa hiệu suất làm việc

Công nghệ thông tin cung cấp các công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ quá trình đánh giá. Thư viện có thể sử dụng các phần mềm quản lý công việc (như Trello, Asana) để theo dõi tiến độ và phân công nhiệm vụ một cách minh bạch. Các hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) cũng cung cấp các số liệu thống kê chi tiết về hoạt động của từng nhân viên. Sử dụng các công cụ này không chỉ giúp việc thu thập dữ liệu trở nên dễ dàng, chính xác mà còn giảm thiểu tính chủ quan trong đánh giá. Dữ liệu thu thập được là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các giải pháp quản lý nhân sự thư viện kịp thời nhằm tối ưu hóa hiệu suất chung.

VI. Tương lai quản lý nhân lực thư viện và các kiến nghị chiến lược

Để hoàn thiện quản lý nhân lực Thư viện ĐH Bách Khoa Hà Nội, cần có một tầm nhìn chiến lược và những hành động quyết liệt. Tương lai của quản trị nhân sự thư viện nằm ở sự linh hoạt, khả năng thích ứng và việc lấy con người làm trung tâm. Cần phải kiện toàn lại cơ cấu tổ chức thư viện đại học theo hướng tinh gọn, linh hoạt hơn, có thể áp dụng mô hình ma trận cho các dự án chuyên biệt. Hoạt động phân tích công việc phải được thực hiện định kỳ để cập nhật yêu cầu công việc trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên dữ liệu và sự tham gia của nhân viên. Cuối cùng, vai trò của người lãnh đạo, cán bộ quản lý là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là người ra quyết định mà còn là người truyền cảm hứng, tạo động lực và dẫn dắt đội ngũ vượt qua thách thức, hướng tới mục tiêu chung là xây dựng Thư viện Tạ Quang Bửu thành một trung tâm tri thức hiện đại, đẳng cấp.

6.1. Đề xuất mô hình quản lý nhân sự hiệu quả cho thư viện hiện đại

Một mô hình quản lý nhân sự hiệu quả cho thư viện hiện đại cần tích hợp ba yếu tố chính: công nghệ, dữ liệu và con người. Về công nghệ, cần tự động hóa tối đa các quy trình hành chính nhân sự. Về dữ liệu, mọi quyết định từ tuyển dụng, đào tạo đến đãi ngộ đều phải dựa trên phân tích dữ liệu hiệu suất và phản hồi của nhân viên. Về con người, cần xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp (career path) rõ ràng cho từng vị trí, tạo cơ hội cho nhân viên học hỏi và thăng tiến. Mô hình này đòi hỏi người quản lý phải có tư duy mới, vừa là nhà chiến lược, vừa là người huấn luyện (coach), đồng hành cùng sự phát triển của nhân viên.

6.2. Các kiến nghị cụ thể cho ban lãnh đạo Thư viện ĐH Bách Khoa

Dựa trên phân tích, một số kiến nghị cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, cần chính thức hóa và chuẩn hóa quy trình phân tích công việc và xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc dựa trên KPI. Thứ hai, xây dựng một chiến lược phát triển nhân lực thư viện dài hạn (5-10 năm), gắn liền với chiến lược phát triển của nhà trường. Thứ ba, tăng cường đầu tư cho các chương trình đào tạo và phát triển cán bộ thư viện, đặc biệt là các kỹ năng số và ngoại ngữ. Thứ tư, rà soát và cải tiến chính sách đãi ngộ nhân viên thư viện để tăng tính cạnh tranh và công bằng. Cuối cùng, cần trao quyền và tạo điều kiện nhiều hơn cho đội ngũ cán bộ trẻ phát huy năng lực sáng tạo của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NGUỒN NHÂN LỰC THƯ VIỆN VÀ MẠNG THÔNG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 1. NHỮNG NÉT CHUNG VỀ THƯ VIỆN VÀ MẠNG THÔNG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 1. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Đại học Bách khoa Hà Nội (ĐHBK HN) là trường đại học đa ngành về kỹ thuật, được thành lập ở Hà Nội ngày 15 tháng 10 năm 1956. Sau nửa thế kỷ bền bỉ phấn đấu, Trường luôn là một trong những trường đại học kỹ thuật hàng đầu của nền giáo dục Việt Nam.

Với bề dày lịch sử về công tác giáo dục, cùng nhiều đóng góp cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, Trường đã được Đảng và Nhà nước tặng nhiều danh hiệu và phần thưởng quý giá cho các cá nhân và tập thể, được thể hiện qua những trang vàng truyền thống của trường. Trường ĐHBK HN hiện đang vận hành theo cơ chế 3 cấp: Trường - Khoa (Viện, Trung tâm) - Bộ môn (Phòng thí nghiệm). Trường được quản lý theo cơ cấu tổ chức Trực tuyến - Chức năng bao gồm; Ban giám hiệu phụ trách chung toàn trường, sau đó là các phòng ban, khoa, viện, trung tâm và văn phòng. Dưới đây là sơ đồ cơ cấu tổ chức của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

13 BAN GIÁM HIỆU CÁC CÁC KHOA CÁC VIỆN TRUNG TÂM VĂN PHÒNG PHÒNG BAN P. Hành chính Khoa Viện tổng hợp Trung tâm Văn phòng điện CNSH&TP NC Polyme đẳng ủy P. Tổ chức Khoa Viện cán bộ Trung tâm Văn phòng CNTT Nhiệt Lạnh VL vô cơ Công đoàn P. Đào tạo Khoa Viện đại học ĐT-VT Trung tâm Văn phòng Vật lý KT TĐ hóa đoàn TN.

Viện KH&CN môi trường. Hội sinh viên Hình 1: Sơ đồ cơ cấu tổ chức của Trường ĐHBK HN Hiện nay, tổng số cán bộ, công chức của Trường gồm 2017 cán bộ, với 1296 giảng viên và 721 cán bộ phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học (NCKH). Đây là đội ngũ cán bộ có uy tín, kinh nghiệm, nhiệt huyết trong hoạt động đào tạo nghiệp vụ và quản lý, trong NCKH và chuyển giao công nghệ. Đội ngũ cán bộ của trường bao gồm các học hàm, học vị sau.

Chức danh Số lượng Nhà giáo nhân dân và Nhà giáo ưu tú 124 Viện sỹ 03 Giáo sư và Phó giáo sư 399 Tiến sỹ khoa học và Tiến sỹ 438 Thạc sỹ 1200 Đại học 340 Bảng 1: Thống kê Nguồn nhân lực theo học hàm, học vị 14 * Mục tiêu, định hướng phát triển nhà trường Bước vào nửa thế kỷ thứ hai, ý thức rõ vai trò, vị thế của mình trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam; trong xu thế hội nhập quốc tế và trách nhiệm đóng góp xây dựng Thủ đô Hà Nội hiện đại, văn minh. Trường ĐHBK HN quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu chiến lược: - Xây dựng phương thức và chương trình đào tạo hiện đại, hấp dẫn, linh hoạt và hiệu quả nhằm phục vụ nhiệm vụ chính trị hàng đầu là đào tạo nguồn nhân lực khoa học - công nghệ có trình độ và chất lượng cao cho đất nước. - Xây dựng đội ngũ cán bộ tâm huyết, giỏi chuyên môn, giàu trí tuệ, tinh thông nghiệp vụ, đủ sức giải quyết nhanh chóng, hiệu quả các vấn đề thực tiễn cuộc sống đặt ra. Cố gắng tạo điều kiện và môi trường làm việc tốt nhất để thu hút được những nhà khoa học danh tiếng, xuất sắc, có đức, có tài, gắn bó với sự nghiệp khoa học - đào tạo, tập hợp thành đội ngũ vững mạnh kế thừa và phát huy không ngừng những thành quả đã đạt được.

- Tăng cường công tác nghiên cứu khoa học; kết hợp hài hòa, hợp lý và hiệu quả giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng, phát huy tiềm năng nghiên cứu ứng dụng triển khai; Coi nghiên cứu khoa học là nhân tố quyết định nâng cao chất lượng đào tạo, là thước đo định giá trình độ và chất lượng một Trường đại học có đẳng cấp. - Tập trung xây dựng các công nghệ, dây chuyền công nghệ, sản phẩm, tổ hợp sản phẩm có hàm lượng chất xám và tính liên ngành cao, có khả năng cạnh tranh và ưu thế thị trường phục vụ đắc lực sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập nền kinh tế thị trường. - Tập trung đầu tư, khai thác triệt để và hiệu quả cơ sở vật chất, đặc biệt là các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia. Phải coi đây là nơi thực sự tạo 15 ra sản phẩm khoa học góp phần nâng cao trình độ, chất lượng đào tạo và năng lực khoa học, đặc biệt đối với đội ngũ cán bộ trẻ.

- Không ngừng phát triển vốn xã hội, trong đó đặc biệt quan tâm mối quan hệ hợp tác song phương và đa chiều với các trường đại học, viện nghiên cứu, các tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước; thu hút các nhà khoa học, giảng viên và sinh viên quốc tế đến tham gia nghiên cứu, giảng dạy và học tập. - Tăng cường hiệu quả công tác điều hành và quản lý, trong đó cải cách hành chính được coi là khâu đột phá trong hoạt động quản lý. - Đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học và công nghệ trẻ, có hoài bão, tâm huyết, đạo đức, trình độ cao. Chú trọng xây dựng đội ngũ chủ nhiệm bộ môn, các chuyên gia đầu ngành, các nhà sư phạm mẫu mực, nhà khoa học có uy tín, nhà quản lý giỏi.

Xây dựng cơ chế chính sách nội bộ, gắn chặt trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi, nhằm tạo động lực phát triển và thu hút nhân tài vì một ĐHBK HN không ngừng lớn mạnh, xứng đáng với sự kỳ vọng của nhân dân cả nước dành cho nhà trường [32]. Thư viện và Mạng thông tin Thư viện Trường ĐHBK HN, được thành lập từ năm 1956. Trải qua quá trình xây dựng và phát triển, Thư viện đã có nhiều đóng góp quan trọng vào việc đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật đông đảo, đóng góp tích cực vào sự nghiệp phát triển kinh tế - khoa học - kỹ thuật của đất nước. Với những kết quả đã đạt được trong nhiều năm, Thư viện Trường ĐHBK HN đã được nhà nước tặng thưởng các danh hiệu cao quý sau : - Huân chương Lao động hạng Ba năm 1981 (20/1/1981) do Chủ tịch nước phong tặng.

16 - Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ năm 2004 - Đội ngũ CB liên tục đạt danh hiệu đơn vị lao động giỏi và đơn vị lao động Xã hội chủ nghĩa trong nhiều năm [33]. Trong thời kỳ đổi mới, Trường ĐHBK HN đã tiến hành hiện đại hóa công tác đào tạo, nâng cao chất lượng dạy và học. Trường cũng đã đầu tư đáng kể cho TV - MTT như tuyển dụng, đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Tăng thêm kinh phí bổ sung, nâng cấp cơ sở vật chất cho xứng đáng với tầm vóc 50 năm phát triển và trưởng thành của trường.

Là Thư viện của trường đại học chuyên đào tạo các cán bộ khoa học và công nghệ, hoạt động của TV - MTT gắn liền với những hoạt động của trường và là một trong những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Việc đáp ứng thông tin cho cán bộ giảng dạy, cán bộ nghiên cứu và sinh viên trong toàn trường là công tác chủ yếu trong hoạt động Thư viện. Thư viện và Mạng thông tin (Library and Information network center [Linc]) được thành lập tháng 11/2003; trên cơ sở sáp nhập hai đơn vị cũ là Thư viện (thành lập năm 1956) và Trung tâm Thông tin và Mạng (thành lập năm 1997), theo quyết định số 2306a-QĐ-ĐHBK-TCCB do hiệu trưởng Trường ĐHBK HN ký ngày 02/11/2003. Từ năm học 2006 - 2007, TV - MTT Trường ĐHBK HN có diện tích sử dụng là sáu tầng trong tòa nhà Thư viện Tạ Quang Bửu (phụ lục 1).

Phục vụ bạn đọc với hệ thống các phòng đọc tự chọn, cùng 2000 chỗ ngồi và tăng cường khả năng truy cập vào các học liệu điện tử trực tuyến cho người dùng tin. 17 Hình 2: Toà nhà Thư viện điện tử Là Thư viện điện tử (TVĐT) lớn trong các trường đại học, chức năng và nhiệm vụ của TV - MTT, chính là kết hợp giữa Thư viện truyền thống và Thư viện hiện đại; phục vụ tài liệu nghiên cứu và học tập của cán bộ và sinh viên trong trường, điều hành và quản lý mạng LAN và mạng Internet của trường (BKnet); là trung tâm xây dựng và thiết lập các giải pháp đào tạo qua mạng (E-learning), thực thi các giải pháp về Công nghệ thông tin (CNTT) và viễn thông của Trường ĐHBK HN. Chức năng và nhiệm vụ cụ thể mà TV - MTT đảm nhận như sau: - Đảm bảo duy trì hoạt động của Thư viện truyền thống, thực hiện tốt những nhiệm vụ nghiên cứu, thu thập, xử lý và cung cấp thông tin khoa học công nghệ phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu, giảng dạy của cán bộ và sinh viên của trường. 18 - Tổ chức sắp xếp, lưu trữ bảo quản kho tài liệu của Thư viện trường.

Xây dựng các hệ thống tra cứu tìm tin thích hợp, tổ chức cho toàn thể bạn đọc trong trường khai thác sử dụng thuận lợi, có kết quả kho tin và tài liệu của Thư viện. - Quản trị, duy trì hoạt động của Mạng Bknet (Bách khoa Network). Cung cấp các dịch vụ Internet và dịch vụ mạng nội bộ cho cán bộ và sinh viên của Trường ĐHBK HN. - Nghiên cứu, xây dựng, triển khai các phần mềm ứng dụng CNTT, phục vụ tốt công tác chuyên môn của đơn vị.

- Tăng cường năng lực phục vụ người dùng tin, hỗ trợ công tác nghiên cứu khoa học. - Tăng cường công tác quản lý trong việc xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu. Mở rộng quan hệ hợp tác và trao đổi thông tin với các Thư viện khác. - Tổ chức tốt các phòng đọc, phòng mượn, đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu thông tin cho đội ngũ giảng viên và sinh viên trong trường.

Kết hợp với phòng đào tạo, Trung tâm Sau đại học, phòng Nghiên cứu khoa học chuyển giao công nghệ xuất bản các giáo trình, phục vụ cho quá trình đào tạo. Xây dựng vốn tài liệu đủ lớn về số lượng, chất lượng và phong phú về loại hình. Chủ động tìm cách đa dạng hoá, phát triển các nguồn tin và kênh thu thập tài liệu, thông tin một cách có hiệu quả, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin có giá trị. - Từng bước nâng cấp, hiện đại hoá Thư viện, đẩy mạnh việc ứng dụng CNTT - truyền thông, hệ thống mạng và truy nhập internet của trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ