Luận án hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng - TS. Nguyễn Thành Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoàn thiện pháp luật hoạt động bảo lãnh ngân hàng Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp lý ngân hàng.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Pháp Luật Bảo Lãnh Ngân Hàng Việt Nam Có Vai Trò Gì

Pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam đóng vai trò cốt yếu trong việc ổn định và phát triển thị trường tài chính, đặc biệt là hoạt động tín dụng. Hoạt động bảo lãnh ngân hàng không chỉ là một nghiệp vụ kinh doanh mang lại lợi nhuận cho các tổ chức tín dụng (TCTD) mà còn là công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tăng cường an toàn giao dịch. Nghiên cứu sâu rộng về lĩnh vực này là cần thiết để xác định những khoảng trống pháp lý và đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Luận án đã hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu lý luận về hoạt động bảo lãnh ngân hàng và pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam là yêu cầu khách quan, không chỉ đáp ứng sự phát triển của nền kinh tế thị trường mà còn phù hợp với thông lệ quốc tế. Quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch giúp giảm thiểu rủi ro bảo lãnh ngân hàng cho cả ngân hàng và khách hàng, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc nâng cao chất lượng pháp luật bảo lãnh ngân hàng là yếu tố then chốt để các ngân hàng Việt Nam cạnh tranh hiệu quả hơn. Pháp luật về bảo lãnh ngân hàng cần bao phủ toàn diện từ khái niệm, đặc điểm, các loại hình bảo lãnh đến trình tự, thủ tục thực hiện, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp. Sự phức tạp của hoạt động này đòi hỏi một hệ thống pháp luật chặt chẽ, dễ hiểu và linh hoạt. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng và toàn bộ nền kinh tế Việt Nam. Các quy định bảo lãnh TCTD cần được rà soát định kỳ để cập nhật với tình hình thực tiễn và xu hướng phát triển quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng là cam kết của tổ chức tín dụng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh. Đặc điểm nổi bật của hoạt động bảo lãnh ngân hàng là tính độc lập tương đối so với nghĩa vụ chính, tính không hủy ngang và cam kết trả tiền ngay theo yêu cầu nếu đáp ứng các điều kiện trong thư bảo lãnh. Luận án nhấn mạnh rằng pháp luật bảo lãnh ngân hàng là một phần của pháp luật kinh tế, điều chỉnh mối quan hệ giữa các chủ thể trong hoạt động kinh doanh này. Các loại hình bảo lãnh ngân hàng rất đa dạng, bao gồm bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, và bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, mỗi loại có những đặc thù và quy định riêng. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm là bước đầu tiên để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam

Sự hình thành và phát triển của pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam gắn liền với quá trình chuyển đổi kinh tế từ tập trung sang thị trường. Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 1996, đánh dấu bằng Quyết định số 192/NH-QĐ ngày 17/09/1992 của Thống đốc NHNN, là văn bản pháp luật đầu tiên về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Giai đoạn 1997-2010 chứng kiến sự ra đời của Luật NHNN và Luật Các TCTD năm 1997, tạo hành lang pháp lý quan trọng hơn. Từ năm 2010 đến nay, Luật Các TCTD năm 2010 có hiệu lực đã tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý này. Mặc dù có nhiều bước tiến, quá trình này vẫn cần tiếp tục được thúc đẩy để pháp luật bảo lãnh ngân hàng đạt được sự toàn diện và hiệu quả tối ưu, đặc biệt trong việc giảm thiểu các rủi ro bảo lãnh ngân hàng và đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan.

II. Thách Thức Bất Cập Pháp Luật Bảo Lãnh Ngân Hàng Việt Nam Cần Hoàn Thiện Ra Sao

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập cần được giải quyết để thực sự phát huy hiệu quả. Thực trạng cho thấy, các quy định hiện hành đôi khi chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của các nghiệp vụ ngân hàng và thông lệ quốc tế, dẫn đến khó khăn trong áp dụng và tiềm ẩn rủi ro bảo lãnh ngân hàng. Nghiên cứu sinh đã chỉ ra rằng, một số quy định về chủ thể bảo lãnh ngân hàng còn thiếu rõ ràng, gây khó khăn cho việc xác định trách nhiệm và quyền hạn. Đặc biệt, các quy định về hợp đồng bảo lãnh ngân hàng còn tồn tại những điểm chưa thống nhất, gây trở ngại trong quá trình thực hiện và giải quyết tranh chấp. Việc thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng là một vấn đề lớn, khi mà Luật tín dụng ngân hàng và các văn bản dưới luật chưa tạo thành một hệ thống pháp luật bảo lãnh ngân hàng hoàn chỉnh, dễ hiểu và dễ áp dụng. Các bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức tín dụng mà còn tác động tiêu cực đến môi trường kinh doanh của doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả sử dụng công cụ bảo lãnh. Để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam, việc đánh giá toàn diện các hạn chế hiện có là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Cần phải nhìn nhận thẳng thắn những điểm yếu trong cả quy định về trình tự, thủ tục, chủ thể, hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp để đưa ra các giải pháp phù hợp. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể xây dựng một hệ thống pháp luật bảo lãnh ngân hàng thực sự vững mạnh, minh bạch và hiệu quả, góp phần vào sự ổn định và phát triển của nền kinh tế.

2.1. Những hạn chế trong quy định về chủ thể và hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

Hiện nay, các quy định về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng còn một số điểm chưa thật sự rõ ràng, đặc biệt về năng lực pháp luật và năng lực hành vi của các bên liên quan, gây khó khăn trong việc xác định trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Nghiên cứu sinh đã chỉ rõ rằng, việc xác định phạm vi bảo lãnh của từng loại hình TCTD đôi khi chưa chi tiết, dẫn đến nhầm lẫn và tiềm ẩn rủi ro bảo lãnh ngân hàng. Về hợp đồng bảo lãnh ngân hàng, một số điều khoản quan trọng như điều kiện phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh, thời hạn hiệu lực, và phương thức giải quyết tranh chấp còn chưa được quy định chặt chẽ, tạo kẽ hở pháp lý. Việc thiếu các quy định chi tiết về hợp đồng cấp bảo lãnh và hợp đồng bảo lãnh dẫn đến tình trạng áp dụng không đồng bộ giữa các TCTD. Để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam, cần có sự chỉnh sửa và bổ sung để đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả các bên.

2.2. Rủi ro pháp lý và tranh chấp trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng hiện nay

Các rủi ro pháp lý trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng phát sinh chủ yếu từ sự thiếu rõ ràng của pháp luật, dẫn đến việc giải thích và áp dụng không thống nhất. Điều này tạo điều kiện cho các tranh chấp phát sinh giữa bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Thêm vào đó, việc thiếu các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và nhanh chóng cũng làm trầm trọng thêm tình hình. Các tranh chấp thường xoay quanh nghĩa vụ của bên được bảo lãnh, điều kiện phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh của ngân hàng, và hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh ngân hàng. Luận án chỉ ra rằng, việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam cần tập trung vào việc xây dựng các quy định chi tiết hơn về các trường hợp miễn trừ trách nhiệm bảo lãnh, quy trình thông báo và xử lý yêu cầu bảo lãnh, nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính dự đoán của các giao dịch. Việc này sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên và củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Pháp Luật Bảo Lãnh Ngân Hàng Hướng Tới Chuẩn Mực Quốc Tế

Để nâng cao hiệu quả pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam, việc tiếp thu và áp dụng các chuẩn mực quốc tế là một định hướng chiến lược. Điều này không chỉ giúp Việt Nam hòa nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu mà còn tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc, minh bạch và đáng tin cậy cho các nhà đầu tư. Luận án đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam, tập trung vào việc cải thiện các quy định về trình tự, thủ tục và chủ thể thực hiện. Việc tối ưu hóa quy trình cấp bảo lãnh sẽ giúp giảm thời gian và chi phí, tăng cường tính cạnh tranh cho các ngân hàng và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc làm rõ hơn các quy định bảo lãnh TCTD về quyền và nghĩa vụ của từng loại hình tổ chức tín dụng trong hoạt động bảo lãnh là cần thiết để tránh chồng chéo và mâu thuẫn. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành mà còn bao gồm việc xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, tăng cường công tác phổ biến pháp luật và nâng cao năng lực thực thi. Một trong những trọng tâm là việc hài hòa hóa pháp luật bảo lãnh ngân hàng của Việt Nam với các bộ quy tắc quốc tế như URDG (Uniform Rules for Demand Guarantees) hay ISP (International Standby Practices) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), giúp các giao dịch bảo lãnh quốc tế diễn ra suôn sẻ và an toàn hơn. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu rủi ro bảo lãnh ngân hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam.

3.1. Hoàn thiện quy định về trình tự thủ tục cấp bảo lãnh ngân hàng hiệu quả

Quy trình cấp bảo lãnh ngân hàng cần được chuẩn hóa và đơn giản hóa, nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ và an toàn. Hiện tại, một số thủ tục còn rườm rà, gây mất thời gian cho cả ngân hàng và khách hàng. Để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam, cần cụ thể hóa các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến phát hành thư bảo lãnh. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình này cũng là một giải pháp hữu hiệu. Đồng thời, cần có quy định rõ ràng về thời gian xử lý hồ sơ, các loại giấy tờ cần thiết và trách nhiệm của từng bộ phận trong TCTD. Sự minh bạch về trình tự, thủ tục không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn bảo lãnh mà còn giảm thiểu các rủi ro bảo lãnh ngân hàng phát sinh từ việc thiếu thông tin hoặc sai sót trong quá trình xử lý hồ sơ. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả pháp luật bảo lãnh ngân hàng.

3.2. Cải thiện khuôn khổ pháp lý về chủ thể thực hiện bảo lãnh ngân hàng

Khuôn khổ pháp lý về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng cần được làm rõ hơn để phân định rạch ròi quyền và nghĩa vụ của các bên. Luận án đề xuất việc bổ sung các quy định cụ thể về điều kiện năng lực pháp luật và năng lực hành vi của TCTD khi thực hiện bảo lãnh, cũng như trách nhiệm pháp lý của từng loại hình TCTD (ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách...). Việc xác định rõ thẩm quyền và giới hạn của các cá nhân, bộ phận trong TCTD khi thực hiện các giao dịch bảo lãnh cũng là cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa các hành vi vượt quyền, lạm quyền, từ đó giảm thiểu rủi ro bảo lãnh ngân hàng cho TCTD. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc về chủ thể sẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng hoạt động an toàn hơn và nâng cao uy tín trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Khung Pháp Lý Vững Mạnh Hợp Đồng Giải Quyết Tranh Chấp Bảo Lãnh Ngân Hàng

Để xây dựng một khung pháp luật bảo lãnh ngân hàng vững mạnh, việc tối ưu hóa các quy định về hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt. Những bí quyết này không chỉ giúp phòng ngừa mà còn giải quyết hiệu quả các vấn đề phát sinh, giảm thiểu rủi ro bảo lãnh ngân hàng cho các bên. Nghiên cứu sinh đã phân tích sâu các quy định về hợp đồng cấp bảo lãnh ngân hànghợp đồng bảo lãnh ngân hàng, chỉ ra những điểm cần chỉnh sửa để đạt được sự minh bạch và công bằng tối đa. Việc thống nhất các điều khoản trong hợp đồng theo hướng rõ ràng, dễ hiểu, tránh các điều khoản mơ hồ sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi giao dịch. Đồng thời, một hệ thống giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng sẽ giúp duy trì sự ổn định của thị trường tài chính và niềm tin của các chủ thể tham gia. Việc áp dụng các nguyên tắc từ Bộ luật Dân sự (BLDS) và các luật chuyên ngành liên quan, cùng với việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, sẽ góp phần đáng kể vào việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam. Cần có các quy định cụ thể hơn về quyền và nghĩa vụ của các bên khi xảy ra tranh chấp, các phương thức giải quyết như thương lượng, hòa giải, trọng tài hay tòa án, và cơ chế thi hành phán quyết. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý mà trong đó mọi giao dịch bảo lãnh đều được thực hiện an toàn, hiệu quả và công bằng. Sự vững mạnh của khung pháp lý này sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển của hoạt động bảo lãnh ngân hàng.

4.1. Tối ưu hóa các quy định về hợp đồng cấp và hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

Việc tối ưu hóa các quy định về hợp đồng cấp bảo lãnh ngân hànghợp đồng bảo lãnh ngân hàng là trọng tâm để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam. Cần rà soát và chuẩn hóa các điều khoản mẫu, đảm bảo tính chặt chẽ, rõ ràng và thống nhất. Các điều khoản về đối tượng, số tiền, thời hạn bảo lãnh, điều kiện phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh, và quyền, nghĩa vụ của các bên cần được quy định cụ thể, tránh gây hiểu lầm. Luận án cũng đề xuất việc bổ sung các quy định về trường hợp chấm dứt hợp đồng, trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và các điều khoản miễn trừ trách nhiệm hợp lý. Việc hài hòa hóa các quy định này với các chuẩn mực quốc tế như URDG sẽ giúp các ngân hàng Việt Nam dễ dàng tham gia vào các giao dịch bảo lãnh quốc tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro bảo lãnh ngân hàng nội địa.

4.2. Phương pháp giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả pháp luật bảo lãnh ngân hàng, cần xây dựng các phương pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả. Pháp luật cần quy định rõ ràng về thẩm quyền của tòa án, trọng tài, và quy trình giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Việc khuyến khích các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án như thương lượng, hòa giải cũng là cần thiết để tiết kiệm thời gian và chi phí. Cần có các quy định chi tiết về chứng cứ trong tranh chấp bảo lãnh, nguyên tắc phân chia trách nhiệm và các biện pháp cưỡng chế thi hành án. Luận án đặc biệt quan tâm đến việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về giải quyết tranh chấp trong pháp luật bảo lãnh ngân hàng, nhằm xây dựng một cơ chế minh bạch, công bằng và nhanh chóng, giúp các bên yên tâm khi tham gia vào các giao dịch bảo lãnh.

V. Định Hướng Tương Lai Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Lãnh Ngân Hàng Việt Nam Bền Vững Hiệu Quả

Định hướng tương lai cho việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam là xây dựng một hệ thống quy phạm pháp luật không chỉ đầy đủ, chặt chẽ mà còn phải linh hoạt, thích ứng với những thay đổi của thị trường và xu hướng hội nhập quốc tế. Sự phát triển bền vững của hoạt động bảo lãnh ngân hàng phụ thuộc lớn vào chất lượng của khung pháp lý. Luận án đã xác định các yếu tố chi phối và nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ trong quá trình hoàn thiện, bao gồm sự phù hợp với chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước, đáp ứng các tiêu chí về tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất, đồng bộ, tính khả thi và hiệu quả của pháp luật. Việc pháp luật bảo lãnh ngân hàng phải đồng bộ với các luật liên quan như Luật Tín dụng, Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp là cực kỳ quan trọng để tránh chồng chéo và mâu thuẫn. Các kiến nghị cụ thể được đưa ra nhằm khắc phục những bất cập hiện tại, từ đó củng cố vai trò của bảo lãnh ngân hàng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và quản lý rủi ro bảo lãnh ngân hàng. Đây không chỉ là việc sửa đổi văn bản mà là cả một quá trình cải cách toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín dụng và các chuyên gia pháp lý. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế, đồng thời đảm bảo an toàn cho hệ thống ngân hàng quốc gia. Sự hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam trở thành một thị trường tài chính hấp dẫn và đáng tin cậy.

5.1. Các yếu tố chi phối và nguyên tắc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng

Việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam chịu sự chi phối bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự phát triển kinh tế - xã hội, hội nhập quốc tế, và những thay đổi trong thực tiễn hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Các nguyên tắc cơ bản cần được tuân thủ là tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất, đồng bộ với hệ thống pháp luật hiện hành và các cam kết quốc tế. Đặc biệt, pháp luật bảo lãnh ngân hàng cần đảm bảo tính khả thi, dễ hiểu, dễ áp dụng và mang lại hiệu quả thực tiễn cao. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc cân bằng giữa lợi ích của các bên tham gia (ngân hàng, doanh nghiệp, bên nhận bảo lãnh) và lợi ích công cộng, đồng thời phải có khả năng dự phòng và xử lý các rủi ro bảo lãnh ngân hàng tiềm ẩn. Việc tuân thủ những nguyên tắc này sẽ tạo nên một hệ thống pháp luật bền vững và công bằng.

5.2. Lộ trình và kiến nghị cụ thể để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam

Để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam, cần có một lộ trình rõ ràng và các kiến nghị cụ thể. Luận án đề xuất việc rà soát toàn diện các văn bản pháp luật hiện hành, từ Luật Các TCTD đến các Thông tư hướng dẫn của NHNN, để xác định những điểm chồng chéo, mâu thuẫn hoặc thiếu sót. Các kiến nghị bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định về chủ thể, điều kiện cấp bảo lãnh, hợp đồng bảo lãnh ngân hàng, quy trình giải quyết tranh chấp, và cơ chế tái bảo lãnh. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác bảo lãnh tại các TCTD. Đồng thời, việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật bảo lãnh ngân hàng để nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp và người dân cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật bảo lãnh ngân hàng hiện đại, đồng bộ và phù hợp với thông lệ quốc tế, góp phần vào sự phát triển ổn định và an toàn của hệ thống tài chính Việt Nam.

14/03/2026
Luận văn hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở việt nam