Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Như Quỳnh được thực hiện trong bối cảnh môi trường kinh doanh số hóa chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp. Để thu hút và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng, hoạt động tiếp thị nội dung (Content Marketing) đã trở thành một cấu phần trọng yếu trong chiến lược tiếp thị tổng thể. Văn bản dẫn số liệu từ báo cáo của SEMrush cho thấy số lượng từ khóa liên quan đến Content Marketing tại Việt Nam đã tăng 300% trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020, phản ánh sự chuyển dịch nhận thức rõ rệt của cộng đồng doanh nghiệp đối với vai trò của nội dung số. Bên cạnh đó, nghiên cứu từ VietAds ghi nhận có tới 84% doanh nghiệp tại Việt Nam tích cực khai thác Content Marketing nhằm thúc đẩy quảng bá thương hiệu và gia tăng tương tác.

Về mặt hạ tầng truyền thông, số liệu thống kê của NapoleonCat tính đến tháng 6 năm 2023 chỉ ra rằng Việt Nam có hơn 85 triệu người dùng mạng xã hội Facebook, biến nền tảng này thành kênh truyền thông trực tuyến chủ lực để tiếp cận người tiêu dùng. Tại Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH Truyền Thông và Giải Trí Thái Thu (Thai Thu Marketing) đã định vị Fanpage Facebook là kênh truyền thông chính yếu để tiếp cận thị trường và cung ứng các dịch vụ tiếp thị số. Tuy nhiên, trước sự thay đổi liên tục trong hành vi trực tuyến của khách hàng, hoạt động sáng tạo và vận hành nội dung trên Fanpage của đơn vị bộc lộ yêu cầu phải được khảo sát, đánh giá một cách bài bản để hoàn thiện hiệu quả vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Dựa vào cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Truyền Thông và Giải trí Thái Thu; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage mạng xã hội.
    • Mục tiêu 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập rõ ràng trong công trình:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên trang Fanpage của Công ty TNHH Truyền Thông và Giải Trí Thái Thu.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân và đại diện tổ chức đã và đang sử dụng các gói dịch vụ của Công ty TNHH Truyền Thông và Giải Trí Thái Thu.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn tại Fanpage chính thức của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu (TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; dữ liệu sơ cấp từ cuộc điều tra khách hàng được tiến hành trong khoảng thời gian từ ngày 25/09/2023 đến ngày 23/12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát hành vi tiếp nhận thông tin của khách hàng theo các giai đoạn tâm lý, đánh giá mức độ đáp ứng của nội dung trên Fanpage và đề xuất định hướng điều chỉnh nội dung chuyên môn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật về Content Marketing và hành vi khách hàng trên môi trường số:

  • Khái niệm nền tảng: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Joe Pulizzi (2000), Le D (2013), Du Plessis (2017), Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI, 2018) và Mark De Grasse (2022). Bản chất của Content Marketing được đúc kết là quá trình tạo lập và phân phối các nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân nhóm công chúng mục tiêu và thúc đẩy các hành động sinh lợi.
  • Lý thuyết hành vi khách hàng: Khóa luận tiếp cận các quan điểm của Kotler & Levy, James Engel, Roger Blackwell & Paul, cùng nghiên cứu của Michael và cộng sự (2006) để làm rõ tiến trình nhận thức, đánh giá và ra quyết định của người tiêu dùng.
  • Khung mô hình phân tích: Tác giả so sánh các mô hình hành vi kinh điển gồm AIDMA (Roland Hall), AIDA và lựa chọn mô hình AISAS (Attention - Gây chú ý, Interest - Quan tâm, Search - Tìm kiếm thông tin, Action - Hành động, Share - Chia sẻ) do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển vào năm 2004 và đăng ký bản quyền năm 2005. AISAS được nhận định là mô hình thích ứng với môi trường số hóa và truyền thông hai chiều trên mạng xã hội Facebook.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây tại Đại học Kinh tế Huế (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo năm 2021, Nguyễn Thị Diễm My năm 2021, Nguyễn Thị Bảo Thanh năm 2022, Võ Quỳnh Kha năm 2022, Đặng Thu Huyền năm 2023, Phan Thị Thu Hoài năm 2023); kết hợp phỏng vấn sâu nhân viên bộ phận Marketing tại công ty nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi và thang đo.
  • Thang đo đề xuất: Khung thang đo gồm 19 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ, phân bố vào 5 nhóm tiền tố thuộc mô hình AISAS và 1 nhóm biến phụ thuộc đánh giá chung:
    • Nhóm Sự chú ý (Attention): 4 biến quan sát (CY1: Tần suất xuất hiện bài viết; CY2: Độ ngắn gọn, dễ hiểu; CY3: Tiêu đề thu hút; CY4: Tính thẩm mỹ, đa dạng của hình ảnh và video).
    • Nhóm Sự quan tâm (Interest): 3 biến quan sát (QT1: Giá trị thông tin hữu ích; QT2: Cập nhật ưu đãi dịch vụ; QT3: Mức độ quảng bá chất lượng dịch vụ).
    • Nhóm Tìm kiếm thông tin (Search): 3 biến quan sát (TK1: Mức độ tiếp cận bài viết; TK2: Mức độ dễ dàng khi tìm thông tin; TK3: Hiệu quả truyền thông quảng cáo).
    • Nhóm Hành động (Action): 3 biến quan sát (HĐ1: Tìm hiểu dịch vụ sau khi xem bài đăng; HĐ2: Quyết định chọn dịch vụ sau tư vấn; HĐ3: Tần suất theo dõi bài viết).
    • Nhóm Chia sẻ (Share): 3 biến quan sát (CS1: Tương tác và chia sẻ bài đăng; CS2: Chia sẻ cảm nhận cho người thân, bạn bè; CS3: Chia sẻ bình luận tích cực trên mạng xã hội).
    • Nhóm Đánh giá chung: 3 biến quan sát (ĐG1: Dự định tìm kiếm thông tin khi có nhu cầu; ĐG2: Mức độ hài lòng chung; ĐG3: Ý định giới thiệu cho người khác).
  • Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu sơ cấp: Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998), theo đó kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times m$). Với $m = 19$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu là $5 \times 19 = 95$ mẫu. Để hạn chế sai lệch, tác giả chọn kích thước mẫu thực tế là $N = 100$. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) được áp dụng thông qua phát phiếu điều tra trực tiếp kết hợp gửi phiếu khảo sát trực tuyến Google Form qua Zalo và Messenger tới các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ của đơn vị.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được làm sạch và phân tích bằng phần mềm IBM SPSS 20 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$ và kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$), và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test ở mức ý nghĩa 95%.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự giai đoạn 2020 - 2022 của phòng Kế toán và phòng Hành chính nhân sự Công ty Thái Thu; số liệu báo cáo thông số quản trị Fanpage (Meta Business Suite); cùng các báo cáo ngành của CMI, SEMrush, NapoleonCat.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuyên ngành về tiếp thị nội dung và quản trị kênh Fanpage. Tác giả phân loại 8 định dạng Content Marketing thịnh hành trên Facebook bao gồm: Infographics (đồ họa thông tin súc tích), Quote/Meme (trích dẫn danh ngôn hoặc hình ảnh hài hước có tính lan truyền), Video Content (video dạng ngắn, clip hướng dẫn, vlog), hình ảnh chứa câu hỏi gợi mở, hình ảnh nhận diện thương hiệu, hình ảnh hướng dẫn mẹo vặt, biểu đồ số liệu trực quan (Chart) và các yếu tố kêu gọi hành động (Call-to-Action - CTA) tích hợp trên đồ họa.

Về mặt đo lường, chương này xác lập 4 nhóm chỉ số đánh giá hiệu suất Fanpage:

  1. Lượt tiếp cận (Facebook Reach): Phân định giữa tiếp cận tự nhiên (lan truyền và không lan truyền) và tiếp cận trả phí (quảng cáo).
  2. Lượt tương tác (Engagement): Bao gồm bày tỏ cảm xúc, bình luận, chia sẻ nội dung và các lượt nhấp chuột điều hướng (clicks).
  3. Lượt thích và theo dõi trang (Page Likes & Followers): Đo lường quy mô cộng đồng người dùng đăng ký nhận bản tin định kỳ.
  4. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate): Tỷ lệ người dùng thực hiện chuyển đổi hành vi từ tương tác thông tin sang đăng ký dịch vụ hoặc mua hàng.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích xu hướng dịch chuyển nội dung trên thế giới và tại Việt Nam. Theo khảo sát của Content Marketing Institute (CMI, 2023), 73% nhà tiếp thị B2B và 70% nhà tiếp thị B2C duy trì tiếp thị nội dung như một phần cốt lõi của chiến lược marketing; 83% chuyên gia nhận định việc tạo nội dung chất lượng cao ít thường xuyên mang lại hiệu quả cao hơn việc sản xuất ồ ạt; các bài viết ngắn (83%) và video ngắn (61%) như Reels hay TikTok giữ vị trí dẫn đầu về mức độ thu hút tương tác.

Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Chương 2 tập trung phân tích bối cảnh hoạt động, nguồn lực nội bộ và thực trạng triển khai nội dung của đơn vị thực tập. Công ty TNHH Truyền Thông và Giải Trí Thái Thu được thành lập vào ngày 03/10/2019, có trụ sở tại SH11 tòa nhà The Manor Crown, 62 Tố Hữu, TP. Huế. Doanh nghiệp hoạt động dưới sự điều hành trực tiếp của Giám đốc, phân bổ chức năng qua 4 phòng ban: Bộ phận Marketing (chia thành 3 nhóm chuyên trách: Content, Digital, Designer), Bộ phận Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Kế toán và Bộ phận Hành chính nhân sự.

Danh mục dịch vụ cung ứng và bảng giá dịch vụ của công ty được tác giả tổng hợp từ phòng Kế toán như sau:

STT Tên gói dịch vụ Mức giá niêm yết (VND) Ghi chú điều kiện thực hiện
1 Sáng tạo nội dung và chăm sóc Fanpage 2.000.000 Định mức thời gian 01 tháng
2 Chạy quảng cáo Facebook Ads 2.000.000 Phí dịch vụ 01 tháng (ngân sách quảng cáo điều chỉnh theo nhu cầu)
3 Chạy quảng cáo Google Ads 2.000.000 Phí dịch vụ 01 tháng (ngân sách quảng cáo điều chỉnh theo nhu cầu)
4 Thiết kế bộ nhận diện Profile Company 1.000.000 Quy chuẩn tập tài liệu từ 20 đến 26 trang
5 Thiết kế trang thông tin điện tử Website 2.000.000 Xây dựng giao diện hoàn chỉnh

Về quy mô và cơ cấu nguồn nhân lực, dữ liệu giai đoạn 2020 - 2022 phản ánh tốc độ mở rộng nhân sự gắn liền với tiến trình phát triển dịch vụ của doanh nghiệp:

Tiêu chí phân loại Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) Tăng trưởng 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 10 15 21 +5 +50,00% +6 +40,00%
Phân theo giới tính:
- Nam 4 7 10 +3 +75,00% +3 +42,85%
- Nữ 6 8 11 +2 +33,33% +3 +37,50%
Phân theo trình độ:
- Đại học / Cao đẳng 9 14 18 +5 +55,56% +4 +28,57%
- Trung cấp 1 1 3 0 0,00% +2 +200,00%
Phân theo độ tuổi:
- Từ 18 đến 30 tuổi 8 13 18 +5 +62,50% +5 +38,46%
- Từ 31 đến 45 tuổi 2 2 3 0 0,00% +1 +50,00%

Thực trạng triển khai Content Marketing trên Fanpage "Thai Thu Marketing" cho thấy doanh nghiệp đã sử dụng nhiều dạng bài đăng khác nhau: bài viết kèm album ảnh dịch vụ, video clip ngắn, bài viết chia sẻ chương trình ưu đãi, bài viết chuyên môn định dạng hướng dẫn nghiệp vụ (như "Thiết kế profile chuyên nghiệp – tăng doanh thu ấn tượng", "4 thủ thuật biến hóa khiến Fanpage hấp dẫn gấp 10 lần", "Top 5 chiến dịch Marketing độc đáo nhất"). Tuy nhiên, sự phân bổ giữa các bài viết tạo tính tương tác và bài viết bán hàng trực tiếp chưa thực sự đồng đều; tỷ lệ tiếp cận tự nhiên suy giảm khi không kèm ngân sách phân phối quảng cáo trả phí.

Đối với phần phân tích dữ liệu khảo sát 100 khách hàng:

  • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (được tác giả trình bày qua các bảng 2.9 đến 2.14) khẳng định các biến quan sát thuộc 5 nhóm độc lập (CY, QT, TK, HĐ, CS) và nhóm phụ thuộc (ĐG) đều đạt độ tin cậy cần thiết và hội tụ thành các nhân tố tương ứng.
  • Kết quả kiểm định One Sample T-Test (bảng 2.15 đến 2.20) chỉ ra rằng khách hàng nhìn chung bày tỏ mức độ tương đối đồng ý đối với hoạt động truyền thông nội dung của công ty. Điểm đánh giá ở giai đoạn "Sự chú ý" (Attention) và "Quan tâm" (Interest) đạt mức khá nhờ thiết kế hình ảnh chỉn chu; tuy nhiên, các chỉ số thuộc giai đoạn "Hành động" (Action) và đặc biệt là "Chia sẻ" (Share) còn khiêm tốn, cho thấy mức độ sẵn lòng lan tỏa bài viết hoặc để lại phản hồi công khai của khách hàng vẫn là điểm hạn chế lớn nhất trong phễu chuyển đổi AISAS.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và ma trận SWOT về hoạt động nội dung số của công ty, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ tương ứng với từng mắt xích trong chuỗi hành vi AISAS:

  1. Giải pháp đối với nhân tố Gây chú ý (Attention): Nâng cấp tiêu đề bài viết theo công thức ngắn gọn, trực diện; chuẩn hóa kích thước và màu sắc đồ họa đồng bộ với bộ nhận diện thương hiệu; gia tăng tần suất xuất bản các video ngắn định dạng Reels bắt nhịp xu hướng thị giác nhằm cải thiện lượt hiển thị tự nhiên.
  2. Giải pháp đối với nhân tố Quan tâm (Interest): Tối ưu hóa tính hữu ích của nội dung thông qua việc chia sẻ các kiến thức thực chiến về quản trị mạng xã hội, giải pháp tối ưu chi phí quảng cáo cho doanh nghiệp nhỏ; minh bạch hóa các chương trình ưu đãi định kỳ và dẫn chứng năng lực qua các dự án thực tế đã hoàn thành.
  3. Giải pháp đối với nhân tố Tìm kiếm thông tin (Search): Bố cục lại các chuyên mục bài viết trên Fanpage bằng các thẻ hashtag thống nhất; tối ưu hóa nội dung văn bản theo tiêu chuẩn SEO mạng xã hội để người dùng dễ dàng tìm thấy thông tin gói dịch vụ; cải thiện thời gian phản hồi tự động qua tin nhắn khi khách hàng tiếp cận từ bài đăng.
  4. Giải pháp đối với nhân tố Hành động (Action): Tích hợp các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) rõ ràng, cụ thể trong từng bài viết (như nút nhắn tin tư vấn trực tiếp, để lại số điện thoại nhận bảng dự toán chi phí); thiết lập chính sách tư vấn chuyên sâu miễn phí cho khách hàng chuyển đổi từ Fanpage.
  5. Giải pháp đối với nhân tố Chia sẻ (Share): Xây dựng các nội dung mang tính thảo luận mở, các cuộc thi mini-game tương tác hoặc tài liệu tải về miễn phí có điều kiện tương tác; khuyến khích khách hàng đã nghiệm thu dịch vụ để lại đánh giá (review) và chia sẻ trải nghiệm dịch vụ trên trang cá nhân hoặc các cộng đồng doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh thực trạng hoạt động truyền thông nội dung tại Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu thông qua số liệu cụ thể:

  • Dữ liệu khảo sát trên mẫu nghiên cứu chính thức gồm 100 khách hàng xác nhận sự phù hợp của mô hình hành vi AISAS trong việc đo lường trải nghiệm tiếp nhận thông tin trên Facebook Fanpage. Mức độ đồng thuận của khách hàng giảm dần theo chiều sâu của phễu tiếp thị: phản ứng chú ý và quan tâm đạt mức khả quan, nhưng hành vi hành động mua dịch vụ và chủ động chia sẻ nội dung vẫn còn nhiều hạn chế.
  • Khóa luận hệ thống hóa cơ cấu nhân sự tăng trưởng liên tục của công ty từ 10 nhân sự (năm 2020) lên 15 nhân sự (năm 2021) và 21 nhân sự (năm 2022), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học/cao đẳng luôn chiếm áp đảo (từ 85,7% đến 93,3%) và độ tuổi lao động trẻ từ 18 đến 30 tuổi chiếm chủ đạo (trên 80%).
  • Về mặt giải pháp, tác giả không đề xuất các biện pháp chung chung mà xây dựng 5 nhóm giải pháp chuyên biệt tương ứng với 5 nhân tố của mô hình AISAS, gắn liền với biểu phí và nguồn lực nhân sự thực tế của đơn vị.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận góp phần kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình AISAS tại một doanh nghiệp truyền thông quy mô nhỏ tại khu vực miền Trung (thành phố Huế). Kết quả phân tích cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp ban lãnh đạo và phòng Marketing của Công ty Thái Thu nhận diện được những mắt xích yếu kém trong quy trình sản xuất nội dung số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với dung lượng mẫu $N = 100$, do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng mục tiêu của công ty chưa thực sự tuyệt đối.
  • Phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát duy nhất nền tảng Facebook Fanpage, chưa mở rộng sang các kênh truyền thông số khác mà công ty đang vận hành hoặc cung cấp dịch vụ như Website, Google Ads, TikTok hay YouTube.
  • Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu điều tra sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 3 tháng cuối năm 2023 (từ ngày 25/09/2023 đến 23/12/2023), chưa phản ánh được sự biến động hành vi người dùng theo chu kỳ mùa vụ trong cả năm tài chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra bằng các kỹ thuật lấy mẫu xác suất, đồng thời khảo sát thêm sự tương tác đa kênh (omnichannel) kết hợp giữa Website và các nền tảng video ngắn để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả tiếp thị số của doanh nghiệp dịch vụ truyền thông.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện đang tìm kiếm phương pháp nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng vào đánh giá mạng xã hội.

Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc các đơn vị agency dịch vụ truyền thông, tài liệu cung cấp khung thang đo 19 biến quan sát chuẩn hóa theo mô hình AISAS, kèm theo quy trình phân tích định lượng SPSS chi tiết (Cronbach’s Alpha, EFA, One Sample T-Test) có thể áp dụng trực tiếp để tự đánh giá hiệu quả kênh truyền thông của đơn vị mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở chính để đánh giá hành vi khách hàng trên Fanpage?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do Dentsu phát triển (gồm 5 giai đoạn: Gây chú ý - Attention, Quan tâm - Interest, Tìm kiếm - Search, Hành động - Action, Chia sẻ - Share), kết hợp với 1 nhóm biến phụ thuộc "Đánh giá chung" để phản ánh hành vi tương tác trên mạng xã hội.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu khảo sát là $N = 100$ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty. Kích thước mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($5 \times 19 = 95$ mẫu tối thiểu, tác giả chọn 100 mẫu để hạn chế sai số).

3. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu gồm những bộ phận nào?
Bộ máy công ty do Giám đốc trực tiếp điều hành, gồm 4 bộ phận trực thuộc: Bộ phận Marketing (chia thành nhân viên Content, Digital, Designer), Bộ phận Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Kế toán và Bộ phận Hành chính nhân sự.

4. Khóa luận ghi nhận mức giá niêm yết của các gói dịch vụ cơ bản tại Công ty Thái Thu là bao nhiêu?
Theo bảng giá của phòng Kế toán: Dịch vụ sáng tạo nội dung và chăm sóc Fanpage có giá 2.000.000 VND/tháng; Chạy quảng cáo Facebook Ads là 2.000.000 VND/tháng; Chạy quảng cáo Google Ads là 2.000.000 VND/tháng; Thiết kế bộ Profile Company (20-26 trang) là 1.000.000 VND; Thiết kế Website là 2.000.000 VND.

5. Kết quả phân tích định lượng chỉ ra khâu nào trong mô hình AISAS của công ty còn bộc lộ điểm yếu nhất?
Dữ liệu kiểm định giá trị trung bình cho thấy các biến quan sát thuộc nhóm "Hành động" (Action) và "Chia sẻ" (Share) có mức độ đồng thuận thấp hơn so với nhóm "Chú ý" và "Quan tâm", phản ánh việc Fanpage chưa kích thích mạnh mẽ khách hàng tương tác lan tỏa hoặc để lại đánh giá dịch vụ công khai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Như Quỳnh đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Truyền Thông và Giải Trí Thái Thu. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2022 và xử lý dữ liệu khảo sát 100 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, công trình đã lượng hóa mức độ tiếp nhận thông tin của người dùng theo 5 giai đoạn thuộc mô hình AISAS. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát vào kết quả kiểm định thực nghiệm và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện chiến lược truyền thông nội dung tại các đơn vị dịch vụ tiếp thị số quy mô vừa và nhỏ.