Tổng quan về luận án

Bối cảnh chuyển đổi kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) tại Việt Nam theo tinh thần Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI và thứ VII đã tạo ra bước ngoặt lịch sử cho thượng tầng kiến trúc pháp lý. Hiến pháp năm 1992 thể chế hóa nền tảng này tại Điều 12: "Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, không ngừng tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa" và Điều 15 về phát triển nền kinh tế nhiều thành phần. Trong bối cảnh đó, công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền (Mã số: 5.01.01) của nghiên cứu sinh Quách Sĩ Hùng dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Tiến sĩ Luật học Trần Ngọc Đường tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh mang tính tiên phong khi xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh đầu tiên về "Pháp chế về kinh tế" trong quản lý nhà nước tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ sự bế tắc lý luận trong giai đoạn nửa cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990: sự nhầm lẫn hoặc đồng nhất hóa khái niệm giữa "Pháp chế XHCN" truyền thống (vốn gắn liền với phương thức chỉ huy mệnh lệnh hành chính) và "Nhà nước pháp quyền" hiện đại, cũng như việc thiếu vắng một phân ngành lý luận độc lập về pháp chế trong lĩnh vực kinh tế thị trường. Các công trình trước đó của Hoàng Cống (1986), Lê Đức Tiết (1987), Phạm Hưng (1988), Phùng Văn Tửu (1991), Hà Mạnh Trí (1992) hay các đề tài cấp Nhà nước KX.13 (1994) và 05-07 (1993) của Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý - Bộ Tư pháp chủ yếu tiếp cận pháp chế dưới góc độ quản lý hành chính thuần túy hoặc xây dựng ngành luật thực định riêng lẻ, chưa khái quát hóa được bản chất của pháp chế kinh tế như một phương pháp quản lý vĩ mô độc lập tương đối.

Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Bản chất, nội hàm và các đặc trưng cơ bản cấu thành của pháp chế về kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN là gì?
  • RQ2: Cơ chế điều chỉnh bằng pháp luật đối với các quan hệ kinh tế nhiều thành phần vận hành theo những quy luật nội tại nào?
  • RQ3: Mối quan hệ biện chứng giữa việc xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam và việc tăng cường pháp chế kinh tế được thiết lập ra sao?
  • RQ4: Những phương hướng và giải pháp đột phá nào có khả năng nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về kinh tế thông qua pháp chế và tài phán kinh tế?
  • H1: Pháp chế về kinh tế không đồng nhất với pháp luật kinh tế mà là trạng thái thực tiễn hóa pháp luật thông qua hành vi hợp pháp của các chủ thể kinh tế và chủ thể quản lý nhà nước.
  • H2: Hiệu lực của pháp chế kinh tế tỷ lệ thuận với mức độ phân định ranh giới giữa chức năng quản lý nhà nước về kinh tế và quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • H3: Việc chuyển đổi từ cơ chế tài phán hành chính (Trọng tài kinh tế) sang hệ thống tài phán tư pháp độc lập (Tòa án kinh tế) là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính nghiêm minh của pháp chế kinh tế.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật, tư tưởng của V.I. Lênin trong thời kỳ Chính sách kinh tế mới (NEP - 1921), kết hợp với lý thuyết thể chế kinh tế hiện đại, lý thuyết "Bàn tay vô hình" của Adam Smith, lý thuyết "Khế ước xã hội" của J.J. Rousseau và học thuyết "Nền kinh tế hỗn hợp" của Paul Samuelson. Luận án giải quyết phạm vi nghiên cứu từ thực tiễn đổi mới pháp lý và kinh tế Việt Nam giai đoạn 1986–1994, với dữ liệu định lượng cụ thể về cơ cấu doanh nghiệp sau Nghị định số 388/HĐBT ngày 20/11/1991 (thống kê đến tháng 3/1993 ghi nhận 3.469 doanh nghiệp tư nhân với tổng vốn 389 tỷ đồng, 1.169 công ty TNHH với vốn 836 tỷ đồng, 75 công ty cổ phần với vốn 456 tỷ đồng, và 1.142 doanh nghiệp nhà nước được tổ chức lại), tạo tiền đề định hình "kết cấu hạ tầng pháp lý" cho Việt Nam bước vào hội nhập.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong nghiên cứu chỉ ra ba dòng học thuật chính trong lý luận pháp lý XHCN và kinh tế chính trị:

  1. Dòng lý thuyết pháp chế XHCN cổ điển (1917–1975): Bắt nguồn từ các tác phẩm của Karl Marx, Friedrich Engels và đặc biệt là V.I. Lênin sau Cách mạng Tháng Mười Nga. Quan điểm cốt lõi khẳng định "pháp chế là sự tuân thủ luật của những người tham gia các quan hệ xã hội". Trong thời kỳ NEP, Lênin đã chỉ ra: "Nếu không có một bộ máy đủ sức cưỡng bức người ta tuân theo những tiêu chuẩn của pháp quyền thì pháp quyền có cũng như không". Giai đoạn 1945–1975 tại Việt Nam, lý luận pháp chế chủ yếu phục vụ nhiệm vụ kháng chiến và chỉ huy kinh tế kế hoạch hóa hiện vật, nơi pháp luật hành chính áp đặt mệnh lệnh tuyệt đối lên các quan hệ kinh tế.
  2. Dòng lý thuyết chuyển đổi thể chế kinh tế (1975–1986): Sau Đại hội IV, các nghiên cứu bắt đầu xem xét việc tăng cường hiệu lực quản lý kinh tế của Nhà nước nhưng vẫn trói buộc trong chế độ công hữu tuyệt đối (toàn dân và tập thể). "Pháp chế kinh tế kế hoạch" trong giai đoạn này lâm vào khủng hoảng khi thực tiễn xuất hiện hàng loạt hiện tượng "xé rào", "vượt rào", "bung ra" do sự cứng nhắc của các chỉ tiêu pháp lệnh.
  3. Dòng lý thuyết Nhà nước pháp quyền và kinh tế thị trường (1986–nay): Xuất hiện từ Đổi Mới với các công trình tiêu biểu của Hoàng Cống (1986) về tính thống nhất của pháp chế, Lê Đức Tiết (1987) về củng cố kỷ cương pháp chế sau Đại hội VI, Phạm Hưng (1988) về khắc phục điểm yếu của pháp chế, Phùng Văn Tửu (1991) về vai trò ngành tư pháp, Hà Mạnh Trí (1992) về kiểm sát tuân theo pháp luật trong lĩnh vực kinh tế, cùng Đề tài 91-98-037/ĐT (1991) của Viện Kiểm sát nhân dân tối cao về thực trạng tội phạm tham ô, cố ý làm trái.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT PHÁP CHẾ                 |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1917-1975]                                                   |
| Pháp chế XHCN cổ điển (Marx, Engels, Lenin)                             |
|  - Mệnh lệnh hành chính, chỉ huy hiện vật                               |
|  - Triệt tiêu sở hữu tư nhân                                            |
|                                                                         |
| [Giai đoạn 1975-1986]                                                   |
| Pháp chế kinh tế kế hoạch (Khủng hoảng "xé rào", "bung ra")             |
|  - Lỗ hổng quản lý kinh tế bao cấp                                      |
|  - Trọng tài kinh tế xử lý nội bộ quốc doanh                            |
|                                                                         |
| [Giai đoạn 1986-1994 (Nghiên cứu của Quách Sĩ Hùng)]                    |
| Pháp chế về kinh tế trong Nhà nước pháp quyền XHCN                      |
|  - Phân định A (Hệ thống pháp luật) và A' (Pháp chế)                    |
|  - Nguyên tắc hành vi bất đối xứng: Doanh nghiệp vs Nhà nước             |
|  - Chuyển đổi sang Tòa án kinh tế độc lập                               |
+-------------------------------------------------------------------------+

Về mặt tranh luận học thuật, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  • Quan điểm thứ nhất: Cho rằng khi đã thừa nhận khái niệm "Nhà nước pháp quyền" thì khái niệm "Pháp chế XHCN" đã trở nên lỗi thời và bị thay thế hoàn toàn.
  • Quan điểm thứ hai (được luận án bảo vệ và phát triển): Nhà nước pháp quyền có nội hàm chính trị - pháp lý bao quát, trong đó pháp chế XHCN không hề mất đi mà đóng vai trò là nguyên tắc vận hành, là điều kiện tiên quyết. Bản thân Nhà nước phải chịu sự ràng buộc bởi chính pháp luật do mình ban hành.

So sánh quốc tế cho thấy tính tương đồng và khác biệt sâu sắc:

  • So sánh với Mô hình Kinh tế Thị trường Xã hội CHLB Đức: Frank Muzel (1992) đã phân định ranh giới giữa "Pháp chế kinh tế kế hoạch""Pháp chế kinh tế thị trường". Luận án tiếp thu luận điểm này nhưng chỉ ra rằng ở Việt Nam, pháp chế kinh tế thị trường phải duy trì vai trò chủ đạo của kinh tế quốc doanh trên các địa bàn chiến lược nhằm giữ vững định hướng XHCN.
  • So sánh với Mô hình Can thiệp Kinh tế Vĩ mô phương Tây: Phản bác chủ nghĩa tự do thị trường cực đoan của Adam Smith ("Bàn tay vô hình" thuần túy), luận án dựa trên luận điểm của Paul Samuelson: "Điều hành một nền kinh tế không có cả chính phủ lẫn thị trường thì cũng như định vỗ tay bằng một bàn tay". Luận án chứng minh rằng sự can thiệp của Nhà nước pháp quyền thông qua hệ thống "hạ tầng mềm" (soft legal infrastructure) là phương thức duy nhất để khắc phục các khuyết tật tự nhiên của thị trường như phân hóa giàu nghèo cực đoan (dẫn chứng số liệu thực tế cuộc tranh cử Tổng thống Mỹ, khi 1% dân số giàu nhất kiểm soát hơn 60% tổng của cải xã hội) và hủy hoại tài nguyên môi trường.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo lập bước đột phá lý luận khi xây dựng mô hình quan hệ nhị nguyên cấu trúc giữa Pháp luật và Pháp chế:

$$\begin{aligned} A \text{ (Hệ thống pháp luật chung)} &\longleftrightarrow A' \text{ (Pháp chế XHCN)} \ \big\downarrow &\qquad\quad \big\downarrow \ A_1 \text{ (Pháp luật kinh tế thực định)} &\longleftrightarrow A'_1 \text{ (Pháp chế về kinh tế thực tiễn)} \end{aligned}$$

Nếu $A_1$ là hệ thống quy phạm đóng vai trò tiền đề, điều kiện vật chất thì $A'_1$ chính là trạng thái hiện thực hóa các quy phạm đó vào đời sống hành vi của các chủ thể. Luận án định nghĩa:

*"Pháp chế về kinh tế là một bộ phận độc lập tương đối cấu thành pháp chế XHCN nói chung, trong đó Nhà nước thống nhất quản lý và bảo vệ các quan hệ xã hội về kinh tế bằng pháp luật và theo pháp luật; tất cả các cơ quan Nhà nước, các tổ chức kinh tế, các tổ chức chính trị - xã hội và mọi cá nhân thuộc mọi thành phần kinh tế chấp hành, tuân thủ nghiêm minh và trung thực pháp luật kinh tế; các quyền, lợi ích kinh tế hợp pháp của Nhà nước, của các tổ chức và cá nhân được bảo vệ bằng pháp luật