Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển quốc tế đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa lưu chuyển trong thương mại toàn cầu, đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng của các quốc gia. Tại Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài và vị trí địa - kinh tế chiến lược trong khu vực Đông Nam Á, dịch vụ logistics đường biển trở thành động lực then chốt thúc đẩy xuất nhập khẩu. Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam (thành lập năm 2013 trên cơ sở liên doanh giữa Công ty QV và Tập đoàn Mentfield UK - Vương quốc Anh) xác định dịch vụ logistics bằng đường biển là lĩnh vực kinh doanh cốt lõi, chiếm tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận lớn nhất trong cơ cấu hoạt động.

Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ hơn 3.000 doanh nghiệp giao nhận vận tải trong và ngoài nước, sự biến động cước phí vận chuyển quốc tế và yêu cầu chuyển đổi số quy trình vận hành, Mentfield QV Logistics đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì thị phần và tối ưu hóa chi phí. Khóa luận tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện toàn diện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại doanh nghiệp.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đến năm 2030. Để đạt mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp và sơ cấp.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam (tại trụ sở và hai chi nhánh Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các thành phần tham gia, quá trình cung ứng dịch vụ logistics xuất - nhập khẩu bằng đường biển và quy trình lựa chọn đối tác cung ứng (hãng tàu, đại lý vận tải).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản trị chuỗi cung ứng và luật thương mại hiện hành:

  • Khái niệm và khung pháp lý: Sử dụng định nghĩa logistics của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (CLM) và Đoàn Thị Hồng Vân (2011); quy định pháp lý về dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 và Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP; phân loại dịch vụ logistics theo chuẩn mực của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Mô hình cung ứng dịch vụ (Servuction Model): Dựa trên khung lý thuyết của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), phân tích mối quan hệ tương tác giữa 4 yếu tố: Doanh nghiệp khách hàng, Dịch vụ logistics, Nhân viên giao tiếp dịch vụ và Cơ sở vật chất kỹ thuật.
  • Khung tiêu chí lựa chọn đối tác vận tải biển: Hệ thống 6 tiêu chí gồm Chi phí vận chuyển, Thời gian vận chuyển (tốc độ, thời gian chuyển tải, thời gian chờ), Độ tin cậy, Năng lực vận chuyển, Tính linh hoạt và Độ an toàn hàng hóa.
  • Khung phân tích môi trường: Đánh giá các yếu tố vĩ mô (kinh tế, công nghệ với hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, văn hóa - xã hội, tự nhiên, chính trị - pháp luật, môi trường quốc tế qua các hiệp định thương mại tự do CPTPP, EVFTA), vi mô (khách hàng, hãng tàu, đối thủ cạnh tranh) và nội bộ (tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thương mại, các văn bản quy phạm pháp luật, số liệu thống kê vận tải biển quốc tế và báo cáo tài chính nội bộ của Mentfield QV Logistics giai đoạn 2021–2023.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phương pháp quan sát trực tiếp quy trình làm việc trong kỳ thực tập tại công ty và tiến hành phỏng vấn chuyên sâu đối với cán bộ quản lý, trưởng các bộ phận nghiệp vụ (thực hiện từ 15h00 đến 16h00 ngày 15 tháng 10 năm 2024).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu phỏng vấn được ghi chép, mã hóa theo từng nhóm chủ đề; kết hợp các phương pháp phân loại, phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu số liệu tài chính qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Phần mở đầu

Chương này thiết lập nền tảng khoa học cho toàn bộ khóa luận:

  • Trình bày tính cấp thiết của hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu lý thuyết (An Thị Thanh Nhàn và Nguyễn Thông Thái, 2018; Ngô Thị Hải Xuân, 2014) và nghiên cứu ứng dụng (Đào Trọng Sử, 2021; Đoàn Thị Phương Ngân, 2019; Nguyễn Thị Tuyên Ngôn, 2004; Đỗ Thị Mai Thơm, 2022; Nguyễn Thu Thủy, 2022).
  • Xác lập mục tiêu nghiên cứu, 3 nhiệm vụ cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian và chi tiết hóa phương pháp thu thập, xử lý số liệu sơ cấp, thứ cấp.

Chương 2. Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và mô hình vận hành của dịch vụ logistics đường biển:

  • Phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ logistics: tính vô hình, tính không tách rời, tính cá biệt (không đồng nhất) và tính không thể lưu trữ.
  • Phân loại dịch vụ theo Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP và hướng dẫn của WTO; làm rõ vai trò của vận tải biển trong việc mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí thương mại quốc tế.
  • Mô tả vai trò và mối quan hệ tương tác giữa 6 thành phần: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Hãng tàu (Carrier), Doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarder), Chính phủ (Government) và Công chúng (Public).
  • Hệ thống hóa quy trình 7 bước cung ứng dịch vụ xuất khẩu đường biển: (1) Tiếp nhận thông tin và tư vấn dịch vụ; (2) Xây dựng và gửi báo giá; (3) Xác nhận thông tin và liên hệ hãng tàu đặt chỗ (booking); (4) Nhận lệnh đóng hàng từ hãng tàu; (5) Làm thủ tục thông quan hải quan; (6) Bốc xếp hàng lên tàu và phát hành vận đơn (B/L); (7) Gửi hóa đơn thanh toán và giải phóng hàng.
  • Trình bày quy trình 3 bước đánh giá lựa chọn đối tác dựa trên 6 tiêu chí then chốt và phân tích các yếu tố môi trường tác động (vĩ mô, vi mô, nội bộ).

Chương 3. Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam

Chương này phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động thực tế của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2013, hoạt động với 2 văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; cơ cấu nhân sự gồm 86 nhân sự, trong đó bộ phận Kinh doanh chiếm tỷ trọng áp đảo với 62 người (72,1%), bộ phận Hiện trường 8 người (9,3%), Pricing 5 người (5,8%), IT 4 người (4,7%), Ban lãnh đạo 3 người (3,5%), Kế toán 2 người (2,3%) và Hành chính nhân sự 2 người (2,3%).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023: Doanh thu tăng từ 412.502 triệu đồng (năm 2021) lên 412.379 triệu đồng (năm 2022) và đạt 465.975 triệu đồng (năm 2023), tương ứng mức tăng trưởng doanh thu năm 2023 so với 2022 là 8,90%. Chi phí tăng từ 396.398 triệu đồng (2021) lên 442.743 triệu đồng (2023), tốc độ tăng chi phí năm 2023 so với 2022 là 7,46%, thấp hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu, giúp lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 46,55% so với năm 2022.
  • Cơ cấu dịch vụ: Dịch vụ vận tải đường biển là nguồn thu lớn nhất, đóng góp 10.984 triệu đồng (chiếm 64,5% tổng lợi nhuận năm 2021), tiếp theo là vận tải hàng không (18,4%), dịch vụ thủ tục hải quan (5,5%), bảo hiểm hàng hóa (4,6%) và dịch vụ khác (2,5%).
  • Thị trường và cơ cấu mặt hàng: Thị trường Bắc Mỹ (Mỹ, Canada) và Châu Âu chiếm từ 64% đến 80% tổng sản lượng cung ứng của công ty; sản lượng xuất khẩu sang Mỹ đạt trung bình từ 150 đến 300 container/lô hàng mỗi tháng. Về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển giai đoạn 2021–2023: Hàng nội thất, sàn gỗ chiếm 41%; Đá xây dựng chiếm 29%; Hàng thời trang chiếm 19%; Hàng công nghệ chiếm 6%; Các mặt hàng khác chiếm 5%.
  • Cơ sở hạ tầng và công nghệ: Văn phòng Hà Nội được trang bị 18 bộ máy tính, 18 điện thoại bàn, 3 máy in, 1 máy chiếu, 2 modem, 3 camera và 18 thẻ nhân viên. Doanh nghiệp vận hành hệ thống phần mềm chuyên dụng gồm: HRM (nhân sự), Outlook (trao đổi thông tin), Sales Forces (quản trị khách hàng), Datamyte (dữ liệu khách hàng), Cargo Wise (quản trị quy trình logistics) và ECUS5VNACCS (khai báo hải quan điện tử).
  • Mạng lưới đối tác: Doanh nghiệp duy trì hợp đồng trực tiếp với 12 hãng tàu quốc tế lớn (gồm Maersk, Yang Ming, CMA CGM, Hapag-Lloyd...) và mạng lưới đại lý vận tải tại Mỹ, Trung Quốc, Đức, Mexico.

Chương 4. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và dự báo thị trường vận tải biển trong 3 năm tới, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ báo giá (Pricing), kỹ năng đàm phán hợp đồng hãng tàu, xử lý chứng từ và ngoại ngữ chuyên ngành cho 62 nhân viên kinh doanh và nhân sự hiện trường.
  • Cải thiện quy trình cung ứng dịch vụ: Tối ưu hóa luồng chứng từ (SI, VGM, House B/L, Master B/L), giảm thiểu độ trễ trong khâu lấy booking confirmation và lệnh giao hàng (D/O); khắc phục tình trạng lỗi vận hành trên hệ thống phần mềm Cargo Wise và Sales Forces.
  • Giải pháp đối với đối tác cung ứng: Duy trì và mở rộng thỏa thuận khung với 12 hãng tàu đối tác để bảo đảm chỗ (space) và cước phí cạnh tranh trong các mùa cao điểm; siết chặt quy trình đánh giá định kỳ các đại lý đầu nước ngoài.
  • Các nhóm kiến nghị: Kiến nghị với cơ quan Nhà nước và Hải quan trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu tình trạng chậm trễ thông quan tại cảng biển; đề xuất đối với công tác tiếp nhận thực tập sinh và hoàn thiện chương trình đào tạo chuyên ngành logistics tại Trường Đại học Thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp và phản ánh đầy đủ các số liệu tài chính, nhân sự và nghiệp vụ thực tế của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu tài chính / Vận hành Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 412.502 412.379 465.975 +8,90%
Chi phí (triệu đồng) 396.398 412.016* 442.743 +7,46%
Tăng trưởng lợi nhuận (%) - - - +46,55%
Tỷ trọng lợi nhuận đường biển (%) 64,5% - - -
Sản lượng đi tuyến Mỹ (lô/tháng) 150 - 300 150 - 300 150 - 300 Ổn định
Cơ cấu nhân sự theo bộ phận Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Ban lãnh đạo 3 3,5%
Bộ phận Kinh doanh 62 72,1%
Bộ phận Hiện trường 8 9,3%
Bộ phận Pricing 5 5,8%
Bộ phận Kế toán 2 2,3%
Bộ phận IT 4 4,7%
Bộ phận Hành chính nhân sự 2 2,3%
Tổng quy mô nhân sự 86 100,0%
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển (2021–2023) Tỷ lệ (%)
Hàng nội thất, sàn gỗ 41%
Đá xây dựng 29%
Hàng thời trang 19%
Hàng công nghệ 6%
Các mặt hàng khác 5%
Hệ thống phần mềm nghiệp vụ Chức năng ứng dụng thực tế
Cargo Wise Quản lý quy trình cung ứng dịch vụ logistics của công ty
ECUS5VNACCS Phần mềm khai báo hải quan điện tử
Sales Forces Hệ thống theo dõi và quản lý dữ liệu khách hàng cho bộ phận kinh doanh
Datamyte Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng
HRM Chấm công và quản lý nhân sự
Outlook Liên lạc đối tác, khách hàng và luân chuyển thông tin nội bộ

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ đường biển của một doanh nghiệp logistics 3PL thực tế tại Việt Nam; cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đi thị trường Bắc Mỹ và Châu Âu; đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể gắn liền với hệ thống phần mềm và đội ngũ nhân sự thực tế của Mentfield QV Logistics.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích số liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm (2021–2023); dữ liệu cơ sở vật chất và quy trình vận hành khảo sát chủ yếu tại chi nhánh Hà Nội; dữ liệu sơ cấp từ phương pháp phỏng vấn được thực hiện trong khung thời gian giới hạn (chiều ngày 15/10/2024) với quy mô mẫu là cán bộ nội bộ.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang thị trường nhập khẩu đường biển và các tuyến thị trường tiềm năng mới (như thị trường Ấn Độ); đánh giá sâu hơn về hiệu quả ứng dụng các giải pháp công nghệ thông tin tự động hóa quy trình chứng từ hải quan và vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với đường bộ, đường thủy nội địa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng tham khảo về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp, phương pháp luận nghiên cứu và mô hình Servuction áp dụng trong doanh nghiệp 3PL.
  • Người nghiên cứu và doanh nghiệp giao nhận: Tham khảo quy trình 7 bước cung ứng dịch vụ xuất khẩu đường biển, ma trận 6 tiêu chí lựa chọn hãng tàu và danh mục hệ thống phần mềm chuyên ngành (Cargo Wise, Sales Forces, ECUS5VNACCS).

Câu hỏi thường gặp

1. Mentfield QV Logistics Việt Nam được thành lập khi nào và thuộc loại hình doanh nghiệp gì?

Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam được thành lập vào năm 2013, là doanh nghiệp liên doanh giữa Công ty QV và Công ty Mentfield UK (Vương quốc Anh). Doanh nghiệp hiện hoạt động với 2 văn phòng đại diện tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

2. Quy mô nhân sự và bộ phận nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại Mentfield QV Logistics?

Công ty có tổng quy mô nhân sự là 86 người. Trong đó, Bộ phận Kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62 người (tương đương 72,1%), tiếp theo là Bộ phận Hiện trường với 8 người (9,3%) và Bộ phận Pricing với 5 người (5,8%).

3. Tình hình kinh doanh và dịch vụ mang lại lợi nhuận cao nhất của công ty là gì?

Năm 2023, doanh thu của công ty đạt 465.975 triệu đồng (tăng 8,90% so với năm 2022) và lợi nhuận sau thuế tăng trưởng 46,55%. Dịch vụ vận tải đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại lợi nhuận lớn nhất cho công ty (chiếm 64,5% tổng lợi nhuận năm 2021 với giá trị đạt 10.984 triệu đồng).

4. Thị trường và mặt hàng xuất khẩu đường biển chủ lực của Mentfield QV Logistics giai đoạn 2021–2023 là gì?

Thị trường xuất khẩu trọng điểm là Mỹ, Canada và Châu Âu (chiếm 64% - 80% tổng sản lượng, riêng tuyến Mỹ đạt 150 - 300 lô hàng/tháng). Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm: Hàng nội thất, sàn gỗ (41%), Đá xây dựng (29%), Hàng thời trang (19%), Hàng công nghệ (6%) và các mặt hàng khác (5%).

5. Công ty hiện đang sử dụng những phần mềm chuyên dụng nào trong quản trị logistics?

Doanh nghiệp đang vận hành 6 phần mềm chính: Cargo Wise (quản lý quy trình cung ứng logistics), ECUS5VNACCS (khai báo hải quan điện tử), Sales Forces và Datamyte (quản lý khách hàng), HRM (quản lý nhân sự) và Outlook (trao đổi thư từ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thảo Hương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển và mô hình Servuction trong doanh nghiệp giao nhận. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng kinh doanh, cơ cấu nhân sự, năng lực vận hành và mạng lưới hãng tàu đối tác tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tiễn doanh nghiệp, cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cho ngành logistics và chuỗi cung ứng.