Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử (TMĐT) với tốc độ tăng trưởng 20-25%/năm đã thúc đẩy sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng từ mua sắm trực tiếp sang trực tuyến. Các giao dịch TMĐT xuyên biên giới có đặc thù quy mô đơn hàng nhỏ lẻ, số lượng đơn lớn, khoảng cách địa lý xa và yêu cầu giao hàng nhanh, tạo áp lực gia tăng nhu cầu đối với phương thức vận tải hàng không. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia có quy mô thương mại quốc tế lớn nhất thế giới với tốc độ tăng trưởng trên 12,5% và liên tục xuất siêu. Việc thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) với gần 60 quốc gia và vùng lãnh thổ mở ra cơ hội mở rộng thị trường xuất nhập khẩu.

Theo số liệu của Cục Hàng không Việt Nam, thị trường vận tải hàng không (air cargo) tăng trưởng bình quân 5-6%/năm (có giai đoạn đạt 9-10%/năm), sản lượng vận chuyển trung bình đạt 1,4 triệu tấn/năm (200.000 tấn nội địa và 1,2 triệu tấn quốc tế). Dù chỉ chiếm khoảng 1% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển so với các phương thức khác, hàng hóa đường hàng không lại chiếm tới 25% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại các doanh nghiệp Việt Nam nhìn chung còn thiếu tính đồng nhất và mang tính manh mún do quy mô nhỏ lẻ.

Tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup (thành lập năm 2021), dịch vụ logistics hàng không là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp gần 80% tổng doanh thu. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn hóa quy trình vận hành, khóa luận tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện chuỗi cung ứng dịch vụ logistics hàng không của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup giai đoạn 2021-2023, chỉ rõ các kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại BeeGroup định hướng đến năm 2025-2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup (trụ sở tại Hà Nội và văn phòng đại diện tại Thành phố Hồ Chí Minh) trong mối liên kết với các hãng hàng không, đơn vị vận tải nội địa và thị trường xuất nhập khẩu (trọng tâm là Mỹ, Anh, Canada, Nhật Bản).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021-2023; dữ liệu sơ cấp thu thập trong 8 tuần (từ tháng 12/2023 đến tháng 02/2024); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024-2027.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không cho hàng hóa xuất nhập khẩu, bao gồm các thành phần tham gia, mô hình cung ứng, tiêu chí lựa chọn đối tác và chất lượng dịch vụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và khung lý thuyết chuyên ngành:

  • Khung pháp lý: Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 (định nghĩa dịch vụ logistics); Điều 3 Nghị định số 163/2017/NĐ-CP (quy định 17 loại hình dịch vụ logistics); Khoản 3 Điều 3 Nghị định số 05/2021/NĐ-CP (kết cấu hạ tầng cảng hàng không); Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025.
  • Khung lý thuyết và mô hình: Mô hình chất lượng dịch vụ logistics (Logistics Service Quality - LSQ) của Mentzer với các tiêu chí: chất lượng thông tin, chất lượng nhân viên dịch vụ, chất lượng thủ tục, điều kiện tình trạng đơn hàng, xử lý đơn hàng sai lệch, tính sẵn sàng; Tiêu chuẩn ISO-9000:2005 về chất lượng dịch vụ; Định nghĩa chất lượng dịch vụ logistics theo Yang và cộng sự (2010); Mô hình các thành phần tham gia chuỗi cung ứng logistics hàng không theo An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018); Lý thuyết quản trị logistics của Hoàng Văn Châu (2014), Đặng Đình Đào và cộng sự (2018), Ducan và cộng sự (2018); Các nghiên cứu thực nghiệm về giao nhận hàng không của B. Feng và cộng sự (2015), A. Rahman và cộng sự (2017), M. Kilbarda và cộng sự (2020).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo kinh doanh của BeeGroup giai đoạn 2021-2023; sách chuyên khảo về quản trị chuỗi cung ứng; tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Bộ Công Thương, Tạp chí Vietnam Supply Chain Insight, Tạp chí Vietnam Logistics Review); cổng thông tin điện tử của Chính phủ, Bộ Công Thương và Cục Hàng không Việt Nam.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý, nhân viên bộ phận dịch vụ hàng không tại BeeGroup và khảo sát khách hàng doanh nghiệp thường xuyên có lô hàng xuất nhập khẩu lớn trong 8 tuần thực tập (tháng 12/2023 - 02/2024).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu, thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm và phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối, tương đối qua các năm 2021, 2022, 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 hệ thống hóa tính cấp thiết của việc phát triển logistics hàng không trong bối cảnh TMĐT và tự do hóa thương mại. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đặng Đình Đào, An Thị Thanh Nhàn, Đinh Công Minh, Trần Khánh Hồng, Nguyễn Thị Trang) và quốc tế (Feng, Rahman, Kilbarda). Từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chủ yếu tiếp cận logistics hàng không ở cấp độ vĩ mô hoặc ngành, ít công trình phân tích chi tiết quy trình cung ứng thực tế tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể như BeeGroup. Chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp luận của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không

Chương 2 làm rõ các khái niệm, đặc điểm và vai trò của logistics hàng không:

  • Đặc điểm dịch vụ: Chi phí cố định và biến đổi cao; tốc độ vận chuyển nhanh vượt trội nhưng cước phí cao; quy trình kiểm soát an ninh nghiêm ngặt; tính triệt để thấp (không thể tự thực hiện door-to-door mà bắt buộc phải kết hợp vận tải đường bộ/đường sắt); phụ thuộc lớn vào công nghệ quản lý thông tin thời gian thực.
  • Các thành phần tham gia: Mô hình kết nối giữa Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Người vận tải hàng không (Carrier/Airlines), Đại lý giao nhận (Forwarder), Môi giới vận tải (Broker), Chính phủ và Công chúng.
  • Tiêu chí lựa chọn đối tác: Đánh giá dựa trên chi phí vận chuyển, thời gian vận chuyển, độ tin cậy, năng lực vận chuyển, tính linh hoạt và độ an toàn hàng hóa.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô (điều kiện tự nhiên, kinh tế, chính trị - pháp luật, hạ tầng cảng hàng không theo Nghị định 05/2021/NĐ-CP, tiến bộ công nghệ như thiết bị bay không người lái - drone) và vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp).

Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup

Chương 3 đi sâu vào phân tích cơ cấu tổ chức và thực trạng vận hành tại BeeGroup (Mã số thuế: 0109537875; Tổng giám đốc: Bùi Văn Hiền; Trụ sở chính: 84 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội; Văn phòng đại diện: 68 Đường số 9, An Khánh, Quận 2, TPHCM). Các tuyến vận tải chủ lực là Việt Nam đi Mỹ, Anh, Canada, Nhật Bản theo phương thức Door - Airport và Door - Door.

Quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại BeeGroup trải qua các bước tác nghiệp:

  1. Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn dịch vụ.
  2. Tổ chức xử lý hàng hóa tại kho (kiểm tra ngoại quan, tính nguyên vẹn, cân đo trọng lượng, đối chiếu tờ khai hải quan).
  3. Chuẩn bị bộ chứng từ: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Bảng kê chi tiết (Packing List), Tờ khai hải quan, Chứng nhận xuất xứ (C/O), phát hành Vận đơn hàng không chủ (MAWB - dưới danh nghĩa đại lý hãng bay) và Vận đơn hàng không nhà (HAWB).
  4. Phát hành hóa đơn, thu cước và theo dõi lộ trình đơn hàng.

Mạng lưới đối tác của BeeGroup bao gồm 20 hãng hàng không được phân theo 4 cấp độ và 10 đơn vị vận tải nội địa kết nối:

Cấp độ quan hệ đối tác Danh sách hãng hàng không Tần suất đặt chỗ (chuyến/tuần)
Đối tác chiến lược UPS Airlines, FedEx, Japan Airlines, Singapore Airlines, Eva Air, China Airlines, Vietnam Airlines, Cathay Pacific 3 - 4
Đối tác quan trọng Vietjet Air, China Southern Airlines, Turkish Airlines, Emirates Sky Cargo, Qatar Airways 2
Đối tác thường xuyên Korean Air, European Air Transport, Pacific Airlines 1 - 2
Nhà cung cấp tạm thời JetStar Asia, Mandarin Airlines, Air Bridge Cargo, Air Incheon < 1 (không đều)

Mạng lưới vận tải nội địa liên kết: VNPost (11.800 bưu cục), Viettel Post (2.200 bưu cục), Giao Hàng Nhanh (2.000 bưu cục), J&T Express (1.900 bưu cục), Giao Hàng Tiết Kiệm (1.286 bưu cục), Best Express (650 bưu cục), Ninja Van (500 bưu cục), 247 Express (200 bưu cục), Nhất Tín Express (177 bưu cục), Airline Post (50 bưu cục).

Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics hàng không của BeeGroup giai đoạn 2021-2023 được tổng hợp qua bảng số liệu thực tế:

Chỉ tiêu chất lượng Năm 2021 (154 lô) Năm 2022 (195 lô) Năm 2023 (246 lô)
Giao đúng hạn theo hợp đồng 144 lô (94%) 187 lô (96%) 239 lô (97%)
Giao chậm 10 lô (6%) 8 lô (4%) 7 lô (3%)
Độ an toàn hàng hóa 149 lô (97%) 191 lô (98%) 241 lô (98%)
Hư hại hàng hóa 5 lô (3%) 4 lô (2%) 5 lô (2%)
Tính chính xác chứng từ/đơn hàng 146 lô (95%) 187 lô (96%) 236 lô (96%)

Tác giả đánh giá những thành công của BeeGroup bao gồm: quy trình giao nhận có sự phối hợp chuyên môn hóa giữa các bộ phận; thiết lập được quan hệ đối tác rộng rãi với các hãng bay và nhà xe nội địa; duy trì dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tiếp. Ngược lại, doanh nghiệp tồn tại 3 hạn chế chính:

  • Hệ thống kho bãi hạn chế (chỉ có 2 kho diện tích khiêm tốn tại Hà Nội và TPHCM), quản lý thủ công, chưa có phần mềm chuyên dụng dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn hàng nhỏ lẻ.
  • Quản lý mã theo dõi (tracking) thủ công trên bảng tính Excel, gây tình trạng cập nhật thiếu thông tin và mất thời gian tra cứu.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin còn ở mức độ thấp do giới hạn về quy mô doanh nghiệp.

Chương 4: Đề xuất hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup

Dựa trên dự báo của Cục Hàng không Việt Nam (sản lượng vận chuyển hàng hóa dự kiến tăng 4,8% so với năm 2023) và mục tiêu của BeeGroup lọt vào Top 5 doanh nghiệp cung ứng logistics hàng không tại Việt Nam đến năm 2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị vĩ mô:

  1. Hoàn thiện mô hình cung ứng dịch vụ trực tuyến: Xây dựng phần mềm đặt dịch vụ trên nền tảng website cho phép khách hàng chủ động tạo đơn, tra cứu thông tin vận đơn thời gian thực; tích hợp giao tiếp dữ liệu với hệ thống của các hãng hàng không đối tác; hỗ trợ thanh toán, xuất hóa đơn điện tử và tự động gửi thông báo lịch trình bay.
  2. Hoàn thiện quá trình lựa chọn nhà cung cấp vận tải hàng không: Đàm phán thiết lập hợp đồng nguyên tắc ổn định mức giá cước cố định theo tháng hoặc theo quý nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá; chuẩn hóa yêu cầu tác nghiệp để tránh việc hãng bay thay đổi quy định đột xuất làm gián đoạn chuỗi vận hành.
  3. Hoàn thiện quá trình xử lý hàng hóa tại kho: Đầu tư nâng cấp công nghệ quản lý kho hàng thay thế phương pháp ghi nhận thủ công; sắp xếp phân loại hàng hóa khoa học để tránh tình trạng che lấp, thất lạc đơn hàng; giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng, bóp méo hàng hóa (đặc biệt là hàng thủ công mỹ nghệ, hàng dễ vỡ).
  4. Hoàn thiện vận chuyển nội địa kết nối: Mở rộng và nâng cấp đội xe chuyên trách của công ty tại khu vực Hà Nội và TPHCM; kiểm soát chặt chẽ quy trình đánh giá và nghiệm thu đối với các đơn vị vận tải thuê ngoài; tránh tình trạng nể nang trong lựa chọn nhà cung cấp dựa trên quan hệ quen biết.
  5. Kiến nghị cấp vĩ mô: Đề xuất Chính phủ và Bộ ngành triển khai chính sách phi điều tiết hóa vận tải hàng không có trọng tâm; đẩy mạnh đầu tư hạ tầng đồng bộ theo Quyết định số 221/QĐ-TTg nhằm thu hút luồng hàng hóa trung chuyển quốc tế qua Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh vận hành dịch vụ logistics hàng không của doanh nghiệp giao nhận:

  • Kết quả thực nghiệm: Ghi nhận sự tăng trưởng số lượng lô hàng xuất nhập khẩu hàng không của BeeGroup qua 3 năm (từ 154 lô năm 2021 lên 195 lô năm 2022 và đạt 246 lô năm 2023). Tỷ lệ giao hàng đúng hạn tăng từ 94% lên 97%; tỷ lệ an toàn hàng hóa duy trì ở mức 97-98%; độ chính xác của chứng từ đạt 95-96%.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ từ khâu ứng dụng công nghệ trực tuyến, thương lượng cước phí dài hạn với 20 hãng bay, cải tiến quy trình quản lý 2 kho hàng đến siết chặt tiêu chí đánh giá đối với 10 nhà cung cấp vận tải nội địa.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cụ thể hóa khung lý thuyết LSQ và mô hình quản trị chuỗi cung ứng vào bối cảnh một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam; cung cấp số liệu thực tế về phân cấp đối tác hàng không và quy trình lập vận đơn MAWB/HAWB.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do điều kiện thực hiện:

  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong phạm vi hẹp với thời gian khảo sát giới hạn trong 8 tuần thực tập (tháng 12/2023 - 02/2024), quy mô mẫu khảo sát chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng lớn và nhân sự nội bộ.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chiều hàng xuất khẩu đi các thị trường chính (Mỹ, Anh, Canada, Nhật Bản), chưa phân tích sâu chiều hàng nhập khẩu và các tuyến vận chuyển mới.
  • Hướng mở tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn, ứng dụng các mô hình hồi quy để lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ (theo LSQ) đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ logistics hàng không.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình giao nhận hàng không, cách thức phân loại đối tác vận tải và kỹ thuật lập vận đơn MAWB/HAWB.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận (Forwarder) vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng, quản lý kho bãi và thiết lập tiêu chí đánh giá nhà thầu vận tải phụ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ logistics hàng không tại BeeGroup chiếm bao nhiêu trong cơ cấu tổng doanh thu?
Dịch vụ logistics đường hàng không là mảng kinh doanh chủ lực của BeeGroup, đóng góp gần 80% tổng doanh thu của công ty.

2. BeeGroup hiện đang phân loại mạng lưới đối tác hàng không thành các cấp độ nào?
Công ty có hợp đồng dịch vụ với 20 hãng hàng không, phân thành 4 cấp độ: Đối tác chiến lược (8 hãng: UPS, FedEx, Japan Airlines, Singapore Airlines, Eva Air, China Airlines, Vietnam Airlines, Cathay Pacific), Đối tác quan trọng (5 hãng: Vietjet Air, China Southern, Turkish Airlines, Emirates Sky Cargo, Qatar Airways), Đối tác thường xuyên (3 hãng: Korean Air, European Air Transport, Pacific Airlines) và Nhà cung cấp tạm thời (4 hãng: JetStar Asia, Mandarin Airlines, Air Bridge Cargo, Air Incheon).

3. Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn và độ an toàn hàng hóa của BeeGroup năm 2023 đạt mức nào?
Năm 2023, trong tổng số 246 lô hàng xuất nhập khẩu bằng đường hàng không, tỷ lệ giao đúng hạn đạt 97% (239 lô) và tỷ lệ an toàn hàng hóa đạt 98% (241 lô).

4. Hai văn phòng và kho hàng của BeeGroup đặt tại các địa chỉ cụ thể nào?
Trụ sở chính và kho tại Hà Nội đặt tại số 84 Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy; Văn phòng đại diện và kho tại TP. Hồ Chí Minh đặt tại số 68 Đường số 9, phường An Khánh, Quận 2 (nay là TP. Thủ Đức).

5. Những hạn chế lớn nhất trong khâu quản lý kho và theo dõi đơn hàng tại BeeGroup là gì?
Công ty chỉ có 2 kho hàng với diện tích khiêm tốn, quy trình quản lý kho vận hành chủ yếu theo phương thức thủ công chưa có phần mềm chuyên dụng; việc quản lý mã tracking đơn hàng vẫn thực hiện qua Excel nên dễ xảy ra sai sót thông tin và mất thời gian tra cứu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tống Trường Xuân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng dịch vụ logistics hàng không và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup giai đoạn 2021-2023. Công trình làm nổi bật vai trò của mạng lưới 20 hãng hàng không liên kết cùng các chỉ tiêu vận hành thực tế về độ chính xác, an toàn và đúng hạn của các lô hàng xuất nhập khẩu. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuyển đổi số mô hình đặt dịch vụ trực tuyến, chuẩn hóa quản lý kho bãi và tối ưu hóa vận tải nội địa mang tính khả thi cao cho doanh nghiệp trong giai đoạn 2024-2027.