Luận văn: Giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng Nhà nước

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ trên cơ sở đánh giá rủi ro tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2013

133
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ RỦI RO

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.1.1. Khái niệm, chức năng và phân loại kiểm toán nói chung

1.1.2. Kiểm toán nội bộ

1.1.3. Hoạt động của Ngân hàng Trung ương và nội dung kiểm toán nội bộ Ngân hàng Trung ương

1.2. KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ RỦI RO

1.2.1. Những rủi ro trong hoạt động của Ngân hàng Trung ương

1.2.2. Đánh giá rủi ro của Ngân hàng Trung ương

1.2.3. Phương pháp và quy trình kiểm toán nội bộ Ngân hàng Trung ương dựa trên cơ sở đánh giá rủi ro

1.3. KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG DỰA TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ RỦI RO

1.3.1. Kinh nghiệm một số nước trên thế giới

1.3.2. Một số bài học rút ra cho Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KIỂM TOÁN NỘI BỘ DỰA TRÊN ĐÁNH GIÁ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM VÀ NHỮNG NGUY CƠ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG

2.1.1. Khái quát về Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.1.2. Những nguy cơ rủi ro trong hoạt động của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.2.1. Tổ chức và hoạt động của Vụ Kiểm toán nội bộ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2.2. Hệ thống văn bản pháp lý về kiểm toán nội bộ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2.3. Nội dung kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2.4. Phương pháp và Quy trình kiểm toán đang áp dụng tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.2.5. Về ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kiểm toán

2.2.6. Về công tác cán bộ

2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ CÔNG TÁC KIỂM TOÁN NỘI BỘ CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM DỰA TRÊN ĐÁNH GIÁ RỦI RO

2.3.1. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân

2.3.2. Một số khó khăn và thách thức khi áp dụng phương pháp kiểm toán trên cơ sở đánh giá rủi ro tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

2.4. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.1. QUAN ĐIỂM CHỈ ĐẠO, MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ RỦI RO TẠI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

3.2.1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ Ngân hàng Trung ương

3.2.2. Thiết lập hệ thống quản trị rủi ro và đánh giá rủi ro

3.2.3. Hoàn thiện quy trình kiểm toán trên cơ sở đánh giá rủi ro

3.2.4. Đổi mới phương pháp kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro

3.2.5. Xây dựng, hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hoạt động kiểm toán nội bộ

3.2.6. Nâng cao nhận thức của các cấp trong công tác quản trị rủi ro và kiểm toán trên cơ sở đánh giá rủi ro

3.2.7. Giải pháp về cán bộ

3.2.8. Giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin

3.2.9. Kiến nghị với Chính phủ

3.2.10. Kiến nghị với Bộ Nội vụ

3.2.11. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.3. Kết luận Chương 3

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro tại NHNN Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập, hoạt động của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp, phát sinh từ cả môi trường bên ngoài và nội tại. Điều này đòi hỏi một cơ chế quản trị hiệu quả, trong đó kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, phương pháp kiểm toán tuân thủ truyền thống không còn đủ sức để đáp ứng yêu cầu. Do đó, việc chuyển đổi sang kiểm toán nội bộ theo định hướng rủi ro, hay Risk-Based Internal Audit (RBIA), là một xu thế tất yếu. Phương pháp này chuyển trọng tâm từ việc kiểm tra tuân thủ đơn thuần sang xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro trọng yếu có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức. Theo Hiệp hội Kiểm toán Quốc tế (IIA), KTNB là "một hoạt động đảm bảo và tư vấn mang tính khách quan và độc lập được thiết kế để gia tăng giá trị và cải thiện hoạt động của một tổ chức". Bằng cách tiếp cận dựa trên rủi ro, KTNB giúp NHNN phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, tập trung vào những khu vực có nguy cơ cao nhất, từ đó góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể. Việc hoàn thiện kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro tại NHNN không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm mà còn là một yêu cầu cấp thiết để hiện đại hóa công tác quản trị, phù hợp với thông lệ quốc tế.

1.1. So sánh kiểm toán nội bộ truyền thống và dựa trên rủi ro

Kiểm toán nội bộ truyền thống chủ yếu tập trung vào việc kiểm tra tính tuân thủ các quy định, quy trình đã ban hành. Cách tiếp cận này thường nhìn về quá khứ, xác minh các giao dịch đã xảy ra và đảm bảo chúng tuân thủ pháp luật. Ngược lại, kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro (RBIA) có cách tiếp cận mang tính định hướng tương lai và chiến lược hơn. RBIA bắt đầu bằng việc thấu hiểu các mục tiêu chiến lược của tổ chức, sau đó xác định các rủi ro có thể ngăn cản việc đạt được các mục tiêu đó. Nguồn lực kiểm toán sẽ được ưu tiên cho các lĩnh vực có rủi ro cao nhất, thay vì dàn trải trên mọi hoạt động. Điều này giúp KTNB trở thành một đối tác tư vấn chiến lược cho ban lãnh đạo, chứ không chỉ là một bộ phận giám sát tuân thủ.

1.2. Vai trò của KTNB dựa trên rủi ro trong quản lý ngân hàng

Vai trò của kiểm toán nội bộ theo phương pháp RBIA được nâng lên một tầm cao mới. Nó không chỉ giúp phát hiện sai sót mà còn chủ động ngăn ngừa tổn thất. Bằng cách tập trung vào đánh giá rủi ro trọng yếu, KTNB cung cấp cho ban lãnh đạo một bức tranh rõ ràng về các mối đe dọa lớn nhất đối với tổ chức. Các báo cáo kiểm toán sẽ không chỉ liệt kê các sai phạm, mà còn đưa ra những phân tích sâu sắc về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và các quy trình quản lý rủi ro ngân hàng. Từ đó, KTNB trở thành một công cụ quản lý đắc lực, giúp NHNN đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, củng cố hệ thống phòng thủ và đảm bảo hoạt động ổn định, bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

II. Top 3 rào cản khi hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại Ngân hàng NN

Quá trình chuyển đổi sang phương pháp kiểm toán hiện đại tại NHNN không tránh khỏi những khó khăn và thách thức. Luận văn của tác giả Chu Sỹ Thế đã chỉ ra nhiều hạn chế tồn tại trong thực trạng công tác kiểm toán nội bộ dựa trên đánh giá rủi ro tại NHNN. Các rào cản này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố con người, hệ thống và quy trình. Thứ nhất, hệ thống văn bản pháp lý chưa hoàn thiện và đồng bộ, gây khó khăn cho việc triển khai một cách nhất quán. Thứ hai, nhận thức về quản lý rủi ro của các cấp lãnh đạo và năng lực chuyên môn của đội ngũ kiểm toán viên chưa đáp ứng được yêu cầu của phương pháp mới. Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế, khiến cho việc phân tích dữ liệu lớn để nhận diện rủi ro trở nên kém hiệu quả. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là bước đi tiên quyết để có thể hoàn thiện kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro tại NHNN một cách thành công. Nếu không giải quyết triệt để các vấn đề cốt lõi này, mọi nỗ lực cải cách đều có nguy cơ chỉ mang tính hình thức, không đem lại hiệu quả thực chất cho tổ chức.

2.1. Hạn chế về khung pháp lý và hệ thống quản trị rủi ro

Một trong những tồn tại lớn nhất là việc NHNN chưa có một hệ thống quản trị rủi ro và khung quản lý rủi ro COSO được áp dụng một cách toàn diện. Hoạt động kiểm toán vẫn nặng về tính tuân thủ. Các văn bản pháp lý như Thông tư 13/2018/TT-NHNN đã ra đời sau này, nhưng tại thời điểm nghiên cứu, nền tảng pháp lý cho RBIA còn mỏng. Việc tuân thủ quy định pháp luật là cần thiết, nhưng chưa đủ để quản trị rủi ro hiệu quả. Sự thiếu vắng một ủy ban kiểm toán hoạt động đúng chức năng và một khung quản trị rủi ro rõ ràng khiến cho việc xác định "vũ trụ rủi ro" và khẩu vị rủi ro (risk appetite) của NHNN trở nên khó khăn.

2.2. Thách thức về năng lực kiểm toán viên và nhận thức quản lý

Phương pháp RBIA đòi hỏi kiểm toán viên phải có tư duy phân tích, xét đoán chuyên môn và am hiểu sâu sắc về hoạt động kinh doanh, thay vì chỉ kiểm tra chứng từ. Thực trạng cho thấy đội ngũ cán bộ kiểm toán cần được đào tạo và cập nhật kiến thức liên tục để đáp ứng yêu cầu mới. Bên cạnh đó, nhận thức của một số cấp quản lý về tầm quan trọng của quản trị rủi ro và vai trò của KTNB vẫn còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự thiếu hợp tác hoặc coi KTNB chỉ là một hoạt động mang tính hình thức, làm giảm hiệu quả của các kiến nghị kiểm toán.

2.3. Bất cập trong ứng dụng công nghệ thông tin vào kiểm toán

Công tác kiểm toán tại NHNN vẫn còn phụ thuộc nhiều vào phương pháp thủ công. Việc thiếu các phần mềm kiểm toán chuyên dụng và công cụ phân tích dữ liệu tự động làm hạn chế khả năng của kiểm toán viên trong việc xử lý khối lượng thông tin khổng lồ. Điều này không chỉ làm tăng thời gian, chi phí kiểm toán mà còn làm giảm khả năng phát hiện các rủi ro tinh vi, tiềm ẩn trong hệ thống. Việc hiện đại hóa kiểm toán nội bộ thông qua ứng dụng công nghệ là giải pháp bắt buộc để nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động.

III. Phương pháp xây dựng quy trình kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro

Để hoàn thiện kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro tại NHNN, cần xây dựng một quy trình bài bản và có hệ thống. Quy trình này không phải là một công thức cứng nhắc mà là một chu trình liên tục, đòi hỏi sự linh hoạt và cải tiến không ngừng. Luận văn gốc đề xuất một quy trình gồm 4 bước cốt lõi, bắt đầu từ việc nhận diện và đánh giá rủi ro, cho đến việc lập kế hoạch, thực hiện và báo cáo. Mục tiêu của quy trình này là đảm bảo các nguồn lực kiểm toán được tập trung vào đúng nơi, đúng thời điểm. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xây dựng được một "vũ trụ kiểm toán" (audit universe) và một hồ sơ rủi ro toàn diện cho NHNN. Từ đó, ma trận rủi ro sẽ được thiết lập để xếp hạng các rủi ro dựa trên hai yếu tố chính: khả năng xảy ra và mức độ tác động. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của không chỉ bộ phận KTNB mà còn cả các đơn vị nghiệp vụ và ban lãnh đạo, nhằm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của việc đánh giá rủi ro trọng yếu. Chỉ khi có một nền tảng đánh giá rủi ro vững chắc, các bước tiếp theo của quy trình mới có thể được triển khai một cách hiệu quả.

3.1. Bước 1 2 Nhận diện và Sắp xếp rủi ro để lập kế hoạch

Giai đoạn đầu tiên là xác định và đăng ký toàn bộ các rủi ro tiềm tàng trong mọi hoạt động của NHNN, từ đó tạo ra một "thư viện rủi ro". Sau đó, cần tiến hành sắp xếp, sàng lọc các rủi ro này. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các rủi ro thấp, nằm trong ngưỡng chấp nhận, hoặc các rủi ro có thể chuyển giao. Mục tiêu là để lập kế hoạch kiểm toán dựa trên rủi ro một cách tối ưu, tập trung vào các rủi ro có điểm số cao nhất trên sơ đồ nhiệt rủi ro. Kế hoạch kiểm toán hàng năm phải được xây dựng dựa trên kết quả phân tích này và phải được Thống đốc hoặc Ủy ban kiểm toán phê duyệt.

3.2. Bước 3 Thực hiện cuộc kiểm toán và thu thập bằng chứng

Trong giai đoạn thực hiện, kiểm toán viên không chỉ kiểm tra chi tiết hồ sơ, chứng từ theo mẫu đã chọn mà còn phải đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ đang vận hành tại đơn vị. Mục tiêu là thu thập đủ bằng chứng xác đáng để đưa ra kết luận về việc liệu các rủi ro có đang được quản lý trong phạm vi chấp nhận được hay không. Các phát hiện và tồn tại phải được thảo luận và thống nhất với đơn vị được kiểm toán để đảm bảo tính khách quan và xây dựng.

3.3. Bước 4 Lập báo cáo kiểm toán và theo dõi sau kiểm toán

Kết quả kiểm toán được tổng hợp trong báo cáo kiểm toán nội bộ. Báo cáo này cần trình bày rõ ràng các tồn tại, đánh giá mức độ rủi ro tương ứng và đưa ra các kiến nghị khả thi, kèm theo lộ trình khắc phục. Một điểm quan trọng trong quy trình kiểm toán nội bộ hiện đại là công tác theo dõi sau kiểm toán. Bộ phận KTNB phải đảm bảo các kiến nghị của mình được đơn vị thực hiện nghiêm túc và đúng hạn, từ đó mới thực sự nâng cao hiệu quả KTNB và góp phần cải thiện hoạt động của toàn hệ thống.

IV. Bài học hoàn thiện kiểm toán nội bộ từ các NHTW quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một bước đi quan trọng để hoàn thiện kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro tại NHNN. Các ngân hàng trung ương (NHTW) hàng đầu thế giới đã áp dụng thành công mô hình RBIA từ nhiều năm trước và đúc kết được những bài học quý giá. Luận văn đã phân tích mô hình của NHTW Singapore, Hàn Quốc và Pháp, qua đó rút ra một số điểm chung mang tính gợi mở cho Việt Nam. Một trong những yếu tố then chốt là tính độc lập và quyền hạn của bộ phận kiểm toán. Tại Singapore, Vụ Kiểm toán nội bộ trực thuộc một Ủy ban kiểm toán độc lập với Thống đốc, đảm bảo tính khách quan tối đa. Tại Pháp, mô hình còn tiến xa hơn khi tách bạch rõ ràng giữa Vụ Quản lý rủi ro và Vụ Kiểm toán nội bộ, tạo ra sự chuyên môn hóa cao. Thêm vào đó, việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là mẫu số chung cho sự thành công của các mô hình này. Những kinh nghiệm này cho thấy, để RBIA hoạt động hiệu quả, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất và một cấu trúc tổ chức phù hợp.

4.1. Mô hình Ủy ban kiểm toán độc lập tại NHTW Singapore

NHTW Singapore thành lập một Ủy ban kiểm toán trực thuộc Ban điều hành và độc lập hoàn toàn với Thống đốc. Ủy ban này chịu trách nhiệm xây dựng các quy định, hướng dẫn về KSNB và KTNB. Vụ Kiểm toán nội bộ báo cáo trực tiếp cho ủy ban, giúp các kết luận kiểm toán không bị chi phối bởi các cấp điều hành. Họ cũng rất chú trọng vào chất lượng nhân sự, tuyển chọn các chuyên gia từ những công ty kiểm toán độc lập hàng đầu và áp dụng phần mềm kiểm toán hiện đại để nâng cao hiệu quả KTNB.

4.2. Kinh nghiệm tách bạch chức năng quản lý rủi ro tại Pháp

Mô hình của NHTW Pháp rất đáng chú ý với việc phân định rõ ràng vai trò của hai đơn vị: Vụ Quản lý rủi ro và Vụ Kiểm toán nội bộ. Vụ Quản lý rủi ro chịu trách nhiệm xây dựng khung quản trị rủi ro và đánh giá rủi ro toàn diện. Vụ Kiểm toán nội bộ sẽ sử dụng kết quả đánh giá của Vụ Quản lý rủi ro làm cơ sở để lập kế hoạch kiểm toán dựa trên rủi ro. Sự tách bạch này đảm bảo tính khách quan, khi đơn vị đánh giá rủi ro và đơn vị kiểm tra việc quản lý rủi ro là hai thực thể độc lập, tuân thủ nguyên tắc "ba tuyến phòng thủ" trong quản trị hiện đại.

V. Giải pháp chiến lược cho kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro 2025

Để đưa hoạt động kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro tại NHNN lên một tầm cao mới, cần có một lộ trình và các giải pháp mang tính chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là phải thay đổi từ tư duy đến hành động. Trước hết, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý, xây dựng các chuẩn mực kiểm toán nội bộ riêng cho ngành ngân hàng, phù hợp với thông lệ quốc tế nhưng vẫn đảm bảo tính đặc thù của Việt Nam. Song song đó, việc tái cấu trúc bộ máy tổ chức theo hướng tăng cường tính độc lập cho KTNB là yêu cầu cấp thiết. Cần thành lập một ủy ban kiểm toán hoặc trao thêm quyền hạn cho chức năng của ban kiểm soát. Cuối cùng, đầu tư vào con người và công nghệ là hai trụ cột không thể thiếu. Một chương trình đào tạo bài bản và việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu sẽ là đòn bẩy giúp hiện đại hóa kiểm toán nội bộ, biến KTNB thành một bộ phận tạo ra giá trị gia tăng thực sự cho NHNN trong tương lai.

5.1. Hoàn thiện tổ chức bộ máy và cơ sở pháp lý cho KTNB

Giải pháp nền tảng là cần sớm hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý, tạo hành lang vững chắc cho hoạt động RBIA. Cần xây dựng và ban hành các quy chế, sổ tay hướng dẫn chi tiết về quy trình kiểm toán nội bộ dựa trên rủi ro. Về mặt tổ chức, cần nghiên cứu mô hình Ủy ban kiểm toán độc lập hoặc tăng cường vai trò của Ban Kiểm soát để đảm bảo KTNB không bị can thiệp và có đủ thẩm quyền để thực hiện nhiệm vụ. Việc này sẽ giúp củng cố vị thế và tính độc lập của KTNB trong cơ cấu tổ chức của NHNN.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ hiện đại

Con người là yếu tố quyết định. NHNN cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và cấp chứng chỉ cho đội ngũ kiểm toán viên, tập trung vào các kỹ năng phân tích rủi ro, xét đoán chuyên môn và sử dụng công cụ công nghệ. Đồng thời, cần đẩy mạnh đầu tư, ứng dụng các phần mềm kiểm toán và phân tích dữ liệu (Data Analytics) để tự động hóa các khâu lặp lại, giúp kiểm toán viên tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị cao hơn. Đây là con đường tất yếu để hiện đại hóa kiểm toán nội bộ và bắt kịp xu hướng của thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
255 giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ trên cơ sở đánh giá rủi ro tại ngân hàng nhà nước việt nam luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG TRÊN CƠ SỞ ĐÁNH GIÁ RỦI RO 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 1. Khái niệm, chức năng và phân loại kiểm toán nói chung 1. Khái niệm và chức năng của kiểm toán Kiểm toán là thuật ngữ được sử dụng từ cuối thế kỷ XX.

Tuy nhiên đến nay vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm kiểm toán. Theo quan điểm của Pháp: Kiểm toán là việc nghiên cứu và kiểm tra các tài khoản niên độ của một tổ chức do một người độc lập đủ danh nghĩa gọi là KTV tiến hành để khẳng định rằng những tài khoản đó phản ánh đúng đắn tình hình tài chính thực tế, không che dấu sự gian lận và chúng được trình bày theo mẫu chính thức của luật định. Có quan điểm cho rằng: Kiểm toán là quá trình do các chuyên gia có trình độ nghiệp vụ được pháp luật thừa nhận tiến hành để thu thập xét đoán các bằng chứng về các thông tin có thể định lượng được, liên quan đến quá trình hoạt động của một đơn vị kinh tế để xác định mức độ phù hợp giữa các thông tin có thể định lượng được với các chuẩn mực đã được thiết lập và lập báo cáo về mức độ phù hợp đó. Một khái niệm được giới nghiên cứu và thực tiễn khẳng định là phù hợp, đầy đủ, đó là theo nghĩa của Alvin Aren.

Theo Alvin Aren thì “Kiểm toán là quá trình mà theo đó một cá nhân độc lập có thẩm quyền thu thập và đánh giá các bằng chứng về các thông tin số lượng có liên quan đến một tổ chức kinh tế cụ thể nhằm mục đích xác định và báo cáo mức độ phù hợp giữa các thông tin số lượng đó với các chuẩn mực đã được thiết lập” 4 Mặc dù có thể có nhiều cách hiểu khác nhau về kiểm toán dưới các góc độ khác nhau, tuy nhiên chung quy lại các khái niệm đều bao hàm một số yếu tố cơ bản sau: Chức năng kiểm toán là xác minh và bày tỏ ý kiến, quan điểm kết luận của các KTV Đối tượng trực tiếp của kiểm toán là các BCTC. Khách thể kiểm toán được xác định là thực thể kinh tế hay một tổ chức. Chủ thể kiểm toán là những KTV độc lập, có nghiệp vụ. Cơ sở để thực hiện kiểm toán là căn cứ vào các quy định trong luật, tiêu chuẩn hay chuẩn mực chung.

Chính vì vậy có thể khái niệm chung nhất, đầy đủ nhất về kiểm toán như sau: “Kiểm toán là một chức năng của quản lý, là quá trình mà trong đó một hoặc một số KTV có đủ năng lực, độc lập, có thẩm quyền, tiến hành thu thập, xác minh, đánh giá các bằng chứng về các thông tin có thể định lượng liên quan đến các hoạt động của một đơn vị nhằm xác định và báo cáo mức độ phù hợp của các thông tin đó với các chuẩn mực đã được thiết lập” KTV đủ năng lực, độc lập có thẩm quyền: Là người đã đạt được những tiêu chuẩn chất lượng nghề nghiệp nhất định, nói cách khác phải là người có đủ khả năng để hiểu các chuẩn mực kiểm toán sử dụng và biết được các loại, số lượng bằng chứng cần thu thập nhằm đạt được kết luận hợp lý sau khi xem xét chúng; có mức độ độc lập tương ứng với từng loại hình kiểm toán và được bổ nhiệm để thực hiện chức trách này. Bằng chứng kiểm toán: Là mọi thông tin xác thực có liên quan đến hoạt động của khách hàng mà KTV thu thập được trong quá trình kiểm toán. Các thông tin này chứng minh một cách đầy đủ, thích hợp và đáng tin cậy cho các kết luận của KTV ghi trong báo cáo kiểm toán. 5 Báo cáo: Là văn bản trình bày ý kiến, nhận xét, kết luận của KTV về mức độ phù hợp giữa các thông tin và với các chuẩn mực đã được xây dựng.

Các chuẩn mực để đánh giá thông tin có thể rất phong phú, có nhiều loại đa dạng sự biến đổi linh hoạt được thiết lập tùy theo mục đích của từng loại kiểm toán như: Chuẩn mực kế toán, các văn bản pháp lý như Luật, Nghị định, Thông tư, các quy chế, nội quy của cơ quan.Tất cả các căn cứ để KTV lấy đó để so sánh sự phù hợp, tính đúng sai, mức độ chấp hành, tuân thủ các quy định của Nhà nước, của ngành, của cơ quan.đối với đơn vị tổ chức được kiểm toán. Khái niệm kiểm toán này đã bao quát toàn bộ bản chất và chức năng của kiểm toán, đã được chuyên gia kiểm toán thuộc các hiệp hội kiểm toán quốc tế thừa nhận; khái niệm đó cũng cũng rất phù hợp với thực tế tại Việt Nam. Theo khái niệm này thì kiểm toán được áp dụng đối với tất cả các đơn vị sản xuất kinh doanh, các đơn vị hành chính sự nghiệp, với bất kỳ loại hình, đối tượng kiểm toán nào như kiểm toán BCTC hoặc phi tài chính, kiểm toán tuân thủ, hoạt động. *Chức năng của kiểm toán Xuất phát từ khái niệm về kiểm toán có thể thấy kiểm toán có các chức năng cơ bản đó là chức năng xác minh; khẳng định mức độ trung thực của số liệu, tính pháp lý của việc thực hiện các nghiệp vụ hay việc lập các BCTC; đây là chức năng cơ bản nhất gắn liền với sự ra đời, tồn tại và phát triển của hoạt động kiểm toán.

Bản chất chức năng này không ngừng phát triển và được thể hiện khác nhau tùy từng đối tượng cụ thể của kiểm toán là kiểm toán BCTC hay nghiệp vụ kinh tế cụ thể hoặc toàn bộ tài liệu kế toán. Phân loại kiểm toán *Phân loại theo chủ thể kiểm toán - Kiểm toán độc lập 6 Kiểm toán độc lập là loại kiểm toán được tiến hành bởi các KTV thuộc các công ty, các văn phòng kiểm toán chuyên nghiệp. Kiểm toán độc lập là hoạt động dịch vụ tư vấn được pháp luật thừa nhận và quản lý chặt chẽ. Quan hệ giữa các chủ thể kiểm toán (kiểm toán viên/tổ chức kiểm toán và đơn vị kinh tế được kiểm toán) là quan hệ mua bán dịch vụ, đơn vị kinh tế được kiểm toán trả phí dịch vụ cho các KTV theo thoả thuận trong hợp đồng kiểm toán.

Các KTV độc lập là những người hội đủ các tiêu chuẩn theo chuẩn mực kiểm toán và các qui định pháp lý về hành nghề kiểm toán Kiểm toán độc lập chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán BCTC, thực hiện các dịch vụ tư vấn tài chính, kế toán. Ngoài ra, tuỳ từng thời kỳ kinh tế và yêu cầu cụ thể của khách hàng, kiểm toán viên độc lập còn thực hiện các dịch vụ khác như kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ và đặc biệt là kiểm toán các quyết toán giá trị công trình xây dựng cơ bản hoàn thành, xác định giá trị vốn góp. Hoạt động kiểm toán độc lập là hoạt động kiểm toán rất phổ biến ở các nước có nền kinh tế phát triển, vì thế hoạt động kiểm toán nói chung thường được coi là hoạt động kiểm toán độc lập. Trong hoạt động kiểm toán độc lập thì kiểm toán BCTC là chủ yếu, theo đó đề cập về kiểm toán độc lập tức là kiểm toán độc lập BCTC.

- Kiểm toán Nhà nước Nếu kiểm toán độc lập là hoạt động dịch vụ và thu phí thì Kiểm toán Nhà nước lại là công việc kiểm toán do cơ quan Kiểm toán Nhà nước tiến hành theo luật định và không thu phí kiểm toán. Nội dung của kiểm toán chủ yếu là kiểm toán tuân thủ, xem xét việc chấp hành các chính sách, luật lệ và các chế độ của Nhà nước và đánh giá sự hữu hiệu, hiệu quả hoạt động tại các đơn vị sử dụng vốn và kinh phí của nhà nước. Cơ quan Kiểm toán Nhà nước là một tổ chức trong bộ máy quản lý của Nhà nước, Kiểm toán viên Nhà nước là các viên chức Nhà nước. 7 Kiểm toán Nhà nước nhận xét, đánh giá và xác nhận việc chấp hành các chính sách, chế độ tài chính, kế toán ở đơn vị.

Bên cạnh đó Kiểm toán Nhà nước còn có quyền góp ý và yêu cầu các đơn vị được kiểm toán sửa chữa sai phạm và kiến nghị với cơ quan có thẩm quyền xử lý các vi phạm, đề xuất với Thủ tướng Chính phủ sửa đổi, cải tiến cơ chế quản lý tài chính kế toán cần thiết. - Kiểm toán nội bộ Là loại kiểm toán do các KTV nội bộ của đơn vị tiến hành theo yêu cầu của Giám đốc doanh nghiệp hoặc Thủ trưởng đơn vị. Theo chuẩn mực kiểm toán quốc tế số 610 thì KTBB “Là bộ phận kiểm soát trong đơn vị, thực hiện kiểm tra vì lợi ích của đơn vị này. Trong số các công việc thực hiện, chủ yếu gồm kiểm tra, đánh giá và kiểm soát tính thích đáng và hiệu quả của các hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ” Chức năng của KTNB bao gồm kiểm tra, xác nhận và đánh giá.

Nội dung kiểm toán gồm các nội dung như kiểm toán BCTC; kiểm toán báo cáo kế toán quản trị của doanh nghiệp và các đơn vị thành viên; kiểm toán tuân thủ và kiểm toán hoạt động. Trên thực tế phạm vi của KTNB thay đổi và tuỳ thuộc vào qui mô, cơ cấu của đơn vị cũng như yêu cầu của các nhà quản lý. *Phân loại theo chức năng kiểm toán Ngoài cách phân loại theo chủ thể còn có một cách phân loại kiểm toán khác là phân loại theo chức năng, theo cách phân loại này thì sẽ có 3 loại kiểm toán là kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán BCTC. - Kiểm toán tuân thủ Kiểm toán tuân thủ là kiểm toán để xem xét, đánh giá đơn vị được kiểm toán có tuân thủ các thủ tục, các quy định, các quy chế, các nguyên tắc đã được các cơ quan có thẩm quyền đề ra hay không.

Để đảm bảo đơn vị hoạt động an toàn và hiệu quả thì điều cơ bản là phải tuân thủ luật pháp, chế độ chính sách và đảm bảo kiểm soát được rủi ro. Tính tuân thủ phải được quán 8 triệt trong mọi hoạt động nghiệp vụ, trong cả hoạt động quản lý, điều hành. Kiểm toán tuân thủ còn gọi là kiểm toán tính quy tắc, trong kiểm toán tuân thủ thì tính độc lập và có thẩm quyền được thể hiện rất rõ trong quá trình thực hiện kiểm toán của KTV. - Kiểm toán hoạt động Kiểm toán hoạt động là loại hình kiểm toán kiểm tra, đánh giá tính kinh tế, đánh giá tính hiệu lực và hiệu quả của một đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ