Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam ghi nhận sự phát triển rõ nét sau khi gia nhập các tổ chức kinh tế khu vực và thế giới, đồng thời ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Do đặc thù là một quốc gia đang phát triển và duy trì tình trạng nhập siêu qua nhiều năm, nhu cầu nhập khẩu nguyên nhiên vật liệu phục vụ sản xuất cũng như hàng tiêu dùng trong nước gia tăng đáng kể. Bối cảnh này thúc đẩy sự mở rộng của ngành dịch vụ logistics, đặc biệt là phương thức vận tải hàng hóa bằng đường biển vốn đảm nhận phần lớn khối lượng luân chuyển hàng hóa ngoại thương.
Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh (Green Dragon Logistics - GDL) được thành lập và mở rộng mạng lưới chi nhánh tại các trung tâm kinh tế trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng và Hà Nội nhằm cung cấp chuỗi dịch vụ logistics tích hợp. Trong cơ cấu hoạt động của doanh nghiệp, mảng giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển do bộ phận Nhập – Cước đảm trách đóng vai trò huyết mạch, mang lại tỷ trọng doanh thu chủ đạo. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường và những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng quốc tế, quy trình xử lý chứng từ và thủ tục giao nhận hàng nhập tại bộ phận này bộc lộ một số tồn tại cần được chuẩn hóa. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh đi sâu khảo sát thực tế nhằm hoàn thiện hoạt động này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:
- Tìm hiểu về hoạt động xử lý (handle) hàng nhập của bộ phận Nhập – Cước tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh.
- Vận dụng kiến thức chuyên ngành để phân tích, đánh giá các ưu điểm, nhược điểm trong quy trình làm hàng nhập, bao gồm toàn bộ các thủ tục và hệ thống chứng từ được sử dụng trong thực tế nghiệp vụ.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, loại bỏ các thủ tục không cần thiết, phù hợp với định hướng phát triển và chỉ tiêu kinh doanh của công ty cũng như phòng Nhập – Cước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ, hệ thống chứng từ và các thao tác tác nghiệp liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại bộ phận Nhập – Cước.
- Phạm vi không gian: Phòng Chứng từ Nhập – Cước trực thuộc Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh (trụ sở tại 222/8B Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập từ ngày 12/12/2019 đến ngày 11/03/2020. Dữ liệu thứ cấp và báo cáo hoạt động kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên nền tảng pháp lý và các nguyên lý giao nhận vận tải quốc tế:
- Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả viện dẫn Điều 28, Khoản 1 Luật Thương mại quy định về hành vi nhập khẩu hàng hóa, cùng Điều 167 Luật Thương mại quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa. Đề tài phân loại các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu song song, phi mậu dịch, tiểu ngạch và chính ngạch). Bên cạnh đó, khái niệm dịch vụ giao nhận và vai trò của người giao nhận (Freight Forwarder) được chuẩn hóa theo định nghĩa của Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận (FIATA), bao gồm vai trò đại lý ủy thác (agent) và người chuyên chở độc lập (carrier), cùng các quy định miễn trách nhiệm liên quan.
- Lý thuyết vận tải biển và phụ phí: Tổng quan về phương thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL/FCL), hàng lẻ qua kho CFS (LCL/LCL), vai trò của công cụ container hóa theo thống kê của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD). Hệ thống các khoản phụ phí và phí địa phương (local charges) cấu thành giá dịch vụ được phân định rõ: phí lệnh giao hàng (D/O fee), phí bốc dỡ tại cảng (THC), phụ phí mất cân đối vỏ container (CIC), phí vệ sinh container, phí xử lý chứng từ (Handling fee), phí lưu kho CFS và phụ phí giảm tải lưu huỳnh (LSS).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh và dữ liệu nhân sự của công ty; số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Cục Hàng hải Việt Nam, UNCTAD và WTO. Sau đó, tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chỉ số để đánh giá thực trạng vận hành tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh
Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của doanh nghiệp. Tiền thân là Công ty Việt Nam Logistics thành lập năm 2000 với 10 nhân sự, doanh nghiệp tiến hành tái cơ cấu và chính thức hoạt động dưới tên Công ty Cổ phần Tiếp Vận Quốc Tế Rồng Xanh từ ngày 09/11/2010 theo Giấy phép kinh doanh số 0310306245 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp. Doanh nghiệp sở hữu 2 công ty thành viên gồm Công ty Cổ phần Gió Mậu Dịch Rồng Xanh và Công ty Dragonship (E-logistics), cùng mạng lưới văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và Campuchia (Phnom Penh).
Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức gồm 11 phòng/bộ phận và thống kê tình hình nhân sự tại thời điểm tháng 02/2020:
| Bộ phận |
Số lượng (người) |
Tỷ trọng (%) |
| Hội đồng quản trị |
3 |
3,30 |
| Ban Giám đốc |
1 |
1,10 |
| Ban Trợ lý |
3 |
3,30 |
| Khối Kinh doanh |
3 |
3,30 |
| Khối Vận hành cước quốc tế và đại lý |
13 |
14,29 |
| Khối Hiện trường giao nhận |
33 |
36,26 |
| Khối Quản lý văn phòng |
15 |
16,48 |
| Khối Tài chính kế toán |
7 |
7,69 |
| Khối Phát triển web và marketing |
3 |
3,30 |
| Khối Quản lý chất lượng và rủi ro |
1 |
1,10 |
| Đội xe |
5 |
5,49 |
| Tổng cộng |
91 |
100,00 |
Cơ cấu lao động cho thấy tỷ lệ giới tính tương đối cân bằng (53% nữ, 47% nam); độ tuổi trẻ dưới 30 tuổi chiếm ưu thế với 47 người (51,6%), nhóm 30–40 tuổi có 38 người và trên 40 tuổi có 6 người. Về trình độ học vấn, nhân sự có bằng Đại học chiếm tỷ trọng cao nhất với 75 người (75,82%), Cao đẳng có 11 người (11,12%) và Trung cấp có 5 người (5,60%).
Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2017 – 2019 thể hiện xu hướng tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
So sánh 2018/2017 (+/-) |
So sánh 2019/2018 (+/-) |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
82,001 |
83,893 |
90,065 |
+1,892 (+2,3%) |
+6,172 (+7,3%) |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
73,598 |
74,243 |
78,080 |
+0,645 (+0,8%) |
+3,837 (+5,1%) |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
8,403 |
9,650 |
11,985 |
+1,247 (+14,8%) |
+2,335 (+24,2%) |
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về ngoại thương và vận tải biển quốc tế. Tác giả dẫn chứng báo cáo của Cục Hàng hải Việt Nam: tính đến tháng 12/2019, đội tàu biển Việt Nam đạt 1.507 chiếc (trong đó tàu chuyên chở hàng hóa là 1.047 chiếc) với tổng trọng tải xấp xỉ 7,55 triệu DWT. Đội tàu quốc gia đáp ứng gần 100% nhu cầu vận tải biển nội địa nhưng mới chỉ đảm nhận 10% – 12% thị phần xuất nhập khẩu quốc tế, chủ yếu trên các chặng ngắn thuộc Đông Nam Á và Trung Quốc; 88% – 90% đội tàu biển quốc tế của Việt Nam hoạt động theo hình thức chở thuê hoặc cho thuê định hạn giữa các cảng nước ngoài. Hệ thống hạ tầng ghi nhận 21 cảng cạn (ICD) và 8 trung tâm logistics đang vận hành.
Nội dung chương đi sâu giải thích cơ chế hình thành các loại phí dịch vụ tại cảng đến, làm cơ sở đối chiếu cho nghiệp vụ thu cước và báo giá của người giao nhận forwarder đối với hàng đóng ghép (CFS/LCL) và hàng nguyên (FCL).
Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập của bộ phận Nhập – Cước tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh
Tác giả phân tích cơ cấu Khối Vận hành cước và đại lý, đứng đầu là Phó Giám đốc phụ trách, quản lý 3 bộ phận: Phòng Phát triển đại lý và khách hàng, Phòng Chứng từ Nhập – Cước, và Phòng Chứng từ Xuất – Cước.
Mạng lưới tuyến vận chuyển chính của công ty bao phủ Châu Á (Bắc Kinh, Thanh Đảo, Thượng Hải, Kobe, Port Klang, Laem Chabang, Bangkok, Keelung), Châu Âu (Rotterdam, Amsterdam, Hamburg), Trung Đông (Dubai, Doha), Châu Mỹ (Long Beach, Los Angeles) và Châu Đại Dương (Sydney). Trong đó, các tuyến có lượng hàng cố định lớn nhất đến từ Thái Lan, Trung Quốc và Hồng Kông.
Tình hình kinh doanh của Phòng Nhập – Cước giai đoạn 2017 – 2019 ghi nhận sự vượt trội của vận tải đường biển:
| Chỉ tiêu doanh thu (tỷ đồng) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Hàng nhập đường biển (Sea) |
11,753 |
14,500 |
18,334 |
| Hàng nhập đường hàng không (Air) |
0,270 |
0,362 |
0,527 |
| Tổng doanh thu hàng nhập |
12,023 |
14,862 |
18,861 |
| Tỷ trọng vận tải biển (%) |
97,75% |
97,56% |
97,21% |
Trung bình mỗi tháng, công ty tiếp nhận xử lý từ 60 đến 85 đơn hàng đường biển, trong khi khối lượng hàng không chỉ dao động từ 10 đến 15 đơn hàng.
Để chuẩn hóa biểu giá, công ty xây dựng mức biên độ lợi nhuận mục tiêu (target) đối với các phụ phí áp dụng tại thời điểm tháng 02/2020:
| Loại phụ phí |
Mức phí hãng tàu/đại lý báo (USD) |
Mức target công ty thu khách hàng (USD) |
| Phí Handling |
17 – 23 |
25 – 35 |
| Phí THC |
4 / CBM |
6,6 / CBM |
| Phí D/O |
35 / bộ |
38,3 / bộ |
| Phí CIC |
2 / CBM |
3 – 4 / CBM |
| Phí CFS |
13 / CBM |
17 / CBM |
Quy trình giao nhận hàng nhập bằng đường biển gồm 8 bước tác nghiệp chuẩn:
- Tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ cước nhập (nhận file Pre-alert từ đại lý nước ngoài, kiểm tra tính đồng bộ giữa MB/L, HB/L, Cargo Manifest, Commercial Invoice, Packing List).
- Theo dõi lịch trình tàu đến và thực hiện khai báo Manifest điện tử qua Cổng thông tin một cửa quốc gia tối thiểu 24 giờ trước khi tàu cập cảng, sử dụng mã định danh doanh nghiệp (ID: 0310306245).
- Tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN) từ hãng tàu/co-loader, sau đó lập và phát hành AN nội bộ gửi cho khách hàng.
- Lập hồ sơ lưu trữ nội bộ và phát hành Bộ lệnh giao hàng (gồm 3 bản D/O Rồng Xanh, 3 bản D/O hãng tàu, 2 bản HB/L).
- Nhập liệu phần mềm kế toán nội bộ và phát hành Giấy báo nợ (Debit Note)/hóa đơn cước cho khách hàng.
- Thu tiền thanh toán và tiến hành bàn giao Bộ lệnh giao hàng khi khách hàng xuất trình đầy đủ giấy giới thiệu, chứng minh nhân dân, giấy đã nhận lệnh và vận đơn gốc (HB/L).
- Gửi thông báo xác nhận tình trạng xử lý lô hàng về cho đại lý đầu nước ngoài.
- Hoàn tất việc đối chiếu chứng từ, quyết toán thu chi và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
Quy trình trên được tác giả minh họa trực tiếp thông qua việc xử lý lô hàng thực tế của khách hàng Trung Nam nhập khẩu từ đại lý Marble.
Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp gặp các rào cản:
- Về yếu tố bên ngoài: Nguồn hàng chỉ định (Nominated) phụ thuộc vào đại lý nước ngoài (Worldgate, King One, Universal, Amcargo, CACC); áp lực cạnh tranh từ hơn 4.000 đơn vị logistics trên cả nước; sự bùng phát của dịch Covid-19 đầu năm 2020 gây gián đoạn các luồng hàng từ Trung Quốc (như khách hàng GuoXiang).
- Về yếu tố bên trong: Đội ngũ nhân viên kinh doanh mỏng (chỉ có 2 nhân sự sales chính mang lại nguồn khách hàng); xuất hiện tình trạng sales "check giá ảo" làm giảm uy tín với hãng tàu; công ty chưa cung cấp dịch vụ cược vỏ container đại trà; sai sót nghiệp vụ dẫn đến việc quá hạn khai báo Manifest, phát sinh chi phí lưu kho bãi.
Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng nhập tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh
Tác giả đưa ra 5 nhóm giải pháp hoàn thiện dựa trên các tồn tại của quy trình:
- Chuẩn hóa thông tin hướng dẫn khách hàng: Cung cấp thông báo hướng dẫn chi tiết về các chứng từ bắt buộc (giấy giới thiệu còn hiệu lực, CMND/CCCD bản gốc, vận đơn ký hậu hợp lệ, biên lai thanh toán cước) ngay khi phát hành Arrival Notice, tránh tình trạng khách hàng thiếu giấy tờ khi đến văn phòng nhận lệnh D/O.
- Nâng cấp cơ sở vật chất và hệ thống công nghệ thông tin: Nâng cấp phần mềm quản lý logistics chuyên dụng nhằm liên kết dữ liệu tự động giữa bộ phận chứng từ, chăm sóc khách hàng và kế toán; số hóa hệ thống lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
- Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên: Tổ chức tập huấn định kỳ về kỹ năng tra cứu biểu thuế, kiểm tra chứng từ ngoại thương, quy định khai báo hải quan một cửa, nhằm triệt tiêu lỗi phạt do chậm trễ manifest hoặc sai lệch thông tin tên người nhận hàng.
- Áp dụng chính sách giá cước và ưu đãi phụ phí linh hoạt: Điều chỉnh biên độ phụ phí (Handling, THC, D/O) phù hợp với từng phân khúc khách hàng; bổ sung chính sách hỗ trợ cược vỏ container cho nhóm khách hàng nhập khẩu thường xuyên.
- Mở rộng đội ngũ kinh doanh và duy trì quan hệ với hãng tàu: Tuyển dụng và đào tạo nhân viên sales chuyên trách tìm kiếm nguồn hàng tự do (Freehand) nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào hàng Nomi; chấn chỉnh quy trình xin giá cước để chấm dứt tình trạng hỏi giá ảo, tăng cường quan hệ hợp tác lâu dài với các hãng vận chuyển lớn.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh chính xác kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 của Công ty Rồng Xanh (doanh thu năm 2019 đạt 90,065 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế 11,985 tỷ đồng) và của riêng Phòng Nhập – Cước (doanh thu hàng biển đạt 18,334 tỷ đồng, chiếm trên 97% tổng doanh thu hàng nhập).
- Mô hình hóa chi tiết quy trình tác nghiệp: Tác giả hệ thống hóa đầy đủ sơ đồ 8 bước tiếp nhận và xử lý hàng nhập bằng đường biển, làm rõ các điểm chốt kiểm soát rủi ro về thời gian khai báo hải quan (mốc 24 giờ trước khi tàu cập) và quy trình thu nợ cước.
- Giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp: Bộ giải pháp đề xuất tập trung xử lý trực diện các điểm nghẽn nghiệp vụ thực tế tại phòng Nhập – Cước (giảm tỷ lệ sai sót chứng từ, xóa bỏ thao tác check giá ảo, mở rộng dịch vụ cược cont), hỗ trợ ban quản trị xây dựng phương án đạt chỉ tiêu lợi nhuận đã phân bổ cho các chi nhánh trong nước và văn phòng Campuchia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng (12/2019 – 03/2020), phạm vi khảo sát giới hạn tại bộ phận Nhập – Cước đường biển của một chi nhánh công ty; chuỗi số liệu tài chính chỉ bao quát giai đoạn 2017 – 2019, chưa đánh giá hết tác động tiêu cực kéo dài của dịch Covid-19 trong các năm tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình xử lý hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển; phân tích nghiệp vụ vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường sắt nội địa; khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận của công ty theo các mô hình định lượng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế: Cung cấp tài liệu trực quan về quy trình xử lý lô hàng nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại một doanh nghiệp forwarder hạng vừa, kết hợp hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ hoàn chỉnh (Pre-alert, MB/L, HB/L, Manifest, Arrival Notice, D/O).
- Chuyên viên chứng từ (Documentation Officer) tại các công ty logistics: Cung cấp tài liệu tham khảo về biểu phí địa phương (local charges target), danh mục kiểm soát lỗi chứng từ và quy trình phối hợp làm việc giữa bộ phận chứng từ, bộ phận hiện trường và bộ phận kế toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời hạn quy định đối với việc khai báo Manifest điện tử của bộ phận Nhập – Cước là khi nào?
Nhân viên chứng từ phải hoàn tất khai báo Manifest điện tử trên Cổng thông tin một cửa quốc gia tối thiểu 24 giờ trước thời điểm tàu cập cảng, sử dụng mã số thuế/ID doanh nghiệp là 0310306245.
2. Hàng chỉ định (Nominated) và hàng tự do (Freehand) tại Rồng Xanh khác nhau như thế nào về nguồn gốc?
Hàng Nominated do các đại lý nước ngoài của Rồng Xanh (như Worldgate, King One, Universal...) ký hợp đồng trực tiếp với chủ hàng rồi ủy thác cho Rồng Xanh làm thủ tục đầu nhận tại Việt Nam. Hàng Freehand do chính đội ngũ nhân viên kinh doanh của Rồng Xanh tự tiếp cận, đàm phán và chốt hợp đồng dịch vụ trực tiếp với khách hàng nội địa.
3. Mức chênh lệch lợi nhuận mục tiêu (target) đối với các loại phụ phí thường gặp của công ty là bao nhiêu?
Tính đến tháng 02/2020, phí Handling thu khách hàng 25 – 35 USD (hãng tàu báo 17 – 23 USD); phí THC thu 6,6 USD/CBM (hãng tàu báo 4 USD/CBM); phí D/O thu 38,3 USD/bộ (hãng tàu báo 35 USD/bộ); phí CIC thu 3 – 4 USD/CBM (hãng tàu báo 2 USD/CBM); phí CFS thu 17 USD/CBM (hãng tàu báo 13 USD/CBM).
4. Khách hàng cần xuất trình những giấy tờ gì để nhận Bộ lệnh giao hàng (D/O)?
Người nhận hàng phải xuất trình bản gốc Giấy giới thiệu của đơn vị nhận hàng, Giấy chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của người đi nhận, Giấy xác nhận đã nhận lệnh, và nộp lại Vận đơn thứ cấp bản gốc (Original HB/L) nếu lô hàng sử dụng vận đơn gốc, đồng thời hoàn tất thanh toán toàn bộ chi phí theo Giấy báo nợ.
5. Điểm hạn chế chính trong hoạt động của đội ngũ kinh doanh (sales) tại Rồng Xanh là gì?
Doanh nghiệp chỉ có 2 nhân viên sales chính mang lại nguồn doanh thu ổn định, các nhân sự còn lại có tỷ lệ chốt đơn thấp hoặc chỉ làm việc trong giai đoạn thử việc; ngoài ra còn tồn tại tình trạng nhân viên gửi thư check giá ảo đến nhiều hãng tàu nhưng không đặt chỗ, làm ảnh hưởng đến uy tín giao dịch của công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế Rồng Xanh trong giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc phân tích sâu chuỗi nghiệp vụ 8 bước và hệ thống số liệu kinh doanh cụ thể, công trình làm rõ vai trò chủ lực của mảng vận tải biển đối với kết quả tài chính của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về chứng từ và năng lực khai thác thị trường. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để ban lãnh đạo công ty nâng cao chất lượng dịch vụ logistics trong bối cảnh cạnh tranh mới.