Luận văn: Hoàn thiện Quản lý Kiểm soát Chi NSNN Thường Xuyên TABMIS tại KBNN Cà Mau (Nguyễn Thị Mùi)

Hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước khi áp dụng TABMIS tại KBNN Cà Mau. Luận văn phân tích, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Kiểm soát Chi NSNN Thường Xuyên với TABMIS Cà Mau

Kiểm soát chi Ngân sách Nhà nước (NSNN) thường xuyên là một nhiệm vụ trọng yếu, đảm bảo nguồn lực quốc gia được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và minh bạch. Tại Cà Mau, việc triển khai Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS) đã tạo ra một bước đột phá trong công tác này. TABMIS không chỉ là một công cụ công nghệ thông tin mà còn là nền tảng cho việc cải cách toàn diện quy trình quản lý tài chính công, từ khâu lập dự toán, chấp hành cho đến quyết toán. Hệ thống này giúp liên kết chặt chẽ các đơn vị liên quan như Cơ quan Tài chính, Kho bạc Nhà nước (KBNN) và các đơn vị sử dụng ngân sách (ĐVSDNS), tạo thành một chu trình quản lý khép kín và đồng bộ. Vai trò của KBNN Cà Mau trong bối cảnh này được nâng lên một tầm cao mới, từ người cấp phát đơn thuần trở thành "người gác cổng" cho ngân sách, thực hiện kiểm soát trước, trong và sau quá trình chi tiêu. Việc hoàn thiện công tác kiểm soát chi NSNN thường xuyên không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách, chống lãng phí mà còn nâng cao kỷ luật tài chính, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Cà Mau. Theo Luật NSNN 2015, mọi khoản chi phải nằm trong dự toán được duyệt, tuân thủ đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức do cơ quan có thẩm quyền ban hành. TABMIS với cấu trúc mã đa đoạn (COA) cho phép theo dõi chi tiết các khoản chi theo từng đơn vị, từng nhiệm vụ cụ thể, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho công tác điều hành và ra quyết định.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống TABMIS trong quản lý

Hệ thống TABMIS (Treasury and Budget Management Information System) là một cấu phần quan trọng trong dự án cải cách tài chính công của Chính phủ Việt Nam. Hệ thống này được thiết kế để quản lý toàn bộ chu trình ngân sách, bao gồm các phân hệ chính như Sổ cái, Phân bổ ngân sách, Kiểm soát chi, Cam kết chi, Quản lý thu, và Quản lý ngân quỹ. Vai trò cốt lõi của TABMIS là hiện đại hóa và tự động hóa các quy trình thủ công, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch của dữ liệu tài chính. Thay vì quản lý phân tán, TABMIS tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng thể và chi tiết về tình hình thu chi ngân sách theo thời gian thực. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát chi NSNN thường xuyên, nơi các giao dịch diễn ra liên tục với khối lượng lớn.

1.2. Quy trình 3 khâu cốt lõi trong kiểm soát chi ngân sách

Quy trình kiểm soát chi NSNN thường xuyên được thực hiện qua ba khâu chính, có mối quan hệ chặt chẽ và logic với nhau. Khâu thứ nhất là lập dự toán, nơi các ĐVSDNS xây dựng kế hoạch chi tiêu dựa trên nhiệm vụ được giao và các định mức, tiêu chuẩn hiện hành. Khâu thứ hai là chấp hành dự toán, đây là quá trình KBNN thực hiện kiểm soát các khoản chi, đảm bảo chúng hợp pháp, hợp lệ và nằm trong phạm vi dự toán được duyệt. Khâu cuối cùng là quyết toán ngân sách, nơi các đơn vị tổng hợp, báo cáo tình hình sử dụng kinh phí, và cơ quan tài chính thực hiện thẩm định để đánh giá hiệu quả sử dụng NSNN. Việc áp dụng TABMIS đã tác động sâu sắc đến cả ba khâu, yêu cầu sự đồng bộ về dữ liệu và quy trình giữa các bên liên quan.

II. Thách thức trong Kiểm soát Chi NSNN qua TABMIS tại Cà Mau

Mặc dù việc áp dụng TABMIS đã mang lại nhiều lợi ích, quá trình triển khai tại KBNN Cà Mau vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những bất cập này tồn tại ở cả ba khâu của quy trình quản lý ngân sách, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kiểm soát chi NSNN thường xuyên. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu đồng bộ và chậm trễ trong khâu lập và phân bổ dự toán. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tình trạng phân khai dự toán của các ĐVSDNS còn chậm, việc đồng bộ dữ liệu vào hệ thống TABMIS bởi cơ quan tài chính đôi khi xảy ra sai sót như sai mã quan hệ, sai tính chất nguồn, gây khó khăn cho KBNN khi kiểm soát và thanh toán. Thêm vào đó, khâu chấp hành và kiểm soát cam kết chi (CKC) cũng gặp nhiều vướng mắc. Việc chia nhỏ dự toán để nhập hoặc nhập sai đều dẫn đến tình trạng không đủ dự toán để thực hiện CKC cho các hợp đồng lớn. Ngoài ra, yếu tố con người và cơ sở vật chất cũng là một rào cản. Trình độ của một bộ phận cán bộ tại các ĐVSDNS chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu vận hành trên một hệ thống phức tạp như TABMIS, trong khi hạ tầng công nghệ thông tin đôi khi chưa ổn định, ảnh hưởng đến tốc độ xử lý nghiệp vụ.

2.1. Phân tích bất cập ở khâu lập và phân bổ dự toán

Khâu lập dự toán là nền tảng của toàn bộ chu trình chi ngân sách, nhưng đây cũng là nơi phát sinh nhiều bất cập. Tại Cà Mau, việc xây dựng và giao dự toán từ đầu năm đôi khi chưa đảm bảo chất lượng, dẫn đến tình trạng phải bổ sung, điều chỉnh nhiều lần trong năm. Theo số liệu, tổng số dự toán bổ sung qua các năm lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Hơn nữa, quá trình đồng bộ dự toán vào TABMIS phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, dễ gây ra sai sót. Các lỗi như nhập thừa, nhập thiếu, sai mã Mục lục ngân sách nhà nước (MLNSNN) không chỉ gây trở ngại cho ĐVSDNS khi rút dự toán mà còn làm sai lệch thông tin quản lý, điều hành.

2.2. Hạn chế trong kiểm soát cam kết chi và thanh toán

Cam kết chi (CKC) là một công cụ quản lý hiện đại, giúp đảm bảo nguồn thanh toán cho các hợp đồng, nhưng việc triển khai tại Cà Mau còn hạn chế. Nhiều ĐVSDNS chưa tuân thủ nghiêm túc quy định gửi hồ sơ CKC đến KBNN, hoặc gửi chậm trễ. Việc kiểm soát CKC trên TABMIS chỉ thực hiện được khi dự toán đã được nhập đủ và chính xác, do đó các vấn đề từ khâu dự toán đã ảnh hưởng trực tiếp đến nghiệp vụ này. Về thanh toán, mặc dù đã có quy định về thời hạn, nhiều đơn vị vẫn chậm thanh toán các khoản tạm ứng, gây tồn đọng vốn ngân sách. Theo luận văn gốc, "đa số các ĐVDT chưa chấp hành thời hạn thanh toán tạm ứng" do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan.

2.3. Vướng mắc từ chất lượng nhân lực và cơ sở hạ tầng

Hiệu quả của TABMIS phụ thuộc lớn vào năng lực của người vận hành. Kết quả khảo sát trong tài liệu nghiên cứu cho thấy chất lượng, trình độ của một bộ phận cán bộ làm công tác kiểm soát chi tại các đơn vị vẫn còn hạn chế. Sự am hiểu về hệ thống và các quy định tài chính mới chưa sâu, dẫn đến lúng túng khi xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Bên cạnh đó, hệ thống cơ sở vật chất, đặc biệt là hạ tầng truyền thông, chưa thực sự đồng bộ và ổn định tuyệt đối. Điều này có thể gây ra tình trạng hệ thống xử lý chậm, đặc biệt vào các thời điểm cao điểm như cuối năm, ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân của các đơn vị.

III. Cách hoàn thiện khâu dự toán và chấp hành Chi NSNN Thường Xuyên

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi NSNN thường xuyên tại KBNN Cà Mau, việc hoàn thiện khâu lập, phân bổ và chấp hành dự toán là giải pháp mang tính nền tảng. Chất lượng của công tác dự toán quyết định tính khả thi và minh bạch của toàn bộ chu trình chi tiêu. Cần phải đổi mới phương pháp lập dự toán theo hướng dựa trên kết quả đầu ra và hiệu quả công việc, thay vì chỉ dựa vào các yếu tố đầu vào như trước đây. Các cơ quan Tài chính cần tăng cường công tác hướng dẫn, thẩm định để đảm bảo dự toán được lập sát với thực tế, hạn chế tối đa việc phải điều chỉnh, bổ sung trong năm. Quá trình phân bổ và đồng bộ dự toán vào TABMIS cần được chuẩn hóa, có cơ chế kiểm tra chéo để phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời. Việc giao dự toán phải được thực hiện sớm, dứt điểm trước ngày 31/12 năm trước theo quy định của Luật NSNN. Đồng thời, cần nâng cao ý thức và kỷ luật chấp hành dự toán của các đơn vị sử dụng ngân sách. Thủ trưởng đơn vị phải chịu trách nhiệm toàn diện về việc quản lý và sử dụng kinh phí trong phạm vi dự toán được giao, đảm bảo chi tiêu đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức.

3.1. Nâng cao chất lượng lập thẩm định và phân bổ dự toán

Giải pháp cốt lõi là nâng cao chất lượng công tác dự toán ngân sách. Điều này đòi hỏi các đơn vị phải phân tích kỹ lưỡng nhiệm vụ năm kế hoạch, bám sát các định mức kinh tế - kỹ thuật do ngành ban hành. Sở Tài chính Cà Mau cần đóng vai trò chủ động hơn trong việc thẩm định, kiên quyết cắt giảm những khoản chi không cần thiết, chưa thực sự cấp bách. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong tổng hợp và phân bổ dự toán cần được đẩy mạnh để giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Các quy trình cần được công khai, minh bạch để tăng cường sự giám sát của các cơ quan liên quan và xã hội.

3.2. Tăng cường kỷ luật chấp hành ngân sách tại các ĐVSDNS

Kỷ luật tài chính là yếu tố then chốt. Các ĐVSDNS phải thực hiện chi tiêu nghiêm ngặt trong phạm vi dự toán đã được duyệt trên TABMIS. Mọi khoản chi vượt dự toán hoặc không đúng nội dung đều không được phép thanh toán. Cần chấm dứt tình trạng chi tiêu dàn trải, cuối năm mới đề nghị bổ sung dự toán. Thủ trưởng đơn vị phải là người chịu trách nhiệm cuối cùng về tính hợp pháp, hợp lệ của các khoản chi. Việc thực hiện quy chế chi tiêu nội bộ phải được giám sát chặt chẽ, đảm bảo thực hành tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng tinh thần chỉ đạo của Chính phủ.

IV. Giải pháp tối ưu Kiểm soát Cam kết chi và Quyết toán NSNN

Bên cạnh khâu dự toán, việc hoàn thiện quy trình kiểm soát cam kết chi (CKC)quyết toán ngân sách là yếu tố quyết định để khép kín chu trình quản lý chi tiêu một cách hiệu quả. CKC không nên chỉ được xem là một thủ tục hành chính, mà phải trở thành một công cụ kiểm soát hữu hiệu, giúp KBNN Cà Mau quản lý dòng tiền và đảm bảo khả năng thanh toán cho các hợp đồng của ĐVSDNS. Để làm được điều này, cần có quy định bắt buộc và chế tài cụ thể đối với các đơn vị không thực hiện hoặc thực hiện chậm trễ việc gửi hồ sơ CKC. Quy trình xử lý CKC trên TABMIS cần được đơn giản hóa, đồng thời tăng cường kết nối dữ liệu với các hệ thống khác như hệ thống đấu thầu qua mạng để tự động hóa và tăng tính chính xác. Đối với công tác quyết toán, thách thức lớn nhất là sự không tương thích giữa hệ thống mẫu biểu báo cáo của các đơn vị và khả năng kết xuất dữ liệu từ TABMIS. Cần xây dựng một bộ mẫu biểu quyết toán thống nhất, đồng bộ với cấu trúc dữ liệu của TABMIS, nhằm giảm thiểu công sức đối chiếu thủ công và đảm bảo số liệu quyết toán trung thực, khách quan.

4.1. Hoàn thiện quy trình kiểm soát cam kết chi qua Kho bạc

Để cam kết chi thực sự phát huy hiệu quả, cần quy định rõ trách nhiệm của các bên. ĐVSDNS phải gửi đề nghị CKC đến KBNN ngay sau khi ký hợp đồng có giá trị lớn. KBNN Cà Mau cần thực hiện hạch toán CKC trên TABMIS một cách kịp thời để "giữ chỗ" dự toán, tránh tình trạng đơn vị sử dụng kinh phí đã dự kiến cho hợp đồng vào mục đích khác. Cần có hướng dẫn chi tiết về việc xử lý các trường hợp điều chỉnh, hủy bỏ CKC để đảm bảo tính linh hoạt nhưng vẫn chặt chẽ trong quản lý. Việc này giúp ngăn ngừa nợ đọng trong thanh toán và nâng cao tính chủ động trong điều hành ngân sách.

4.2. Đồng bộ hóa công tác quyết toán và chuyển nguồn kinh phí

Công tác quyết toán ngân sách cần được cải tiến theo hướng tự động hóa. Bộ Tài chính cần nghiên cứu và ban hành hệ thống báo cáo quyết toán có khả năng kết xuất trực tiếp từ dữ liệu của TABMIS. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, nhân lực mà còn đảm bảo tính nhất quán và chính xác của số liệu giữa KBNN, cơ quan tài chính và ĐVSDNS. Đối với việc chuyển nguồn kinh phí sang năm sau, quy trình trên TABMIS cần được tối ưu hóa để thực hiện nhanh hơn, giúp các đơn vị sớm có nguồn lực để tiếp tục triển khai các nhiệm vụ dở dang, đặc biệt là các dự án đầu tư và các đề tài nghiên cứu khoa học.

V. Bí quyết phối hợp liên ngành để Kiểm soát Chi NSNN hiệu quả

Hiệu quả của công tác kiểm soát chi NSNN thường xuyên không phụ thuộc vào nỗ lực của riêng một cơ quan nào, mà là kết quả của sự phối hợp nhịp nhàng và đồng bộ giữa các bên liên quan. Tại Cà Mau, việc xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ giữa KBNN Cà Mau, Sở Tài chính và các ĐVSDNS là một giải pháp mang tính đột phá. Quy chế này cần phân định rõ ràng vai trò, trách nhiệm và thời hạn xử lý công việc của từng đơn vị trong mỗi khâu của quy trình ngân sách trên nền tảng TABMIS. Cần thiết lập các kênh trao đổi thông tin thường xuyên, có thể là các cuộc họp giao ban định kỳ hoặc một hệ thống chia sẻ dữ liệu trực tuyến, để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc phát sinh. Sự phối hợp tốt giúp tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, và quan trọng nhất là tạo ra một cơ chế giám sát lẫn nhau, góp phần nâng cao tính minh bạch và kỷ luật tài chính. Khi mỗi đơn vị hiểu rõ và thực hiện đúng vai trò của mình, toàn bộ hệ thống quản lý tài chính công sẽ vận hành trơn tru và hiệu quả hơn.

5.1. Xây dựng quy chế phối hợp KBNN Cơ quan Tài chính

Mối quan hệ giữa KBNN Cà MauSở Tài chính là trục xương sống của hệ thống. Cần xây dựng một quy chế phối hợp cụ thể, quy định rõ cơ chế trao đổi thông tin về tình hình nhập dự toán, điều chỉnh dự toán, và cấp mã quan hệ ngân sách. Khi KBNN phát hiện sai sót trong dữ liệu dự toán trên TABMIS, cần có quy trình thông báo và yêu cầu cơ quan tài chính điều chỉnh một cách nhanh chóng. Ngược lại, cơ quan tài chính cần cung cấp thông tin về các chính sách, chế độ chi tiêu mới để KBNN có cơ sở kiểm soát chính xác. Sự phối hợp này đảm bảo dữ liệu trên hệ thống luôn là "nguồn sự thật duy nhất".

5.2. Phân định rạch ròi trách nhiệm của các đơn vị dự toán

Các đơn vị sử dụng ngân sách phải là người chịu trách nhiệm đầu tiên và cuối cùng về tính chính xác, hợp pháp của hồ sơ, chứng từ chi tiêu. Cần nâng cao vai trò của thủ trưởng và kế toán trưởng đơn vị. Họ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về các khoản chi của đơn vị mình. Quy chế phối hợp cũng cần làm rõ trách nhiệm của ĐVSDNS trong việc cung cấp hồ sơ cam kết chi, báo cáo quyết toán đúng hạn và phối hợp với KBNN trong việc đối chiếu số liệu định kỳ. Việc phân định trách nhiệm rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả quản lý.

13/10/2025
Luận văn quản lý công hoàn thiện công tác quản lý kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước trong điều kiện áp dụng tabmis tại kbnn cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐƠN VỊ DỰ TOÁN TRONG ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG TABMIS 1.1 Khái quát về Ngân sách Nhà nước và chi Ngân sách Nhà nước 1.1 Ngân sách Nhà nước và vai trò của Ngân sách Nhà nước NSNN hay Ngân sách Chính phủ là một phạm trù kinh tế và lịch sử, là thành phần cơ bản trong hệ thống tài chính nhà nước. NSNN gắn với sự hình thành và phát triển của Nhà nước, hàng hoá và tiền tệ. Nhà nước với tư cách là cơ quan quyền lực thực hiện duy trì và phát triển xã hội cần phải quy định và thực hiện các khoản thu, chi để đảm bảo yêu cầu thực hiện được các chức năng của mình, đó chính là NSNN. Điều 14 Luật NSNN 2015 qui định: NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước”.

Theo đó, NSNN chính là kế hoạch thu, chi được Quốc hội phê chuẩn cho từng năm tài chính. Về nội dung kinh tế (NDKT), NSNN phản ánh các quan hệ kinh tế phát sinh giữa Nhà nước và các chủ thể khác trong nền kinh tế thông qua quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quĩ tiền tệ tập trung của Nhà nước khi tham gia phân phối các nguồn tài chính nhằm thực hiện các chức năng của Nhà nước trên cơ sở luật định. NSNN có vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế, ngoài việc đảm bảo thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nước, NSNN còn là một trong những công cụ tài chính được sử dụng nhằm điều hành ổn định vĩ mô nền kinh tế. Khái niệm, đặc điểm và nội dung chi thường xuyên * Khái niệm Chi thường xuyên là nhiệm vụ chi của ngân sách nhà nước nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, hỗ trợ hoạt động của các tổ chức khác và thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên của Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh.

(Khoản 6, Điều 4, Luật NSNN) 15 Chi thường xuyên có phạm vi rộng, gắn liền với việc thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên của nhà nước. Khoản chi này mang tính chất tiêu dùng, quy mô và cơ cấu chi thường xuyên phụ thuộc chủ yếu vào tổ chức bộ máy nhà nước. Chi thường xuyên bao gồm: - Chi cho các đơn vị sự nghiệp gồm: Chi cho hoạt động của các đơn vị sự nghiệp kinh tế của nhà nước. Chi cho hoạt động các đơn vị sự nghiệp văn hóa – xã hội - Chi cho các hoạt động quản lý nhà nước (chi quản lý hành chính) - Chi cho hoạt động an ninh, quốc phòng và trật tự an toàn xã hội.

* Đặc điểm của chi thường xuyên Nguồn lực tài chính trang trải cho các khoản chi thường xuyên được phân bố tương đối đều giữa các quý trong năm, giữa các tháng trong quý, giữa các năm trong kỳ kế hoạch. Hiệu quả của chi thường xuyên không thể đánh giá, xác định cụ thể như chi cho đầu tư phát triển. Hiệu quả của nó không chỉ đơn thuần về mặt kinh tế mà được thể hiện qua sự ổn định chính trị-xã hội từ đó thúc đẩy sự phát triển bện vững của đất nước. Đặc điểm trên cho thấy vai trò chi thường xuyên có thể ảnh hưởng rất quan trọng đến đời sống kinh tế xã hội của một quốc gia.

Chi hoạt động theo chức năng, hiệm vụ được cấp có thẩm quyền giao. Chi nhiệm vụ cho việc thực hiện công việc, dịch vụ thu phí, lệ phí. Chi cho các hoạt động dịch vụ (kể cả chi thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước, trích khấu hao tài sản cố định theo quy định, chi trả vốn, trả lãi tiền vay theo quy định của pháp luật). * Nội dung của chi thường xuyên Các khoản chi thanh toán cho cá nhân: tiền lương, tiền công, phụ cấp lương, các khoản đóng góp theo lương, tiền thưởng, phúc lợi tập thể và các khoản thanh toán khác cho cá nhân theo quy định.

Các khoản chi nghiệp vụ chuyên môn: chi thanh toán dịch vụ công cộng, chi thuê mướn, chi vật tư văn phòng, chi công tác phí, chi các khoản đặc thù, hi sửa chữa thường xuyên tài sản cố địnhphục vụ công tác chuyên môn, chi đoàn ra đoàn vào. 16 Chi mua sắm tài sản, trang thiết bị, phương tiện vật tư không theo các chương trình dự án sử dụng nguồn kinh phí thường xuyên. Các khoản chi thường xuyên khác. Các khoản chi phục vụ cho công tác thu phí và lệ phí theo quy định, bao gồm: chi cho lao động trực tiếp thu phí, lệ phí.

Tổng quan về TABMIS Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc - “Treasury and Budget Management Information System” - viết tắt là TABMIS là một trong 4 cấu phần quan trọng của dự án cải cách tài chính công của Chính phủ Việt Nam đã được triển khai vận hành tại tỉnh Cà Mau từ tháng 4 năm 2011. Hệ thống TABMIS bao gồm các phân hệ thực hiện các chức năng: phân bổ ngân sách, sổ cái, kiểm soát chi, cam kết chi, quản lý thu, quản lý ngân quỹ, báo cáo trong đó phân hệ sổ cái là trung tâm quản lý theo dõi số liệu hạch toán kế toán của TABMIS ; Phân hệ phân bổ ngân sách có chức năng quản lý số liệu phân bổ, điều chỉnh ngân sách các cấp; Phân hệ quản lý cam kết chi thực hiện dành dự toán ngân sách để đảm bảo thanh toán cho các hợp đồng đã ký kết giữa các ĐVSDNS với các nhà cung cấp. Trong 6 phân hệ của hệ thống TABMIS có 2 phân hệ là phân bổ NS và quản lý cam kết chi có ảnh hưởng rất lớn đến qui trình chi NSNN. Phân hệ phân bổ NS là phân hệ quản lý chu trình phân bổ, điều chỉnh và chuyển giao ngân sách, Cơ quan Tài chính thực hiện phân bổ dự toán - tức là chuyển hoá các văn bản giao dự toán của các cấp có thẩm quyền thành dự toán trên hệ thống để các ĐVSDNS thực hiện rút dự toán phục vụ cho các nhiệm vụ chi NSNN.

Phân hệ quản lý cam kết chi là phân hệ ghi chép cam kết trên cơ sở dự toán được phân bổ theo từng ĐVSDNS nhằm đảm bảo dự toán NS có đủ để chi tiêu trước khi bắt đầu mua sắm và nó làm tăng công nợ phải trả. Hệ thống TABMIS với khả năng quản lý bằng 12 đoạn mã COA với thiết lập tài khoản lên đến 43 ký tự kiểm soát chi tiết đến từng đơn vị sử dụng NS thông qua mã hiệu gọi là mã đơn vị có quan hệ ngân sách (ĐVSDNS), cho phép người dùng khai thác một cách chi tiết kịp thời, đầy đủ và chính xác các thông tin số liệu phục vụ mọi yêu cầu điều hành quản lý NSNN (Quyết định số 1269/QĐ-BTC ngày 22/4/2004). Vì vậy, tham gia vào kiểm soát chi thường xuyên trong điều kiện áp dụng Hệ thống 17 TABMIS đòi hỏi các ĐVDT phải phân tích một cách cụ thể, công khai minh bạch các nguồn kinh phí, tuân thủ các quy định về mẫu biểu, về phương pháp hạch toán, về thời gian thực hiện … Việc áp dụng cơ chế mới, hiện đại về quản lý, cấp phát NS, đáp ứng chuẩn mực và thông lệ quốc tế là một trong số các nội dung quan trọng trong quá trình cải cách quản lý Tài chính công. Hệ thống TABMIS ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình kiểm soát chi thường xuyên NSNN, để hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên cần quan tâm đến việc ứng dụng TABMIS trong quản lý NS từ khâu dự toán, chấp hành dự toán đến khâu quyết toán NSNN.

Hệ thống TABMIS được xem là bước đột phát về công nghệ thông tin trong quản lý NSNN của Chính phủ Việt Nam.3 Quản lý chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước 1.1 Cơ sở pháp lý về quản lý chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước Cơ sở pháp lý về quản lý chi thường xuyên NSNN là hệ thống các văn bản qui định từ khâu lập dự toán, thực hiện dự toán và quyết toán NSNN do Quốc hội, Chính phủ và Bộ Tài chính ban hành. Hệ thống văn bản này đã góp phần quan trọng trong việc tạo môi trường pháp lý cho toàn bộ hoạt động NSNN. Tạo lập khuôn khổ pháp lý cao, đồng bộ và thống nhất, phù hợp với thông lệ quốc tế, tăng cường tính công khai minh bạch cho các tổ chức cá nhân tham gia vào kiểm soát chi NSNN. Quản lý chi thường xuyên NSNN tuân thủ theo kiểm soát chi NSNN nói chung bao gồm 3 khâu: (1) Lập dự toán chi NSNN; (2) Chấp hành dự toán chi NSNN; (3) Quyết toán chi NSNN.

Ba khâu này được thực hiện độc lập với nhau nhưng có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ với nhau, đảm bảo việc tuân thủ các qui định pháp luật về chi thường xuyên NSNN. Trong đó, lập dự toán là việc các đơn vị sử dụng NSNN dự tính số chi thường xuyên để thực hiện nhiệm vụ chính trị, phát triển kinh tế xã hội, quốc phòng an ninh được giao trong năm kế hoạch; chấp hành dự toán chi thường xuyên NSNN là việc thực hiện chi thường xuyên NSNN trên cơ sở dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt; còn quyết toán chi thường xuyên NSNN là việc tổng hợp các 18 khoản NSNN đã chi đảm bảo hợp pháp, hợp lệ, trong khuôn khổ dự toán đã được duyệt và thực hiện đúng các mục tiêu, nhiệm vụ kinh tế, chính trị đã đặt ra.2 Lập dự toán chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước Lập dự toán là khâu đầu tiên trong quản lý chi thường xuyên NSNN, tất cả các khoản chi NSNN đều phải được lập dự toán, khi đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt dự toán thì được xem như chỉ tiêu pháp lệnh. Căn cứ vào nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh và phải được xác định trên cơ sở mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh để lập dự toán cho phù hợp. Ngoài ra, việc lập dự toán chi thường xuyên phải căn cứ vào nguồn thu từ thuế, phí, lệ phí và tuân theo các chế độ, tiêu chuẩn, định mức do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định, căn cứ vào hướng dẫn cách thức lập dự toán và thông báo số kiểm tra hàng năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ