Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật kinh tế trong quá trình đổi mới quản lý kinh tế của nước cộng hoà dân chủ nhân dân lào

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hoàn thiện pháp luật kinh tế trong quá trình đổi mới quản lý kinh tế của nước cộng hoà dân chủ nhân, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2001

170
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT KINH TẾ TRONG QUÁ TRÌNH ĐỔI MỚI QUẢN LÝ KINH TẾ Ở NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO

1.1. Vai trò của Nhà nước và pháp luật trong quản lý kinh tế

1.2. Vai trò của pháp luật trong quản lý kinh tế

1.3. Tính tất yếu khách quan của việc hoàn thiện pháp luật kinh tế của Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào

1.4. Một số quan điểm về luật kinh tế và pháp luật kinh tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT KINH TẾ CỦA LÀO

2.1. Pháp luật về tổ chức và hoạt động của các chủ thể kinh doanh

2.2. Pháp luật về hợp đồng

2.3. Pháp luật về phá sản doanh nghiệp

2.4. Pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT KINH TẾ CỦA NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO

3.1. Những nguyên tắc và phương hướng hoàn thiện pháp luật kinh tế của nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật kinh tế của Lào

KẾT LUẬN

NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Pháp luật kinh tế và Quản lý kinh tế Lào

Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mà Lào đang xây dựng đòi hỏi sự quản lý nhà nước hiệu quả, trong đó pháp luật kinh tế đóng vai trò then chốt. Pháp luật kinh tế Lào tạo ra hành lang pháp lý, đảm bảo sự vận hành trơn tru của các hoạt động kinh tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh doanh. Việc đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế Lào là một yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy phát triển kinh tế, thu hút đầu tư và hội nhập kinh tế quốc tế. Như Nghị quyết Đại hội Đảng Nhân dân Cách mạng Lào đã khẳng định, phát triển kinh tế thị trường theo định hướng XHCN là một sự nghiệp to lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực, đòi hỏi phải có một hệ thống pháp luật đồng bộ và hiệu quả.

1.1. Vai trò của Nhà nước trong Quản lý kinh tế tại Lào

Nhà nước Lào đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, điều tiết và quản lý nền kinh tế. Vai trò này bao gồm xây dựng chiến lược phát triển kinh tế, ban hành chính sách, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và bảo vệ quyền lợi của người dân. Nhà nước cũng tham gia vào các hoạt động kinh tế thông qua các doanh nghiệp nhà nước, nhằm đảm bảo các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Việc quản lý kinh tế hiệu quả đòi hỏi Nhà nước phải có năng lực hoạch định chính sách, thực thi pháp luật và kiểm soát các hoạt động kinh tế.

1.2. Tầm quan trọng của Pháp luật trong Quản lý kinh tế Lào

Pháp luật là công cụ quan trọng nhất để Nhà nước thực hiện chức năng quản lý kinh tế. Thông qua pháp luật, Nhà nước quy định địa vị pháp lý của các cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế, các chủ thể kinh doanh, quy định mối quan hệ giữa cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế và các doanh nghiệp. Đồng thời, Nhà nước xây dựng bộ máy và cơ chế bảo vệ người sản xuất và người tiêu dùng thông qua việc quy định các hành vi phạm tội, hành vi vi phạm hành chính và đề ra các chế tài tương ứng. Pháp luật kinh tế tạo ra sự minh bạch, công bằng và ổn định cho môi trường kinh doanh.

II. Thách thức từ Thực trạng Pháp luật kinh tế hiện nay ở Lào

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật kinh tế, CHDCND Lào vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hệ thống pháp luật còn thiếu đồng bộ, một số quy định còn chung chung, chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Nguồn nhân lực pháp lý còn hạn chế, đặc biệt là đội ngũ thẩm phán, luật sư có chuyên môn sâu về Luật Kinh tế. Cơ chế thi hành pháp luật chưa hiệu quả, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật diễn ra khá phổ biến. Việc hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật kinh tế để phù hợp với các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế.

2.1. Thiếu đồng bộ và tính hệ thống của Pháp luật kinh tế Lào

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và tính hệ thống của pháp luật kinh tế. Các văn bản pháp luật được ban hành rải rác, thiếu sự liên kết chặt chẽ với nhau, dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi. Cần thiết phải rà soát, sửa đổi, bổ sung và hệ thống hóa các văn bản pháp luật hiện hành để tạo ra một hệ thống pháp luật kinh tế hoàn chỉnh, đồng bộ và thống nhất.

2.2. Năng lực thực thi và áp dụng Pháp luật kinh tế còn hạn chế

Năng lực thực thi và áp dụng pháp luật kinh tế còn hạn chế là một trở ngại lớn cho việc phát huy hiệu quả của pháp luật. Đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật, đặc biệt là ở cấp địa phương, còn thiếu kinh nghiệm và chuyên môn sâu về Luật Kinh tế. Cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực thi pháp luật chưa hiệu quả, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật diễn ra khá phổ biến. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật, đồng thời hoàn thiện cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực thi pháp luật.

III. Giải pháp Cải cách Pháp luật kinh tế toàn diện ở Lào

Để vượt qua những thách thức và nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế, Lào cần tiến hành cải cách pháp luật kinh tế một cách toàn diện. Cải cách này phải tập trung vào việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế. Cần chú trọng đến việc xây dựng các đạo luật quan trọng như Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, Luật Phá sản, Luật Hợp đồng và Luật Giải quyết tranh chấp.

3.1. Hoàn thiện Pháp luật doanh nghiệp và Pháp luật đầu tư Lào

Pháp luật doanh nghiệppháp luật đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển doanh nghiệp. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định về thành lập, tổ chức, hoạt động, giải thể doanh nghiệp và các hình thức đầu tư để tạo môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và hấp dẫn. Cần giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạt động.

3.2. Tăng cường hiệu quả Giải quyết tranh chấp kinh tế tại Lào

Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế hiệu quả là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh doanh. Cần hoàn thiện hệ thống tòa án, trọng tài thương mại và các hình thức giải quyết tranh chấp khác. Cần đảm bảo tính độc lập, khách quan và công bằng của các cơ quan giải quyết tranh chấp. Cần tăng cường đào tạo đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên có chuyên môn sâu về Luật Kinh tế.

IV. Hướng dẫn Hoàn thiện Thể chế kinh tế và Chính sách kinh tế Lào

Hoàn thiện thể chế kinh tếchính sách kinh tế là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế. Cần xây dựng một hệ thống thể chế kinh tế thị trường đầy đủ, đồng bộ và hiện đại, phù hợp với điều kiện cụ thể của Lào và thông lệ quốc tế. Cần đổi mới tư duy, phương pháp xây dựng và thực thi chính sách kinh tế, đảm bảo tính khả thi, hiệu quả và bền vững.

4.1. Phát triển đồng bộ các yếu tố thị trường tại Kinh tế Lào

Việc phát triển đồng bộ các yếu tố thị trường, bao gồm thị trường hàng hóa, dịch vụ, thị trường tài chính, thị trường lao động và thị trường bất động sản, là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động của nền kinh tế. Cần xây dựng các quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch để đảm bảo sự vận hành trơn tru của các thị trường này. Cần tăng cường công tác quản lý nhà nước đối với các thị trường, ngăn chặn các hành vi gian lận, cạnh tranh không lành mạnh.

4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của Kinh tế Lào trong khu vực

Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Cần tập trung vào việc nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất và tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Cần xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

V. Bí quyết thúc đẩy Hội nhập kinh tế quốc tế của Lào qua luật

Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước Lào. Cần chủ động tham gia vào các tổ chức kinh tế khu vực và quốc tế, ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại, đầu tư. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế và tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

5.1. Tham gia sâu rộng vào các Hiệp định thương mại tự do FTA

Việc tham gia sâu rộng vào các FTA sẽ giúp Lào mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài và tiếp cận các công nghệ tiên tiến. Cần chủ động đàm phán, ký kết các FTA với các đối tác quan trọng, đồng thời thực hiện đầy đủ các cam kết trong các FTA đã ký kết.

5.2. Harmonizing Pháp luật kinh tế Lào với tiêu chuẩn quốc tế

Để hội nhập kinh tế quốc tế thành công, cần hài hòa hóa pháp luật kinh tế của Lào với các tiêu chuẩn quốc tế. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực quốc tế về thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh và giải quyết tranh chấp.

VI. Kết luận Tương lai của Phát triển kinh tế Lào nhờ Pháp luật

Việc hoàn thiện pháp luật kinh tế là một quá trình liên tục và lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực của toàn xã hội. Với quyết tâm chính trị cao và sự tham gia tích cực của các chuyên gia, nhà khoa học và doanh nghiệp, Lào có thể xây dựng một hệ thống pháp luật kinh tế hiện đại, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập kinh tế quốc tế. Phát triển kinh tế Lào bền vững phụ thuộc vào một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng và hiệu quả.

6.1. Xây dựng đội ngũ cán bộ pháp lý chất lượng cao tại Lào

Để đảm bảo chất lượng của hệ thống pháp luật kinh tế, cần xây dựng một đội ngũ cán bộ pháp lý chất lượng cao, có trình độ chuyên môn sâu, am hiểu pháp luật quốc tế và có tinh thần trách nhiệm cao. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ pháp lý, đồng thời thu hút các chuyên gia pháp lý giỏi từ nước ngoài.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật kinh tế

Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật kinh tế là một yếu tố quan trọng để học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận các công nghệ tiên tiến và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ pháp lý. Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, các nước phát triển và các nước trong khu vực để trao đổi kinh nghiệm, đào tạo cán bộ và hỗ trợ kỹ thuật.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật kinh tế trong quá trình đổi mới quản lý kinh tế của nước cộng hoà dân chủ nhân dân lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật kinh tế trong quá trình đổi mới quản lý kinh tế ở nước Cộng hòa dân chủ nhân dan Lao. Chương 2: Thực trạng pháp luật kinh tế của Lào. Chương 3: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luat kinh tế của nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào. 11 Chuong I CO SO LY LUAN CUA VIEC HOAN THIEN PHAP LUAT KINH TE TRONG QUA TRINH DOI MỚI QUAN LY KINH TẾ Ở NƯỚC CONG HOA DAN CHU NHÂN DAN LAO 1.

VAI TRO CUA NHÀ NƯỚC VA PHÁP LUAT TRONG QUAN LÝ KINH TE 1. Vai trò của Nha nước trong quản lý kinh tế Nhà nước một mặt là thiết chế quyền lực chính trị của một (hoặc một nhóm) giai cấp này đối với giai cấp khác trong xã hội, đồng thời còn là quyền lực công đại diện cho lợi ích chung của cộng đồng xã hội nhằm duy trì và phát triển xã hội. Trong xã hội có giai cấp, quyền lực chính trị thuộc về giai cấp thống trị hay liên minh các giai cấp thống trị. Bằng quyền lực chính trị, giai cấp thống trị bắt các giai cấp khác phải phục tùng ý chí của mình.

Nhà nước là công cụ cơ bản của quyền lực chính trị, là bộ máy đặc biệt để cưỡng chế và thực hiện các chức năng quản lý xã hội. Sự tồn tại của Nhà nước trước hết là bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, đồng thời là đại diện cho toàn thể xã hội thực hiện những hoạt động nhằm duy trì và phát triển xã hội. Quản lý là một tất yếu khách quan khi "có sự tác động phối hợp của nhiều người”, khi "có sự hợp tác của số đông người” [7, tr. Quan lý tồn tại từ lâu trong lịch sử, từ trước khi chưa có Nhà nước và không chỉ Nhà nước mới thực hiện chức năng quản lý.

Tuy nhiên, quản lý là một chức năng, một hình thức hoạt động cơ bản của Nhà nước. Cơ quan quản lý nhà nước (cơ quan hành chính của Nhà nước) có nội dung hoạt động là đảm bảo việc chấp hành pháp luật nhằm thực hiện có hiệu quả ý chí của Nhà nước. Xét về mặt kinh tế, quản lý kinh tế là các hoạt động chủ quan của chủ thể vì mục tiêu lợi ích của hệ thống, bao đảm cho hệ thống tổn tai, phát Lư triển lâu dài, trang trải vốn và lao động, bảo đảm tính độc lập và cho phép thỏa mãn những đòi hỏi xã hội của Nhà nước và của mọi cá nhân trong hệ thống. Mục tiêu của hệ thống do Nhà nước đảm nhận, họ là chủ sở hữu của hệ thống và là người nắm quyền lực của hệ thống.

Nói một cách khác, quản lý kinh tế tùy thuộc vào chủ sở hữu của hệ thống. Đây là sự khác biệt về chất giữa quản lý XHCN và quản lý tư bản chủ nghĩa (TBCN). Khi trình độ của lực lượng sản xuất và trình độ xã hội hóa phát triển chưa cao thì bản thân nền kinh tế chưa đặt ra những yêu cầu đặc biệt đối với quản lý nhà nước. Từ khi hình thành xã hội, lúc con người có của thừa thì vấn đề sở hữu cũng được đặt ra và trở thành tâm điểm của mọi sự tranh chấp và xung đột giữa cá nhân, nhóm người, cộng đồng và xã hội.

Sở hữu, nhất là sở hữu tư liệu sản xuất trở thành thước đo trình độ phát triển của chế độ và xã hội. Dưới chế độ chiếm hữu nô lệ, quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tư liệu sản xuất thuộc về các tù trưởng và các thủ lĩnh trong các bộ tộc. Con người cũng được xem như là một thứ tư liệu sản xuất mà chủ sở hữu có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Quyền sở hữu của thiểu số các chủ sở hữu chi phối toàn xã hội, dẫn đến nhiều bất công (người lao động chỉ là nô lệ và bị chà đạp hết sức dã man) và tất yếu dẫn đến sự tan rã của chế độ chiếm hữu nô lệ.

Vấn đề là phải xem xét lại chế độ sở hữu về tư liệu sản xuất của xã hội. Trong chế độ phong kiến, giai cấp phong kiến là kẻ làm chủ các tư liệu sản xuất. Quyền sở hữu tư liệu sản xuất dành cho các tập đoàn phong kiến với số lượng đông hơn các thủ lĩnh dưới thời chiếm hữu nô lệ. Người lao động, về cơ bản, vị thế xã hội không được thay đổi.

Họ vẫn là một thứ tài sản thuộc quyền sở hữu của chúa phong kiến. Các mâu thuẫn dưới thời chiếm hữu nô lệ vẫn không được cải thiện, mà chỉ thay đổi ở số lượng các nhà chiếm hữu tăng lên, tạo ra sức mạnh, đối trọng đối với người lao động lớn hơn. Lịch sử đã diễn ra sự suy tàn tất yếu của chế độ phong kiến - một 13 chế độ, nếu xét dưới góc độ sở hữu, vẫn dựa trên quyền sở hữu của nhóm nhỏ và con người cũng thuộc phạm trù sở hữu. - Chế độ TBCN, để dung hòa mâu thuẫn đối kháng giữa tư bản và vô sản, giữa chính quyền và tư sản, Nhà nước tư bản đã thực hiện chủ thuyết đa dạng hóa các quyền sở hữu, bao gồm: sở hữu cá nhân, sở hữu cộng đồng và sở hữu chung.

Ở hình thức sở hữu cá nhân, các nhà tư sản đã tiến hành các bước điều chỉnh cần thiết để mị dân, để né tránh mũi nhọn đấu tranh nhất thời. Các hoạt động lợi ích công cộng (thuộc sở hữu nhà nước, cộng đồng chung), được thực hiện với một tỷ lệ nhất định, nhằm không đẩy con người tới cái ngưỡng quá tải vì bị bóc lột và đẩy họ tới chỗ chết để khỏi buộc họ làm cách mạng lật đổ xã hội tư bản. Tính tất yếu của việc quản lý ngày càng tăng lên theo mức độ phát triển của nền kinh tế và gắn bó với những quan hệ ngày càng phức tạp trong cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa. Sự xuất hiện của thành phần kinh tế nhà nước và sự can thiệp ngày càng sâu của Nhà nước vào đời sống kinh tế đã làm tăng thêm vai trò quản lý của Nhà nước trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

Quá trình phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa đồng thời là quá trình mà vai trò quản lý kinh tế của Nhà nước tư bản ngày càng tăng lên. Ở các nước tư bản, lực lượng sản xuất phát triển, trình độ xã hội hóa sản xuất cao do cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật tạo ra. Hơn thế nữa, xu thế quốc tế hóa đời sống kinh tế cũng như nguy cơ nổ ra các cuộc khủng hoảng đòi hỏi các nhà nước phải can thiệp mạnh vào đời sống kinh tế nhằm bảo đảm nền kinh tế phát triển và bảo tồn chế độ tư bản. Điều đó được thể hiện trên nhiều mặt: Hoạch định chiến lược phát triển kinh tế xã hội, các chương trình, kế hoạch, ban hành pháp luật kinh tế, các chính sách kinh tế như: Hàng rào thuế quan, cải cách điền địa, quốc hữu hóa hoặc tư nhân hóa xí nghiệp, chính sách tài trợ nông dân.

Ngày nay, không có nhà nước nào đứng ngoài đời sống kinh tế, không có một nền kinh tế thị trường "thuần khiết" không g có sư: điều tiết của Nhà nước. 14 Ngày nay, trên thế giới hầu như không một Nhà nước nào từ bỏ vai trò quản lý nền kinh tế. Trong các nước tư bản phát triển cũng như ở nước Mỹ vốn được gọi là "thế giới tự do", "kinh doanh tự do” cũng được điều chỉnh bởi cơ chế độc quyền Nhà nước hết sức sâu sắc. Ngay từ những năm 20 và 30 của thế kỷ này, học thuyết của nhà kinh tế học Mỹ J.

Kên-xơ đã trở thành nổi tiếng với nội dung lý thuyết điều chỉnh Nhà nước tư bản. Khi phân tích quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, J. Kên-xơ phát hiện ra rằng số lượng tiền tệ trong lưu thông, về nguyên tắc là phụ thuộc vào sự biến động giá cả hàng hóa, sản lượng và thu nhập quốc tế của nền kinh tế quốc dân, đạc biệt là rất nhạy với lãi suất. Chính vì vậy, Nhà nước hoàn toàn có khả năng can thiệp vào sự vận động của nền kinh tế bằng việc điều chỉnh khối lượng tiền tệ trong lưu thông cho gần sát với nhu cầu giá trị.

Kên-xơ cho rằng: khi nền kinh tế bị "sốt cao" vì các "đợt sóng" dồn dập của đầu tư tự phát, thì Nhà nước có thể tăng thuế và lãi suất tín dụng tiền cho vay để hạn chế bớt đầu tư. Trong trường hợp ngược lại, Nhà nước cần thực hiện một chính sách ưu đãi, hạ lãi suất tín dụng để tạo những kích thích "hâm nóng" nền kinh tế. Trong những trường hợp cần thiết, Nhà nước cần có cơ chế phát hành thêm tiền tệ đưa vào lưu thông và chủ động kích thích đầu tư mở rộng thị trường, kích thích tổng cầu với điều kiện là khối lượng tiền tệ Nhà nước phát hành ra không vượt quá khối lượng tiền tệ dự trữ trong xã hội và của Nhà nước. Kén-xo được vận dụng ở Mỹ và các nước khác như Anh, Pháp, Tây Đức.

Quản lý kinh tế của Nhà nước tư bản hiện đại được thể hiện ở một số nội dung sau đây: - Nhà nước hoạch định chiến lược phát triển nền kinh tế, lựa chọn khả năng phát triển kinh tế đất nước. Hiện nay, nhiều nước phát triển đứng trước yêu cầu cải cách cơ cấu kinh tế, các nhà nước tư bản tiếp tục thực hiện cải cách theo chủ nghĩa Keynes quốc tế, trong đó chú ý đến các phương pháp phân tích vĩ mô và đề cao vai trò của Nhà nước can thiệp vào kinh tế. 15 - Nhà nước thiết lập trật tự kinh tế thông qua hệ thống pháp luật, thực hiện những giới hạn và quy phạm đối với người sản xuất kinh doanh và người tiêu dùng kể cả Nhà nước cũng phải thực hiện các quy định của pháp luật. - Nhà nước giữ chức năng quản lý kinh tế xã hội, bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô bằng chính sách kinh tế ngăn ngừa lạm phát, giải quyết nạn thất nghiệp, thực hiện các chính sách đối với người nghèo đói và những vấn đề xã hội, y tế, sức khỏe, môi trường.

- Nhà nước đảm bảo sử dụng có hiệu quả các nguồn năng lực tài nguyên và lao động thông qua việc ban bố các chính sách đầu tư, thực hiện các nguồn tài trợ nhà nước, phát triển hệ sinh thái. - Nhà nước quản lý các quan hệ ngoại thương, cấp giấy phép và hạn ngạch xuất nhập khẩu, thực hiện các chính sách đầu tư và kiểm soát các hoạt động thương mại quốc tế trong phạm vi lãnh thổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện pháp luật kinh tế trong quản lý kinh tế tại Lào" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc cải cách và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế nhằm nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế tại Lào. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc để hỗ trợ sự phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về các thách thức hiện tại và các giải pháp khả thi, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn quản lý kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Tăng cường pháp chế về kinh tế trong quản lý nhà nước nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về pháp chế trong quản lý kinh tế. Ngoài ra, tài liệu Tìm hiểu về công ty cổ phần theo luật doanh nghiệp 2020 nêu thực trạng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý hiện hành trong lĩnh vực doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Cải cách kinh tế nhằm bảo hộ sở hữu trí tuệ hiệu quả trong bối cảnh hội nhập kinh tế và chuyển đổi số ở việt nam full 10 điểm cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về sự liên kết giữa cải cách kinh tế và bảo vệ sở hữu trí tuệ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý trong quản lý kinh tế.