Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Phần mềm FPT" được thực hiện bởi sinh viên Trương Thị Bích Phượng (ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Xuân Hạnh, hoàn thành vào tháng 03/2025.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sau quá trình mở rộng kinh tế và hội nhập quốc tế, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gay gắt. Các tổ chức kinh tế không chỉ tập trung phát triển sản phẩm, dịch vụ mà còn chú trọng tối ưu hóa quy trình vận hành chuỗi cung ứng, trong đó công tác mua hàng giữ vai trò đầu vào trực tiếp quyết định chất lượng đầu ra, chi phí vận hành và hiệu quả sử dụng tài chính. Đối với Công ty TNHH Phần mềm FPT (FSoft) – doanh nghiệp có quy mô hoạt động đa quốc gia với hơn 86 chi nhánh và văn phòng đại diện tại hơn 30 quốc gia và vùng lãnh thổ, hoạt động mua sắm thiết bị công nghệ, hạ tầng kỹ thuật và hàng hóa/dịch vụ phụ trợ đóng vai trò duy trì sự liên tục của các dự án phần mềm và công tác vận hành nội bộ. Qua quá trình thực tập 3 tháng tại bộ phận thu mua của doanh nghiệp, tác giả ghi nhận quy trình mua sắm hiện hành đã đi vào ổn định nhưng vẫn bộc lộ các điểm hạn chế về thời gian phê duyệt, tính khách quan trong việc đánh giá nhà cung cấp và sự phụ thuộc vào một số đối tác quen thuộc, đòi hỏi phải có nghiên cứu hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, nghiên cứu hoạt động mua hàng của Công ty TNHH Phần mềm FPT giai đoạn 2021–2024; đưa ra đánh giá về quy trình hoạt động, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện công tác mua hàng tại doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, phân tích thực trạng tình hình hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Phần mềm FPT và tiến hành đánh giá ưu điểm, hạn chế.
    • Thứ hai, phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến hoạt động mua sắm của công ty.
    • Thứ ba, đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục nhược điểm nhằm hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu suất hoạt động mua hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Phần mềm FPT.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Phần mềm FPT.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích số liệu hoạt động kinh doanh và mua sắm trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nghiên cứu kinh điển về quản trị mua hàng và chuỗi cung ứng. Tác giả vận dụng định nghĩa và nguyên tắc "5 đúng" (The Five Rights) của Monczka, Trent & Handfield (2015), bao gồm: đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng giá và đúng nguồn cung cấp. Cơ sở lý luận nhấn mạnh tỷ trọng chi phí mua hàng trung bình chiếm khoảng 55% doanh thu của doanh nghiệp, khẳng định mua sắm là mắt xích tạo giá trị và tối ưu chi phí trọng yếu. Đề tài cũng tích hợp mô hình ma trận danh mục mua sắm (Purchasing Portfolio Matrix) của Kraljic (1983) để phân loại và quản trị rủi ro nguồn cung; nguyên lý tham gia sớm của nhà cung cấp (Early Supplier Involvement - ESI) giúp rút ngắn 20–30% thời gian đưa sản phẩm ra thị trường; và quy trình mua sắm 8 giai đoạn chuẩn theo Lysons & Farrington (2016). Các yếu tố ảnh hưởng được phân định rõ thành nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất theo Kingsbury, 2023) và nhóm nhân tố bên ngoài (năng lực nhà cung cấp theo Prajogo và cộng sự, 2012; áp lực từ đối thủ cạnh tranh; chính sách pháp luật và kinh tế vĩ mô).

Về phương pháp luận ra quyết định, đề tài sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP) do Thomas L. Saaty đề xuất vào thập niên 1970. Đây là công cụ lượng hóa đánh giá đa tiêu chí dựa trên ma trận so sánh cặp với thang đo đối ngẫu 9 điểm (từ mức 1: quan trọng như nhau, đến mức 9: tuyệt đối quan trọng). Tính hợp lý của đánh giá được kiểm định qua chỉ số nhất quán (Consistency Index - CI) và tỷ số nhất quán (Consistency Ratio - CR):

$$CI = \frac{\lambda_{\max} - n}{n - 1}$$

$$CR = \frac{CI}{RI}$$

Trong đó $n$ là số tiêu chí và $RI$ (Random Index) là chỉ số ngẫu nhiên tra bảng của Saaty. Điều kiện để ma trận đánh giá được chấp nhận là $CR \le 0,10$ (10%).

Thang đo đối ngẫu (Saaty) Định nghĩa mức độ quan trọng
1 Hai tiêu chí có tầm quan trọng như nhau
3 Tiêu chí này tương đối quan trọng hơn tiêu chí kia
5 Tiêu chí này quan trọng hơn nhiều so với tiêu chí kia
7 Tiêu chí này rất quan trọng so với tiêu chí kia
9 Tiêu chí này tuyệt đối quan trọng hơn tiêu chí kia
2, 4, 6, 8 Mức độ trung gian giữa các đánh giá liền kề

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của Tập đoàn FPT giai đoạn 2021–2023, tài liệu đào tạo nội bộ và biểu mẫu của Phòng Mua hàng FSoft. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát, xin ý kiến đánh giá từ các chuyên gia nội bộ (dựa trên khuyến nghị quy mô 5–15 chuyên gia theo Chan và cộng sự, 2008; Nguyen và cộng sự, 2023) và phương pháp tính chỉ số quan trọng tương đối (Relative Importance Index - RII).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng công cụ thống kê mô tả, bảng tính Microsoft Excel để xử lý các ma trận so sánh cặp, chuẩn hóa trọng số và kiểm định tỷ số nhất quán CR.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế quy trình tác nghiệp mua sắm, luồng phê duyệt chứng từ trên các phần mềm ePurchase và ePayment trong kỳ thực tập 3 tháng tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Phần mềm FPT

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Phần mềm FPT (FSoft). Thành lập ngày 13/01/1999 từ Trung tâm Phần mềm Chiến lược số 1 (FSU1) thuộc Tập đoàn FPT với dự án ban đầu đạt 7.000 USD, công ty đã mở rộng mạng lưới văn phòng tại hơn 30 quốc gia. Đến tháng 12/2023, FSoft đạt mốc doanh thu 1 tỷ USD từ thị trường quốc tế, trở thành doanh nghiệp công nghệ đầu tiên của Việt Nam đạt quy mô doanh thu này từ xuất khẩu phần mềm. Doanh nghiệp sở hữu các chứng chỉ quốc tế như CMMI Level 5, TMMi Level 5, ISO 9001:2015, ISO 27001:2013 và Automotive SPICE. Danh mục giải pháp tiêu biểu bao gồm MaaZ (giải pháp phần mềm cho ngành ô tô, đạt giải Sao Khuê 2024), AkaBot (giải pháp RPA giúp giảm 60% chi phí vận hành và 90% thời gian thực hiện), và AkaMES (hệ thống điều hành sản xuất, giúp VinFast tiết kiệm 70% chi phí đầu tư cho dây chuyền pin Lithium).

Bộ máy FSoft gồm 4 khối chính: Đơn vị chiến lược, Quản trị nguồn lực, Khối trung tâm phát triển phần mềm và Khối đảm bảo kinh doanh. Phòng Mua hàng thuộc Khối đảm bảo kinh doanh, phối hợp chặt chẽ với Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Pháp lý và Phòng Phát triển hạ tầng.

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) Năm 2023 (Tỷ đồng) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu khối công nghệ 20.736 25.521 31.449 18,85%
- Thị trường nước ngoài 14.541 18.935 24.288 23,04%
- Thị trường trong nước 6.196 6.586 7.161 5,03%
Tổng chi phí 17.937 22.100 27.287 18,01%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 2.799 3.421 4.162 18,80%
- LNTT thị trường nước ngoài 2.423 2.987 3.782 18,02%
- LNTT thị trường trong nước 376 434 380 -13,51%

Số liệu cho thấy tỷ trọng doanh thu nước ngoài đóng vai trò chủ đạo (chiếm hơn 77% tổng doanh thu năm 2023). Mảng dịch vụ chuyển đổi số năm 2023 đạt 10.425 tỷ đồng, trong đó Điện toán đám mây chiếm 40%, Trí tuệ nhân tạo và Phân tích dữ liệu chiếm 12%, RPA và Low-code chiếm 10%. Về cơ cấu theo ngành, công nghệ ô tô và sản xuất chiếm 21%, tài chính - ngân hàng chiếm 11%, năng lượng chiếm 11%, và y tế chiếm 7%.

Chương 2: Cơ sở lý luận về mua hàng

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò, mục tiêu và các bước triển khai nghiệp vụ mua hàng theo chuẩn mực chuỗi cung ứng hiện đại. Chương 2 phân tích chi tiết quy trình mua sắm 8 bước: xác định nhu cầu, tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán và ký hợp đồng, đặt hàng, theo dõi đơn hàng, nhận hàng, thanh toán và đánh giá nhà cung cấp sau giao dịch. Chương này cũng phân tích vai trò của nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính và hạ tầng kho bãi/công nghệ đối với hiệu suất mua hàng. Phần trọng tâm lý thuyết là giới thiệu chi tiết thuật toán AHP của Saaty, thiết lập công thức xác định vectơ trọng số riêng $\lambda_{\max}$, ma trận ngẫu nhiên $RI$ và các bước chuẩn hóa ma trận so sánh cặp để ứng dụng vào việc lựa chọn nhà cung cấp.

Chương 3: Thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Phần mềm FPT

Chương 3 đi sâu mô tả quy trình mua sắm đang vận hành tại FSoft thông qua hệ thống phần mềm nghiệp vụ ePurchase và hệ thống thanh toán ePayment. Mọi nhu cầu mua sắm đều khởi tạo từ Đề nghị mua sắm (ĐNMS) có sự phê duyệt của Trưởng bộ phận và phân bổ ngân sách của kế toán. Hàng hóa/dịch vụ mua sắm tại FSoft được phân loại thành 4 nhóm để áp dụng phương án xử lý tương ứng:

Phân loại Đặc điểm nhóm hàng hóa / dịch vụ Quy định về phương án mua sắm (PAMS)
Nhóm 1 Hàng hóa/dịch vụ do Nhà nước định giá; hàng hóa/dịch vụ đã ký hợp đồng nguyên tắc hoặc hợp đồng khung Không cần lập PAMS
Nhóm 2 Hàng hóa/dịch vụ chuyên môn (giải trí không qua sự kiện, tài chính, đào tạo, truyền thông, giải pháp IT, pháp lý, phần mềm, tiêu dùng nội bộ) Bộ phận có nhu cầu tự lập PAMS và hợp đồng
Nhóm 3 Hàng hóa/dịch vụ có giá trị dưới 5 triệu đồng Bộ phận có nhu cầu tự lập PAMS và hợp đồng
Nhóm 4 Các hàng hóa/dịch vụ còn lại (phục vụ cán bộ nhân viên, tòa nhà, văn phòng) Chuyên viên Phòng Mua hàng phụ trách toàn diện

Quy định tìm kiếm và thương thảo với nhà cung cấp yêu cầu:

  • Thu thập tối thiểu 3 đến 5 báo giá độc lập để so sánh các yếu tố giá cả, chất lượng, thời gian và kỹ thuật.
  • Kiểm tra hồ sơ pháp lý, năng lực tài chính và sở hữu trí tuệ/bản quyền đối với các sản phẩm đặc thù.
  • Đàm phán áp dụng điều khoản chuẩn của FSoft: hợp đồng mẫu của công ty, thời hạn thanh toán công nợ 30 ngày làm việc, tỷ lệ tạm ứng/thanh toán 30/70, và chỉ áp dụng tạm ứng với hợp đồng có giá trị trên 200 triệu đồng.
  • Các trường hợp chỉ định nhà cung cấp chỉ được thực hiện khi nhà cung cấp độc quyền hoặc việc thay đổi đối tác gây rủi ro lớn, hoặc mua từ đơn vị thành viên Tập đoàn FPT. Các đơn hàng có giá trị dưới 10 triệu đồng được miễn thực hiện quy trình đánh giá nhà cung cấp.
  • Quy trình kiểm soát thanh toán quy định nhân viên mua hàng lập hồ sơ (hóa đơn GTGT, PO, PAMS, ĐNMS, biên bản bàn giao, thẻ tài sản) và chuyển sang Phòng Tài chính - Kế toán trong thời hạn 5 ngày làm việc. Hệ thống tự động đẩy dữ liệu từ ePurchase sang ePayment để kế toán kiểm duyệt và thanh toán.

Đánh giá thực trạng hoạt động mua hàng tại công ty chỉ ra:

  • Thành tựu: Hệ thống mua sắm điện tử ePurchase giúp minh bạch hóa chứng từ, kiểm soát chặt chẽ ngân sách nội bộ và quy chuẩn hóa các hợp đồng khung.
  • Hạn chế: Thời gian ký duyệt hồ sơ giấy song song với hệ thống số còn kéo dài; tiêu chí đánh giá nhà cung cấp còn định tính; danh mục nhà cung cấp cho một số thiết bị văn phòng và hạ tầng đặc thù chưa đa dạng, dẫn đến nguy cơ phụ thuộc nguồn cung và rủi ro chậm trễ thời gian giao hàng.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Phần mềm FPT

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Ứng dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP trong đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp: Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá thông qua phương pháp RII và ý kiến chuyên gia nội bộ. Thiết lập ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí chính, chuẩn hóa ma trận và kiểm định tính nhất quán với $CR \le 0,10$. Từ đó, tính toán trọng số tổng hợp để xếp hạng các nhà cung cấp ứng viên một cách khoa học, thay thế phương pháp lựa chọn cảm tính.
  2. Đa dạng hóa mạng lưới nhà cung cấp: Chủ động mở rộng nguồn cung cho các nhóm hàng hóa phụ trợ văn phòng và trang thiết bị công nghệ thông tin, giảm bớt sự phụ thuộc vào các đối tác cung ứng truyền thống.
  3. Tối ưu hóa quy trình ký duyệt hồ sơ mua sắm: Rút ngắn thời gian luân chuyển chứng từ giữa bộ phận mua hàng, kế toán và ban lãnh đạo bằng cách cắt giảm các khâu trung gian, đẩy mạnh chữ ký số và đồng bộ dữ liệu giữa ePurchase và ePayment.
  4. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu suất nhà cung cấp định kỳ: Lượng hóa các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) về tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, tỷ lệ hàng hóa đạt chuẩn kỹ thuật, tốc độ phản hồi dịch vụ sau bán hàng và khả năng tuân thủ thời hạn công nợ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại FSoft:

  • Hệ thống hóa toàn bộ luồng quy trình tác nghiệp mua sắm thực tế trên hai phần mềm quản lý nội bộ ePurchase và ePayment, chỉ rõ cơ chế kiểm soát 4 nhóm hàng hóa/dịch vụ và chính sách công nợ 30 ngày làm việc của công ty.
  • Phân tích bức tranh tài chính và tăng trưởng của FSoft giai đoạn 2021–2023, làm rõ bối cảnh hoạt động mua sắm phải phục vụ cho mức tăng trưởng doanh thu 18,85%–23,04% và việc mở rộng mạng lưới tại hơn 30 quốc gia.
  • Ứng dụng thành công mô hình toán học AHP kết hợp chỉ số RII để thiết lập hệ thống chấm điểm trọng số cho các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, kiểm tra nghiêm ngặt tính nhất quán toán học thông qua tỷ số $CR \le 0,10$.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc cung cấp một mô hình đánh giá nhà cung cấp có thể tích hợp trực tiếp vào phần mềm ePurchase, giúp giảm tính chủ quan của chuyên viên thu mua và nâng cao hiệu quả chi phí cho doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu đánh giá chuyên gia khi ứng dụng phương pháp AHP chỉ tập trung thu thập từ nhóm nhân sự nội bộ thuộc phòng mua sắm và các bộ phận liên quan tại FSoft trong phạm vi thực tập, quy mô mẫu khảo sát chuyên gia còn khiêm tốn.
  • Đề tài tập trung giải quyết bài toán mua sắm các nhóm hàng hóa/dịch vụ văn phòng, hạ tầng và giải pháp công nghệ phụ trợ, chưa bao quát sâu các nghiệp vụ mua bán sáp nhập (M&A) hoặc ký kết hợp đồng thầu phụ quốc tế quy mô lớn của các chi nhánh nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô toàn tập đoàn FPT hoặc tích hợp thêm các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí hiện đại khác như TOPSIS (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution) hoặc Fuzzy-AHP để xử lý các yếu tố mơ hồ trong đánh giá định tính.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp case study thực tế về quy trình mua sắm (procurement/purchasing process) trong một doanh nghiệp phần mềm quy mô lớn, chi tiết hóa từ khâu lập ĐNMS, PAMS đến quy trình luân chuyển chứng từ kế toán.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về đánh giá lựa chọn nhà cung cấp: Cung cấp cấu trúc tham khảo chuẩn mực về việc ứng dụng phương pháp AHP, từ bước thiết lập thang đo Saaty, tính toán ma trận so sánh cặp, kiểm tra tính nhất quán $CR$ đến việc tổng hợp trọng số xếp hạng phương án.
  • Chuyên viên mua hàng tại các doanh nghiệp dịch vụ: Tham khảo các điều khoản thương thảo mẫu (công nợ 30 ngày, tạm ứng 30/70, ngưỡng miễn lập PAMS dưới 5 triệu đồng, ngưỡng miễn đánh giá dưới 10 triệu đồng).

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động mua sắm tại FSoft được phân chia thành những nhóm hàng hóa, dịch vụ nào?

Theo quy định nội bộ của FSoft, hàng hóa và dịch vụ được chia thành 4 nhóm:

  1. Nhóm 1: Hàng hóa/dịch vụ do Nhà nước định giá hoặc đã ký hợp đồng nguyên tắc/hợp đồng khung (không cần lập PAMS).
  2. Nhóm 2: Hàng hóa/dịch vụ chuyên môn như tài chính, đào tạo, truyền thông, giải pháp IT, pháp lý, phần mềm, tiêu dùng nội bộ (bộ phận có nhu cầu tự lập PAMS và hợp đồng).
  3. Nhóm 3: Hàng hóa/dịch vụ có giá trị dưới 5 triệu đồng (bộ phận có nhu cầu tự lập PAMS và hợp đồng).
  4. Nhóm 4: Hàng hóa/dịch vụ còn lại phục vụ cán bộ nhân viên, tòa nhà, văn phòng (chuyên viên Phòng Mua hàng chịu trách nhiệm).

Chính sách mua hàng chuẩn của FSoft đối với nhà cung cấp quy định những điều kiện gì?

Trong quá trình chào giá và đàm phán, FSoft áp dụng các quy chuẩn cơ bản: sử dụng hợp đồng mẫu của công ty theo từng ngành hàng; điều khoản công nợ là 30 ngày làm việc; tỷ lệ tạm ứng/thanh toán là 30/70; chỉ xem xét tạm ứng đối với các hợp đồng có giá trị trên 200 triệu đồng; và yêu cầu tối thiểu 3 đến 5 nhà cung cấp gửi báo giá cạnh tranh.

Trong trường hợp nào việc mua sắm tại FSoft được miễn đánh giá nhà cung cấp hoặc được chỉ định thầu?

Quy trình của công ty quy định:

  • Miễn đánh giá nhà cung cấp khi giá trị đơn hàng mua sắm dưới 10 triệu đồng.
  • Áp dụng chỉ định nhà cung cấp khi đối tác là đơn vị duy nhất hoặc độc quyền cung cấp sản phẩm; khi việc thay đổi nhà cung cấp mang lại rủi ro vận hành quá lớn; hoặc khi mua sắm từ các công ty thành viên trong Tập đoàn FPT theo chỉ đạo của ban lãnh đạo.

Hồ sơ kiểm soát thanh toán mua hàng tại FSoft gồm những chứng từ gì và thời hạn luân chuyển ra sao?

Nhân viên mua hàng có trách nhiệm tập hợp bộ hồ sơ thanh toán gồm: Hóa đơn GTGT, Đơn đặt hàng (PO), Phương án mua sắm (PAMS), Đề nghị mua sắm (ĐNMS), Biên bản giao hàng và Thẻ tài sản (nếu có). Thời hạn chuyển giao hồ sơ sang Phòng Kế toán là trong vòng 5 ngày làm việc sau khi được phê duyệt, đồng thời thực hiện thao tác đẩy chứng từ từ hệ thống ePurchase sang ePayment để kế toán kiểm tra và chi trả đúng hạn hợp đồng.

Phương pháp toán học nào được tác giả ứng dụng để giải quyết bài toán lựa chọn nhà cung cấp tại công ty?

Tác giả ứng dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) của Thomas L. Saaty kết hợp khảo sát chỉ số quan trọng tương đối (RII) từ các chuyên gia nội bộ. Phương pháp này thiết lập các ma trận so sánh cặp theo thang điểm 1–9, tính toán trọng số của từng tiêu chí và kiểm tra độ tin cậy thông qua tỷ số nhất quán $CR \le 0,10$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Bích Phượng đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH Phần mềm FPT giai đoạn 2021–2024 dựa trên nguồn dữ liệu thực tế thu thập trong quá trình thực tập. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận chuỗi cung ứng hiện đại với việc ứng dụng công cụ định lượng AHP nhằm giải quyết điểm nghẽn trong khâu đánh giá nhà cung cấp. Các đề xuất về tối ưu hóa phê duyệt chứng từ trên ePurchase/ePayment và chuẩn hóa KPI đối tác mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị cung ứng tại doanh nghiệp.