Tổng quan nghiên cứu

Khu vực dịch vụ hiện đóng vai trò động lực cốt lõi của nền kinh tế toàn cầu khi chiếm hơn 60% tổng sản lượng sản xuất thế giới, tạo ra khoảng 30% việc làm và đóng góp gần 20% tổng kim ngạch thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, sau khi chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, lĩnh vực dịch vụ đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, vươn lên chiếm tỷ trọng hơn 40% trong cơ cấu tổng sản phẩm quốc nội (GDP) với 14 trên 20 ngành kinh tế cấp 1. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ trong nước vẫn còn nhiều hạn chế, đồng thời hệ thống pháp luật chuyên ngành bộc lộ không ít điểm chưa đồng bộ trước các yêu cầu khắt khe của Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS).

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết sự bất cập và độ vênh giữa hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh thương mại dịch vụ với các chuẩn mực pháp lý đa phương trong khuôn khổ định chế WTO. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát nhằm rà soát toàn diện các quy phạm pháp luật quốc gia, đối chiếu với các nguyên tắc cốt lõi của Hiệp định GATS để chỉ ra các điểm nghẽn thể chế, từ đó xây dựng các định hướng và giải pháp lập pháp khả thi.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam ban hành từ thời điểm gia nhập WTO năm 2007 đến năm 2015, đặt trong tương quan so sánh với 12 ngành dịch vụ thuộc bảng phân loại cam kết GATS. Luận văn có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ chuẩn xác giúp nâng cao mức độ tương thích pháp lý của Việt Nam đạt trên 90% so với cam kết quốc tế, tạo đòn bẩy thúc đẩy mở cửa thị trường và nâng cao vị thế kinh tế quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết tự do hóa thương mại quốc tế và lý thuyết điều chỉnh pháp lý đa phương trong quản lý kinh tế hiện đại. Mô hình nền tảng được áp dụng là khung điều chỉnh thương mại dịch vụ theo Điều 1 Hiệp định GATS với 4 phương thức cung cấp dịch vụ quốc tế:

  • Phương thức 1: Cung ứng dịch vụ qua biên giới từ lãnh thổ quốc gia này sang lãnh thổ quốc gia khác.
  • Phương thức 2: Tiêu dùng dịch vụ ngoài lãnh thổ, nơi người tiêu dùng di chuyển sang nước ngoài để sử dụng dịch vụ.
  • Phương thức 3: Hiện diện thương mại thông qua việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc chi nhánh tại nước sở tại.
  • Phương thức 4: Hiện diện của thể nhân thông qua việc các chuyên gia, lao động nước ngoài nhập cảnh tạm thời để cung cấp dịch vụ.

Khung lý thuyết tích hợp hệ thống phân loại dịch vụ chuẩn của Ban Thư ký WTO (văn bản W/120) gồm 12 ngành lớn và 155 phân ngành cụ thể, kết hợp cùng 3 nguyên tắc pháp lý nền tảng: Nguyên tắc Đãi ngộ tối huệ quốc (MFN theo Điều II GATS), Nguyên tắc Đãi ngộ quốc gia (NT theo Điều XVII GATS) và Nguyên tắc Minh bạch hóa chính sách (Điều III GATS). Bên cạnh đó, các quy định nội địa theo Điều VI GATS về tiêu chuẩn cấp phép, trình độ chuyên môn cũng được sử dụng làm chuẩn mực đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn gồm 85 văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành tại Việt Nam (bao gồm hơn 15 đạo luật chủ chốt như Luật Thương mại 2005, Luật Luật sư 2012, Luật Viễn thông 2009, Luật Xây dựng 2014, Luật Các tổ chức tín dụng 2010, cùng 45 nghị định và 25 thông tư, quyết định hướng dẫn thi hành) và toàn văn các văn kiện, cam kết gia nhập WTO của Việt Nam giai đoạn 2007 - 2015.

Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling), tập trung khảo sát 8 nhóm ngành dịch vụ có mức độ mở cửa cao và phát sinh nhiều giao dịch xuyên biên giới gồm: dịch vụ kinh doanh (pháp lý, kế toán, kiểm toán, thuế, kiến trúc), thông tin bưu chính viễn thông, xây dựng, phân phối, giáo dục, môi trường, bảo hiểm và ngân hàng.

Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật (normative legal analysis) và phương pháp luật học so sánh (comparative jurisprudence) được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo. Việc kết hợp hai phương pháp này cho phép bóc tách chi tiết từng điều khoản luật định của Việt Nam đối chiếu trực tiếp với các nghĩa vụ bắt buộc trong GATS, từ đó phát hiện khách quan những điểm tương thích, xung đột hoặc khoảng trống pháp lý mà các phương pháp định lượng đơn thuần không thể làm rõ. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện liên tục trong khung thời gian nghiên cứu 18 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình đối chiếu giữa pháp luật Việt Nam và định chế WTO/GATS đã làm sáng tỏ 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, về sự tương thích trong phân loại và phương thức cung cấp: Điều 75 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam đã nội luật hóa đầy đủ 4 phương thức cung cấp dịch vụ theo tinh thần Điều 1 GATS. Tuy nhiên, hệ thống văn bản dưới luật vẫn chưa có quy định điều chỉnh riêng biệt cho khoảng 10 phân ngành dịch vụ mới phát triển, bao gồm dịch vụ máy tính, nghiên cứu và phát triển (R&D), tư vấn quản lý và dịch vụ bảo dưỡng thiết bị công nghệ.

Thứ hai, về rào cản tiếp cận thị trường thông qua hiện diện thương mại (Phương thức 3): Trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh bảo hiểm, Nghị định số 46/2007/NĐ-CP đặt ra mức vốn pháp định rất cao (300 tỷ đồng đối với bảo hiểm phi nhân thọ và 600 tỷ đồng đối với bảo hiểm nhân thọ). Doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài muốn lập chi nhánh tại Việt Nam phải có tổng tài sản tối thiểu 2 tỷ USD vào năm trước thời điểm nộp đơn và có ít nhất 10 năm kinh nghiệm hoạt động hợp pháp. Điều này bảo đảm an toàn hệ thống nhưng làm giảm khoảng 25% cơ hội tham gia của các tổ chức tài chính tầm trung quốc tế.

Thứ ba, về giới hạn đối với hiện diện của thể nhân và chứng chỉ chuyên môn (Phương thức 4): Trong dịch vụ pháp lý, Luật Luật sư sửa đổi năm 2012 quy định chỉ luật sư mang quốc tịch Việt Nam mới được tham gia tố tụng tại Tòa án với tư cách người bào chữa, đại diện. Trong dịch vụ kiến trúc, kỹ sư nước ngoài bắt buộc phải có trình độ đại học trở lên, tối thiểu 5 năm kinh nghiệm và đã từng trực tiếp thiết kế ít nhất 5 dự án công trình xây dựng để được cấp chứng chỉ hành nghề, tạo ra độ trễ khoảng 30% trong việc ký kết các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA).

Thứ tư, về tính minh bạch và độc quyền nhà nước: Mặc dù đã có tiến bộ trong việc công khai hóa chính sách, khoảng 40% các thủ tục hành chính trong ngành viễn thông và bưu chính vẫn duy trì cơ chế thẩm định kéo dài thay vì đăng ký tự động. Điều này dẫn đến thời gian xử lý hồ sơ cấp phép trên thực tế thường vượt quá thời hạn cam kết từ 15 đến 45 ngày làm việc.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh rõ nét sự chuyển dịch phức tạp từ cơ chế quản lý kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế thị trường mở cửa. Dữ liệu nghiên cứu của luận văn có thể được trực quan hóa thông qua bảng ma trận so sánh 12 nhóm ngành dịch vụ W/120 và biểu đồ phân bổ tỷ lệ tương thích pháp luật: trong đó 65% quy định đạt mức tương thích hoàn toàn, 25% tương thích có điều kiện và 10% chưa có văn bản quy phạm trực tiếp điều chỉnh.

So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận thương mại dịch vụ dưới góc độ kinh tế vĩ mô, nghiên cứu này đã đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật lập pháp và tính khả thi của việc giải quyết tranh chấp thương mại. Kết quả này chỉ ra rằng, nếu không khẩn trương xóa bỏ các điều kiện cấp phép bất hợp lý, Việt Nam có thể phải đối mặt với các nguy cơ bị khởi kiện trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO (DSB), đặc biệt khi mở rộng đàm phán sang các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như TPP và FTA Việt Nam - EU.

Đề xuất và khuyến nghị

Để nâng cao hiệu quả thực thi cam kết quốc tế và hoàn thiện thể chế kinh tế, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, sửa đổi và hoàn thiện các quy định chung về nguyên tắc MFN và NT: Quốc hội cần sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại và các luật chuyên ngành trong giai đoạn 2016 - 2018, bãi bỏ hoàn toàn các rào cản phân biệt đối xử giữa nhà cung cấp dịch vụ trong nước và nước ngoài tại các ngành đã mở cửa 100% vốn đầu tư. Cần chuẩn hóa các ngoại lệ MFN trong phạm vi bảo lưu tối đa không quá 10 năm theo đúng quy chế WTO.

Thứ hai, thiết lập cổng thông tin điện tử pháp lý quốc gia về minh bạch hóa: Bộ Tư pháp chủ trì phối hợp với Bộ Công Thương xây dựng hệ thống hỏi đáp và công khai trực tuyến 100% dự thảo văn bản pháp luật về thương mại dịch vụ trước ngày ban hành ít nhất 60 ngày. Mục tiêu nâng tỷ lệ giải quyết các yêu cầu tham vấn chính sách của đối tác thương mại đạt 95% đúng hạn trong vòng 30 ngày làm việc.

Thứ ba, ban hành mới hệ thống quy chuẩn cho các ngành dịch vụ chưa có luật điều chỉnh: Chính phủ cần ban hành các nghị định chuyên ngành điều chỉnh dịch vụ công nghệ thông tin, dịch vụ nghiên cứu khoa học và dịch vụ cho thuê tài sản công nghiệp trước năm 2018. Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Bộ Thông tin và Truyền thông đóng vai trò cơ quan đầu mối soạn thảo.

Thứ tư, tái cơ cấu điều kiện cấp phép và mở rộng thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA): Bộ Xây dựng, Bộ Tài chính và Bộ Y tế cần cắt giảm tối thiểu 30% điều kiện kinh doanh không cần thiết trong các phân ngành tư vấn kỹ thuật, kế toán và y tế trước năm 2020. Đồng thời, chủ động đàm phán công nhận chứng chỉ hành nghề với ít nhất 5 quốc gia đối tác lớn để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp (Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội). Luận văn cung cấp luận cứ khoa học và bảng đối chiếu pháp lý thực tiễn để phục vụ trực tiếp công tác rà soát, sửa đổi các đạo luật chuyên ngành, bảo đảm tính thống nhất với các hiệp định thương mại tự do đa phương.

Nhóm thứ hai là các nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp (FDI). Doanh nghiệp có thể sử dụng tài liệu này như một cẩm nang pháp lý toàn diện để đánh giá rủi ro, nắm bắt các điều kiện gia nhập thị trường, quy định vốn pháp định và thủ tục thành lập hiện diện thương mại tại Việt Nam.

Nhóm thứ ba là các luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý và trọng tài viên thương mại. Tài liệu hỗ trợ tra cứu nhanh cơ sở pháp lý, giải thích các tình huống xung đột giữa pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế, ứng dụng trong quá trình giải quyết tranh chấp dịch vụ xuyên biên giới.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Kinh tế Quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu với hệ thống trích dẫn chuẩn mực, giúp phát triển các đề tài nghiên cứu so sánh về WTO, EVFTA và CPTPP.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định GATS phân loại thương mại dịch vụ như thế nào?
Hiệp định GATS không đưa ra định nghĩa mang tính đóng khung mà phân loại thương mại dịch vụ thông qua 4 phương thức cung ứng (xuyên biên giới, tiêu dùng ở nước ngoài, hiện diện thương mại, hiện diện thể nhân) và danh mục 12 ngành lớn gồm 155 phân ngành theo bảng phân loại W/120 của WTO.

Pháp luật Việt Nam đã tiếp nhận 4 phương thức cung cấp dịch vụ của GATS ra sao?
Việt Nam đã chính thức thể chế hóa 4 phương thức cung ứng dịch vụ tại Điều 75 Luật Thương mại năm 2005. Quy định này phân định rõ quyền cung ứng và sử dụng dịch vụ giữa người cư trú và người không cư trú cả trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam.

Điều kiện thành lập doanh nghiệp bảo hiểm 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam là gì?
Theo Nghị định số 45/2007/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài phải có tối thiểu 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành bảo hiểm, sở hữu tổng tài sản không dưới 2 tỷ USD vào năm trước khi nộp hồ sơ và đáp ứng mức vốn pháp định tối thiểu 300 tỷ đồng (phi nhân thọ) hoặc 600 tỷ đồng (nhân thọ).

Nghĩa vụ minh bạch hóa theo Điều III GATS yêu cầu Việt Nam thực hiện những gì?
Việt Nam phải công bố kịp thời mọi văn bản pháp luật ảnh hưởng đến thương mại dịch vụ, định kỳ báo cáo cho Hội đồng Thương mại Dịch vụ WTO và thành lập các điểm hỏi đáp chính thức nhằm giải đáp các yêu cầu thông tin của đối tác thương mại trong thời hạn quy định.

Những ngành dịch vụ nào tại Việt Nam còn thiếu văn bản điều chỉnh chi tiết?
Đến thời điểm nghiên cứu năm 2015, các ngành dịch vụ máy tính, dịch vụ nghiên cứu và phát triển (R&D), dịch vụ tư vấn quản lý và dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị không kèm người điều khiển vẫn chưa có nghị định quản lý chuyên ngành độc lập.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa sâu sắc các vấn đề lý luận nền tảng về Hiệp định GATS và cơ chế điều chỉnh 4 phương thức cung cấp dịch vụ quốc tế.
  • Khảo sát và đánh giá toàn diện 85 văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh 12 ngành dịch vụ tại Việt Nam, chỉ rõ các điểm tương thích và xung đột pháp lý.
  • Làm rõ các rào cản kỹ thuật về vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề và tính minh bạch trong các ngành bảo hiểm, viễn thông, xây dựng và pháp lý.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực WTO lên trên 90%.
  • Cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn phục vụ tiến trình nội luật hóa các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như TPP và EVFTA.

Trong giai đoạn tiếp theo, các cơ quan chức năng cần khẩn trương thực hiện rà soát thể chế định kỳ 2 năm một lần để kịp thời tháo gỡ các rào cản thương mại dịch vụ. Độc giả, nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách hãy tích cực khai thác những kết quả nghiên cứu trong luận văn để tiếp tục đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.