Phần mở đầu Chương II: Cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển Chương III: Phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam Chương IV: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Mentfield QV Logistics Việt Nam 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 2. Khái quát về dịch vụ logistics bằng đường biển 2. Logistics và dịch vụ logistics a.
Khái niệm ❖ Khái niệm logistics Theo Hội đồng quản trị logistics của Mỹ “Logistics là một phần của quá trình chuỗi cung ứng, thực hiện hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển, tồn trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin có liên quan một cách hiệu quả, hiệu năng từ điểm đầu đến điểm tiêu thụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng”. Theo Đoàn Thị Hồng Vân (2011) “Logistics là tối ưu hóa về địa điểm và thời điểm, tối ưu hóa việc lưu chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên từ đầu vào cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người tiêu dùng với chi phí thích hợp, thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế”. Như vậy, dù có sự khác nhau về từ ngữ diễn đạt và cách trình bày, nhưng trong nội dung tất cả các tác giả đều cho rằng “Logistics chính là hoạt động quản lýdòng lưu chuyển của nguyên vật liệu từ khâu mua sắm qua quá trình lưu kho, sản xuất ra sản phẩm và phân phối tới tay người tiêu dùng. Mục đích giảm tối đa chi phí phát sinh hoặc sẽ phát sinh, với thời gian ngắn nhất trong quá trình vận động của nguyên vật liệu phục vụ sản xuất cũng như phân phối hàng hoá một cách kịp thời”.
Tuy nhiên ở đây không chỉ có sự vận động của “nguyên vật liệu, hàng hoá” mà cần phải bao gồm thêm cả dòng luân chuyển “dịch vụ, thông tin”. Ngoài ra, logistics không chỉ dừng lại ở việc quản lý dòng lưu chuyển mà còn là một chiến lược quan trọng nhằm tạo lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa, logistics đóng vai trò như một cầu nối giữa các thị trường, giảm thiểu khoảng cách địa lý và thời gian, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng. Vì vậy, logistics ngày nay đã mở rộng phạm vi từ một khái niệm truyền thống sang một lĩnh vực đa chiều, bao gồm cả hoạt động vật lý (hàng hóa) lẫn phi vật lý (dịch vụ và thông tin), nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu ngày càng phức tạp của khách hàng và thị trường.
❖ Khái niệm dịch vụ logistics 7 Trong Luật Thương mại 2005, điều 233 quy định: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Tuy vẫn còn xuất hiện nhiều quan điểm khác nhau nhưng các khái niệm về dịch vụ logistics có thể chia làm hai nhóm: - Nhóm định nghĩa theo nghĩa hẹp: Tiêu biểu là định nghĩa của Luật Thương mại 2005, coi Logistics gần tương tự với hoạt động giao nhận hàng hóa. Khái niệm logistics trong một số lĩnh vực chuyên ngành cũng được coi là nghĩa hẹp, tức là chỉ bó hẹp trong phạm vi, đối tượng của ngành đó. Theo quan điểm này, bản chất của dịch vụ logistics là việc tập hợp các yếu tố hỗ trợ cho quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất tới nơi tiêu thụ.
Như vậy, dịch vụ logistics mang nhiều yếu tố vận tải, người cung cấp dịch vụ logistics theo khái niệm này không có nhiều khác biệt so với người cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức (MTO). - Nhóm định nghĩa theo nghĩa rộng: Theo quan điểm này, dịch vụ logistics gắn liền với cả quá trình nhập nguyên, nhiên vật liệu làm đầu vào cho quá trình sản xuất hàng hóa, phân phối hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Nhóm định nghĩa này góp phần phân định rõ ràng giữa các nhà cung cấp từng dịch vụ đơn lẻ như dịch vụ vận tải, giao nhận, khai hải quan, phân phối, dịch vụ hỗ trợ sản xuất… với một nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp, người sẽ đảm nhận toàn bộ các khâu trong quá trình sản xuất và đưa hàng hóa tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Đặc điểm và phân loại ❖ Đặc điểm dịch vụ logistics Dịch vụ logistics là một loại dịch vụ đặc thù, vẫn mang đầy đủ các đặc điểm của dịch vụ bao gồm: - Tính vô hình (phi vật thể): Logistics thực hiện các công việc vận chuyển và lưu kho hàng hóa, cùng các dịch vụ và thông tin có liên quan từ địa điểm xuất phát đến nơi tiêu dùng, do vậy nó không phải là một sản phẩm vật chất hiện hữu, khách hàng không thể cầm nắm, không thể hình dung trước được logistics là sản phẩm như 8 thế nào mà phải chờ đợi kết quả của quá trình vận chuyển, lưu kho… Sau khi khách hàng sử dụng dịch vụ, họ sẽ có thể cảm nhận và đánh giá được chất lượng của dịch vụ thông qua các tiêu thức như: thời gian giao nhận, độ an toàn của hàng hóa, tính chính xác và nhanh chóng… - Tính không tách rời: Có nghĩa là quá trình cung ứng và tiêu dùng dịch vụ logistics diễn ra đồng thời, có sự gắn kết giữa người cung ứng và người tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ.
Sự diễn ra đồng thời này mặc dù có những ưu điểm nhất định nhưng mang đến không ít khó khăn cho cả 2 bên, khó dự đoán rủi ro có thể xảy ra đồng thời tính toán kĩ lưỡng về thời gian cũng như tính chính xác khi cung cấp dịch vụ. - Tính cá biệt (không đồng nhất): Đặc điểm này có nghĩa là sản phẩm dịch vụ logistics phụ thuộc lớn và cảm nhận cá biệt riêng của khách hàng, đòi hỏi linh hoạt trong nắm bắt nhu cầu của khách hàng. Chất lượng dịch vụ logistics rất khó để tiêu chuẩn hóa được bởi bản thân dịch vụ logistics phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: yếu tố máy móc, thiết bị, điều kiện môi trường do không gian cung ứng có tính phân tán, khả năng kiểm soát quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp, sự đánh giá của khách hàng… - Tính không thể lưu trữ: Do tính chất vô hình và không thể tách rời giữa quá trình cung cấp và sản xuất dẫn tới dịch vụ logistics không thể dự trữ mà chỉ được sản xuất và cung ứng khi có nhu cầu của khách hàng. Thông thường vào những tháng cuối năm và đầu năm, cầu về dịch vụ logistics tăng rất cao, trong khi những tháng giữa năm cầu lại ở mức thấp và trung bình, dẫn tới xảy ra tình trạng bên cung ứng lúc thì khan hiếm khách hàng, lúc lại bị quá.
Điều này gây lãng phí một nguồn lực lớn cũng như ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng của các bên tham gia. Để hạn chế được điều này đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ của cả bên cung cấp và sử dụng dịch vụ. Ngoài ra, dịch vụ logistics còn có những đặc điểm riêng biệt sau: - Thứ nhất, như các dịch vụ trong lĩnh vực khác, dịch vụ logistics cũng mang tính vô hình. Dịch vụ logistics không phải là một sản phẩm hữu hình, khách hàng chỉ có thể cảm nhận và đánh giá được dịch vụ logistics sau khi đã có kết quả của quá trình dịch vụ đó, ví dụ như quá trình giao nhận, lưu kho,.Sau khi đã sử dụng dịch vụ logistics, khách hàng có thể đánh giá dịch vụ logistics bằng các tiêu chuẩn đánh giá như: thời gian, độ an toàn và nguyên vẹn của hàng hóa, tính chính xác,.
9 - Thứ hai, chủ thể tham gia vào dịch vụ logistics gồm có hai bên tham gia đó là người cung cấp dịch vụ và sử dụng dịch vụ. Đối với nhà cung cấp dịch vụ logistics thì họ phải là thương nhân, có đăng ký giấy phép kinh doanh để có thể hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ logistics. Đối với khách hàng là người có hàng hóa và có nhu cầu sử dụng dịch vụ logistics, ngoài ra khách hàng cũng có thể là các nhà vận chuyển, nhà cung cấp dịch vụ logistics khác. Có thể thấy, khách hàng có thể là bất kỳ ai, miễn là họ có nhu cầu sử dụng dịch vụ logistics.
- Thứ ba, dịch vụ logistics rất đa dạng gồm một chuỗi các dịch vụ từ khâu cung ứng hàng hóa, sản xuất, phân phối cho đến tiêu dùng. Dịch vụ logistics có tính tích hợp cao, hỗ trợ và tương tác cho nhau nhằm đem lại hiệu quả cao. Hiện nay, khi nền sản xuất kinh doanh, thương mại ngày càng hiện đại, phát triển, mang đặc tính tích hợp cao thì dịch vụ logistics cũng cần có đặc tính này nhằm đáp ứng được nhu cầu của thị trường. - Thứ tư, dịch vụ logistics được thực hiện trên cơ sở hợp đồng ký kết, thỏa thuận giữa các bên tham gia.
Theo đó, nhà cung cấp có nghĩa vụ thực hiện, tổ chức một hoặc nhiều hoạt động dịch vụ liên quan đến quá trình lưu thông hàng hóa, còn khách hàng có nghĩa vụ thanh toán phí dịch vụ theo yêu cầu hợp đồng. Hợp đồng logistics là một hợp đồng song vụ, hợp đồng ưng thuận và mang tính chất đền bù. ❖ Phân loại dịch vụ logistics Theo phân loại của WTO, dịch vụ logistics được chia thành 3 nhóm: Các nhóm dịch vụ chủ yếu: Các dịch vụ này liên quan đến mọi hình thức vận tải, là dịch vụ thiết yếu trong hoạt động logistics: dịch vụ xếp dỡ hàng hóa, dịch vụ lưu trữ và kho bãi, dịch vụ đại lý vận tải và dịch vụ hỗ trợ khác. Các dịch vụ liên quan đến logistic khác: Là các dịch vụ vận tải hàng hóa (vận tải đường biển, đường thủy nội địa, hàng không, đường sắt, đường bộ) và các dịch vụ liên quan đến logistics khác gồm có dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật, dịch vụ chuyển phát, đại lý hoa hồng, bán buôn, bán lẻ, các dịch vụ hỗ trợ khác.
Các dịch vụ logistics không chủ yếu: Gồm dịch vụ máy tính và các dịch vụ liên quan, dịch vụ đóng gói, dịch vụ tư vấn quản lý và các dịch vụ liên quan.