Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội Việt Nam đang trong quá trình đô thị hóa nhanh chóng, khiến áp lực đời sống đô thị gia tăng và làm nảy sinh nhu cầu nghỉ ngơi, thư giãn tại các vùng nông thôn vào dịp cuối tuần. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2013, gần 70% dân số Việt Nam sinh sống ở khu vực nông thôn và khu vực nông nghiệp chiếm 14,05% tổng GDP cả nước. Mặc dù có tiềm năng nông nghiệp lớn, sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam vẫn mang tính nhỏ lẻ, manh mún và đối mặt với rủi ro thời tiết, dịch bệnh cùng biến động giá cả thị trường. Loại hình nông trại du lịch (farm tourism / working farm) là mô hình kết hợp giữa hoạt động sản xuất nông nghiệp thực tế và cung ứng dịch vụ du lịch, giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm thiểu tính thời vụ và gia tăng giá trị cho nông sản.

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam (thành lập năm 2007) sở hữu trang trại tại Thôn Ké Mới, xã Tản Lĩnh, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Sau giai đoạn nuôi thử nghiệm và cho Công ty Japfa Comfeed Việt Nam thuê trang trại gia cầm (từ tháng 4/2009 đến tháng 6/2013), DOK quyết định chuyển hướng tự vận hành mô hình Nông trại du lịch từ giữa năm 2013, dự kiến đưa vào hoạt động chính thức vào đầu năm 2015. Để thực hiện chuyển đổi mô hình kinh doanh, công ty đã lập kế hoạch ban đầu vào đầu năm 2014 nhưng hệ thống kế hoạch này còn bộc lộ một số hạn chế về tính đồng bộ và chi tiết. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm hoàn thiện hệ thống kế hoạch kinh doanh nông trại du lịch cho công ty.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế trang trại, nông trại du lịch và quy trình lập hệ thống kế hoạch kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2008 – 2013 và hệ thống kế hoạch kinh doanh nông trại du lịch được Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam xây dựng đầu năm 2014.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống kế hoạch chức năng (nghiên cứu và phát triển, marketing, sản xuất - dự trữ, nhân sự, tài chính) cho dự án Nông trại du lịch DOK giai đoạn 2014 – 2018.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các kế hoạch kinh doanh Nông trại du lịch của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam và các yếu tố môi trường tác động.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam (trụ sở tại 229 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội; nông trại tại Thôn Ké Mới, xã Tản Lĩnh, huyện Ba Vì, Hà Nội), có đối chiếu với một số mô hình nông trại du lịch tại Việt Nam và quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động thực tế của công ty từ năm 2008 đến hết năm 2013; các kế hoạch kinh doanh được xây dựng cho năm 2014 và định hướng dự phóng tài chính giai đoạn 2015 – 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết quản trị kinh doanh và các văn bản quản lý nhà nước về kinh tế nông nghiệp:

  • Khung pháp lý và khái niệm kinh tế trang trại: Nghị quyết số 10/NQ-TW ngày 05/04/1988, Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ về kinh tế trang trại; Thông tư liên tịch số 69/2000/TTLT/BNN-TCTK và Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT quy định tiêu chí xác định kinh tế trang trại; khái niệm nông trại theo định nghĩa của tác giả Nguyễn Thế Nhã (2000).
  • Khái niệm và phân loại nông trại du lịch: Khái niệm Farm tourism và Working farm (nông trại hoạt động thực tế có kết hợp du lịch), phân biệt với mô hình Farm Park (nông trại công viên/mô phỏng), Farm Inn (lữ quán nông trại) và mô hình Camping and Caravans.
  • Lý thuyết kế hoạch kinh doanh: Khái niệm kế hoạch hóa theo Steyner và Giáo trình Kế hoạch kinh doanh; phân loại kế hoạch theo thời gian, cấp độ và chức năng; 3 nguyên tắc lập kế hoạch (nguyên tắc thống nhất, nguyên tắc tham gia, nguyên tắc linh hoạt); 4 yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch (cấp quản lý, chu kỳ kinh doanh 4 giai đoạn, độ bất ổn của môi trường, thời gian mục tiêu); quy trình kế hoạch hóa PDCA (Plan - Do - Check - Act) và quy trình 6 bước soạn lập kế hoạch tác nghiệp.

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng cụ thể:

STT Phương pháp Đối tượng / Nguồn dữ liệu Mục đích áp dụng
1 Thu thập thông tin thứ cấp Sách, giáo trình, tạp chí, internet, văn bản pháp quy, báo cáo nội bộ của Công ty DOK Xây dựng khung lý thuyết; phân tích kết quả kinh doanh 2008–2013 và kế hoạch năm 2014 của công ty
2 Điều tra bằng phiếu hỏi (Sơ cấp) Khảo sát 334 sinh viên thông qua bảng câu hỏi có cấu trúc Thu thập dữ liệu về sở thích, nhu cầu tham quan, kỳ vọng về cơ sở vật chất, sản phẩm và dịch vụ nông trại du lịch
3 Thống kê toán học Dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n=334$) và số liệu tài chính thứ cấp Phân tích cơ cấu nhu cầu khách hàng, tính toán định mức chi phí và dự phóng chỉ tiêu tài chính
4 So sánh, đánh giá Mô hình quốc tế (Mỹ, Anh, Thụy Sỹ, Thái Lan) và đối thủ tại Việt Nam Rút ra bài học kinh nghiệm và xác định phương án lập kế hoạch phù hợp với điều kiện của DOK
5 Duy vật biện chứng Mối quan hệ giữa nguồn lực nội tại và biến động thị trường Đánh giá nguyên nhân hạn chế và xây dựng hệ thống kế hoạch có tính khả thi

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1 - Cơ sở lý luận về hệ thống kế hoạch trong kinh doanh nông trại du lịch

Chương này hệ thống hóa sự hình thành của kinh tế trang trại tại Việt Nam qua các thời kỳ (điền trang, thái ấp thời phong kiến; đồn điền thời Pháp thuộc; trang trại sản xuất hàng hóa thời kỳ đổi mới). Tác giả phân tích các mô hình nông trại du lịch trên thế giới:

  • Mô hình Working Farm: Nông trại Merlinge (Thụy Sỹ), Cairnie (Scotland), Gloagburn (Anh) với các đặc điểm hữu cơ, khôi phục truyền thống, bán trực tiếp không qua trung gian.
  • Mô hình Farm Park: Cotswold Farm Park, Easton Farm Park (Anh).
  • Mô hình lưu trú nông thôn: Giovanni in Poggio (Ý), Abbey Road và Blackberry (Mỹ), Farm Inn (Nhật Bản), trung tâm du lịch nông nghiệp (Malaysia), Camping and Caravans (Pháp).
  • Nông trại Pizza (Mỹ): Mô hình của Darren Schmall tại Fresno, California (khởi xướng năm 2001), chia thửa đất thành 8 phần tương ứng với các nguyên liệu làm bánh pizza để phục vụ giáo dục trải nghiệm cho học sinh.
  • Nông trại Chokchai (Thái Lan): Thành lập năm 1957, chuyển đổi sang kết hợp du lịch và chăn nuôi bò sữa giai đoạn 1997–2001, đón hơn 300.000 lượt khách/năm.

Chương 1 cũng trình bày chi tiết lý thuyết về kế hoạch kinh doanh: vai trò, nguyên tắc (thống nhất, tham gia, linh hoạt), 4 yếu tố ảnh hưởng và quy trình 6 bước lập kế hoạch: (1) Phân tích môi trường và dự báo; (2) Thiết lập nhiệm vụ và mục tiêu; (3) Lập kế hoạch chiến lược; (4) Xác định các chương trình, dự án; (5) Soạn lập hệ thống kế hoạch chức năng và ngân sách; (6) Đánh giá và hiệu chỉnh kế hoạch.

CHƯƠNG 2 - Thực trạng hệ thống kế hoạch trong kinh doanh nông trại du lịch của Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam

Chương này phân tích thực trạng của Công ty DOK:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 24/12/2007 (ĐKKD số 0103021353), vốn điều lệ 10 tỷ đồng (1.000.000 cổ phần). Ba cổ đông sáng lập nắm giữ 50% vốn: Ông Đỗ Hồng Khanh (49%), Ông Nguyễn Quang Tạo (0,5%), Ông Đỗ Thế Trung (0,5%). Ban điều hành gồm Giám đốc điều hành Đỗ Anh Quân và Trưởng phòng nội thất Nguyễn Quang Tạo.
  • Lịch sử kinh doanh: Năm 2008 kinh doanh đa ngành (14 ngành nghề) và nuôi thử 45.000 con gà chuồng kín tại Ba Vì. Giai đoạn 2009–2013 cho Công ty Japfa Comfeed Việt Nam thuê trang trại. Tháng 6/2013 thu hồi trang trại để chuyển hướng sang mô hình Nông trại du lịch.
  • Thực trạng các kế hoạch năm 2014: Công ty đã lập các kế hoạch bộ phận gồm:
    • Kế hoạch xây dựng cơ sở vật chất (chuồng ngựa, chuồng đà điểu, khu trồng trọt ngô, dưa chuột).
    • Kế hoạch mua sắm trang thiết bị sản xuất và trang thiết bị nhà tiếp khách.
    • Kế hoạch mua con giống và cây trồng.
    • Kế hoạch nhân sự năm 2014 và kế hoạch tài chính năm 2014.
  • Đánh giá thực trạng: Kế hoạch năm 2014 đã bước đầu xác định danh mục đầu tư nhưng còn thiếu kế hoạch nghiên cứu & phát triển (R&D), thiếu kế hoạch Marketing bài bản, kế hoạch sản xuất - dự trữ chưa dự toán theo biến động mùa vụ, và kế hoạch tài chính chưa có các báo cáo tài chính dự phóng dài hạn (2015–2018). Nguyên nhân xuất phát từ việc thiếu dữ liệu thị trường, đội ngũ nhân sự mỏng và tính phức tạp của mô hình kinh doanh kết hợp nông nghiệp - dịch vụ.

CHƯƠNG 3 - Hoàn thiện hệ thống kế hoạch trong kinh doanh nông trại du lịch của CTCP Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam

Chương này trình bày các giải pháp hoàn thiện hệ thống kế hoạch cho công ty:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu đưa Nông trại DOK trở thành điểm du lịch nông trại trải nghiệm kết hợp cung ứng nông sản sạch tại khu vực Ba Vì.
  • Hoàn thiện kế hoạch Nghiên cứu và Phát triển (R&D):
    • Phân tích nhu cầu thị trường dựa trên kết quả khảo sát 334 khách hàng mục tiêu.
    • Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hà Nội: Trang trại giáo dục Erahouse và Trang trại Đồng quê Ba Vì.
    • Phân tích chuỗi cung ứng con giống và vật tư nông nghiệp.
  • Xây dựng bổ sung kế hoạch Marketing (Marketing Mix 4P):
    • Chính sách sản phẩm: Thiết kế gói dịch vụ cơ bản, các dịch vụ trải nghiệm thu phí (tham quan, thu hoạch nông sản, cưỡi ngựa, chăm sóc vật nuôi) và lộ trình phát triển sản phẩm nông nghiệp sạch bán trực tiếp.
    • Chính sách giá: Xây dựng biểu giá dịch vụ vào cổng, giá dịch vụ lưu trú/ăn uống và giá bán lẻ nông sản.
    • Chính sách phân phối: Bán trực tiếp tại nông trại và phân phối nông sản qua đơn đặt hàng trực tuyến.
    • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Lập dự toán ngân sách quảng cáo, phát triển kênh website và trang mạng xã hội để cập nhật lịch mùa vụ thu hoạch.
  • Hoàn thiện kế hoạch sản xuất và dự trữ: Lập lịch thời vụ nuôi trồng chi tiết, kế hoạch dự trữ vật tư và thức ăn chăn nuôi theo chu kỳ sản xuất.
  • Hoàn thiện kế hoạch nhân sự: Dự toán cơ cấu lao động, chi phí lương nhân viên cho khối văn phòng, khối chăn nuôi và đội ngũ hướng dẫn viên du lịch.
  • Hoàn thiện kế hoạch tài chính (2014–2018): Xây dựng bảng liệt kê nguồn vốn và sử dụng vốn năm 2014; dự phóng Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2015–2018), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (2015–2018) và Bảng cân đối kế toán ước tính (2014–2018).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa cơ sở thực nghiệm và dữ liệu lập kế hoạch: Đã tiến hành điều tra khảo sát thị hiếu của 334 khách hàng tiềm năng, cung cấp căn cứ thực tế để điều chỉnh cơ cấu dịch vụ và sản phẩm nông nghiệp của Nông trại DOK.
  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống kế hoạch chức năng: Đã bổ sung các kế hoạch còn thiếu trong bản kế hoạch năm 2014 của Công ty DOK, bao gồm kế hoạch R&D, kế hoạch Marketing 4P, kế hoạch sản xuất - dự trữ theo chu kỳ mùa vụ và định biên nhân sự.
  • Lập dự toán tài chính trung hạn (2014–2018): Xây dựng hệ thống bảng biểu tài chính dự phóng đầy đủ:
Nhóm kế hoạch chức năng Nội dung cụ thể được hoàn thiện trong khóa luận
Kế hoạch R&D & Thị trường Khảo sát nhu cầu khách hàng ($n=334$); phân tích đối thủ cạnh tranh (Erahouse, Trang trại đồng quê Ba Vì) và nhà cung ứng giống
Kế hoạch Marketing Chính sách sản phẩm (nông sản + dịch vụ trải nghiệm); biểu giá dịch vụ; kênh truyền thông website/mạng xã hội; ngân sách xúc tiến
Kế hoạch Sản xuất - Dự trữ Lịch nuôi trồng ngô, dưa chuột, gia cầm, đà điểu, ngựa; kế hoạch dự trữ thức ăn và xử lý chất thải bảo vệ môi trường
Kế hoạch Nhân sự Cơ cấu bộ máy quản lý, định biên lao động khối chăn nuôi và hướng dẫn viên; dự toán quỹ lương nhân viên
Kế hoạch Tài chính Bảng nguồn vốn và sử dụng vốn 2014; Báo cáo KQKD, Báo cáo LCTT và Bảng CĐKT dự tính giai đoạn 2014–2018
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng cụ thể về việc lập kế hoạch kinh doanh cho mô hình Working Farm tại khu vực Ba Vì, kết hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế (Mỹ, Châu Âu, Thái Lan) với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam đang thực hiện tái cấu trúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu khảo sát thị trường sơ cấp được thực hiện trên quy mô mẫu $n = 334$, đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên, chưa bao phủ đầy đủ các nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng khác như hộ gia đình đô thị hay các trường tiểu học.
    • Các chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2015–2018 mang tính chất dự toán dựa trên giả định thị trường và định mức kinh tế kỹ thuật tại thời điểm đầu năm 2014.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang phân khúc khách hàng gia đình và các tổ chức giáo dục trường học tại khu vực nội thành Hà Nội.
    • Cập nhật và đánh giá lại hệ thống kế hoạch tài chính sau khi nông trại đi vào vận hành thực tế giai đoạn 2015–2016 nhằm điều chỉnh định mức chi phí và giá dịch vụ.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp phương pháp luận và cấu trúc hoàn chỉnh của một bản kế hoạch kinh doanh tích hợp nhiều kế hoạch chức năng (R&D, Marketing, Sản xuất, Nhân sự, Tài chính) ứng dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đối với các doanh nghiệp, chủ trang trại nông nghiệp: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các bước chuẩn bị, quy hoạch cơ sở vật chất, thiết kế gói dịch vụ du lịch trải nghiệm và dự toán tài chính khi chuyển đổi từ trang trại thuần nông nghiệp sang mô hình nông trại du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam có cơ cấu vốn và cổ đông sáng lập ban đầu như thế nào?
Theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cấp lần đầu ngày 24/12/2007, công ty có vốn điều lệ 10 tỷ đồng (mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần). Ba cổ đông sáng lập nắm 50% vốn gồm: ThS. Đỗ Hồng Khanh (Chủ tịch HĐQT, nắm 49% cổ phần), ông Nguyễn Quang Tạo (0,5% cổ phần) và ông Đỗ Thế Trung (0,5% cổ phần).

2. Quá trình hoạt động của Nông trại DOK tại Ba Vì diễn ra như thế nào trước khi chuyển đổi sang mô hình nông trại du lịch?
Năm 2008, công ty nuôi thử nghiệm đàn gà 45.000 con chuồng kín. Từ tháng 4/2009 đến tháng 6/2013, công ty cho Công ty Japfa Comfeed Việt Nam thuê toàn bộ trang trại để chăn nuôi gia cầm. Sau khi thanh lý hợp đồng vào tháng 6/2013, DOK thu hồi mặt bằng và quyết định tự vận hành mô hình Nông trại du lịch từ năm 2014.

3. Khóa luận đã khảo sát thị trường với cỡ mẫu bao nhiêu và nhằm mục đích gì?
Tác giả đã thực hiện điều tra bằng phiếu hỏi với cỡ mẫu $n = 334$ sinh viên nhằm xác định nhu cầu, sở thích tham quan nông trại, cũng như các kỳ vọng về cơ sở vật chất, sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ du lịch trải nghiệm tại nông trại.

4. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hà Nội được tác giả đưa vào phân tích trong kế hoạch R&D là những đơn vị nào?
Đó là Trang trại giáo dục Erahouse và Trang trại Đồng quê Ba Vì, hai cơ sở đang khai thác thành công mô hình du lịch nông nghiệp và giáo dục trải nghiệm tại khu vực lân cận Hà Nội.

5. Mô hình Nông trại Pizza (Pizza Farm) của Darren Schmall tại Mỹ có cấu trúc như thế nào?
Nông trại Pizza được xây dựng trên thửa đất hình tròn đường kính 120 feet, chia thành 8 góc phần tư tương ứng với các nguyên liệu sản xuất bánh pizza (lúa mì làm vỏ, cà chua Roma làm nước xốt, bò sữa lấy phô mai, các ô trồng ớt, ngô, tỏi, hành, thảo mộc). Mô hình này đón khoảng 10.000 lượt khách/năm, chủ yếu phục vụ giáo dục thực tế cho học sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Hồng Nhung đã giải quyết vấn đề thực tiễn trong công tác quản trị kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển DOK Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình sang Nông trại du lịch. Bằng việc kết hợp phương pháp khảo sát thực nghiệm ($n = 334$), tổng kết kinh nghiệm quốc tế và phân tích tài liệu nội bộ, tác giả đã hoàn thiện đồng bộ hệ thống kế hoạch chức năng từ R&D, Marketing 4P, Sản xuất - Dự trữ, Nhân sự đến Kế hoạch tài chính giai đoạn 2014–2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở phương pháp luận và dữ liệu thực tế phục vụ trực tiếp cho việc triển khai dự án Nông trại DOK tại Ba Vì, đồng thời là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu về quản trị kinh doanh du lịch nông nghiệp.