Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Mỹ Trâm (ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024) tập trung vào hoạt động giao nhận hàng hóa của một doanh nghiệp dịch vụ logistics trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu có nhiều chuyển dịch sau đại dịch Covid-19.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Sau đại dịch Covid-19, chuỗi cung ứng toàn cầu có xu hướng dịch chuyển từ việc ưu tiên tối ưu hóa chi phí sang tăng cường tính linh hoạt, xây dựng các phương án phòng ngừa rủi ro và đa dạng hóa nguồn cung. Tại Việt Nam, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tính đến ngày 20/12/2023 đạt gần 36,61 tỷ USD, trong đó ngành dược phẩm và y tế ghi nhận sự tham gia của nhiều tập đoàn lớn (tiêu biểu như Tập đoàn Dược phẩm GSK thành lập pháp nhân tại Việt Nam năm 2020 với vốn 200 triệu USD, Bidiphar đầu tư 32 triệu USD xây dựng nhà máy thuốc vô trùng năm 2023). Sự gia tăng nhu cầu sản xuất và tiêu thụ dược phẩm thúc đẩy loại hình xuất nhập khẩu tại chỗ phát triển nhờ ưu điểm rút ngắn thời gian luân chuyển, tiết kiệm chi phí vận tải, giảm thiểu rủi ro và tận dụng chính sách ưu đãi thuế.
Đồng thời, áp lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam ngày càng lớn với 43.568 doanh nghiệp vận tải kho bãi, trong đó có hơn 5.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2023. Công ty TNHH Kuehne + Nagel là doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực này. Dù có lợi thế mạng lưới toàn cầu, việc xử lý dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ của công ty vẫn gặp nhiều thách thức do tính chất khắt khe về điều kiện bảo quản nhiệt độ, tiêu chuẩn phân phối thuốc và các quy định hải quan chuyên ngành. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ này là yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu:
Đề tài xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ của Công ty TNHH Kuehne + Nagel.
- Đánh giá những điểm mạnh cần phát huy và các hạn chế cần khắc phục trong quy trình cung cấp dịch vụ của công ty.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ tại Công ty TNHH Kuehne + Nagel.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ của Công ty TNHH Kuehne + Nagel.
- Phạm vi không gian: Bộ phận Logistics đường bộ thuộc Công ty TNHH Kuehne + Nagel (trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế hoạt động giao nhận hàng hóa của công ty trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và tài liệu chuyên ngành về logistics, xuất nhập khẩu và dược phẩm:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, 1996) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; phân loại 17 nhóm dịch vụ logistics theo Nghị định số 163/2017/NĐ-CP.
- Quy định về điều kiện xuất nhập khẩu tại chỗ theo Điều 86 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư số 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính; Khoản 3 Điều 32 Nghị định số 187/2013/NĐ-CP.
- Các quy định liên quan đến chủ thể tham gia: Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (Điều 4), Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 (Điều 3 Khoản 5 về thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam), Luật Hải quan số 54/2014/QH13 và Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13.
- Tiêu chuẩn quản lý chuyên ngành dược phẩm: Luật Dược năm 2016 (Điều 2 định nghĩa về dược phẩm/thuốc, Điều 60 quy định về xuất nhập khẩu thuốc và nguyên liệu làm thuốc); Thông tư số 03/2018/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về Tiêu chuẩn "Thực hành tốt phân phối thuốc, nguyên liệu làm thuốc" (GDP) theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); Thông tư số 26/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung Thông tư số 219/2013/TT-BTC quy định mức thuế suất giá trị gia tăng 5% cho mặt hàng dược phẩm.
- Khung quy trình nghiệp vụ tổng quát được tác giả tổng hợp từ mô hình vận tải đường bộ của Nina Sirina & Valery Zubkov (2021) kết hợp với quy định thủ tục hải quan tại Thông tư số 38/2015/TT-BTC.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ tài liệu chuyên ngành, báo cáo ngành logistics, các văn bản pháp luật, cơ sở dữ liệu nội bộ của Công ty TNHH Kuehne + Nagel gồm báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022 và hồ sơ các đơn hàng giao nhận dược phẩm thực tế.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển đơn hàng, thao tác của điều phối viên, kiểm tra việc ứng dụng phần mềm điều hành; phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý thuộc bộ phận Logistics đường bộ.
- Phương pháp thống kê: Tổng hợp, xử lý dữ liệu vận hành, thống kê tỷ lệ hoàn thành chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI) của các chuyến hàng.
- Phương pháp phân tích, so sánh và đánh giá: So sánh các chỉ tiêu tài chính qua từng năm; phân tích luồng công việc giữa các bên liên quan (chủ hàng, đại lý 3PL, nhà thầu vận chuyển phụ, cơ quan hải quan); áp dụng biểu đồ Pareto để nhận diện nhóm nguyên nhân chính gây lỗi trong khâu vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Kuehne + Nagel
Chương này phác thảo tổng quan về Tập đoàn Kuehne + Nagel (thành lập năm 1890 tại Bremen, Đức, hiện đặt trụ sở chính tại Thụy Sĩ, có mạng lưới gần 1.300 văn phòng tại 100 quốc gia và hơn 81.000 nhân viên). Doanh thu ròng toàn cầu năm 2023 của tập đoàn đạt 23,8 tỷ CHF (tương đương khoảng 651,8 nghìn tỷ đồng).
Tại Việt Nam, công ty hiện diện từ năm 1994 dưới hình thức văn phòng đại diện và chính thức thành lập Công ty TNHH Kuehne + Nagel với 100% vốn đầu tư nước ngoài vào năm 2014. Doanh nghiệp cung ứng bốn mảng dịch vụ chính: logistics đường biển, logistics đường hàng không, logistics đường bộ (vận chuyển nội địa FCL, LCL và xuyên biên giới sang Lào, Campuchia, Trung Quốc) và dịch vụ kho vận - phân phối. Cơ cấu tổ chức của bộ phận Logistics đường bộ gồm 13 nhân sự, vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc bộ phận và ba vị trí quản lý chức năng (Quản lý phát triển kinh doanh, Quản lý đấu thầu và định giá, Quản lý vận hành và hệ thống).
Văn bản cung cấp số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
9.725 |
10.907 |
13.380 |
+1.182 tỷ đồng (+12,15%) |
+2.473 tỷ đồng (+22,67%) |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
1.281 |
1.472 |
2.046 |
+191 tỷ đồng (+14,91%) |
+574 tỷ đồng (+39,00%) |
Sự tăng trưởng trong năm 2022 được lý giải do việc gỡ bỏ các biện pháp hạn chế dịch bệnh và việc công ty đưa vào vận hành chuỗi dịch vụ chuyên biệt cho ngành y dược mang tên KN Pharma Chain đạt chuẩn GDP.
Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa pháp lý và chuyên môn về dịch vụ logistics, hoạt động xuất nhập khẩu tại chỗ và mặt hàng dược phẩm. Trong đó, tác giả phân tích ba trường hợp được làm thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ theo Điều 86 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, tập trung vào trường hợp hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam với tổ chức, cá nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam và được chỉ định giao hàng cho doanh nghiệp khác tại Việt Nam.
Chương này cũng xác lập khung quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại chỗ gồm 6 bước chuẩn mực:
- Tiếp nhận thông tin đơn hàng và kiểm tra bộ chứng từ (Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Phiếu chứng nhận phân tích - COA).
- Đánh giá, phân tích đơn hàng và lập kế hoạch vận tải.
- Điều phối phương tiện vận chuyển đi đóng hàng.
- Làm thủ tục thông quan hàng nhập khẩu tại chỗ trên hệ thống VNACCS (xử lý theo kết quả phân luồng xanh, vàng, đỏ và tuân thủ thời hạn mở tờ khai nhập khẩu trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày thông quan tờ khai xuất khẩu tương ứng).
- Theo dõi vận chuyển đến khi hoàn thành việc giao hàng.
- Lưu trữ hồ sơ, chứng từ phục vụ đối chiếu và thanh toán.
Chương 3: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ của Công ty TNHH Kuehne + Nagel
Tác giả mô tả chi tiết quy trình 8 bước đang được áp dụng tại bộ phận Logistics đường bộ của Kuehne + Nagel khi phục vụ nhóm khách hàng dược phẩm:
- Tìm kiếm khách hàng và tiếp nhận nhu cầu: Thu thập thông tin chi tiết về loại hàng, điều kiện nhiệt độ bảo quản, giấy phép nhập khẩu, số lượng, địa điểm kho đóng và giao hàng.
- Định giá và ký kết hợp đồng: Đấu thầu nội bộ, đàm phán giá với nhà thầu vận chuyển phụ (Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Á Âu - AA), chuẩn bị hai hợp đồng độc lập (KN - Khách hàng và KN - Nhà thầu Á Âu) thông qua phê duyệt của bộ phận Pháp lý.
- Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Rà soát tính pháp lý và tính thống nhất giữa Tax Invoice, Packing List và COA.
- Điều phối container rỗng: Khởi tạo đơn hàng trên hệ thống eTrucknow; tài xế nhận chuyến ("Accept"), kiểm tra tình trạng vệ sinh/mùi/độ ẩm/sàn vỏ container rỗng, điền Phiếu kiểm tra container rỗng; bố trí nhân công bốc xếp mang đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) (tối thiểu 2 người cho container 20FT, tối thiểu 3 người cho container 40FT).
- Xếp hàng tại kho lấy hàng: Tài xế cập nhật trạng thái "Gate in", kiểm tra nhiệt độ container, đối chiếu số lượng với Packing List; xếp hàng theo nguyên tắc đóng theo số PO/mã hàng, từ trái sang phải, từ dưới lên trên, nặng dưới nhẹ trên, trải đều sàn; kiểm tra bao bì móp rách; ký biên bản giao nhận với nhà máy; container lưu qua đêm tại nhà máy để chờ thông quan xuất khẩu và nộp thuế.
- Khai báo Hải quan nhập khẩu tại chỗ: Nhà thầu Á Âu khai trên hệ thống VNACCS (ghi chú số tờ khai xuất khẩu tương ứng theo cú pháp
#&NKTC#&...), gửi bản nháp qua KN để khách hàng duyệt trước khi truyền chính thức; xử lý theo kết quả phân luồng; KN thực hiện nộp thuế thay bằng nguồn tiền cọc của khách hàng; tài xế cập nhật trạng thái "Gate out" và "In-transit".
- Nhận hàng, kiểm tra và đối chiếu thông tin: Xe đến đích, cập nhật "Gate in Destination"; cắt seal dưới sự giám sát của đại diện kho nhận; kiểm tra nhiệt độ đối với container lạnh trước khi cắt seal; cập nhật "Delivery"; kiểm tra ngoại quan; ký 3 bản biên bản giao nhận (POD); tài xế chụp ảnh POD tải lên eTrucknow; cập nhật "Gate out Destination" và đóng đơn ("Close").
- Quyết toán, lưu trữ hồ sơ và đánh giá KPI đơn hàng: Xuất hóa đơn trên phần mềm KN Desktop; lưu trữ bộ hồ sơ trực tuyến trong thời hạn 10 năm trên hệ thống eTrucknow và KN Desktop.
Tác giả phân tích trường hợp cụ thể: Lô hàng viên nén Panadol Extra do GSK Singapore thuê Công ty TNHH Sanofi Việt Nam gia công tại nhà máy ở Việt Nam, sau đó bán lại cho Công ty TNHH GSK Việt Nam. GSK Việt Nam ký hợp đồng thuê Kuehne + Nagel vận chuyển và thông quan tại chỗ từ nhà máy Sanofi về kho GSK; Kuehne + Nagel ủy thác vận chuyển và khai hải quan cho nhà thầu Á Âu.
Để kiểm soát chất lượng dịch vụ, quy trình quản lý giám sát trạng thái vận hành của tài xế trên ứng dụng eTrucknow theo các mốc thời gian chuẩn:
| STT |
Trạng thái đơn hàng |
Thao tác trên eTrucknow |
Ý nghĩa thao tác |
| 1 |
Pending |
Tạo đơn hàng |
Điều phối viên KN tạo đơn trên hệ thống |
| 2 |
Active |
Accept |
Nhà thầu phân công, tài xế xác nhận nhận chuyến |
| 3 |
Active |
Gate in |
Xe đến cổng kho xếp hàng |
| 4 |
Active |
Pick up |
Bắt đầu bốc xếp hàng lên thùng/container |
| 5 |
Active |
Gate out |
Xe rời cổng kho xếp hàng |
| 6 |
Active |
In transit |
Phương tiện đang di chuyển trên đường |
| 7 |
Active |
Drop gate in |
Xe đến cổng kho trả hàng |
| 8 |
Active |
Delivery |
Bắt đầu dỡ hàng giao cho khách |
| 9 |
Active |
POD status |
Tài xế chụp và tải ảnh biên bản giao hàng lên hệ thống |
| 10 |
Active |
Drop gate out |
Xe rời cổng kho trả hàng |
| 11 |
Close |
Tự động đóng đơn |
Hoàn thành toàn bộ quy trình giao hàng |
Quy định đánh giá KPI đơn hàng yêu cầu khoảng thời gian giữa Gate in đến Pick up phải lớn hơn 15 phút; giữa Drop gate in đến Drop gate out phải lớn hơn 15 phút; không chấp nhận việc cập nhật dồn các mốc thời gian trùng nhau hoặc quá sát nhau. Nếu tài xế quên cập nhật và điều phối viên của nhà thầu phải cập nhật bổ sung, chuyến hàng bị ghi nhận không đạt KPI.
Qua thống kê vận hành và biểu đồ Pareto, tác giả chỉ ra các điểm hạn chế: dịch vụ phụ thuộc vào duy nhất một nhà thầu phụ (Á Âu), công tác kiểm tra tính chính xác của chứng từ trước khi truyền dữ liệu hải quan vẫn xảy ra sai sót, và tỷ lệ tài xế cập nhật thiếu hoặc trễ các mốc thời gian trên ứng dụng di động làm giảm chỉ số KPI.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ tại Công ty TNHH Kuehne + Nagel
Từ các tồn tại được lượng hóa ở Chương 3, tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Tìm kiếm, kiểm định và hợp tác thêm với một nhà thầu vận tải mới bên cạnh đối tác Á Âu: Thiết lập quy trình sàng lọc và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà thầu mới gồm năng lực pháp lý (giấy phép GDP, đăng ký kinh doanh), năng lực phương tiện (đội xe đạt chuẩn kiểm soát nhiệt độ, gắn thiết bị định vị GPS), giá cước và lịch sử chất lượng dịch vụ nhằm giảm thiểu rủi ro độc quyền vận tải.
- Đề xuất sử dụng Bảng tổng hợp thông tin cần kiểm tra (Checklist chứng từ): Chuẩn hóa khâu tiếp nhận và rà soát hồ sơ hải quan bằng biểu mẫu đối chiếu chéo bắt buộc giữa Tax Invoice, Packing List và COA (về tên hoạt chất, số lô, hàm lượng, hạn dùng, quy cách đóng gói, giá tính thuế) trước khi chuyển sang khâu khai báo VNACCS.
- Khắc phục lỗi tài xế thao tác trên ứng dụng eTrucknow: Ban hành tài liệu hướng dẫn thao tác chuẩn, tổ chức đào tạo định kỳ cho đội ngũ lái xe của các nhà thầu phụ, thiết lập cơ chế kiểm soát trực tiếp từ điều phối viên và gắn tỷ lệ tuân thủ cập nhật trạng thái thời gian thực vào tiêu chí chấm điểm chất lượng định kỳ đối với nhà xe.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận hệ thống hóa đầy đủ cơ sở pháp lý về mô hình xuất nhập khẩu tại chỗ áp dụng cho chuỗi cung ứng dược phẩm tại Việt Nam, đặc biệt là điều kiện quản lý chuyên ngành y tế theo Thông tư số 03/2018/TT-BYT (GDP) và thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS theo Thông tư số 38/2015/TT-BTC.
- Làm rõ cấu trúc vận hành thực tế của một doanh nghiệp 3PL quy mô lớn (Kuehne + Nagel): mô hình phối hợp giữa khách hàng (GSK), đơn vị điều phối trung gian (KN) và nhà thầu phụ vận tải/hải quan (Á Âu).
- Lượng hóa các mốc thời gian và điểm kiểm soát trọng yếu trong quy trình 8 bước, xác định các nút thắt kỹ thuật dẫn đến việc đơn hàng không đạt KPI vận chuyển dựa trên dữ liệu trích xuất từ hai hệ thống eTrucknow và KN Desktop.
Giải pháp đề xuất:
- Đưa ra bộ tiêu chí định lượng để lựa chọn nhà thầu phụ vận tải đường bộ đạt chuẩn GDP thứ hai cho công ty.
- Xây dựng biểu mẫu Bảng tổng hợp kiểm tra đối chiếu chéo chứng từ xuất nhập khẩu tại chỗ nhằm hạn chế lỗi truyền sai tờ khai hải quan.
- Đề xuất quy trình chuẩn hóa thao tác và chế tài kiểm soát việc cập nhật 10 mốc trạng thái vận hành trên ứng dụng eTrucknow dành cho lái xe.
Đóng góp của tác giả:
Nghiên cứu mang tính ứng dụng nghiệp vụ cao trong ngành logistics công nghiệp. Tác giả không dừng lại ở mô tả quy trình lý thuyết mà đi sâu vào các biểu mẫu chuyên ngành (Phiếu kiểm tra container rỗng, Danh mục kiểm tra vận chuyển hàng dược phẩm, Hướng dẫn nhận biết hàng hóa bất thường, Biên bản bàn giao) gắn liền với đơn hàng gia công thực tế của các tập đoàn đa quốc gia (Sanofi, GSK).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào dịch vụ vận tải đường bộ nội địa phục vụ loại hình nhập khẩu tại chỗ đối với một luồng hàng cụ thể (tuyến nhà máy Sanofi - kho GSK Việt Nam) qua trung gian nhà thầu Á Âu. Các số liệu đánh giá chi tiết về chi phí vận hành và tỷ lệ phân bổ tỷ trọng chi phí thầu phụ chưa được thể hiện đầy đủ do yêu cầu bảo mật thông tin tài chính của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận dược phẩm nhập khẩu tại chỗ sang các nhóm sản phẩm y tế sinh học có dải nhiệt độ bảo quản âm sâu (dưới -20 độ C hoặc chuỗi lạnh vắc-xin), hoặc khảo sát mô hình quản trị rủi ro toàn diện đối với chuỗi cung ứng dược phẩm đa phương thức kết hợp đường biển và đường hàng không.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên các chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại: Cung cấp case study thực tế về thủ tục hải quan xuất nhập khẩu tại chỗ và cách thức điều hành dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).
- Chuyên viên vận hành logistics và điều phối vận tải: Tham khảo bảng phân rã trạng thái theo dõi lộ trình đơn hàng trên ứng dụng di động (eTrucknow), các tiêu chí quản lý chất lượng bảo quản thuốc (GDP) trong khâu bốc dỡ và lưu xe qua đêm.
- Nhân viên khai báo hải quan: Nắm bắt chi tiết các bước kiểm tra đối chiếu bộ chứng từ (Invoice, Packing List, COA) và thao tác nghiệp vụ khai báo loại hình xuất nhập khẩu tại chỗ trên hệ thống VNACCS.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu về dịch vụ giao nhận của mặt hàng nào và tại doanh nghiệp nào?
Khóa luận nghiên cứu về dịch vụ giao nhận hàng dược phẩm (cụ thể là sản phẩm Panadol Extra) theo loại hình nhập khẩu tại chỗ, được thực hiện bởi bộ phận Logistics đường bộ thuộc Công ty TNHH Kuehne + Nagel Việt Nam.
2. Đơn vị nào trực tiếp vận chuyển và mở tờ khai hải quan trong lô hàng phân tích điển hình?
Trong quy trình thực tế, Công ty TNHH Kuehne + Nagel là đơn vị 3PL ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với khách hàng (GSK Việt Nam), nhưng sau đó thuê lại nhà thầu phụ là Công ty TNHH Tiếp vận và Vận tải Á Âu (AA) để trực tiếp điều phối xe vận chuyển hàng và thực hiện thủ tục khai báo hải quan nhập khẩu tại chỗ trên phần mềm VNACCS.
3. Tại sao container chở hàng phải lưu lại qua đêm tại nhà máy sau khi bốc xếp xong?
Sau khi hoàn tất chất xếp hàng hóa lên xe tại nhà máy Sanofi, xe và container phải lưu lại một đêm (hoặc hai đêm nếu đóng hàng vào thứ Bảy) để chờ phía nhà máy Sanofi hoàn tất thủ tục thông quan xuất khẩu tại chỗ và chờ Kuehne + Nagel làm thủ tục nộp hộ tiền thuế nhập khẩu trước khi xe được phép vận chuyển hàng về kho nhận.
4. Hai hệ thống công nghệ thông tin chính được sử dụng để quản lý hồ sơ và chi phí đơn hàng là gì?
Công ty sử dụng song song hai phần mềm: hệ thống eTrucknow dùng để tạo booking, phân công tài xế, cập nhật trạng thái di chuyển theo thời gian thực và lưu trữ hồ sơ chứng từ số; hệ thống KN Desktop dùng để lập hóa đơn, theo dõi duyệt chi phí thanh toán cho nhà thầu và lưu trữ dữ liệu tài chính trong thời hạn 10 năm.
5. Điều kiện đánh giá một đơn hàng đạt KPI cập nhật trên ứng dụng eTrucknow là gì?
Đơn hàng đạt KPI phải thỏa mãn: khoảng thời gian từ trạng thái Gate in đến Pick up lớn hơn 15 phút; khoảng thời gian từ Drop gate in đến Drop gate out lớn hơn 15 phút; các mốc thời gian cập nhật không được trùng hoặc quá sát nhau; và dữ liệu phải do chính tài xế nhập theo thời gian thực, không được để điều phối viên của nhà thầu cập nhật thay thế sau chuyến đi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Mỹ Trâm phản ánh chi tiết quy trình giao nhận hàng dược phẩm nhập khẩu tại chỗ tại Công ty TNHH Kuehne + Nagel qua một nghiên cứu tình huống điển hình. Bằng việc kết hợp giữa lý luận xuất nhập khẩu chuyên ngành và dữ liệu vận hành thực tế trên hệ thống eTrucknow và KN Desktop, tác giả đã nhận diện rõ ràng các nguyên nhân gây sụt giảm chỉ số KPI giao hàng. Các giải pháp đề xuất về đa dạng hóa nhà thầu phụ, chuẩn hóa danh mục kiểm tra chứng từ và nâng cao kỷ luật thao tác công nghệ mang tính khả thi cao, góp phần hoàn thiện năng lực dịch vụ vận tải của doanh nghiệp logistics trong phân khúc chuỗi cung ứng dược phẩm.