Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Phú Yên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh hoàn thịện hệ thống kiểm soát nội bộ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại phú yên hiện nay, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1. Quá trình hình thành kiểm soát nội bộ

1.1.1. Lịch sử hình thành kiểm soát nội bộ

1.1.2. Định nghĩa kiểm soát nội bộ

1.1.3. Các yếu tố hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ

1.1.3.1. Môi trường kiểm soát
1.1.3.1.1. Tính chính trực và giá trị đạo đức
1.1.3.1.2. Đảm bảo về năng lực
1.1.3.1.3. Hội đồng Quản trị và Ủy ban Kiểm toán
1.1.3.1.4. Triết lý quản lý và phong cách điều hành của nhà quản lý
1.1.3.1.5. Cơ cấu tổ chức
1.1.3.1.6. Cách thức phân định quyền hạn và trách nhiệm
1.1.3.1.7. Chính sách nhân sự
1.1.3.2. Đánh giá rủi ro
1.1.3.2.1. Xác định mục tiêu của đơn vị
1.1.3.2.2. Nhận dạng và phân tích rủi ro
1.1.3.2.3. Quản trị sự thay đổi
1.1.3.3. Hoạt động kiểm soát
1.1.3.3.1. Phân chia trách nhiệm
1.1.3.3.2. Kiểm soát quá trình xử lý thông tin
1.1.3.3.3. Bảo vệ tài sản
1.1.3.3.4. Phân tích soát xét
1.1.3.4. Thông tin và truyền thông
1.1.3.4.1. Giám sát thường xuyên
1.1.3.4.2. Đánh giá định kỳ
1.1.3.4.3. Những hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ
1.1.3.5. Khái quát doanh nghiệp vừa và nhỏ
1.1.3.5.1. Định nghĩa doanh nghiệp vừa và nhỏ
1.1.3.5.2. Kiểm soát nội bộ áp dụng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Báo cáo COSO

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI TỈNH PHÚ YÊN

2.1. Đặc điểm các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại tỉnh Phú Yên

2.2. Mục đích, đối tượng và phương pháp khảo sát

2.2.1. Mục đích khảo sát

2.2.2. Đối tượng khảo sát

2.2.3. Phương pháp khảo sát

2.3. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ ở các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát

2.3.1. Thực trạng về môi trường kiểm soát

2.3.1.1. Tính chính trực và giá trị đạo đức
2.3.1.2. Đảm bảo về năng lực
2.3.1.3. Hội đồng quản trị và ban kiểm soát
2.3.1.4. Triết lý quản lý và phong cách điều hành của nhà quản lý
2.3.1.5. Cơ cấu tổ chức
2.3.1.6. Phân định quyền hạn và trách nhiệm
2.3.1.7. Chính sách nhân sự

2.3.2. Thực trạng về đánh giá rủi ro

2.3.3. Thực trạng về hoạt động kiểm soát

2.3.4. Thực trạng về thông tin và truyền thông

2.3.5. Thực trạng về giám sát

2.4. Một số nhận xét đánh giá thực trạng chung về hệ thống kiểm soát nội bộ ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại tỉnh Phú Yên

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI TỈNH PHÚ YÊN

3.1. Phương hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

3.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp vừa và nhỏ

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm soát

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện thông tin và truyền thông

3.2.5. Giải pháp hoàn thiện giám sát

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ tài sản của doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo báo cáo COSO, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một quá trình do ban giám đốc và nhân viên thiết kế nhằm đảm bảo đạt được các mục tiêu về báo cáo tài chính, tuân thủ quy định và hiệu quả hoạt động.

1.1. Định nghĩa và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một tập hợp các quy trình và chính sách nhằm bảo vệ tài sản và đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Nó giúp doanh nghiệp nhận diện và quản lý rủi ro, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ quy định pháp luật.

1.2. Lợi ích của việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm giảm thiểu rủi ro gian lận, nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính và cải thiện hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển bền vững trong tương lai.

II. Thách thức trong việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Phú Yên

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Phú Yên đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ. Những thách thức này bao gồm thiếu nguồn lực, kiến thức hạn chế về kiểm soát nội bộ và sự không đồng nhất trong việc áp dụng các quy định. Điều này dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp không thể phát huy tối đa hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

2.1. Thiếu nguồn lực và kiến thức

Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Phú Yên không có đủ nguồn lực tài chính và nhân lực để xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Hơn nữa, kiến thức về kiểm soát nội bộ còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng không đồng bộ các quy trình kiểm soát.

2.2. Sự không đồng nhất trong việc áp dụng quy định

Sự không đồng nhất trong việc áp dụng các quy định về kiểm soát nội bộ giữa các doanh nghiệp dẫn đến việc khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả của hệ thống. Điều này cũng làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Để hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, các doanh nghiệp cần áp dụng một số phương pháp cụ thể. Những phương pháp này bao gồm cải thiện môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro và nâng cao hoạt động kiểm soát. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro.

3.1. Cải thiện môi trường kiểm soát

Môi trường kiểm soát là nền tảng cho hệ thống kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần xây dựng một môi trường kiểm soát tích cực, nơi mà các giá trị đạo đức và tính chính trực được đề cao. Điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các quy trình kiểm soát.

3.2. Đánh giá rủi ro hiệu quả

Đánh giá rủi ro là một phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần xác định và phân tích các rủi ro có thể xảy ra, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp để giảm thiểu tác động của chúng.

3.3. Nâng cao hoạt động kiểm soát

Hoạt động kiểm soát cần được thực hiện một cách thường xuyên và liên tục. Doanh nghiệp nên thiết lập các quy trình kiểm soát rõ ràng và thường xuyên đánh giá hiệu quả của chúng để đảm bảo rằng hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy rằng việc áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả đã giúp nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Phú Yên cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Các doanh nghiệp này đã có những bước tiến rõ rệt trong việc quản lý tài chính và nâng cao uy tín trên thị trường.

4.1. Các doanh nghiệp thành công trong việc áp dụng kiểm soát nội bộ

Một số doanh nghiệp tại Phú Yên đã áp dụng thành công hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Họ đã xây dựng được quy trình kiểm soát rõ ràng và thực hiện đánh giá định kỳ để cải thiện hệ thống.

4.2. Kết quả nghiên cứu từ khảo sát thực tế

Kết quả từ khảo sát cho thấy rằng các doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ tốt hơn có khả năng quản lý rủi ro hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu kinh doanh cao hơn. Điều này chứng tỏ rằng việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là cần thiết cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

V. Kết luận và tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ tại Phú Yên

Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Phú Yên là một nhiệm vụ cấp thiết. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của hệ thống này và đầu tư vào việc xây dựng và cải thiện nó. Tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ sẽ phụ thuộc vào sự cam kết của các nhà quản lý và sự tham gia của toàn bộ nhân viên.

5.1. Tầm quan trọng của việc đầu tư vào kiểm soát nội bộ

Đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

5.2. Hướng đi tương lai cho hệ thống kiểm soát nội bộ

Trong tương lai, các doanh nghiệp cần tiếp tục cải thiện và đổi mới hệ thống kiểm soát nội bộ để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào hệ thống kiểm soát cũng sẽ là một xu hướng quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh hoàn thịện hệ thống kiểm soát nội bộ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại phú yên hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1.1 Quá trình hình thành kiểm soát nội bộ 1.1 Lịch sử hình thành kiểm soát nội bộ Trong mọi hoạt động của một doanh nghiệp thì chức năng kiểm tra, kiểm soát luôn đóng một vai trò quan trọng trong quản lý, và việc này được thực hiện thông qua hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Quá trình hình thành kiểm soát nội bộ trải qua những giai đoạn : ● Giai đoạn tiền COSO Đầu thế kỷ 20, khái niệm kiểm soát nội bộ đã bắt đầu xuất hiện trong các tài liệu về kiểm toán với các biện pháp để bảo vệ tiền không bị nhân viên gian lận. Năm 1929, khái niệm kiểm soát nội bộ được công bố bởi Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve Bulletin) định nghĩa là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động. Năm 1936, khái niệm kiểm soát nội bộ được công bố bởi Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA).

Kiểm soát nội bộ là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như bảo đảm số liệu kế toán chính xác. Năm 1977, sau vụ bê bối Watergate về các khoản thanh toán bất hợp pháp cho chính phủ nước ngoài, Quốc Hội Hoa Kỳ đã thông qua Điều luật Hành vi hối lộ ở nước ngoài. Năm 1985, sau hàng loạt sự sụp đổ của các công ty cổ phần có niêm yết ở Hoa Kỳ, thì đã có sự quan tâm nhiều hơn của các nhà lập pháp đến kiểm soát nội bộ, cụ thể là nhiều quy định hướng dẫn về kiểm soát nội bộ được ban hành : LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Năm 1985, Ủy ban quốc gia về phòng chống gian lận báo cáo tài chính (Treadway Commission) ban hành những quy tắc về đạo đức, kiểm soát và làm rõ những chức năng của kiểm soát nội bộ. - Năm 1988, Ủy ban chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ ( Auditing Standard Board – ASB) ban hành bản điều chỉnh chuẩn mực kiểm toán về kiểm soát nội bộ, và Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ (Securities and Exchange Commission – SEC) ban hành các nguyên tắc về báo cáo trách nhiệm và đánh giá hiệu quả của kiểm soát nội bộ.

- Năm 1991, Tổ chức nghiên cứu kiểm toán nội bộ ( The Institude of Internal Auditors Research Foundation – IIARF) ban hành một báo cáo hướng dẫn kiểm soát và kiểm toán hệ thống thông tin. Trong thời kỳ này, kiểm soát nội bộ không ngừng được mở rộng ra khỏi những thủ tục bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán. ● Giai đoạn hình thành Báo cáo COSO năm 1992 Với nhiều quan điểm khác nhau về kiểm soát nội bộ, Báo cáo COSO ra đời nhằm đưa ra một định nghĩa thống nhất, một cách hiểu chung về kiểm soát nội bộ và được chấp nhận rộng rãi. COSO là một Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận về báo cáo tài chính ( Nationnal Commission on Financial Reporting, hay còn được gọi là Treadway Commission).

Ủy ban này bao gồm đại diện của Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ ( AICPA), Hiệp hội Kiểm toán viên nội bộ ( IIA), Hiệp hội Quản trị viên tài chính (FEI), Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ (AAA), Hiệp hội kế toán viên quản trị (IMA). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Báo cáo COSO 1992 là tài liệu đầu tiên trên thế giới nghiên cứu và định nghĩa về kiểm soát nội bộ một cách đầy đủ và có hệ thống. Cấu trúc của báo cáo này bao gồm 4 phần : ♦ Phần 1 : Tóm tắt dành cho nhà quản lý Phần này cung cấp một cái nhìn tổng quát về kiểm soát nội bộ ở mức độ cao dành riêng cho các nhà quản lý, giám đốc điều hành, ban giám đốc, các nghị sĩ và các cơ quan quản lý nhà nước. ♦ Phần 2 : Khuôn khổ chung của kiểm soát nội bộ Đây là phần cơ bản nhất của Báo cáo COSO trong đó có định nghĩa về kiểm soát nội bộ, mô tả các bộ phận hợp thành của kiểm soát nội bộ, đưa ra các tiêu chí giúp ban giám đốc, nhà quản lý và các đối tượng khác đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ.

♦ Phần 3 : Báo cáo cho bên ngoài Đây là tài liệu bổ sung, cung cấp hướng dẫn cho các tổ chức cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về hệ thống kiểm soát nội bộ cho mục tiêu báo cáo tài chính. ♦ Phần 4 : Công cụ đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ Đưa ra các hướng dẫn, gợi ý rất thiết thực cho việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Sự ra đời của báo cáo COSO đã đưa ra một định nghĩa, một cách hiểu chung về kiểm soát nội bộ và được chấp nhận rộng rãi. Báo cáo này có điểm nổi bật đó là có một tầm nhìn rộng và mang tính quản trị, ở đây kiểm soát nội bộ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 không chỉ là vấn đề liên quan đến báo cáo tài chính mà còn liên quan đến các lĩnh vực hoạt động và tuân thủ.

● Giai đoạn hậu COSO Với sự ra đời của báo cáo COSO, tạo cơ sở lý thuyết nền tảng về kiểm soát nội bộ cho hàng loạt các nghiên cứu phát triển về kiểm soát nội bộ trong nhiều lĩnh vực, cụ thể : ♦ Các chuẩn mực kiểm toán của Hoa Kỳ chuyển sang sử dụng báo cáo COSO làm nền tảng đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực kiểm toán độc lập, cụ thể như : SAS 78 (1995) - xem xét kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính, SAS 94 (2001) - ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến việc xem xét kiểm soát nội bộ trong kiểm toán báo cáo tài chính. ♦ Năm 1996, Hiệp hội kiểm toán và kiểm soát thông tin (ISACA - Information System Audit and Control Associasion ) ban hành CoBIT ( Control Objectives for Information and Related Technology) là các mục tiêu kiểm soát cho công nghệ thông tin và các kỹ thuật liên quan. ♦ Ủy ban Basle các Ngân hàng Trung ương ban hành báo cáo Basle (1998), vận dụng các lý luận cơ bản của COSO để đưa ra khuôn khổ kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực ngân hàng. ♦ Năm 2001, hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp ( ERM – Enterprise Risk Management Framework) được xây dựng trên cơ sở báo cáo COSO 1992, được định nghĩa bao gồm 8 yếu tố : Môi trường nội bộ, thiết lập mục tiêu, nhận diện sự kiện, đánh giá rủi ro, đối phó rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Định nghĩa kiểm soát nội bộ Quá trình nhận thức và nghiên cứu về kiểm soát nội bộ đã dẫn đến sự hình thành các định nghĩa khác nhau. Theo Báo cáo COSO 1992 định nghĩa: “ Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi ban giám đốc, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện ba mục tiêu sau đây : ♦ Mục tiêu về báo cáo tài chính đáng tin cậy ♦ Mục tiêu về các luật lệ và quy định được tuân thủ ♦ Mục tiêu về hoạt động hữu hiệu và hiệu quả Trong định nghĩa trên, có bốn nội dung cơ bản, đó là: quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu. Cụ thể như sau : ◊ Kiểm soát nội bộ là một quá trình: tức khẳng định kiểm soát nội bộ không phải là một sự kiện hay tình huống mà là một chuỗi các hoạt động hiện diện rộng khắp mọi bộ phận trong doanh nghiệp. Kiểm soát nội bộ tỏ ra hữu hiệu nhất khi nó được xây dựng như một phần cơ bản trong hoạt động của doanh nghiệp chứ không phải là một sự bổ sung cho các hoạt động của doanh nghiệp hoặc là một gánh nặng bị áp đặt bởi các cơ quan quản lý hay thủ tục hành chính.

Quá trình kiểm soát là phương tiện để giúp cho doanh nghiệp đạt được các mục tiêu của mình. ◊ Kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành bởi con người: kiểm soát nội bộ không chỉ đơn thuần là những chính sách, thủ tục, biểu mẫu … mà phải bao gồm cả những con người trong tổ chức như hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân viên của đơn vị. Con người định ra các mục tiêu, thiết lập cơ chế kiểm soát và vận hành theo các mục tiêu đã đề ra. Kiểm soát nội bộ cũng tác động đến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 hành vi con người.

Kiểm soát nội bộ sẽ tạo ra ý thức kiểm soát của mỗi cá nhân và hướng hoạt động của họ đến mục tiêu chung của đơn vị, nhưng sự vận hành của kiểm soát nội bộ chỉ hữu hiệu khi có sự tham gia và phối hợp giữa mọi thành viên trong đơn vị. ◊ Kiểm soát nội bộ cung cấp một sự đảm bảo hợp lý cho ban giám đốc và nhà quản lý, chứ không phải đảm bảo tuyệt đối là các mục tiêu sẽ đạt được của đơn vị. Lý do là vì xuất phát từ những hạn chế tiềm tàng của kiểm soát nội bộ như: sai lầm của con người, sự thông đồng của các cá nhân trong và ngoài tổ chức, sự lạm quyền của nhà quản lý dẫn đến không đạt được các mục tiêu; hơn nữa là ràng buộc giữa chi phí và lợi ích của việc thiết lập nên hệ thống kiểm soát nội bộ, dù là người quản lý có thể nhận thức đầy đủ về các rủi ro, nhưng nếu chi phí cho quá trình kiểm soát quá cao thì họ vẫn không áp dụng các thủ tục để kiểm soát rủi ro. ◊ Các mục tiêu của kiểm soát nội bộ: Kiểm soát nội bộ được thiết lập và duy trì để đạt được các mục tiêu của tổ chức, bao gồm mục tiêu về sự hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động, mục tiêu về báo cáo tài chính, mục tiêu về sự tuân thủ.

- Mục tiêu về báo cáo tài chính: đơn vị phải đảm bảo về tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính mà đơn vị cung cấp, vì chính người quản lý của đơn vị có trách nhiệm lập báo cáo tài chính phù hợp với chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành. - Mục tiêu về sự tuân thủ: đơn vị phải tuân thủ các luật lệ và quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ