Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tiếp thị nội dung (Content Marketing) giữ vai trò then chốt trong chiến lược tiếp cận thị trường, định vị thương hiệu và thiết lập kết nối lâu dài với người tiêu dùng. Tại thị trường Việt Nam, xu hướng tiếp thị qua các nền tảng mạng xã hội có sự phân hóa rõ nét: Facebook dẫn đầu về quy mô với hơn 70 triệu người dùng nhưng đối mặt với tình trạng bão hòa nội dung; Instagram với khoảng 11 triệu người dùng chỉ phát huy tối đa hiệu quả về mặt hình ảnh tĩnh; YouTube phù hợp với định dạng video dài nhưng đòi hỏi chi phí sản xuất cao. Trong khi đó, TikTok chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với 49,9 triệu người dùng (chiếm 46% dân số năm 2023 theo số liệu của We Are Social & DataReportal) và tỷ lệ tiếp cận đạt 68,9% ở nhóm người trưởng thành. Tính năng TikTok Shop đạt doanh thu 16.300 tỷ đồng trong quý II/2023, đưa nền tảng này vươn lên vị trí thứ hai trên thị trường thương mại điện tử Việt Nam.

Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm (thành lập ngày 28/12/2020 tại thành phố Huế) hoạt động trong lĩnh vực chế biến và phân phối nông đặc sản xứ Huế như mứt gừng non mật ong, mứt gừng lát ít đường, hạt sen sấy thăng hoa, mứt vỏ bưởi chanh dây, muối tôm Tam Giang, hàu rim tỏi ớt. Nhằm giới thiệu sản phẩm và quảng bá giá trị văn hóa ẩm thực cố đô, công ty đã đưa kênh TikTok "HueFarm - Đặc sản Huế" vào vận hành từ tháng 03/2023. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy nội dung kênh còn trùng lặp ý tưởng, thiếu các yếu tố thẩm mỹ đột phá, và tỷ lệ chuyển đổi từ lượt xem sang hành vi mua sắm còn thấp, chưa tương xứng với nguồn lực đầu tư sản xuất. Đồng thời, các công trình học thuật nghiên cứu chuyên sâu về tiếp thị nội dung trên TikTok dành riêng cho nhóm sản phẩm đặc sản địa phương vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết yêu cầu đánh giá thực trạng và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị nội dung của HueFarm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở đánh giá hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok HueFarm - Đặc sản Huế của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm, đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thị nội dung trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok HueFarm - Đặc sản Huế.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing cho kênh TikTok của doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nội dung TikTok của HueFarm hiện tại có đang thu hút khách hàng không?
  2. Những yếu tố nào tác động đến hiệu quả tiếp thị nội dung trên TikTok?
  3. Làm thế nào để tối ưu Content Marketing trên TikTok nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok HueFarm - Đặc sản Huế của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng đã theo dõi và phát sinh tương tác (thích, bình luận, chia sẻ, lưu video) trên kênh TikTok HueFarm - Đặc sản Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình tài chính và nhân sự của doanh nghiệp từ năm 2021 đến năm 2023, kết hợp số liệu thống kê chỉ số kênh từ ngày 01/11/2024 đến 31/12/2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 05/02/2025 đến ngày 15/02/2025.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích, đánh giá các khía cạnh cấu thành hiệu quả tiếp thị nội dung trên TikTok theo khung hành vi người tiêu dùng và xác định định hướng cải thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa các khái niệm nền tảng về tiếp thị nội dung từ Keith Blanchard (2016), Hollebeek & Macky (2017) và Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 2019), nhấn mạnh tính chất tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán để tạo mối quan hệ bền vững với khách hàng mục tiêu. Về mặt tiến trình tâm lý và hành vi khách hàng, tác giả tổng hợp ba mô hình kinh điển:

  • Mô hình AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898): Chú ý (Attention) -> Quan tâm (Interest) -> Mong muốn (Desire) -> Hành động (Action).
  • Mô hình AIDMA (Samuel Roland Hall, 1920): Chú ý (Attention) -> Quan tâm (Interest) -> Mong muốn (Desire) -> Ghi nhớ (Memory) -> Hành động (Action).
  • Mô hình AISAS (Dentsu, 2004): Kế thừa trong kỷ nguyên Internet với 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share).

Tác giả lựa chọn mô hình AISAS làm khung phân tích cốt lõi nhờ sự tương thích với hành vi người dùng trên các nền tảng video ngắn có tính năng thương mại tích hợp như TikTok. Thang đo nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 22 biến quan sát được xây dựng trên cơ sở hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Tống Viết Bảo Hoàng (2023) và Ngô Gia Vỹ (2024):

Nhân tố Mã biến Nội dung quan sát
Gây chú ý (Attention) CY1 Video của kênh HueFarm thường xuất hiện nhiều ở mục "Dành cho bạn" trên TikTok.
CY2 Video trên kênh HueFarm có tiêu đề độc đáo, hình ảnh ấn tượng và nội dung dễ hiểu.
CY3 Chú ý đến các sản phẩm đặc sản Huế từ sự tương tác và chia sẻ của người khác trên kênh.
CY4 Video trên kênh HueFarm giúp nhớ đến thông tin về sản phẩm như nguồn gốc, hương vị.
CY5 Nội dung video trên kênh thúc đẩy sự quan tâm đến các sản phẩm đặc sản Huế.
Quan tâm (Interest) QT1 Quan tâm đến video trên kênh HueFarm vì thông tin được cung cấp có chất lượng tốt.
QT2 Quan tâm video trên kênh HueFarm vì nội dung được đánh giá cao và đáng tin cậy.
QT3 Quan tâm video trên kênh HueFarm vì nội dung gây tò mò mỗi khi xem.
QT4 Nội dung video đa dạng, phong phú giúp dễ dàng tìm hiểu về các đặc sản Huế.
QT5 Nội dung được cập nhật thường xuyên, bắt kịp xu hướng giúp cảm thấy hứng thú hơn.
Tìm kiếm (Search) TK1 Tìm kiếm thêm thông tin về sản phẩm qua website, fanpage hoặc hỏi người thân, bạn bè.
TK2 Đọc bình luận trong video để tìm hiểu thêm về sản phẩm.
TK3 Tham khảo ý kiến của những người từng trải nghiệm sản phẩm từ video kênh HueFarm.
TK4 So sánh thông tin trong video với các nguồn thông tin khác trước khi quyết định mua hàng.
Hành động (Action) HĐ1 Đã tương tác (Thả tim/Bình luận/Chia sẻ/Lưu video) với các video trên kênh HueFarm.
HĐ2 Đã nhấn theo dõi kênh TikTok HueFarm sau khi xem video.
HĐ3 Đã nhắn tin qua kênh để được tư vấn thêm thông tin về sản phẩm.
HĐ4 Đã đặt mua các sản phẩm sau khi xem video trên kênh HueFarm.
Chia sẻ (Share) CS1 Sẽ giới thiệu kênh TikTok HueFarm với bạn bè, người thân.
CS2 Sẽ chia sẻ nội dung từ kênh HueFarm lên các hội nhóm trên mạng xã hội.
CS3 Sẽ để lại đánh giá tích cực về kênh HueFarm trên các nền tảng xã hội.
CS4 Sẽ xác nhận chất lượng sản phẩm hoặc nội dung từ kênh HueFarm khi được hỏi.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự do phòng kế toán HueFarm cung cấp giai đoạn 2021-2023; chỉ số hiệu suất từ công cụ TikTok Analytics của kênh; các báo cáo ngành từ We Are Social, DataReportal, eMarketer, Statista, Hootsuite.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi Google Forms đối với người dùng đã theo dõi và tương tác với kênh. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Căn cứ nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) về phân tích nhân tố khám phá (cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát: $22 \times 5 = 110$ mẫu), tác giả tiến hành thu thập và làm sạch được 150 mẫu hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả tần số; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tổng $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA bằng kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA) với kiểm định KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), tổng phương sai trích $> 50%$; và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test ở độ tin cậy 95%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận căn bản về tiếp thị nội dung, so sánh sự khác biệt giữa Content Marketing và tiếp thị truyền thống về mục đích, đối tượng tiếp cận, chiến lược và kết quả duy trì tương tác. Tác giả phân loại các hình thức nội dung số (văn bản, hình ảnh, video, nội dung tương tác, nội dung do người dùng tạo - UGC) và phân tích các đặc trưng vận hành của các nền tảng mạng xã hội phổ biến: Facebook, Instagram, YouTube và TikTok. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh vượt trội của thuật toán For You Page (FYP) trên TikTok trong việc phân phối video ngắn dựa trên hành vi xem thay vì chỉ dựa vào lượng người theo dõi, đồng thời phân tích chức năng của TikTok Shop và hệ thống phân tích dữ liệu TikTok Analytics. Tác giả cũng tổng thuật các mô hình hành vi người tiêu dùng (AIDA, AIDMA, AISAS), các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan, từ đó xác lập mô hình nghiên cứu đề xuất và thang đo gồm 5 nhóm nhân tố AISAS thích hợp cho môi trường video ngắn.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nguồn nhân lực, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của HueFarm giai đoạn 2021-2023, phân tích thực trạng triển khai nội dung trên kênh TikTok của đơn vị và lượng hóa ý kiến đánh giá từ khách hàng.

Về tình hình nhân sự, HueFarm duy trì mô hình doanh nghiệp tinh gọn với tốc độ tăng trưởng ổn định:

Chỉ tiêu Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 5 7 10 +40,00 +42,86
Cơ cấu theo giới tính:
- Nam 1 1 2 0,00 +100,00
- Nữ 4 6 8 +50,00 +33,33
Cơ cấu theo trình độ:
- Đại học / Cao đẳng 4 6 9 +50,00 +50,00
- Lao động phổ thông 1 1 1 0,00 0,00

Về kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu tài chính ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng sau giai đoạn dịch bệnh:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Nghìn đồng) Năm 2022 (Nghìn đồng) Năm 2023 (Nghìn đồng) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu thuần 607.xxx 1.855.xxx 1.897.xxx +88,66 +8,73
Giá vốn hàng bán 525.xxx 998.585 1.570.xxx +89,92 +8,01
Lợi nhuận gộp 81.xxx 147.269 167.327 +80,54 +13,62
Chi phí tài chính 417 1.236 855 +196,55 -30,83
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.xxx 44.857 45.898 +100,48 +2,32
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 58.xxx 101.176 120.574 +72,13 +19,17
Lợi nhuận sau thuế TNDN 56.857 99.737 116.630 +75,42 +16,94

Về thực trạng kênh TikTok "HueFarm - Đặc sản Huế": Thành lập từ tháng 03/2023, đến thời điểm khảo sát kênh đã đăng tải 150 video, thu hút 740 người theo dõi và 9.718 lượt thích. Định hướng nội dung tập trung giới thiệu công dụng, quy trình sản xuất sạch bằng công nghệ sấy lạnh, kết hợp phát sóng trực tiếp (livestream) bán hàng.

Kết quả phân tích thống kê trên 150 mẫu khảo sát cho thấy:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha khẳng định các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố đạt yêu cầu về độ nhất quán nội tại.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng trích xuất PCA và phép xoay Varimax) xác nhận cấu trúc 5 nhóm nhân tố phù hợp với mô hình AISAS giả thuyết.
  • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test chỉ ra khách hàng đánh giá cao tính chân thực, độ tin cậy và giá trị thông tin về nguồn gốc xuất xứ của nông sản cố đô. Tuy nhiên, các chỉ số thuộc nhóm Hành động (HĐ) và Chia sẻ (CS) có điểm số trung bình thấp hơn so với Chú ý (CY) và Quan tâm (QT). Điểm hạn chế lớn nhất nằm ở chất lượng hình ảnh, kịch bản video còn đơn điệu, tần suất đăng tải chưa đồng đều và tỷ lệ chuyển đổi từ người xem sang đơn hàng thực tế còn khiêm tốn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok HueFarm - Đặc sản Huế của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng, tác giả đưa ra định hướng phát triển kênh và xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể theo cấu trúc mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp cho nhân tố Chú ý (Attention): Cải thiện tiêu đề, hình ảnh thu nhỏ (thumbnail), đầu tư 3 giây đầu của video bằng các điểm nhấn trực quan; bắt nhịp các xu hướng âm thanh đang thịnh hành trên TikTok; khai thác các khung giờ đăng tải tối ưu theo dữ liệu nhân khẩu học người xem.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố Quan tâm (Interest): Đa dạng hóa hình thức truyền tải qua kể chuyện văn hóa (storytelling), lồng ghép câu chuyện di sản cố đô và đời sống của người nông dân địa phương; minh bạch hóa quy trình tiệt trùng và công nghệ sấy lạnh để gia tăng niềm tin.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố Tìm kiếm (Search): Chuẩn hóa kỹ thuật SEO trên TikTok bằng cách tối ưu hóa từ khóa trong mô tả video, phụ đề tự động và thẻ hashtag; chủ động quản trị mục bình luận, giải đáp thắc mắc để hỗ trợ khách hàng tra cứu thông tin sản phẩm.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố Hành động (Action): Tối ưu hóa giao diện gian hàng TikTok Shop; gắn liên kết sản phẩm trực tiếp vào video; thiết lập lịch phát sóng livestream đều đặn kèm các ưu đãi độc quyền để thúc đẩy người xem đưa ra quyết định đặt mua.
  • Nhóm giải pháp cho nhân tố Chia sẻ (Share): Kích thích nội dung do người dùng tự tạo (UGC) thông qua các chương trình minigame, khuyến khích khách hàng quay video mở hộp (unboxing) và đánh giá hương vị đặc sản; thiết lập chính sách chăm sóc và dịch vụ hậu mãi nhằm duy trì sự gắn kết tích cực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và hiệu quả tiếp thị nội dung của doanh nghiệp:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về quy mô và năng lực tài chính của HueFarm trong giai đoạn 2021-2023: Quy mô lao động tăng từ 5 lên 10 nhân sự (trong đó lao động trình độ Đại học/Cao đẳng tăng từ 4 lên 9 người, chiếm 90%); doanh thu thuần đạt mức tăng trưởng từ 607 triệu đồng lên hơn 1,89 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế TNDN tăng trưởng ổn định từ 56,86 triệu đồng (2021) lên 116,63 triệu đồng (2023). Tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu duy trì ở mức cao (xấp xỉ 86,6% - 87,1%), cho thấy biên lợi nhuận gộp cần tiếp tục được tối ưu.
  • Lượng hóa các chỉ số hoạt động của kênh TikTok: Đạt 150 video xuất bản, 740 người theo dõi và 9.718 lượt thích sau gần 2 năm triển khai (03/2023 - 02/2025).
  • Khảo sát thực nghiệm trên 150 khách hàng xác nhận sự phân hóa giữa các giai đoạn trong mô hình AISAS: Nội dung của HueFarm làm tốt ở khâu tạo dựng độ tin cậy và cung cấp thông tin nguồn gốc thực phẩm sạch, nhưng gặp điểm nghẽn ở khâu chuyển đổi hành vi mua (Action) và kích thích lan tỏa xã hội (Share).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với 5 mắt xích AISAS, đưa ra các biện pháp cụ thể về sản xuất video ngắn, tối ưu SEO TikTok và quy trình vận hành TikTok Shop.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung cứ liệu thực nghiệm về việc ứng dụng mô hình AISAS trong đánh giá Content Marketing trên nền tảng TikTok đối với phân khúc nông đặc sản địa phương tại Việt Nam – một lĩnh vực đòi hỏi sự dung hòa giữa truyền tải giá trị văn hóa truyền thống và kỹ thuật tiếp thị số hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện triển khai thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 150 đối tượng người dùng đã tương tác với kênh, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên thị trường số.
  • Thời gian tiến hành điều tra sơ cấp tương đối ngắn (từ 05/02/2025 đến 15/02/2025), có thể chịu sự chi phối bởi yếu tố thời vụ sau dịp Tết Nguyên đán 2025.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích đơn kênh trên nền tảng TikTok của một doanh nghiệp đơn lẻ (HueFarm), chưa so sánh tương quan hiệu quả tiếp thị nội dung đa kênh (Facebook, YouTube Shorts) hoặc đối sánh với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành đặc sản tại Thừa Thiên Huế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện thống kê.
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh chéo hiệu quả Content Marketing giữa các nền tảng mạng xã hội khác nhau của doanh nghiệp.
  • Đi sâu nghiên cứu tác động riêng lẻ của các định dạng tiếp thị chuyển đổi cao như livestream bán hàng và liên kết tiếp thị liên kết (affiliate marketing) đến ý định mua sắm của người tiêu dùng trên TikTok Shop.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với nhiều đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm về phương pháp xây dựng thang đo Likert, quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-test) ứng dụng khung lý thuyết AISAS vào môi trường mạng xã hội.
  • Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã sản xuất nông sản và đặc sản địa phương: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận thực tế về việc chuyển đổi nội dung giới thiệu sản phẩm truyền thống thành định dạng video ngắn trên TikTok, nhận diện các rào cản chuyển đổi đơn hàng và xây dựng kế hoạch phân phối nội dung gắn liền với văn hóa bản địa.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3, nơi trình bày chi tiết thang đo 22 biến quan sát AISAS và danh mục các giải pháp điều chỉnh nội dung theo dữ liệu phân tích chỉ số người xem.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để đánh giá hoạt động Content Marketing trên TikTok?
Nghiên cứu sử dụng mô hình AISAS do công ty quảng cáo Dentsu phát triển năm 2004, bao gồm 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Mô hình này được cụ thể hóa thành thang đo gồm 5 nhóm nhân tố và 22 biến quan sát.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xử lý bằng những kỹ thuật thống kê nào?
Cỡ mẫu khảo sát thực tế gồm 150 người dùng đã theo dõi và tương tác trên kênh TikTok HueFarm, thu thập qua Google Forms từ ngày 05/02/2025 đến 15/02/2025. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua: thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kỹ thuật PCA), và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test ở độ tin cậy 95%.

3. Tại thời điểm nghiên cứu, kênh TikTok của HueFarm đạt được các chỉ số vận hành cơ bản nào?
Kênh TikTok "HueFarm - Đặc sản Huế" được thành lập từ tháng 03/2023, tính đến thời điểm nghiên cứu đã đăng tải tổng cộng 150 video, đạt 740 người theo dõi và 9.718 lượt thích.

4. Kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự của HueFarm trong giai đoạn 2021-2023 có đặc điểm gì?
Về nhân sự, công ty thuộc nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ, tăng trưởng từ 5 lao động (2021) lên 10 lao động (2023), trong đó lao động nữ chiếm ưu thế (8/10 người) và trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm 90%. Về tài chính, doanh thu thuần tăng từ 607 triệu đồng (2021) lên hơn 1,89 tỷ đồng (2023); lợi nhuận sau thuế tăng từ 56,86 triệu đồng lên 116,63 triệu đồng; tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu duy trì ở mức cao, dao động từ 86,6% đến 87,1%.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động Content Marketing của HueFarm trên TikTok là gì?
Khảo sát chỉ ra rằng mặc dù người xem đánh giá cao tính chân thực và thông tin về sản phẩm, nhưng nội dung kênh còn trùng lặp ý tưởng, thiếu tính sáng tạo nghệ thuật, dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi từ người xem sang hành vi mua sắm thực tế (nhóm Action) và chia sẻ xã hội (nhóm Share) còn thấp so với tiềm năng tương tác ban đầu.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phan Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung video ngắn và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá hoạt động của kênh TikTok "HueFarm - Đặc sản Huế". Thông qua việc xử lý dữ liệu khảo sát 150 người dùng bằng phần mềm SPSS 20 kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ, nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng, thành tựu cũng như hạn chế về năng lực chuyển đổi của kênh tiếp thị số này. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 nhóm nhân tố AISAS cung cấp định hướng khả thi nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nội dung, gia tăng tương tác và nâng cao giá trị thương mại cho nông đặc sản cố đô.