I. Tổng Quan Kế Toán Quản Trị Chi Phí Sản Xuất Khái Niệm
Kế toán là công cụ không thể thiếu để quản lý kinh tế hiệu quả. Kế toán tập trung vào việc ghi chép, tổng hợp thông tin để lập báo cáo tài chính, cung cấp thông tin về tình hình tài sản và hoạt động kinh doanh cho các đối tượng khác nhau. Hệ thống kế toán được chia thành hai bộ phận: kế toán tài chính (KTTC) cung cấp thông tin cho bên ngoài doanh nghiệp và kế toán quản trị (KTQT) cung cấp thông tin cho nhà quản lý nội bộ. Theo Luật Kế toán Việt Nam, KTQT là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán. Mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là tiêu thụ sản phẩm, thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận. Trong môi trường cạnh tranh, nhà quản lý cần đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên thông tin KTQT. KTQT theo dõi biến động của các yếu tố đầu vào (tư liệu lao động, đối tượng lao động, sức lao động) và đầu ra (doanh thu) bằng các thước đo khác nhau, gắn với các quan hệ tài chính.
1.1. Bản Chất Kế Toán Quản Trị Trong Doanh Nghiệp
Bản chất của kế toán quản trị được thể hiện ở những khía cạnh sau: KTQT là một bộ phận của kế toán nói chung đối với các doanh nghiệp kinh doanh. Đối tượng sử dụng KTQT là các nhà quản trị doanh nghiệp với mục đích xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, phân tích đánh giá và ra quyết định. Thông tin KTQT gắn liền với hoạt động cụ thể của doanh nghiệp và được đo lường thông qua thước đo tiền tệ. Thông tin này giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.
1.2. Vai Trò Của Kế Toán Quản Trị Chi Phí Sản Xuất
Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, các công cụ quản lý kinh tế ngày càng hoàn thiện. Kế toán quản trị chi phí là kỹ thuật để xác định chi phí cho một dự án, quá trình hoặc sản phẩm. Chi phí này được xác định bằng việc đo lường trực tiếp, kết chuyển tùy ý hoặc phân bổ một cách có hệ thống và hợp lý. KTQT chi phí cung cấp thông tin cho nhà quản trị để đánh giá, kiểm soát quá trình hoạt động. Thông tin này hướng đến tương lai và có sự phân tích, đánh giá đến môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
II. Đặc Điểm Ngành Xây Lắp Ảnh Hưởng Kế Toán Quản Trị Chi Phí
Ngành xây dựng là một trong những ngành công nghiệp lớn nhất, đòi hỏi lượng vốn, nhân lực lớn và thời gian thi công dài. Các doanh nghiệp xây dựng cần quản lý vốn một cách tối ưu, hiệu quả, khắc phục tình trạng thất thoát, lãng phí, giảm chi phí, hạ giá thành và tăng tính cạnh tranh. Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần đổi mới phương thức quản lý, sử dụng hiệu quả các công cụ quản trị, đặc biệt là kế toán quản trị chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Công ty cổ phần Sông Mã là một công ty thuộc Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 1. Từ tháng 5 năm 2013, công ty đã tiến hành cổ phần hóa và mang tên Công ty Cổ phần Sông Mã.
2.1. Yêu Cầu Hoàn Thiện Kế Toán Quản Trị Tại Sông Mã
Các yêu cầu hoàn thiện về cơ cấu tổ chức, quy trình quản lý đang được triển khai một cách triệt để tại Công ty Cổ phần Sông Mã. Thực tế tổ chức công tác KTQT chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty chưa được thực hiện một cách đầy đủ, khoa học và hệ thống. Khi nhà quản lý cần thông tin hữu ích phục vụ cho việc đưa ra các quyết định kinh doanh, KTQT chưa cung cấp thông tin đáp ứng yêu cầu quản lý.
2.2. Tăng Cường Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Chi Phí Sản Xuất
Tổ chức công tác KTQT chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây lắp cần được tăng cường vận dụng tại công ty đối với từng cấp lãnh đạo: cấp cao, cấp trung (trưởng, phó phòng ban chức năng) và cấp thấp (các đội xây dựng và các tổ). Việc nghiên cứu đề tài “Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Sông Mã” vừa có ý nghĩa về mặt lý luận, vừa có ý nghĩa quan trọng đối với thực tiễn.
III. Cách Xác Định Chi Phí Sản Xuất Trong Kế Toán Quản Trị
Chi phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí các yếu tố đầu vào mà doanh nghiệp phải chi ra để tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh trong một thời kỳ nhất định. Chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Việc xác định chính xác chi phí sản xuất là cơ sở quan trọng để tính giá thành sản phẩm và ra các quyết định quản lý. Kế toán quản trị chi phí sản xuất giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
3.1. Chi Phí Nguyên Vật Liệu Trực Tiếp Trong Xây Lắp
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bao gồm giá trị nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, động lực sử dụng trực tiếp cho việc sản xuất sản phẩm. Trong ngành xây lắp, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất. Việc quản lý và kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là yếu tố quan trọng để giảm giá thành sản phẩm xây lắp.
3.2. Chi Phí Nhân Công Trực Tiếp Trong Kế Toán Quản Trị
Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, các khoản phụ cấp, các khoản trích theo lương (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn) của công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm. Trong ngành xây lắp, chi phí nhân công trực tiếp cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả lao động là yếu tố quan trọng để giảm chi phí nhân công trực tiếp.
3.3. Chi Phí Sản Xuất Chung Trong Doanh Nghiệp Xây Lắp
Chi phí sản xuất chung bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất nhưng không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất một loại sản phẩm cụ thể nào, ví dụ như chi phí quản lý phân xưởng, chi phí khấu hao máy móc thiết bị, chi phí vật liệu, nhân công phục vụ sản xuất. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý là yếu tố quan trọng để tính giá thành sản phẩm chính xác.
IV. Phương Pháp Tính Giá Thành Sản Phẩm Xây Lắp Hướng Dẫn
Giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ một đơn vị sản phẩm. Việc tính giá thành sản phẩm chính xác là cơ sở quan trọng để định giá bán sản phẩm, đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh và ra các quyết định quản lý. Kế toán quản trị giá thành sản phẩm giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu hóa chi phí, nâng cao khả năng cạnh tranh.
4.1. Phương Pháp Trực Tiếp Trong Tính Giá Thành
Phương pháp trực tiếp là phương pháp tính giá thành sản phẩm dựa trên việc tập hợp trực tiếp các chi phí phát sinh liên quan đến việc sản xuất một loại sản phẩm cụ thể. Phương pháp này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất đơn chiếc hoặc sản xuất theo đơn đặt hàng.
4.2. Phương Pháp Gián Tiếp Trong Kế Toán Quản Trị
Phương pháp gián tiếp là phương pháp tính giá thành sản phẩm dựa trên việc phân bổ các chi phí chung cho các loại sản phẩm khác nhau theo một tiêu thức phân bổ nhất định. Phương pháp này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt.
4.3. Phương Pháp Hệ Số Trong Tính Giá Thành Sản Phẩm
Phương pháp hệ số là phương pháp tính giá thành sản phẩm dựa trên việc quy đổi các loại sản phẩm khác nhau về một loại sản phẩm chuẩn theo một hệ số quy đổi nhất định. Phương pháp này thường được áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau.
V. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Quản Trị Chi Phí Tại Sông Mã
Để hoàn thiện kế toán quản trị chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Sông Mã, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán, quy trình hạch toán đến việc xây dựng hệ thống định mức, dự toán chi phí. Các giải pháp này cần phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty và đáp ứng yêu cầu quản lý của nhà quản trị.
5.1. Hoàn Thiện Tổ Chức Bộ Máy Kế Toán Quản Trị Chi Phí
Cần xây dựng bộ máy kế toán quản trị chi phí chuyên trách hoặc phân công trách nhiệm cụ thể cho các bộ phận liên quan. Bộ máy kế toán quản trị chi phí cần có đủ năng lực và trình độ để thực hiện các công việc như thu thập, xử lý, phân tích thông tin chi phí, lập báo cáo kế toán quản trị và tư vấn cho nhà quản trị.
5.2. Xây Dựng Hệ Thống Định Mức Chi Phí Sản Xuất
Cần xây dựng hệ thống định mức chi phí sản xuất chi tiết cho từng loại sản phẩm, từng công đoạn sản xuất. Định mức chi phí cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của công ty và được cập nhật thường xuyên.
5.3. Lập Dự Toán Chi Phí Sản Xuất Kinh Doanh Chi Tiết
Cần lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh chi tiết cho từng kỳ kế hoạch. Dự toán chi phí cần được lập trên cơ sở hệ thống định mức chi phí và kế hoạch sản xuất kinh doanh của công ty. Việc lập dự toán chi phí giúp công ty chủ động trong việc quản lý và kiểm soát chi phí.
VI. Ứng Dụng Báo Cáo Kế Toán Quản Trị Chi Phí Thực Tiễn
Báo cáo kế toán quản trị chi phí là công cụ quan trọng để cung cấp thông tin cho nhà quản trị trong việc ra các quyết định quản lý. Báo cáo kế toán quản trị chi phí cần được lập thường xuyên, kịp thời và cung cấp thông tin chi tiết, chính xác. Các báo cáo này giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả sử dụng chi phí, phát hiện các vấn đề tồn tại và đưa ra các giải pháp khắc phục.
6.1. Báo Cáo Chi Phí Sản Xuất Theo Yếu Tố
Báo cáo chi phí sản xuất theo yếu tố cung cấp thông tin về tổng chi phí sản xuất và chi phí sản xuất theo từng yếu tố (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung). Báo cáo này giúp nhà quản lý đánh giá cơ cấu chi phí sản xuất và xác định các yếu tố chi phí cần kiểm soát.
6.2. Báo Cáo Chi Phí Sản Xuất Theo Khoản Mục
Báo cáo chi phí sản xuất theo khoản mục cung cấp thông tin về chi phí sản xuất theo từng khoản mục chi phí (chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí khấu hao, chi phí điện nước...). Báo cáo này giúp nhà quản lý kiểm soát chi phí sản xuất theo từng khoản mục và phát hiện các khoản mục chi phí bất thường.
6.3. Báo Cáo Phân Tích Biến Động Chi Phí Sản Xuất
Báo cáo phân tích biến động chi phí sản xuất cung cấp thông tin về sự biến động của chi phí sản xuất so với kế hoạch hoặc so với kỳ trước. Báo cáo này giúp nhà quản lý xác định nguyên nhân gây ra biến động chi phí và đưa ra các giải pháp điều chỉnh.