Hoàn Thiện Hoạt Động Cung Ứng Dịch Vụ Logistics Hàng Không Tại Công Ty Cổ Phần Quốc Tế BeeGroup

Tìm hiểu giải pháp hoàn thiện dịch vụ logistics hàng không tại BeeGroup. Khóa luận phân tích thực trạng, đề xuất cải tiến quy trình cung ứng dịch vụ logistics.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

59
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG, HÌNH

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS HÀNG KHÔNG

2.1. Khái quát về dịch vụ logistics hàng không

2.2. Khái niệm dịch vụ logistics hàng không

2.3. Đặc điểm của dịch vụ logistics hàng không

2.4. Nội dung hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không

2.5. Các thành phần tham gia vào hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không

2.6. Mô hình cung ứng dịch vụ logistics hàng không

2.7. Lựa chọn đối tác cung ứng dịch vụ logistics hàng không

2.8. Chất lượng dịch vụ logistics hàng không

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không

2.9.1. Yếu tố vĩ mô

2.9.2. Yếu tố vi mô

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VỀ HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BEEGROUP

3.1. Khái quát về Công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

3.2. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

3.3. Cơ cấu tổ chức của công ty

3.4. Kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

3.5.1. Yếu tố môi trường vĩ mô

3.5.2. Yếu tố môi trường vi mô

3.6. Thực trạng hoạt động cung ứng dịch logistics hàng không tại công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

3.7. Các thành phần tham gia vào hoạt động cung ứng dịch logistics hàng không tại công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

3.8. Quy trình cung ứng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần quốc tế Beegroup

3.9. Lựa chọn đối tác cung ứng dịch vụ logistics hàng không của Công ty Cổ phần quốc tế Beegroup

3.10. Chất lượng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần quốc tế BeeGroup

3.11. Đánh giá chung về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

3.12. Tồn tại và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS HÀNG KHÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BEEGROUP

4.1. Dự báo thị trường dịch vụ logistics hàng không và định hướng phát triên của Công ty Cổ phần Quốc tế Beegroup

4.1.1. Dự báo thị trường dịch vụ logistics hàng không

4.1.2. Định hướng của Công ty Cổ phần quốc tế Beegroup

4.2. Giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không của Công ty Cổ phần quốc tế Beegroup

4.2.1. Giải pháp hoàn thiện mô hình cung ứng dịch vụ logistics hàng không

4.2.2. Giải pháp hoàn thiện quá trình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ vận tải hàng không

4.2.3. Giải pháp hoàn thiện quá trình xử lý hàng hoá tại kho hàng

4.2.4. Giải pháp hoàn thiện quá trình vận chuyển nội địa kết nối với chặng vận chuyển hàng không

4.2.5. Một số kiến nghị vĩ mô

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Logistics Hàng Không BeeGroup Tiềm Năng Lớn

Thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ thúc đẩy nhu cầu vận chuyển hàng không tăng cao. Việt Nam hội nhập sâu rộng, ký kết nhiều FTA, tạo điều kiện thuận lợi cho logistics quốc tế phát triển. Thị trường vận tải hàng không Việt Nam tăng trưởng bình quân 5-6%/năm. Mặc dù sản lượng chỉ chiếm 1% tổng khối lượng hàng hóa, nhưng giá trị lại chiếm tới 25% tổng giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình cung ứng dịch vụ logistics còn manh mún, thiếu đồng nhất. Việc hoàn thiện hệ thống logistics hàng không hiện đại là yêu cầu cấp thiết. BeeGroup là một trong những doanh nghiệp phát triển nhanh, dịch vụ tốt, đặc biệt là logistics hàng không, chiếm gần 80% doanh thu công ty. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng tại BeeGroup là cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển bền vững.

1.1. Tầm Quan Trọng của Dịch Vụ Logistics Hàng Không Hiện Đại

Dịch vụ logistics hàng không đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhanh chóng, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ. Việc hoàn thiện logistics hàng không giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự chuyên nghiệp hóa và ứng dụng công nghệ vào quy trình logistics là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao.

1.2. Vị Thế Của BeeGroup Trong Thị Trường Logistics Hàng Không

BeeGroup nổi lên như một đơn vị cung cấp dịch vụ logistics hàng không hàng đầu tại Việt Nam, khẳng định vị thế qua doanh thu ấn tượng và sự tin tưởng từ khách hàng. Việc phân tích sâu các hoạt động của BeeGroup sẽ đem lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành, đồng thời giúp BeeGroup duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Logistics Hàng Không Hiện Nay

Các công ty Việt Nam có nhiều điểm mạnh trong cung ứng dịch vụ logistics, nhưng còn thiếu chuẩn chỉnh và đồng nhất. Các doanh nghiệp thường có quy mô nhỏ lẻ, manh mún. Cần một hệ thống dịch vụ logistics hàng không hiện đại, chuyên nghiệp, đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp. Theo Cục Hàng không Việt Nam, thị trường vận tải hàng không (air cargo) phát triển bình quân 5-6%/năm, có giai đoạn lên đến 9-10%/năm. Vấn đề đặt ra là làm sao chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí logistics hàng không để cạnh tranh hiệu quả.

2.1. Tính Manh Mún và Thiếu Đồng Nhất Trong Quy Trình Cung Ứng

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu đồng nhất và tính manh mún trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics. Điều này dẫn đến sự thiếu hiệu quả, tăng chi phí và giảm khả năng cạnh tranh. Việc chuẩn hóa quy trình và tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan là vô cùng quan trọng.

2.2. Chi Phí Logistics Hàng Không Cao và Áp Lực Cạnh Tranh

Chi phí logistics hàng không ở Việt Nam còn cao so với các nước trong khu vực, gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp. Đồng thời, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến, nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí để tồn tại và phát triển.

2.3. Yếu Tố Khách Quan Ảnh Hưởng Đến Hoạt Động Logistics Hàng Không

Thị trường vận tải hàng không (air cargo) tại Việt Nam phát triển bình quân 5-6%/năm, có giai đoạn lên đến 9-10%/năm. Theo số liệu của Cục hàng không, sản lượng hàng hoá vận chuyển trung bình khoảng 1,4 triệu tấn/năm, tróng đó 200.000 tấn hàng hoá vận chuyện nội địa, 1,2 triệu tấn hàng hoá vận chuyển quốc tế.

III. Phương Pháp Tối Ưu Quy Trình Giao Nhận Hàng Không Tại BeeGroup

Để hoàn thiện logistics hàng không tại BeeGroup, cần tập trung vào tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng không. Điều này bao gồm việc cải thiện quy trình xử lý hàng hóa tại kho, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Cần xây dựng quy trình giao nhận hàng không nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót. Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân lực chuyên nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng.

3.1. Nâng Cấp Hệ Thống Kho Bãi Hàng Không Hiện Đại

Việc nâng cấp hệ thống kho bãi hàng không là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng không. Đầu tư vào các trang thiết bị hiện đại, ứng dụng công nghệ quản lý kho thông minh và cải thiện quy trình sắp xếp hàng hóa sẽ giúp giảm thiểu thời gian xử lý và tăng hiệu quả hoạt động.

3.2. Ứng Dụng CNTT Vào Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Hàng Không

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng hàng không giúp tăng cường khả năng theo dõi, kiểm soát và điều phối hàng hóa. Các hệ thống quản lý thông tin tích hợp (ERP), phần mềm quản lý kho (WMS) và các công cụ theo dõi trực tuyến sẽ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro.

3.3. Chuẩn Hóa Quy Trình Giao Nhận Hàng Không

Sản lượng hàng hoá vận chuyển trung bình khoảng 1,4 triệu tấn/năm, tróng đó 200.000 tấn hàng hoá vận chuyện nội địa, 1,2 triệu tấn hàng hoá vận chuyển quốc tế. Cần xây dựng quy trình giao nhận hàng không nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót. Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân lực chuyên nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Logistics Hàng Không

Để nâng cao chất lượng dịch vụ logistics hàng không, cần tập trung vào việc cải thiện độ tin cậy dịch vụ logistics hàng không, giảm thiểu thời gian vận chuyển hàng không, và tăng cường an ninh hàng không. Cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ, thường xuyên đánh giá và cải tiến quy trình. Đồng thời, cần chú trọng đến việc đào tạo nhân viên, nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và tinh thần trách nhiệm.

4.1. Cải Thiện Độ Tin Cậy và An Toàn Trong Vận Chuyển Hàng Hóa

Độ tin cậy dịch vụ logisticsan ninh hàng không là yếu tố quan trọng hàng đầu đối với khách hàng. Việc cải thiện quy trình kiểm soát, tăng cường biện pháp an ninh và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển là vô cùng cần thiết để xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Rút Ngắn Thời Gian Vận Chuyển Hàng Không

Thời gian vận chuyển hàng không là một trong những yếu tố cạnh tranh quan trọng. Việc tối ưu hóa quy trình, tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan và ứng dụng công nghệ mới sẽ giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.

4.3. Quản Lý Rủi Ro Và Đảm Bảo An Ninh Hàng Hóa

Trong quá trình vận chuyển hàng hóa, việc quản lý rủi ro và đảm bảo an ninh là vô cùng quan trọng. Cần xây dựng hệ thống phòng ngừa rủi ro, kiểm soát chặt chẽ quy trình và đảm bảo an toàn cho hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích.

V. Đề Xuất Hoàn Thiện Mô Hình Cung Ứng Dịch Vụ Logistics Hàng Không

Khóa luận đề xuất các giải pháp để hoàn thiện mô hình cung ứng dịch vụ logistics hàng không. Theo đó, Logistics được xem như một phần đóng góp vào chuỗi giá trị của các doanh nghiệp. Mô hình đề xuất tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy, cải thiện quy trình lựa chọn nhà cung cấp, và nâng cao khả năng tích hợp dịch vụ. Cần xây dựng quy trình đánh giá hiệu quả hoạt động, và liên tục cải tiến.

5.1. Xây Dựng Mối Quan Hệ Đối Tác Tin Cậy

Xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các hãng hàng không, nhà cung cấp dịch vụ kho bãi, và các đối tác liên quan khác là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động logistics diễn ra suôn sẻ. Cần xây dựng cơ chế hợp tác minh bạch, chia sẻ thông tin và lợi ích để tạo dựng mối quan hệ bền vững.

5.2. Cải Thiện Quy Trình Lựa Chọn Nhà Cung Cấp

Việc lựa chọn nhà cung cấp phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ và hiệu quả chi phí. Cần xây dựng quy trình đánh giá nhà cung cấp khách quan, dựa trên các tiêu chí về năng lực, kinh nghiệm, chất lượng dịch vụ và giá cả. Tham khảo các đối thủ cạnh tranh logistics hàng không

5.3. Quản Lý Dịch Vụ Cải Thiện Mối Quan Hệ Với Khách Hàng

Cần xây dựng hệ thống phòng ngừa rủi ro, kiểm soát chặt chẽ quy trình và đảm bảo an toàn cho hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích. Hầu hết các nghiên cứu dựa trên cách tiếp cận dịch vụ logistics hàng không là tiếp cận dịch vụ dựa trên phạm vi cấp quốc gia.

VI. Tương Lai và Xu Hướng Phát Triển Logistics Hàng Không BeeGroup

Thị trường logistics hàng không đang chứng kiến nhiều thay đổi lớn do sự phát triển của công nghệ, sự gia tăng của thương mại điện tử, và những biến động địa chính trị. BeeGroup cần chủ động nắm bắt các xu hướng logistics hàng không mới, đầu tư vào chuyển đổi số logistics hàng không, và xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Logistics Hàng Không

Các công nghệ như AI, blockchain, IoT và tự động hóa đang thay đổi cách thức hoạt động của ngành logistics. BeeGroup cần chủ động tìm hiểu và ứng dụng các công nghệ này vào quy trình của mình để tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

6.2. Phát Triển Dịch Vụ Logistics Cho Thương Mại Điện Tử

Logistics cho thương mại điện tử là một lĩnh vực tiềm năng lớn. BeeGroup cần xây dựng các giải pháp logistics chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu về tốc độ, tính linh hoạt và khả năng theo dõi của thương mại điện tử.

6.3. Xây Dựng Nguồn Nhân Lực Logistics Chất Lượng Cao

Đào tạo nhân lực logistics hàng không là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công trong tương lai. BeeGroup cần đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho nhân viên, giúp họ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành.

21/05/2025
Hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại công ty cổ phần quốc tế beegroup

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup Chương 4: Đề xuất hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Công ty Cổ phần Quốc tế BeeGroup 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS HÀNG KHÔNG 2. Khái quát về dịch vụ logistics hàng không 2. Khái niệm dịch vụ logistics hàng không Khái niệm dịch vụ logistics: Theo Luật Thương mại (2005) tại Điều 233: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Trong đó, Điều 3, Nghị đinh 163/2017/NĐ-CP quy định các loại hình dịch vụ logistics bao gồm: - Dịch vụ xếp dỡ container, trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay.

- Dịch vụ bãi container thuộc dịch vụ hỗ trợ vận tải biển. - Dịch vụ chuyển phát - Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa - Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan (bao gồm cả dịch vụ thông quan) - Dịch vụ khác, bao gồm các hoạt động sau: Kiểm tra vận đơn, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa, kiểm định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải. - Dịch vụ hỗ trợ bán buôn, hỗ trợ bán lẻ bao gồm cả hoạt động quản lý hàng lưu kho, thu gom, tập hợp, phân loại hàng hóa và giao hàng. - Dịch vụ hỗ trợ bán buôn, hỗ trợ bán lẻ bao gồm cả hoạt động quản lý hàng lưu kho, thu gom, tập hợp, phân loại hàng hóa và giao hàng.

- Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải biển. - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường thủy nội địa. - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường sắt. - Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường bộ - Dịch vụ vận tải hàng không.

- Dịch vụ vận tải đa phương thức. - Dịch vụ phân tích và kiểm định kĩ thuật - Các dịch vụ hỗ trợ vận tải khá. - Các dịch vụ khác do thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics và khách hàng thỏa thuận phù hợp với nguyên tắc cơ bản của Luật thương mại. Từ khái niệm dịch vụ logistics thì dịch vụ logistics hàng không có thể được hiểu là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc cao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi kí mã hiệu hoặc các dịch vụ khác có liên quan để hàng hóa 15 thuận lợi di chuyển bằng đường hàng không theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.

Dịch vụ logistics hàng không là một loại hình dịch vụ logistics sử dụng phương thức vận tải hàng không tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ logistics. Do đặc thù riêng nên thời gian để chuẩn bị cho quá trình vận tải thường phức tạp, kéo dài và có sự tham gia của nhiều đối tượng hơn so với các phương thức vận tải khác. Đặc điểm của dịch vụ logistics hàng không * Đặc điểm của dịch vụ logistics Thứ nhất, dịch vụ logistics do thương nhân chuyên nghiệp thực hiện. Chủ thể tham gia dịch vụ logistics bao gồm: khách hàng và thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics.

Trong đó, thương nhân cung cấp dịch vụ logistics phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về công cụ tiêu chuẩn đảm bảo an toàn, kĩ thuật phương tiện thiết bị và có đọi ngũ nhân viên được đào tạo đáp ứng yêu cầu. Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics có thể đảm nhiệm một, một phần hoặc toàn bộ các công đoạn trong chuỗi dịch vụ. Khách hàng có thể là tổ chức, cá nhân có nhu cầu sử dụng dịch vụ về giao nhận hàng hóa. Khách hàng tron dịch vụ logistics có thể là thương nhân hoặc không phải là thương nhân.

Thứ hai, dịch vụ logistics là bước phát triển cao hơn và hoàn chỉnh hơn của các dịch vụ liên quan đến hàng hóa nhưu vận tải, đóng gói bao bì, giao nhận hàng hóa, lưu kho, lưu bãi. Thương nhân cung ứng dịch vụ logistics có thể cung cấp các dịch vụ riêng lẻ như thuê tàu, đóng gòi hàng hóa, làm thủ tục hải quan, đánh ký mã hiệu,… hoặc cung cấp những dịch vụ trọn gói từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Thứ ba, dịch vụ logistics là dịch vụ bổ trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ logistics với mục đích đưa hàng hóa tới tay người tiêu dùng nhanh chóng, hạn chế tối đa rủi ro tối ưu hóa chi phí tự đầu tư thực hiện.

Đặc điểm chung của dịch vụ: Dịch vụ logistics hàng không là một loại hình dịch vụ nên có đủ các đặc điểm của dịch vụ như - Tính không hiện hữu: Người đi thuê dịch vụ logistics hàng không thì không thể biết trước được rằng lô hàng hóa được vận chuyển đó có an toàn hạc cánh đúng lịch trình hay không, có được phục vụ chu đáo hay không cho đến khi lô hàng được giao tới điểm đến. Người mua giảm mức độ không chắc chắn bằng việc tìm kiếm những bằng chứng về chất lượng dịch vụ từ những căn cứ về con người, địa điểm, tài liệu, thông tin uy tín mà họ thấy. Vì vậy doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics nên “vận dụng những bằng chứng để làm cho cái vô hình trở thành cái hữu hình”. - Tính không tách rời: Dịch vụ được sản xuất và tiêu dùng một cách đồng thời, khác so với hàng hóa vật chất.

Với dịch vụ, khách hàng và người cung ứng dịch vụ cũng đồng thời tham gia vào quá trình dịch vụ. Bên cạnh đó, quá trình cung ứng dịch vụ cần tổ chức và quản lý phù hợp, đảm bảo sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn cho khách hàng. 16 - Tính không ổn định: Chất lượng của dịch vụ thường không xác định, vì phụ thuộc vào người thực hiện dịch vụ, thời gian và địa điểm. Dịch vụ logistisc trọn gói của một đơn vị có uy tín và kinh nghiệm sẽ có chất lượng cao hơn so với một đơn vị mới vào ngành.Và chất lượng dịch vụ của mỗi đơn vị cũng sẽ khác nhau tùy thuộc vào tính vụ mùa, vào chất lượng các phương tiện và vào mức độ chuyên nghiệp thường là không đồng đều của đội ngũ nhân viên.

- Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thể dự trữ, lưu kho được. Trong khi nhu cầu về dịch vụ thường dao động rất lớn, có những thời điểm cường độ công việc cao thì người cung ứng dịch vụ phải có nhiều nguồn lực để đảm bảo phục vụ thời gian cao điểm. Ngược lại, khi nhu cầu thấp thì vẫn phải tốn các chi phí cơ bản như trả lương cho nhân viên, thue địa điểm, tính khấu hao thiết bị và tài sản… Đặc điểm của dịch vụ logistics hàng không Bên cạnh những đặc điểm chung thì dịch vụ logistics hàng không còn mang những đặc điểm riêng biệt như: Dịch vụ logistics hàng không sử dụng phương tiện vận tải hàng không có chi phí cố định cao (sân bay, máy bay, hệ thống điều hành…) và chi phí biến đổi cũng cao (phi công, kỹ thuật viên, nhiên liệu, sửa chữa bảo hành, kiểm soát không lưu…) bởi cần có đầu tư lớn về cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Vận chuyển hàng không có ưu thế linh hoạt, có thể đáp ứng nhanh chóng nhu cầu chuyên chở hàng hóa về mặt thời gian giao hàng, khối lượng chuyên hở và số lượt bay trên một tuyến đường.

Đây là loại hình có tốc độ nhanh nhất, an toàn hàng hóa tốt nhưng vì cước phí vân chuyển cao nên chỉ thích hợp với những mặt hàng nhanh hỏng, gọn nhẹ, có giá trị lớn, đặc biệt là khi có yêu cầu vận chuyển gấp như đồ dễ hỏng, hàng triển lãm, hàng cứu trợ, động vật sống,… Quy trình tổ chức dịch vụ phức tạp do những quy định về đảm bảo an toàn, an ninh và quy định riêng của mỗi quốc gia. Logistics hàng không đòi hỏi thủ tục về giấy tờ phức tạp hơn nhiều so với các phương thức khác. Trong đó dịch vụ logistics hàng hóa bằng đường hàng không là hoạt động thương mại liên quốc gia bao gồm nhiều hoạt động và các hoạt động này chịu sự quản lý, chi phối của nhiều bộ ngành có liên quan. Sự khác biệt về văn hóa, chính trị, pháp luật của các quốc gia dẫn đến các quy định nghiêm ngặt, phức tạp về mặt thủ tục.

Thiếu sự liên kết với khách hàng cuối cùng: dịch vụ logistics hàng không có tính triệt để thấp, phải kết hợp với phương thức vận tải khác gồm đường bộ, đường sắt để hoàn thiện quá trình vận chuyển, không thể cung cấp dịch vụ door – to – door đến tận tay cho khách hàng thông qua dịch vụ logistics hàng không mà phải kết hợp thêm với các phương thức vận tải khác. Trình độ công nghệ quản lý ảnh hưởng lớn tới hiệu quả dịch vụ logistics hàng không, do vận chuyển hàng hóa liên quốc gia nên việc áp dụng công nghệ kỹ thuật vào quản lý quá trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không có vai trò quan trọng nhằm giúp quá trình kết nối thông tin giữa các khu vực khác nhau trên thế giới trở nên thuận tiện hơn, giảm thời gian chờ đợi, tăng hiệu quả của dịch vụ. Hơn nữa khi hàng hóa được 17 vận chuyển bằng đường hàng không với tốc độ cao, càng đòi hỏi việc kết nối chuyển giao thông tin, quản lý các nguồn lực nhanh chóng, chính xác hơn. Vai trò Theo Ducan và cộng sự (2018), dịch vụ logistics hàng không có chức năng hỗ trợ quá trình sản xuất và phân phối lưu thông hàng hóa của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Dịch vụ logistics hàng không cung cấp trực tiếp cho doanh nghiện những yếu tố đầu vào hoặc tư vấn cho doanh nghiệp nguồn hàng ở nước ngoài đảm bảo. Trong quá trình phân phối sản phẩm, nhà cung cấp dịch vụ logistics tư vấn, cung ứng dịch vụ vận tải, vận chuyển hàng hóa đến người tiêu dùng đúng thời gian và địa điểm với chi phí thấp nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ